Kế hoạch mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ công tác sản xuất nước, lắp đặt, XDCB năm 2023

STT Tên vật tư ĐVT Quý Tổng cộng Đơn giá
(tham khảo)
Thành tiền
(VNĐ)
I II III IV
KH TH KH TH KH TH KH TH KH TH KH TH
A VẬT TƯ TRONG KẾ HOẠCH 77.361.324.544 34.247.263.130
AN TOÀN LAO ĐỘNG, PHÒNG CHỐNG CHÁY NỔ
1 70.012.0011.0.0001
áo phản quang
cái 16 16 10 26 16 74 10
24.027
1.777.968
2 70.012.0011.0.0002
áo phao
cái 49 2 6 49 8
260.000
3 70.012.0084.0.0001
Mũ cứng bảo hộ
cái 10 10 10 10 40
135.000
5.400.000
4 70.012.0084.0.0003
Phao cứu sinh
cái 5 5
300.000
1.500.000
5 70.012.0084.0.0004
Dù che mưa
cái 30 12 32 21 95
252.632
24.000.000
6 70.012.0084.0.0005
Dép nhựa trắng
đôi 105 76 261 100 542
11.741
6.363.600
7 70.012.0084.0.0012
Dù lớn có đế sắt
cái 30 30 48 36 144
8 70.012.0488.0.0002
Găng tay cách điện
đôi 22 22 22 20 86
40.930
3.520.000
9 70.012.0488.0.0003
Găng tay cao-su
đôi 44 44 74 64 226
8.761
1.980.000
10 70.012.0488.0.0007
Găng tay len
đôi 214 201 368 189 100 972 100
1.795
1.745.000
562.850
11 70.012.0491.0.0001
Giày nhựa BHLĐ
đôi 88 20 41 20 169
13.905
2.350.000
12 70.012.0491.0.0002
Giày đinh BHLĐ
đôi 20 10 30
330.000
9.900.000
13 70.012.0512.0.0002
Khẩu trang
cái 50 50 50 50 200
5.000
1.000.000
14 70.012.0537.0.0004
Kính bảo hộ
Cái 55 18 30 102 30 30 217 48
6.636
1.440.000
646.116
15 70.012.0877.0.0001
ủng cao su cách điện
đôi 22 22 22 20 86
40.930
3.520.000
16 70.012.0877.0.0002
ủng TQ
cái 5 5 5 5 20
94.410
1.888.200
17 70.012.0942.0.0001
Xà phòng BHLĐ
kg 45 42 93 42 222
12.286
2.727.600
18 70.013.0012.0.0011
Khẩu trang chống độc
cái 24 24 24 28 100
19 70.013.0012.0.0012
Găng tay chống hoá chất
đôi 30 30 278 30 368
43.804
16.120.000
20 70.013.0012.0.0013
Kính chắn giọt bắn
cái 42 40 40 40 162
15.000
2.430.000
21 70.026.0024.0.0008
Chóp nhựa phản quang
cái 10 10 10 20 10
115.000
2.300.000
1.400.000
22 70.026.0024.0.0010
Băng báo bảo vệ công trình
m 1,850 600 1,525 1,500 2,025 1,500 6,900 2,100
2.100
14.490.000
1.718.170
23 70.026.0029.0.0001
Đèn phát tín hiệu thông tin an toàn cầm tay
cái 9 4 5 5 9 10 2 25 19
110.000
2.750.000
2.970.000
24 70.026.0029.0.0003
Đèn bão
cái 12 12
350.000
4.200.000
25 70.036.0042.0.0009
Lăng chữa cháy
chiếc 6 6
350.000
2.100.000
26 70.036.0042.0.0015
Bệ đỡ họng cứu hoả
cái 10 10
130.000
1.300.000
BB, BE, BU
27 01.071.0157.0.0003
BU nhựa 89
cái 15 15 15 15 60
35.000
2.100.000
28 01.071.0157.0.0010
BU DN 216 PVC
Cái 15 15 15 15 60
150.000
9.000.000
29 01.071.0157.0.0012
BU DN 114 PVC
cái 15 15 1 15 15 60 1
60.000
3.600.000
100.562
BÍCH, BÍT
30 02.046.0078.0.0003
Bít 15
cái 45 20 45 45 45 30 45 180 95
6.930
1.247.400
548.517
31 02.046.0078.0.0004
Bít 20
cái 1,258 308 1,252 656 1,428 556 1,118 661 5,056 2,181
1.651
8.346.240
315.000
32 02.046.0078.0.0005
Bít 26
cái 181 50 185 115 185 60 179 18 730 243
1.795
1.310.400
132.916
33 02.046.0078.0.0006
Bít 33
cái 30 4 30 10 30 5 30 120 19
22.000
2.640.000
362.896
34 02.046.0078.0.0007
Bít 40
cái 30 3 30 10 30 1 30 120 14
27.500
3.300.000
314.077
35 02.046.0078.0.0008
Bít 50-60
cái 30 4 30 10 30 5 30 120 19
42.900
5.148.000
683.999
36 02.046.0080.0.0001
Bít DN 50 HDPE Malaysia
cái 85 36 87 46 84 25 121 4 377 111
4.516
1.702.575
1.095.558
37 02.046.0080.0.0002
Bít DN 40 HDPE Malaysia
cái 72 19 67 81 18 108 4 328 41
1.498
491.400
38 02.046.0080.0.0003
Bít DN 90 HDPE Malaysia
cái 38 23 38 16 53 9 54 6 183 54
35.443
6.486.000
138.052
39 02.046.0080.0.0004
Bít DN 75 HDPE Malaysia
cái 42 21 43 42 54 19 61 17 200 99
28.620
5.724.000
1.666.309
40 02.046.0080.0.0005
Bít DN 63 HDPE Malaysia
cái 87 36 85 54 91 33 111 21 374 144
6.443
2.409.750
1.256.224
41 02.046.0080.0.0006
Bít DN 110 HDPE Malaysia
cái 35 16 30 12 30 25 8 120 36
124.667
14.960.000
7.011.830
42 02.046.0080.0.0007
Măng sông 1 đầu bích DN 110 HDPE Malaysia
cái 26 24 31 26 28 21 35 32 120 103
62.667
7.520.000
30.131.488
43 02.046.0080.0.0008
Măng sông 1 đầu bích DN 90 HDPE Malaysia
cái 30 3 31 6 26 13 36 7 123 29
24.325
2.992.000
3.421.267
44 02.046.0081.0.0001
Bít gai PPR DN 20
cái 1,602 1,420 2,022 1,869 2,056 2,211 1,734 1,310 7,414 6,810
662
4.910.400
5.796.187
45 02.046.0083.0.0012
Bít nhựa 15-21
cái 5 15 5 25
960
24.000
46 02.046.0083.0.0013
Bít nhựa 20-27
cái 5 15 5 25
1.080
27.000
47 02.046.0083.0.0014
Bít nhựa 26-34
cái 5 15 5 25
1.240
31.000
48 02.046.0083.0.0016
Bít nhựa 50-60
Cái 155 180 287 36 220 2 373 507
27.353
10.202.500
4.814.004
49 02.047.0608.0.0001
Mặt bích DN300 thép
cái 12 5 12 6 10 7 10 44 18
350.000
15.400.000
11.204.881
50 02.047.0608.0.0003
Mặt bích DN80 thép
cái 40 4 52 6 40 12 31 163 22
57.227
9.328.000
51 02.047.0608.0.0004
Mặt bích DN100 thép
cái 47 21 49 3 46 22 38 23 180 69
72.600
13.068.000
5.140.302
52 02.047.0608.0.0006
Mặt bích DN150 thép
cái 52 16 60 8 47 27 43 31 202 82
91.431
18.469.000
10.343.873
53 02.047.0608.0.0007
Mặt bích DN160 thép
cái 3 3 6
366.300
2.197.800
54 02.047.0608.0.0008
Mặt bích DN200 thép
cái 25 10 24 12 20 25 18 28 87 75
204.448
17.787.000
22.278.833
55 02.047.0608.0.0009
Mặt bích DN225 thép
cái 3 3 6
539.000
3.234.000
56 02.047.0608.0.0010
Mặt bích DN250 thép
cái 12 4 13 4 14 6 14 11 53 25
227.887
12.078.000
13.861.865
57 02.047.0608.0.0012
Bích rỗng DN80
cái 15 15 15 15 60
82.398
4.943.880
58 02.047.0608.0.0017
Mặt bích DN 66 thép
cái 10 6 6 6 28
114.776
3.213.728
BULON, VÍT NỞ
59 40.072.0160.0.0009
Bulon 12*1000
con 4 4 2 2 2 10 4
4.000
40.000
127.370
60 40.072.0164.0.0001
Bu lon 16*100
con 1,546 806 1,306 318 1,268 908 1,469 294 5,589 2,326
2.588
14.465.000
7.463.676
61 40.072.0164.0.0002
Bu lon 16*120
con 322 74 318 64 268 30 314 90 1,222 258
1.910
2.334.150
1.082.466
62 40.072.0164.0.0003
Bu lon 16*200
con 82 16 48 24 170
8.800
1.496.000
63 40.072.0164.0.0007
Bulon 16*180
con 82 16 48 24 170
8.550
1.453.500
64 40.072.0164.0.0012
Bulon 16*1000
con 33 14 19 14 15 14 15 14 82 56
40.000
3.280.000
2.925.079
65 40.072.0164.0.0016
Bulon 16*80
con 1,970 544 1,804 804 1,548 1,260 1,636 210 6,958 2,818
4.299
29.910.000
16.246.081
66 40.072.0167.0.0002
Bulon 20*120
con 187 80 76 212 64 178 505 292
12.500
6.312.500
4.345.310
67 40.072.0167.0.0003
Bulon 20*1000
con 28 14 12 12 12 64 14
23.000
1.472.000
981.771
68 40.072.0167.0.0010
Bu lon 20*100
con 1,152 515 556 148 580 781 324 3,069 987
12.500
38.362.500
14.305.848
69 40.072.0167.0.0011
Bu lon 20*80
con 582 302 246 24 280 356 200 1,464 526
9.768
14.300.352
7.240.617
70 40.072.0169.0.0001
Bu lon 27*100
con 600 450 290 416 1,756
29.767
52.270.852
71 40.072.0169.0.0005
Bulon 27*80
con 50 50
29.767
1.488.350
72 40.072.0183.0.0007
Bulon 18*80
con 1,894 540 1,212 24 1,144 52 1,345 600 5,595 1,216
5.495
30.744.900
11.420.166
73 40.072.0183.0.0008
Bulon 18*120
con 275 130 189 176 221 230 247 46 932 582
3.110
2.898.500
1.128.575
74 40.072.0183.0.0009
Bulon 18*140
con 105 125 105 105 440
7.727
3.400.000
75 40.072.0183.0.0010
Bulon 18*160
con 16 16
9.907
158.512
76 40.072.0183.0.0012
Bulon 18*100
con 1,622 488 712 584 644 574 845 746 3,823 2,392
4.351
16.632.100
18.076.519
77 40.072.0183.0.0013
Bulon 18*1000
con 54 29 42 38 39 38 20 172 88
22.900
3.938.800
6.307.729
78 40.072.0189.0.0003
Bulon 22*80
con 232 200 116 148 174 100 670 300
16.000
10.720.000
4.287.355
79 40.072.0189.0.0005
Bulon 22*100
con 746 282 366 398 524 2,034 282
15.000
30.510.000
4.907.064
80 40.072.0189.0.0006
Bulon 22*120
con 282 100 16 48 149 495 100
15.000
7.425.000
1.833.907
81 40.072.0189.0.0007
Bulon 22*150
con 50 50
21.000
1.050.000
82 40.072.0191.0.0002
Bulon 24*100
con 646 296 416 20 398 499 1,959 316
15.799
30.950.241
6.233.228
83 40.072.0191.0.0003
Bulon 24*120
con 408 116 100 48 124 80 696 180
17.200
11.971.200
3.064.030
84 40.072.0191.0.0005
Bulon 24*80
con 422 228 116 98 124 760 228
13.900
10.564.000
3.893.947
85 40.072.0191.0.0007
Bulon 24 *200 mạ kẽm
con 48 48 96
19.425
1.864.800
86 40.072.0194.0.0002
Bulon 30*100
con 75 88 163
55.000
8.965.000
87 40.072.0194.0.0004
Bulon 30*120
con 155 50 24 88 293 24
60.000
17.580.000
1.030.154
88 40.072.0209.0.0002
Bulon 8*20
con 130 25 130 25
2.200
286.000
38.225
89 40.072.0915.0.0001
Vít đen
lạng 12 12
31.823
381.876
90 40.073.0177.0.0002
Bulon 8*80 inox
con 210 190 190 190 780
1.961
1.529.220
91 40.073.0177.0.0003
Bulon 8*70 inox
con 195 175 175 175 720
2.230
1.605.240
92 40.073.0177.0.0004
Bulon 8*60 inox
con 210 190 190 190 780
1.798
1.402.800
93 40.073.0177.0.0005
Bulon 8*50 inox
con 75 75 75 75 300
4.200
1.260.000
94 40.073.0177.0.0013
Bulon 8*100 inox
con 195 175 175 175 720
2.183
1.571.640
95 40.073.0208.0.0002
Bulon 6*50 inox
con 100 100
3.000
300.000
96 40.074.0170.0.0001
Bu lon 27*120
con 50 50
60.000
3.000.000
97 40.074.0184.0.0001
Bulon 18*300 hai đầu gai
con 58 8 8 8 82
33.600
2.755.200
98 40.074.0184.0.0007
Bulon 18*150 hai đầu gai
con 48 48 8 8 112
14.175
1.587.600
99 40.074.0184.0.0008
Bulon 18*250 hai đầu gai
con 58 48 8 8 122
29.400
3.586.800
100 40.074.0187.0.0003
Bulon 20*200 hai đầu gai
bộ 58 8 8 8 82
46.200
3.788.400
101 40.074.0187.0.0013
Bulon 20*350 hai đầu gai
con 38 8 8 8 62
46.200
2.864.400
102 40.075.0219.0.0005
Bulon 14*1000
con 50 30 20 20 120
30.689
3.682.680
103 40.144.0484.0.0004
Ecru 22 thép
con 100 50 50 100 300
5.500
1.650.000
104 40.144.0484.0.0005
Ecru 24 thép
con 100 50 50 100 300
6.000
1.800.000
105 40.144.0484.0.0012
Ecru + long đền 12
bộ 50 50 50 50 50 200 50
3.900
780.000
100.000
106 40.144.0484.0.0013
Ecru + long đền 14
bộ 750 500 750 750 750 3,000 500
4.400
13.200.000
1.200.000
107 40.144.0484.0.0014
Ecru + long đền 16
bộ 178 258 514 20 10 28 110 52 812 358
1.000
812.000
991.156
108 40.144.0484.0.0015
Ecru + long đền 18
bộ 250 120 150 150 78 250 88 800 286
3.500
2.800.000
1.295.200
109 40.144.0484.0.0016
Ecru + long đền 20
bộ 250 120 150 150 250 800 120
3.000
2.400.000
600.000
110 40.226.0977.0.0001
Tích kê +Vít
cái 25 25 50
9.000
450.000
111 40.235.0916.0.0001
Vít Bắn Tôn
con 10 200 10 200
160.000
1.600.000
103.592
112 40.236.0917.0.0005
Vít nở M8*10
con 50 50 100
8.000
800.000
113 40.236.0932.0.0001
Vít nở M 14*100
con 50 50 50 50 200
20.000
4.000.000
114 40.237.0926.0.0001
Vít nở inox M 16*100
con 50 50 50 50 50 200 50
39.500
7.900.000
1.673.221
115 40.237.0927.0.0004
Vít nở inox M10*60
con 20 10 30
116 40.237.0928.0.0001
Vít nở inox M10*80
con 20 10 30
117 40.237.0928.0.0002
Vít nở inox M12*100
con 50 82 50 4 50 86 50 200 172
29.000
5.800.000
3.133.185
118 40.237.0931.0.0002
Vít nở inox M8*60
con 20 76 10 20 10 60 76
570.000
119 40.237.0931.0.0004
Vít nở inox M8*80
con 20 20 40
120 40.237.0933.0.0003
Vít nở M 14*100 Inox
con 50 50 50 50 62 50 200 112
20.000
4.000.000
3.486.255
121 40.238.0935.0.0003
Vít Bắn tắc kê
kg 260 140 400
CÚT CÁC LOẠI
122 06.015.0303.0.0001
Cút hàn Ben kan 114
cái 6 6 3 2 2 13 6
140.000
1.820.000
867.241
123 06.015.0303.0.0002
Cút hàn Ben kan 219
cái 2 2 2 2 8
638.600
5.108.800
124 06.015.0303.0.0003
Cút hàn Benkan 165
cái 6 2 2 2 12
370.000
4.440.000
125 06.068.0303.0.0001
Cút hàn benkan 90
cái 10 5 5 2 5 25 2
121.000
3.025.000
219.534
126 06.097.0298.0.0001
Cút 89
cái 15 15 15 15 60
35.000
2.100.000
127 06.097.0303.0.0003
Cút hàn benkan 150
cái 4 2 2 2 10
396.000
3.960.000
128 06.097.0303.0.0006
Cút hàn Ben kan 100
cái 4 2 2 2 10
159.500
1.595.000
129 06.097.0303.0.0007
Cút hàn benkan 200
cái 4 2 2 6 14
902.000
12.628.000
130 06.097.0303.0.0009
Cút hàn benkan 300
cái 4 2 2 2 10
2.080.000
20.800.000
131 06.097.0303.0.0012
Cút hàn benkan 50
cái 6 6 6 3 21
41.200
865.200
132 06.097.0303.0.0014
Cút hàn benkan 76
cái 2 2 1 1 6
185.000
1.110.000
133 06.098.0302.0.0001
Cút 45 độ DN 110x110 HDPE Europipe
cái 65 8 57 12 55 34 57 21 234 75
2.226
520.800
1.064.048
134 06.098.0302.0.0002
Cút 45 độ DN 160x160 HDPE Europipe
cái 61 3 62 4 60 25 63 14 246 46
7.659
1.884.000
4.388.946
135 06.098.0302.0.0003
Cút 45 độ DN 225x225 HDPE Europipe
cái 15 1 14 2 12 9 17 58 12
88.448
5.130.000
5.129.586
136 06.098.0302.0.0004
Cút 45 độ DN 315*315 HDPE Europipe
cái 1 1 1 1
1.881.000
1.881.000
1.708.923
137 06.098.0302.0.0005
Cút 45 độ DN 90x90 HDPE Europipe
cái 51 2 55 12 51 6 53 12 210 32
2.200
462.000
138 06.098.0302.0.0009
Cút 45 độ DN 280x280 HDPE Europipe
cái 1 2 5 2 1 2 9
1.985.500
3.971.000
16.245.000
139 06.099.0304.0.0001
Cút 90 độ DN 110x110 HDPE Europipe
cái 53 19 53.5 14 55 16 54 6 215.5 55
3.001
646.800
2.223.292
140 06.099.0304.0.0002
Cút 90 độ DN 160x160 HDPE Europipe
cái 64 2 62.5 3 62 5 63 16 251.5 26
20.069
5.047.350
4.791.080
141 06.099.0304.0.0003
Cút 90 độ DN 225x225 HDPE Europipe
cái 11 6 12.5 3 14 4 15 8 52.5 21
282.150
14.812.875
25.647.340
142 06.099.0304.0.0004
Cút 90 độ DN 315*315 HDPE Europipe
cái 2 2 2 2 4 4
2.371.429
9.485.716
9.500.000
143 06.099.0304.0.0006
Cút 90 độ DN 90x90 HDPE Europipe
cái 66 2 56 10 58 8 58 6 238 26
15.427
3.671.624
1.029.808
144 06.099.0304.0.0008
Cút 90 độ DN 280x280 HDPE Europipe
cái 2 2 2 4 4 6
2.717.000
10.868.000
14.820.000
145 06.099.0305.0.0002
Cút 90 HDPE DN 25*25 Malaysia
cái 10,688 6,211 11,706.5 9,209 11,799 9,463 10,588 8,478 44,781.5 33,361
365
16.326.713
593.773
146 06.099.0305.0.0003
Cút 90 HDPE DN 32*32 Malaysia
cái 440 209 452 214 454 167 472 82 1,818 672
289
525.000
107.080
147 06.099.0305.0.0004
Cút 90 HDPE DN 40*40 Malaysia
cái 207 8 206.25 29 210 23 245.5 30 868.75 90
550
477.750
108.623
148 06.099.0305.0.0005
Cút 90 HDPE DN 50*50 Malaysia
cái 193 23 189 25 184 67 228 20 794 135
10.762
8.545.206
993.728
149 06.099.0305.0.0006
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia
cái 195 62 184 42 192 89 209 31 780 224
646
504.000
972.473
150 06.099.0305.0.0007
Cút DN 90*90 HDPE Malaysia
cái 61 34 68 10 65 37 68 27 262 108
11.770
3.083.850
3.786.158
151 06.099.0305.0.0008
Cút DN 75*75 HDPE Malaysia
cái 85 16 89 41 86 59 98 51 358 167
2.786
997.500
1.089.009
152 06.099.0305.0.0009
Cút DN 110*110 HDPE Malaysia
cái 62 15 56 15 60 29 60 16 238 75
12.571
2.992.000
5.589.354
153 06.100.0306.0.0001
Cút ren ngoài DN 25*1/2 Malaysia
cái 1,050 1,050 1,050 300 1,050 4,200 300
13.750
57.750.000
4.102.742
154 06.100.0306.0.0002
Cút ren ngoài DN 25*3/4 Malaysia
cái 4,354 2,343 4,875 3,416 4,921 3,545 4,234 1,995 18,384 11,299
333
6.129.375
155 06.100.0306.0.0003
Cút ren ngoài DN 50*1.1/2 Malaysia
cái 79 21 87 21 107 16 87 9 360 67
6.930
2.494.800
156 06.100.0306.0.0004
Cút ren ngoài DN 63x2 Malaysia
cái 61 24 69 12 89 21 69 9 288 66
12.031
3.465.000
157 06.100.0306.0.0005
Cút ren ngoài DN 75*2.1/2 Malaysia
cái 29 6 29 24 11 24 6 106 23
24.075
2.552.000
1.021.423
158 06.100.0306.0.0006
Cút ren ngoài DN 90*3 Malaysia
cái 6 4 4 4 18
175.450
3.158.100
159 06.100.0306.0.0007
Cút ren ngoài DN32*1Malaysia
cái 397 208 427 90 467 110 463 30 1,754 438
1.284
2.252.250
41.740
160 06.100.0306.0.0008
Cút ren ngoài DN32*3/4 Malaysia
cái 115 115 5 118 15 139 16 487 36
4.918
2.394.839
161 06.100.0306.0.0010
Cút 90 ren ngoài HDPE DN40x11/4 Malaysia
cái 89 3 97 18 117 16 101 11 404 48
5.146
2.079.000
39.118
162 06.101.0307.0.0003
Cút 90 ren trong HDPE 32*1" Malaysia
cái 53 43 43 43 182
8.268
1.504.800
163 06.101.0307.0.0004
Cút 90 ren trong HDPE DN 50*1,1/2Malaysia
cái 75 10 63 16 64 11 63 10 265 47
8.717
2.310.000
164 06.101.0307.0.0005
Cút 90 ren trong HDPE DN 75x2.1/2 Malaysia
cái 35 33 34 11 33 135 11
42.778
5.775.000
165 06.101.0307.0.0006
Cút 90 ren trong HDPE DN25x3/4 Malaysia
cái 1,815 1,130 2,573 1,120 2,593 700 2,623 950 9,604 3,900
67
646.800
166 06.101.0307.0.0007
Cút 90 ren trong HDPE DN32x3/4 Malaysia
cái 139 16 132 20 132 20 133 20 536 76
2.963
1.588.400
167 06.101.0307.0.0008
Cút 90 ren trong HDPE DN40x1 1/4 Malaysia
cái 84 5 72 10 72 15 76 15 304 45
12.049
3.663.000
168 06.101.0307.0.0009
Cút 90 ren trong HDPE DN63x2 Malaysia
cái 75 15 63 10 64 11 63 5 265 41
12.349
3.272.500
169 06.101.0307.0.0010
Cút ren trong HDPE DN 25*1/2 Malaysia
cái 1,875 1,005 2,725 1,445 2,725 1,050 2,625 780 9,950 4,280
8.667
86.240.000
21.545.342
170 06.102.0312.0.0004
Cút nhựa DN 20
cái 10 10 10 30
3.000
90.000
171 06.102.0312.0.0005
Cút nhựa DN114 Đạt Hoà
cái 15 15 15 15 60
60.000
3.600.000
172 06.102.0312.0.0008
Cút nhựa DN 33
cái 55 20 55 5 115 20
2.732
314.200
190.000
173 06.102.0312.0.0009
Cút nhựa DN 40
cái 25 40 5 5 35 40
8.571
300.000
597.086
174 06.102.0312.0.0014
Cút nhựa DN 26
cái 65 65 15 145
3.299
478.400
175 06.102.0312.0.0016
Cút nhựa 89
cái 15 15 4 15 15 60 4
35.000
2.100.000
127.851
176 06.102.0312.0.0018
Cút nhựa 114
cái 15 15 15 15 60
60.000
3.600.000
177 06.102.0330.0.0002
Cút nhựa ren ngoài DN 20-27
cái 5 25 5 35
3.314
116.000
178 06.102.0331.0.0003
Cút nhựa ren trong DN 20-27
cái 5 25 5 35
3.314
116.000
179 06.105.0325.0.0001
Cút inox DN 26-34
cái 104 30 125 55 104 71 120 5 453 161
3.225
1.460.760
32.253
180 06.105.0325.0.0002
Cút inox DN 33-42
cái 55 20 55 5 55 55 220 25
10.545
2.320.000
181 06.105.0325.0.0003
Cút inox DN 40-49
cái 40 2 40 5 40 40 160 7
17.500
2.800.000
182 06.105.0325.0.0004
Cút inox DN 66-76
cái 8 8 8 1 8 2 32 3
220.000
7.040.000
538.987
183 06.105.0325.0.0007
Cút Inox 50-60
cái 38 1 38 38 38 2 152 3
24.200
3.678.400
231.184
184 06.105.0325.0.0008
Cút inox DN 20-27
cái 94 10 94 33 94 35 104 1 386 79
