Kế hoạch mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ công tác sản xuất nước, lắp đặt, XDCB năm 2024

STT Tên vật tư ĐVT Quý Tổng cộng Đơn giá
(tham khảo)
Thành tiền
(VNĐ)
I II III IV
KH TH KH TH KH TH KH TH KH TH KH TH
A VẬT TƯ TRONG KẾ HOẠCH 7.896.481.057.412 30.657.982.552
AN TOÀN LAO ĐỘNG, PHÒNG CHỐNG CHÁY NỔ
1 70.012.0011.0.0001
áo phản quang
cái 10 10 35 10 65
45.589
2.963.280
2 70.012.0011.0.0002
áo phao
cái 2 50 52
144.231
7.500.000
3 70.012.0084.0.0001
Mũ cứng bảo hộ
cái 51 10 23 10 94
48.830
4.590.000
4 70.012.0084.0.0004
Dù che mưa
cái 22 21 49 16 108
16.446
1.776.180
5 70.012.0084.0.0005
Dép nhựa trắng
đôi 88 112 88 112 400
15.909
6.363.600
6 70.012.0084.0.0007
Bịt tai chống ồn
cái 8 8
8
64
7 70.012.0084.0.0012
Dù lớn có đế sắt
cái 21 9 21 9 60
148.000
8.880.000
8 70.012.0488.0.0002
Găng tay cách điện
đôi 20 21 20 20 81
43.457
3.520.000
9 70.012.0488.0.0003
Găng tay cao-su
đôi 34 29 44 29 136
14.559
1.980.000
10 70.012.0488.0.0007
Găng tay len
đôi 267 25 314 316 314 50 1,211 75
1.366
1.654.780
141.045
11 70.012.0491.0.0001
Giày nhựa BHLĐ
đôi 71 24 4 24 24 143 4
27.972
4.000.000
12 70.012.0491.0.0002
Giày đinh BHLĐ
đôi 20 10 30
330.000
9.900.000
13 70.012.0491.0.0003
Giày Ba ta bảo hộ
đôi 15 30 45
45
2.025
14 70.012.0512.0.0002
Khẩu trang
cái 50 50 50 50 200
250.000
50.000.000
15 70.012.0537.0.0004
Kính bảo hộ
Cái 81 5 92 30 95 76 4 344 39
53.766
16 70.012.0877.0.0001
ủng cao su cách điện
đôi 20 21 20 20 81
43.457
3.520.000
17 70.012.0877.0.0002
ủng TQ
cái 5 5 5 5 20
94.410
1.888.200
18 70.012.0942.0.0001
Xà phòng BHLĐ
kg 71 71 74 71 287
9.504
2.727.600
19 70.013.0012.0.0003
Ủng cao su chống hoá chất
đôi 30 30
30
900
20 70.013.0012.0.0008
Mặt nạ chống độc 6800
cái 2 2
2.785.000
5.570.000
21 70.013.0012.0.0011
Khẩu trang chống độc
cái 41 22 37 22 122
1.639
200.000
22 70.013.0012.0.0012
Găng tay chống hoá chất
đôi 70 70 70 70 280
5.714
1.600.000
23 70.013.0012.0.0013
Kính chắn giọt bắn
cái 22 22 22 22 88
1.636
144.000
24 70.026.0024.0.0008
Chóp nhựa phản quang
cái 10 10 20
115.000
2.300.000
25 70.026.0024.0.0010
Băng báo bảo vệ công trình
m 1,250 1,000 1,250 1,000 4,500
2.100
9.450.000
26 70.026.0029.0.0001
Đèn phát tín hiệu thông tin an toàn cầm tay
cái 6 6 9 9 30
40.000
1.200.000
27 70.026.0029.0.0006
Đèn cảnh báo công trường
cái 4 4 8
110.000
880.000
28 70.036.0042.0.0009
Lăng chữa cháy
chiếc 6 6
350.000
2.100.000
29 70.036.0042.0.0012
Bình bột chữa cháy
Bình 5 6 3 14
30 70.036.0042.0.0017
Vòi phòng cháy chữa cháy
bộ 3 11 1 15
31 70.036.0042.0.0018
Gàu sắt
cái 3 10 1 14
32 70.036.0119.0.0001
Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC
bộ 6 15 4 25
33 70.036.0119.0.0003
Tiêu lệnh nội quy PCCC
bộ 49 118 29 196
BB, BE, BU
34 01.071.0157.0.0003
BU nhựa 89
cái 2 2 2 2 8
35.000
280.000
35 01.071.0157.0.0010
BU DN 216 PVC
Cái 2 2 2 2 8
150.000
1.200.000
36 01.071.0157.0.0012
BU DN 114 PVC
cái 2 2 2 2 8
60.000
480.000
BÍCH, BÍT
37 02.046.0078.0.0001
Bít 66/76
cái 6 4 2 4 4 18 2
72.000
1.296.000
130.100
38 02.046.0078.0.0003
Bít 15
cái 9 30 9 9 9 9 36 39
6.930
249.480
217.022
39 02.046.0078.0.0004
Bít 20
cái 678 865 792 1,149 696 656 684 921 2,850 3,591
1.901
5.416.800
5.347.119
40 02.046.0078.0.0005
Bít 26
cái 73 15 67 6 67 10 79 120 286 151
4.398
1.257.840
41 02.046.0078.0.0006
Bít 33
cái 35 12 33 5 35 6 33 136 23
8.519
1.158.560
42 02.046.0078.0.0007
Bít 40
cái 7 4 15 4 15 15 18 52 26
6.346
330.000
441.672
43 02.046.0078.0.0008
Bít 50-60
cái 7 9 6 9 9 34 6
15.141
514.800
44 02.046.0080.0.0001
Bít DN 50 HDPE Malaysia
cái 70 4 82 11 75 35 77 39 304 89
8.612
2.618.000
595.684
45 02.046.0080.0.0002
Bít DN 40 HDPE Malaysia
cái 63 66 10 76 25 68 273 35
7.333
2.002.000
137.815
46 02.046.0080.0.0003
Bít DN 90 HDPE Malaysia
cái 32 31 6 34 15 30 5 127 26
22.173
2.816.000
996.124
47 02.046.0080.0.0004
Bít DN 75 HDPE Malaysia
cái 41 17 41 25 43 51 42 18 167 111
13.174
2.200.000
4.452.123
48 02.046.0080.0.0005
Bít DN 63 HDPE Malaysia
cái 77 20 76 38 73 51 76 53 302 162
10.709
3.234.000
1.896.156
49 02.046.0080.0.0006
Bít DN 110 HDPE Malaysia
cái 35 16 22 10 24 11 19 4 100 41
74.800
7.480.000
2.940.133
50 02.046.0080.0.0007
Măng sông 1 đầu bích DN 110 HDPE Malaysia
cái 8 12 10 8 12 22 12 2 42 44
606.864
25.488.288
37.725.132
51 02.046.0080.0.0008
Măng sông 1 đầu bích DN 90 HDPE Malaysia
cái 8 6 12 6 14 14 48 12
332.590
15.964.320
52 02.046.0081.0.0001
Bít gai PPR DN 20
cái 1,383 1,552 1,558 1,936 1,537 1,858 1,111 1,223 5,589 6,569
1.598
8.933.938
8.982.310
53 02.046.0083.0.0012
Bít nhựa 15-21
cái 2 2 4
5.000
20.000
54 02.046.0083.0.0013
Bít nhựa 20-27
cái 2 2 4
5.000
20.000
55 02.046.0083.0.0014
Bít nhựa 26-34
cái 2 2 4
5.000
20.000
56 02.046.0083.0.0016
Bít nhựa 50-60
Cái 132 109 132 132 132 528 109
10.000
5.280.000
991.201
57 02.047.0608.0.0001
Mặt bích DN300 thép
cái 2 2 1 3 7 1
188.640
1.320.480
602.919
58 02.047.0608.0.0003
Mặt bích DN80 thép
cái 13 20 14 5 21 19 4 67 29
17.624
1.180.790
59 02.047.0608.0.0004
Mặt bích DN100 thép
cái 12 18 39 4 36 10 28 17 115 49
26.087
3.000.000
953.270
60 02.047.0608.0.0006
Mặt bích DN150 thép
cái 46 50 36 5 16 10 22 13 120 78
37.728
4.527.360
581.003
61 02.047.0608.0.0007
Mặt bích DN160 thép
cái 3 3 6
539.000
3.234.000
62 02.047.0608.0.0008
Mặt bích DN200 thép
cái 4 37 10 2 4 7 10 1 28 47
94.320
2.640.960
8.524.407
63 02.047.0608.0.0009
Mặt bích DN225 thép
cái 3 3 6
671.000
4.026.000
64 02.047.0608.0.0010
Mặt bích DN250 thép
cái 8 6 4 2 4 3 19 8
345.526
6.565.000
3.347.470
65 02.047.0608.0.0012
Bích rỗng DN80
cái 6 6 6 6 24
82.398
1.977.552
BULON, VÍT NỞ
66 40.014.0915.0.0003
Vít 5 phân
con 3 3
31.823
95.469
67 40.072.0160.0.0009
Bulon 12*1000
con 4 2 2 2 10
4.000
40.000
68 40.072.0162.0.0011
Bulon 14*60
con 124 5 123 8 124 134 505 13
1.200
606.000
62.400
69 40.072.0164.0.0001
Bu lon 16*100
con 1,414 548 1,120 688 1,096 502 1,265 374 4,895 2,112
507
2.483.600
1.769.186
70 40.072.0164.0.0002
Bu lon 16*120
con 180 130 130 180 620
5.051
3.131.600
71 40.072.0164.0.0003
Bu lon 16*200
con 50 50
8.800
440.000
72 40.072.0164.0.0007
Bulon 16*180
con 1,350 1,100 1,100 1,300 4,850
7.300
35.405.000
73 40.072.0164.0.0012
Bulon 16*1000
con 98 12 86 30 80 8 80 3 344 53
7.276
2.502.864
74 40.072.0164.0.0016
Bulon 16*80
con 482 752 526 676 564 250 530 262 2,102 1,940
1.884
3.960.000
3.957.838
75 40.072.0167.0.0001
Bulon 20*200
con 50 50
46.200
2.310.000
76 40.072.0167.0.0002
Bulon 20*120
con 127 40 24 138 78 305 102
12.075
3.682.875
1.504.766
77 40.072.0167.0.0003
Bulon 20*1000
con 24 10 10 10 54
70.348
3.798.792
78 40.072.0167.0.0010
Bu lon 20*100
con 1,134 608 36 548 24 833 268 3,123 328
12.075
37.710.225
4.079.599
79 40.072.0167.0.0011
Bu lon 20*80
con 524 200 8 200 300 1,224 8
9.768
11.956.032
110.388
80 40.072.0167.0.0015
Bulon 20*350
con 30 30
46.200
1.386.000
81 40.072.0169.0.0001
Bu lon 27*100
con 525 450 290 378 1,643
60.000
98.580.000
82 40.072.0169.0.0008
Bu lon 27*180
con 50 50
29.767
1.488.350
83 40.072.0183.0.0007
Bulon 18*80
con 1,532 346 1,230 270 1,110 428 1,335 168 5,207 1,212
171
892.800
84 40.072.0183.0.0008
Bulon 18*120
con 139 40 109 66 104 90 149 501 196
1.537
770.000
347.851
85 40.072.0183.0.0009
Bulon 18*140
con 25 55 55 75 210
4.762
1.000.000
86 40.072.0183.0.0012
Bulon 18*100
con 1,776 524 946 678 676 606 901 164 4,299 1,972
317
1.364.000
1.372.001
87 40.072.0183.0.0013
Bulon 18*1000
con 97 19 83 26 87 71 338 45
8.308
2.808.000
88 40.072.0189.0.0003
Bulon 22*80
con 200 36 100 100 150 550 36
16.000
8.800.000
516.807
89 40.072.0189.0.0005
Bulon 22*100
con 686 24 386 362 512 1,946 24
15.000
29.190.000
417.862
90 40.072.0189.0.0006
Bulon 22*120
con 250 125 32 375 32
15.500
5.812.500
91 40.072.0189.0.0007
Bulon 22*150
con 50 50
21.000
1.050.000
92 40.072.0191.0.0002
Bulon 24*100
con 750 48 548 350 475 2,123 48
22.000
46.706.000
958.932
93 40.072.0191.0.0003
Bulon 24*120
con 100 100 200
17.200
3.440.000
94 40.072.0191.0.0005
Bulon 24*80
con 100 100 50 100 350
13.900
4.865.000
95 40.072.0194.0.0002
Bulon 30*100
con 75 88 163
55.000
8.965.000
96 40.072.0194.0.0004
Bulon 30*120
con 75 88 163
60.000
9.780.000
97 40.072.0197.0.0001
Bulon 34x120
con 80 50 130
60.000
7.800.000
98 40.072.0209.0.0005
Bulon 8*40
con 120 26 114 88 120 224 132 66 486 404
3.000
1.458.000
847.456
99 40.072.0915.0.0002
Vít inox 2 phân
60 60 120
100 40.072.0915.0.0003
Vít inox 5 phân
50 50 100
101 40.073.0161.0.0005
Bulon 12*40 Inox
con 20 20
102 40.073.0161.0.0010
Bu lon 12*80 Inox
con 20 20
103 40.073.0165.0.0007
Bulon 16*1000 inox
con 12 12 10 12 46
104 40.073.0166.0.0002
Bulon 18*1000 inox
cây 12 12 12 12 48
105 40.073.0177.0.0002
Bulon 8*80 inox
con 200 100 260 260 260 300 980 400
2.122
2.080.000
1.085.416
106 40.073.0177.0.0003
Bulon 8*70 inox
con 200 100 260 260 260 500 980 600
1.714
1.680.000
2.229.033
107 40.073.0177.0.0004
Bulon 8*60 inox
con 200 100 260 260 200 260 300 980 600
1.714
1.680.000
2.268.712
108 40.073.0177.0.0005
Bulon 8*50 inox
con 200 100 200 200 200 100 800 200
2.100
1.680.000
109 40.073.0177.0.0013
Bulon 8*100 inox
con 200 100 260 260 260 100 980 200
2.122
2.080.000
110 40.073.0208.0.0008
Bulom 6x10 inox
con 100 100
3.000
300.000
111 40.074.0170.0.0001
Bu lon 27*120
con 75 88 163
60.000
9.780.000
112 40.074.0180.0.0002
Bulon 14*1000 hai đầu gai
cây 10 10 20
39.936
798.720
113 40.074.0184.0.0001
Bulon 18*300 hai đầu gai
con 58 8 8 8 82
33.600
2.755.200
114 40.074.0184.0.0007
Bulon 18*150 hai đầu gai
con 48 48 8 8 112
14.175
1.587.600
115 40.074.0184.0.0008
Bulon 18*250 hai đầu gai
con 58 48 8 8 122
29.400
3.586.800
116 40.074.0187.0.0003
Bulon 20*200 hai đầu gai
bộ 8 8 8 8 32
369.600
11.827.200
117 40.074.0187.0.0013
Bulon 20*350 hai đầu gai
con 8 8 8 8 32
369.600
11.827.200
118 40.074.0187.0.0016
Bulon thép 20x1000 hai đầu gai
con 10 10 10 10 40
53.000
2.120.000
119 40.075.0219.0.0005
Bulon 14*1000
con 40 10 20 20 10 20 100 20
30.689
3.068.900
900.000
120 40.144.0484.0.0003
Êcru 18
cái 50 50 100
4.000
400.000
121 40.144.0484.0.0004
Ecru 22 thép
con 120 50 70 100 340
5.500
1.870.000
122 40.144.0484.0.0005
Ecru 24 thép
con 120 50 70 100 340
6.000
2.040.000
123 40.144.0484.0.0008
Êcru 20 thép
con 50 50 100
5.500
550.000
124 40.144.0484.0.0010
Ecru 16
cái 50 50 100
3.500
350.000
125 40.144.0484.0.0012
Ecru + long đền 12
bộ 50 50 50 50 200
3.900
780.000
126 40.144.0484.0.0013
Ecru + long đền 14
bộ 750 750 750 750 3,000
4.400
13.200.000
127 40.144.0484.0.0014
Ecru + long đền 16
bộ 222 24 152 60 138 20 140 12 652 116
431
281.214
128 40.144.0484.0.0015
Ecru + long đền 18
bộ 278 44 244 56 250 252 1,024 100
325
332.904
129 40.144.0484.0.0016
Ecru + long đền 20
bộ 220 150 150 200 720
6.000
4.320.000
130 40.226.0866.0.0002
Vít +Tích kê nhựa
cái 180 180 360
2.500
900.000
131 40.226.0977.0.0001
Tích kê +Vít
cái 25 25 25 25 100
9.000
900.000
132 40.235.0916.0.0001
Vít Bắn Tôn
con 10 10
160.000
1.600.000
133 40.236.0917.0.0005
Vít nở M8*10
con 50 50 100
8.000
800.000
134 40.236.0932.0.0001
Vít nở M 14*100
con 50 50 50 50 200
1.000.000
200.000.000
135 40.237.0926.0.0001
Vít nở inox M 16*100
con 50 80 50 50 50 200 80
1.975.000
395.000.000
2.793.789
136 40.237.0927.0.0001
Vít nở inox M10*100
con 70 30 60 20 180
12.500
2.250.000
137 40.237.0928.0.0002
Vít nở inox M12*100
con 50 16 100 14 50 50 16 250 46
1.450.000
362.500.000
826.348
138 40.237.0933.0.0003
Vít nở M 14*100 Inox
con 50 116 50 4 50 136 50 166 200 422
1.000.000
200.000.000
13.067.985
CÚT CÁC LOẠI
139 06.015.0303.0.0001
Cút hàn Ben kan 114
cái 6 3 2 2 13
140.000
1.820.000
140 06.015.0303.0.0002
Cút hàn Ben kan 219
cái 2 2 2 2 8
638.600
5.108.800
141 06.015.0303.0.0003
Cút hàn Benkan 165
cái 6 2 2 2 12
370.000
4.440.000
142 06.068.0303.0.0001
Cút hàn benkan 90
cái 6 3 3 3 15
100.000
1.500.000
143 06.097.0298.0.0001
Cút 89
cái 2 2 2 2 8
35.000
280.000
144 06.097.0303.0.0001
Cút hàn Ben kan DN 100
cái 4 2 2 2 10
319.000
3.190.000
145 06.097.0303.0.0003
Cút hàn benkan 150
cái 2 2 2 6
146 06.097.0303.0.0005
Cút 80 Ben-kan
cái 4 2 2 2 10
242.000
2.420.000
147 06.097.0303.0.0007
Cút hàn benkan 200
cái
148 06.097.0303.0.0009
Cút hàn benkan 300
cái
149 06.097.0303.0.0012
Cút hàn benkan 50
cái 6 6 6 3 21
41.200
865.200
150 06.097.0303.0.0013
Cút hàn Benkan 60
cái 2 2 1 1 6
185.000
1.110.000
151 06.098.0302.0.0001
Cút 45 độ DN 110x110 HDPE Europipe
cái 16 13 16 2 18 18 4 68 19
46.972
3.194.112
152 06.098.0302.0.0002
Cút 45 độ DN 160x160 HDPE Europipe
cái 16 8 14 8 16 2 16 9 62 27
59.691
3.700.872
153 06.098.0302.0.0003
Cút 45 độ DN 225x225 HDPE Europipe
cái 9.4 21 3 3 4 19.4 21
455.706
8.840.700
2.564.849
154 06.098.0302.0.0004
Cút 45 độ DN 315*315 HDPE Europipe
cái 1 1
155 06.098.0302.0.0005
Cút 45 độ DN 90x90 HDPE Europipe
cái 33.5 15 4 17 17 82.5 4
20.558
1.696.000
156 06.098.0302.0.0009
Cút 45 độ DN 280x280 HDPE Europipe
cái 1 1 2
1.881.000
3.762.000
157 06.099.0304.0.0001
Cút 90 độ DN 110x110 HDPE Europipe
cái 660 23 19 14 21 3 19 14 719 54
4.366
3.139.340
1.432.789
158 06.099.0304.0.0002
Cút 90 độ DN 160x160 HDPE Europipe
cái 90 6 18 16 20 2 144 8
31.030
4.468.308
159 06.099.0304.0.0003
Cút 90 độ DN 225x225 HDPE Europipe
cái 6 1 2 2 2 9 19 3
297.000
5.643.000
160 06.099.0304.0.0004
Cút 90 độ DN 315*315 HDPE Europipe
cái 2 2 4 4 4
4.750.000
161 06.099.0304.0.0006
Cút 90 độ DN 90x90 HDPE Europipe
cái 12 6 20 4 22 20 74 10
27.064
2.002.704
162 06.099.0304.0.0008
Cút 90 độ DN 280x280 HDPE Europipe
cái 4 2 6
2.470.000
14.820.000
163 06.099.0305.0.0001
Cút 90 HDPE DN 20*20 Malaysia
cái 1 25 50 25 25 25 76 75
14.850
1.128.600
1.052.795
164 06.099.0305.0.0002
Cút 90 HDPE DN 25*25 Malaysia
cái 6,831 9,430 9,988 9,132 9,885 9,883 8,306 8,119 35,010 36,564
8.478
296.799.834
292.247.919
165 06.099.0305.0.0003
Cút 90 HDPE DN 32*32 Malaysia
cái 127 60 178 326 168 90 154 65 627 541
12.302
7.713.600
4.047.523
166 06.099.0305.0.0004
Cút 90 HDPE DN 40*40 Malaysia
cái 50 73 30 73 10 69 14 265 54
15.896
4.212.400
899.850
167 06.099.0305.0.0005
Cút 90 HDPE DN 50*50 Malaysia
cái 53 10 63 65 61 16 54 64 231 155
28.214
6.517.530
934.404
168 06.099.0305.0.0006
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia
cái 78 38 62 74 62 57 80 95 282 264
32.514
9.169.020
6.561.725
169 06.099.0305.0.0007
