Thông tin kế hoạch vật tư chi tiết

Kế hoạch: Kế hoạch mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ công tác sản xuất nước, lắp đặt, XDCB năm 2024
STT Tên vật tư ĐVT Quý Tổng cộng
I II III IV
KH TH KH TH KH TH KH KH KH TH
A. VẬT TƯ TRONG KẾ HOẠCH
Xí nghiệp Cấp nước Huế
1 51.112.0967.0.0002 - Xăng M95 lít 1.948 1.262 1.948 1.073 1.940 1.422 1.928 852 7.764 4.609
Xí nghiệp Cấp nước Hương Điền
2 51.112.0967.0.0002 - Xăng M95 lít 490 313 360 528 330 374 590 700 1.770 1.915
Xí nghiệp Cấp nước Hương Phú
3 51.112.0967.0.0002 - Xăng M95 lít 1.500 440 1.500 410 1.500 735 1.500 490 6.000 2.075
Xí nghiệp Quản lý mạng
4 51.112.0967.0.0002 - Xăng M95 lít 1.383 881 1.271 698 1.133 691 1.453 367 5.240 2.637
Xí nghiệp Cơ điện
5 51.112.0967.0.0002 - Xăng M95 lít 150 130 200 253 150 154 100 50 600 587
Tổng cộng 5.471 3.026 5.279 2.962 5.053 3.376 5.571 2.459 21.374 11.823
⏳ Đang xử lý...