9.342
3.606.200
22.343
185 06.105.0326.0.0001
Cút inox DN 20/15
cái 216 70 237 170 216 150 234 903 390
966
872.386
186 06.105.0326.0.0002
Cút inox DN 26/20
cái 221 53 237 110 215 156 237 10 910 329
1.692
1.540.000
208.587
187 06.105.0326.0.0005
Cút inox DN 33/26
cái 30 30 30 30 120
58.000
6.960.000
188 06.107.0332.0.0002
Cút PPR DN 25 Tiền Phong
cái 1,150 1,464 1,590 1,190 1,630 1,330 1,530 1,080 5,900 5,064
4.752
28.036.800
21.876.580
189 06.108.0333.0.0003
Cút thủy lực gai ngoài 17
cái 5 5 10
34.000
340.000
190 06.108.0333.0.0004
Cút thủy lực gai ngoài 21
cái 5 5 10
36.000
360.000
191 06.109.0335.0.0002
Cút thủy lực gai trong 17
cái 3 2 5
34.000
170.000
192 06.109.0335.0.0003
Cút thủy lực gai trong 21
cái 3 2 5
36.000
180.000
DỤNG CỤ, ĐỒ NGHỀ
193 60.014.0035.0.0001
Bay thợ nề
cái 1 4 2 7
30.000
210.000
194 60.014.0085.0.0001
Bộ Clê CrossMan 10-32
bộ 4 4
195 60.014.0085.0.0005
Bộ cle Yeti 8-32
Bộ 4 4
2.000.000
8.000.000
196 60.014.0172.0.0001
Búa tay
cái 36 4 17 13 17 10 80 17
9.375
750.000
197 60.014.0172.0.0005
Búa tạ
cái 10 6 4 6 4 26 4
75.531
1.963.794
1.100.000
198 60.014.0220.0.0001
Bút thử điện
cái 14 5 5 9 33
59.636
1.968.000
199 60.014.0221.0.0002
Cà lê xích 20
cái 21 11 12 10 4 10 1 52 17
23.077
1.200.000
200 60.014.0221.0.0003
Cà lê xích 15
cái 2 2 2 2
400.000
800.000
1.080.000
201 60.014.0268.0.0001
Clê răng 18 in
cái 12 12 6 5 35
205.714
7.200.000
202 60.014.0268.0.0005
Clê răng 24 in
cái 4 2 2 2 10
300.000
3.000.000
203 60.014.0268.0.0007
Clê răng 12 in
cái 20 10 10 14 5 10 2 54 17
18.519
1.000.000
290.000
204 60.014.0268.0.0008
Clê răng 14 in
cái 23 1 12 10 15 5 12 2 62 18
10.968
680.000
205 60.014.0269.0.0008
Clê vòng miệng 19
cái 20 10 10 10 5 10 50 15
56.000
2.800.000
575.000
206 60.014.0269.0.0009
Clê vòng miệng 21
cái 20 10 10 10 5 10 50 15
60.000
3.000.000
650.000
207 60.014.0269.0.0010
Clê vòng miệng 22
cái 8 2 4 8 6
97.000
776.000
942.000
208 60.014.0269.0.0012
Clê vòng miệng 24
cái 6 1 2 6 3
153.000
918.000
588.000
209 60.014.0269.0.0013
Clê vòng miệng 27
cái 6 2 6 2
181.000
1.086.000
574.000
210 60.014.0269.0.0014
Clê vòng miệng 30
cái 6 4 2 6 6
260.000
1.560.000
1.035.440
211 60.014.0269.0.0015
Clê vòng miệng 32
cái 8 4 4 8 8
275.000
2.200.000
1.344.406
212 60.014.0269.0.0016
Clê vòng miệng 36
cái 4 4 4 4
110.000
440.000
840.000
213 60.014.0269.0.0018
Clê vòng miệng 41
cái 2 2 2 2
268.760
537.520
506.764
214 60.014.0269.0.0019
Clê vòng miệng 46
cái 2 2 2 2
331.130
662.260
620.000
215 60.014.0269.0.0024
Cờ lê
bộ 2 2
1.200.000
2.400.000
216 60.014.0293.0.0001
Cưa lá
cái 37 11 24 13 22 4 19 102 28
15.098
1.540.000
625.000
217 60.014.0342.0.0001
Dao cắt ống HDPE
cái 40 30 10 34 5 30 2 134 17
53.731
7.200.000
218 60.014.0342.0.0004
Kéo cắt ống PP, PE, PEX, PVDF đến DN 75
cái 5 4 5 4 18
111.111
2.000.000
219 60.014.0344.0.0001
Dao xủi cạo tường
hộp 1 1 2
50.000
100.000
220 60.014.0350.0.0004
Đầu chuyển khoan
cái 3 3
250.000
750.000
221 60.014.0360.0.0003
Đầu típ 36
cái 2 1 2 1
243.000
486.000
185.873
222 60.014.0360.0.0005
Đầu típ 41
cái 2 2 2 2
369.000
738.000
780.000
223 60.014.0360.0.0015
Đầu tuýp 46
cái 4 4 4 4
371.000
1.484.000
2.080.000
224 60.014.0419.0.0001
Đồng hồ bấm giây
cái 2 2 2 6
270.000
1.620.000
225 60.014.0508.0.0002
Kềm bấm đầu cốt
cái 2 1 2 1
350.000
700.000
680.000
226 60.014.0508.0.0004
Kềm cắt Boss
cái 3 1 3 7 3 13 4
280.000
227 60.014.0508.0.0014
Kìm bấm lỗ
cái 3 3 6
228 60.014.0521.0.0002
Khung cưa sắt
cái 3 3 6
229 60.014.0551.0.0004
Lưỡi cưa sắt Tiệp
cái 106 50 106 50 165 120 142 9 519 229
36.251
230 60.014.0552.0.0004
Lưỡi dao máy cắt cỏ
cái 50 8 50 10 89 50 18 239 36
5.439
1.300.000
213.231
231 60.014.0665.0.0001
Mỏ lết 12 in
cái 1 1 5 6 1
125.000
750.000
232 60.014.0665.0.0008
Mỏ lết Nhật 12 in
cái 20 10 10 10 50
65.000
3.250.000
233 60.014.0665.0.0011
Mỏ lết răng 14 in
cái 8 8 8 8
336.000
2.688.000
3.256.000
234 60.014.0665.0.0012
Mỏ lết răng 18 in
cái 7 6 7 6
460.000
3.220.000
3.678.000
235 60.014.0787.0.0001
Rựa
cái 10 10 20
150.000
3.000.000
236 60.014.0844.0.0001
Thang nhôm chữ A
cái 3 3
4.000.000
12.000.000
237 60.014.0844.0.0006
Thang dây cuốn 30m
cái 2 2
300.000
600.000
238 60.014.0861.0.0006
Thước cuộn bằng thép L = 5m
cái 16 2 10 4 10 10 46 6
3.593
165.300
395.000
239 60.014.0865.0.0001
Thuỷ lượng kế
cái 5 2 3 1 11
240 60.014.0876.0.0002
Tuôc lơ vít Nhật
cái 21 18 39
241 60.014.0941.0.0001
Xà ben
cái 46 24 17 26 20 4 116 21
24.828
2.880.000
955.789
242 60.014.0948.0.0001
Xe rùa
cái 16 16 3 22 12 2 66 5
3.343
220.627
1.987.500
243 60.014.0949.0.0001
Xẻng
cái 62 25 17 37 22 146 17
25.205
3.680.000
1.020.000
244 60.014.0949.0.0002
Xẻng + cán
bộ 20 10 10 10 3 50 3
70.000
3.500.000
254.952
245 60.019.0604.0.0001
Maní
cái 8 8
120.000
960.000
246 60.019.0802.0.0004
Xích fi10
m 10 1
600.000
600.000
247 60.019.0956.0.0005
Ba lăng xích 1 tấn
cái 2 2
2.000.000
4.000.000
248 60.019.0956.0.0006
Ba lăng xích 3 tấn
Cái 1 1 2 3 1
2.000.000
6.000.000
249 60.080.0225.0.0003
Cân đồng hồ 10kg
cái 1 1
400.000
400.000
250 60.080.0225.0.0009
Cân đồng hồ 30kg
cái 4 3 1 4 2 13 1
615.385
8.000.000
720.000
251 60.080.0225.0.0011
Cân đồng hồ 60kg
cái 1 2 3
1.000.000
3.000.000
252 60.147.0749.0.0001
Pallet nhựa
cái 10 10
500.000
5.000.000
ĐẦU NỐI MẶT BÍCH
253 03.250.0356.0.0001
Mặt bích DN 225 HDPE
cái 6 12 10 12 40
450.000
18.000.000
254 03.250.0356.0.0002
Mặt bích DN 280 HDPE
cái 4 4 4 6 18
149.111
2.684.000
255 03.250.0356.0.0004
Mặt bích DN 110 HDPE
cái 6 12 10 12 40
191.000
7.640.000
256 03.250.0356.0.0005
Mặt bích DN 160 HDPE
cái 16 22 20 22 80
160.480
12.838.400
257 03.250.0356.0.0007
Đầu nối mặt bích DN560 HDPE
cái 1 1 2
3.220.000
6.440.000
258 03.250.0358.0.0002
Đầu nối mặt bích DN75 HDPE Eropipe
cái 2 4 2 4
74.000
148.000
235.620
259 03.250.0358.0.0003
Đầu nối mặt bích DN90 HDPE Eropipe
cái 36 6 57 40 40 10 173 16
11.334
1.960.750
856.047
260 03.250.0358.0.0004
Đầu nối mặt bích DN110 HDPE Eropipe
cái 54 10 52 3 51 18 45 23 202 54
13.465
2.720.000
1.499.219
261 03.250.0358.0.0005
Đầu nối mặt bích DN160 HDPE Eropipe
cái 89 11 67 8 64 19 62 35 282 73
35.149
9.912.000
10.212.368
262 03.250.0358.0.0006
Đầu nối mặt bích DN225 HDPE Eropipe
cái 40 15 20 12 23 28 18 31 101 86
142.782
14.421.000
39.880.621
263 03.250.0358.0.0007
Đầu nối mặt bích DN280 HDPE Eropipe
cái 14 6 7 4 12 6 9 12 42 28
109.476
4.598.000
28.214.989
264 03.250.0358.0.0008
Đầu nối mặt bích DN315 HDPE Eropipe
cái 10 6 7 8 7 7 8 32 21
141.863
4.539.620
21.663.364
265 03.250.0358.0.0009
Đầu nối mặt bích DN355 HDPE Eropipe
cái 3 1 1 4 1
1.202.999
4.811.996
1.709.265
ĐỒNG HỒ NƯỚC LẠNH VÀ PHỤ KIỆN
266 55.027.0025.0.0001
Băng cao su non
cuộn 27,990 17,634 30,450 20,348 29,863 14,549 27,145 15,518 115,448 68,049
65
7.484.505
1.226.076
267 55.027.0256.0.0001
Chì khằn
viên 14,587 8,397 15,109 12,607 13,349 8,898 13,646 9,087 56,691 38,989
7.120
268 55.027.0380.0.0002
Dây cước trắng
kg 6,405 19.7 6,912.6 40.98 6,856.6 10.2 6,336.5 18.01 26,510.7 88.89
1
27.000
269 55.053.0088.0.0001
Bộ ghi nhận dữ liệu Cello
bộ 5 5
16.000.000
80.000.000
270 55.053.0123.0.0003
Pin HLC dùng cho Cello
viên 10 10
800.000
8.000.000
271 55.053.0123.0.0004
Pin Panasonic
viên 10 10 10 30
90.000
2.700.000
272 55.114.0503.0.0001
Hộc + nắp đồng hồ bê tông
bộ 7.5 7.5 15
85.900
1.288.500
273 55.114.0503.0.0004
Hộc + nắp đồng hồ nhựa
bộ 4,399 2,564 4,909 3,480 4,891 2,987 4,277 2,352 18,476 11,383
36.922
682.164.000
199.865.572
274 55.117.0456.0.0001
Đồng hồ DN 20 Actaris
cái 36 31 39 9 37 22 31 17 143 79
1
95
21.685.771
275 55.118.0461.0.0001
Đồng hồ DN 25 Actaris
cái 27 12 26 7 24 5 22 8 99 32
44
20.185.042
276 55.119.0467.0.0001
Đồng hồ DN 50 Actaris có bích
cái 8 9 1 7 7 2 31 3
6.046.452
187.440.000
19.023.071
277 55.120.0410.0.0001
Đồng hồ 15 Actaris
cái 1,687 2,200 2,205 1,770 7,862
569.000
4.473.478.000
278 55.120.0451.0.0001
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C
cái 3,303 3,352 3,485.5 2,193 3,393 2,759 3,296.5 3,418 13,478 11,722
294.095
3.963.806.000
3.132.455.216
279 55.126.0441.0.0001
Đồng hồ điện từ DN100 (Pin)
Bộ 2 2
83.000.000
166.000.000
280 55.133.0444.0.0001
Đồng hồ điện từ DN80 (Pin)
Bộ 1 1
59.000.000
59.000.000
281 55.140.0463.0.0001
Đồng hồ DN 32 Actaris
cái 16 2 14 6 14 7 10 2 54 17
12
21.177.998
282 55.141.0464.0.0001
Đồng hồ DN 40 Actaris
cái 11 7 9 2 9 2 9 38 11
3.102.000
117.876.000
26.900.194
283 55.142.0470.0.0001
Đồng hồ DN 65 Actaris
cái 1 2 1 4
10.185.734
40.742.936
284 55.200.0762.0.0001
Rắc co đồng hồ DN 20
cái 19 49 3 49 19 136 3
16.213
2.205.000
285 55.200.0762.0.0002
Rắc co 20/27 ( đồng hồ )
cái 122 47 118 1 118 36 120 14 478 98
32.862
15.708.000
3.269.738
286 55.200.0763.0.0001
Rắc co đồng hồ 15
cái 4,919 3,152 5,484 3,041 5,541 3,140 4,797 1,690 20,741 11,023
42
875.700
287 55.200.0764.0.0001
Rắc co đồng hồ 25
cái 105 20 135 12 133 6 103 8 476 46
9.596
4.567.500
288 55.200.0765.0.0001
Rắc co đồng hồ DN 32
cái 52 2 82 4 82 10 52 268 16
20.216
5.418.000
289 55.200.0766.0.0001
Rắc co đồng hồ DN 40
cái 48 8 44 4 44 4 44 180 16
177.100
31.878.000
1.987.364
LINH KIỆN PHỤ TÙNG
290 61.011.0010.0.0003
Ruột xe ba gác
cái 3 1 4
291 61.011.0010.0.0029
Lốp xe ba gác
cái 2 1 3
292 61.011.0010.0.0045
Lốp xe rùa + Ruột
bộ 4 2 2 2 10
47.323
473.230
293 61.011.0010.0.0060
Lọc dầu
cái 4 4 8
200.000
1.600.000
294 61.011.0010.0.0067
Lọc gió
cái 11 9 7 11 9 40 7
50.000
2.000.000
2.611.000
295 61.011.0010.0.0094
Bạt chà mô tơ
bộ 9 8 9 8 34
296 61.011.0095.0.0003
Bugi
cái 5 5 4 5 5 15 20 19
30.000
600.000
1.911.347
297 61.020.0724.0.0008
ống cao su đàn hồi fi 30
ống 3 2 2 1 2 9 1
1.500.000
13.500.000
9.030.400
LỤC GIÁC, KHỚP NỐI
298 07.155.0549.0.0002
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia
cái 3,212 2,215 3,641 2,473 3,614 2,928 3,015 2,129 13,482 9,745
56
750.000
158.481
299 07.155.0549.0.0003
Lục giác HDPE DN26-34 Malaysia
cái 197 125 196 110 196 166 211 72 800 473
1.551
1.240.800
774.917
300 07.155.0606.0.0008
Lục giác gai trong 17
cái 5 5 10
22.000
220.000
301 07.155.0606.0.0009
Lục giác gai ngoài 21
cái 5 5 10
25.000
250.000
302 07.155.0607.0.0001
Manơlông inox DN 15
cái 244 100 244 120 244 130 246 80 978 430
1.693
1.656.000
303 07.155.0607.0.0002
Manơlông inox DN 20
cái 221 99 281 131 259 90 257 26 1,018 346
1.808
1.840.986
621.709
304 07.155.0607.0.0003
Manơlông inox DN 26-34
cái 144 10 157 35 147 49 142 11 590 105
1.344
793.200
404.454
305 07.155.0607.0.0004
Manơlông inox DN 33-42
cái 130 3 129 15 119 30 119 497 48
12.192
6.059.373
297.056
306 07.155.0607.0.0005
Manơlông inox DN 40-49
cái 134 15 128 20 125 20 123 510 55
792
403.767
174.369
307 07.155.0607.0.0006
Manơlông inox DN 50-60
cái 150 19 136 13 133 13 131 10 550 55
1.093
601.362
1.648.493
308 07.155.0607.0.0007
Manơlông inox DN 66-76
cái 87 77 7 77 1 77 1 318 9
10.566
3.360.000
262.617
309 07.155.0607.0.0008
Manơlông inox DN 89-90
cái 26 16 2 16 16 74 2
63.568
4.704.000
MAXIQUICK
310 09.174.0614.0.0001
Maxiquick DN 110 có ngàm
cái 56 49 12 50 1 48 6 203 19
26.397
5.358.500
311 09.174.0614.0.0002
Maxiqick DN 160 có ngàm
bộ 38 11 42 20 45 6 41 11 166 48
214.845
35.664.200
21.039.796
312 09.174.0614.0.0003
Maxiquck 90 có ngàm
bộ 3 4 7
623.700
4.365.900
313 09.174.0614.0.0004
Maxiquick DN225 có ngàm
cái 21 13 31 7 29 13 28 10 109 43
540.120
58.873.100
74.863.108
314 09.174.0614.0.0005
Maxiquick DN 315 có ngàm
bộ 8 3 9 2 9 1 7 33 6
2.485.700
82.028.100
12.187.133
315 09.174.0614.0.0006
Maxiquick DN 280 có ngàm
bộ 6 7 9 7 3 29 3
2.183.669
63.326.403
8.876.391
316 09.174.0614.0.0007
Maxiquick DN 355 có ngàm
bộ 2 3 3 8
1.110.175
8.881.400
317 09.174.0614.0.0008
Maxiquick DN 450 có ngàm
Bộ 1 1 2
4.440.700
8.881.400
318 09.174.0614.0.0010
Maxiquick DN 250 có ngàm
Bộ 4 4 4 4 16
1.332.650
21.322.400
319 09.174.0616.0.0002
Maxiquick 355
bộ 4 2 4 2
4.338.400
17.353.600
5.400.000
320 09.174.0616.0.0003
Maxiquick 225
bộ 13 13
2.559.700
33.276.100
321 09.174.0617.0.0003
Maxiquick DN 160
cái 12 12
1.371.700
16.460.400
322 09.175.0616.0.0001
Maxiquick 80
bộ 2 2
438.900
877.800
323 09.175.0616.0.0002
Maxiquick 400
bộ 10 4 4 5 5 24 4
4.338.400
104.121.600
15.350.340
324 09.175.0616.0.0003
Maxiquick 350
bộ 2 2 1 2 7
3.433.100
24.031.700
325 09.175.0616.0.0004
Maxiquick 250
bộ 2 1 4 4 4 14 1
2.819.300
39.470.200
1.757.291
326 09.175.0616.0.0005
Maxiquick 300
bộ 5 3 6 2 7 3 7 25 8
1.917.124
47.928.100
17.111.793
327 09.175.0616.0.0009
Maxiquick 100
bộ 15 3 15 4 17 15 2 62 9
24.285
1.505.700
554.762
328 09.175.0616.0.0010
Maxiquick 200
bộ 3 5 1 6 6 20 1
1.541.400
30.828.000
1.317.146
329 09.175.0616.0.0012
Maxiquick DN 600
bộ 2 2
8.552.500
17.105.000
330 09.175.0616.0.0019
Maxiquick DN 150 (Adaptor)
cái 18 4 20 21 21 80 4
282.450
22.596.000
5.204.481
331 09.175.0616.0.0025
Maxiquick DN 500
bộ 6 4 4 1 1 3 2 14 7
8.085.000
113.190.000
49.643.793
332 09.175.0616.0.0026
Maxiquck 1200
cái 1 1
112.500.000
112.500.000
333 09.176.0614.0.0002
Maxiquick DN216 PVC có ngàm
bộ 10 12 12 12 46
1.518.000
69.828.000
MÁY BƠM, MÔ TƠ
334 63.064.0131.0.0001
Máy bơm định lượng 0,37 kw Italia
Bộ 2 2
16.500.000
33.000.000
335 63.064.0133.0.0002
Bơm ly tâm 0,37Kw
bộ 1 1
4.000.000
4.000.000
336 63.065.0622.0.0008
Máy bơm chìm 2,2 KW
cái 2 1 3
550.000
1.650.000
337 63.115.0968.0.0002
Máy khuấy hoá chất
cái 3 3
3.000.000
9.000.000
338 63.115.0968.0.0009
Máy khuấy xác định độ phèn (JLT6)
cái 2 2 2 1 2 4 5
25.000.000
100.000.000
84.800.000
MÁY MÓC THIẾT BỊ
339 62.010.0009.0.0001
Ampe kềm Kyoritsu đa năng K2055
cái 2 2 2 4 2
3.600.000
14.400.000
8.560.000
340 62.010.0009.0.0007
Ampe kềm Kyoritsu K1052
cái 1 1
2.800.000
2.800.000
341 62.010.0009.0.0020
AMPE KỀM KYORITSU đa năng 2056R
cái 3 1 3 6 1
4.700.000
28.200.000
5.700.000
342 62.059.0612.0.0020
Lá quạt máy phát điện
cái 3 3
500.000
1.500.000
343 62.079.0223.0.0002
Máy tiện Đài Loan
cái 1 1
140.000.000
140.000.000
344 62.079.0223.0.0014
Máy cân bằng tia laser
cái 1 1
2.000.000
2.000.000
345 62.079.0223.0.0017
Máy đo nhiệt độ Fluke TI300
cái 3 2 2 7
1.457.143
10.200.000
346 62.079.0223.0.0026
Máy hàn 250A
cái 2 2 2 2
7.944.000
15.888.000
15.888.000
347 62.079.0223.0.0027
Máy hàn 3Fa 300A
cái 1 1 1 1
16.133.000
16.133.000
16.133.000
348 62.079.0223.0.0042
Máy mài nhám
cái 60 60 60 60 240
24.200
5.808.000
349 62.079.0223.0.0048
Máy hàn inox TIG
Bộ 2 2
12.000.000
24.000.000
350 62.079.0348.0.0001
Máy bơm nước hiệu Honda
cái 2 2 2 6
5.400.000
32.400.000
351 62.079.0348.0.0003
Ruột dây bơm bùn
sợi 3 3 3 3 3 12 3
480.000
5.760.000
2.400.000
352 62.079.0348.0.0005
Đầu bơm Honda 5,5 HP
cái 2 2 2 2 1 8 1
9.480.000
75.840.000
8.733.333
353 62.079.0348.0.0008
Dây bơm bùn KYO 80
cái 17 13 11 13 13 56 11
529.313
29.641.536
8.400.000
354 62.079.0348.0.0011
Dây bơm bùn ( Vỏ + ruột)
cái 2 4 4 2 8 4
1.750.000
14.000.000
5.172.000
355 62.079.0401.0.0011
Máy dán ống PPR
cái 1 1
1.500.000
1.500.000
356 62.079.0515.0.0001
Máy đục bê tông nhỏ
cái 1 1 1 3
3.500.000
10.500.000
357 62.079.0515.0.0002
Máy đục bêtông
cái 5 6 2 4 1 1 16 3
731.500
11.704.000
358 62.079.0515.0.0004
Máy khoan bê tông BOSCH
cái 4 1 2 1 2 8 2
275.000
2.200.000
359 62.079.0515.0.0005
Máy khoan bê tông loại lớn
cái 2 2
3.400.000
6.800.000
360 62.079.0515.0.0014
Máy khoan pin Makita
cái 2 1 2 4 1
3.696.000
14.784.000
3.714.000
361 62.079.0621.0.0007
Sợi dây dùi 6m
sợi 1 1
680.000
680.000
362 62.079.0621.0.0011
Máy cắt Makita
cái 2 2 1 5
3.040.000
15.200.000
363 62.079.0621.0.0012
Súng bơm mỡ
cái 3 3
400.000
1.200.000
364 62.079.0643.0.0002
Máy cắt bê tông MIKASA
cái 2 2
27.850.000
55.700.000
365 62.079.0644.0.0001
Máy cắt cỏ
cái 3 1 3 2 1 2 9 3
3.360.000
30.240.000
14.080.000
366 62.079.0654.0.0005
Máy xịt nước 2,2 KW
bộ 1 1
4.200.000
4.200.000
367 62.079.0654.0.0010
Máy xịt áp lực 2800W
cái 1 1
4.000.000
4.000.000
368 62.079.0656.0.0001
Máy mài 9005B
cái 2 4 4 2 12
1.496.000
17.952.000
369 62.079.0656.0.0004
Máy mài Bosch DN100
cái 5 4 1 9 1
933.333
8.400.000
370 62.079.0656.0.0011
Máy mài pin Makita
cái 2 1 2 4 1
4.491.111
17.964.444
11.013.000
371 62.079.0656.0.0017
Máy cưa pin Makita
cái 2 2 4
8.605.000
34.420.000
372 62.079.0659.0.0001
Máy siết bulon bằng điện Makita
cái 1 1
11.900.000
11.900.000
373 62.079.0661.0.0001
Máy vát mép
cái 1 1
70.000.000
70.000.000
374 62.179.0651.0.0001
Máy dò tìm điểm chảy
cái 2 2
17.500.000
35.000.000
375 62.245.0944.0.0001
Xe ba-gác
chiếc 1 1
500.000
500.000
376 62.245.0947.0.0001
Xe nâng tay
cái 1 1
10.000.000
10.000.000
MĂNG SÔNG
377 08.045.0875.0.0001
Bích rỗng DN 450
cái 1 1 2
1.100.000
2.200.000
378 08.094.0285.0.0001
Côn nhựa HDPE DN 110-63 Europipe
cái 33 33 4 33 33 6 132 10
104.500
13.794.000
952.761
379 08.094.0285.0.0002
Côn nhựa HDPE DN 110-75 Europipe
cái 33 33 4 33 33 6 132 10
118.800
15.681.600
971.330
380 08.094.0285.0.0003
Côn nhựa HDPE DN 110-90 Europipe
cái 33 33 9 33 5 33 132 14
106.700
14.084.400
1.360.054
381 08.094.0285.0.0004
Côn nhựa HDPE DN 160-110 Europipe
cái 31 1 30 7 30 7 31 2 122 17
9.917
1.209.922
644.593
382 08.094.0285.0.0005
Côn nhựa HDPE DN 160-90 Europipe
cái 11 11 13 13 48
54.536
2.617.720
383 08.094.0285.0.0006
Côn nhựa HDPE DN 225-110 Europipe
cái 8 8 8 8 32
605.784
19.385.088