Cút DN 90*90 HDPE Malaysia
cái 23 24 41 24 39 27 31 98 111
106.071
10.395.000
12.946.118
170 06.099.0305.0.0008
Cút DN 75*75 HDPE Malaysia
cái 29 23 43 64 38 51 48 50 158 188
39.684
6.270.000
12.630.724
171 06.099.0305.0.0009
Cút DN 110*110 HDPE Malaysia
cái 20 16 22 25 22 27 32 29 96 97
148.500
14.256.000
14.414.797
172 06.100.0306.0.0001
Cút ren ngoài DN 25*1/2 Malaysia
cái 135 135 135 20 135 540 20
13.750
7.425.000
273.516
173 06.100.0306.0.0002
Cút ren ngoài DN 25*3/4 Malaysia
cái 2,723 2,319 3,134 3,007 3,216 2,365 2,577 2,109 11,650 9,800
5.555
64.713.736
48.878.024
174 06.100.0306.0.0003
Cút ren ngoài DN 50*1.1/2 Malaysia
cái 51 7 52 28 52 5 52 10 207 50
16.442
3.403.584
289.324
175 06.100.0306.0.0004
Cút ren ngoài DN 63x2 Malaysia
cái 28 20 28 16 28 15 28 11 112 62
17.679
1.980.000
1.176.458
176 06.100.0306.0.0005
Cút ren ngoài DN 75*2.1/2 Malaysia
cái 26 26 25 25 102
34.402
3.509.000
177 06.100.0306.0.0006
Cút ren ngoài DN 90*3 Malaysia
cái 4 4 4 12
178 06.100.0306.0.0007
Cút ren ngoài DN32*1Malaysia
cái 116 116 215 116 10 116 30 464 255
9.497
4.406.380
1.100.774
179 06.100.0306.0.0008
Cút ren ngoài DN32*3/4 Malaysia
cái 80 89 60 92 30 104 20 365 110
10.333
3.771.400
1.274.058
180 06.100.0306.0.0010
Cút 90 ren ngoài HDPE DN40x11/4 Malaysia
cái 53 55 20 55 4 59 27 222 51
13.694
3.040.000
167.607
181 06.101.0307.0.0001
Cút 90 ren trong HDPE 20*1/2 Malaysia
cái 25 50 25 25 25 100 50
11.000
1.100.000
583.000
182 06.101.0307.0.0003
Cút 90 ren trong HDPE 32*1" Malaysia
cái 36 26 26 26 114
9.167
1.045.000
183 06.101.0307.0.0004
Cút 90 ren trong HDPE DN 50*1,1/2Malaysia
cái 29 30 26 31 30 120 26
13.200
1.584.000
184 06.101.0307.0.0005
Cút 90 ren trong HDPE DN 75x2.1/2 Malaysia
cái 32 33 34 33 132
20.000
2.640.000
185 06.101.0307.0.0006
Cút 90 ren trong HDPE DN25x3/4 Malaysia
cái 1,231 450 1,255 640 1,265 694 1,315 658 5,066 2,442
7.296
36.960.000
1.505.891
186 06.101.0307.0.0007
Cút 90 ren trong HDPE DN32x3/4 Malaysia
cái 60 59 59 59 237
3.527
836.000
187 06.101.0307.0.0008
Cút 90 ren trong HDPE DN40x1 1/4 Malaysia
cái 35 34 20 34 6 36 6 139 32
14.245
1.980.000
299.891
188 06.101.0307.0.0009
Cút 90 ren trong HDPE DN63x2 Malaysia
cái 34 4 35 36 35 140 4
16.029
2.244.000
383.302
189 06.101.0307.0.0010
Cút ren trong HDPE DN 25*1/2 Malaysia
cái 1,510 2,240 1,610 1,750 1,780 1,660 1,760 1,543 6,660 7,193
9.712
64.680.000
35.988.259
190 06.102.0312.0.0004
Cút nhựa DN 20
cái 2 2 2 6
5.000
30.000
191 06.102.0312.0.0005
Cút nhựa DN114 Đạt Hoà
cái 2 2 2 2 8
60.000
480.000
192 06.102.0312.0.0006
Cút nhựa DN 50
cái 2 2 4
15.000
60.000
193 06.102.0312.0.0008
Cút nhựa DN 33
cái 52 2 52 2 106 2
2.964
314.200
194 06.102.0312.0.0009
Cút nhựa DN 40
cái 22 2 2 2 26 2
11.538
300.000
195 06.102.0312.0.0014
Cút nhựa DN 26
cái 52 52 2 106
4.513
478.400
196 06.102.0312.0.0016
Cút nhựa 89
cái 39 2 2 2 45
35.000
1.575.000
197 06.102.0312.0.0018
Cút nhựa 114
cái 765 2 2 2 771
60.000
46.260.000
198 06.102.0330.0.0002
Cút nhựa ren ngoài DN 20-27
cái 2 2 2 4 2
10.000
40.000
10.765
199 06.102.0331.0.0003
Cút nhựa ren trong DN 20-27
cái 2 2 4
10.000
40.000
200 06.105.0325.0.0001
Cút inox DN 26-34
cái 21 29 29 2 29 108 2
30.122
3.253.152
201 06.105.0325.0.0002
Cút inox DN 33-42
cái 15 23 25 25 88
39.545
3.480.000
202 06.105.0325.0.0003
Cút inox DN 40-49
cái 12 20 20 20 72
46.667
3.360.000
203 06.105.0325.0.0004
Cút inox DN 66-76
cái 1 4 4 4 12 1
220.000
2.640.000
182.343
204 06.105.0325.0.0007
Cút Inox 50-60
cái 12 16 16 16 1 60 1
91.960
5.517.600
205 06.105.0325.0.0008
Cút inox DN 20-27
cái 28 12 36 36 1 36 136 13
13.803
1.877.200
206 06.105.0326.0.0001
Cút inox DN 20/15
cái 16 68 68 67 219
19.580
4.288.000
207 06.105.0326.0.0002
Cút inox DN 26/20
cái 52 60 50 60 30 60 20 232 100
32.072
7.440.720
3.454.464
208 06.105.0326.0.0005
Cút inox DN 33/26
cái 6 6 6 6 24
58.000
1.392.000
209 06.107.0332.0.0002
Cút PPR DN 25 Tiền Phong
cái 396 840 540 1,900 540 1,533 326 742 1,802 5,015
4.320
7.784.640
18.099.960
210 06.108.0333.0.0003
Cút thủy lực gai ngoài 17
cái 5 5 10
34.000
340.000
211 06.108.0333.0.0004
Cút thủy lực gai ngoài 21
cái 5 5 10
36.000
360.000
212 06.109.0335.0.0002
Cút thủy lực gai trong 17
cái 3 2 5
34.000
170.000
213 06.109.0335.0.0003
Cút thủy lực gai trong 21
cái 3 2 5
36.000
180.000
DỤNG CỤ, ĐỒ NGHỀ
214 60.014.0035.0.0001
Bay thợ nề
cái 3 3 6
35.000
210.000
215 60.014.0085.0.0001
Bộ Clê CrossMan 10-32
bộ 1 1 1 3
485.000
1.455.000
216 60.014.0100.0.0002
Bộ típ 10- 32
bộ 1 1
1
1
217 60.014.0116.0.0001
Bộ lục giác đa năng
Bộ 2 1 2 1
2
4
237.500
218 60.014.0125.0.0001
Bộ tuốc vít Đức
bộ 5 5 10
40.000
400.000
219 60.014.0130.0.0002
Bơm mỡ
cái 1 1
400.000
400.000
220 60.014.0172.0.0001
Búa tay
cái 32 1 27 17 2 16 92 3
84.783
7.800.000
195.000
221 60.014.0172.0.0005
Búa tạ
cái 4 1 5 5 3 17 1
115.517
1.963.794
650.000
222 60.014.0220.0.0001
Bút thử điện
cái 11 4 9 3 20 27 20
85.037
2.296.000
223 60.014.0221.0.0001
Cà lê xích 12
cái 1 1
1
1
224 60.014.0221.0.0002
Cà lê xích 20
cái 13 1 11 10 11 11 46 11
130.435
6.000.000
5.650.000
225 60.014.0248.0.0001
Câu liêm
cái 4 8 2 14
226 60.014.0268.0.0001
Clê răng 18 in
cái 16 16 6 11 11 54 6
133.333
7.200.000
227 60.014.0268.0.0005
Clê răng 24 in
cái 2 2
228 60.014.0268.0.0007
Clê răng 12 in
cái 3 3 3 3 12
120.000
1.440.000
229 60.014.0268.0.0008
Clê răng 14 in
cái 3 4 3 3 13
120.000
1.560.000
230 60.014.0269.0.0008
Clê vòng miệng 19
cái 3 3 3 3 12
56.000
672.000
231 60.014.0269.0.0009
Clê vòng miệng 21
cái 3 3 3 3 12
60.000
720.000
232 60.014.0269.0.0010
Clê vòng miệng 22
cái 4 4
97.000
388.000
233 60.014.0269.0.0012
Clê vòng miệng 24
cái 4 4
153.000
612.000
234 60.014.0269.0.0013
Clê vòng miệng 27
cái 4 4
181.000
724.000
235 60.014.0269.0.0014
Clê vòng miệng 30
cái 4 4
260.000
1.040.000
236 60.014.0269.0.0015
Clê vòng miệng 32
cái 4 4
275.000
1.100.000
237 60.014.0269.0.0016
Clê vòng miệng 36
cái 4 4
110.000
440.000
238 60.014.0269.0.0018
Clê vòng miệng 41
cái 2 2
268.760
537.520
239 60.014.0269.0.0019
Clê vòng miệng 46
cái 2 2
331.130
662.260
240 60.014.0269.0.0024
Cờ lê
bộ 2 2 4
1.125.000
4.500.000
241 60.014.0293.0.0001
Cưa lá
cái 28 1 29 22 22 5 22 101 28
29.678
2.997.510
1.375.000
242 60.014.0295.0.0001
Cuốc + cán
bộ 3 3
3
9
243 60.014.0342.0.0001
Dao cắt ống HDPE
cái 42 39 32 39 6 39 10 159 48
45.283
7.200.000
3.250.030
244 60.014.0344.0.0001
Dao xủi cạo tường
hộp 1 1 1 2 1
50.000
100.000
20.000
245 60.014.0360.0.0003
Đầu típ 36
cái 2 2
243.000
486.000
246 60.014.0360.0.0005
Đầu típ 41
cái 2 2
369.000
738.000
247 60.014.0419.0.0001
Đồng hồ bấm giây
cái 2 2 2 6
270.000
1.620.000
248 60.014.0508.0.0002
Kềm bấm đầu cốt
cái 3 1 1 3 2
233.333
700.000
249 60.014.0508.0.0003
Kềm bấm Nhật
cái 3 5 5 8 5
125.000
1.000.000
2.000.000
250 60.014.0508.0.0004
Kềm cắt Boss
cái 1 2 1 1 3
125.000
125.000
970.000
251 60.014.0508.0.0005
Kềm điện Đức
cái 4 1 2 1 5 3
125.000
625.000
891.667
252 60.014.0508.0.0010
Kìm điện A
cái 5 4 1 10
253 60.014.0508.0.0018
Kềm tuốt dây đa năng
cái 3 2 1 6
254 60.014.0521.0.0002
Khung cưa sắt
cái 4 1 1 1 7
255 60.014.0551.0.0004
Lưỡi cưa sắt Tiệp
cái 47 16 41 4 45 36 169 20
4.686
792.000
72.608
256 60.014.0552.0.0004
Lưỡi dao máy cắt cỏ
cái 17 10 10 15 52
31.250
1.625.000
257 60.014.0559.0.0001
Lưu lượng kế
cái 9 4 5 4 22
404.000
8.888.000
258 60.014.0655.0.0001
Máy in đánh chữ ( đầu cos)
cái 3 2 2 5 12
2.500.000
30.000.000
259 60.014.0665.0.0001
Mỏ lết 12 in
cái 1 1 1 3
133.333
400.000
260 60.014.0665.0.0002
Mỏ lết 15 in
cái 9 10 6 9 1 9 1 37 8
48.649
1.800.000
261 60.014.0665.0.0003
Mỏ lết 18 in
cái 6 6 6 6 6 24 6
295.000
7.080.000
3.360.000
262 60.014.0665.0.0008
Mỏ lết Nhật 12 in
cái 3 3 3 3 12
65.000
780.000
263 60.014.0665.0.0010
Mỏ lết răng 12 in
cái 1 1
1
1
264 60.014.0665.0.0011
Mỏ lết răng 14 in
cái 1 1
1
1
265 60.014.0665.0.0012
Mỏ lết răng 18 in
cái 1 1
460.000
460.000
266 60.014.0665.0.0013
Mỏ lết răng 24 in
cái 1 1
1.590.000
1.590.000
267 60.014.0787.0.0001
Rựa
cái 4 21 12 37
81.081
3.000.000
268 60.014.0844.0.0001
Thang nhôm chữ A
cái
3.200.000
269 60.014.0844.0.0006
Thang dây cuốn 30m
cái 2 2
300.000
600.000
270 60.014.0861.0.0006
Thước cuộn bằng thép L = 5m
cái 25 20 20 25 20 90 20
12.381
1.114.280
626.923
271 60.014.0869.0.0013
Típ 55
cái 2 2
404.000
808.000
272 60.014.0876.0.0002
Tuôc lơ vít Nhật
cái 8 4 4 16
273 60.014.0941.0.0001
Xà ben
cái 33 2 22 10 23 21 4 99 16
90.909
9.000.000
5.202.479
274 60.014.0948.0.0001
Xe rùa
cái 8 11 10 5 4 34 4
120.784
4.106.670
1.800.000
275 60.014.0949.0.0001
Xẻng
cái 29 15 32 12 88
28.977
2.550.000
276 60.014.0949.0.0002
Xẻng + cán
bộ 29 2 36 20 28 26 4 119 26
47.059
5.600.000
2.236.000
277 60.019.0604.0.0001
Maní
cái 10 20 10 40
32.000
1.280.000
278 60.019.0802.0.0001
Sợi xích
m 10 10
500.000
5.000.000
279 60.019.0956.0.0003
Palăng xích 5 tấn
cái 1 1
3.120.000
3.120.000
280 60.019.0956.0.0006
Ba lăng xích 3 tấn
Cái 1 1
3.000.000
3.000.000
281 60.080.0225.0.0009
Cân đồng hồ 30kg
cái 2 3 2 2 9
888.889
8.000.000
282 60.080.0225.0.0011
Cân đồng hồ 60kg
cái 1 1
1.000.000
1.000.000
283 60.146.0504.0.0003
Hộp đựng đồ nghề bằng Composite
hộp 2 2
12.400.000
24.800.000
284 60.146.0860.0.0002
Thùng nhựa đựng đồ nghề
cái 1 1
350.000
350.000
285 60.147.0749.0.0003
Pallet nhựa loại 1mx1,2m
cái
ĐẦU NỐI MẶT BÍCH
286 03.250.0356.0.0005
Mặt bích DN 160 HDPE
cái 10 10 10 10 40
320.960
12.838.400
287 03.250.0356.0.0007
Đầu nối mặt bích DN560 HDPE
cái 1 1 2
366.300
732.600
288 03.250.0358.0.0003
Đầu nối mặt bích DN90 HDPE Eropipe
cái 12 4 22 8 24 23 22 81 34
23.239
1.882.320
289 03.250.0358.0.0004
Đầu nối mặt bích DN110 HDPE Eropipe
cái 17 18 47 27 42 32 36 25 142 102
14.062
1.996.820
898.015
290 03.250.0358.0.0005
Đầu nối mặt bích DN160 HDPE Eropipe
cái 57 46 43 17 23 25 34 17 157 105
32.809
5.151.000
1.187.559
291 03.250.0358.0.0006
Đầu nối mặt bích DN225 HDPE Eropipe
cái 13 32 20 9 13 10 16 4 62 55
91.147
5.651.140
2.848.299
292 03.250.0358.0.0007
Đầu nối mặt bích DN280 HDPE Eropipe
cái 12 2 4 2 8 26 2
353.692
9.196.000
293 03.250.0358.0.0008
Đầu nối mặt bích DN315 HDPE Eropipe
cái 3 4 4 4 1 7 13 18 18
559.778
10.076.000
294 03.250.0358.0.0009
Đầu nối mặt bích DN355 HDPE Eropipe
cái 1 1 2 2 2
1.855.000
3.710.000
ĐỒNG HỒ NƯỚC LẠNH VÀ PHỤ KIỆN
295 55.027.0025.0.0001
Băng cao su non
cuộn 24,073.5 22,436 25,889.5 27,411 27,650 25,453 24,541 13,931 102,154 89,231
457
46.703.800
42.534.839
296 55.027.0256.0.0001
Chì khằn
viên 13,247 9,986 15,463.29 13,736 14,278.46 7,248 14,718.47 7,286 57,707.22 38,256
192
11.085.550
10.532.461
297 55.027.0380.0.0002
Dây cước trắng
kg 2,048 12 4,300.79 17.8 4,559.15 13.7 4,056.97 4.74 14,964.91 48.24
741
11.085.630
2.480.584
298 55.053.0088.0.0006
Bộ ghi nhận dữ liệu Cello 4S
bộ 6 3 6 4 6 2 5 23 9
25.000.000
575.000.000
357.947.917
299 55.053.0123.0.0004
Pin Panasonic
viên 5 5 5 5 20
90.000
1.800.000
300 55.114.0503.0.0004
Hộc + nắp đồng hồ nhựa
bộ 2,415 2,869 5,645 3,813 5,642 3,094 5,225 2,536 18,927 12,312
38.532
729.288.000
349.601.963
301 55.117.0456.0.0001
Đồng hồ DN 20 Actaris
cái 40 12 38 26 40 16 40 158 54
276.247
43.646.960
19.513.113
302 55.118.0461.0.0001
Đồng hồ DN 25 Actaris
cái 24 23 19 22 23 22 91 42
1.031.220
93.841.000
30.253.327
303 55.119.0467.0.0001
Đồng hồ DN 50 Actaris có bích
cái 8 9 4 7 7 31 4
1.314.710
40.755.995
25.364.095
304 55.120.0410.0.0001
Đồng hồ 15 Actaris
cái 742 752 749 751 2,994
528.000
1.580.832.000
305 55.120.0451.0.0001
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C
cái 2,778.57 4,049 3,224.29 4,121 3,088.65 2,170 2,712.47 3,247 11,803.98 13,587
252.879
2.984.982.000
3.160.607.268
306 55.140.0463.0.0001
Đồng hồ DN 32 Actaris
cái 13 2 13 9 12 5 9 47 16
689.637
32.412.936
13.222.448
307 55.141.0464.0.0001
Đồng hồ DN 40 Actaris
cái 11 9 19 9 10 9 38 29
1.701.491
64.656.662
76.003.487
308 55.142.0470.0.0001
Đồng hồ DN 65 Actaris
cái 1 2 1 4
10.185.734
40.742.936
309 55.143.0458.0.0001
Đồng hồ siêu âm kẹp ngoài DN20 Aichi ToKei
Bộ 1 1
69.207.600
69.207.600
310 55.200.0762.0.0001
Rắc co đồng hồ DN 20
cái 16 16 16 18 66
38.500
2.541.000
311 55.200.0762.0.0002
Rắc co 20/27 ( đồng hồ )
cái 44 14 40 40 42 166 14
16.235
2.695.000
225.268
312 55.200.0763.0.0001
Rắc co đồng hồ 15
cái 5,150 2,109 5,766 3,424 5,702 2,203 5,365 3,354 21,983 11,090
4.135
90.894.408
84.391.809
313 55.200.0764.0.0001
Rắc co đồng hồ 25
cái 36 36 14 34 16 36 142 30
19.521
2.772.000
632.397
314 55.200.0765.0.0001
Rắc co đồng hồ DN 32
cái 13 6 13 8 13 16 13 52 30
32.497
1.689.840
432.983
315 55.200.0766.0.0001
Rắc co đồng hồ DN 40
cái 15 11 8 11 20 11 6 48 34
38.121
1.829.796
668.532
LINH KIỆN PHỤ TÙNG
316 61.011.0010.0.0003
Ruột xe ba gác
cái 2 2
80.000
160.000
317 61.011.0010.0.0029
Lốp xe ba gác
cái 4 4 8
250.000
2.000.000
318 61.011.0010.0.0034
Lốp xe ISUZU
Bộ 4 4 8 16
3.000.000
48.000.000
319 61.011.0010.0.0045
Lốp xe rùa + Ruột
bộ 5 23 3 3 34
13.919
473.230
320 61.011.0091.0.0001
Bộ phốt bơm điện
bộ 2 1 2 1 6
321 61.020.0724.0.0008
ống cao su đàn hồi fi 30
ống 4 2 6
8.968.000
53.808.000
322 61.021.0755.0.0006
Phớt cơ khí
bộ 3 31 17 3 54
93.333
5.040.000
323 61.021.0800.0.0001
Siêu cao su
cái 40 40 40 40 160
160
25.600
324 61.070.0010.0.0001
Lốp xe
cái 4 4
1.800.000
7.200.000
LỤC GIÁC, KHỚP NỐI
325 07.155.0549.0.0002
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia
cái 2,373 2,488 2,838 3,777 2,917 2,634 2,340 1,627 10,468 10,526
1.402
14.677.135
13.865.612
326 07.155.0549.0.0003
Lục giác HDPE DN26-34 Malaysia
cái 165 20 138 362 145 30 165 613 412
1.687
1.034.000
229.224
327 07.155.0605.0.0002
Mannơlong 20-27 nhựa
cái 112 140 138 120 510
3.098
1.579.980
328 07.155.0606.0.0008
Lục giác gai trong 17
cái 5 5 10
22.000
220.000
329 07.155.0606.0.0009
Lục giác gai ngoài 21
cái 5 5 10
25.000
250.000
330 07.155.0607.0.0001
Manơlông inox DN 15
cái 40 220 48 100 53 44 53 135 194 499
8.289
1.608.000
6.552.304
331 07.155.0607.0.0002
Manơlông inox DN 20
cái 68 2 77 14 77 32 79 28 301 76
6.243
1.879.120
841.791
332 07.155.0607.0.0003
Manơlông inox DN 26-34
cái 43 30 51 51 25 52 3 197 58
4.817
948.960
101.114
333 07.155.0607.0.0004
Manơlông inox DN 33-42
cái 34 41 41 16 44 6 160 22
11.057
1.769.160
355.367
334 07.155.0607.0.0005
