Thông tin kế hoạch vật tư chi tiết

Kế hoạch: Kế hoạch mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ công tác sản xuất nước, lắp đặt, XDCB năm 2023
STT Tên vật tư ĐVT Quý Tổng cộng
I II III IV
KH TH KH TH KH TH KH KH KH TH
A. VẬT TƯ TRONG KẾ HOẠCH
Xí nghiệp Cấp nước Huế
1 50.038.0046.0.0009 - Sô đa bột kg 1.161 820 1.401,6 1.000 1.423,5 1.400 1.730,5 0 5.716,6 3.220
Xí nghiệp Cấp nước Hương Điền
2 50.038.0046.0.0009 - Sô đa bột kg 305,38 0 32,85 0 90,9 0 0 0 429,13 0
Xí nghiệp Cấp nước Hương Phú
3 50.038.0046.0.0009 - Sô đa bột kg 4.624,61 4.350 4.795,29 3.480 4.474,97 0 4.474,97 4.740 18.369,84 12.570
Trung tâm Vận hành tự động HTCN
4 50.038.0046.0.0009 - Sô đa bột kg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng 6.090,99 5.170 6.229,74 4.480 5.989,37 1.400 6.205,47 4.740 24.515,57 15.790
⏳ Đang xử lý...