384 08.094.0285.0.0007
Côn nhựa HDPE DN 225-160 Europipe
cái 9 2 12 2 12 13 2 46 6
9.652
444.000
3.087.580
385 08.094.0285.0.0008
Côn nhựa HDPE DN 315-225 Europipe
cái 1 1 1 1 4
1.254.000
5.016.000
386 08.094.0285.0.0009
Côn nhựa HDPE DN 355-160 Europipe
cái 1 1 1 1 4
1.149.500
4.598.000
387 08.094.0285.0.0014
Côn nhựa HDPE DN 280-160 Europipe
cái 4 4 4 4 16
1.209.000
19.344.000
388 08.094.0285.0.0015
Côn nhựa HDPE DN 280-225 Europipe
cái 6 1 5 5 1 8 24 2
156.750
3.762.000
3.420.000
389 08.094.0285.0.0020
Côn nhựa HDPE DN 315-280 Europipe
cái 2 2 1 1 1 5 2
271.700
1.358.500
2.470.000
390 08.094.0285.0.0023
Côn nhựa HDPE DN 355-315 Europipe
cái 1 1 1 1
1.358.500
1.358.500
2.375.000
391 08.094.0579.0.0001
Măng sông giảm DN 110/90 Malaysia
cái 44 7 35 2 34 6 42 10 155 25
59.911
9.286.200
3.355.013
392 08.094.0579.0.0002
Măng sông giảm DN 50/32 Malaysia
cái 74 72 10 78 4 78 302 14
21.330
6.441.600
449.600
393 08.094.0579.0.0003
Măng sông giảm DN 50/40 Malaysia
cái 80 11 85 10 101 4 126 5 392 30
23.167
9.081.600
394 08.094.0579.0.0004
Măng sông giảm DN 63/50 Malaysia
cái 73 20 76 21 76 5 110 15 335 61
33.522
11.229.900
1.184.858
395 08.094.0579.0.0005
Măng sông giảm DN 75/63 Malaysia
cái 60 26 69 16 64 6 88 12 281 60
47.562
13.365.000
2.410.207
396 08.094.0579.0.0006
Măng sông giảm DN 90/63 Malaysia
cái 55 18 59 6 65 4 65 10 244 38
52.459
12.800.000
2.040.555
397 08.094.0579.0.0007
Măng sông giảm DN 90/75 Malaysia
cái 56 23 47 46 4 65 6 214 33
76.075
16.280.000
2.868.929
398 08.094.0579.0.0009
Măng sông giảm DN 110-63 Malaysia
cái 35 36 2 31 8 31 10 133 20
81.278
10.810.000
399 08.094.0579.0.0011
Măng sông giảm DN 110-75 Malaysia
cái 44 39 2 39 10 39 10 161 22
94.348
15.190.000
400 08.164.0568.0.0001
Nối thẳng DN25HDPE Malaysia
cái 1,695 1,717 1,665 1,695 1,625 1,900 1,735 1,874 6,720 7,186
50
336.000
401 08.164.0568.0.0002
Măng sông 20 HDPE Malaysia
cái 394 472 628 378 1,872
2.436
4.560.256
402 08.164.0568.0.0003
Măng sông 32 HDPE Malaysia
cái 351 150 336 232 341 222 321 134 1,349 738
374
504.000
103.383
403 08.164.0568.0.0004
Măng sông HDPE DN 110 Malaysia
cái 193 73 191 120 205 110 206 113 795 416
34.868
27.720.000
23.059.321
404 08.164.0568.0.0005
Măng sông HDPE DN 40 Malaysia
cái 319 96 307 141 321 110 337 42 1,284 389
360
462.000
202.463
405 08.164.0568.0.0006
Măng sông HDPE DN 50 Malaysia
cái 427 122 432 248 442 202 524 111 1,825 683
357
651.000
3.320.857
406 08.164.0568.0.0007
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia
cái 389 210 386 264 399 282 428 227 1,602 983
2.458
3.937.500
2.210.295
407 08.164.0568.0.0008
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia
cái 320 100 320 218 258 169 324 195 1,222 682
8.973
10.964.800
4.335.517
408 08.164.0568.0.0009
Măng sông HDPE DN 90 Malaysia
cái 240 143 271 128 269 186 276 35 1,056 492
13.563
14.322.000
1.406.533
409 08.165.0569.0.0008
Măng sông nhựa 40-49
cái 10 10 10 10
25.000
250.000
110.000
410 08.165.0572.0.0001
Măng sông đúp nhựa 26-34
cái 5 35 20 28 60 28
22.500
1.350.000
658.000
411 08.165.0572.0.0002
Măng sông đúp nhựa 33-42
cái 20 10 40 20 35 80 45
12.456
996.440
325.562
412 08.165.0572.0.0003
Măng sông đúp nhựa 40-49
cái 25 5 15 10 5 50 10
7.500
375.000
259.796
413 08.165.0572.0.0008
Măng sông đúp nhựa DN 15-21
cái 25 5 60 15 20 100 25
3.200
320.000
67.500
414 08.165.0572.0.0009
Măng sông đúp nhựa DN 20-27
cái 25 10 60 15 20 100 30
4.920
492.000
180.000
415 08.165.0587.0.0002
Măng sông nhựa gai ngoài 40-49
cái 10 10 10 10
13.000
130.000
88.568
416 08.165.0587.0.0003
Măng sông nhựa gai ngoài 50-60
cái 10 10 10 10
16.000
160.000
125.731
417 08.165.0587.0.0005
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 15-21
cái 30 40 20 20 90 20
944
85.000
418 08.165.0587.0.0006
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 20-27
cái 30 40 21 70 21
1.709
119.600
419 08.165.0587.0.0007
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 26-34
cái 35 55 5 20 95 20
1.893
179.850
420 08.165.0587.0.0008
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 33-42
cái 20 22 20 22
10.000
200.000
143.135
421 08.165.0587.0.0011
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 90
cái 3 3 3 3
29.385
88.155
99.000
422 08.165.0587.0.0013
Măng sông nhựa 1 gai trong 15-21
cái 35 60 15 20 110 20
906
99.700
423 08.165.0587.0.0014
Măng sông nhựa 1 gai trong 20-27
cái 30 30 40 20 20 120 20
2.239
268.700
424 08.165.0587.0.0015
Măng sông nhựa 1 gai trong 26-34
cái 35 30 55 25 30 145 30
2.828
410.000
425 08.165.0587.0.0016
Măng sông nhựa 1 gai trong 33-42
cái 20 33 20 33
10.000
200.000
214.500
426 08.165.0587.0.0018
Măng sông nhựa 1 gai trong 90
cái 3 3 3 3
29.385
88.155
142.106
427 08.165.0588.0.0003
Măng sông nhựa gai trong 40-49
cái 10 10 10 10 10 30 20
5.588
167.640
103.537
428 08.165.0588.0.0004
Măng sông nhựa gai trong 50-60
cái 10 10 10 10
16.000
160.000
135.000
429 08.166.0571.0.0002
Măng sông đúp 66/76
cái 5 5
80.000
400.000
430 08.168.0602.0.0002
Măng sông ren trong PPR DN 25*1/2 Tiền Phong
cái 575 729 795 595 815 665 765 540 2,950 2,529
24.200
71.390.000
60.089.180
431 08.168.0602.0.0003
Măng sông ren trong PPR DN 25*3/4 Tiền Phong
cái 605 729 795 595 815 665 765 540 2,980 2,529
27.223
81.125.000
68.253.276
432 08.171.0594.0.0001
Msông ngoài HDPE50x1*1/2"Malaysia
cái 87 33 92 37 77 16 175 5 431 91
2.796
1.204.875
721.600
433 08.171.0594.0.0003
Măng sông ren ngoài HDPE DN63*2" Malaysia
cái 100 11 122 53 101 75 140 46 463 185
9.156
4.239.375
1.294.970
434 08.171.0594.0.0005
Măng sông ren ngoài HDPE 110*4" Malaysia
cái 18 3 26 20 34 98 3
242.449
23.760.000
435 08.171.0594.0.0009
Măng sông ren ngoài HDPE 32x1" Malaysia
cái 306 33 306 45 316 5 306 30 1,234 113
3.126
3.857.920
228.859
436 08.171.0594.0.0010
Măng sông ren ngoài HDPE 40x1"1/4 Malaysia
cái 99 19 102 5 89 10 121 411 34
1.793
737.100
437 08.171.0594.0.0011
Măng sông ren ngoài HDPE 75*2"1/2 Malaysia
cái 77 7 91 52 86 49 87 35 341 143
31.094
10.602.900
220.547
438 08.171.0594.0.0012
Măng sông ren ngoài HDPE 90*3" Malaysia
cái 38 19 57 5 49 6 42 186 30
71.976
13.387.500
826.914
439 08.171.0594.0.0015
Măng sông ren ngoài HDPE DN25*3/4" Malaysia
cái 2,729 1,275 2,656 1,551 2,734 2,344 2,609 2,787 10,728 7,957
666
7.147.140
440 08.173.0598.0.0001
Măng sông ren trong DN 63*2" HDPE
cái 30 30 30 30 120
55.000
6.600.000
441 08.173.0600.0.0001
Măng sông ren trong HDPE DN25*3/4" Malaysia
cái 7,033 3,994 7,914 5,782 8,230 5,695 6,939 5,052 30,116 20,523
266
8.011.080
442 08.173.0600.0.0002
Măng sông ren trong HDPE 110*4 Malaysia
cái 8 6 9 2 7 30 2
128.333
3.850.000
773.304
443 08.173.0600.0.0004
Măng sông ren trong HDPE 20*3/4 Malaysia
cái 345 345 345 100 345 1,380 100
8.250
11.385.000
818.918
444 08.173.0600.0.0005
Măng sông ren trong HDPE 25*1/2 Malaysia
cái 2,982 1,205 3,267 1,971 3,832 1,780 3,593 895 13,674 5,851
4.111
56.212.200
12.731.791
445 08.173.0600.0.0006
Măng sông ren trong HDPE 32x1" Malaysia
cái 89 90 20 90 90 359 20
3.486
1.251.360
446 08.173.0600.0.0007
Măng sông ren trong HDPE 32x3/4" Malaysia
cái 491 201 488 205 482 294 470 140 1,931 840
3.043
5.876.640
817.422
447 08.173.0600.0.0008
Măng sông ren trong HDPE 40x1"1/4 Malaysia
cái 118 22 118 11 118 15 118 9 472 57
6.376
3.009.600
609.003
448 08.173.0600.0.0009
Măng sông trong HDPE 75x2.1/2"Malaysia
cái 60 50 5 50 16 50 3 210 24
26.400
5.544.000
416.688
449 08.173.0600.0.0010
Măng sông trong HDPE 90x3"Malaysia
cái 14 12 7 9 42
53.429
2.244.000
450 08.173.0600.0.0011
Măng sông trong HDPE63x2"Malaysia
cái 75 18 65 5 65 36 65 270 59
10.756
2.904.000
451 08.173.0600.0.0012
Msông trong HDPE50x1*1/2"Malaysia
cái 107 31 107 107 19 107 10 428 60
5.551
2.376.000
566.897
452 08.251.0359.0.0001
Măng sông thủy lực 21
cái 5 5 10
25.000
250.000
MỐI NỐI MỀM, MỐI NỐI CHỐNG RUNG. MĂNG SÔNG NỐI NHANH, RI BÔ
453 10.170.0589.0.0002
Măng sông nối nhanh Inox DN90
bộ 6 6
726.000
4.356.000
454 10.170.0589.0.0003
Măng sông nối nhanh Inox 315*16
cái 3 2 2 7
617.143
4.320.000
455 10.170.0589.0.0004
Măng sông nối nhanh Inox DN275*8
bộ 4 2 2 2 10
1.547.000
15.470.000
456 10.170.0589.0.0005
Măng sông nối nhanh Inox DN280
bộ 4 2 2 2 10
2.706.516
27.065.160
457 10.170.0589.0.0008
Măng sông nối nhanh Inox DN150
bộ 6 5 5 5 21
124.667
2.618.000
458 10.170.0589.0.0009
Măng sông nối nhanh Inox DN160
bộ 5 6 2 5 6 22 2
87.818
1.932.000
459 10.170.0589.0.0010
Măng sông nối nhanh Inox DN225
bộ 4 3 2 3 12
375.000
4.500.000
460 10.170.0589.0.0011
Măng sông nối nhanh Inox DN225*16
cái 9 8 8 1 8 1 10 1 35 11
64.286
2.250.000
9.063.231
461 10.170.0589.0.0015
Măng sông nối nhanh Inox DN160*16
Bộ 22 1 21 12 26 3 21 18 90 34
58.178
5.236.000
10.958.036
462 10.170.0589.0.0016
Măng sông nối nhanh Inox DN280*16
Bộ 1 2 1 2
3.815.000
3.815.000
7.417.778
463 10.170.0590.0.0001
Măng sông nối nhanh Inox DN200
bộ 1 1
2.250.000
2.250.000
464 10.170.0590.0.0003
Măng sông nối nhanh Inox DN300
bộ 1 1 1 3
671.616
2.014.848
465 10.170.0590.0.0004
Măng sông nối nhanh Inox DN400
bộ 1 1
6.100.000
6.100.000
466 10.170.0590.0.0005
Măng sông nối nhanh Inox DN80
bộ 17 19 19 19 74
459.730
34.020.000
467 10.170.0590.0.0007
Măng sông nối nhanh Inox DN100
bộ 22 31 26 27 106
422.642
44.800.000
468 10.186.0684.0.0002
Mối nối mềm DN 100
bộ 30 2 30 2 31 30 121 4
4.764
576.450
469 10.186.0684.0.0005
Mối nối mềm DN 150
bộ 22 2 22 6 25 24 93 8
169.419
15.756.000
470 10.186.0684.0.0006
Mối nối mềm DN 200
bộ 4 4 7 6 21
771.550
16.202.550
471 10.186.0684.0.0007
Mối nối mềm DN 250
bộ 4 4 6 5 19
897.383
17.050.275
472 10.186.0684.0.0008
Mối nối mềm DN 300
bộ 6 3 5 7 8 26 3
1.441.677
37.483.600
7.409.774
473 10.186.0684.0.0010
Mối nối mềm DN 350
bộ 2 2 2 1 7
3.769.700
26.387.900
474 10.186.0684.0.0011
Mối nối mềm DN 400
bộ 5 2 2 2 3 12 2
4.326.652
51.919.824
7.812.142
475 10.186.0684.0.0014
Mối nối mềm DN 500
bộ 6 2 1 3 3 12 3
5.960.900
71.530.800
15.803.429
476 10.186.0684.0.0017
Mối nối mềm DN 80
bộ 30 2 30 30 30 120 2
576.450
69.174.000
952.488
477 10.186.0684.0.0019
Mối nối mềm DN 600
bộ 5 2 2 5
8.529.400
17.058.800
34.294.678
478 10.186.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 450 có ngàm
Bộ 2 2 4
5.858.600
23.434.400
479 10.187.0684.0.0001
Mối nối mềm DN 275
bộ 2 2 2 6
1.796.429
10.778.574
480 10.187.0684.0.0002
Mối nối mềm DN 280
bộ 1 1
1.534.050
1.534.050
481 10.187.0684.0.0003
Mối nối mềm DN 225
bộ 1 1
2.177.000
2.177.000
482 10.187.0684.0.0004
Mối nối mềm DN 160
bộ 5 1 2 4 12
957.600
11.491.200
483 10.187.0684.0.0006
Mối nối mềm DN 110
bộ 1 1
576.450
576.450
484 10.187.0684.0.0007
Mối nối mềm DN 315
bộ 1 1
2.546.250
2.546.250
485 10.187.0684.0.0010
Mối nối mềm DN 90
bộ 15 15 16 15 61
7.711
470.400
486 10.187.0684.0.0013
Mối nối mềm DN 160 HDPE-165 PVC
Bộ 1 2 1 2 2
1.533.400
3.066.800
3.580.000
487 10.187.0685.0.0002
Mối nối mềm DN 355 có ngàm
bộ 4 2 2 2 1 10 1
486.800
4.868.000
4.945.227
488 10.187.0685.0.0003
Mối nối mềm DN 110 có ngàm
cái 22 34 8 34 34 124 8
598.413
74.203.248
8.420.503
489 10.187.0685.0.0004
Mối nối mềm DN 100 có ngàm
bộ 45 45 45 45 180
996.600
179.388.000
490 10.187.0685.0.0005
Mối nối mềm DN 140 có ngàm
bộ 6 2 6 6 6 4 24 6
850.000
20.400.000
7.197.214
491 10.187.0685.0.0007
Mối nối mềm DN 225 có ngàm
cái 56 2 50 24 48 14 49 14 203 54
180.969
36.736.700
41.731.720
492 10.187.0685.0.0008
Mối nối mềm DN 280 có ngàm
bộ 3 4 1 4 3 4 15 4
265.013
3.975.192
12.447.623
493 10.187.0685.0.0009
Mối nối mềm DN250 có ngàm
bộ 4 2 2 2 10
2.479.917
24.799.170
494 10.187.0685.0.0010
Mối nối mềm DN315 có ngàm
bộ 3 4 1 4 4 15 1
781.220
11.718.300
3.221.023
495 10.187.0685.0.0011
Mối nối mền DN 160 có ngàm
bộ 72 41 78 37 82 33 82 16 314 127
25.069
7.871.600
50.938.502
496 10.187.0685.0.0017
Mối nối mềm DN 160-110 có ngàm
Bộ 2 2 3 3 2 10 2
306.680
3.066.800
2.958.000
497 10.187.0685.0.0018
Mối nối mềm DN 318 PVC có ngàm
Bộ 4 4 6 2 2 12 6
2.790.000
33.480.000
22.764.000
498 10.187.0685.0.0020
Mối nối mềm DN 200-225 có ngàm
bộ 2 4 4 4 2 14 2
651.429
9.120.000
4.550.000
499 10.187.0685.0.0021
Mối nối mềm DN 160-165 có ngàm
Bộ 12 1 2 15
1.386.000
20.790.000
500 10.187.0685.0.0026
Mối nối mềm DN 560 có ngàm
Bộ 1 1 1 3
5.960.900
17.882.700
501 10.187.0685.0.0028
Mối nối mềm DN 160-225 có ngàm
bộ 2 2 3 3 2 10 2
456.000
4.560.000
4.726.000
502 10.187.0685.0.0033
Mối nối mềm DN 280-315 có ngàm
bộ 2 1 1 2 2
3.009.000
6.018.000
7.222.000
503 10.188.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 80-90 (Gang- HDPE) CN
bộ 89 92 18 92 10 92 365 28
71.726
26.180.010
504 10.188.0685.0.0002
Mối nối mềm DN150-160 (Gang-HDPE) có ngàm
bộ 29 29 24 29 29 116 24
1.534.500
178.002.000
31.241.080
505 10.188.0685.0.0003
Mối nối mềm DN100-110 (Gang-HDPE) có ngàm
bộ 80 6 80 10 80 10 80 320 26
940.500
300.960.000
27.130.966
506 10.188.0685.0.0004
Mối nối mềm DN 150-160 ( Gang-HDPE )
bộ 1 3 4
1.534.500
6.138.000
507 10.188.0685.0.0005
Mối nối mềm DN 100-110 (Gang- HDPE)
bộ 1 1
576.450
576.450
508 10.188.0685.0.0007
Mối nối mềm DN100-90 (Gang-HDPE) có ngàm
cái 9 9 9 9 36
790.000
28.440.000
509 10.188.0685.0.0008
Mối nối mền DN 150-90 có ngàm (Gang-HDPE)
bộ 6 6 6 6 24
1.325.000
31.800.000
510 10.188.0685.0.0009
Mối nối mềm DN250-280 (Gang -HDPE) có ngàm
bộ 2 5 1 7 1
2.956.000
20.692.000
2.641.222
511 10.188.0685.0.0010
Mối nối mềm DN 150-110 có ngàm (Gang-HDPE)
Bộ 6 6 6 6 24
1.463.700
35.128.800
512 10.188.0685.0.0011
Mối nối mềm DN268-280 (PVC-HDPE) có ngàm
bộ 3 1 1 1 2 4
2.647.000
5.294.000
13.894.000
513 10.188.0685.0.0014
Mối nối mềm DN225-280 có ngàm
bộ 2 1 1 2 2
2.647.000
5.294.000
6.448.000
514 10.189.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 100-114 có ngàm
bộ 18 13 19 13 63
16.190
1.020.000
515 10.190.0684.0.0002
Mối nối mềm DN275 PVC
bộ 1 1 2
2.228.000
4.456.000
516 10.190.0684.0.0003
Mối nối mềm DN268 PVC
bộ 2 1 1 2 2
2.228.000
4.456.000
5.965.000
517 10.190.0685.0.0001
Mối nối mềm DN216 PVC có ngàm
bộ 15 15 3 15 15 60 3
2.127.500
127.650.000
6.010.084
518 10.190.0685.0.0003
Mối nối mềm DN 114 có ngàm
bộ 30 3 30 30 32 122 3
11.557
1.410.000
519 10.190.0685.0.0004
Mối nối mềm DN 268 có ngàm
bộ 4 4 2 2 12
1.796.429
21.557.148
520 10.191.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 216-225 có ngàm
bộ 1 2 2 3 2
2.280.000
6.840.000
5.198.440
521 10.191.0685.0.0002
Mối nối mềm DN 110-114 có ngàm
bộ 18 13 18 13 62
526.452
32.640.000
NỊT ỐNG CÁC LOẠI
522 11.197.0717.0.0003
NỊT ỐNG DN 80 Inox
bộ 24 24 4 24 12 24 12 96 28
247.200
23.731.200
8.217.703
523 11.197.0717.0.0007
NỊT ỐNG DN 250 Inox
bộ 33 33 1 35 25 126 1
241.906
30.480.144
524 11.197.0717.0.0008
NỊT ỐNG DN 275 Inox
bộ 12 12 1 12 12 48 1
504.700
24.225.600
654.092
525 11.197.0717.0.0011
NỊT ỐNG DN 150 Inox
bộ 24 24 22 14 84
239.975
20.157.930
526 11.197.0717.0.0012
NỊT ỐNG DN 300 Inox
bộ 19 19 19 9 66
327.704
21.628.440
527 11.197.0717.0.0013
NỊT ỐNG DN 200 Inox
bộ 35 36 1 35 2 25 4 131 7
48.696
6.379.133
528 11.197.0717.0.0017
NỊT ỐNG DN 280 inox
bộ 12 12 12 12 48
453.200
21.753.600
529 11.197.0719.0.0001
Nịt ống HDPE 63*1 Malaysia
bộ 136 42 124 60 149 52 130 30 539 184
489
263.340
530 11.197.0719.0.0003
Nịt ống HDPE 63*3/4 Malaysia
bộ 994 793 999 698 990 742 961 754 3,944 2,987
1.914
7.549.080
569.785
531 11.197.0719.0.0004
Nịt ống HDPE 75*1.1/2Malaysia
bộ 27 10 17 27 6 17 88 16
25.940
2.282.760
634.102
532 11.197.0719.0.0005
Nịt ống HDPE 75*1.1/4Malaysia
bộ 27 10 17 27 17 88 10
25.144
2.212.632
614.495
533 11.197.0719.0.0006
Nịt ống HDPE 75*1/2 Malaysia
bộ 24 14 24 14 76
31.159
2.368.080
534 11.197.0719.0.0007
Nịt ống HDPE 75*1Malaysia
bộ 104 22 102 30 104 20 94 35 404 107
933
376.740
535 11.197.0719.0.0008
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia
bộ 627 370 634 470 702 445 616 580 2,579 1,865
6.233
16.074.240
653.514
536 11.197.0719.0.0009
Nịt ống HDPE 110*1 Malaysia
bộ 98 30 81 30 98 5 83 25 360 90
1.558
560.700
537 11.197.0719.0.0010
Nịt ống HDPE 110*1. 1/2 Malaysia
bộ 32 8 15 32 6 17 3 96 17
6.169
592.200
538 11.197.0719.0.0011
Nịt ống HDPE 110*1. 1/4 Malaysia
bộ 26 16 26 2 16 3 84 5
37.074
3.114.208
539 11.197.0719.0.0012
Nịt ống HDPE 110*1/2 Malaysia
bộ 27 8 12 27 12 78 8
27.509
2.145.696
613.053
540 11.197.0719.0.0013
Nịt ống HDPE 110*2 Malaysia
bộ 45 11 35 45 2 30 3 155 16
3.184
493.500
106.477
541 11.197.0719.0.0014
Nịt ống HDPE 110*3/4 Malaysia
bộ 385 187 430 176 425 303 356 189 1,596 855
23.421
37.380.000
482.931
542 11.197.0719.0.0015
Nịt ống HDPE 160*1 Malaysia
bộ 104 29 105 25 99 5 99 14 407 73
4.711
1.917.300
1.281.805
543 11.197.0719.0.0016
Nịt ống HDPE 160*1.1/2 Malaysia
bộ 29 13 19 29 1 14 1 91 15
9.577
871.500
900.022
544 11.197.0719.0.0017
Nịt ống HDPE 160*1.1/4 Malaysia
bộ 34 13 14 29 4 14 91 17
9.587
872.395
886.345
545 11.197.0719.0.0018
Nịt ống HDPE 160*2 Malaysia
bộ 55 23 40 50 35 2 180 25
9.693
1.744.790
912.649
546 11.197.0719.0.0019
Nịt ống HDPE 160*3/4 Malaysia
bộ 278 153 259 91 354 84 289 42 1,180 370
41.950
49.501.200
2.413.794
547 11.197.0719.0.0020
Nịt ống HDPE 225*1 Malaysia
bộ 72 15 62 15 67 8 62 2 263 40
7.386
1.942.500
445.316
548 11.197.0719.0.0021
Nịt ống HDPE 225*1.1/2 Malaysia
bộ 26 6 11 21 11 69 6
28.152
1.942.500
549 11.197.0719.0.0022
Nịt ống HDPE 225*1.1/4Malaysia