Manơlông inox DN 40-49
cái 28 36 3 36 10 36 9 136 22
17.110
2.326.960
335 07.155.0607.0.0006
Manơlông inox DN 50-60
cái 41 41 24 41 45 28 168 52
37.119
6.236.000
2.020.816
336 07.155.0607.0.0007
Manơlông inox DN 66-76
cái 23 9 23 4 23 25 94 13
51.064
4.800.000
337 07.155.0607.0.0008
Manơlông inox DN 89-90
cái 10 6 16 16 16 58 6
135.172
7.840.000
MAXIQUICK
338 09.174.0614.0.0001
Maxiquick DN 110 có ngàm
cái 9 4 12 9 14 8 14 5 49 26
285.285
13.978.965
2.627.758
339 09.174.0614.0.0002
Maxiqick DN 160 có ngàm
bộ 33 14 26 22 24 20 30 8 113 64
178.962
20.222.672
27.759.685
340 09.174.0614.0.0003
Maxiquck 90 có ngàm
bộ
623.700
341 09.174.0614.0.0004
Maxiquick DN225 có ngàm
cái 13 13 15 6 12 3 19 3 59 25
245.779
14.500.944
9.880.757
342 09.174.0614.0.0005
Maxiquick DN 315 có ngàm
bộ 3 9 3 3 8 18 8
604.127
10.874.292
343 09.174.0614.0.0006
Maxiquick DN 280 có ngàm
bộ 4 1 2 4 3 13 1
837.455
10.886.920
344 09.174.0614.0.0007
Maxiquick DN 355 có ngàm
bộ 2 2 2 6
3.146.416
18.878.496
345 09.174.0614.0.0008
Maxiquick DN 450 có ngàm
Bộ 1 1 2
5.417.500
10.835.000
346 09.174.0614.0.0010
Maxiquick DN 250 có ngàm
Bộ 3 3 3 3 12
1.276.667
15.320.000
347 09.175.0616.0.0001
Maxiquick 80
bộ 4 6 4 4 18
1.051.600
18.928.800
348 09.175.0616.0.0002
Maxiquick 400
bộ 2 1 3 6
8.676.800
52.060.800
349 09.175.0616.0.0003
Maxiquick 350
bộ 1 1
3.433.100
3.433.100
350 09.175.0616.0.0004
Maxiquick 250
bộ 2 3 1 1 3 9 1
2.819.300
25.373.700
2.695.516
351 09.175.0616.0.0005
Maxiquick 300
bộ 1 3 3 2 4 5 10 8
1.127.720
11.277.200
352 09.175.0616.0.0009
Maxiquick 100
bộ 7 2 9 7 10 7 30 12
334.400
10.032.000
11.186.888
353 09.175.0616.0.0010
Maxiquick 200
bộ 2 2 6 3 5 16 2
1.541.400
24.662.400
4.119.194
354 09.175.0616.0.0012
Maxiquick DN 600
bộ 2 2
8.552.500
17.105.000
355 09.175.0616.0.0019
Maxiquick DN 150 (Adaptor)
cái 14 1 9 6 2 8 1 37 4
486.973
18.018.000
356 09.175.0616.0.0025
Maxiquick DN 500
bộ 2 2 4
16.170.000
64.680.000
357 09.175.0616.0.0026
Maxiquck 1200
cái
112.500.000
358 09.176.0614.0.0002
Maxiquick DN216 PVC có ngàm
bộ 2 4 4 6 16
1.423.125
22.770.000
MÁY BƠM, MÔ TƠ
359 63.063.0638.0.0001
Máy bơm nước trục ngang EBARA 0,75 KW
cái 2 2 1 4 1
7.500.000
30.000.000
16.200.000
360 63.064.0131.0.0007
Bơm định lượng hoá chất 0,25 kW
bộ 5 5
7.000.000
35.000.000
361 63.065.0622.0.0003
Máy bơm chìm 0,75 KW
cái 2 1 2 1
15.000.000
30.000.000
7.550.000
362 63.065.0622.0.0006
Máy bơm chìm 1,5 kW
cái 1 1
363 63.065.0622.0.0008
Máy bơm chìm 2,2 KW
cái 3 2 5
330.000
1.650.000
364 63.115.0968.0.0002
Máy khuấy hoá chất
cái 6 1 1 8
3.000.000
24.000.000
365 63.115.0968.0.0008
Máy khuấy xác định độ phèn (JLT4)
cái 1 1
50.000.000
50.000.000
MÁY MÓC THIẾT BỊ
366 62.010.0009.0.0001
Ampe kềm Kyoritsu đa năng K2055
cái 5 2 1 1 1 8 2
900.000
7.200.000
367 62.010.0009.0.0004
Ampe kềm Kyoritsu đa năng 2040
cái 1 1 1 1 4
4.500.000
18.000.000
368 62.010.0105.0.0007
Bộ hiển thị dòng DC
bộ 1 1
26.000.000
26.000.000
369 62.079.0223.0.0017
Máy đo nhiệt độ Fluke TI300
cái 2 2 3 7
1.457.143
10.200.000
370 62.079.0223.0.0025
Máy hàn 1Fa 200A
cái 1 1 1 1
2.350.000
2.350.000
4.790.000
371 62.079.0223.0.0042
Máy mài nhám
cái 52 52 52 52 208
18.615
3.872.000
372 62.079.0340.0.0005
Máy đầm đất MiKa Sa
cái 1 1
42.350.000
42.350.000
373 62.079.0348.0.0001
Máy bơm nước hiệu Honda
cái 4 2 2 2 10
5.400.000
54.000.000
374 62.079.0348.0.0002
Máy bơm nước
Cái 1 1
4.000.000
4.000.000
375 62.079.0348.0.0003
Ruột dây bơm bùn
sợi 6 6 6 6 24
390.000
9.360.000
376 62.079.0348.0.0005
Đầu bơm Honda 5,5 HP
cái 2 1 1 1 1 5 1
9.480.000
47.400.000
9.310.815
377 62.079.0348.0.0008
Dây bơm bùn KYO 80
cái 24 14 23 13 23 6 23 8 93 41
956.179
88.924.608
25.200.000
378 62.079.0348.0.0010
Bộ dây bơm hóa chất
cái 4 2 2 2 10
16.000.000
160.000.000
379 62.079.0515.0.0001
Máy đục bê tông nhỏ
cái 4 1 1 1 6 1
3.500.000
21.000.000
6.380.000
380 62.079.0515.0.0002
Máy đục bêtông
cái 6 1 5 6 3 3 5 17 12
4.949.020
84.133.332
79.622.000
381 62.079.0515.0.0004
Máy khoan bê tông BOSCH
cái 2 1 2 4 1
1.225.000
4.900.000
8.589.500
382 62.079.0515.0.0014
Máy khoan pin Makita
cái 2 1 3 3 1 2 7 5
2.112.000
14.784.000
383 62.079.0643.0.0002
Máy cắt bê tông MIKASA
cái 3 3
18.566.667
55.700.000
384 62.079.0644.0.0001
Máy cắt cỏ
cái 1 1 1 1 1 4 1
5.040.000
20.160.000
7.040.000
385 62.079.0654.0.0003
Máy xịt áp lực 1700W
cái 1 1
1
1
386 62.079.0654.0.0004
Máy xịt áp lực 3HP8
bộ 1 1 1 1 4
2.640.000
10.560.000
387 62.079.0654.0.0005
Máy xịt nước 2,2 KW
bộ 1 1
4.200.000
4.200.000
388 62.079.0654.0.0009
súng xịt hơi 2 đầu Nhật
cái 1 2 1 2
175.000
175.000
380.000
389 62.079.0654.0.0010
Máy xịt áp lực 2800W
cái 1 1 2
4.000.000
8.000.000
390 62.079.0656.0.0001
Máy mài 9005B
cái 6.4 3 4 2 15.4
1.496.000
23.038.400
391 62.079.0656.0.0004
Máy mài Bosch DN100
cái 1 1 2
1.500.000
3.000.000
392 62.079.0656.0.0011
Máy mài pin Makita
cái 2 1 1 3 1 3 7 4
2.566.349
17.964.444
393 62.079.0656.0.0017
Máy cưa pin Makita
cái 2 3 1 2 6 2
5.736.667
34.420.000
394 62.179.0650.0.0001
Máy định vị cầm tay GPS
cái 1 1
7.500.000
7.500.000
395 62.179.0651.0.0001
Máy dò tìm điểm chảy
cái 4 2 3 3 12
2.916.667
35.000.000
396 62.245.0944.0.0001
Xe ba-gác
chiếc 1 1
500.000
500.000
397 62.245.0947.0.0001
Xe nâng tay
cái 1 1
10.000.000
10.000.000
MĂNG SÔNG
398 08.094.0285.0.0001
Côn nhựa HDPE DN 110-63 Europipe
cái 10 6 6 6 4 28 4
104.500
2.926.000
399 08.094.0285.0.0002
Côn nhựa HDPE DN 110-75 Europipe
cái 4 8 2 10 11 4 33 6
79.200
2.613.600
400 08.094.0285.0.0003
Côn nhựa HDPE DN 110-90 Europipe
cái 8 6 2 6 7 6 27 8
102.748
2.774.200
401 08.094.0285.0.0004
Côn nhựa HDPE DN 160-110 Europipe
cái 5 3 10 11 2 14 11 40 16
43.496
1.739.832
402 08.094.0285.0.0005
Côn nhựa HDPE DN 160-90 Europipe
cái 2 7 4 6 7 19 7
39.364
747.920
403 08.094.0285.0.0006
Côn nhựa HDPE DN 225-110 Europipe
cái 6 2 3 4 5 10 10
605.784
6.057.840
6.153.621
404 08.094.0285.0.0007
Côn nhựa HDPE DN 225-160 Europipe
cái 7 7 3 4 1 7 21 8
291.107
6.113.250
1.235.017
405 08.094.0285.0.0008
Côn nhựa HDPE DN 315-225 Europipe
cái 4 1 1 1 7
1.254.000
8.778.000
406 08.094.0285.0.0009
Côn nhựa HDPE DN 355-160 Europipe
cái 6 1 1 1 9
1.149.500
10.345.500
407 08.094.0285.0.0014
Côn nhựa HDPE DN 280-160 Europipe
cái 1 1 2 4
1.209.000
4.836.000
408 08.094.0285.0.0015
Côn nhựa HDPE DN 280-225 Europipe
cái 19 2 2 4 27
1.463.000
39.501.000
409 08.094.0285.0.0020
Côn nhựa HDPE DN 315-280 Europipe
cái 3 1 1 1 6
1.132.083
6.792.500
410 08.094.0285.0.0023
Côn nhựa HDPE DN 355-315 Europipe
cái 1 2 1 2
411 08.094.0579.0.0001
Măng sông giảm DN 110/90 Malaysia
cái 10 13 21 13 8 19 10 55 39
160.800
8.844.000
4.038.062
412 08.094.0579.0.0002
Măng sông giảm DN 50/32 Malaysia
cái 19 25 6 21 25 10 90 16
11.733
1.056.000
413 08.094.0579.0.0003
Măng sông giảm DN 50/40 Malaysia
cái 28 40 14 31 14 35 10 134 38
15.761
2.112.000
414 08.094.0579.0.0004
Măng sông giảm DN 63/50 Malaysia
cái 22 4 30 34 27 28 62 11 141 77
25.901
3.652.000
2.002.363
415 08.094.0579.0.0005
Măng sông giảm DN 75/63 Malaysia
cái 20 2 28 36 25 23 48 11 121 72
54.545
6.600.000
3.547.536
416 08.094.0579.0.0006
Măng sông giảm DN 90/63 Malaysia
cái 14 19 2 20 8 20 73 10
109.589
8.000.000
432.084
417 08.094.0579.0.0007
Măng sông giảm DN 90/75 Malaysia
cái 17 1 23 5 22 8 23 10 85 24
103.529
8.800.000
239.993
418 08.094.0579.0.0009
Măng sông giảm DN 110-63 Malaysia
cái 9 15 6 15 11 15 54 17
174.074
9.400.000
503.299
419 08.094.0579.0.0011
Măng sông giảm DN 110-75 Malaysia
cái 9 13 4 13 14 15 1 50 19
196.000
9.800.000
2.031.729
420 08.164.0568.0.0001
Nối thẳng DN25HDPE Malaysia
cái 1,796 2,180 1,980 3,090 1,980 2,210 1,980 2,796 7,736 10,276
10.043
77.692.800
70.725.130
421 08.164.0568.0.0002
Măng sông 20 HDPE Malaysia
cái 11 100 50 50 50 50 50 161 200
13.640
2.196.040
2.687.898
422 08.164.0568.0.0003
Măng sông 32 HDPE Malaysia
cái 210 170 210 286 204 10 210 140 834 606
11.913
9.935.600
3.692.143
423 08.164.0568.0.0004
Măng sông HDPE DN 110 Malaysia
cái 92 94 134 117 127 104 152 108 505 423
241.189
121.800.480
63.385.408
424 08.164.0568.0.0005
Măng sông HDPE DN 40 Malaysia
cái 73 46 76 112 73 51 116 80 338 289
15.489
5.235.360
2.561.529
425 08.164.0568.0.0006
Măng sông HDPE DN 50 Malaysia
cái 172 141 182 191 182 134 245 143 781 609
31.710
24.765.200
11.149.640
426 08.164.0568.0.0007
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia
cái 195 213 272 262 267 236 305 216 1,039 927
36.758
38.191.200
23.289.858
427 08.164.0568.0.0008
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia
cái 152 122 185 237 187 275 253 204 777 838
91.615
71.185.200
55.278.480
428 08.164.0568.0.0009
Măng sông HDPE DN 90 Malaysia
cái 102 86 138 188 127 143 163 126 530 543
101.460
53.773.680
52.427.862
429 08.165.0569.0.0008
Măng sông nhựa 40-49
cái 10 10
25.000
250.000
430 08.165.0572.0.0001
Măng sông đúp nhựa 26-34
cái 2 2 2 6
12.000
72.000
431 08.165.0572.0.0002
Măng sông đúp nhựa 33-42
cái 20 20 40
24.911
996.440
432 08.165.0572.0.0003
Măng sông đúp nhựa 40-49
cái 15 15
25.000
375.000
433 08.165.0572.0.0008
Măng sông đúp nhựa DN 15-21
cái 22 2 22 2 46 2
6.957
320.000
434 08.165.0572.0.0009
Măng sông đúp nhựa DN 20-27
cái 22 22 6 50
9.840
492.000
435 08.165.0587.0.0005
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 15-21
cái 30 20 50
1.700
85.000
436 08.165.0587.0.0006
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 20-27
cái 30 20 50
2.392
119.600
437 08.165.0587.0.0007
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 26-34
cái 36 8 22 58 8
3.101
179.850
27.423
438 08.165.0587.0.0011
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 90
cái 3 3
29.385
88.155
439 08.165.0587.0.0013
Măng sông nhựa 1 gai trong 15-21
cái 48 22 2 72
1.385
99.700
440 08.165.0587.0.0014
Măng sông nhựa 1 gai trong 20-27
cái 30 30 20 20 100
2.687
268.700
441 08.165.0587.0.0015
Măng sông nhựa 1 gai trong 26-34
cái 30 30 20 20 100
4.100
410.000
442 08.165.0587.0.0018
Măng sông nhựa 1 gai trong 90
cái 3 3
29.385
88.155
443 08.165.0588.0.0003
Măng sông nhựa gai trong 40-49
cái 10 10
16.764
167.640
444 08.168.0602.0.0002
Măng sông ren trong PPR DN 25*1/2 Tiền Phong
cái 198 420 270 950 270 767 163 334 901 2,471
23.760
21.407.760
50.034.320
445 08.168.0602.0.0003
Măng sông ren trong PPR DN 25*3/4 Tiền Phong
cái 228 420 270 950 270 767 163 371 931 2,508
905
843.000
446 08.171.0594.0.0001
Msông ngoài HDPE50x1*1/2"Malaysia
cái 34 5 39 30 37 26 124 10 234 71
6.393
1.496.000
733.640
447 08.171.0594.0.0003
Măng sông ren ngoài HDPE DN63*2" Malaysia
cái 70 36 50 54 52 120 77 16 249 226
5.566
1.386.000
2.699.010
448 08.171.0594.0.0005
Măng sông ren ngoài HDPE 110*4" Malaysia
cái 16 10 21 2 17 5 13 67 17
36.776
2.464.000
449 08.171.0594.0.0006
Măng sông ren ngoài HDPE 20*1/2 Malaysia
cái 25 25 25 25 100
7.260
726.000
450 08.171.0594.0.0009
Măng sông ren ngoài HDPE 32x1" Malaysia
cái 98 107 8 103 101 7 409 15
5.508
2.252.800
26.210
451 08.171.0594.0.0010
Măng sông ren ngoài HDPE 40x1"1/4 Malaysia
cái 37 36 35 34 16 50 16 157 67
7.287
1.144.000
180.171
452 08.171.0594.0.0011
Măng sông ren ngoài HDPE 75*2"1/2 Malaysia
cái 60 29 45 52 58 112 50 17 213 210
10.225
2.178.000
7.302.584
453 08.171.0594.0.0012
Măng sông ren ngoài HDPE 90*3" Malaysia
cái 29 16 13 26 13 34 8 7 63 83
32.738
2.062.500
3.716.899
454 08.171.0594.0.0013
Măng sông ren ngoài HDPE DN 20*3/4 Malaysia
cái 25 25 50 25 25 25 100 75
7.260
726.000
527.068
455 08.171.0594.0.0015
Măng sông ren ngoài HDPE DN25*3/4" Malaysia
cái 1,546 2,253 1,988 2,000 1,998 1,400 1,988 1,837 7,520 7,490
5.857
44.044.000
22.692.413
456 08.173.0598.0.0001
Măng sông ren trong DN 63*2" HDPE
cái 8 8 8 8 32
55.000
1.760.000
457 08.173.0600.0.0001
Măng sông ren trong HDPE DN25*3/4" Malaysia
cái 4,703 6,474 5,309 6,656 5,327 4,707 4,421 4,836 19,760 22,673
5.818
114.960.120
91.251.686
458 08.173.0600.0.0002
Măng sông ren trong HDPE 110*4 Malaysia
cái 2 3 3 8
385.000
3.080.000
459 08.173.0600.0.0003
Măng sông ren trong HDPE 20*1/2 Malaysia
cái 4 50 25 25 25 25 79 75
8.250
651.750
556.500
460 08.173.0600.0.0004
Măng sông ren trong HDPE 20*3/4 Malaysia
cái 6 50 150 150 200 150 456 250
8.250
3.762.000
2.101.152
461 08.173.0600.0.0005
Măng sông ren trong HDPE 25*1/2 Malaysia
cái 1,784 1,779 2,252 1,516 2,281 1,368 1,862 1,264 8,179 5,927
10.278
84.064.478
33.367.139
462 08.173.0600.0.0006
Măng sông ren trong HDPE 32x1" Malaysia
cái 27 30 24 24 30 24 7 99 67
6.400
633.600
30.357
463 08.173.0600.0.0007
Măng sông ren trong HDPE 32x3/4" Malaysia
cái 187 202 191 208 200 243 206 172 784 825
6.465
5.068.800
2.283.896
464 08.173.0600.0.0008
Măng sông ren trong HDPE 40x1"1/4 Malaysia
cái 38 30 25 30 16 30 21 128 62
13.063
1.672.000
646.552
465 08.173.0600.0.0009
Măng sông trong HDPE 75x2.1/2"Malaysia
cái 29 33 4 33 10 33 128 14
25.988
3.326.400
1.527.857
466 08.173.0600.0.0010
Măng sông trong HDPE 90x3"Malaysia
cái 21 4 19 33 1 21 94 5
23.872
2.244.000
909.115
467 08.173.0600.0.0011
Măng sông trong HDPE63x2"Malaysia
cái 25 29 2 29 14 29 10 112 26
25.929
2.904.000
312.075
468 08.173.0600.0.0012
Msông trong HDPE50x1*1/2"Malaysia
cái 31 35 20 35 16 35 10 136 46
14.559
1.980.000
291.018
469 08.251.0359.0.0001
Măng sông thủy lực 21
cái 5 5 10
25.000
250.000
MỐI NỐI MỀM, MỐI NỐI CHỐNG RUNG. MĂNG SÔNG NỐI NHANH, RI BÔ
470 10.170.0589.0.0003
Măng sông nối nhanh Inox 315*16
cái 1 1
6.100.000
6.100.000
471 10.170.0589.0.0004
Măng sông nối nhanh Inox DN275*8
bộ 2 2 2 2 8
1.547.000
12.376.000
472 10.170.0589.0.0007
Măng sông nối nhanh Inox DN110
bộ 4 4 4 4 16
800.000
12.800.000
473 10.170.0589.0.0008
Măng sông nối nhanh Inox DN150
bộ 5 3 2 1 11
924.000
10.164.000
474 10.170.0589.0.0009
Măng sông nối nhanh Inox DN160
bộ 3 3 3 3 12
1.016.400
12.196.800
475 10.170.0589.0.0010
Măng sông nối nhanh Inox DN225
bộ 2 2 2 2 8
1.750.000
14.000.000
476 10.170.0589.0.0011
Măng sông nối nhanh Inox DN225*16
cái 3 6 2 7 4 6 2 15 15
2.464.000
36.960.000
35.465.353
477 10.170.0589.0.0013
Măng sông nối nhanh Inox DN110*16
bộ 2 6 3 2 2 2 9 8
708.225
6.374.025
17.760.416
478 10.170.0589.0.0015
Măng sông nối nhanh Inox DN160*16
Bộ 9 3 10 15 10 10 39 18
541.538
21.120.000
12.491.068
479 10.170.0589.0.0016
Măng sông nối nhanh Inox DN280*16
Bộ 1 1
4.320.000
4.320.000
480 10.170.0590.0.0001
Măng sông nối nhanh Inox DN200
bộ 1 1
3.815.000
3.815.000
481 10.170.0590.0.0003
Măng sông nối nhanh Inox DN300
bộ 1 1
4.868.000
4.868.000
482 10.170.0590.0.0004
Măng sông nối nhanh Inox DN400
bộ 1 1
6.570.000
6.570.000
483 10.170.0590.0.0005
Măng sông nối nhanh Inox DN80
bộ 6 3 2 1 12
693.000
8.316.000
484 10.170.0590.0.0007
Măng sông nối nhanh Inox DN100
bộ 9 11 10 9 39
164.103
6.400.000
485 10.186.0684.0.0002
Mối nối mềm DN 100
bộ 4 4 4 4 15 16 15
832.700
13.323.200
6.486.000
486 10.186.0684.0.0005
Mối nối mềm DN 150
bộ 8 8 8 8 32
206.047
6.593.504
487 10.186.0684.0.0006
Mối nối mềm DN 200
bộ 3 5 3 5 16
568.800
9.100.800
488 10.186.0684.0.0007
Mối nối mềm DN 250
bộ 1 3 1 3 8
1.181.250
9.450.000
489 10.186.0684.0.0008
Mối nối mềm DN 300
bộ 2 4 2 6 14
1.805.257
25.273.600
490 10.186.0684.0.0010
Mối nối mềm DN 350
bộ 1 1
4.326.652
4.326.652
491 10.186.0684.0.0011
Mối nối mềm DN 400
bộ 1 2 3
3.796.203
11.388.609
492 10.186.0684.0.0014
Mối nối mềm DN 500
bộ 2 2
493 10.186.0684.0.0017
Mối nối mềm DN 80
bộ 4 4 4 4 10 16 10
576.450
9.223.200
494 10.186.0684.0.0019
Mối nối mềm DN 600
bộ 2 2
8.529.400
17.058.800
495 10.187.0684.0.0001
Mối nối mềm DN 275
bộ 2 2 3 1 8
1.347.322
10.778.574
496 10.187.0684.0.0013
Mối nối mềm DN 160 HDPE-165 PVC
Bộ 5 4 5 5 5 20 4
1.534.500
30.690.000
7.160.000
497 10.187.0685.0.0002
Mối nối mềm DN 355 có ngàm
bộ 2 2 4
6.476.000
25.904.000
498 10.187.0685.0.0003
Mối nối mềm DN 110 có ngàm
cái 14 16 16 16 62
341.950
21.200.928
499 10.187.0685.0.0004
Mối nối mềm DN 100 có ngàm
bộ 6 6 6 6 24
1.175.900
28.221.600
500 10.187.0685.0.0005
Mối nối mềm DN 140 có ngàm
bộ 2 2 2 2 8
850.000
6.800.000
501 10.187.0685.0.0007
Mối nối mềm DN 225 có ngàm
cái 17 12 14 10 16 22 15 69 37
407.485
28.116.464
6.638.292
502 10.187.0685.0.0008
Mối nối mềm DN 280 có ngàm
bộ 3 3 3 4 13
2.146.523
27.904.800
503 10.187.0685.0.0009
Mối nối mềm DN250 có ngàm
bộ 2 2 4
2.479.917
9.919.668
504 10.187.0685.0.0010
Mối nối mềm DN315 có ngàm
bộ 2 4 3 4 13
2.403.754
31.248.800
505 10.187.0685.0.0011
Mối nối mền DN 160 có ngàm
bộ 49 47 44 23 42 17 54 6 189 93
560.887
106.007.600
81.654.460
506 10.187.0685.0.0017
Mối nối mềm DN 160-110 có ngàm
Bộ 2 2 2 2 8
1.533.400
12.267.200
507 10.187.0685.0.0018
Mối nối mềm DN 318 PVC có ngàm
Bộ 2 2 2 2 8
2.790.000
22.320.000
508 10.187.0685.0.0020
Mối nối mềm DN 200-225 có ngàm
bộ 2 2 2 2 8
2.275.200
18.201.600
509 10.187.0685.0.0022
Mối nối mềm DN 150 có ngàm
bộ 3 4 2 4 13
1.212.000
15.756.000
510 10.187.0685.0.0026
Mối nối mềm DN 560 có ngàm
Bộ 1 1
5.960.900
5.960.900
511 10.187.0685.0.0028
Mối nối mềm DN 160-225 có ngàm
bộ 2 2 2 2 8
2.275.200
18.201.600
512 10.187.0685.0.0032
Mối nối mềm DN 90 có ngàm
bộ 4 4 4 4 16
1.277.100
20.433.600
513 10.187.0685.0.0033
Mối nối mềm DN 280-315 có ngàm
bộ 1 1 2
4.158.000
8.316.000
514 10.188.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 80-90 (Gang- HDPE) CN
bộ 14 18 18 18 10 68 10
354.071
24.076.800
515 10.188.0685.0.0002
Mối nối mềm DN150-160 (Gang-HDPE) có ngàm
bộ 10 2 11 2 11 10 42 4
1.169.143
49.104.000
516 10.188.0685.0.0003
Mối nối mềm DN100-110 (Gang-HDPE) có ngàm
bộ 14 12 12 12 12 50 12
639.540
31.977.000
2.515.639
517 10.188.0685.0.0005
Mối nối mềm DN 100-110 (Gang- HDPE)
bộ 2 2
576.450
1.152.900
518 10.188.0685.0.0007
Mối nối mềm DN100-90 (Gang-HDPE) có ngàm
cái 2 6 6 6 20
790.000
15.800.000
519 10.188.0685.0.0008
Mối nối mền DN 150-90 có ngàm (Gang-HDPE)
bộ 1 1 1 1 4
1.325.000
5.300.000
520 10.188.0685.0.0009
Mối nối mềm DN250-280 (Gang -HDPE) có ngàm
bộ 2 2 2 6
2.047.829
12.286.974
521 10.188.0685.0.0010
Mối nối mềm DN 150-110 có ngàm (Gang-HDPE)
Bộ 1 1 1 1 4
1.463.700
5.854.800
522 10.188.0685.0.0011
Mối nối mềm DN268-280 (PVC-HDPE) có ngàm
bộ 1 1 2 2 2
1.325.064
2.650.128
8.444.000
523 10.188.0685.0.0012
Mối nối mềm DN200-225 (GANG-HDPE) có ngàm
bộ 2 3 4 9
1.246.350
11.217.150
524 10.188.0685.0.0013
Mối nối mềm DN275-280 (PVC-HDPE) có ngàm
bộ 2 2 2 2 8
3.488.100
27.904.800
525 10.189.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 100-114 có ngàm
bộ 7 9 2 10 11 37 2
408.382
15.110.140
526 10.190.0684.0.0003
Mối nối mềm DN268 PVC
bộ 1 1 2
2.228.000
4.456.000
527 10.190.0685.0.0001
Mối nối mềm DN216 PVC có ngàm
bộ 6 6 6 6 24
2.127.500
51.060.000
528 10.190.0685.0.0003
Mối nối mềm DN 114 có ngàm
bộ 6 6 6 6 24
996.600
23.918.400
529 10.190.0685.0.0004
Mối nối mềm DN 268 có ngàm
bộ 2 2 2 2 8
1.796.429
14.371.432
530 10.191.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 216-225 có ngàm
bộ 1 1 2
2.280.000
4.560.000
531 10.191.0685.0.0002
Mối nối mềm DN 110-114 có ngàm
bộ 4 6 6 11 8 29 6
281.379
8.160.000
NỊT ỐNG CÁC LOẠI
532 11.197.0717.0.0003
NỊT ỐNG DN 80 Inox
bộ 15 6 15 15 20 15 6 60 32
247.200
14.832.000
7.146.132
533 11.197.0717.0.0007
NỊT ỐNG DN 250 Inox
bộ 17 19 19 10 19 74 10
245.530
18.169.200
5.103.456
534 11.197.0717.0.0008
NỊT ỐNG DN 275 Inox
bộ 9 9 8 7 33
504.700
16.655.100
535 11.197.0717.0.0011
NỊT ỐNG DN 150 Inox
bộ 8 1 12 12 12 44 1
373.295
16.424.980
450.385
536 11.197.0717.0.0012
NỊT ỐNG DN 300 Inox
bộ 7 9 9 9 34
600.790
20.426.860
537 11.197.0717.0.0013
NỊT ỐNG DN 200 Inox
bộ 19 3 23 23 12 21 3 86 18
8.397
722.166
1.721.326
538 11.197.0717.0.0017
NỊT ỐNG DN 280 inox
bộ 9 9 8 7 33
453.200
14.955.600
539 11.197.0719.0.0001
Nịt ống HDPE 63*1 Malaysia
bộ 73 40 75 26 83 37 72 10 303 113
3.035
919.600
540 11.197.0719.0.0003
Nịt ống HDPE 63*3/4 Malaysia
bộ 888 669 834 923 842 738 807 639 3,371 2,969
19.826
66.832.880
50.175.462
541 11.197.0719.0.0004
Nịt ống HDPE 75*1.1/2Malaysia
bộ 17 12 6 17 12 3 58 9
10.933
634.100
542 11.197.0719.0.0005
Nịt ống HDPE 75*1.1/4Malaysia
bộ 17 6 12 6 17 3 12 8 58 23
10.597
614.620
184.349
543 11.197.0719.0.0006
Nịt ống HDPE 75*1/2 Malaysia
bộ 11 9 11 9 40
6.578
263.120
544 11.197.0719.0.0007
Nịt ống HDPE 75*1Malaysia
bộ 50 16 63 25 71 27 66 30 250 98
2.335
583.710
641.399
545 11.197.0719.0.0008
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia
bộ 1,242 649 1,395 850 1,407 545 957 411 5,001 2,455
38.766
193.869.594
58.926.974
546 11.197.0719.0.0009
Nịt ống HDPE 110*1 Malaysia
bộ 53.9 16 25 55 34 3 20 23 132.9 97
14.733
1.958.000
1.782.421
547 11.197.0719.0.0010
Nịt ống HDPE 110*1. 1/2 Malaysia
bộ 19 1 10 2 19 10 5 58 8
33.055
1.917.180
548 11.197.0719.0.0011
Nịt ống HDPE 110*1. 1/4 Malaysia
bộ 19 11 2 19 4 11 8 60 14
32.440
1.946.380
394.151
549 11.197.0719.0.0012
Nịt ống HDPE 110*1/2 Malaysia
bộ 16 7 16 7 46
33.318
1.532.640
550 11.197.0719.0.0013
Nịt ống HDPE 110*2 Malaysia
bộ 18 5 10 4 19 7 9 2 56 18
36.964
2.069.960
532.386
551 11.197.0719.0.0014
Nịt ống HDPE 110*3/4 Malaysia
bộ 331 405 396 506 387 190 332 274 1,446 1,375
29.033
41.981.680
37.453.980
552 11.197.0719.0.0015
Nịt ống HDPE 160*1 Malaysia
bộ 29 5 26 25 29 2 26 10 110 42
39.191
4.311.025
2.836.469
553 11.197.0719.0.0016
Nịt ống HDPE 160*1.1/2 Malaysia
bộ 15 9 11 9 2 44 2
39.527
1.739.190
372.557
554 11.197.0719.0.0017
Nịt ống HDPE 160*1.1/4 Malaysia
bộ 15 9 11 9 5 44 5
39.094
1.720.130
900.574
555 11.197.0719.0.0018
Nịt ống HDPE 160*2 Malaysia
bộ 21 5 15 2 17 4 15 14 68 25
25.657
1.744.670
188.158
556 11.197.0719.0.0019
Nịt ống HDPE 160*3/4 Malaysia
bộ 170 84 137 134 147 133 136 46 590 397
60.967
35.970.800
28.737.332
557 11.197.0719.0.0020
Nịt ống HDPE 225*1 Malaysia
bộ 23 8 17 21 16 5 77 13
49.859
3.839.110
2.235.698
558 11.197.0719.0.0021
Nịt ống HDPE 225*1.1/2 Malaysia
bộ 15 6 10 6 2 37 2
106.358
3.935.250
848.965
559 11.197.0719.0.0022
Nịt ống HDPE 225*1.1/4Malaysia
bộ 13 9 12 9 43
79.930
3.437.010
560 11.197.0719.0.0023
Nịt ống HDPE 225*2 Malaysia
bộ 16 1 10 4 14 10 1 50 6
78.676
3.933.820
445.251
561 11.197.0719.0.0024
Nịt ống HDPE 225*3 Malaysia
bộ 6 1 4 3 4 17 1
302.824
5.148.000
562 11.197.0719.0.0025
Nịt ống HDPE 225*3/4 Malaysia
bộ 95 26 76 27 77 7 82 8 330 68
154.964
51.138.230
10.773.919
563 11.197.0719.0.0028
Nịt ống HDPE 40*3/4 Malaysia
bộ 92 111 130 111 90 106 60 420 280
7.522
3.159.120
1.993.168
564 11.197.0719.0.0034
Nịt ống HDPE 50*3/4 Malaysia
bộ 312 239 413 351 416 244 459 203 1,600 1,037
7.112
11.378.800
10.294.775
565 11.197.0719.0.0035
Nịt ống HDPE 90*1 Malaysia
bộ 44 3 39 52 47 27 29 20 159 102
9.205
1.463.540
827.458
566 11.197.0719.0.0036
Nịt ống HDPE 90*1.1/2Malaysia
bộ 14 3 12 2 15 5 10 3 51 13
15.830
807.340
453.102
567 11.197.0719.0.0037
Nịt ống HDPE 90*1.1/4Malaysia
bộ 14 3 10 2 13 5 8 3 45 13
17.639
793.740
396.871
568 11.197.0719.0.0038
Nịt ống HDPE 90*1/2Malaysia
bộ 11 9 12 7 39
16.645
649.160
569 11.197.0719.0.0039
Nịt ống HDPE 90*2 Malaysia
bộ 17 15 20 3 14 3 66 6
13.487
890.160
570 11.197.0719.0.0040
Nịt ống HDPE 90*3/4 Malaysia
bộ 393 462 499 689 468 412 433 418 1,793 1,981
26.077
46.756.200
44.610.439
571 11.197.0719.0.0044
Nịt ống HDPE 315*3/4 Eropipe
Bộ 5 5
NƯỚC BẠCH MÃ
572 75.182.0971.0.0003
Máy sấy màng co bình 20 lít
bộ 1 1
1
1
NHIÊN LIỆU
573 51.111.0353.0.0001
Dầu CS 32
lít 150 15 150 150 150 60 150 50 600 275
23.767
14.260.000
6.099.999
574 51.111.0354.0.0003
Dầu nhớt BP
lít 56 100 56 20 232
116.667
27.066.744
575 51.111.0354.0.0004
Dầu phụ HD 40
lít 48 48 48 48 192
63.000
12.096.000
576 51.111.0354.0.0006
Dầu phụ ( HD 50 )
lít 40 55 55 50 200
31.500
6.300.000
577 51.111.0354.0.0007
Dầu Sae HD 40
hộp 8 4 8 4 8 4 8 4 32 16
340.909
10.909.088
5.712.182
578 51.111.0354.0.0013
Nhớt Super
Thùng
90.000
579 51.111.0354.0.0015
Nước xanh giảm nhiệt
lon 115 5 10 95 25 240 10
3.333
800.000
580 51.111.0663.0.0002
Mở
kg 4 63.5 6 4 42 4 .2 18 105.7
39.183
705.294
8.968.174
581 51.111.0663.0.0012
Mỡ SKF LGMT3/1
kg 3 1 2 1 7
880.000
6.160.000
582 51.111.0663.0.0015
Mỡ SKF LGHP3/1
kg 2 2
800.000
1.600.000
583 51.111.0943.0.0001
Xăng thơm
lít 231 215 226 215 887
4.510
4.000.000
584 51.112.0967.0.0002
Xăng M95
lít 5,471 3,026 5,279 2,962 5,053 3,376 5,571 2,459 21,374 11,823
6.715
143.520.000
37.838.301
585 51.112.0967.0.0004
Dầu Diezen
lít 12,713 5,865 16,140 6,700 27,428 6,340 24,193 6,142 80,474 25,047
3.107
250.057.640
128.224.370
ỐNG CÁC LOẠI
586 12.034.0726.0.0001
ống 100/114 Vinapipe 1
m 24 24 24 24 3 96 3
235.000
22.560.000
619.230
587 12.198.0723.0.0004
ống DN 10
m 300 20 226 66 150 520 118 18 794 624
6.977
5.540.000
6.589.568
588 12.198.0723.0.0005
ống DN 12
m 100 100
22.000
2.200.000
589 12.198.0734.0.0002
ống nhựa mềm 20-27
m 275 50 470 100 320 45 510 205 1,575 400
1.259
1.983.200
1.804.175
590 12.198.0736.0.0003
ống nhựa 15-21 Đệ Nhất
m 102 24 50 102 6 64 318 30
6.601
2.099.000
72.083
591 12.198.0736.0.0004
ống nhựa 20-27 Đệ Nhất
m 168.5 32 100 152 270 110 530.5 302
9.801
5.199.600
592 12.198.0736.0.0005
ống nhựa 165 Đệ nhất
m 18.4 12 2.4 12 39.2 84 .8 126.4 42.4
141.750
17.917.200
4.925.147
593 12.198.0736.0.0006
ống nhựa 50-60 Đệ Nhất
m 32 32 64
50.000
3.200.000
594 12.198.0736.0.0007
ống nhựa 40-49 Đệ Nhất
m 82 24 40 8 62 5 189 32
16.402
3.100.000
595 12.198.0736.0.0008
ống nhựa 26-34 Đệ Nhất
m 142 32 200 142 105 589 32
14.813
8.725.000
596 12.198.0736.0.0009
ống nhựa 267 Đệ nhất
m 10 10 20
284.000
5.680.000
597 12.198.0736.0.0010
ống nhựa 318 Đệ nhất
m 10 10
215.000
2.150.000
598 12.198.0736.0.0011
ống nhựa 33-42 Đệ Nhất
m 82 36 82 150 314 36
15.341
4.817.000
599 12.198.0736.0.0014
ống nhựa DN 165 Đệ Nhất
m 28 39 42 32 141
159.859
22.540.119
600 12.198.0736.0.0019
ống nhựa DN 89 Đệ nhất
m 50 2 2 50 4
49.499
2.474.950
122.789
601 12.198.0736.0.0020
ống nhựa DN 50-60 Đệ Nhất
m 158.25 228.25 228.25 228.25 843
37.979
32.016.297
602 12.198.0736.0.0037
Nhựa pom trắng D20
m 1 1
580.000
580.000
603 12.198.0736.0.0043
Nhựa pom trắng D45
kg 1 1
1.300.000
1.300.000
604 12.198.0737.0.0001
Ống nhựa HDPE DN160 PN10 Vinaconex
m 7.5 7 1 3 18.5
250.672
4.637.432
605 12.198.0737.0.0003
Ống nhựa HDPE DN 140 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 22 6 6 6 40
228.984
9.159.360
606 12.198.0737.0.0007
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Tân Tiến
m 98 148.5 94 144 484.5
9.506
4.605.657
607 12.198.0737.0.0011
Ống nhựa HDPE DN225 PN10 Vinaconex
m 1 1 6 2 9 1
493.164
4.438.476
565.488
608 12.198.0737.0.0028
Ống nhựa HDPE DN40 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 320 200 350 480 340 298 400 401 1,410 1,379
5.235
7.381.600
5.506.219
609 12.198.0737.0.0034
Ống nhựa HDPE DN50 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 380 530 435 450 502 570 610 342.5 1,927 1,892.5
11.761
22.663.200
20.448.939
610 12.198.0737.0.0045
Ống nhựa HDPE DN63 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 330 593 415 910 382 1,789.3 590 331 1,717 3,623.3
18.405
31.600.800
76.100.538
611 12.198.0737.0.0051
Ống nhựa HDPE DN75 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 772 1,737 235 1,644.5 350 2,409 390 480 1,747 6,270.5
16.021
27.988.400
190.810.257
612 12.198.0737.0.0052
Ống nhựa HDPE DN75 PN10 Vinaconex
m 1 1 2
55.461
110.922
613 12.198.0737.0.0057
Ống nhựa HDPE DN90 PN10 Vinaconex
m 2 4 5 11
79.601
875.611
614 12.198.0737.0.0063
Ống nhựa HDPE DN110 PN10 Vinaconex
m 2.6 11.6 14 9 37.2
119.401
4.441.717
615 12.198.0737.0.0073
ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
m 103 65.4 24 40.4 44 8 252.8 32
20.307
5.133.711
2.931.936
616 12.198.0737.0.0074
Ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 227 86 274 432.5 186 452 184 155 871 1,125.5
69.342
60.396.600
32.683.143
617 12.198.0737.0.0087
ống nhựa HDPE DN 75 PN10 Bình Minh
m 720 61.2 100 37.2 154 44 862.4 254
55.286
47.678.400
16.433.000
618 12.198.0737.0.0101
ống nhựa HDPE DN 63 PN10 Bình Minh
m 860 69.6 100 43.6 375 38 1,011.2 475
39.445
39.886.440
21.438.132
619 12.198.0737.0.0138
Ống nhựa HDPE DN 280 PN8 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 5 6 4 3 18
974.710
17.544.780
620 12.198.0737.0.0143
Ống nhựa HDPE DN 315 PN10 Europipe
m 10 9 13 15 47
446.492
20.985.140
621 12.198.0737.0.0165
ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Bình Minh
m 698 61.2 41 37.2 61 19 16.8 815.4 118.8
119.386
97.347.250
13.353.208
622 12.198.0737.0.0166
Ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 76 61 54 116 96 27 96 30 322 234
75.348
24.261.930
7.500.725
623 12.198.0737.0.0178
ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Bình Minh
m 12 19.5 36 10 24 30 102 29.5
133.920
13.659.840