bộ 29 6 14 24 2 14 81 8
24.241
1.963.500
550 11.197.0719.0.0023
Nịt ống HDPE 225*2 Malaysia
bộ 29 12 15 23 3 13 2 80 17
33.994
2.719.500
2.179.850
551 11.197.0719.0.0024
Nịt ống HDPE 225*3 Malaysia
bộ 14 11 9 9 9 1 41 12
49.939
2.047.500
552 11.197.0719.0.0025
Nịt ống HDPE 225*3/4 Malaysia
bộ 158 40 138 24 170 11 162 9 628 84
74.236
46.620.000
2.529.693
553 11.197.0719.0.0028
Nịt ống HDPE 40*3/4 Malaysia
bộ 349 231 347 125 355 210 355 45 1,406 611
631
887.040
554 11.197.0719.0.0034
Nịt ống HDPE 50*3/4 Malaysia
bộ 489 443 485 295 488 310 448 561 1,910 1,609
610
1.164.240
555 11.197.0719.0.0035
Nịt ống HDPE 90*1 Malaysia
bộ 117 14 97 30 107 97 21 418 65
8.403
3.512.496
466.377
556 11.197.0719.0.0036
Nịt ống HDPE 90*1.1/2Malaysia
bộ 22 17 22 17 78
37.262
2.906.424
557 11.197.0719.0.0037
Nịt ống HDPE 90*1.1/4Malaysia
bộ 25 8 15 25 15 80 8
27.781
2.222.472
634.993
558 11.197.0719.0.0038
Nịt ống HDPE 90*1/2Malaysia
bộ 19 14 19 14 66
35.409
2.336.976
559 11.197.0719.0.0039
Nịt ống HDPE 90*2 Malaysia
bộ 53 8 40 55 2 38 186 10
2.129
396.000
560 11.197.0719.0.0040
Nịt ống HDPE 90*3/4 Malaysia
bộ 554 234 581 203 461 242 434 148 2,030 827
13.774
27.960.240
80.639
561 11.197.0719.0.0043
Nịt ống HDPE 315*2 Eropipe
Bộ 5 5
598.946
2.994.730
NHIÊN LIỆU
562 51.111.0353.0.0001
Dầu CS 32
lít 49 57 40 70 115 50 20 226 175
15.487
3.500.000
5.800.000
563 51.111.0353.0.0002
Dầu CS46
lít 290 180 300 154 311 25 305 471 1,206 830
85.000
102.510.000
46.738.608
564 51.111.0354.0.0001
Dầu HD 90
lít 94 40 113 17 101 25 159 26 467 108
74.079
34.595.000
7.647.272
565 51.111.0354.0.0002
Dầu nhờn 140 EP
lít 112 30 101 38 106 30 95 25 414 123
85.000
35.190.000
9.094.544
566 51.111.0354.0.0003
Dầu nhớt BP
lít 176 162 216 162 716
116.667
83.533.572
567 51.111.0354.0.0004
Dầu phụ HD 40
lít 45 12 45 50 57 197 12
31.980
6.300.000
568 51.111.0354.0.0006
Dầu phụ ( HD 50 )
lít 314 193 327 180 435 98 417 258 1,493 729
6.698
10.000.000
7.148.367
569 51.111.0354.0.0007
Dầu Sae HD 40
hộp 183 2 284 8 156 16 143 6 766 32
1.880
1.440.000
5.592.856
570 51.111.0354.0.0013
Nhớt Super
Thùng 70 70 70 70 280
90.000
25.200.000
571 51.111.0354.0.0015
Nước xanh giảm nhiệt
lon 82 52 78 62 274
116
31.684
572 51.111.0663.0.0002
Mở
kg 2 2 16 2 6.27 10 4 34.27
70.000
280.000
2.779.401
573 51.111.0663.0.0007
Mở SKF
kg 6 6 12
800.000
9.600.000
574 51.111.0663.0.0010
Mỡ SKF LGHQ3/1
kg 7 5 6 5 23
750.000
17.250.000
575 51.111.0663.0.0016
Mỡ thực vật
hộp 1 1 2
200.000
400.000
576 51.111.0943.0.0001
Xăng thơm
lít 215 31 215 215 215 860 31
35.349
30.400.000
1.240.000
577 51.112.0967.0.0001
Xăng M92
lít 75 100 75 50 300
30.410
9.123.000
578 51.112.0967.0.0002
Xăng M95
lít 10,795 4,160 11,342 3,861 12,115 3,825 11,106 4,958 45,358 16,804
201
9.123.000
9.092.126
579 51.112.0967.0.0004
Dầu Diezen
lít 55,023 19,511 57,123 20,782 66,983 31,694.02 67,275 33,315 246,404 105,302.02
136
33.600.000
22.274.198
ỐNG CÁC LOẠI
580 12.034.0726.0.0001
ống 100/114 Vinapipe 1
m 24 24 24 24 96
235.000
22.560.000
581 12.198.0723.0.0004
ống DN 10
m 462 25 296 87 74 65 832 177
111.605
92.855.448
2.898.057
582 12.198.0734.0.0002
ống nhựa mềm 20-27
m 395 45 275 50 725 140 245 250 1,640 485
383
628.680
583 12.198.0736.0.0001
ống nhựa 114 Đệ nhất
m 1 1
150.000
150.000
584 12.198.0736.0.0003
ống nhựa 15-21 Đệ Nhất
m 70 50 104 94 32 318 32
6.601
2.099.000
585 12.198.0736.0.0004
ống nhựa 20-27 Đệ Nhất
m 120 23 100 50 158 148 40 526 113
9.885
5.199.600
1.163.949
586 12.198.0736.0.0005
ống nhựa 165 Đệ nhất
m 58 71.6 84 46.4 66 24 123 28.9 331 170.9
70.613
23.373.000
587 12.198.0736.0.0006
ống nhựa 50-60 Đệ Nhất
m 232 216 312 70 284 16 518 612
30.236
15.662.400
22.504.627
588 12.198.0736.0.0007
ống nhựa 40-49 Đệ Nhất
m 70 40 62 70 42 16 222 78
13.964
3.100.000
2.355.993
589 12.198.0736.0.0008
ống nhựa 26-34 Đệ Nhất
m 130 200 50 158 158 44 646 94
13.506
8.725.000
1.050.000
590 12.198.0736.0.0009
ống nhựa 267 Đệ nhất
m 16 10 26
54.231
1.410.000
591 12.198.0736.0.0010
ống nhựa 318 Đệ nhất
m 10 10
215.000
2.150.000
592 12.198.0736.0.0011
ống nhựa 33-42 Đệ Nhất
m 62 24 94 198 56 354 80
13.607
4.817.000
683.903
593 12.198.0736.0.0013
ống nhựa DN 216 Đệ Nhất
m 6 6
170.000
1.020.000
594 12.198.0736.0.0017
ống nhựa 90 Đệ Nhất
m 10 10 10 30
62.500
1.875.000
595 12.198.0736.0.0019
ống nhựa DN 89 Đệ nhất
m 50 50
49.499
2.474.950
596 12.198.0737.0.0003
Ống nhựa HDPE DN 140 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 18 18 18 18 6 72 6
228.984
16.486.848
1.308.480
597 12.198.0737.0.0018
Ống nhựa HDPE DN280 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 10 18 10 20 18
663.000
13.260.000
15.613.200
598 12.198.0737.0.0021
Ống nhựa HDPE DN315 PN 10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 10 18 10 20 18
1.098.000
21.960.000
19.773.000
599 12.198.0737.0.0022
Ống nhựa HDPE DN315 PN10 Vinaconex
m .5 .5
1.441.000
720.500
600 12.198.0737.0.0028
Ống nhựa HDPE DN40 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 884 118 850 250 870 100 950 200 3,554 668
3.655
12.991.616
3.669.946
601 12.198.0737.0.0034
Ống nhựa HDPE DN50 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 1,245 450 1,270 347 1,275 100 1,325 50 5,115 947
5.843
29.887.095
7.081.395
602 12.198.0737.0.0045
Ống nhựa HDPE DN63 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 1,410 753.5 1,445 350 1,135 1,069 1,113 2,378.5 5,103 4,551
12.058
61.531.272
131.613.934
603 12.198.0737.0.0051
Ống nhựa HDPE DN75 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 689 100 780 845 725 592 665 1,148 2,859 2,685
12.702
36.314.949
80.531.314
604 12.198.0737.0.0073
ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
m 24.4 2.4 36 21 22 103.4 2.4
79.000
8.168.600
219.624
605 12.198.0737.0.0074
Ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 607 162 559 24 537 214 621 66 2,324 466
17.932
41.673.654
20.399.873
606 12.198.0737.0.0087
ống nhựa HDPE DN 75 PN10 Bình Minh
m 25 36 21 22 2 104 2
55.461
5.767.944
129.397
607 12.198.0737.0.0101
ống nhựa HDPE DN 63 PN10 Bình Minh
m 24 36 21 15 19 2 100 17
45.128
4.512.800
766.902
608 12.198.0737.0.0110
Ống nhựa HDPE DN 40 PN10 Bình Minh
m 5 3 3 5
20.587
61.761
93.573
609 12.198.0737.0.0114
Ống nhựa HDPE DN 40 PN8 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 400 400 400 400 1,600
18.454
29.526.400
610 12.198.0737.0.0118
ống nhựa HDPE DN 50 PN10 Bình Minh
m 3 3
31.768
95.304
611 12.198.0737.0.0133
ống nhựa HDPE DN 280 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
m 16 14 12 16 58
867.411
50.309.838
612 12.198.0737.0.0138
Ống nhựa HDPE DN 280 PN8 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 6 6 6 6 24
974.710
23.393.040
613 12.198.0737.0.0143
Ống nhựa HDPE DN 315 PN10 Europipe
m 6 8 10 6 30
222.000
6.660.000
614 12.198.0737.0.0154
ống nhựa HDPE DN 32 PN8 Bình Minh
m 48 60 18 19 145
13.067
1.894.715
615 12.198.0737.0.0165
ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Bình Minh
m 24.5 48.5 36 3 21 5 9 90.5 56.5
150.000
13.575.000
7.693.055
616 12.198.0737.0.0166
Ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 182 18 220 77 172 44.5 280 97.55 860 237.05
45.974
39.537.960
3.959.810
617 12.198.0737.0.0178
ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Bình Minh
m 24.8 28.6 30 39 2 72 165.8 30.6
41.162
6.824.708
1.878.768
618 12.198.0737.0.0179
Ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 115 115 115 42 115 36 460 78
245.003
112.701.600
8.541.576
619 12.198.0737.0.0198
ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
m 16 16 21 16 69
21.442
1.479.492
620 12.198.0737.0.0199
Ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Đồng Nai
m 34.5 22 22 22 18 100.5 18
14.067
1.413.750
621 12.198.0737.0.0200
Ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Europipe
m 4.5 3 3 3 10 15 6 32.5
565.500
3.393.000
18.376.928
622 12.198.0737.0.0204
ống nhựa HDPE DN 225 PN8 Bình Minh - Hạt PE 100
m 48 96 54 72 270
9.975
2.693.250
623 12.198.0737.0.0214
ống nhựa 20 Bình Minh
m 150 150 150 150 600
12.369
7.421.400
624 12.198.0737.0.0218
Ống nhựa HDPE DN 280 PN10 Europipe
mét 3 2 4 2.5 6 5.5
974.710
5.848.260
4.873.550
625 12.198.0737.0.0223
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai
m 22,192 16,809.5 25,534 17,200.6 25,505 19,710 23,457 18,700 96,688 72,420.1
3.160
305.534.250
184.673.699
626 12.198.0737.0.0227
ống nhựa HDPE DN 32 PN12,5 Đồng Nai
m 2,300 952 2,300 950 2,300 750 2,200 750 9,100 3,402
2.404
21.875.400
8.644.553
627 12.198.0737.0.0228
Ống nhựa HDPE DN 110 PN12,5 Đồng Nai
m 90 90 90 96 366
150.150
54.954.900
628 12.198.0740.0.0006
ống nhựa PN20 PPR DN 25 Tiền Phong
m 295 359.5 405 297.5 415 332.5 390 270 1,505 1,259.5
25.300
38.076.500
28.913.198
629 12.199.0726.0.0001
ống sắt DN 20 VINAPIPE 1
m 1.5 1.5 1.5 1.5 6
39.137
234.822
630 12.199.0726.0.0007
ống sắt DN 33 VINAPIPE 1
m 1.5 1.5 1.5 1.5 6
78.272
469.632
631 12.199.0726.0.0009
ống sắt DN 26 VINAPIPE 1
m 1.5 1.5 1.5 1.5 6
60.137
360.822
632 12.199.0726.0.0014
ống thép DN 80-89 Vinapipe1
m 40 40 48 40 6 168 6
188.571
31.680.000
633 12.199.0726.0.0015
ống thép DN 76 Vinapipe 1
m 240.8 30 60 78 68 36 9.6 404.8 117.6
69.842
28.272.000
6.269.014
634 12.199.0726.0.0016
ống sắt DN 50 VINAPIPE 1
m 95 27.5 87 51 51 284 27.5
130.000
36.920.000
3.429.075
635 12.199.0726.0.0019
ống mạ kẽm DN 168
m 6 6 6 6 24
480.000
11.520.000
636 12.199.0726.0.0024
Ống thép mạ kẽm DN200
m 7 6 6 6 25
1.345.455
33.636.375
637 12.199.0727.0.0003
ống Inox 50
m 24 24
150.000
3.600.000
638 12.199.0727.0.0007
Ống inox lượn sóng D25
m 28 28
80.000
2.240.000
639 12.199.0731.0.0017
ống gang dẻo DN 500
m 6 3 3 12
2.937.164
35.245.968
640 12.199.0731.0.0018
Ống gang dẻo DN 600
m 15 3 3 21
6.170.000
129.570.000
641 12.199.0743.0.0007
Ống thép đen DN 250
m 3 3 3 3 12
1.345.455
16.145.460
642 12.199.0743.0.0008
Ống thép đen DN 300
m 3 3 1.5 3 3 12 1.5
1.319.333
15.831.996
2.186.626
643 12.199.0743.0.0009
Ống thép đen DN 400
m 7.6 7.55 3 3 3 16.6 7.55
3.295.000
54.697.000
17.916.122
644 12.199.0743.0.0010
ống thép đen fi 500
m 5 3 3 3 3 .6 14 3.6
3.677.100
51.479.400
14.238.000
645 12.199.0743.0.0024
Ống thép DN 350
m 3.55 3 3 3 12.55
1.539.999
19.326.987
PHỤ KIỆN ĐIỆN
646 52.002.0002.0.0001
Bình điện 100Ah
Bình 1 2 3
2.500.000
7.500.000
647 52.002.0002.0.0009
Ắc quy 12V
cái 13 3 5 3 24
1.250.000
30.000.000
648 52.006.0005.0.0001
ấm điện
cái 4 4
450.000
1.800.000
649 52.006.0395.0.0002
Đèn sạt điện
cây 13 20 8 41
100.000
4.100.000
650 52.006.0395.0.0003
Đèn pin đội đầu
cái 52 10 23 29 153 50 43 271 89
37.970
10.290.000
5.830.000
651 52.006.0395.0.0005
Đèn pin sạt điện
cái 25 20 112 20 25 182 20
24.725
4.500.000
5.600.000
652 52.006.0758.0.0001
Quạt công nghiệp
Cái 4 4
2.600.000
10.400.000
653 52.006.0758.0.0003
Quạt đứng
Cái 6 4 4 14
137.143
1.920.000
654 52.006.0759.0.0001
Quạt hút
cái 10 10
350.000
3.500.000
655 52.006.0759.0.0003
Quạt làm mát
cái 4 4 4 12
150.000
1.800.000
656 52.009.0476.0.0001
Đồng hồ đo cách điện
cái 1 1
5.900.000
5.900.000
657 52.009.0476.0.0002
Đồng hồ đo công suất
cái 2 2
4.500.000
9.000.000
658 52.009.0476.0.0014
Đồng hồ so 0-10mm 2046S
cái 2 2
3.000.000
6.000.000
659 52.009.0476.0.0015
Đồng hồ thời gian ( Timer LF3S)
cái 3 2 5
679.934
3.399.670
660 52.015.0029.0.0001
Nút ngừng khẩn PF 113A
cái 5 5
62.750
313.750
661 52.015.0029.0.0002
Nút nhấn có đèn
cái 10 10
77.429
774.290
662 52.015.0032.0.0002
Bảo vệ pha
bộ 5 5 10
640.000
6.400.000
663 52.015.0245.0.0001
Cầu chì
cái 20 20
10.000
200.000
664 52.015.0246.0.0003
Attomat 3F 32A
cái 6 6
315.000
1.890.000
665 52.015.0246.0.0005
Attomat 3F 40A
cái 5 3 8
240.625
1.925.000
666 52.015.0246.0.0009
Attomat 3F 6 A
cái 5 5 5 10 5
157.500
1.575.000
667 52.015.0246.0.0034
át tô mát 32A
cái 3 3
150.000
450.000
668 52.015.0246.0.0036
Attomat 1F 10A
cái 5 5
120.000
600.000
669 52.015.0246.0.0037
Attomat 1F 16A
cái 3 3
150.000
450.000
670 52.015.0246.0.0039
Attomat 1F 30A
cái 5 5
215.000
1.075.000
671 52.015.0246.0.0047
Attomat 2F 32A
cái 10 10
290.000
2.900.000
672 52.015.0246.0.0052
Attomat 2F6A
cái 5 5
215.000
1.075.000
673 52.015.0246.0.0060
Attômát 3F 10A
cái 3 3 3 3
166.667
500.001
870.000
674 52.015.0286.0.0003
Công tắc 3 vị trí
cái 10 10
105.000
1.050.000
675 52.015.0351.0.0005
Đầu cốt bấm 10
cái 158 97 158 97
22.000
3.476.000
339.500
676 52.015.0351.0.0028
Đầu cốt SC 0,75
cái 50 50 50 50 200
2.000
400.000
677 52.015.0351.0.0030
Đầu cốt SC 10
cái 30 30
5.500
165.000
678 52.015.0351.0.0031
Đầu cốt SC 16
cái 30 30
8.500
255.000
679 52.015.0351.0.0032
Đầu cốt SC 2,5
cái 50 50 100
650
65.000
680 52.015.0351.0.0038
Đầu cốt SC 4
cái 50 50 100
850
85.000
681 52.015.0388.0.0001
Dây rút 200mm
bịch 5 5
30.000
150.000
682 52.015.0388.0.0003
Dây rút 300mm
bịch 6 1 1 2 1 9 2
13.333
120.000
60.000
683 52.015.0388.0.0005
Dây rút 100mm
bịch 10 10
20.000
200.000
684 52.015.0392.0.0002
Rơle thời gian + đế
bộ 1 1 1 3
147.700
443.100
685 52.015.0392.0.0003
Rơle trung gian + đế
bộ 5 5 10
174.808
1.748.080
686 52.015.0405.0.0006
Đôminô 4P - 30A
cái 10 10
50.000
500.000
687 52.015.0405.0.0007
Đôminô 4P - 60A
cái 10 10
85.000
850.000
688 52.015.0405.0.0010
Đôminô 4P -16A
cái 10 10
20.000
200.000
689 52.015.0516.0.0007
Khởi động từ 40A
cái 2 2
820.000
1.640.000
690 52.015.0516.0.0017
Khởi động từ C18A
cái 5 5
300.000
1.500.000
691 52.015.0516.0.0019
Khởi động từ C32A
cái 5 5
786.662
3.933.310
692 52.015.0771.0.0005
Rơ le nhiệt 10 - 16A
cái 3 3
280.000
840.000
693 52.015.0771.0.0016
Rơ le nhiệt 16-22A
cái 3 3
300.000
900.000
694 52.015.0771.0.0046
Rơ le nhiệt 8-11,5A
cái 3 3
280.000
840.000
695 52.015.0875.0.0001
Tủ điện
tủ 25 23 10 14 25 47
2.700.000
67.500.000
196.210.762
696 52.030.0028.0.0001
Băng keo điện
cuộn 54 19 5 29 10 29 20 131 35
992
130.000
131.671
697 52.030.0121.0.0002
ổ cắm 6 lỗ
bộ 35 15 30 15 95
5.263
500.000
698 52.030.0121.0.0003
ổ cắm 8 lỗ có dây
Bộ 7 5 12
138.182
1.658.184
699 52.030.0121.0.0005
ổ cắm chìm
cái 6 1 2 9
700 52.030.0121.0.0006
Ổ cắm chống nước
cái 8 5 5 1 4 19 4
45.000
855.000
246.000
701 52.030.0121.0.0008
ổ cắm điện
cái 18 7 22 2 19 6 25 25 84 40
7.143
600.000
4.052.150
702 52.030.0753.0.0002
Phích cắm
cái 52 5 32 2 49 6 37 25 170 38
844
143.480
144.608
703 52.055.0096.0.0010
Bộ chống sét mạch động lực
bộ 3 3
1.053.000
3.159.000
704 52.055.0273.0.0002
Kẹp cọc tiếp địa
cái 22 20 20 62
310.000
19.220.000
705 52.056.0144.0.0001
Bóng đèn led 1,2m
cái 24 28 65 38 20 155 20
39.454
6.115.380
706 52.056.0144.0.0004
Bống đèn Led 12W
cái 5 5 10 10 10
45.000
450.000
500.000
707 52.056.0144.0.0008
Bóng đèn led 18w
cái 10 10 10 10 40
150.000
6.000.000
708 52.056.0144.0.0009
Bóng đèn led 20w
cái 15 15 15 15 60
45.000
2.700.000
709 52.056.0144.0.0013
Bóng đèn led 30w
cái 15 5 16 5 16 15 15 62 25
61.290
3.800.000
3.808.978
710 52.056.0144.0.0016
Bóng đèn led 40w
cái 31 17 25 16 10 89 10
14.663
1.305.000
1.290.000
711 52.056.0144.0.0021
Bóng led 40W
cái 13 6 8 6 33
712 52.056.0144.0.0037
Đèn Led 80w
cái 5 5 10
500.000
5.000.000
713 52.056.0144.0.0041
Đèn led 30w
bộ 10 10
130.000
1.300.000
714 52.056.0483.0.0003
Đuôi đèn
cái 52 5 33 5 50 41 20 176 30
1.930
339.680
75.158
715 52.056.0565.0.0005
Máng đèn Led đơn 1,2
cái 6 6
41.988
251.928
716 52.068.0139.0.0006
Bóng đèn pha 100W Philip
cái 10 10
600.000
6.000.000
717 52.068.0139.0.0015
Đèn pha LED 100W
cái 4 1 5
718 52.068.0139.0.0016
Đèn pha Led 20W
cái 10 10
300.000
3.000.000
719 52.068.0139.0.0017
Đèn pha Led 30W
cái 10 10
130.000
1.300.000
720 52.068.0139.0.0018
Đèn pha LED 50W
cái 4 7 11
163.636
1.800.000
721 52.070.0565.0.0001
Máng đèn led âm trần 0,6m
cái 18 18
220.000
3.960.000
722 52.082.0273.0.0001
Cọc tiếp đất
cọc 72 20 20 3 112 3
28.000
3.136.000
669.000
723 52.082.0362.0.0005
Dây cáp điện CV 1 mm
m 100 100
850
85.000
724 52.082.0362.0.0006
Dây cáp điện CV 1,5 mm
m 5 5 10
6.105
61.050
725 52.082.0362.0.0012
Dây cáp 1*1,5mm2
m 100 100 200
4.187
837.400
726 52.082.0362.0.0013
Dây cáp 1*16mm2
m 20 20
25.000
500.000
727 52.082.0362.0.0014
Dây cáp 1*2,5mm
m 100 100 200
7.074
1.414.800
728 52.082.0362.0.0017
Dây cáp 1*4mm
m 30 30
9.500
285.000
729 52.082.0362.0.0019
Dây cáp 1*6mm
m 20 20
13.750
275.000
730 52.082.0363.0.0003
Dây cáp 2*1,5mm
m 240 150 340 150 880
731 52.082.0363.0.0006
Dây cáp 2*2,5mm
m 390 50 220 220 330 300 220 200 1,160 770
45.517
52.800.000
5.668.451
732 52.082.0364.0.0005
Dây cáp 4*1,5mm
m 50 100 150
733 52.082.0364.0.0022
Dây cáp đồng bọc 600/1000V(4*2,5)
m 59 40 9 108
734 52.082.0367.0.0003
Dây cáp 1x10mm
m 20 20
16.034
320.680
735 52.099.0245.0.0001
Chì hàn
cuộn 15 5 15 30 5
10.000
300.000
26.953
736 52.106.0327.0.0001
Cút nhựa 20-27
cái 50 50 100
3.300
330.000
RAU SẠCH
737 76.033.0513.0.0005
Bầu ươm cây
m 3,000 3,000 3,000 3,000 12,000
22.000
264.000.000
738 76.069.0751.0.0003
Phân NPK
kg 350 350 300 1,000
739 76.069.0751.0.0023
Phân hữu cơ
kg 500 300 500 200 1,500
12.000
18.000.000
740 76.069.0991.0.0047
Thuốc bảo vệ thực vật
kg 14 16 14 9 53
ROĂNG
741 13.205.0774.0.0003
Roăng mối nối mềm DN 400
cái 8 8 8 8 32
71.071
2.274.272
742 13.205.0775.0.0005
Roăng mặt bích DN 100
cái 84 59 84 47 66 52 80 56 314 214
3.439
1.080.000
1.384.483
743 13.205.0775.0.0006