624 12.198.0737.0.0179
Ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 76 48 40 1 39 203 1
134.580
27.319.680
625 12.198.0737.0.0195
Ống nhựa HDPE DN 20 PN16 Đồng Nai
m 50 50 50 100 50 100 200 200
12.369
2.473.800
1.493.009
626 12.198.0737.0.0198
ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
m 12 12 24 48
563.390
27.042.720
627 12.198.0737.0.0199
Ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Đồng Nai
m 15 13 22 14 13 64 13
352.224
22.542.360
628 12.198.0737.0.0200
Ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Europipe
m 6 .8 6 12 6 30 .8
974.710
29.241.300
453.104
629 12.198.0737.0.0214
ống nhựa 20 Bình Minh
m 1 50 50 50 151
8.499
1.283.349
630 12.198.0737.0.0218
Ống nhựa HDPE DN 280 PN10 Europipe
mét 8 6 12 18 44
362.495
15.949.800
631 12.198.0737.0.0223
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai
m 21,574.5 21,786 22,949 24,498 23,582 19,282.5 19,923 14,544 88,028.5 80,110.5
4.946
435.357.450
309.757.406
632 12.198.0737.0.0227
ống nhựa HDPE DN 32 PN12,5 Đồng Nai
m 733 915 997 1,694 945 750 933 601.5 3,608 3,960.5
2.695
9.722.400
7.242.283
633 12.198.0737.0.0228
Ống nhựa HDPE DN 110 PN12,5 Đồng Nai
m 804 30 30 36 900
150.150
135.135.000
634 12.198.0740.0.0006
ống nhựa PN20 PPR DN 25 Tiền Phong
m 99 210 135 475 135 400 81.5 166.5 450.5 1,251.5
23.000
10.361.500
25.133.770
635 12.199.0726.0.0001
ống sắt DN 20 VINAPIPE 1
m 1.5 1.5 1.5 1.5 6
58.706
352.236
636 12.199.0726.0.0004
Ống sắt DN 250 vinapipe 1
m 3 3 3 3 12
1.345.455
16.145.460
637 12.199.0726.0.0007
ống sắt DN 33 VINAPIPE 1
m 1.5 1.5 1.5 1.5 6
117.408
704.448
638 12.199.0726.0.0009
ống sắt DN 26 VINAPIPE 1
m 1.5 1.5 1.5 1.5 6
90.206
541.236
639 12.199.0726.0.0014
ống thép DN 80-89 Vinapipe1
m 40 6 40 48 40 168 6
7.507
1.261.112
640 12.199.0726.0.0015
ống thép DN 76 Vinapipe 1
m 148.8 2.4 139.2 13 147.2 18.1 116.4 14.4 551.6 47.9
43.510
24.000.000
641 12.199.0726.0.0016
ống sắt DN 50 VINAPIPE 1
m 174 2.2 159 7.4 126 14.12 132 19.2 591 42.92
130.000
76.830.000
4.466.076
642 12.199.0726.0.0019
ống mạ kẽm DN 168
m 6 6 6 6 24
480.000
11.520.000
643 12.199.0726.0.0023
Ống thép mạ kẽm DN400
m 3 3 3 3 12
2.348.600
28.183.200
644 12.199.0726.0.0024
Ống thép mạ kẽm DN200
m 6 6 6 6 24
1.345.455
32.290.920
645 12.199.0726.0.0025
Ống thép mạ kẽm DN 500
m 3 3 3 3 12
2.513.002
30.156.024
646 12.199.0727.0.0002
ống inox 42
kg
88.000
647 12.199.0727.0.0009
ống inox 20
m 9 9 9 9 36
50.000
1.800.000
648 12.199.0727.0.0010
ống inox 26
m 9 9 9 9 36
344.805
12.412.980
649 12.199.0731.0.0016
ống gang dẻo DN 400 Pont-A-Mouson
m 3 3 6
2.937.164
17.622.984
650 12.199.0731.0.0017
ống gang dẻo DN 500
m 6 3 3 12
6.170.000
74.040.000
651 12.199.0731.0.0018
Ống gang dẻo DN 600
m 3 3 6
PHỤ KIỆN ĐIỆN
652 52.001.0089.0.0004
Bộ chỉnh lưu nguồn
cái 1 2 2 3 2
5.000.000
15.000.000
8.770.000
653 52.001.0097.0.0001
Bộ chuyển đổi nguồn 12V - 220V
cái 2 2
5.000.000
10.000.000
654 52.002.0002.0.0001
Bình điện 100Ah
Bình 1 2 1 3 1
2.500.000
7.500.000
2.083.333
655 52.002.0002.0.0005
Bình điện 200AH
bình 4 4
5.000.000
20.000.000
656 52.002.0002.0.0009
Ắc quy 12V
cái 5 5
1.500.000
7.500.000
657 52.002.0102.0.0003
Bộ sạt bình điện
bộ 1 1
1
1
658 52.002.0274.0.0003
Kẹp bình điện
cái 10 10 20
80.000
1.600.000
659 52.006.0005.0.0001
ấm điện
cái 1 1 1 3
294.750
884.250
660 52.006.0047.0.0001
Bếp từ
cái 2 2 4
4
16
661 52.006.0047.0.0002
Bếp điện
Cái 2 1 2 1
800.000
1.600.000
1.450.000
662 52.006.0395.0.0002
Đèn sạt điện
cây 13 19 8 40
250.000
10.000.000
663 52.006.0395.0.0003
Đèn pin đội đầu
cái 24 4 31 74 47 45 176 49
33.807
5.950.000
4.919.309
664 52.006.0395.0.0004
Đèn pin năng lượng mặt trời
cái 6 3 6 3
15.000
90.000
2.195.611
665 52.006.0395.0.0005
Đèn pin sạt điện
cái 11 3 26 59 22 32 118 35
38.136
4.500.000
6.035.273
666 52.006.0758.0.0001
Quạt công nghiệp
Cái 2 2
2.600.000
5.200.000
667 52.006.0758.0.0003
Quạt đứng
Cái 5 8 2 1 16
487.500
7.800.000
668 52.006.0759.0.0001
Quạt hút
cái 5 5
350.000
1.750.000
669 52.006.0759.0.0003
Quạt làm mát
cái 4 4 4 12
150.000
1.800.000
670 52.009.0476.0.0001
Đồng hồ đo cách điện
cái 1 1
5.900.000
5.900.000
671 52.009.0476.0.0006
Đồng hồ đo điện đa năng DT4256 - Hioki
cái 3 3
24.000.000
72.000.000
672 52.009.0476.0.0015
Đồng hồ thời gian ( Timer LF3S)
cái 3 3 2 2 10
679.934
6.799.340
673 52.015.0029.0.0001
Nút ngừng khẩn PF 113A
cái 5 5
62.750
313.750
674 52.015.0029.0.0002
Nút nhấn có đèn
cái 10 10
77.429
774.290
675 52.015.0032.0.0002
Bảo vệ pha
bộ 5 2 2 3 12
533.333
6.400.000
676 52.015.0245.0.0001
Cầu chì
cái 1 5 1 5
10.000
10.000
455.953
677 52.015.0246.0.0002
Attomat 3F 30A
cái 1 1 1 1 4
678 52.015.0246.0.0003
Attomat 3F 32A
cái 4 5 5 4 2 2 15 7
168.000
2.520.000
679 52.015.0246.0.0005
Attomat 3F 40A
cái 4 3 5 3 2 2 13 6
236.923
3.080.000
680 52.015.0246.0.0009
Attomat 3F 6 A
cái 3 3 2 3 3 12 2
210.000
2.520.000
681 52.015.0246.0.0011
Attomat 3F16A
cái 1 1 1 1 4
682 52.015.0246.0.0037
Attomat 1F 16A
cái 2 3 8 2 5 17 3
683 52.015.0246.0.0038
Attomat 1F 20A
cái 6 6
60.000
338.853
684 52.015.0246.0.0039
Attomat 1F 30A
cái 2 2 2 2 8
215.000
1.720.000
685 52.015.0246.0.0041
Attomat 1F6A
cái 10 10
120.000
1.200.000
686 52.015.0246.0.0052
Attomat 2F6A
cái 2 2 2 2 8
215.000
1.720.000
687 52.015.0246.0.0054
Attomat 2P 20A
cái 2 2 4
250.000
1.000.000
688 52.015.0246.0.0059
Attomat 3F 100A
cái 2 2
299.000
598.000
689 52.015.0246.0.0060
Attômát 3F 10A
cái 3 3 18 3 21
166.667
500.001
19.784.700
690 52.015.0286.0.0003
Công tắc 3 vị trí
cái 10 10
105.000
1.050.000
691 52.015.0286.0.0013
Công tắt một chiều
cái 5 5 5 5 20
692 52.015.0286.0.0019
Công tắc điện
cái 25 20 5 30 20
15.000
450.000
276.000
693 52.015.0287.0.0001
Công tắc hành trình
cái 10 10
150.000
1.500.000
694 52.015.0351.0.0028
Đầu cốt SC 0,75
cái 50 50 50 50 200
2.000
400.000
695 52.015.0351.0.0030
Đầu cốt SC 10
cái 100 16 96 24 80 126 88 13 364 179
604
220.000
12.468
696 52.015.0351.0.0031
Đầu cốt SC 16
cái 15 15 30
8.500
255.000
697 52.015.0351.0.0032
Đầu cốt SC 2,5
cái 50 50 100
650
65.000
698 52.015.0351.0.0038
Đầu cốt SC 4
cái 50 50 100
850
85.000
699 52.015.0388.0.0001
Dây rút 200mm
bịch 5 5
30.000
150.000
700 52.015.0388.0.0003
Dây rút 300mm
bịch 10 5 3 3 3 21 3
13.095
275.000
701 52.015.0388.0.0005
Dây rút 100mm
bịch 10 10
20.000
200.000
702 52.015.0388.0.0007
Dây rút 5 tấc
sợi 5 5
75.000
375.000
703 52.015.0392.0.0002
Rơle thời gian + đế
bộ 1 1 1 1 4
147.700
590.800
704 52.015.0392.0.0003
Rơle trung gian + đế
bộ 45 2 51 2 61 110 51
15.892
1.748.080
705 52.015.0405.0.0006
Đôminô 4P - 30A
cái 10 10
50.000
500.000
706 52.015.0405.0.0007
Đôminô 4P - 60A
cái 3 3 2 2 10
85.000
850.000
707 52.015.0405.0.0010
Đôminô 4P -16A
cái 3 3 2 2 10
20.000
200.000
708 52.015.0516.0.0001
Khởi động từ 100A
cái 2 2
950.000
1.900.000
709 52.015.0516.0.0007
Khởi động từ 40A
cái 2 12 2 2 18
364.444
6.560.000
710 52.015.0516.0.0008
Khởi động từ 65A
cái 2 2
900.000
1.800.000
711 52.015.0516.0.0017
Khởi động từ C18A
cái 2 2 2 2 8
300.000
2.400.000
712 52.015.0516.0.0019
Khởi động từ C32A
cái 2 2 2 2 8
786.662
6.293.296
713 52.015.0771.0.0005
Rơ le nhiệt 10 - 16A
cái 2 2 2 2 8
280.000
2.240.000
714 52.015.0771.0.0016
Rơ le nhiệt 16-22A
cái 2 2 2 2 8
300.000
2.400.000
715 52.015.0771.0.0046
Rơ le nhiệt 8-11,5A
cái 2 2 2 2 8
280.000
2.240.000
716 52.015.0875.0.0001
Tủ điện
tủ 22 10 21 4 20 22 5 85 19
4.100.000
348.500.000
108.131.591
717 52.016.0362.0.0001
Dây điện đơn fi 2,5
m 5 5 10
12.000
120.000
718 52.030.0028.0.0001
Băng keo điện
cuộn 68 15 28 33 43 27 20 166 68
813
134.880
719 52.030.0121.0.0002
ổ cắm 6 lỗ
bộ 5 10 15 10 40
13.125
525.000
720 52.030.0121.0.0003
ổ cắm 8 lỗ có dây
Bộ 10 2 9 2 23
138.182
3.178.186
721 52.030.0121.0.0005
ổ cắm chìm
cái 37 6 21 3 64 3
4.000
256.000
12.000
722 52.030.0121.0.0006
Ổ cắm chống nước
cái 6 6 6 10 28
45.000
1.260.000
723 52.030.0121.0.0008
ổ cắm điện
cái 29 27 6 39 36 2 131 8
14.502
1.899.774
52.000
724 52.030.0121.0.0010
ổ cắm
cái 15 15
20.000
300.000
725 52.030.0753.0.0001
Phích cắm công nghiệp
cái 15 4 15 34
45.000
1.530.000
726 52.030.0753.0.0002
Phích cắm
cái 54 10 39 6 56 48 23 197 39
3.807
750.000
255.000
727 52.052.0961.0.0003
Hộp đấu dây cho module 5069-RTB18-SCREW
cái 2 2
3.000.000
6.000.000
728 52.055.0096.0.0010
Bộ chống sét mạch động lực
bộ 1 1 1 1 4
1.053.000
4.212.000
729 52.055.0273.0.0002
Kẹp cọc tiếp địa
cái 4 4 4 4 16
310.000
4.960.000
730 52.056.0144.0.0001
Bóng đèn led 1,2m
cái 37 20 29 48 33 19 147 39
41.601
6.115.380
731 52.056.0144.0.0008
Bóng đèn led 18w
cái 10 10 10 10 40
150.000
6.000.000
732 52.056.0144.0.0009
Bóng đèn led 20w
cái 36 20 41 15 112
32.143
3.600.000
733 52.056.0144.0.0013
Bóng đèn led 30w
cái 26 22 27 22 97
45.000
4.365.000
734 52.056.0144.0.0016
Bóng đèn led 40w
cái 61 35 56 26 178
43.820
7.800.000
735 52.056.0144.0.0022
Bóng led 50W
cái 5 5 10
700.000
7.000.000
736 52.056.0144.0.0037
Đèn Led 80w
cái 5 5 5 5 20
500.000
10.000.000
737 52.056.0145.0.0007
Bóng đèn tròn 60W
cái 5 5 10 20
60.000
1.200.000
738 52.056.0146.0.0001
Bóng đèn típ 1,2m
cái 6 6 6 6 24
75.278
1.806.672
739 52.056.0396.0.0005
Đèn ốp trần 22W
cái 5 13 18
833.333
15.000.000
740 52.056.0396.0.0006
Đèn ốp trần 24 W
cái 5 5 10
350.000
3.500.000
741 52.056.0483.0.0003
Đuôi đèn
cái 21 10 7 41 12 1 81 11
2.222
180.000
72.517
742 52.056.0565.0.0005
Máng đèn Led đơn 1,2
cái 6 6
41.988
251.928
743 52.061.0118.0.0009
Bộ nguồn 24V/5A
bộ 4 2 6
450.000
2.700.000
744 52.062.0806.0.0001
Tấm pin năng lượng mặt trời
tấm 30 15 15 15 75
700.000
52.500.000
745 52.068.0139.0.0002
Bóng đèn pha 50W
cái 2 3 4 3 12
746 52.068.0139.0.0006
Bóng đèn pha 100W Philip
cái 1 1 2
1.833.333
3.666.666
747 52.068.0139.0.0018
Đèn pha LED 50W
cái 4 4
450.000
1.800.000
748 52.082.0234.0.0005
Dây cáp 3*1,5
m 50 50
25.000
1.250.000
749 52.082.0234.0.0006
Dây cáp 3*10+1*6
m 100 130 100 130
100.000
10.000.000
16.220.000
750 52.082.0234.0.0010
Dây cáp 3*16+1*10
m 150 150
22.700
3.405.000
751 52.082.0234.0.0012
Dây cáp 3*2,5+1*1,5mm2
m 50 50
30.000
1.500.000
752 52.082.0234.0.0014
Dây cáp 3*25+1*16
m 150 150
30.100
4.515.000
753 52.082.0236.0.0007
Cáp đồng trần M6
m 20 1 19 20 22 81 1
28.000
2.268.000
30.000
754 52.082.0273.0.0001
Cọc tiếp đất
cọc 24 4 23 6 20 23 22 4 89 37
275.000
24.475.000
8.973.926
755 52.082.0362.0.0005
Dây cáp điện CV 1 mm
m 100 100 200
850
170.000
756 52.082.0362.0.0012
Dây cáp 1*1,5mm2
m 100 100 200
4.187
837.400
757 52.082.0362.0.0013
Dây cáp 1*16mm2
m 20 20
25.000
500.000
758 52.082.0362.0.0014
Dây cáp 1*2,5mm
m 100 100 200
7.074
1.414.800
759 52.082.0362.0.0017
Dây cáp 1*4mm
m 30 30
9.500
285.000
760 52.082.0362.0.0019
Dây cáp 1*6mm
m 20 20
13.750
275.000
761 52.082.0363.0.0001
Dây cáp 2*0,5
m 30 50 50 30
20.000
1.000.000
450.000
762 52.082.0363.0.0003
Dây cáp 2*1,5mm
m 450 100 300 20 500 20 170 200 1,420 340
3.803
5.400.000
763 52.082.0363.0.0006
Dây cáp 2*2,5mm
m 400 400 200 150 120 350 350 1,300 670
3.849
5.003.600
6.250.332
764 52.082.0364.0.0004
Dây cáp 4*1,25mm2
m 20 20 40
765 52.082.0364.0.0005
Dây cáp 4*1,5mm
m 50 86 50 86
29.197
1.459.850
2.446.731
766 52.082.0367.0.0003
Dây cáp 1x10mm
m 20 20
16.034
320.680
767 52.099.0245.0.0001
Chì hàn
cuộn 15 15 30
10.000
300.000
768 52.106.0327.0.0001
Cút nhựa 20-27
cái 50 50 100
3.300
330.000
769 52.106.0748.0.0005
Ống xoắn 50
m 46 5 46 7.3 36 64 37 1.2 165 77.5
27.500
4.537.500
1.781.720
RAU SẠCH
770 76.069.0751.0.0023
Phân hữu cơ
kg 100 100 100 300
60.000
18.000.000
ROĂNG
771 13.205.0775.0.0005
Roăng mặt bích DN 100
cái 32 49 62 34 55 72 53 35 202 190
3.666
740.600
895.417
772 13.205.0775.0.0006
Roăng mặt bích DN 150
cái 112 37 38 58 30 56 40 52 220 203
4.809
1.057.950
620.700
773 13.205.0775.0.0007
Roăng mặt bích DN 200
cái 52 38 18 7 14 98 32 116 143
5.216
605.000
924.097
774 13.205.0775.0.0008
Roăng mặt bích DN 250
cái 26 10 16 2 20 23 85 12
17.996
1.529.680
775 13.205.0775.0.0009
Roăng mặt bích DN 300
cái 30 2 20 14 22 23 27 87 51
26.610
2.315.080
125.954
776 13.205.0775.0.0010
Roăng mặt bích DN 350
cái 10 10 10 10 2 40 2
70.000
2.800.000
777 13.205.0775.0.0011
Roăng mặt bích DN 400
cái 20 2 5 25 2
85.000
2.125.000
167.971
778 13.205.0775.0.0012
Roăng mặt bích DN 600
cái 2 1 3
180.000
540.000
779 13.205.0775.0.0013
Roăng mặt bích DN 700
cái 1 1 2
294.000
588.000
780 13.205.0775.0.0014
Roăng mặt bích DN 75
cái 10 10 10 10 40
100.000
4.000.000
781 13.205.0775.0.0015
Roăng mặt bích DN 80
cái 22 12 28 12 37 8 31 7 118 39
3.940
464.976
91.676
782 13.205.0775.0.0016
Roăng mặt bích DN 800
cái 4 2 6
388.500
2.331.000
783 13.205.0775.0.0020
Roăng mặt bít DN 1000
cái 1 1 2
546.000
1.092.000
784 13.205.0775.0.0021
Roăng mặt bít DN 1200
cái 1 3 1 2 3
320.000
640.000
1.596.450
785 13.205.0775.0.0022
Roăng mặt bít DN 500
cái 10 5 15
100.000
1.500.000
786 13.205.0776.0.0002
Roăng cao su tấm
m2 24 9.2 22.45 7.55 23.13 6.85 25.13 5.25 94.71 28.85
63.201
5.985.760
1.599.983
787 13.205.0776.0.0009
Roăng tấm 8 ly
m2 10 10 5 5 30
3.850.000
115.500.000
788 13.205.0776.0.0015
Roăng tấm 5 ly
m2 3 3 6
365.000
2.190.000
789 13.205.0779.0.0001
Roăng đồng hồ 15
cái 15,377.15 14,650 17,374.58 18,562 16,037.3 17,248 16,368.95 11,683 65,157.98 62,143
208
13.545.400
15.982.200
790 13.205.0779.0.0002
Roăng đồng hồ 20
cái 22 22 22 22 88
554
48.752
791 13.205.0779.0.0003
Roăng đồng hồ 25
cái 22 22 22 22 88
1.000
88.000
SẢN XUẤT NƯỚC
792 50.005.0004.0.0077
Dung dịch chuẩn PH4
chai 7 7 14
600.000
8.400.000
793 50.005.0004.0.0078
Dung dịch chuẩn PH7
chai 7 7 14
600.000
8.400.000
794 50.005.0004.0.0123
Axít Clohyđríc (HCL)
kg 270 90 250 270 250 60 220 90 990 510
295
291.600
2.640.000
795 50.005.0004.0.0149
Axit acetic (kg)
kg 105 105 105 105 420
30.000
12.600.000
796 50.005.0004.0.0157
Axit Citric
kg 30 50 30 50 30 50 30 120 150
120
14.400
9.000.000
797 50.005.0072.0.0012
Đèn máy đo độ đục cầm tay HI
cái 4 3 5 7 5
3.000.000
21.000.000
10.250.000
798 50.005.0072.0.0081
Đèn máy đo độ đục 2100Q
cái 2 2 1 4 1
3.000.000
12.000.000
799 50.005.0402.0.0001
Điện cực đo PH
cái 8 8 16
4.500.000
72.000.000
800 50.038.0046.0.0001
Giấm bột
kg 50 50 50 50 200
30.000
6.000.000
801 50.038.0046.0.0002
Clo bột
kg 106.37 2.75 169.94 3.01 201.74 567.48 185.87 2.29 663.92 575.54
4.376
2.905.320
25.208.419
802 50.038.0046.0.0004
Clo viên
kg 185.86 200 382.89 400 420.9 300 293.39 50 1,283.04 950
31.638
40.593.000
14.456.920
803 50.038.0046.0.0006
Bột keo tụ PAC ấn Độ
kg 102,796.87 57,400 98,732.23 120,275 121,866.08 84,425 144,687.18 104,175 468,082.36 366,275
1.430
669.272.848
462.863.907
804 50.038.0046.0.0008
Polime xử lý nước
kg 1,075.7 1,273.3 1,362.3 1,275 1,306.4 5,017.7 1,275
97.900
491.232.830
114.500.000
805 50.038.0046.0.0009
Sô đa bột
kg 4,388.95 720 5,730.59 2,450 5,367.98 4,860 4,401.88 3,840 19,889.4 11,870
12.266
243.956.052
151.167.678
806 50.038.0046.0.0013
Vôi
kg 75,939.67 62,600 78,922.47 67,210 88,658.61 79,980 104,720.89 46,070 348,241.64 255,860
191
66.508.128
57.422.611
807 50.038.0046.0.0014
Muối tinh (Thái Lan)
kg 32,732.76 26,000 44,566.69 41,750 46,590.21 35,900 37,969.94 41,800 161,859.6 145,450
3.009
487.083.938
362.002.654
808 50.038.0046.0.0014
Muối tinh (Thái Lan)
kg 49,720 38,250 57,845 38,000 62,121 83,000 55,137 49,000 224,823 208,250
6.550.000
1.472.590.650.000
1.349.655.722
809 50.050.0138.0.0001
Bồn rửa mắt và tắm khẩn cấp
cái 6 6
9.345.500
56.073.000
810 50.050.0657.0.0002
Thanh nghe inox
cái 4 4
182.000
728.000
811 50.052.0961.0.0016
Module 1769-IF8/A
cái 1 2 3
35.000.000
105.000.000
812 50.052.0961.0.0022
Module 1794-OE4
cái 1 1 1 2 1
45.000.000
90.000.000
44.527.000
813 50.052.0961.0.0040
Modules 1794 - IE8
cái 1 1 2 3 1
35.000.000
105.000.000
49.428.000
814 50.052.0961.0.0088
Thẻ nhớ 2KB
cái 1 1
1.600.000
1.600.000
815 50.052.0961.0.0089
Phao điện báo nước
cái 3 3 2 2 10
250.000
2.500.000
816 50.052.0961.0.0110
Màn hình cảm ứng 2713P-T7WD1
cái 1 1
55.000.000
55.000.000
817 50.052.0961.0.0117
Module 5069-L320ER
cái 1 1
155.000.000
155.000.000
818 50.052.0961.0.0123
Card Modbus
cái 1 1 2 2 3 3 6
13.000.000
39.000.000
20.001.657
819 50.052.0961.0.0125
Bộ PLC S7-1200
bộ 1 1
8.000.000
8.000.000
820 50.052.0961.0.0126
Module 1769-PA2
cái 2 1 2 1
13.000.000
26.000.000
11.542.000
821 50.052.0961.0.0127
Module 1769-L33ER
cái 1 1 1 1
90.000.000
90.000.000
123.142.000
822 50.057.0962.0.0021
Cảm biến tiệm cận
cái 10 10
120.000
1.200.000
823 50.057.0962.0.0056
Máy đo độ đục cầm tay 2100P
cái 3 3
24.300.000
72.900.000
824 50.057.0962.0.0057
Máy đo độ đục cầm tay HI
cái 2 1 3
27.000.000
81.000.000
825 50.057.0962.0.0060
Máy đo dộ mặn
cái 2 2
2
4
826 50.057.0962.0.0063
Máy đo PH cầm tay
cái 11 1 12
1.475.000
17.700.000
827 50.057.0962.0.0066
Máy đo PH HI 8424 Hanna - Italia
cái 2 2
2
4
828 50.057.0962.0.0067
Máy đo PH HI 991001M
cái 3 1 3 1
1.800.000
5.400.000
10.680.000
829 50.057.0962.0.0070
Máy đo TDS HI 98302
cái 2 2
12.126.000
24.252.000
830 50.057.0962.0.0110
Cảm biến áp lực Danfoss
cái 1 5 1 1 2 6
5.000.000
10.000.000
31.682.223
831 50.057.0962.0.0113
Máy đo độ đục cầm tay 2100Q HACH
cái 2 2
2
4
832 50.067.0137.0.0001
Bồn nhựa 1000 lít
cái 1 1 2
1.900.000
3.800.000
833 50.067.0137.0.0006
Bồn nhựa 2000 lít
cái 1 1 2
3.730.000
7.460.000
834 50.083.0243.0.0003
Cát Thạch Anh lọc nước
m3
5.000.000
835 50.083.0544.0.0004
Lõi lọc 25cm
cái 16 16 16 16 64
200.000
12.800.000
836 50.083.0842.0.0001
Than Antraxit dùng lọc nước
kg
18.000.000
837 50.083.0842.0.0005
Than hoạt tính
kg
32.590.000
838 50.113.0359.0.0001
Đầu nối thẳng xả khí
cái 50 2 48 32 50 183 54 14 202 231
27.000
5.454.000
2.949.181
839 50.113.0385.0.0002
Dây hơi áp lực
m 50 50 50 50 200
17.250
3.450.000
840 14.209.0811.0.0002
Tê ren trong HDPE DN 32 x3/4 Malayssia
cái 4 9 13
33.000
429.000
841 14.213.0816.0.0003
Tê thủy lực ren trong DN15-21
cái 8 7 15
49.000
735.000
842 14.213.0816.0.0004
Tê thủy lực ren ngoài DN15-21
cái 15 15
49.000
735.000
843 14.215.0821.0.0008
Tê nhựa 20-27
cái 2 2 2 5 9 2
8.000
72.000
12.828
844 14.215.0821.0.0010
Tê nhựa 26-34
cái 2 2 2 10 14 2
10.000
140.000
17.601
845 14.215.0834.0.0006
Tê nhựa 15-21
cái 2 2 5 9
6.000
54.000
846 14.215.0834.0.0011
Tê nhựa 40/26
cái 2 1 2 9 13 1
15.000
195.000
14.450
847 14.215.0834.0.0012
Tê nhựa 40/33
cái 2 2 2 4 2
15.000
60.000
31.985
848 14.215.0834.0.0031
Tê Nhựa DN 33/20
cái 2 2 4
15.000
60.000
849 14.215.0834.0.0032
Tê nhựa DN 33/26
cái 2 2 2 3 7 2
12.000
84.000
19.000
850 14.217.0827.0.0001
Tê giảm 63*50*63 Malaysia
cái 11 11 4 11 7 11 44 11
27.603
1.214.536
325.364
851 14.217.0827.0.0003
Tê giảm 110*75*110 Malaysia
cái 3 13 8 1 10 6 10 31 20
250.113
7.753.488
2.053.636
852 14.217.0827.0.0005
Tê giảm 110*63*110 Malaysia
cái 3 4 8 6 10 1 10 31 11
248.617
7.707.120
2.040.006
853 14.217.0827.0.0006
Tê giảm 90*75*90 Malaysia
cái 2 2 14 12 14 14 14 6 44 34
77.862
3.425.944
4.140.858
854 14.217.0827.0.0007
Tê giảm DN 50*32*50 Malaysia
cái 6 6 4 6 6 24 4
82.000
1.968.000
396.000
855 14.217.0827.0.0008
Tê giảm 90*63*90 Malaysia
cái 2 1 17 10 16 6 13 48 17
68.333
3.280.000
1.386.615
856 14.217.0827.0.0009
Tê giảm 75*63*75 Malaysia
cái 16 2 14 15 14 12 14 6 58 35
41.400
2.401.192
2.897.392
857 14.217.0827.0.0010
Tê giảm 110*90*110 Malaysia
cái 2 3 8 10 3 10 30 6
258.556
7.756.688
858 14.217.0832.0.0001
Tê HDPE DN 110*90*110 Europipe
cái 6 8 11 11 36
114.583
4.125.000
859 14.217.0832.0.0002
Tê HDPE DN 160*110*160 Europipe
cái 10 8 7 11 12 1 40 9
87.595
3.503.808
885.400
860 14.217.0832.0.0005
Tê HDPE DN 315*225*315 Europipe
cái 1 1 1 1 4
3.500.750
14.003.000
861 14.217.0832.0.0006
Tê HDPE DN 225*110*225 Europipe
cái 6 3 3 2 3 1 6 1 18 7
320.757
5.773.632
2.909.725
862 14.217.0832.0.0007
Tê HDPE DN 225*160*225 Europipe
cái 5 4 3 5 1 17 1
337.658
5.740.192
863 14.217.0832.0.0008
Tê HDPE DN 315x160x315 EUROPIPE
cái 1 1 1 1 4
3.500.750
14.003.000
864 14.217.0832.0.0014
Tê giảm 280*225*280 Europipe
cái 2 2
5.598.000
11.196.000
865 14.217.0832.0.0020
Tê HDPE DN 315*280*315 Europipe
cái 1 1
5.598.000
5.598.000
866 14.219.0829.0.0001
Tê HDPE 75*75*75 Malaysia
cái 18 12 14 12 14 30 16 4 62 58
58.548
3.630.000
3.919.338
867 14.219.0829.0.0003
Tê HDPE DN 32x32 Malaysia
cái 80 35 85 6 85 45 84 36 334 122
11.676
3.899.900
2.239.931
868 14.219.0829.0.0004
Tê HDPE 25*25*25 Malaysia
cái 300 160 282 170 293 260 187 101 1,062 691
12.094
12.843.330
7.035.431
869 14.219.0829.0.0005
Tê HDPE DN 110 Malaysia
cái 9 7 12 7 12 1 12 13 45 28
240.533
10.824.000
2.288.965
870 14.219.0829.0.0006
Tê HDPE 50*50*50 Malaysia
cái 30 5 30 12 25 11 27 15 112 43
9.315
1.043.270
870.277
871 14.219.0829.0.0007
Tê HDPE DN 40*40*40 Malaysia
cái 26 5 20 5 14 2 16 76 12
9.304
707.080
156.983
872 14.219.0829.0.0008
Tê HDPE DN 63 Malaysia
cái 27 22 18 7 19 14 23 4 87 47
18.215
1.584.693
1.521.711
873 14.219.0829.0.0009
Tê HDPE DN 90 Malaysia
cái 13 6 16 20 16 10 16 61 36
79.339
4.839.696
3.039.259
874 14.219.0831.0.0001
Tê HDPE DN 110*110*110 Europipe
cái 7 14 19 3 14 4 54 7
34.956
1.887.616
950.003
875 14.219.0831.0.0002
Tê HDPE DN 160*160*160 Europipe
cái 16 2 12 11 15 54 2
80.880
4.367.504
876 14.219.0831.0.0003
Tê HDPE DN 90*90*90 Europipe
cái 6 9 11 11 37
28.235
1.044.688
877 14.219.0831.0.0004
Tê HDPE DN 225*225*225 Europipe
cái 4 2 3 3 2 6 16 4
841.393
13.462.280
878 14.219.0831.0.0005
Tê HDPE DN 315*315*315 Europipe
cái 1 1 4 2 4
1.210.500
2.421.000
879 14.219.0831.0.0007
Tê HDPE DN 280*280*280 Europipe
cái 2 2
3.420.000
6.840.000
880 14.219.0831.0.0008
Tê HDPE DN 355*355*355 Europipe
cái 1 1
881 14.220.0833.0.0006
Tê inox DN20
cái 6 6 6 6 1 6 24 7
30.000
720.000
210.974
882 14.221.0837.0.0001
Tê ren ngoài HDPE DN 25*3/4 Malaysia
cái 17 15 32 17 36 36 33 6 118 74
21.506
2.537.708
1.657.064
883 14.221.0837.0.0002
Tê ren ngoài HDPE DN 32*1 Malaysia
cái 15 19 19 20 73
27.047
1.974.431
884 14.221.0837.0.0003
Tê ren ngoài HDPE DN 32*3/4 Malaysia
cái 19 21 4 21 26 20 81 30
30.492
2.469.852
979.370
THIẾT BỊ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP
885 65.007.0006.0.0018
Tủ lạnh
cái 1 1
1
1
886 65.007.0006.0.0030
Thùng đựng tài liệu
Cái 10 10 10 10 40
180.000
7.200.000
887 65.007.0006.0.0051
Điện thoại
cái 3 2 2 5 12
5.000.000
60.000.000
888 65.007.0006.0.0056
Bình xịt muỗi
bình 7 2 7 2 18
80.000
1.440.000
889 65.007.0006.0.0070
Thùng rác bằng composite 240 lít
cái 10 5 15
15
225
890 65.007.0006.0.0079
Giá treo mũ BHLĐ
cái 20 20
20
400
891 65.007.0006.0.0082
Chậu nhựa (thau đựng nước)
cái 2 2 4
148.000
592.000
892 65.007.0014.0.0013
Bút xóa
cây 75 75 75 75 300
25.000
7.500.000
893 65.007.0255.0.0005
Cờ công ty
cái 3 3 6
101.000
606.000
894 65.007.0255.0.0006
Cờ Đảng
cái 6 6 12
94.623
1.135.476
895 65.007.0255.0.0007
Cờ tổ quốc
Cái 6 6 12
94.999
1.139.988
896 65.007.0255.0.0011
Cờ phướng
cái 100 100 200
18.000
3.600.000
897 65.054.0094.0.0004
Cáp mạng
m 100 335 230 200 300 565
15.000
4.500.000
6.874.214
898 65.054.0094.0.0032
Thiết bị truyền nhận tín hiệu mạng
cái 1 1
1.500.000
1.500.000
899 65.054.0094.0.0034
Thiết bị thu phát wifi
cái 1 1
3.000.000
3.000.000
900 65.054.0094.0.0098
Bộ tiếp nhận tín hiệu đầu vào dùng cho Module 5069-IB16
cái 1 1
11.000.000
11.000.000
901 65.054.0094.0.0099
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu 8 kênh 5069-IF8
cái 1 1
24.000.000
24.000.000
902 65.054.0094.0.0100
Thiết bị xuất tín hiệu dùng cho Module 5069-OF8
cái 1 1
21.000.000
21.000.000
903 65.054.0094.0.0103
Thiết bị xuất tín hiệu dùng cho Module 5069-OB16
cái 1 1
8.400.000
8.400.000
904 65.054.0094.0.0108
Switch 8 cổng
cái 1 2 2 1 2 4
4.000.000
8.000.000
10.000.000
905 65.054.0649.0.0011
Máy điều hoà Toshiba 18000BTU
bộ 1 1
1
1
906 65.054.0954.0.0002
Đầu mạng RJ45
cái 50 45 10 250 300 55
250.000
75.000.000
7.151.664
THU HẸP
907 15.091.0855.0.0002
Thu hẹp gai HDPE DN 26/20 Malaysia
cái 95 50 95 30 121 111 52 422 132
5.330
2.249.280
241.739
908 15.223.0851.0.0003
Thu hẹp gai inox DN 26/20
cái 81 150 90 88 119 88 30 347 299
3.573
1.240.000
642.650
909 15.223.0851.0.0004
Thu hẹp gai inox DN 33/20
cái 28 36 20 34 30 35 7 133 57
10.935
1.454.360
836.903
910 15.223.0851.0.0005
Thu hẹp gai inox DN 33/26
cái 28 35 10 33 17 33 129 27
11.397
1.470.160
348.738
911 15.223.0851.0.0006
Thu hẹp gai inox DN 40/20
cái 40 10 46 46 22 47 5 179 37
9.260
1.657.560
212.673
912 15.223.0851.0.0007
Thu hẹp gai inox DN 40/26
cái 40 10 46 46 18 46 178 28
9.322
1.659.360
913 15.223.0851.0.0008
Thu hẹp gai inox DN 40/33
cái 34 10 40 10 40 10 40 154 30
10.759
1.656.880
416.975
914 15.223.0851.0.0009
Thu hẹp gai inox DN 50/20
cái 44 10 44 44 23 44 5 176 38
27.675
4.870.720
434.868
915 15.223.0851.0.0010
Thu hẹp gai inox DN 50/26
cái 44 10 44 4 44 10 44 5 176 29
28.100
4.945.680
348.412
916 15.223.0851.0.0011
Thu hẹp gai inox DN 50/33
cái 44 10 44 4 44 12 44 6 176 32
28.099
4.945.440
391.527
917 15.223.0851.0.0012
Thu hẹp gai inox DN 50/40
cái 32 32 24 32 12 32 16 128 52
38.636
4.945.360
521.939
918 15.223.0853.0.0001
Thu hẹp đồng 15/12
cái 44 10 55 30 45 4 45 189 44
3.219
608.400
15.062
919 15.223.0853.0.0002
Thu hẹp đồng 20/15
cái 1,297 605 1,354 445 1,377 709 1,527 5,555 1,759
4.177
23.202.198
13.678
VAN
920 16.157.0878.0.0001
Van 1 chiều DN 20 Sanwa
cái 8 2 10
921 16.157.0878.0.0003
Van một chiều DN100 Sanwa
cái 1 1 1 3
2.500.000
7.500.000
922 16.157.0878.0.0004
Van một chiều DN76 Sanwa
cái 2 2 2 2 8
638.000
5.104.000
923 16.157.0878.0.0005
Van một chiều DN80 Sanwa
cái 1 1 1 3
990.000
2.970.000
924 16.157.0878.0.0006
Van một chiều DN 20-27
cái 9 9 2 9 9 36 2
92.400
3.326.400
223.848
925 16.157.0878.0.0007
Van một chiều 26-34
cái 1 1 1 1 4
926 16.157.0878.0.0010
Van một chiều 50
cái 5 5 5 5 20
433.000
8.660.000
927 16.157.0909.0.0001
Van một chiều DN 33-42 Novo
cái 23 6 23 2 23 26 95 8
61.474
5.840.000
928 16.157.0909.0.0002
Van một chiều DN 40-49 Novo
cái 27 5 27 12 27 33 2 114 19
91.126
10.388.400
929 16.157.0909.0.0003
Van một chiều DN 50-60 Novo
cái 5 2 5 10 5 5 2 20 14
396.770
7.935.400
4.455.062
930 16.157.0909.0.0004
Van một chiều DN 20-27 Novo
cái 14 6 14 10 14 7 14 56 23
66.000
3.696.000
1.158.456
931 16.157.0909.0.0005
Van một chiều DN 26-34 Novo
cái 23 6 23 11 23 25 2 94 19
48.068
4.518.360
932 16.157.0910.0.0001
Van phao DN 50
cái 2 1 1 1 5
1.052.800
5.264.000
933 16.157.0910.0.0005
Van phao 20-27
cái 12 1 6 1 20
197.500
3.950.000
934 16.157.0910.0.0007
Van phao 40
cái 1 1
916.000
916.000
935 16.157.0910.0.0009
Van phao 76
cái 1 1 1 1 4
1.316.000
5.264.000
936 16.157.0910.0.0010
Van phao 80
cái 1 1 1 1 4
1.889.600
7.558.400
937 16.227.0882.0.0009
Van bi DN 13-15
cái 20 4 19 5 20 110 22 4 81 123
48.000
3.888.000
4.063.528
938 16.227.0883.0.0004
Van nhựa 50
cái 12 12 2 26
21.923
570.000
939 16.227.0883.0.0005
Van nhựa 90
cái 3 3
264.000
792.000
940 16.227.0883.0.0007
Van nhựa 15-21
cái 25 26 10 25 10 70 26
8.686
608.000
941 16.227.0883.0.0008
Van nhựa 20
cái 27 26 27 4 54 30
9.556
516.000
942 16.227.0883.0.0009
Van nhựa 26
cái 27 25 27 54 25
12.787
690.510
943 16.227.0883.0.0010
Van nhựa 33
cái 27 27 54
13.889
750.000
944 16.227.0883.0.0011
Van nhựa DN 40-49
cái 27 12 39
20.077
783.000
945 16.228.0901.0.0002
Van giảm áp DN 200
cái 1 1
22.000.000
22.000.000
946 16.228.0901.0.0006
Van giảm áp DN 80 1 hằng số
bộ 1 2 1 1 3 2
17.248.000
51.744.000
23.000.000
947 16.228.0901.0.0008
Van giảm áp DN100 1 hằng số
bộ 3 4 1 8
1.750.000
14.000.000
948 16.228.0901.0.0010
Van giảm áp DN150 1 hằng số
bộ 5 3 1 2 11
18.000.000
198.000.000
949 16.228.0901.0.0019
Van giảm áp DN 250
cái 1 1 1 1
28.000.000
28.000.000
29.500.000
950 16.228.0907.0.0001
Van một chiều DN 100 mặt bích
cái 2 2 2 2
3.200.000
6.400.000
25.870.000
951 16.228.0907.0.0002
Van một chều DN 150 mặt bích
cái 1 1 2 1 3
7.773.000
7.773.000
73.004.252
952 16.228.0907.0.0006
Van một chiều DN 200 mặt bích
cái 1 1 2
4.175.000
8.350.000
953 16.228.0911.0.0001
Van xả khí DN 150
cái 1 1
954 16.228.0911.0.0004
Van xã khí DN 50
cái 9 9 14 8 8 4 34 18
563.835
19.170.380
22.045.231
955 16.228.0911.0.0005
Van xả khí 100
cái 1 1
956 16.228.0911.0.0006
Van xả khí 20
cái 12 2 12 1 10 10 2 44 5
210.000
9.240.000
957 16.228.0911.0.0007
Van xả khí 26
cái 9 2 9 8 8 2 34 4
292.471
9.944.000
628.891
958 16.228.0911.0.0008
Van xả khí tự động DN50
cái 1 1 2
1.236.665
2.473.330
959 16.228.0911.0.0009
Van xả khí tự động DN26
cái 3 3 2 2 10
3.256.000
32.560.000
960 16.228.0978.0.0002
Van bích DN 150
cái 6 3 2 2 13
12.029.600
156.384.800
961 16.228.0978.0.0003
Van bích DN 200
cái 1 1 1 3
18.151.100
54.453.300
962 16.228.0978.0.0006
Van bích DN 80