Roăng mặt bích DN 150
cái 105 40 74 27 58 30 82 161 319 258
7.961
2.539.485
4.340.610
744 13.205.0775.0.0007
Roăng mặt bích DN 200
cái 89 34 62 38 42 37 54 105 247 214
17.146
4.235.000
5.800.536
745 13.205.0775.0.0008
Roăng mặt bích DN 250
cái 44 8 36 4 34 9 39 13 153 34
14.902
2.280.000
1.384.526
746 13.205.0775.0.0009
Roăng mặt bích DN 300
cái 50 10 36 10 34 8 39 2 159 30
23.774
3.780.000
1.761.811
747 13.205.0775.0.0010
Roăng mặt bích DN 350
cái 16 4 10 10 10 46 4
10.435
480.000
284.279
748 13.205.0775.0.0011
Roăng mặt bích DN 400
cái 23 13 2 6 11 42 13
56.667
2.380.000
1.090.375
749 13.205.0775.0.0012
Roăng mặt bích DN 600
cái 2 1 3
180.000
540.000
750 13.205.0775.0.0013
Roăng mặt bích DN 700
cái 1 1 2
180.000
360.000
751 13.205.0775.0.0014
Roăng mặt bích DN 75
cái 10 10 10 10 40
10.000
400.000
752 13.205.0775.0.0015
Roăng mặt bích DN 80
cái 76 40 66 12 64 21 80 22 286 95
2.448
700.000
758.370
753 13.205.0775.0.0016
Roăng mặt bích DN 800
cái 4 2 6
294.000
1.764.000
754 13.205.0775.0.0020
Roăng mặt bít DN 1000
cái 1 1 2
388.500
777.000
755 13.205.0775.0.0021
Roăng mặt bít DN 1200
cái 1 1 1 2 1
546.000
1.092.000
532.150
756 13.205.0775.0.0022
Roăng mặt bít DN 500
cái 22 5 4 27 4
100.000
2.700.000
412.879
757 13.205.0776.0.0002
Roăng cao su tấm
m2 28 9.12 26 4.4 21 4.75 26 3 101 21.27
90.614
9.152.000
2.415.487
758 13.205.0776.0.0009
Roăng tấm 8 ly
m2 10 10 5 5 30
770.000
23.100.000
759 13.205.0779.0.0001
Roăng đồng hồ 15
cái 18,843 10,105 18,916 16,263 18,211 13,456 17,918 16,547 73,888 56,371
31.500
760 13.205.0779.0.0002
Roăng đồng hồ 20
cái 132 162 162 132 588
51
30.000
761 13.205.0779.0.0003
Roăng đồng hồ 25
cái 114 144 144 114 516
116
60.000
SẢN XUẤT NƯỚC
762 50.005.0004.0.0123
Axít Clohyđríc (HCL)
kg 165 105 120 385 60 335 90 990 270
1.560.000
763 50.005.0072.0.0012
Đèn máy đo độ đục cầm tay HI
cái 4 2 2 8
2.020.700
16.165.600
764 50.005.0402.0.0001
Điện cực đo PH
cái 4 4 2 10
3.600.000
36.000.000
765 50.005.0402.0.0004
Điện cực máy đo PH HANMA - HI 1230B
cái 2 2 2 6
1.800.000
10.800.000
766 50.038.0046.0.0001
Giấm bột
kg 50 50 50 50 200
30.000
6.000.000
767 50.038.0046.0.0002
Clo bột
kg 326.21 635.8 339.91 592.4 332.61 133.01 336.61 16.69 1,335.34 1,377.92
307.095
768 50.038.0046.0.0004
Clo viên
kg 553.08 250 599.74 250 886.4 650 505.4 200 2,544.62 1,350
22.683
57.720.000
58.720.541
769 50.038.0046.0.0006
Bột keo tụ PAC ấn Độ
kg 34,556.81 61,000 32,152.45 79,655 39,356.37 98,425 46,362.98 152,620 152,428.61 391,700
9.446
1.439.782.755
1.017.697.433
770 50.038.0046.0.0008
Polime xử lý nước
kg 1,112.87 1,712.68 1,981.64 1,540.64 1,050 6,347.83 1,050
10.353
65.720.340
771 50.038.0046.0.0009
Sô đa bột
kg 6,090.99 5,170 6,229.74 4,480 5,989.37 1,400 6,205.47 4,740 24,515.57 15,790
266
6.522.776
772 50.038.0046.0.0013
Vôi
kg 27,284.81 65,860 24,211.59 67,700 25,878.11 75,390 34,073.71 91,000 111,448.22 299,950
1.655
184.492.248
111.858.846
773 50.038.0046.0.0014
Muối tinh (Thái Lan)
kg 39,458 61,950 45,804.99 89,550 48,646.84 106,950 43,908.83 120,400 177,818.66 378,850
3.182
565.831.825
463.354.024
774 50.050.0657.0.0002
Thanh nghe inox
cái 4 4
182.000
728.000
775 50.052.0961.0.0089
Phao điện báo nước
cái 3 3 2 2 10
250.000
2.500.000
776 50.057.0962.0.0021
Cảm biến tiệm cận
cái 10 10
120.000
1.200.000
777 50.057.0962.0.0056
Máy đo độ đục cầm tay 2100P
cái 3 3
24.300.000
72.900.000
778 50.057.0962.0.0057
Máy đo độ đục cầm tay HI
cái 6 4 6 4
27.000.000
162.000.000
116.800.000
779 50.057.0962.0.0063
Máy đo PH cầm tay
cái 5 3 8
2.212.500
17.700.000
780 50.057.0962.0.0070
Máy đo TDS HI 98302
cái 2 2
12.126.000
24.252.000
781 50.057.0962.0.0113
Máy đo độ đục cầm tay 2100Q HACH
cái 3 2 3 2
27.000.000
81.000.000
89.900.000
782 50.067.0137.0.0001
Bồn nhựa 1000 lít
cái 1 1 2
3.000.000
6.000.000
783 50.067.0137.0.0006
Bồn nhựa 2000 lít
cái 2 2 4
4.500.000
18.000.000
784 50.083.0243.0.0003
Cát Thạch Anh lọc nước
m3 12 20 12 20
5.000.000
60.000.000
28.890.000
785 50.083.0544.0.0004
Lõi lọc 25cm
cái 25 21 46
200.000
9.200.000
786 50.083.0842.0.0001
Than Antraxit dùng lọc nước
kg 4 4
4.500.000
18.000.000
787 50.083.0842.0.0005
Than hoạt tính
kg 3,074 9,050.47 10,000 646.58 12,771.05 10,000
21.811
278.552.270
788 50.113.0385.0.0002
Dây hơi áp lực
m 100 100 5 5 210
17.250
3.622.500
789 14.213.0816.0.0003
Tê thủy lực ren trong DN15-21
cái 8 7 15
49.000
735.000
790 14.215.0821.0.0008
Tê nhựa 20-27
cái 5 45 25 28 75 28
5.200
390.000
157.537
791 14.215.0821.0.0010
Tê nhựa 26-34
cái 15 45 45 28 105 28
5.600
588.000
246.450
792 14.215.0834.0.0006
Tê nhựa 15-21
cái 10 45 20 20 75 20
2.880
216.000
86.153
793 14.215.0834.0.0008
Tê nhựa 33-42
cái 10 46 40 36 96 36
8.800
844.800
446.400
794 14.215.0834.0.0010
Tê nhựa 40/20
cái 5 5 5 15
9.900
148.500
795 14.215.0834.0.0011
Tê nhựa 40/26
cái 10 10 20
9.900
198.000
796 14.215.0834.0.0012
Tê nhựa 40/33
cái 10 10
9.900
99.000
797 14.215.0834.0.0013
Tê nhựa 40-49
cái 5 25 5 10 35 10
8.571
300.000
190.397
798 14.215.0834.0.0018
Tê nhựa 50-60
cái 10 10 10 10
20.000
200.000
290.000
799 14.215.0834.0.0026
Tê nhựa DN 26/20
cái 5 5 5 15
6.400
96.000
800 14.215.0834.0.0030
Tê nhựa DN 20/15
cái 5 5 5 15
6.200
93.000
801 14.215.0834.0.0031
Tê Nhựa DN 33/20
cái 6 3 6 3
6.400
38.400
28.500
802 14.215.0834.0.0032
Tê nhựa DN 33/26
cái 10 10
6.400
64.000
803 14.217.0827.0.0001
Tê giảm 63*50*63 Malaysia
cái 52 2 51 8 52 9 32 187 19
78.750
14.726.249
804 14.217.0827.0.0003
Tê giảm 110*75*110 Malaysia
cái 24 21 6 21 6 21 5 87 17
300.782
26.168.022
5.104.613
805 14.217.0827.0.0005
Tê giảm 110*63*110 Malaysia
cái 24 21 21 4 21 5 87 9
298.983
26.011.530
5.048.175
806 14.217.0827.0.0006
Tê giảm 90*75*90 Malaysia
cái 37 2 32 1 26 6 26 4 121 13
180.499
21.840.393
1.359.117
807 14.217.0827.0.0007
Tê giảm DN 50*32*50 Malaysia
cái 26 26 6 26 26 104 6
82.000
8.528.000
594.000
808 14.217.0827.0.0008
Tê giảm 90*63*90 Malaysia
cái 38 2 27 1 27 6 33 4 125 13
160.720
20.090.000
1.352.434
809 14.217.0827.0.0009
Tê giảm 75*63*75 Malaysia
cái 52 2 52 3 32 8 47 3 183 16
126.292
23.111.473
639.427
810 14.217.0827.0.0010
Tê giảm 110*90*110 Malaysia
cái 24 21 1 21 2 21 6 87 9
300.906
26.178.822
2.002.170
811 14.217.0832.0.0001
Tê HDPE DN 110*90*110 Europipe
cái 11 11 11 11 44
112.500
4.950.000
812 14.217.0832.0.0002
Tê HDPE DN 160*110*160 Europipe
cái 27 7 26 4 26 5 27 4 106 20
26.547
2.814.000
2.215.295
813 14.217.0832.0.0005
Tê HDPE DN 315*225*315 Europipe
cái 1 1 1 1 4
3.500.750
14.003.000
814 14.217.0832.0.0006
Tê HDPE DN 225*110*225 Europipe
cái 13 11 3 10 3 14 2 48 8
180.426
8.660.448
7.289.902
815 14.217.0832.0.0007
Tê HDPE DN 225*160*225 Europipe
cái 8 4 5 4 4 7 3 24 11
307.417
7.378.000
4.275.600
816 14.217.0832.0.0008
Tê HDPE DN 315x160x315 EUROPIPE
cái 2 1 1 1 5
3.500.750
17.503.750
817 14.217.0832.0.0014
Tê giảm 280*225*280 Europipe
cái 1 3 1 3
3.762.000
3.762.000
14.864.592
818 14.217.0832.0.0020
Tê HDPE DN 315*280*315 Europipe
cái 1 1 1 1
5.598.000
5.598.000
3.325.000
819 14.219.0829.0.0001
Tê HDPE 75*75*75 Malaysia
cái 40 3 31 18 29 14 35 15 135 50
96.352
13.007.500
3.202.084
820 14.219.0829.0.0003
Tê HDPE DN 32x32 Malaysia
cái 160 56 160 55 160 80 169 50 649 241
7.752
5.030.871
1.009.701
821 14.219.0829.0.0004
Tê HDPE 25*25*25 Malaysia
cái 527 355 504 332 517 250 421 117 1,969 1,054
3.293
6.483.750
822 14.219.0829.0.0005
Tê HDPE DN 110 Malaysia
cái 32 3 19 4 19 6 22 14 92 27
176.478
16.236.000
4.530.665
823 14.219.0829.0.0006
Tê HDPE 50*50*50 Malaysia
cái 57 7 57 5 52 5 51 7 217 24
40.865
8.867.795
824 14.219.0829.0.0007
Tê HDPE DN 40*40*40 Malaysia
cái 53 43 4 38 5 44 7 178 16
26.218
4.666.728
825 14.219.0829.0.0008
Tê HDPE DN 63 Malaysia
cái 57 6 55 21 46 18 43 15 201 60
54.472
10.948.788
3.285.997
826 14.219.0829.0.0009
Tê HDPE DN 90 Malaysia
cái 42 5 34 7 32 8 33 5 141 25
145.877
20.568.708
2.511.348
827 14.219.0831.0.0001
Tê HDPE DN 110*110*110 Europipe
cái 29 3 28 1 26 11 27 7 110 22
14.250
1.567.500
950.051
828 14.219.0831.0.0002
Tê HDPE DN 160*160*160 Europipe
cái 20 2 19 2 17 3 19 8 75 15
64.651
4.848.800
5.509.162
829 14.219.0831.0.0003
Tê HDPE DN 90*90*90 Europipe
cái 30 3 36 30 32 128 3
6.858
877.800
266.470
830 14.219.0831.0.0004
Tê HDPE DN 225*225*225 Europipe
cái 16 4 11 2 10 5 15 12 52 23
144.692
7.524.000
34.227.865
831 14.219.0831.0.0005
Tê HDPE DN 315*315*315 Europipe
cái 1 1 3 1 2 2 1 4 7
1.399.500
5.598.000
18.986.215
832 14.219.0831.0.0008
Tê HDPE DN 355*355*355 Europipe
cái 1 1 1 1 2
9.890.000
9.890.000
10.070.000
833 14.221.0837.0.0001
Tê ren ngoài HDPE DN 25*3/4 Malaysia
cái 135 127 35 130 30 127 519 65
12.804
6.645.354
1.449.466
834 14.221.0837.0.0002
Tê ren ngoài HDPE DN 32*1 Malaysia
cái 58 58 58 50 224
21.010
4.706.178
835 14.221.0837.0.0003
Tê ren ngoài HDPE DN 32*3/4 Malaysia
cái 102 92 15 92 30 98 384 45
23.345
8.964.648
1.440.971
THIẾT BỊ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP
836 65.007.0006.0.0018
Tủ lạnh
cái 2 2
10.000.000
20.000.000
837 65.007.0006.0.0028
Thùng đựng rác
Cái 12 11 23
838 65.007.0006.0.0030
Thùng đựng tài liệu
Cái 10 10
180.000
1.800.000
839 65.007.0006.0.0041
Giá để giày dép
cái 10 10
300.000
3.000.000
840 65.007.0006.0.0056
Bình xịt muỗi
bình 10 18 28
22.857
640.000
841 65.007.0006.0.0061
Chổi đót
kg 7 7 7 7 28
842 65.007.0006.0.0068
Chậu nhựa trồng cây
cái 450 450 450 450 1,800
1.500
2.700.000
843 65.007.0006.0.0079
Giá treo mũ BHLĐ
cái 18 18
80.000
1.440.000
844 65.007.0006.0.0082
Chậu nhựa (thau đựng nước)
cái 2 2 4
148.000
592.000
845 65.007.0014.0.0013
Bút xóa
cây 75 75 75 75 300
25.000
7.500.000
846 65.054.0094.0.0015
Bộ lưu điện UBS 1000 VA
cái 2 2
1.000.000
2.000.000
847 65.054.0244.0.0048
Mực in Max
cuộn 20 20
150.000
3.000.000
THU HẸP
848 15.091.0855.0.0002
Thu hẹp gai HDPE DN 26/20 Malaysia
cái 510 50 500 500 370 530 37 2,040 457
617
1.259.640
390.658
849 15.223.0851.0.0003
Thu hẹp gai inox DN 26/20
cái 229 51 220 100 220 135 220 10 889 296
6.242
5.549.000
336.796
850 15.223.0851.0.0004
Thu hẹp gai inox DN 33/20
cái 75 48 62 11 62 13 62 4 261 76
19.364
5.053.901
851 15.223.0851.0.0005
Thu hẹp gai inox DN 33/26
cái 72 10 57 57 13 57 10 243 33
18.301
4.447.234
348.738
852 15.223.0851.0.0006
Thu hẹp gai inox DN 40/20
cái 89 3 79 10 79 18 79 326 31
10.678
3.480.876
853 15.223.0851.0.0007
Thu hẹp gai inox DN 40/26
cái 88 3 78 88 8 78 332 11
11.246
3.733.560
854 15.223.0851.0.0008
Thu hẹp gai inox DN 40/33
cái 86 76 5 76 8 76 314 13
9.498
2.982.384
855 15.223.0851.0.0009
Thu hẹp gai inox DN 50/20
cái 108 88 88 8 88 372 8
13.093
4.870.720
856 15.223.0851.0.0010
Thu hẹp gai inox DN 50/26
cái 108 88 94 8 88 6 378 14
13.084
4.945.680
857 15.223.0851.0.0011
Thu hẹp gai inox DN 50/33
cái 106 86 86 8 86 364 8
12.228
4.450.896
858 15.223.0851.0.0012
Thu hẹp gai inox DN 50/40
cái 88 2 68 68 6 68 292 8
15.243
4.450.824
859 15.223.0853.0.0001
Thu hẹp đồng 15/12
cái 91 11 105 14 80 12 77 4 353 41
4.283
1.512.000
283.431
860 15.223.0853.0.0002
Thu hẹp đồng 20/15
cái 1,911 208 2,040 200 1,925 301 1,925 103 7,801 812
554
4.318.600
401.724
VAN
861 16.157.0878.0.0003
Van một chiều DN100 Sanwa
cái 3 3 3 3 12
2.500.000
30.000.000
862 16.157.0878.0.0004
Van một chiều DN76 Sanwa
cái 3 3 3 3 12
638.000
7.656.000
863 16.157.0878.0.0005
Van một chiều DN80 Sanwa
cái 3 3 3 3 12
990.000
11.880.000
864 16.157.0878.0.0006
Van một chiều DN 20-27
cái 7 7 7 7 3 28 3
92.400
2.587.200
335.771
865 16.157.0878.0.0010
Van một chiều 50
cái 5 5 5 5 20
433.000
8.660.000
866 16.157.0878.0.0013
Van một chiều DN 100
cái 1 1
2.700.000
2.700.000
867 16.157.0908.0.0001
Van một chiều DN 20-27 Mi Ha
cái 6 1 1 2 10
868 16.157.0908.0.0003
Van một chiều DN 26-34 Mi Ha
cái 2 2
869 16.157.0909.0.0001
Van một chiều DN 33-42 Novo
cái 45 2 45 2 45 5 45 2 180 11
25.956
4.672.000
684.908
870 16.157.0909.0.0002
Van một chiều DN 40-49 Novo
cái 41 11 41 9 41 8 41 2 164 30
44.341
7.271.880
1.947.417
871 16.157.0909.0.0003
Van một chiều DN 50-60 Novo
cái 9 6 9 9 2 9 36 8
396.770
14.283.720
2.905.931
872 16.157.0909.0.0004
Van một chiều DN 20-27 Novo
cái 37 4 37 9 37 7 37 2 148 22
67.427
9.979.200
1.241.555
873 16.157.0909.0.0005
Van một chiều DN 26-34 Novo
cái 45 45 6 45 5 45 2 180 13
20.082
3.614.688
228.198
874 16.157.0910.0.0001
Van phao DN 50
cái 5 5 2 5 5 2 20 4
900.000
18.000.000
2.880.000
875 16.157.0910.0.0005
Van phao 20-27
cái 8 6 2 7 2 17 8
1.540.879
876 16.157.0910.0.0007
Van phao 40
cái 3 3 3 3 12
916.000
10.992.000
877 16.157.0910.0.0009
Van phao 76
cái 2 2 2 1 2 8 1
1.316.000
10.528.000
2.200.000
878 16.157.0910.0.0010
Van phao 80
cái 2 2 2 1 2 8 1
1.889.600
15.116.800
2.235.124
879 16.227.0881.0.0009
Van bi DN50 Inox
cái 1 1
350.000
350.000
880 16.227.0882.0.0009
Van bi DN 13-15
cái 16 23 20 20 20 3 76 26
48.000
3.648.000
1.389.233
881 16.227.0883.0.0005
Van nhựa 90
cái 3 3 3 3
264.000
792.000
780.000
882 16.227.0883.0.0007
Van nhựa 15-21
cái 20 10 5 20 20 70 5
8.686
608.000
68.081
883 16.227.0883.0.0008
Van nhựa 20
cái 25 25 10 60
8.600
516.000
884 16.227.0883.0.0009
Van nhựa 26
cái 25 5 25 10 60 5
11.509
690.510
120.000
885 16.227.0883.0.0010
Van nhựa 33
cái 35 15 35 20 90 15
8.333
750.000
570.000
886 16.227.0883.0.0011
Van nhựa DN 40-49
cái 25 5 10 10 45 5
17.400
783.000
279.778
887 16.228.0901.0.0001
Van giảm áp DN 150
cái 1 1 1 2 1
17.732.000
35.464.000
18.000.000
888 16.228.0901.0.0017
Bộ điều khiển van giảm áp đa hằng số
Bộ 3 1 5 2 10 1
70.000.000
700.000.000
74.000.000
889 16.228.0907.0.0001
Van một chiều DN 100 mặt bích
cái 2 2 4
2.200.000
8.800.000
890 16.228.0907.0.0002
Van một chều DN 150 mặt bích
cái 1 1 1 1 1 4 1
3.773.000
15.092.000
18.950.136
891 16.228.0907.0.0005
Van một chiều mặt bích DN 300
cái 1 1
15.500.000
15.500.000
892 16.228.0907.0.0006
Van một chiều DN 200 mặt bích
cái 1 3 1 1 1 1 6 2
5.566.667
33.400.000
96.730.000
893 16.228.0911.0.0001
Van xả khí DN 150
cái 1 1
11.071.970
11.071.970
894 16.228.0911.0.0004
Van xã khí DN 50
cái 14 2 13 13 13 1 53 3
162.767
8.626.671
1.498.338
895 16.228.0911.0.0005
Van xả khí 100
cái 1 1
2.745.000
2.745.000
896 16.228.0911.0.0006
Van xả khí 20
cái 22 11 20 7 13 4 17 3 72 25
37.361
2.690.000
2.139.305
897 16.228.0911.0.0007
Van xả khí 26
cái 24 6 17 7 21 3 15 6 77 22
76.227
5.869.500
3.954.645
898 16.228.0911.0.0008
Van xả khí tự động DN50
cái 1 1 2
3.845.000
7.690.000
899 16.228.0911.0.0009
Van xả khí tự động DN26
cái 3 3 2 2 10
1.628.000
16.280.000
900 16.228.0978.0.0002
Van bích DN 150
cái 4 2 1 6 1
1.650.000
9.900.000
10.722.000
901 16.228.0978.0.0003
Van bích DN 200
cái 3 2 2 5 2
11.976.717
59.883.585
902 16.228.0978.0.0004
Van bích DN 500
cái 2 2
11.976.717
23.953.434
903 16.228.0978.0.0006
Van bích DN 80
cái 9 9
1.636.200
14.725.800
904 16.228.0978.0.0007
Van bích DN 300
cái 1 1 1 1
38.170.000
38.170.000
44.990.500
905 16.228.0978.0.0011
Van bích DN 100
cái 11 5 12 8 14 5 12 4 49 22
2.080.967
101.967.382
52.637.600
906 16.228.0978.0.0012
Van bích DN 150
cái 13 1 12 3 13 2 11 3 49 9
1.305.233
63.956.440
21.765.183
907 16.228.0978.0.0013
Van bích DN 200
cái 5 4 4 1 4 17 1
5.436.067
92.413.136
908 16.228.0978.0.0014
Van bích DN 250
cái 5 2 2 3 2 2 9 7
2.811.111
25.300.000
217.309.873
909 16.228.0978.0.0015
Van bích DN 80
cái 14 3 14 1 15 2 14 57 6
1.116.908
63.663.776
12.536.744
910 16.229.0895.0.0002
Van điện từ DN20
cái 3 1 4
5.000.000
20.000.000
911 16.229.0895.0.0006
Van điện từ DN25
cái 2 1 1 1 1 5 1
2.206.286
912 16.230.0887.0.0017
Van bướm gang tay quay DN80
cái 8 4 12
1.650.000
19.800.000
913 16.230.0889.0.0001
Van bướm gang tay gạt DN100
cái 6 6
1.650.000
9.900.000
914 16.230.0889.0.0002
Van bướm gang tay gạt DN150
cái 6 6
2.200.000
13.200.000
915 16.230.0889.0.0003
Van bướm gang tay gạt DN200
cái 4 4
3.200.000
12.800.000
916 16.230.0891.0.0011
Van một chiều DN 150
cái 3 3 3 3 12
7.500.000
90.000.000
917 16.231.0893.0.0001
Van cọc 20 ly
cái 26 24 20 25 20 13 20 6 86 68
13.953
1.200.000
1.209.347
918 16.232.0890.0.0001
Van cổng EE DN 40
cái 3 3
3.175.000
9.525.000
919 16.232.0890.0.0002
Van cổng EE DN 50
cái 1 1
3.755.000
3.755.000
920 16.232.0896.0.0001
Van DN 80 Sanwa
cái 39 14 37 29 4 25 130 18
540.952
70.323.750
5.315.920
921 16.232.0896.0.0003
Van đồng 100 SANWA
cái 29 4 20 16 3 20 85 7
742.524
63.114.527
922 16.232.0896.0.0010
Van đồng 66-76 SANWA
cái 43 7 51 24 46 22 41 15 181 68
256.665
46.456.304
1.279.520
923 16.232.0899.0.0001
Van đồng DN 50-60 NOVO
cái 118 35 125 24 108 38 111 27 462 124
31.169
14.400.000
6.159.536
924 16.232.0899.0.0002
Van đồng DN 40-49 NOVO
cái 122 18 117 23 121 37 159 4 519 82
5.166
2.681.413
314.005
925 16.232.0899.0.0003
Van đồng DN 26-34 NOVO
cái 324 134 328 72 330 151 308 56 1,290 413
5.695
7.347.186
1.898.678
926 16.232.0899.0.0004
Van đồng DN 33-42 NOVO
cái 152 25 132 12 136 50 139 10 559 97
2.839
1.586.928
817.245
927 16.232.0899.0.0005
Van đồng DN 20-27 NOVO
cái 3,822 2,438 4,365 2,071 4,472 2,228 3,467 2,042 16,126 8,779
11.470
184.963.134
3.324.368
928 16.232.0899.0.0006
Van đồng DN 15-21 NOVO
cái 30 15 30 10 30 30 30 120 55
84.700
10.164.000
4.655.302
929 16.233.0903.0.0001
Van góc đơn DN 20-27 NOVO
cái 4,511 3,497 4,934 2,639 4,944 4,087 4,726 3,365 19,115 13,588