cái 1 1 1 3
1.636.200
4.908.600
963 16.228.0978.0.0007
Van bích DN 300
cái 1 1 2 2 2
45.175.083
964 16.228.0978.0.0011
Van bích DN 100
cái 7 7 10 7 11 23 6 5 34 42
817.920
27.809.286
83.016.903
965 16.228.0978.0.0012
Van bích DN 150
cái 3 3 3 3 2 11 3
1.453.545
15.989.000
21.869.755
966 16.228.0978.0.0013
Van bích DN 200
cái 1 1 1 1
9.551.642
9.551.642
16.088.673
967 16.228.0978.0.0014
Van bích DN 250
cái 2 1 1 1 4 1
3.738.128
14.952.513
968 16.228.0978.0.0015
Van bích DN 80
cái 3 1 3 1 5 7 4 15 9
1.061.063
15.915.944
969 16.229.0895.0.0006
Van điện từ DN25
cái 4 4 3 7 4
7.200.000
50.400.000
3.640.000
970 16.229.0895.0.0017
Van điện Selenoid 220
cái 10 10 20
450.000
9.000.000
971 16.230.0887.0.0016
Van bướm DN800
cái 2 3 2 2 9
6.524.100
58.716.900
972 16.230.0887.0.0017
Van bướm gang tay quay DN80
cái 2 2
1.650.000
3.300.000
973 16.230.0889.0.0001
Van bướm gang tay gạt DN100
cái 1 1
1.650.000
1.650.000
974 16.230.0889.0.0002
Van bướm gang tay gạt DN150
cái 1 1
2.200.000
2.200.000
975 16.230.0889.0.0003
Van bướm gang tay gạt DN200
cái 1 1 1 1
3.200.000
3.200.000
8.950.000
976 16.230.0891.0.0011
Van một chiều DN 150
cái 1 1 2
7.500.000
15.000.000
977 16.231.0893.0.0001
Van cọc 20 ly
cái 6 15 6 6 6 24 15
176.000
4.224.000
2.591.453
978 16.232.0896.0.0001
Van DN 80 Sanwa
cái 9 9 6 9 5 14 6 6 26 38
491.020
12.766.512
19.793.553
979 16.232.0896.0.0003
Van đồng 100 SANWA
cái 4 2 3 2 3 2 4 3 14 9
705.600
9.878.400
5.680.195
980 16.232.0896.0.0010
Van đồng 66-76 SANWA
cái 17 9 14 31 13 47 11 2 55 89
160.170
8.809.376
43.821.823
981 16.232.0897.0.0001
Van đồng 20-27 Đài Loan
cái 20 20 40
65.000
2.600.000
982 16.232.0899.0.0001
Van đồng DN 50-60 NOVO
cái 51 21 43 54 39 54 38 8 171 137
107.608
18.400.966
22.736.239
983 16.232.0899.0.0002
Van đồng DN 40-49 NOVO
cái 44 10 42 15 45 25 41 172 50
75.581
13.000.000
2.243.626
984 16.232.0899.0.0003
Van đồng DN 26-34 NOVO
cái 138 101 150 185 130 58 136 24 554 368
42.686
23.647.860
11.028.963
985 16.232.0899.0.0004
Van đồng DN 33-42 NOVO
cái 57 6 57 14 53 34 50 21 217 75
72.197
15.666.800
3.957.755
986 16.232.0899.0.0005
Van đồng DN 20-27 NOVO
cái 2,512 1,847 2,764 2,509 2,847 72 2,296 960 10,419 5,388
39.547
412.043.025
184.130.766
987 16.232.0899.0.0006
Van đồng DN 15-21 NOVO
cái 10 10 10 10 40
84.700
3.388.000
988 16.233.0903.0.0001
Van góc đơn DN 20-27 NOVO
cái 6,326 3,334 6,861 4,861 6,742 4,014 6,364 2,822 26,293 15,031
24.166
635.394.140
385.644.068
VẬT TƯ BẢO VỆ ỐNG
989 35.029.0027.0.0004
Băng keo dán giấy
Cuộn 150 194 150 175 150 58 150 42 600 469
18.556
11.133.600
8.499.444
990 35.029.0500.0.0002
Mỡ bôi bulon
kg 66 1 61 98 73 298 1
1.412
420.768
39.183
991 35.029.0500.0.0003
Mở bôi roăng
kg 1 1 2
400.000
800.000
992 35.029.0711.0.0001
Nilon PE bọc ống
kg 219 173 193 193 778
43.000
33.454.000
993 35.029.0711.0.0002
Nilong bọc phụ kiện
kg 12 12 20 20 64
43.000
2.752.000
994 35.032.0957.0.0001
Bao bọc xốp DN 1000
cái 4 4
600.000
2.400.000
995 35.032.0957.0.0002
Bao bọc xốp DN 150
cái 25 25 56 106
17.450
1.849.750
996 35.032.0957.0.0003
Bao bọc xốp DN 200
cái 30 30
57.200
1.716.000
997 35.032.0957.0.0004
Bao bọc xốp DN 250
cái 6 6
90.024
540.144
998 35.032.0957.0.0006
Bao bọc xốp DN 300
cái 12 12
102.300
1.227.600
999 35.032.0957.0.0007
Bao bọc xốp DN 400
cái 12 12
180.400
2.164.800
1000 35.032.0957.0.0008
Bao bọc xốp DN 500
cái 8 8
220.000
1.760.000
1001 35.032.0957.0.0009
Bao bọc xốp DN 600
cái 12 12
257.400
3.088.800
1002 35.032.0957.0.0010
Bao bọc xốp DN 700
cái 2 2
400.000
800.000
1003 35.032.0957.0.0012
Bao bọc xốp DN 800
cái 10 10
600.000
6.000.000
1004 35.032.0957.0.0013
Bao bọc xốp DN100
cái 25 25 10 60
19.696
1.181.750
1005 35.049.0361.0.0001
Dãy băng báo tín hiệu đường ống
m 7,165 7,453 10,290 17,571 10,435 11,586 7,800 4,002.5 35,690 40,612.5
295
10.522.800
14.842.462
1006 35.049.0361.0.0002
Dãy băng báo tín hiệu đường ống loại 10cm
m 1,766 1 100 2 100 1,930 100 40 2,066 1,973
1.682
3.475.012
3.597.080
1007 35.049.0613.0.0011
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN315 HDPE-2019
cái 52 52
8.096
420.966
1008 35.049.0613.0.0023
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 355 HDPE -2018
cái 32 32
10.023
320.736
1009 35.049.0613.0.0024
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 450 HDPE -2018
cái 10 10
10.023
100.230
1010 35.049.0613.0.0027
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN1000gang dẻo-2014
cái 17 17
10.023
170.391
1011 35.049.0613.0.0033
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-2000
cái 10 10
10.023
100.230
1012 35.049.0613.0.0034
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-2004
cái 75 75 75 225
10.023
2.255.175
1013 35.049.0613.0.0038
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang dẻo-2000
cái 10 10
10.023
100.230
1014 35.049.0613.0.0042
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang dẻo-2019
cái 70 70 70 210
10.023
2.104.830
1015 35.049.0613.0.0048
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN500 gang dẻo-2019
cái 94 94
8.957
841.932
1016 35.049.0613.0.0051
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN600 gang dẻo-1997
cái 86 86
10.023
861.978
1017 35.049.0613.0.0064
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN1200 gang dẻo-2019
cái 32 32
10.023
320.736
1018 35.049.0613.0.0067
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN200 gang dẻo-2004
cái 10 10
10.023
100.230
1019 35.049.0613.0.0088
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 HDPE-2020
cái 10 10
10.023
100.230
1020 35.049.0613.0.0132
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 700 gang dẽo - 2000
cái 6 6
10.023
60.138
1021 35.049.0613.0.0137
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 800 gang dẽo - 2014
cái 81 81
10.023
811.863
1022 35.049.0613.0.0142
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN25HDPE-2022
cái 780 1,004 1,033 506 3,323
6.596
21.917.852
1023 35.049.0613.0.0171
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 216 PVC - 2004
cái 10 10
10.023
100.230
1024 35.049.0613.0.0177
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2008
cái 10 10
10.023
100.230
1025 35.049.0613.0.0184
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 280 HDPE PN8 - 2001
cái 10 10
10.023
100.230
1026 35.049.0682.0.0003
Trụ định vị 0.7m + đế
bộ 193 30 133 31 153 650 43 32 522 743
12.816
6.690.000
46.125.334
1027 35.246.0952.0.0001
Xốp thông ống DN 100
Quả 1 15 25 8 25 17 21 32 72 72
184.417
13.278.050
4.794.239
1028 35.246.0952.0.0002
Xốp thông ống DN 1000
Quả 2 2
15.500.000
31.000.000
1029 35.246.0952.0.0003
Xốp thông ống DN 150
Quả 7 20 20 61 101 7
122.772
12.400.000
1.300.677
1030 35.246.0952.0.0004
Xốp thông ống DN 200
Quả 11 35 35 11
50.174
1.756.075
1031 35.246.0952.0.0005
Xốp thông ống DN 250
Quả 6 6
567.000
3.402.000
1032 35.246.0952.0.0007
Xốp thông ống DN 300
Quả 12 12
892.500
10.710.000
1033 35.246.0952.0.0011
Xốp thông ống DN 400
Quả 12 12
1.785.000
21.420.000
1034 35.246.0952.0.0013
Xốp thông ống DN 500
Quả 8 8
3.675.000
29.400.000
1035 35.246.0952.0.0015
Xốp thông ống DN 600
Quả 12 12
6.090.000
73.080.000
1036 35.246.0952.0.0016
Xốp thông ống DN 63
Quả 12 15 25 51 25 41 76 85 138 192
47.101
6.500.000
4.641.268
1037 35.246.0952.0.0017
Xốp thông ống DN 700
Quả 2 2
8.500.000
17.000.000
1038 35.246.0952.0.0018
Xốp thông ống DN 75
Quả 6 22 25 32 25 50 45 76 101 180
84.158
8.500.000
8.925.886
1039 35.246.0952.0.0019
Xốp thông ống DN 800
Quả 10 10
15.000.000
150.000.000
1040 35.246.0952.0.0020
Xốp thông ống DN 90
Quả 3 25 16 25 4 35 24 88 44
121.885
10.725.900
1.767.683
1041 35.246.0952.0.0023
Xốp thông ống DN 50
Quả 1 1 206 43 206 45
117.476
24.200.000
4.840.000
1042 35.250.0358.0.0001
Đầu nối mặt bích DN 450 HDPE Europipe
cái 1 1 2
3.220.000
6.440.000
VẬT TƯ GIA CÔNG
1043 18.045.0060.0.0001
Bích bít 100 gia công
cái 4 3 3 10
99.963
999.630
1044 18.045.0060.0.0003
Bích bít 150 gia công
cái 4 3 3 10
223.262
2.232.620
1045 18.045.0060.0.0004
Bích bít 200 gia công
cái 3 6 3 12
333.891
4.006.692
1046 18.045.0065.0.0001
Bích rỗng DN100
cái 6 6 6 6 24
106.886
2.565.264
1047 18.045.0065.0.0002
Bích rỗng DN150
cái 8 8 8 8 32
186.333
5.962.656
1048 18.045.0065.0.0003
Bích rỗng DN200
cái 2 2 2 2 8
244.734
1.957.872
1049 18.045.0065.0.0006
Bích rỗng DN300
cái 4 4 4 4 16
444.074
7.105.184
1050 18.095.0712.0.0001
Nịt néo + thanh néo DN 100
bộ 4 10 10 10 34
94.118
3.200.000
1051 18.095.0712.0.0002
Nịt néo + thanh néo DN 150
bộ 24 22 4 14 2 18 78 6
51.282
4.000.000
492.668
1052 18.095.0712.0.0003
Nịt néo + thanh néo DN 200
bộ 4 6 10 4 12 14 40 10
128.000
5.120.000
606.868
1053 18.095.0712.0.0004
Nịt néo + thanh néo DN 250
bộ 6 6 6 18
281.045
5.058.810
1054 18.095.0712.0.0005
Nịt néo + thanh néo DN 280
bộ 4 4 6 4 18
218.591
3.934.630
1055 18.095.0714.0.0004
Nịt ống DN 280 inox gia công
bộ 10 13 12 10 45
19.489
877.002
1056 18.145.0502.0.0006
Hộc tín hiệu van tròn
bộ 251 122 235 171 244 286 309 122 1,039 701
9.754
10.134.400
19.779.893
1057 18.145.0502.0.0007
Hố van 2 lỗ DN1000
bộ 2 2 3 12 3 4 10 16
406.726
4.067.256
24.790.051
1058 18.145.0502.0.0008
Hố van 2 lỗ DN1300
bộ 1 1 1 2 2 6 1
6.608.068
39.648.408
2.648.769
1059 18.145.0502.0.0009
Hố van 3 lỗ DN1000
bộ 4 1 2 2 1 2 9 3
2.027.696
18.249.264
3.256.216
1060 18.145.0502.0.0010
Hố van 3 lỗ DN1300
bộ 1 1 2 2 5 1
5.441.677
27.208.385
2.598.585
1061 18.145.0699.0.0003
Nắp hố ga - GVD 60
cái 31.5 5 11 4 5 16 6 5 53.5 30
345.276
18.472.242
11.109.385
1062 18.151.0522.0.0005
Khung đan ngoại ( 1 * 1 ) - V7
cái 5 5 5 5 20
300.000
6.000.000
1063 18.151.0522.0.0009
Khung đan ngoại V7 (1x1,2)
bộ 5 5 4 4 18
300.000
5.400.000
1064 18.151.0524.0.0025
Khung đan nội ngoại - V7
bộ 5 10 10 9 34
2.603.502
88.519.068
1065 18.151.0524.0.0045
Khung đan nội ngoại - V7 (1*1,4)
bộ 5 4 2 2 13
300.000
3.900.000
1066 18.196.0715.0.0001
Nịt ống DN 350 inox gia công
bộ 9 9 8 7 33
587.100
19.374.300
1067 18.196.0717.0.0004
Nịt ống DN 100 inox gia công
bộ 15 15 15 15 60
297.052
17.823.120
1068 18.196.0717.0.0006
Nịt ống DN 150 inox gia công
bộ 15 15 15 15 60
371.315
22.278.900
1069 18.196.0717.0.0007
Nịt ống DN 300 inox gia công
bộ 9 9 8 7 33
587.100
19.374.300
1070 18.196.0717.0.0008
Nịt ống DN 140 inox gia công
Bộ 3 3 3 3 12
371.315
4.455.780
VẬT TƯ PHỤC VỤ CƠ KHÍ
1071 42.003.0954.0.0003
Tay cầm inox
cái 2 2 1 1 6
32.000
192.000
1072 42.016.0016.0.0001
Bình khí ARGON
Bình 27 1 24 7 24 15 24 8 99 31
212.727
21.060.000
1.009.092
1073 42.016.0016.0.0002
Bình khí CO2
Bình 21 33 3 19 1 15 88 4
1074 42.016.0016.0.0011
Khí CO2
kg 13 10 10 10 43
795.000
34.185.000
1075 42.016.0016.0.0013
Ô xy
chai 183 10 174 65 174 109 174 67 705 251
73.114
51.545.025
2.901.808
1076 42.016.0016.0.0017
Bình gas
bình 55 3 52 34 52 48 52 33 211 118
244.550
51.600.000
6.617.980
1077 42.016.0044.0.0002
Bét cắt hơi Mỹ
cái 10 10 10 10 20 40 20
70.000
2.800.000
1.560.000
1078 42.016.0384.0.0002
Dây hàn MIG 1 ly không thuốc
kg 30 30 90 30 30 120 90
42.000
5.040.000
4.320.000
1079 42.016.0384.0.0009
Que hàn inox 2,6 ly
kg 47 43.5 2.5 43 40 6 173.5 8.5
8.115
1.408.000
1080 42.016.0384.0.0010
Que hàn Inox 3,2 ly
que 21 18 17 17 73
136.530
9.966.660
1081 42.016.0384.0.0012
Que hàn Milăng Rê (gang)
kg 30 20 20 20 90
29.500
2.655.000
1082 42.016.0384.0.0016
Que hàn 2,6 ly
kg 37 5 33.5 5 29 5 25 14 124.5 29
1.513
188.384
1083 42.016.0384.0.0017
Que hàn 3,2 ly
kg 296.66 87 236.66 10 239.66 80 236.66 101.4 1,009.64 278.4
1.263
1.275.180
323.841
1084 42.016.0384.0.0018
Que hàn 4 ly
kg 100 45 40 40 60 40 220 105
1.290.840
283.984.800
3.427.178
1085 42.016.0384.0.0019
Que hàn đồng
que 1 1 2
290.000
580.000
1086 42.016.0384.0.0038
Que hàn gang 3,2 ly
kg 52 40 5 40 40 172 5
29.500
5.074.000
375.000
1087 42.016.0664.0.0017
Mỏ hàn thiếc 100W
cái 1 1 2
150.000
300.000
1088 42.024.0022.0.0001
Dĩa mài
Cái 282 275 215 267 265 1,089 215
1.668
1.816.020
1089 42.024.0022.0.0003
Dĩa cắt
Cái 713 201 643 70 668 510 648 354 2,672 1,135
1.125
3.005.520
140.693
1090 42.024.0022.0.0007
Bàn chải đánh gỉ
cái 115 25 115 115 115 460 25
821.739
378.000.000
240.000
1091 42.024.0960.0.0003
Dĩa đánh nhám
cái 116 14 126 100 106 100 96 444 214
2.039
905.520
79.926
1092 42.024.0960.0.0005
Giấy nhám
tờ 41 6 56 41 56 194 6
619
120.000
54.000
1093 42.024.0960.0.0006
Giấy nhám vải
m 5 5 5 5 20
12.000
240.000
1094 42.024.0960.0.0009
Chén đánh gỉ
cái 1,776 52 283 57 253 4 223 21 2,535 134
355
900.000
246.823
1095 42.024.0960.0.0012
Bình xịt rĩ
bình 18 18 22 17 75
7.467
560.000
1096 42.025.0697.0.0001
Mũi taro fi 10
cái 2 2 1 4 1
60.000
240.000
170.000
1097 42.025.0697.0.0002
Mũi taro fi 12
cái 2 2 1 4 1
60.000
240.000
210.000
1098 42.025.0697.0.0003
Mũi taro fi 14
bộ 2 2 1 4 1
60.000
240.000
230.000
1099 42.025.0697.0.0004
Mũi taro fi 16
cái 2 2 1 4 1
60.000
240.000
260.000
1100 42.025.0697.0.0005
Mũi taro fi 18
cái 2 2 1 4 1
60.000
240.000
410.000
1101 42.025.0697.0.0006
Mũi taro fi 24
cái 2 2 4
60.000
240.000
1102 42.025.0697.0.0015
Mũi tê rô fi 22
cái 2 2 4
60.000
240.000
1103 42.025.0697.0.0036
Mũi taro inox ren trong 12
cái 2 2 2 2 8
130.000
1.040.000
1104 42.025.0697.0.0037
Mũi taro inox ren ngoài 12
cái 2 2 2 2 8
140.000
1.120.000
1105 42.037.0958.0.0001
Pictulê
cái 3 2 3 2
450.000
1.350.000
1.300.000
1106 42.037.0958.0.0002
Mũ bảo hộ phun cát
Cái 15 12 20 9 56
55.263
3.094.728
1107 42.054.0016.0.0001
Đồng hồ đo áp lực
cái 15 16 15 6 52
1108 42.070.0022.0.0001
Lưỡi cắt hợp kim
cái 2 2 4
166.000
664.000
1109 42.093.0281.0.0008
Ray điện an toàn 3 pha 5A
m 1 1
1.400.000
1.400.000
1110 42.184.0662.0.0018
Mũi khoan bê tông fi 6
cái 19 14 14 14 61
7.254
442.500
1111 42.184.0662.0.0019
Mũi khoan bê tông fi 8
cái 19 14 5 14 14 61 5
8.484
517.500
170.608
1112 42.184.0662.0.0023
Me khoan bê tông 6
cái 3 3 6
17.700
106.200
1113 42.184.0662.0.0024
Me khoan bê tông BOS 10
cái 26 17 17 14 74
10.135
750.000
1114 42.184.0662.0.0028
Me khoan bê tông BOS 8
cái 3 3 6
20.700
124.200
1115 42.184.0662.0.0029
Me khoan bê tông BOS14
cái 30 23 26 23 102
12.255
1.250.000
1116 42.184.0691.0.0002
Mũi đục bê tông fi 17
cái 12 14 14 14 54
27.778
1.500.000
1117 42.184.0691.0.0004
Mũi đục fi 30
cái 12 25 10 25 25 87 10
88.702
7.717.080
4.098.379
1118 42.184.0694.0.0001