1.007
19.251.000
VẬT TƯ BẢO VỆ ỐNG
930 35.029.0027.0.0001
Băng vải chống ăn mòn
cuộn
320.000
931 35.029.0027.0.0002
Băng keo chống thấm nước
cuộn
150.000
932 35.029.0027.0.0004
Băng keo dán giấy
Cuộn 90 163 90 109 90 132 90 95 360 499
19.000
6.840.000
9.747.288
933 35.029.0500.0.0002
Mỡ bôi bulon
kg 43 15.5 22 20.5 24.77 18 20 97 66.77
28.608
2.775.000
2.189.967
934 35.029.0500.0.0004
Mỡ mattit chống ăn mòn
kg
46.104
935 35.029.0711.0.0001
Nilon PE bọc ống
kg 135 56 45.5 56 55 302 45.5
47.222
14.261.044
2.170.294
936 35.032.0957.0.0002
Bao bọc xốp DN 150
cái 14 25 25 52 116
11.228
1.302.400
937 35.032.0957.0.0003
Bao bọc xốp DN 200
cái 25 25 22 72
17.478
1.258.400
938 35.032.0957.0.0004
Bao bọc xốp DN 250
cái 10 10 6 1 26 1
20.775
540.144
60.000
939 35.032.0957.0.0006
Bao bọc xốp DN 300
cái 10 10 18 38
48.458
1.841.400
940 35.032.0957.0.0007
Bao bọc xốp DN 400
cái 4 2 2 14 22
65.600
1.443.200
941 35.032.0957.0.0008
Bao bọc xốp DN 500
cái 2 2
220.000
440.000
942 35.032.0957.0.0009
Bao bọc xốp DN 600
cái 2 2 2 2
257.400
514.800
478.269
943 35.032.0957.0.0010
Bao bọc xốp DN 700
cái 2 2
400.000
800.000
944 35.032.0957.0.0012
Bao bọc xốp DN 800
cái 2 2 2 2
600.000
1.200.000
897.306
945 35.032.0957.0.0013
Bao bọc xốp DN100
cái 21 27 27 34 109
867
94.540
946 35.049.0361.0.0001
Dãy băng báo tín hiệu đường ống
m 14,945 8,835.5 18,485 6,514 18,280 9,017.5 15,430 7,513 67,140 31,880
210
14.126.400
8.388.249
947 35.049.0361.0.0002
Dãy băng báo tín hiệu đường ống loại 10cm
m 750 102 750 873 750 750 130 3,000 1,105
1.682
5.046.000
1.397.306
948 35.049.0613.0.0015
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN63HDPE-2018
cái 12 10 16 12 26
9.546
114.552
248.196
949 35.049.0613.0.0017
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN75 HDPE-2018
cái 3 3
10.460
31.380
950 35.049.0613.0.0142
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN25HDPE-2022
cái 625 76 825 825 825 3,100 76
10.324
32.004.400
725.496
951 35.049.0682.0.0003
Trụ định vị 0.7m + đế
bộ 237 152 20 167 3 162 108 718 131
24.929
17.899.040
4.105.078
952 35.246.0952.0.0001
Xốp thông ống DN 100
Quả 14 8 27 39 27 3 48 27 116 77
11.224
1.302.000
6.979.851
953 35.246.0952.0.0003
Xốp thông ống DN 150
Quả 26 25 2 25 1 68 14 144 17
72.333
10.416.000
4.873.849
954 35.246.0952.0.0004
Xốp thông ống DN 200
Quả 26 14 10 14 5 38 1 92 16
87.880
8.085.000
5.510.144
955 35.246.0952.0.0005
Xốp thông ống DN 250
Quả 10 10 6 2 26 2
130.846
3.402.000
1.094.695
956 35.246.0952.0.0007
Xốp thông ống DN 300
Quả 10 10 18 10 38 10
422.763
16.065.000
10.522.909
957 35.246.0952.0.0008
Xốp thông ống DN 355
Quả 3 3 6
1.300.000
7.800.000
958 35.246.0952.0.0011
Xốp thông ống DN 400
Quả 4 4 4 14 6 26 6
549.231
14.280.000
10.707.692
959 35.246.0952.0.0013
Xốp thông ống DN 500
Quả 2 2 2 2
3.675.000
7.350.000
8.038.125
960 35.246.0952.0.0014
Xốp thông ống DN 580
Quả 2 2
5.775.000
11.550.000
961 35.246.0952.0.0015
Xốp thông ống DN 600
Quả 2 2 2 2
6.090.000
12.180.000
11.809.349
962 35.246.0952.0.0016
Xốp thông ống DN 63
Quả 34 3 105 15 45 16 124 75 308 109
79.351
24.440.000
8.601.748
963 35.246.0952.0.0018
Xốp thông ống DN 75
Quả 24 4 38 24 38 20 72 47 172 95
81.047
13.940.000
5.357.242
964 35.246.0952.0.0019
Xốp thông ống DN 800
Quả 2 2 2 2
15.000.000
30.000.000
20.375.000
965 35.246.0952.0.0020
Xốp thông ống DN 90
Quả 22 33 7 33 64 25 152 32
101.614
15.445.296
1.769.196
966 35.246.0952.0.0021
Xốp thông ống DN 1200
Quả 2 3 2 4 3
16.800.000
67.200.000
75.000.000
967 35.246.0952.0.0023
Xốp thông ống DN 50
Quả 50 60 50 38 198
120.000
23.760.000
968 35.250.0358.0.0001
Đầu nối mặt bích DN 450 HDPE Europipe
cái 1 1 2
1.855.000
3.710.000
VẬT TƯ GIA CÔNG
969 18.045.0060.0.0001
Bích bít 100 gia công
cái 6 6 6 6 24
99.963
2.399.112
970 18.045.0060.0.0003
Bích bít 150 gia công
cái 6 10 8 10 34
223.262
7.590.908
971 18.045.0060.0.0004
Bích bít 200 gia công
cái 6 8 8 8 30
333.891
10.016.730
972 18.045.0065.0.0001
Bích rỗng DN100
cái 17 1 15 15 15 62 1
7.806
484.000
973 18.045.0065.0.0002
Bích rỗng DN150
cái 35 1 25 25 25 110 1
33.273
3.660.000
170.045
974 18.045.0065.0.0003
Bích rỗng DN200
cái 16 5 6 6 6 34 5
158.529
5.390.000
1.250.530
975 18.045.0065.0.0006
Bích rỗng DN300
cái 6 3 3 4 16
192.500
3.080.000
976 18.045.0065.0.0007
Bích rỗng DN350
cái 3 1 4
935.000
3.740.000
977 18.045.0065.0.0008
Bích rỗng DN400
cái 8 8
1.040.000
8.320.000
978 18.045.0065.0.0011
Bích rỗng DN 66
cái 2 2
150.000
300.000
979 18.045.0065.0.0012
Bích rỗng DN500
cái 4 4
1.568.820
6.275.280
980 18.071.0153.0.0012
BU 40 gia công
Cái 2 2 4
150.000
600.000
981 18.095.0714.0.0004
Nịt ống DN 280 inox gia công
bộ 21 22 22 12 77
89.219
6.869.849
982 18.145.0502.0.0006
Hộc tín hiệu van tròn
bộ 374 37 430.5 149 265.5 409 310 257 1,380 852
41.877
57.790.140
52.570.227
983 18.145.0502.0.0007
Hố van 2 lỗ DN1000
bộ 5 1 5 5 2 5 3 20 6
1.016.814
20.336.280
9.573.658
984 18.145.0502.0.0008
Hố van 2 lỗ DN1300
bộ 16 16 16 1 17 65 1
1.024.295
66.579.175
2.751.480
985 18.145.0699.0.0003
Nắp hố ga - GVD 60
cái 21 5 27 5 21 8 22 3 91 21
2.199.129
200.120.700
26.225.485
986 18.145.0699.0.0004
Nắp gang hố thăm
bộ 3 3
550.000
1.650.000
987 18.151.0522.0.0005
Khung đan ngoại ( 1 * 1 ) - V7
cái 15 15 5 5 40
300.000
12.000.000
988 18.151.0522.0.0009
Khung đan ngoại V7 (1x1,2)
bộ 5 5 4 4 18
300.000
5.400.000
989 18.151.0524.0.0001
Khung đan nội ngoại V7 - (0,4*0,8)
bộ 6 6 10 22
990 18.151.0524.0.0025
Khung đan nội ngoại - V7
bộ 5 5 5 5 20
2.603.502
52.070.040
991 18.151.0524.0.0045
Khung đan nội ngoại - V7 (1*1,4)
bộ 5 4 2 2 13
300.000
3.900.000
992 18.196.0715.0.0001
Nịt ống DN 350 inox gia công
bộ 12 12 12 12 48
587.100
28.180.800
993 18.196.0717.0.0004
Nịt ống DN 100 inox gia công
bộ 24 24 24 24 96
297.052
28.516.992
994 18.196.0717.0.0006
Nịt ống DN 150 inox gia công
bộ 24 24 24 24 96
371.315
35.646.240
995 18.196.0717.0.0007
Nịt ống DN 300 inox gia công
bộ 12 12 12 12 48
587.100
28.180.800
VẬT TƯ PHỤC VỤ CƠ KHÍ
996 42.016.0016.0.0001
Bình khí ARGON
Bình 12 9 9 6 9 1 39 7
180.000
7.020.000
1.177.274
997 42.016.0016.0.0002
Bình khí CO2
Bình 13 10 10 9 10 2 43 11
265.000
11.395.000
2.649.999
998 42.016.0016.0.0008
Đồng hồ đo oxy
cái 2 2 2 2
350.000
700.000
640.000
999 42.016.0016.0.0013
Ô xy
chai 33 10 24 24 34 24 6 105 50
54.545
5.727.225
2.590.902
1000 42.016.0016.0.0017
Bình gas
bình 13 4 10 10 12 10 3 43 19
442.000
19.006.000
7.265.458
1001 42.016.0044.0.0001
Bét cắt 3 col
cái 10 10 10 10 10 40 10
70.000
2.800.000
502.538
1002 42.016.0384.0.0002
Dây hàn MIG 1 ly không thuốc
kg 30 30 30 30 30 120 30
42.000
5.040.000
1.440.000
1003 42.016.0384.0.0009
Que hàn inox 2,6 ly
kg 45 4 28 40 40 16 28 141 60
9.518
1.342.000
12.888.917
1004 42.016.0384.0.0010
Que hàn Inox 3,2 ly
que 17 17 17 17 68
19.542
1.328.888
1005 42.016.0384.0.0012
Que hàn Milăng Rê (gang)
kg 70 60 60 60 250
29.500
7.375.000
1006 42.016.0384.0.0016
Que hàn 2,6 ly
kg 45 5 27 29 27 128 5
4.381
560.750
170.794
1007 42.016.0384.0.0017
Que hàn 3,2 ly
kg 454.5 131.15 304.5 90 304.5 100 304.5 5 1,368 326.15
27.818
38.055.000
10.504.602
1008 42.016.0384.0.0018
Que hàn 4 ly
kg 100 40 25 40 80 40 220 105
32.271
7.099.620
3.427.087
1009 42.016.0384.0.0038
Que hàn gang 3,2 ly
kg 12 40 12 40
265.000
3.180.000
3.000.000
1010 42.024.0022.0.0001
Dĩa mài
Cái 229 115 207 12 212 95 207 100 855 322
17.119
14.637.000
4.869.277
1011 42.024.0022.0.0003
Dĩa cắt
Cái 697 89 577 629 576 350 577 406 2,427 1,474
5.933
14.400.000
20.232.122
1012 42.024.0022.0.0007
Bàn chải đánh gỉ
cái 105 105 90 105 105 33 420 123
15.000
6.300.000
1.957.508
1013 42.024.0960.0.0003
Dĩa đánh nhám
cái 122 10 120 100 120 50 120 482 160
3.320
1.600.000
1.498.606
1014 42.024.0960.0.0005
Giấy nhám
tờ 63.5 60 62 61.5 247
3.887
960.000
1015 42.024.0960.0.0006
Giấy nhám vải
m 5 5 5 5 20
12.000
240.000
1016 42.024.0960.0.0009
Chén đánh gỉ
cái 196 20 196 62 198 65 194 124 784 271
6.888
5.400.000
2.333.024
1017 42.024.0960.0.0012
Bình xịt rĩ
bình 16 10 14 14 6 54 6
29.677
1.602.576
1018 42.024.0960.0.0015
Bộ đánh rỉ
bộ 15 15
10.000
150.000
1019 42.025.0690.0.0001
Mũi dao cắt - tiện
mũi 20 10 20 40 10
30.000
1.200.000
313.045
1020 42.037.0958.0.0002
Mũ bảo hộ phun cát
Cái 25 102 127
1021 42.054.0016.0.0001
Đồng hồ đo áp lực
cái 7 1 8
1022 42.184.0662.0.0001
Mũi khoan bê tông fi 10
cái 11 5 16
1023 42.184.0662.0.0003
Mũi khoan bê tông fi 12
cái 9 7 16
1024 42.184.0662.0.0004
Mũi khoan bê tông fi 14
cái 9 4 13
1025 42.184.0662.0.0008
Mũi khoan bê tông fi 20
cái 6 6 11 8 31
174.257
5.401.956
1026 42.184.0662.0.0018
Mũi khoan bê tông fi 6
cái 26 15 22 15 78
1027 42.184.0662.0.0019
Mũi khoan bê tông fi 8
cái 24 15 21 15 75
1028 42.184.0662.0.0023
Me khoan bê tông 6
cái 6 6 16 8 36
14.750
531.000
1029 42.184.0662.0.0024
Me khoan bê tông BOS 10
cái 31 21 29 23 104
6.192
644.000
1030 42.184.0662.0.0025
Me khoan bê tông BOS 12
cái 10 10
30.000
300.000
1031 42.184.0662.0.0028
Me khoan bê tông BOS 8
cái 6 6 8 8 28
20.700
579.600
1032 42.184.0662.0.0029
Me khoan bê tông BOS14
cái 56 36 36 38 166
6.108
1.014.000
1033 42.184.0691.0.0002
Mũi đục bê tông fi 17
cái 21 21 5 23 23 88 5
19.091
1.680.000
1034 42.184.0691.0.0003
Mũi đục bê tông fi 25
cái 4 2 2 2 10
126.463
1.264.630
1035 42.184.0691.0.0004
Mũi đục fi 30
cái 34 4 34 30 34 34 136 34
18.824
2.560.000
1.619.769
1036 42.184.0691.0.0007
Mũi đục bê tông 14
cái 6 6 8 8 28
45.000
1.260.000
1037 42.184.0692.0.0001
Mũi khoan 10
cái 6 3 6 12 3
45.000
540.000
570.000
1038 42.184.0692.0.0003
Mũi khoan 10,5
cái 3 3 3 6 3
95.125
570.750
648.000
1039 42.184.0692.0.0005
Mũi khoan 12 ly
cái 3 3 3 6 3
135.000
810.000
828.000
1040 42.184.0692.0.0007
Mũi khoan 14
cái 3 3 3 6 3
190.000
1.140.000
1.860.000
1041 42.184.0692.0.0008
Mũi khoan 15
cái 3 3 3 6 3
210.000
1.260.000
2.070.000
1042 42.184.0692.0.0009
Mũi khoan 16 ly
cái 3 3 3 6 3
230.000
1.380.000
2.310.000
1043 42.184.0692.0.0011
Mũi khoan 18
cái 1 1 2
360.000
720.000
1044 42.184.0692.0.0015
Mũi khoan 20
mũi 1 1 2
360.000
720.000
1045 42.184.0692.0.0017
Mũi khoan 22
cái 1 1 2
360.000
720.000
1046 42.184.0692.0.0019
Mũi khoan 24
cái 1 1 2
450.000
900.000
1047 42.184.0692.0.0028
Mũi khoan 4
cái 12 12 24
6.667
160.000
1048 42.184.0692.0.0033
Mũi khoan 5
cái 5 5 10
22.000
220.000
1049 42.184.0692.0.0036
Mũi khoan 6
cái 9 9 18
17.778
320.000
1050 42.184.0692.0.0038
Mũi khoan 7 ly
cái 5 5 10
50.000
500.000
1051 42.184.0692.0.0040
Mũi khoan 8 ly
cái 10 10 20
25.500
510.000
1052 42.184.0692.0.0041
Mũi khoan 8,5 ly
cái 3 3 3 6 3
65.000
390.000
402.000
1053 42.184.0692.0.0044
Mũi khoan fi 13
cái 3 3 3 6 3
155.000
930.000
996.000
1054 42.184.0692.0.0047
Mũi khoan fi 3
cái 5 5 10
12.000
120.000
1055 42.184.0692.0.0051
Mũi khoan fi 9
Mũi 3 3 6
80.000
480.000
1056 42.184.0692.0.0053
Mũi khoan 27
cái 1 1 2
450.000
900.000
1057 42.184.0692.0.0055
Mũi khoan 5.3ly
cái 3 3 3 6 3
30.000
180.000
193.500
1058 42.184.0692.0.0056
Mũi khoan 7.3ly
mũi 3 3 3 6 3
50.000
300.000
315.000
1059 42.184.0693.0.0002
Mũi khoan Inox fi 10
Mũi 5 3 5 3
35.000
175.000
279.000
1060 42.184.0694.0.0001
Mũi khoan Muller 1
cái 5 5 1 5 5 20 1
3.050.000
61.000.000
3.025.000
1061 42.184.0694.0.0002
Mũi khoan Muller 3/4
cái 5 5 2 5 5 20 2
2.626.000
52.520.000
5.216.667
VÒI, BÉC
1062 17.040.0049.0.0002
Bét phun xoay
cái 550 500 500 450 2,000
1.500
3.000.000
1063 17.240.0979.0.0002
Vòi bi 15-21 SANWA
cái 30 30 30 30 120
105.000
12.600.000
1064 17.240.0979.0.0004
Vòi bi 20-27 SANWA
cái 30 30 30 30 120
120.000
14.400.000
1065 17.242.0980.0.0001
Vòi đồng 20
cái 25 15 35 10 25 100 10
6.500
650.000
VÒNG BI CÁC LOẠI
1066 41.041.0050.0.0138
Bi 6306
7 6 6 4 23
1067 41.041.0054.0.0005
Cảo vòng bi TMMP15
cái 2 1 2 1
230.000
460.000
41.200.000
XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1068 45.003.0031.0.0002
Bao tải trắng loại 50kg
cái 300 150 300 1,200 550 1,450 500 3,100 1,350
2.075
6.431.600
5.464.894
1069 45.003.0034.0.0003
Tấm bạt
tấm 2 1.5 36.5 12 2 40 14
17.992
719.682
1070 45.003.0034.0.0006
Tấm bạt 4mx5m
tấm 20 20 20 20
190.000
3.800.000
3.493.571
1071 45.003.0034.0.0007
Tấm bạt 5mx6m
tấm 10 10 15 20 10 50 15
239.213
11.960.650
3.896.503
1072 45.003.0034.0.0008
Tấm bạt 6m x 10m
tấm 2 20 3 22 3
159.091
3.500.000
1073 45.003.0383.0.0003
Dây dù fi 14
m 150 150 50 750 100 150 1,200 150
11.000
13.200.000
1.650.000
1074 45.003.0383.0.0004
Dây dù fi 16
m 150 500 1,250 650 380 2,280 650
321
730.800
2.025.000
1075 45.003.0383.0.0006
Dây dù fi 20
m 500 500
16.000
8.000.000
1076 45.003.0399.0.0001
Dĩa cắt bê tông fi 500
cái 16 16 16 15 63
68.571
4.320.000
1077 45.003.0399.0.0002
Dĩa cắt bê-tông
cái 21 19 2 19 19 78 2
175.000
13.650.000
1078 45.003.0399.0.0003
Dĩa cắt đá ( Niken Nhật )
cái 62 51 2 53 51 217 2
10.311
2.237.396
187.804
1079 45.003.0418.0.0002
Đồng hồ áp lực dầu 76 Hg
cái 48 9 48 23 46 10 46 188 42
43.404
8.160.000
3.432.748
1080 45.003.0509.0.0001
Keo Silicát
ống 11 5 11 5 32
1081 45.003.0509.0.0004
Keo đồng hồ điện từ
bộ 10 2 3 10 5
3.500.000
35.000.000
17.008.571
1082 45.003.0509.0.0008
Keo dán ( Keo PVC )
ống 35 25 20 48 28 136 20
95.662
13.010.000
216.416
1083 45.003.0509.0.0016
Keo dán kg MT
kg 14 2 9 14 9 1 46 3
470.968
1084 45.003.0514.0.0002
ổ khóa (mã mới )
82 3 76 24 92 2 76 326 29
21.135
6.890.000
1.370.655
1085 45.003.0550.0.0010
Lưới Inox
m 3 1.5 3 1.5
160.000
480.000
578.904
1086 45.003.0550.0.0011
Lưới sắt không rỉ
m2 20 20
250.000
5.000.000
1087 45.003.0722.0.0001
Nước xịt rửa gương
bình 29 8 18 87 19 153 8
1.961
300.000
1088 45.003.0722.0.0002
Nước rửa chén
chai 83 70.5 156.5 68 20 378 20
9.788
3.700.000
700.000
1089 45.003.0722.0.0003
Nước rửa tay
chai 6 6 6 6 24
45.000
1.080.000
1090 45.003.0722.0.0004
Nước tẩy chùi nhà
chai 33 26 23 26 108
11.574
1.250.000
1091 45.003.0722.0.0006
Nước tẩy rửa Vim
chai 46 1 30 111 31 218 1
5.845
1.274.150
1092 45.003.0729.0.0004
Ống gân xanh DN 90(hút bùn)
m 5 100 50 5 50 100 160 150
39.300
6.288.000
6.892.011
1093 45.003.0729.0.0006
Ống rọm xanh D80
m 31 59 200 29 59 178 200
6.742
1.200.000
1094 45.003.0847.0.0001
Thép buộc
kg 89 26.57 75 11.5 84 3 90 338 41.07
965
326.322
904.191
1095 45.003.0847.0.0002
Thép buộc 2 ly
kg 11 11
60.000
660.000
1096 45.003.0847.0.0003
Thép buộc 3 ly
kg 10 10 125 128 145 128
21.517
3.120.000
3.300.000
1097 45.003.0951.0.0009
Xô nhựa 50lít
cái 2 2 4
196.000
784.000
1098 45.003.0954.0.0002
Xủi cạo tường
cái 16 6 10 2 14 10 50 8
6.000
300.000
1099 45.003.0954.0.0005
Bàn chải nhựa
cái 12 10 6 28
1100 45.003.0954.0.0019
Tấm chùi gạch men
tấm 870 870 2,070 870 4,680
1.667
7.800.000
1101 45.003.0954.0.0027
Nồi cơm điện
cái 5 5
700.000
3.500.000
1102 45.003.0954.0.0029
Máng hốt rác ( Xúc rác )
cái 9 29 38
1103 45.003.0954.0.0031
Giẻ sạch
kg 22 22 22 22 88
10.909
960.000
1104 45.003.0954.0.0035
Giường xếp
CÁI 16 16
750.000
12.000.000
1105 45.003.0954.0.0036
Dây curoa
cái 4 4 4 12
150.000
1.800.000
1106 45.003.0954.0.0038
Dây bẹ
mét 250 1,200 500 1,200 750
2.000
2.400.000
2.718.594
1107 45.003.0954.0.0039
Dây bẹ cẩu
sợi 2 2 2 2 20 3 24 7
210.000
5.040.000
1.640.000
1108 45.003.0954.0.0040
Chăn xốp
Cái 31 31
129.032
4.000.000
1109 45.003.0954.0.0042
Chổi nhựa
cái 43 34 146 39 262
6.489
1.700.000
1110 45.003.0954.0.0045
Chổi đót quét nhà
cái 10 10
80.000
800.000
1111 45.003.0954.0.0048
Cây chùi nhà đa năng (360)
cái 17 10 58 12 97
35.539
3.447.276
1112 45.003.0954.0.0052
Cây chùi gương
cái 56 56
100.000
5.600.000
1113 45.003.0954.0.0054
Cây chùi màng nhện
cái 7 2 4 13
1114 45.004.0003.0.0009
Nhựa bi-tum
kg 110 50 110 50 110 50 110 440 150
40.000
17.600.000
7.950.000
1115 45.004.0003.0.0011
Keo bọt nở
bình 15 15
80.000
1.200.000
1116 45.022.0018.0.0008
Khóa cáp
cái 288 288
1117 45.022.0018.0.0012
Bách chống
cái 250 250
3.000
750.000
1118 45.022.0018.0.0015
Néo cáp
cái 10 10
40.000
400.000
1119 45.022.0237.0.0007
Cáp lụa fi 6
m 15 15 15 15 60
10.000
600.000
1120 45.022.0238.0.0002
Cáp lụa inox 5 ly
m 410 410
1121 45.022.0238.0.0003
Cáp lụa inox 8 ly
m 220 220
1122 45.022.0339.0.0002
Khoá đai inox
cái 25 25 25 300 25 256 100 556
5.706
570.600
2.668.800
1123 45.023.0122.0.0002
Lô giấy vệ sinh
cái 6 6 6 6 24
45.000
1.080.000
1124 45.023.0386.0.0004
Dây rắc co 15
Sợi 20 15 15 15 65
55.000
3.575.000
1125 45.023.0543.0.0002
Lọc rác chữ Y
cái 3 2 5 8 2
3.630.000
29.040.000
160.000
1126 45.023.0938.0.0008
Vòi nước tự động
cái 24 24 10 24 24 96 10
3.500.000
336.000.000
5.738.602
1127 45.023.0938.0.0010
Vòi sen nóng lạnh
cái 2 2
250.000
500.000
1128 45.023.0938.0.0014
Thiết bị vệ sinh 1 vòi phun
cái 1 1 2
1129 45.024.0486.0.0001
Gạch thẻ
Viên 15,503 22,003 16,503 12,903 66,912
716
47.880.000
1130 45.060.0150.0.0003
Đá 1*2
m3 134.5 52.02 111.5 26.14 105.5 21.29 107.5 32.17 459 131.62
71.373
32.760.000
25.900.448
1131 45.060.0150.0.0011
Bột đá
m3 10.4 5 5 5 10 15.4
240.000
2.400.000
3.658.049
1132 45.060.0242.0.0002
Cát ( mới )
m3 477.6 315.76 417.2 205.9 389.6 118.98 408.9 169.36 1,693.3 810
52.597
89.063.000
136.500.830
1133 45.060.0486.0.0001
Gạch ( Tuy nen )
viên 53,400 29,396 16,000 8,570 12,500 17,556 13,000 18,464 94,900 73,986
1.504
142.730.100
135.429.099
1134 45.060.0492.0.0006
Ván gỗ
m3 10 5 .54 10 5 30 .54
296.875
8.906.250
6.501.600
1135 45.060.0950.0.0001
Xi măng Long Thọ
kg 45,135 23,447 41,572 29,850 37,872 27,918 36,631 29,483 161,210 110,698
346
55.725.600
56.742.780
1136 45.060.0950.0.0005
Xi măng Bỉm Sơn
kg 1 1
1.418.000
1.418.000
1137 45.070.0152.0.0001
Bột matít
Kg 15 15
10.000
150.000
1138 45.070.0284.0.0001
Con lăn DN27
cái 10 10 10 10 40
35.000
1.400.000
1139 45.070.0284.0.0003
Con lăn lớn
cái 21 21
30.000
630.000
1140 45.070.0284.0.0004
Con lăn nhỏ
cái 100 100 100 100 45 400 45
14.850
5.940.000
734.272
1141 45.070.0284.0.0005
Rulô sơn
cái 44 37 38 36 155
7.742
1.200.000
1142 45.070.0482.0.0002
Dung môi TN 300 loạI 5 lít
lon 3 3 3 3 12
363.636
4.363.632
1143 45.070.0482.0.0003
Dung môi TN 301 loạI 5 lít
lon 8 8 8 8 32
215.909
6.909.100
1144 45.070.0482.0.0005
Dung môi TN 304 loạI 5 lít
lon 5 5 5 5 5 20 5
363.636
7.272.720
2.272.727
1145 45.070.0750.0.0001
Pen xô
cái 240 65 220.5 18 275.5 135 239 55 975 273
3.831
3.735.600
1.242.483
1146 45.070.0803.0.0011
Sơn Jona Epoxy (A) loạI 16 kg
thùng 5 10 5 5 25
2.100.000
52.500.000
1147 45.070.0803.0.0012
Sơn Jona Epoxy (B) loạI 4 kg (lon)
lon 5 10 5 5 25
2.100.000
52.500.000
1148 45.070.0803.0.0024
Sơn Jona Epoxy zine Rich loại 0,8kg
lon 3 3 3 3 12
150.545
1.806.540
1149 45.070.0803.0.0026
Sơn Jona PU (A) loạI 16kg
thùng 14 12 7 27 2 26 79 9
710.702
56.145.456
9.997.355
1150 45.070.0803.0.0028
Sơn Jona PU (B) loạI 4kg
lon 5 5 5 20 20 50 5
2.100.000
105.000.000
4.372.727
1151 45.070.0803.0.0032
Sơn Jones Epoxy (A) loại 15,2kg
thùng 9 3 7 1 6 3 6 4 28 11
1.917.922
53.701.824
39.216.001
1152 45.070.0803.0.0033
Sơn Jones Epoxy (A) loại 16kg
thùng 3 3
2.100.000
6.300.000
1153 45.070.0803.0.0035
Sơn Jones Epoxy EPP72 loại 16kg
thùng 3 3 3 3 12
1.672.728
20.072.736
1154 45.070.0803.0.0036
Sơn Jones Epoxy EPP72 loại 4kg
lon 3 3 3 3 12
418.182
5.018.184
1155 45.070.0803.0.0050
Sơn phủ PHA909/PHAO46
lít 5 16 16 37
2.404.000
88.948.000
1156 45.070.0803.0.0051
Sơn Expo
Kg 25 25 183 25 258
717.054
185.000.000
1157 45.070.0803.0.0052
Sơn bạch tuyết
Kg 116 116 34.8 141 10 106 30 479 74.8
14.228
6.815.424
1158 45.070.0803.0.0053
Sơn chống rĩ
kg 6 3 14 4 5 27 5
26.736
721.875
1159 45.070.0803.0.0055
Sơn chống rĩ tổng hợp
kg 20 10 10 10 50
48.125
2.406.250
1160 45.097.0954.0.0001
Cây cào nước
cây 13 8 21
1161 45.110.0338.0.0006
Đá ga ri tô
kg 20 20 40
300.000
12.000.000
1162 45.110.0487.0.0002
Gạch hoa xi măng
viên 2,170 829 2,080 600 1,845 650 1,900 495 7,995 2,574
642
5.131.350
6.533.614
1163 45.110.0487.0.0007
Gạch men 50x50
viên 200 150 150 150 650
9.231
6.000.000
1164 45.116.0506.0.0001
Inox các loại
kg 1,298.54 40 784.54 304.6 784.54 582.99 781.84 117.21 3,649.46 1,044.8
18.297
66.773.000
77.650.009
1165 45.116.0506.0.0006
Inox đặc 4
m 30 30
120.000
3.600.000
1166 45.116.0506.0.0015
Sắt Inox V 30*30
kg 20 20
100.000
2.000.000
1167 45.116.0506.0.0017
Sắt Inox V50*50
kg 30 30
65.000
1.950.000
1168 45.116.0538.0.0011
Lập là
kg 30 130 30 190
70.000
13.300.000
1169 45.116.0792.0.0001
Sắt fi 12
m 480 480
15.000
7.200.000
1170 45.116.0792.0.0017
Sắt fi10
m 1,061.9 549.5 1,053.1 35.1 1,053.1 386.8 1,053.1 774.9 4,221.2 1,746.3
237.776
1.003.700.332
14.936.904
1171 45.116.0792.0.0020
Sắt fi20
m 35 23.4 35 70 23.4
37.671
2.636.970
881.493
1172 45.116.0792.0.0021
Sắt fi4
kg 1.26 7.13 .9 50.9 .9 53.96 7.13
1.739
93.852
168.981
1173 45.116.0792.0.0024
Sắt fi 8
kg 392 2 23 415 2
9.148
3.796.420
34.623
1174 45.116.0794.0.0006
Sắt I150
m 15 30 6 24 6 190 60 27 304
304.382
8.218.314
97.838.321
1175 45.116.0795.0.0009
Sắt tròn fi40
m 4 4
360.000
1.440.000
1176 45.116.0796.0.0005
Sắt tấm 10 ly
m2 22 9 7 3 7 84 22 24 58 120
198.772
11.528.760
187.328.066
1177 45.116.0796.0.0011
Sắt tấm 18 ly
m2 6 6 12
3.033.935
36.407.220
1178 45.116.0796.0.0015
Sắt tấm 20 ly
m2 6 6 24 12 24
3.559.261
42.711.132
71.934.545
1179 45.116.0796.0.0024
Sắt tấm 3 ly
m2 8 4.5 8 3 8 6 30 7.5
384.292
11.528.760
5.265.582
1180 45.116.0796.0.0034
Sắt tấm 6 ly
m2 16.4 16.28 9 7.28 4 7.28 47.24 13
469.135
22.161.921
11.050.212
1181 45.116.0796.0.0036
Sắt tấm 8 ly
m2 9 9 9 .4 18 9.4
1.151.867
20.733.606
10.821.817
1182 45.116.0796.0.0042
Tôn 0,8 ly
tấm 30 30 30 30 120
145.000
17.400.000
1183 45.116.0798.0.0001
Sắt V10
m 99 24.6 79 67 73 102 73 324 193.6
183.210
59.360.000
47.859.312
1184 45.116.0798.0.0005
Sắt V2,5
m 40 40 80
1185 45.116.0798.0.0008
Sắt V5
m 156 36 144 144 144 72 588 108
29.660
17.440.320
3.936.054
1186 45.116.0798.0.0009
Sắt V63
m 440 204 180 336 180 180 30 980 570
640.926
628.107.480
58.180.239
1187 45.116.0798.0.0010
Sắt V7
m 406 120 205 258 241 100 235 242 1,087 720
412.150
448.007.274
80.398.942
1188 45.116.0798.0.0013
Sắt V8
m 180 90 90 102 24 102 474 114
728.641
345.375.900
18.634.657
1189 45.116.0798.0.0015
Sắt V9
m 150 36 60 60 60 60 330 96
767.502
253.275.660
18.543.636
1190 45.116.0799.0.0006
Sắt vuông 20*20
m 30 30 30 30 120
22.590
2.710.800
1191 45.116.0799.0.0008
Sắt vuông 25*25
m 30 30 30 30 120
25.301
3.036.120
1192 45.116.0799.0.0010
Sắt vuông 30*30
m 30 30 240 35 30 330 35
11.916
3.932.400
619.159
1193 45.116.0799.0.0011
Sắt vuông 30*60
m 302 42 120 42 42 90 476 162
17.622
8.388.000
1.272.727
1194 45.116.0799.0.0012
Sắt vuông 40
m 330 30 120 188 30 578 120
5.394
3.117.480
1195 45.116.0799.0.0013
Sắt vuông 40*80
m 30 30 153.8 30 30 30 120 183.8
47.726
5.727.120
11.137.363
1196 45.116.0799.0.0016
Sắt vuông 60*30
m 250 250
35.348
8.837.000
1197 45.116.0848.0.0001
Thép gai
kg 400 400
43.000
17.200.000
1198 45.116.0871.0.0002
Tôn lạnh
m 100 96 100 96
116.914
11.691.400
11.345.400
VẬT TƯ NGOÀI KẾ HOẠCH
AN TOÀN LAO ĐỘNG, PHÒNG CHỐNG CHÁY NỔ
1 70.012.0011.0.0002
áo phao
cái 10 10
1.300.000
2 70.012.0084.0.0001
Mũ cứng bảo hộ
cái 40 10 50
3.500.000
3 70.012.0084.0.0005
Dép nhựa trắng
đôi
4 70.012.0084.0.0006
Dây an toàn
cái 2 17 19
410.000
5 70.012.0488.0.0001
Găng tay
đôi
6 70.012.0488.0.0002
Găng tay cách điện
đôi
7 70.012.0488.0.0003
Găng tay cao-su
đôi
8 70.012.0488.0.0007
Găng tay len
đôi
9 70.012.0491.0.0004
Mặt kính chống bụi
cái 28 28
840.000
10 70.012.0537.0.0003
Kính hàn màu
tấm
11 70.012.0537.0.0004
Kính bảo hộ
Cái 5 5
68.000
12 70.012.0877.0.0001
ủng cao su cách điện
đôi
13 70.012.0877.0.0002
ủng TQ
cái
14 70.012.0942.0.0001
Xà phòng BHLĐ
kg
15 70.013.0073.0.0004
Bình gaz nhỏ (bình gaz mini)
bình
16 70.026.0024.0.0008
Chóp nhựa phản quang
cái
17 70.026.0024.0.0010
Băng báo bảo vệ công trình
m 300 400 700
528.272
18 70.026.0024.0.0024
Bảng đá băng sông
cái
19 70.026.0029.0.0002
Đèn phát tín hiệu thông tin an toàn cho xe cơ giới
cái
20 70.026.0029.0.0004
Đèn báo tín hiệu đường sông
cái 10 7 17
3.450.000
21 70.026.0029.0.0006
Đèn cảnh báo công trường
cái
22 70.036.0042.0.0002
Trụ nước chữa cháy
cái 5 1 2 8
25.251.819
23 70.039.0757.0.0002
Quả cầu chữa cháy
quả
BB, BE, BU
24 01.034.0040.0.0001
BB thép D500
cái
25 01.034.0040.0.0002
BB thép D600.
cái
26 01.034.0040.0.0007
BB thép D600 (L=5,5m)
cái
27 01.034.0040.0.0008
BB thép D600(L=6,3m)
cái
28 01.035.0043.0.0006
BE gang DN 1200 PAM
cái
29 01.035.0043.0.0008
Đoạn ống PVC 2 đầu bát DN 100(OECF)
cái
30 01.035.0043.0.0013
BE gang DN 500 XING XING
cái
31 01.035.0043.0.0014
BE gang DN 1200
cái
32 01.071.0159.0.0002
BU DN 600 gang
cái 1 1
13.000.000
33 01.071.0159.0.0005
BU gang DN 300
cái
BÍCH, BÍT
34 02.014.0078.0.0001
Bít thép DN 26(thu hồi)
cái 2 2 4
35 02.046.0078.0.0001
Bít 66/76
cái 6 1 7
455.348
36 02.046.0078.0.0004
Bít 20
cái 9 30 18 41 98
685.989
37 02.046.0078.0.0005
Bít 26
cái
38 02.046.0078.0.0006
Bít 33
cái 6 6
119.562
39 02.046.0078.0.0007
Bít 40
cái 1 1
24.537
40 02.046.0078.0.0008
Bít 50-60
cái 1 1
36.000
41 02.046.0078.0.0010
Bít thép DN 20 (thu hồi)
cái 23 23
42 02.046.0080.0.0001
Bít DN 50 HDPE Malaysia
cái 2 2 6 2 12
442.218
43 02.046.0080.0.0002
Bít DN 40 HDPE Malaysia
cái 1 1 2
53.052
44 02.046.0080.0.0003
Bít DN 90 HDPE Malaysia
cái 3 6 5 14
1.957.544
45 02.046.0080.0.0004
Bít DN 75 HDPE Malaysia
cái 15 10 13 25 63
6.737.511
46 02.046.0080.0.0005
Bít DN 63 HDPE Malaysia
cái 8 1 5 5 19
884.914
47 02.046.0080.0.0006
Bít DN 110 HDPE Malaysia
cái 1 7 1 5 14
1.776.171
48 02.046.0080.0.0007
Măng sông 1 đầu bích DN 110 HDPE Malaysia
cái 3 22 15 15 55
4.480.605
49 02.046.0080.0.0008
Măng sông 1 đầu bích DN 90 HDPE Malaysia
cái 4 5 9 2 20
13.738.462
50 02.046.0080.0.0009
Đầu nối mặt bích DN90 HDPE Malaysia
cái 2 2
260.000
51 02.046.0080.0.0012
Bít DN 50 HDPE Malaysia(thu hồi)
cái 2 2
52 02.046.0080.0.0013
Bít DN 63 HDPE Malaysia(thu hồi)
cái 10 10
53 02.046.0081.0.0001
Bít gai PPR DN 20
cái
54 02.046.0083.0.0007
Bít PPR DN 15
cái
55 02.046.0083.0.0011
Bít nhựa 114
cái
56 02.046.0083.0.0014
Bít nhựa 26-34
cái
57 02.046.0083.0.0016
Bít nhựa 50-60
Cái 32 32
58 02.046.0083.0.0027
Bít nhựa 15-21 UPVC
cái 10 10
124.666
59 02.046.0083.0.0028
Bít nhựa 26-34 UPVC
cái 10 10
231.000
60 02.046.0083.0.0029
Bít nhựa 20-27 UPVC
cái 10 10
140.666
61 02.046.0083.0.0030
Bít nhựa 33-42 UPVC
cái
62 02.047.0608.0.0001
Mặt bích DN300 thép
cái 7 2 8 17
6.795.216
63 02.047.0608.0.0002
Mặt bích DN400 thép
cái 6 1 7
6.106.668
64 02.047.0608.0.0003
Mặt bích DN80 thép
cái 2 10 4 16
2.796.430
65 02.047.0608.0.0004
Mặt bích DN100 thép
cái 10 18 31 46 105
595.635
66 02.047.0608.0.0006
Mặt bích DN150 thép
cái 16 35 73 51 175
11.633.713
67 02.047.0608.0.0008
Mặt bích DN200 thép
cái 15 4 54 57 130
7.025.140
68 02.047.0608.0.0010
Mặt bích DN250 thép
cái 3 3
556.520
69 02.047.0608.0.0016
Mặt bích DN350 thép
cái 2 1 10 13
2.490.828
70 02.047.0608.0.0019
Mặt bích DN150 thép(thu hồi)
cái 2 2
551.000
71 02.047.0608.0.0020
Mặt bích DN200 thép(thu hồi)
cái 4 4
1.795.012
72 02.047.0608.0.0021
Mặt bích DN150 inox
cái
73 02.047.0608.0.0022
Mặt bích DN200 thép gia công
cái
74 02.047.0608.0.0023
Mặt bích DN 66 inox
cái
75 02.047.0608.0.0024
Mặt bích DN250 inox
cái
76 02.047.0609.0.0002
Mặt bích nhựa 168
cái 1 1
355.000
77 02.047.0609.0.0010
Mặt bích nhựa DN 200 UPVC
cái
78 02.047.0609.0.0011
Mặt bích nhựa 50 UPVC
cái
79 02.086.0083.0.0001
Bít PPR DN 25
cái
BULON, VÍT NỞ
80 40.003.0921.0.0001
Vít nở 30*400*
cây
81 40.014.0915.0.0002
Vít 2 phân
100 100
70.000
82 40.015.0216.0.0001
Bulon lục giác chìm 8*5
con
83 40.053.0915.0.0001
Vít 6
con 14 14
21.138
84 40.072.0160.0.0006
Bulon 12*80
con 20 20 40
420.000
85 40.072.0160.0.0009
Bulon 12*1000
con 2 2
60.599
86 40.072.0160.0.0011
Bulon 12*30
con 4 4
14.933
87 40.072.0160.0.0012
Bulon 12*50
con 6 6
30.000
88 40.072.0162.0.0002
Bulon 14*40
con 100 100
1.000.000
89 40.072.0162.0.0006
Bulon 14*120
bộ
90 40.072.0162.0.0007
Bulon 14*130
con
91 40.072.0162.0.0008
Bulon 14*180
con
92 40.072.0162.0.0010
Bulon 14*50
con
93 40.072.0162.0.0011
Bulon 14*60
con 8 92 100
38.400
94 40.072.0162.0.0012
Bulon 14*80
con 124 28 101 70 323
109.707
95 40.072.0162.0.0014
Bu lon 14*100
con 132 132
895.377
96 40.072.0162.0.0016
Bulom 14x150
con
97 40.072.0164.0.0001
Bu lon 16*100
con 164 212 578 788 1,742
12.301.819
98 40.072.0164.0.0002
Bu lon 16*120
con 62 64 126
279.951
99 40.072.0164.0.0005
Bulon 16*150
con 17 17
170.353
100 40.072.0164.0.0006
Bulon 16*160
con
101 40.072.0164.0.0007
Bulon 16*180
con 16 16
301.245
102 40.072.0164.0.0008
Bulon 16*220
con
103 40.072.0164.0.0012
Bulon 16*1000
con 4 4
234.921
104 40.072.0164.0.0013
Bulon 16*50
con 72 20 92
446.400
105 40.072.0164.0.0016
Bulon 16*80
con 40 914 692 790 2,436
1.052.750
106 40.072.0164.0.0017
Bulon 16*60
con 72 4 76
499.927
107 40.072.0164.0.0020
Bulon 6x160
con 4 4
40.000
108 40.072.0164.0.0021
Bulon inox 16*220
con
109 40.072.0167.0.0001
Bulon 20*200
con
110 40.072.0167.0.0002
Bulon 20*120
con 24 80 68 172
533.529
111 40.072.0167.0.0003
Bulon 20*1000
con
112 40.072.0167.0.0010
Bu lon 20*100
con 24 56 440 132 652
815.317
113 40.072.0167.0.0011
Bu lon 20*80
con 128 68 36 232
662.139
114 40.072.0167.0.0012
Bulon 20*150
con 8 8
120.652
115 40.072.0167.0.0014
Bu lon 20*80 mạ kẽm
con 14 14
232.768
116 40.072.0167.0.0016
Bulon 20*140
con 24 24
417.726
117 40.072.0167.0.0017
Bu lon hợp kim M 20x110 (Dự án Bỉ)
con
118 40.072.0167.0.0018
Bulon inox 20x150
con
119 40.072.0169.0.0001
Bu lon 27*100
con
120 40.072.0169.0.0002
Bulon 27*1000
bộ
121 40.072.0174.0.0002
Bulon 10*120
con
122 40.072.0174.0.0005
Bulon 10*30
con 10 10
50.000
123 40.072.0174.0.0007
Bulon 10*40
con
124 40.072.0174.0.0009
Bulon 10*60
con
125 40.072.0174.0.0010
Bulon 10*80
con
126 40.072.0174.0.0013
Bulon 10x180
con
127 40.072.0183.0.0002
Bulon 18*900
con
128 40.072.0183.0.0005
Bulon 18*60
con 20 20
176.000
129 40.072.0183.0.0007
Bulon 18*80
con 133 116 240 492 981
3.019.936
130 40.072.0183.0.0008
Bulon 18*120
con 6 24 30
346.904
131 40.072.0183.0.0012
Bulon 18*100
con 298 168 164 296 926
2.276.000
132 40.072.0183.0.0013
Bulon 18*1000
con
133 40.072.0189.0.0003
Bulon 22*80
con 192 192
2.756.303
134 40.072.0189.0.0005
Bulon 22*100
con 208 208
3.516.492
135 40.072.0189.0.0006
Bulon 22*120
con 200 200
3.345.964
136 40.072.0191.0.0001
Bulon 24*150
con 12 12
239.867
137 40.072.0191.0.0002
Bulon 24*100
con 52 264 316
398.547
138 40.072.0191.0.0003
Bulon 24*120
con 302 302
1.740.505
139 40.072.0191.0.0005
Bulon 24*80
con 26 26
437.846
140 40.072.0191.0.0008
Bu lon hợp kim M 24x150 (Dự án Bỉ)
con
141 40.072.0194.0.0004
Bulon 30*120
con
142 40.072.0200.0.0001
Bulon 4*1,5
con
143 40.072.0203.0.0002
Bulon 42x150
bộ 44 44
8.800.000
144 40.072.0204.0.0001
Bulon 45x150
bộ 12 12
2.640.000
145 40.072.0206.0.0002
Bulon 5*60
con 50
146 40.072.0206.0.0003
Bulon 5*30
con 30 60 90
120.000
147 40.072.0207.0.0003
Bulon 6*30
con 40 20 60
105.556
148 40.072.0209.0.0004
Bulon 8*30
con 20 20
61.591
149 40.072.0209.0.0005
Bulon 8*40
con 4 4 76 84
168.000
150 40.072.0209.0.0006
Bulon 8*60
con 170 170
255.000
151 40.073.0161.0.0004
Bulon inox 12*60
con 12 12
174.000
152 40.073.0161.0.0006
Bulon 12*30 inox
con
153 40.073.0161.0.0009
Bulon 12*50 inox
con
154 40.073.0161.0.0010
Bu lon 12*80 Inox
con
155 40.073.0163.0.0004
Bulon 14x80 inox
con
156 40.073.0163.0.0007
Bulon inox 14*200
con 132 60 190
8.330.231
157 40.073.0163.0.0009
Bulon 14x120 inox
con
158 40.073.0165.0.0002
Bulon inox 16*200
con
159 40.073.0165.0.0004
Bulon Inox 16*60
con
160 40.073.0165.0.0005
Bulon Inox 16*80
con 328 328
5.456.000
161 40.073.0165.0.0006
Bulon 16x120 inox
con 40 40
1.485.714
162 40.073.0165.0.0009
Bu lon 16*70 inox
con
163 40.073.0166.0.0003
Bulon 18*100 Inox
con
164 40.073.0166.0.0004
Bulon 18*80 Inox
con
165 40.073.0166.0.0008
Bulon 18*120 Inox
con 24 24
1.188.000
166 40.073.0175.0.0003
Bulon 10*40 Inox
con
167 40.073.0175.0.0004
Bulon 10*5 Inox
con
168 40.073.0175.0.0010
Bulon inox 10*20
con
169 40.073.0175.0.0011
Bulon inox 10*30
con
170 40.073.0175.0.0012
Bulon inox 10*50
con 30 30
255.000
171 40.073.0175.0.0013
Bulon inox 10*60
con
172 40.073.0177.0.0002
Bulon 8*80 inox
con
173 40.073.0177.0.0004
Bulon 8*60 inox
con
174 40.073.0177.0.0005
Bulon 8*50 inox
con
175 40.073.0177.0.0007
Bulon 8x120 inox
con 8 8
75.407
176 40.073.0177.0.0009
Bulon 8*40 inox
con 20 20
100.000
177 40.073.0177.0.0010
Bulon 8*30 inox
con
178 40.073.0177.0.0012
Bulon 8*20 inox
con 100 100
795.248
179 40.073.0186.0.0002
Bulon 20*1000 inox
cây 4 4
1.000.000
180 40.073.0201.0.0001
Bulon 4*30 inox
con
181 40.073.0205.0.0003
Bulon 5*20 inox
con 8 8
10.841
182 40.073.0205.0.0004
Bulon 5*30 inox
con
183 40.073.0210.0.0001
Bulon inox 22*80
con
184 40.074.0180.0.0002
Bulon 14*1000 hai đầu gai
cây 40 40
1.440.000
185 40.074.0184.0.0005
Bulon 18*200 hai đầu gai
con
186 40.074.0190.0.0010
Cây răng 24x1000 thép
cây
187 40.074.0190.0.0011
Bulon 24*140 + ecru+ long đền
Bộ 40 40
1.200.000
188 40.075.0182.0.0003
Bulon thép 16*40
con
189 40.075.0182.0.0004
Bulon 16*80 thép
con 50 50
500.000
190 40.075.0182.0.0006
Bulon 16*50 thép
con 20 20
160.000
191 40.075.0185.0.0001
Bulon 18x150 thép
con 88 150 238
4.341.455
192 40.075.0185.0.0002
Bulon 18x100 thép
con 24 24
480.000
193 40.075.0185.0.0003
Bulon 18x80 thép
con 50 50
700.000
194 40.075.0188.0.0001
Bulon 20*80 thép
con 50 50
950.000
195 40.075.0198.0.0001
Bulon 36*150 thép
bộ 128 128
21.632.000
196 40.075.0198.0.0003
Bulon 36*160 thép
bộ 18 3 21
3.885.000
197 40.075.0209.0.0001
Bulon 8*15
con
198 40.075.0219.0.0005
Bulon 14*1000
con 2 2 4
146.540
199 40.076.0187.0.0002
Bulon lục giác 20x180
con 8 8
600.000
200 40.076.0201.0.0001
Bulon lục giác inox 3x80
con
201 40.076.0201.0.0002
Bulon lục giác inox 3x100
con
202 40.076.0208.0.0001
Bulon lục giác inox 6X30
con
203 40.076.0212.0.0003
Bulon lục giác 12*40
con
204 40.076.0214.0.0006
Bulon lục giác 16x150
con 20 20
900.000
205 40.076.0215.0.0001
Bulon lục giác 6*20
con
206 40.077.0997.0.0006
Bu lon 6x110 nhựa
con
207 40.144.0484.0.0001
Êcru
cái
208 40.144.0484.0.0002
Ecru + long đền
bộ 10 10
30.000
209 40.144.0484.0.0003
Êcru 18
cái
210 40.144.0484.0.0009
Ecru 27
cái
211 40.144.0484.0.0012
Ecru + long đền 12
bộ 16 16
32.000
212 40.144.0484.0.0013
Ecru + long đền 14
bộ 16 12 120 148
546.702
213 40.144.0484.0.0014
Ecru + long đền 16
bộ 32 32
93.844
214 40.144.0484.0.0015
Ecru + long đền 18
bộ
215 40.144.0484.0.0020
Ecru + long đền 20 inox
bộ 45 45
652.500
216 40.144.0484.0.0021