Mũi khoan Muller 1
cái 2 1 1 1 5
3.050.000
15.250.000
1119 42.184.0694.0.0002
Mũi khoan Muller 3/4
cái 6 5 5 5 21
2.626.000
55.146.000
VÒI, BÉC
1120 17.040.0049.0.0002
Bét phun xoay
cái 50 50 50 150
15.000
2.250.000
1121 17.040.0049.0.0003
Bét xịt nước
cái 15 15 15 15 60
60
3.600
1122 17.240.0979.0.0002
Vòi bi 15-21 SANWA
cái 10 10 10 10 40
105.000
4.200.000
1123 17.240.0979.0.0004
Vòi bi 20-27 SANWA
cái 10 10 10 10 40
120.000
4.800.000
1124 17.242.0980.0.0001
Vòi đồng 20
cái 10 10 10 10 10 36 40 46
75.000
3.000.000
2.670.743
VÒNG BI CÁC LOẠI
1125 41.041.0050.0.0012
Bi ổ 304
20 20 10 10 60
105.000
6.300.000
1126 41.041.0050.0.0092
Bi 6203
6 4 10
60.000
600.000
1127 41.041.0050.0.0093
Bi 6204
6 4 10
75.000
750.000
1128 41.041.0050.0.0095
Bi 6207
4 2 6
254.772
1.528.632
1129 41.041.0050.0.0096
Bi 6208
4 2 6
254.772
1.528.632
1130 41.041.0050.0.0109
Bi 6307
4 2 6
254.000
1.524.000
1131 41.041.0050.0.0110
Bi 6308
1 12 9 22
231.818
5.100.000
1132 41.041.0050.0.0114
Bi 6305
4 2 6
96.718
580.308
1133 41.041.0050.0.0138
Bi 6306
4 2 6
254.000
1.524.000
1134 41.041.0050.0.0139
Bi 6206
4 2 6
75.000
450.000
1135 41.041.0054.0.0005
Cảo vòng bi TMMP15
cái 2 1 1 3 1
153.333
460.000
1136 41.042.0052.0.0030
Bi 6205 ZZ Nhật
4 2 6
75.000
450.000
1137 41.042.0052.0.0035
Bi 6201ZZ Nhật
6 4 10
41.300
413.000
1138 41.042.0052.0.0036
Bi 6202 LLU Nhật
6 4 10
49.900
499.000
XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1139 45.003.0031.0.0002
Bao tải trắng loại 50kg
cái 300 200 200 575 900 550 1,975 750
1.835
3.625.000
840.000
1140 45.003.0034.0.0003
Tấm bạt
tấm 40 2 40 65 6 69 13 214 21
65.421
14.000.000
1.678.415
1141 45.003.0034.0.0006
Tấm bạt 4mx5m
tấm 1 8 38 1 20 48 20
79.167
3.800.000
3.493.016
1142 45.003.0034.0.0007
Tấm bạt 5mx6m
tấm 10 10 20 15 10 50 15
239.213
11.960.650
3.892.881
1143 45.003.0034.0.0008
Tấm bạt 6m x 10m
tấm 12 2 12 23 13 60 2
315.000
18.900.000
1144 45.003.0383.0.0003
Dây dù fi 14
m 100 100 100 100 400
30.000
12.000.000
1145 45.003.0383.0.0004
Dây dù fi 16
m 100 100 400 1,400 500 700 2,400 800
6.851
16.443.000
8.042.112
1146 45.003.0383.0.0005
Dây dù fi 18
m 70 90 160
16.000
2.560.000
1147 45.003.0399.0.0001
Dĩa cắt bê tông fi 500
cái 5 5 5 5 20
35.640
712.800
1148 45.003.0399.0.0002
Dĩa cắt bê-tông
cái 13 14 2 13 11 2 51 4
621.176
31.680.000
3.740.154
1149 45.003.0399.0.0003
Dĩa cắt đá ( Niken Nhật )
cái 30 7 24 3 25 22 101 10
39.701
4.009.800
1150 45.003.0418.0.0002
Đồng hồ áp lực dầu 76 Hg
cái 27 8 27 35 27 2 27 10 108 55
177.778
19.200.000
1.823.612
1151 45.003.0509.0.0001
Keo Silicát
ống 13 13 527 10 563
68.743
38.702.309
1152 45.003.0509.0.0006
Keo đặc chủng dán roăng
lon 4 2 6
59.600
357.600
1153 45.003.0509.0.0008
Keo dán ( Keo PVC )
ống 28 25 31 25 109
119.358
13.010.000
1154 45.003.0509.0.0016
Keo dán kg MT
kg 15 1 3 22 3 3 43 4
93.279
4.011.000
277.022
1155 45.003.0509.0.0018
Keo AB
chai 10 10 10 5 35
3.750.000
131.250.000
1156 45.003.0514.0.0002
ổ khóa (mã mới )
89 75 6 83 74 321 6
36.354
11.669.580
1157 45.003.0514.0.0003
ổ khoá đấm
2 2 4
250.000
1.000.000
1158 45.003.0540.0.0007
Bản lề gia công
bộ 2 3 2 2 9
55.000
495.000
1159 45.003.0550.0.0010
Lưới Inox
m 2 8 10 18 2
187.698
3.378.568
756.849
1160 45.003.0722.0.0001
Nước xịt rửa gương
bình 52 1 37 19 40 148 1
8.446
1.250.000
1161 45.003.0722.0.0002
Nước rửa chén
chai 131 93 108 112 444
4.548
2.019.200
1162 45.003.0722.0.0003
Nước rửa tay
chai 6 6 6 6 24
45.000
1.080.000
1163 45.003.0722.0.0004
Nước tẩy chùi nhà
chai 37 22 26 23 108
11.574
1.250.000
1164 45.003.0722.0.0006
Nước tẩy rửa Vim
chai 96 81 85 82 344
3.704
1.274.150
1165 45.003.0729.0.0004
Ống gân xanh DN 90(hút bùn)
m 100 50 50 50 250
39.300
9.825.000
1166 45.003.0729.0.0006
Ống rọm xanh D80
m 30 30 160 75 295
6.780
2.000.000
1167 45.003.0847.0.0001
Thép buộc
kg 83 2.09 70 .06 90 5.2 103 23.8 346 31.15
14.236
4.925.610
164.893
1168 45.003.0847.0.0003
Thép buộc 3 ly
kg 13 32 108 17 15 170 15
18.353
3.120.000
1169 45.003.0951.0.0009
Xô nhựa 50lít
cái 2 2 4
196.000
784.000
1170 45.003.0954.0.0002
Xủi cạo tường
cái 16 5 11 9 5 41 5
7.317
300.000
175.000
1171 45.003.0954.0.0005
Bàn chải nhựa
cái 10 4 11 4 29
17.000
493.000
1172 45.003.0954.0.0019
Tấm chùi gạch men
tấm 1,175 1,000 1,200 1,005 4,380
1.781
7.800.000
1173 45.003.0954.0.0023
Soong nấu ăn
cái 2 2
2
4
1174 45.003.0954.0.0025
Sọt đựng rác
cái 10 4 10 9 33
65.000
2.145.000
1175 45.003.0954.0.0027
Nồi cơm điện
cái 2 2
1.000.000
2.000.000
1176 45.003.0954.0.0029
Máng hốt rác ( Xúc rác )
cái 4 4 14 14 36
25.333
912.000
1177 45.003.0954.0.0031
Giẻ sạch
kg 15 15 15 15 60
1178 45.003.0954.0.0035
Giường xếp
CÁI 1 2 4 7
1.200.000
8.400.000
1179 45.003.0954.0.0036
Dây curoa
cái 15 2 9 10 2 28 10
75.000
2.100.000
1180 45.003.0954.0.0037
Dây cước trắng 4 ly
kg 15 4 15 4
90.099
1.351.485
400.000
1181 45.003.0954.0.0038
Dây bẹ
mét 500 500
2.000
1.000.000
1182 45.003.0954.0.0039
Dây bẹ cẩu
sợi 2 2 2 4 10
210.000
2.100.000
1183 45.003.0954.0.0040
Chăn xốp
Cái 6 10 13 5 2 31 5
116.129
3.600.000
1184 45.003.0954.0.0042
Chổi nhựa
cái 70 76 6 95 75 316 6
9.541
3.015.000
1185 45.003.0954.0.0045
Chổi đót quét nhà
cái 12 8 12 8 40
2.000
80.000
1186 45.003.0954.0.0046
Cán cây chùi nhà đa năng (360)
cái 1 7 7 7 22
22
484
1187 45.003.0954.0.0048
Cây chùi nhà đa năng (360)
cái 11 6 7 6 30
114.909
3.447.276
1188 45.003.0954.0.0052
Cây chùi gương
cái 2 10 12 24
24
576
1189 45.003.0954.0.0053
Tấm chà chân
cái 3 3 3 3 12
49.167
590.004
1190 45.003.0954.0.0054
Cây chùi màng nhện
cái 7 2 7 16
120.000
1.920.000
1191 45.004.0003.0.0009
Nhựa bi-tum
kg 150 50 150 150 140 590 50
40.000
23.600.000
3.250.000
1192 45.004.0003.0.0011
Keo bọt nở
bình 5 5 5 15
80.000
1.200.000
1193 45.022.0018.0.0008
Khóa cáp
cái 6 6 6 6 24
6.000
144.000
1194 45.022.0018.0.0011
ốc riết cáp
con 24 3 23 6 24 32 26 3 97 44
4.400
426.800
887.270
1195 45.022.0018.0.0012
Bách chống
cái 250 250
3.000
750.000
1196 45.022.0018.0.0015
Néo cáp
cái 10 5 5 20
40.000
800.000
1197 45.022.0237.0.0001
Cáp lụa 10
m 50 50 50 150
10.100
1.515.000
1198 45.022.0237.0.0007
Cáp lụa fi 6
m 15 15 15 15 60
10.000
600.000
1199 45.022.0238.0.0002
Cáp lụa inox 5 ly
m 80 4 84
1200 45.022.0238.0.0003
Cáp lụa inox 8 ly
m 30 30 60
28.000
1.680.000
1201 45.022.0238.0.0004
Cáp Inox 6
m 100 100 120 200 120
35.000
7.000.000
1202 45.022.0339.0.0001
Khóa cáp inox
cái 76 10 86
18.699
1.608.114
1203 45.022.0339.0.0002
Khoá đai inox
cái 25 25 124 25 25 100 124
5.706
570.600
588.537
1204 45.023.0074.0.0002
Bình nước nóng lạnh (30 lít)
cái 1 1
1
1
1205 45.023.0122.0.0002
Lô giấy vệ sinh
cái 6 6 6 6 24
45.000
1.080.000
1206 45.023.0386.0.0004
Dây rắc co 15
Sợi 15 17 17 17 66
50.000
3.300.000
1207 45.023.0543.0.0002
Lọc rác chữ Y
cái 6 7 6 5 24
1.050.000
25.200.000
1208 45.023.0938.0.0005
Vòi xịt Hang Thái
cái 5 5 10
45.000
450.000
1209 45.023.0938.0.0008
Vòi nước tự động
cái 6 6 6 6 24
794.580
19.069.920
1210 45.023.0938.0.0014
Thiết bị vệ sinh 1 vòi phun
cái 2 1 1 4
1211 45.024.0486.0.0001
Gạch thẻ
Viên 15,100 15,100 25 15,100 14,100 59,400 25
818
48.600.000
1212 45.060.0150.0.0003
Đá 1*2
m3 91.29 67.39 86.47 22.98 94.45 20.88 125.21 21.57 397.42 132.82
35.328
14.040.000
15.352.445
1213 45.060.0242.0.0002
Cát ( mới )
m3 182.68 194.2 284.05 117.35 304.62 73.55 341.75 60.75 1,113.1 445.86
24.718
27.513.500
20.874.084
1214 45.060.0486.0.0001
Gạch ( Tuy nen )
viên 25,690 7,550 23,004 18,904 22,028 16,893 23,929 2,097 94,651 45,444
38
3.600.000
4.400.000
1215 45.060.0492.0.0007
Ván gỗ (tấm)
tấm 5 5 5 5 20
239.246
4.784.920
1216 45.060.0950.0.0001
Xi măng Long Thọ
kg 33,528.5 32,716 35,373 21,700.25 33,231 30,484 33,087 19,941 135,219.5 104,841.25
395
53.406.442
39.421.829
1217 45.070.0284.0.0001
Con lăn DN27
cái 10 10 10 10 40
35.000
1.400.000
1218 45.070.0284.0.0004
Con lăn nhỏ
cái 100 65 100 100 50 100 400 115
742.500
297.000.000
1.854.271
1219 45.070.0284.0.0005
Rulô sơn
cái 45 43 48 46 182
6.593
1.200.000
1220 45.070.0482.0.0002
Dung môi TN 300 loạI 5 lít
lon 3 1 3 3 1 3 1 12 3
363.636
4.363.632
909.090
1221 45.070.0482.0.0003
Dung môi TN 301 loạI 5 lít
lon 12.75 8 12.75 8 11.75 5 11.75 4 49 25
141.002
6.909.100
3.022.727
1222 45.070.0482.0.0005
Dung môi TN 304 loạI 5 lít
lon 9.75 9 9.75 7 8.75 5 8.75 6 37 27
196.560
7.272.720
4.545.451
1223 45.070.0750.0.0001
Pen xô
cái 226 185 196 226 50 216 20 864 255
1.179
1.018.400
511.085
1224 45.070.0750.0.0002
Pen xô L= 0,25m
cái 10 7 10 6 33
6.011
198.363
1225 45.070.0750.0.0003
Pen xô L= 0,5m
cái 12 6 13 6 37
6.011
222.407
1226 45.070.0803.0.0011
Sơn Jona Epoxy (A) loạI 16 kg
thùng 5 5 5 5 20
2.100.000
42.000.000
1227 45.070.0803.0.0012
Sơn Jona Epoxy (B) loạI 4 kg (lon)
lon 5 5 5 5 20
2.100.000
42.000.000
1228 45.070.0803.0.0024
Sơn Jona Epoxy zine Rich loại 0,8kg
lon 3 3 3 3 12
150.545
1.806.540
1229 45.070.0803.0.0026
Sơn Jona PU (A) loạI 16kg
thùng 9.75 4 9.75 6 13.75 4 13.75 6 47 20
1.340.426
63.000.000
29.905.366
1230 45.070.0803.0.0027
Sơn Jona PU (A) Puf70RXA-2014K3,2
lon 1 1 1 1 4
2.100.000
8.400.000
1231 45.070.0803.0.0028
Sơn Jona PU (B) loạI 4kg
lon 9.75 4 9.75 7 13.75 5 13.75 6 47 22
1.340.426
63.000.000
8.297.033
1232 45.070.0803.0.0030
Sơn Jona PU-CL1 (A) - Pcf75RXA-00K3,2
lon 2 2 2 2
989.000
1.978.000
1.309.090
1233 45.070.0803.0.0031
Sơn Jona PU-CL1 (B) - Pcf75RXB-00K0,8
lon 2 2 2 2
195.000
390.000
327.273
1234 45.070.0803.0.0032
Sơn Jones Epoxy (A) loại 15,2kg
thùng 5.75 3 5.75 3 4.75 4 4.75 5 21 15
544.831
11.441.456
14.351.169
1235 45.070.0803.0.0033
Sơn Jones Epoxy (A) loại 16kg
thùng 3 3
2.100.000
6.300.000
1236 45.070.0803.0.0035
Sơn Jones Epoxy EPP72 loại 16kg
thùng 1 1 1 1 1 4 1
1.672.728
6.690.912
2.283.636
1237 45.070.0803.0.0036
Sơn Jones Epoxy EPP72 loại 4kg
lon 3 1 3 3 3 12 1
418.182
5.018.184
570.909
1238 45.070.0803.0.0037
Sơn Jones Epoxy zine Rich (B) loại 0,8kg
lon 4.75 2 4.75 3 3.75 3 3.75 2 17 10
187.636
3.189.812
1.876.360
1239 45.070.0803.0.0050
Sơn phủ PHA909/PHAO46
lít 5 4 4 13
2.404.000
31.252.000
1240 45.070.0803.0.0051
Sơn Expo
Kg 5 5 35 5 50
740.000
37.000.000
1241 45.070.0803.0.0052
Sơn bạch tuyết
Kg 66 19.6 53 30 62 20 53 10.4 234 80
36.407
8.519.280
3.750.000
1242 45.070.0803.0.0053
Sơn chống rĩ
kg 11 3 6 17 3
48.125
818.125
210.000
1243 45.070.0803.0.0055
Sơn chống rĩ tổng hợp
kg 20 10 10 10 50
48.125
2.406.250
1244 45.097.0954.0.0001
Cây cào nước
cây 11 11 22
125.000
2.750.000
1245 45.110.0338.0.0001
Gạch Granite 30*30
viên 100 100 100 100 400
8.806
3.522.400
1246 45.110.0487.0.0002
Gạch hoa xi măng
viên 1,410 900 1,430 787 1,430 1,560 679 5,830 2,366
2.058
12.000.000
950.604
1247 45.110.0487.0.0007
Gạch men 50x50
viên 50 50
48.000
2.400.000
1248 45.116.0506.0.0001
Inox các loại
kg 291.5 2,858.1 491.5 531.33 511.5 111.8 491.5 1,786 3,501.23
19.657
35.107.800
1249 45.116.0506.0.0017
Sắt Inox V50*50
kg 30 30
65.000
1.950.000
1250 45.116.0506.0.0020
Inox tấm 3 ly (KT 1,52m*3m)
tấm 80 80
85.000
6.800.000
1251 45.116.0538.0.0012
Lập là (m)
m 30 75 30 75
70.000
2.100.000
2.249.154
1252 45.116.0792.0.0001
Sắt fi 12
m 480 480
15.000
7.200.000
1253 45.116.0792.0.0017
Sắt fi10
m 9,115.28 81.9 7,699.58 46.8 7,067.78 549.04 8,310.66 196.88 32,193.3 874.63
57
1.823.280
1254 45.116.0792.0.0019
Sắt fi16
m 30 30 30 30 120
14.500
1.740.000
1255 45.116.0792.0.0020
Sắt fi20
m 46.8 23.4 46.8 23.4 140.4
37.671
5.289.008
1256 45.116.0792.0.0021
Sắt fi4
kg 3.64 3.64 28.64 3.92 39.84
62.751
2.500.000
1257 45.116.0794.0.0002
Sắt I 150
kg 15 10 25
118.156
2.953.900
1258 45.116.0795.0.0009
Sắt tròn fi40
m 4 4
360.000
1.440.000
1259 45.116.0796.0.0005
Sắt tấm 10 ly
m2 21 2 6 2 6 21 54 4
550.739
29.739.888
1260 45.116.0796.0.0011
Sắt tấm 18 ly
m2 6 2 6.41 3 .68 12.41 5.68
3.033.935
37.651.133
18.402.334
1261 45.116.0796.0.0015
Sắt tấm 20 ly
m2 6 2.25 7.27 .9 13.27 3.15
3.559.261
47.231.393
11.365.398
1262 45.116.0796.0.0024
Sắt tấm 3 ly
m2 15.04 11.12 11.04 3 8.02 45.22 3
450.000
20.349.000
3.342.938
1263 45.116.0796.0.0034
Sắt tấm 6 ly
m2 16.2 12 15.8 .7 6.8 6.84 45.64 12.7
543.780
24.818.112
1264 45.116.0796.0.0036
Sắt tấm 8 ly
m2 10.5 28 10.5 .4 1.5 1.56 24.06 28.4
900.000
21.654.000
35.108.804
1265 45.116.0796.0.0042
Tôn 0,8 ly
tấm 15 15 15 15 60
145.000
8.700.000
1266 45.116.0798.0.0001
Sắt V10
m 316 6 186 78 186 184 68 872 152
5.362
4.675.536
1267 45.116.0798.0.0005
Sắt V2,5
m 10 10 20
1268 45.116.0798.0.0008
Sắt V5
m 114 48 114 6 114 114 456 54
24.471
11.158.560
1269 45.116.0798.0.0009
Sắt V63
m 1,417.2 84 1,372.8 88 1,236 231.96 1,195.2 48 5,221.2 451.96
103.121
538.415.365
51.581.630
1270 45.116.0798.0.0010
Sắt V7
m 905.4 60 810 75.8 868.8 152.4 782.8 63 3,367 351.2
3.041
10.238.400
1271 45.116.0798.0.0013
Sắt V8
m 330 54 210 252 252 1,044 54
2.905
3.033.312
1272 45.116.0798.0.0015
Sắt V9
m 300 30 180 180 180 840 30
190.003
159.602.520
6.363.600
1273 45.116.0799.0.0006
Sắt vuông 20*20
m 30 30 30 30 120
22.590
2.710.800
1274 45.116.0799.0.0008
Sắt vuông 25*25
m 30 30 30 30 120
25.301
3.036.120
1275 45.116.0799.0.0010
Sắt vuông 30*30
m 50 18 50 18 50 84 30 234 66
10.623
2.485.884
761.982
1276 45.116.0799.0.0011
Sắt vuông 30*60
m 294 42 52 42 82 100 180 528 264
18.939
10.000.000
1277 45.116.0799.0.0012
Sắt vuông 40
m 260 70 81 54 465
25.806
12.000.000
1278 45.116.0799.0.0013
Sắt vuông 40*80
m 30 30 30 30 120
47.726
5.727.120
1279 45.116.0848.0.0001
Thép gai
kg 400 400
43.000
17.200.000
1280 45.116.0871.0.0002
Tôn lạnh
m 100 100
116.914
11.691.400
VẬT TƯ NGOÀI KẾ HOẠCH
ĐỒNG HỒ NƯỚC LẠNH VÀ PHỤ KIỆN
1 55.122.0421.0.0005
Đồng hồ điện từ DN 250 (Pin) Siemens
Bộ 1 1
149.900.000
LINH KIỆN PHỤ TÙNG
2 61.021.0171.0.0024
Bu ly 60 răng
cái 10 10
800.000
MÁY BƠM, MÔ TƠ
3 63.063.0672.0.0004
Máy thủy bình Nikon
cái 1 1
9.100.000
4 63.064.0623.0.0021
Máy bơm ly tâm trục ngang Wilo 315 KW
cái 1 1
1.770.000.000
5 63.065.0132.0.0007
Bơm thử áp đường ống bằng điện 2000W
cái 2 2
23.000.000
MÁY MÓC THIẾT BỊ
6 62.079.0223.0.0059
Máy cắt sắt 5HP
cái 1 1
3.074.000
7 62.079.0340.0.0008
Máy đầm cóc Honda
cái 3 3
88.500.000
8 62.079.0348.0.0012
Đầu bơm máy bơm ly tâm Wilo 315 KW
cái 2 2
1.292.000.000
PHỤ KIỆN ĐIỆN
9 52.015.0289.0.0010
Công tơ điện 1pha 80A
cái 1 1
1.600.000
Tổng cộng 1.498.924.127.170 14.982.685.107
⏳ Đang xử lý...