Ecru + long đền 10
bộ 120 120
360.000
217 40.144.0484.0.0022
Ecru inox 20
cái
218 40.154.0545.0.0009
Long đen 14
cái
219 40.154.0545.0.0011
Long den 18
cái
220 40.154.0545.0.0013
Long đen 8
cái
221 40.154.0546.0.0003
Longden 16 inox
Con
222 40.202.0769.0.0002
RI VÊ inox 4 phân
con 100 100
120.000
223 40.226.0866.0.0001
Tích kê nhựa
cái 30 30 60
4.500
224 40.226.0866.0.0002
Vít +Tích kê nhựa
cái 1 200 201
102.500
225 40.226.0866.0.0003
Vít +Tích kê inox
con
226 40.226.0977.0.0001
Tích kê +Vít
cái 40 500 540
555.956
227 40.235.0915.0.0001
Vít bắn sắt
228 40.235.0916.0.0001
Vít Bắn Tôn
con 100 686 230 200 1,216
601.188
229 40.236.0917.0.0001
Vít nở M 8*100
con
230 40.236.0918.0.0001
Vít nở M10*100
con
231 40.236.0918.0.0003
Vít nở M10*80
con
232 40.236.0918.0.0004
Vít nở 10*60
bộ
233 40.236.0932.0.0001
Vít nở M 14*100
con 2 41 41
234 40.236.0932.0.0004
Vít nở M 14*80
con
235 40.237.0926.0.0001
Vít nở inox M 16*100
con 28 42 70
1.653.541
236 40.237.0926.0.0002
Vít nở inox M16*120
con 27 27
1.026.000
237 40.237.0927.0.0001
Vít nở inox M10*100
con 268 32 300
3.350.000
238 40.237.0927.0.0002
Vít nở inox M10*120
con 6 6
91.738
239 40.237.0927.0.0004
Vít nở inox M10*60
con
240 40.237.0928.0.0001
Vít nở inox M10*80
con 5 110 115
1.207.500
241 40.237.0928.0.0002
Vít nở inox M12*100
con 12 106 118
1.474.088
242 40.237.0928.0.0003
Vít nở inox M12*80
con 24 24
408.000
243 40.237.0929.0.0001
Vít nở inox M20x150
con
244 40.237.0931.0.0001
Vít nở inox M8*100
con
245 40.237.0931.0.0004
Vít nở inox M8*80
con 30 30
282.000
246 40.237.0933.0.0001
Vít nở M 14*80 Inox
con
247 40.237.0933.0.0002
Vít nở M 14*120 inox
con
248 40.237.0933.0.0003
Vít nở M 14*100 Inox
con 67 208 183 458
1.428.816
249 40.238.0935.0.0001
VÍT XOẮN (bì)
1 2 6 9
475.000
250 40.238.0935.0.0002
VÍT XOẮN (con)
con 80 300 90 470
72.000
251 40.239.0936.0.0001
Vít xoắn inox
con
CÔN THU CÁC LOẠI
252 04.092.0277.0.0007
Côn BB DN 700/500 gang
cái
253 04.092.0277.0.0009
Côn BB DN 600/500 gang PAM
cái 1 1
17.741.850
254 04.092.0277.0.0010
Côn BB DN 400/200/400 PAM
cái 1 1
6.441.750
255 04.092.0277.0.0012
Côn giảm BB DN 500/400
cái 1 1
8.043.000
256 04.092.0277.0.0014
Côn 2 mặt bích DN 200 - 100(ODA)
cái
CÚT CÁC LOẠI
257 06.015.0303.0.0002
Cút hàn Ben kan 219
cái 1 1
744.518
258 06.068.0303.0.0001
Cút hàn benkan 90
cái 2 2
219.255
259 06.097.0298.0.0002
Cút 90 15-21 TQ
cái 20 20
120.665
260 06.097.0298.0.0013
Cút 90 40-49 TQ
cái
261 06.097.0298.0.0019
Cút ngang 100*75 mạ kẽm
Cái 10 2 12
1.824.000
262 06.097.0298.0.0020
Cút lên 100*75 mạ kẽm
Cái 10 2 12
1.824.000
263 06.097.0298.0.0023
Cút lên 150*75 mạ kẽm
Cái
264 06.097.0298.0.0024
Cút ngang 150*75 mạ kẽm
Cái
265 06.097.0303.0.0003
Cút hàn benkan 150
cái 2 4 15 21
6.852.866
266 06.097.0303.0.0006
Cút hàn Ben kan 100
cái 6 7 12 25
3.833.735
267 06.097.0303.0.0007
Cút hàn benkan 200
cái 12 12
9.941.063
268 06.097.0303.0.0009
Cút hàn benkan 300
cái 3 1 4
9.800.000
269 06.097.0303.0.0011
Cút hàn Benkan 40
cái 6 6
2.002.500
270 06.097.0303.0.0012
Cút hàn benkan 50
cái 6 6
300.000
271 06.098.0302.0.0001
Cút 45 độ DN 110x110 HDPE Europipe
cái 7 21 4 28 60
7.448.298
272 06.098.0302.0.0002
Cút 45 độ DN 160x160 HDPE Europipe
cái 24 64 27 19 134
1.880.838
273 06.098.0302.0.0003
Cút 45 độ DN 225x225 HDPE Europipe
cái 16 37 35 88
71.811.756
274 06.098.0302.0.0004
Cút 45 độ DN 315*315 HDPE Europipe
cái 4 4 8
13.661.064
275 06.098.0302.0.0005
Cút 45 độ DN 90x90 HDPE Europipe
cái 2 1 3
259.949
276 06.098.0302.0.0007
Cút 45độ DN 355x355 HDPE Europipe
cái 2 2 12 16
5.689.091
277 06.098.0302.0.0008
Cút 45 độ DN 560*560 HDPE Europipe
cái 4 4
278 06.098.0302.0.0009
Cút 45 độ DN 280x280 HDPE Europipe
cái 3 5 5
5.415.000
279 06.099.0304.0.0001
Cút 90 độ DN 110x110 HDPE Europipe
cái 1 16 3 7 27
1.111.025
280 06.099.0304.0.0002
Cút 90 độ DN 160x160 HDPE Europipe
cái 8 12 22 19 61
20.360.817
281 06.099.0304.0.0003
Cút 90 độ DN 225x225 HDPE Europipe
cái 6 24 3 33
11.540.701
282 06.099.0304.0.0004
Cút 90 độ DN 315*315 HDPE Europipe
cái 4 4 8
19.000.000
283 06.099.0304.0.0005
Cút 90 độ DN 355*355 HDPE Europipe
cái 2 1 3
7.360.569
284 06.099.0304.0.0006
Cút 90 độ DN 90x90 HDPE Europipe
cái 2 1 3 4 10
617.885
285 06.099.0304.0.0008
Cút 90 độ DN 280x280 HDPE Europipe
cái 4 4
9.880.000
286 06.099.0304.0.0010
Cút 22,5 độ DN 160x160 HDPE Europipe
cái 2 2
693.500
287 06.099.0304.0.0011
Cút 22,5 độ DN 225x225 HDPE Europipe
cái 2 2
1.786.000
288 06.099.0304.0.0012
Cút 22,5 độ DN 280x280 HDPE Europipe
cái 2 2
3.420.000
289 06.099.0304.0.0013
Cút 22,5 độ DN 315*315 HDPE Europipe
cái 2 2
3.800.000
290 06.099.0304.0.0015
Cút 45 độ DN 225x225 HDPE Europipe (thu hồi)
cái 2 2
1.623.668
291 06.099.0304.0.0016
Cút 60 độ DN 355*355 HDPE Europipe
cái
292 06.099.0305.0.0001
Cút 90 HDPE DN 20*20 Malaysia
cái
293 06.099.0305.0.0002
Cút 90 HDPE DN 25*25 Malaysia
cái 156 747 6 909
17.675.126
294 06.099.0305.0.0003
Cút 90 HDPE DN 32*32 Malaysia
cái 10 4 14
134.439
295 06.099.0305.0.0004
Cút 90 HDPE DN 40*40 Malaysia
cái 1 2 2 5
276.022
296 06.099.0305.0.0005
Cút 90 HDPE DN 50*50 Malaysia
cái 4 9 13
992.133
297 06.099.0305.0.0006
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia
cái 12 3 5 17 37
4.052.012
298 06.099.0305.0.0007
Cút DN 90*90 HDPE Malaysia
cái 5 9 2 16
4.626.141
299 06.099.0305.0.0008
Cút DN 75*75 HDPE Malaysia
cái 17 26 29 56 128
23.511.960
300 06.099.0305.0.0009
Cút DN 110*110 HDPE Malaysia
cái 1 9 10
7.194.082
301 06.099.0305.0.0010
Cút 90 HDPE DN 25*25 Malaysia(thu hồi)
cái 15 15
302 06.099.0305.0.0011
Cút 90 HDPE DN 50*50 Malaysia( thu hồi)
cái 4 4
303 06.100.0306.0.0002
Cút ren ngoài DN 25*3/4 Malaysia
cái 54 243 297
27.202
304 06.100.0306.0.0004
Cút ren ngoài DN 63x2 Malaysia
cái
305 06.100.0306.0.0007
Cút ren ngoài DN32*1Malaysia
cái 10 10
108.395
306 06.100.0306.0.0008
Cút ren ngoài DN32*3/4 Malaysia
cái
307 06.100.0306.0.0009
Cút ren ngoàI HDPE DN20*1/2 Malaysia
cái
308 06.101.0307.0.0002
Cút 90 ren trong HDPE 20*3/4 Malaysia
cái
309 06.101.0307.0.0005
Cút 90 ren trong HDPE DN 75x2.1/2 Malaysia
cái 3 3
618.703
310 06.101.0307.0.0006
Cút 90 ren trong HDPE DN25x3/4 Malaysia
cái
311 06.101.0307.0.0007
Cút 90 ren trong HDPE DN32x3/4 Malaysia
cái
312 06.101.0307.0.0008
Cút 90 ren trong HDPE DN40x1 1/4 Malaysia
cái 1 1
45.491
313 06.101.0307.0.0009
Cút 90 ren trong HDPE DN63x2 Malaysia
cái 1 1 2
191.652
314 06.102.0312.0.0004
Cút nhựa DN 20
cái 11 31 70
44.000
315 06.102.0312.0.0006
Cút nhựa DN 50
cái 22 17 49
495.000
316 06.102.0312.0.0008
Cút nhựa DN 33
cái 12 16 25 105
105.000
317 06.102.0312.0.0009
Cút nhựa DN 40
cái 18 10 16 34 88
718.646
318 06.102.0312.0.0011
Cút nhựa DN 15
cái 20 56
319 06.102.0312.0.0014
Cút nhựa DN 26
cái 14 85 135
91.000
320 06.102.0312.0.0015
Cút nhựa 76
cái 6 6
157.141
321 06.102.0312.0.0016
Cút nhựa 89
cái 6 6 12
383.552
322 06.102.0312.0.0017
Cút nhựa 165
cái 24 24
2.700.835
323 06.102.0312.0.0021
Cút nhựa DN 26-34 UPVC
cái 50 10 50 60
369.000
324 06.102.0312.0.0022
Cút nhựa DN 50 UPVC
cái 15 15
582.500
325 06.102.0312.0.0023
Cút nhựa DN 40-49 UPVC
cái 20 20
1.373.333
326 06.102.0312.0.0024
Cút nhựa DN 33-42 UPVC
cái 60 5 55 60
208.333
327 06.102.0312.0.0025
Cút nhựa DN 15-21 UPVC
cái 10 40 40
960.000
328 06.102.0312.0.0026
Cút nhựa DN 66-76 UPVC
cái
329 06.102.0328.0.0002
Cút nhựa 33/42
Cái 3 3
19.500
330 06.102.0330.0.0004
Cút nhựa ren ngoài DN 33-42
cái 1 1
11.500
331 06.102.0331.0.0007
Cút nhựa ren trong DN15-21 UPVC
cái 15 15
166.500
332 06.102.0331.0.0008
Cút nhựa ren trong DN 20-27 UPVC
cái 10 10
185.500
333 06.102.0331.0.0009
Cút nhựa ren trong DN 40-49 UPVC
cái
334 06.102.0813.0.0001
Cút nhựa DN 20-27 UPVC
cái 35 50 85
708.167
335 06.103.0313.0.0002
Cút gang 45 độ DN 500
cái 7 7
49.353.221
336 06.103.0313.0.0003
Cút gang dẻo 45 EE DN 1200
cái 1 1
107.775.575
337 06.103.0313.0.0008
Cút 45 2 bát DN 250(ODA)
cái
338 06.103.0313.0.0011
Cút 1/8 Epoxy DN 250 (Dự án Bỉ)
cái
339 06.103.0313.0.0014
Cút 1/8 Epoxy DN 500 (Dự án Bỉ)
cái
340 06.103.0317.0.0001
Cút gang dẻo 22,5 EE DN 1200
cái 2 2
130.879.980
341 06.103.0317.0.0002
Cút 104 độ BB DN 1200
cái 1 1
106.970.431
342 06.103.0321.0.0002
Cút gang dẻo 11,25 EE DN 1200
cái 2 2
129.284.000
343 06.103.0322.0.0003
Cút gang dẻo 22,5 EE DN 500
cái
344 06.103.0323.0.0004
Cút gang EE 22°5 DN 500 XING XING
cái 1 1
11.166.000
345 06.104.0316.0.0006
Cút gang BB DN1200 90° XIN XING
cái 1 1
105.000.000
346 06.105.0325.0.0001
Cút inox DN 26-34
cái
347 06.105.0325.0.0002
Cút inox DN 33-42
cái
348 06.105.0325.0.0003
Cút inox DN 40-49
cái
349 06.105.0325.0.0004
Cút inox DN 66-76
cái 1 1 1 3
178.322
350 06.105.0325.0.0006
Cút inox 15-21
cái 4 3 7
43.283
351 06.105.0325.0.0007
Cút Inox 50-60
cái 12 2 14
1.474.473
352 06.105.0325.0.0008
Cút inox DN 20-27
cái 6 6
111.287
353 06.105.0325.0.0011
Cút inox DN 150
cái
354 06.105.0325.0.0012
Cút inox 10-13
cái
355 06.105.0325.0.0013
Cút inox 10-21
cái
DỤNG CỤ, ĐỒ NGHỀ
356 60.014.0085.0.0001
Bộ Clê CrossMan 10-32
bộ 6 6
3.675.000
357 60.014.0092.0.0005
Thước cặp 200mm
cái
358 60.014.0092.0.0007
Êke
cái
359 60.014.0100.0.0002
Bộ típ 10- 32
bộ 1 1
1.032.500
360 60.014.0100.0.0003
Bộ típ 24 PCS
bộ 1 1 2
1.333.000
361 60.014.0101.0.0002
Dây dùi điện cầm tay
cái
362 60.014.0116.0.0001
Bộ lục giác đa năng
Bộ
363 60.014.0116.0.0002
Lục giác hoa
bộ
364 60.014.0125.0.0003
Bộ tuốc lơ vít
bộ 4 4
1.200.000
365 60.014.0130.0.0002
Bơm mỡ
cái 2 2
760.000
366 60.014.0172.0.0001
Búa tay
cái
367 60.014.0172.0.0004
Búa nhổ đinh Nhật
cái
368 60.014.0220.0.0001
Bút thử điện
cái
369 60.014.0230.0.0002
Càng côn
cái
370 60.014.0268.0.0005
Clê răng 24 in
cái
371 60.014.0268.0.0008
Clê răng 14 in
cái 2 2
340.000
372 60.014.0269.0.0022
Cờ lê check lực
cái 1 1
18.790.000
373 60.014.0269.0.0023
Bộ clê vòng miệng
bộ 1 1
480.000
374 60.014.0269.0.0026
Cờ lê lực - cần chỉnh lực 1/2''
cái
375 60.014.0293.0.0001
Cưa lá
cái 1 1
125.000
376 60.014.0296.0.0001
Cúp
cái
377 60.014.0342.0.0001
Dao cắt ống HDPE
cái 15 11 4 1 31
761.892
378 60.014.0342.0.0002
Dao cắt ống inox
cái 1 1
2.100.000
379 60.014.0360.0.0018
Đầu típ 13
cái
380 60.014.0400.0.0001
Đĩa cưa gỗ
cái
381 60.014.0481.0.0002
Dụng cụ uốn uốn ống phi 10
cái 1 1
4.300.000
382 60.014.0481.0.0003
Bộ đồ nghề đa năng
Bộ
383 60.014.0493.0.0001
Gon lề cửa
bộ 4 4
97.096
384 60.014.0508.0.0001
Kềm bấm cáp
cái
385 60.014.0508.0.0002
Kềm bấm đầu cốt
cái
386 60.014.0508.0.0003
Kềm bấm Nhật
cái 1 1
286.967
387 60.014.0508.0.0005
Kềm điện Đức
cái 3 3
388 60.014.0508.0.0007
Kềm mỏ nhọn
cái 1 1
280.000
389 60.014.0508.0.0008
Kềm phe
cái
390 60.014.0508.0.0016
Kìm bấm rivê
cái 1 1
190.000
391 60.014.0508.0.0017
Kềm hàn cán gỗ
cái
392 60.014.0508.0.0018
Kềm tuốt dây đa năng
cái 3 6
393 60.014.0534.0.0001
Kích thuỷ lực 2 tấn
cái
394 60.014.0534.0.0006
Kích 3 tấn
cái
395 60.014.0534.0.0007
Kích 30 tấn
cái
396 60.014.0535.0.0001
Kim bơm 10 cm
cây 120 50 203 373
1.181.236
397 60.014.0541.0.0002
Li gồ 0,6m
cái
398 60.014.0551.0.0004
Lưỡi cưa sắt Tiệp
cái 1 6 7
50.863
399 60.014.0552.0.0006
Lưỡi dao tạo rãnh
cái
400 60.014.0559.0.0001
Lưu lượng kế
cái 6 6
4.209.657
401 60.014.0665.0.0001
Mỏ lết 12 in
cái 1 10 5 4 20
159.743
402 60.014.0665.0.0002
Mỏ lết 15 in
cái 2 2
700.000
403 60.014.0665.0.0007
Mỏ lết 8 in
cái 1 1
101.292
404 60.014.0665.0.0013
Mỏ lết răng 24 in
cái 2 2
640.000
405 60.014.0665.0.0015
Mỏ lết 10 in
cái
406 60.014.0844.0.0001
Thang nhôm chữ A
cái
407 60.014.0844.0.0007
Thang bể leo 500m3
cái 1 1
8.007.720
408 60.014.0844.0.0008
Thang bể leo 1200m3
cái 1 1
10.165.756
409 60.014.0848.0.0001
Vòng đẳng thế DN400
cái 6 6
2.460.360
410 60.014.0861.0.0002
Thước cuộn bằng thép L = 10m
cái
411 60.014.0861.0.0003
Thước cuộn bằng thép L = 30m
cái
412 60.014.0861.0.0006
Thước cuộn bằng thép L = 5m
cái 1 1
61.346
413 60.014.0861.0.0011
Thước cuộn bằng vải L = 30m
cái
414 60.014.0861.0.0014
Phấn đá kẻ chỉ
hộp
415 60.014.0865.0.0001
Thuỷ lượng kế
cái
416 60.014.0876.0.0001
Tuôc lơ vít 6 Đức
cái 2 2
95.000
417 60.014.0941.0.0001
Xà ben
cái
418 60.014.0948.0.0001
Xe rùa
cái
419 60.014.0949.0.0001
Xẻng
cái
420 60.014.0949.0.0002
Xẻng + cán
bộ 20 20
1.699.681
421 60.015.0875.0.0002
Nhà bao che ( KT: 1,8*1,2*2)
cái 1 1
24.439.120
422 60.015.0875.0.0004
Nhà bao che ( KT: 1,8*1,2*2,1)
cái 1 1
25.827.693
423 60.019.0681.0.0001
Móc cáp
cái 2 2
50.000
424 60.019.0681.0.0004
Móc xích 10 tấn
cái 8 8
520.000
425 60.019.0802.0.0003
Xích 50
m
426 60.019.0802.0.0005
Sợi xích phi 8
sợi 10 10
900.000
427 60.019.0802.0.0006
Sợi xích phi 10
sợi 4 4
4.400.000
428 60.019.0870.0.0003
Tời 500-1000kg
cái 4 4
128.000.000
429 60.019.0870.0.0008
Tời 1000kg LiftHand
cái 1 1
38.000.000
430 60.019.0956.0.0001
Palăng xích 1,5 tấn
cái
431 60.019.0956.0.0003
Palăng xích 5 tấn
cái 4 2 6
29.040.000
432 60.019.0956.0.0006
Ba lăng xích 3 tấn
Cái
433 60.019.0956.0.0007
Balăng xích 2 tấn
cái 1 1
2.819.000
434 60.019.0956.0.0010
Ba lăng xích 0,5 tấn
cái
435 60.019.0956.0.0011
Ba lăng xích lắc tay 1,5 tấn
cái
436 60.019.0956.0.0012
Palăng xích điện 5 tấn KYOTO
cái
437 60.146.0860.0.0002
Thùng nhựa đựng đồ nghề
cái 1 1
350.000
438 60.147.0749.0.0001
Pallet nhựa
cái 50 50
21.420.000
439 60.147.0749.0.0003
Pallet nhựa loại 1mx1,2m
cái 70 70
28.800.000
ĐẦU NỐI MẶT BÍCH
440 03.250.0356.0.0005
Mặt bích DN 160 HDPE
cái 1 1
272.724
441 03.250.0356.0.0007
Đầu nối mặt bích DN560 HDPE
cái 4 4
9.310.000
442 03.250.0358.0.0002
Đầu nối mặt bích DN75 HDPE Eropipe
cái 2 2
117.811
443 03.250.0358.0.0003
Đầu nối mặt bích DN90 HDPE Eropipe
cái 2 8 4 14
999.161
444 03.250.0358.0.0004
Đầu nối mặt bích DN110 HDPE Eropipe
cái 7 19 31 52 109
299.727
445 03.250.0358.0.0005
Đầu nối mặt bích DN160 HDPE Eropipe
cái 31 55 71 74 231
16.624.235
446 03.250.0358.0.0006
Đầu nối mặt bích DN225 HDPE Eropipe
cái 15 4 56 46 121
8.541.745
447 03.250.0358.0.0007
Đầu nối mặt bích DN280 HDPE Eropipe
cái 6 2 8
6.269.989
448 03.250.0358.0.0008
Đầu nối mặt bích DN315 HDPE Eropipe
cái 5 2 10 17
12.543.334
449 03.250.0358.0.0009
Đầu nối mặt bích DN355 HDPE Eropipe
cái 10 10
10.258.263
450 03.250.0358.0.0013
Đầu nối mặt bích DN160 HDPE Eropipe(thu hồi)
cái 2 2
451.250
451 03.250.0358.0.0014
Đầu nối mặt bích DN225 HDPE Eropipe (thu hồi)
cái 2 2
1.081.800
ĐỒNG HỒ NƯỚC LẠNH VÀ PHỤ KIỆN
452 55.003.0503.0.0001
Hộc + nắp (mới) đồng hồ Composite
cái
453 55.027.0025.0.0001
Băng cao su non
cuộn 81 407 313 305 1,106
325.497
454 55.027.0256.0.0001
Chì khằn
viên 52 4,252 4,304
170.260
455 55.027.0380.0.0001
Dây niêm chì
kg 1 26 27
233.333
456 55.027.0380.0.0002
Dây cước trắng
kg .3 1.4 1.7
210.824
457 55.053.0088.0.0001
Bộ ghi nhận dữ liệu Cello
bộ 2 2
35.000.000
458 55.053.0088.0.0002
Bo BC đồng hồ lưu lượng điện từ
bộ
459 55.053.0088.0.0005
Đế mặt hiển thị đồng hồ điện từ
cái 2 2
460 55.053.0088.0.0006
Bộ ghi nhận dữ liệu Cello 4S
bộ 1 13 14
35.000.000
461 55.053.0088.0.0007
Bo mạch cảm biến mặt hiện thị đồng hồ điện từ
cái
462 55.053.0111.0.0005
Mặt hiển thị ĐH điện từ
cái
463 55.053.0111.0.0009
Mặt hiển thị ĐH điện từ Siemens
cái 1 1 2
38.237.333
464 55.053.0111.0.0010
Mặt hiển thị ĐH điện từ ABB
cái 2 2
70.200.000
465 55.053.0123.0.0001
Pin cello
viên 6 6
15.000.000
466 55.053.0123.0.0002
Pin đồng hồ điện từ
bộ 1 1 2
3.929.000
467 55.053.0123.0.0005
Pin sạc 12V
viên 88 88
12.760.000
468 55.053.0123.0.0006
Pin sạc nuôi nguồn LT1030
bình 48 48
4.800.000
469 55.053.0123.0.0007
Bộ sạc pin LT1030
cái 3 3
1.296.000
470 55.053.0123.0.0011
Bộ sạc pin 220V-240V
cái 18 18
5.166.000
471 55.053.0123.0.0012
Pin mặt hiển thị đồng hồ điện từ
viên 8 2 10
11.280.000
472 55.053.0240.0.0002
Cáp tín hiệu đồng hồ điện từ (m)
m
473 55.053.0240.0.0005
Cáp nối đồng hồ ABB với mặt hiển thị
sợi
474 55.053.0240.0.0008
Vỏ cello
cái 3 3
8.400.000
475 55.055.0096.0.0001
Thiết bị chống sét 3 pha 100 Ka
cái 1 1
30.950.000
476 55.114.0503.0.0004
Hộc + nắp đồng hồ nhựa
bộ 52 11 242 305
30.534.555
477 55.117.0407.0.0002
Đồng hồ DN 20 ITRON - Cấp 2
cái
478 55.117.0456.0.0001
Đồng hồ DN 20 Actaris
cái 1 1
1.083.209
479 55.118.0408.0.0002
Đồng hồ DN 25 ITRON - Cấp 2
cái
480 55.119.0467.0.0002
Đồng hồ DN 50 ITRON - Cấp 2
cái
481 55.119.0469.0.0002
Đồng hồ kết hợp DN 50x20
cái 1 1
30.980.000
482 55.119.0469.0.0003
Đồng hồ kết hợp DN 50x20 tận dụng
cái 1 1
483 55.120.0451.0.0001
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C
cái 10 2,351
2.639.792
484 55.120.0451.0.0003
Đồng hồ điện từ DN15 Siemens
cái
485 55.120.0451.0.0004
Đồng hồ điện từ DN15 Siemens
cái
486 55.120.0452.0.0001
Đồng hồ DN 15 Aichi Tokei- Cấp C
cái 365 9 374
70.200.000
487 55.120.0453.0.0001
Đồng hồ DN 15 Kent - Cấp C
cái
488 55.121.0420.0.0002
Đồng hồ điện từ DN150 (Pin) Siemens
Bộ 1 1
131.400.000
489 55.121.0420.0.0003
Đồng hồ điện từ DN 50 (Pin) Siemens
Bộ 2 2
177.900.000
490 55.121.0426.0.0002
Đồng hồ điện từ DN150 Siemens
cái
491 55.122.0421.0.0004
Đồng hồ điện từ DN 200 (Pin) Siemens
Bộ 1 1
163.900.000
492 55.122.0459.0.0001
Đồng hồ điện từ DN 200 Siemens
Bộ 2 2
180.700.000
493 55.123.0429.0.0002
Đồng hồ DN 300(ODA)
cái
494 55.124.0445.0.0001
Đồng hồ điện từ Siemens DN 400
bộ 2 2
378.000.000
495 55.126.0441.0.0002
Đồng hồ đo lưu lượng DN 100 Siemens
Bộ 1 1
101.884.000
496 55.126.0441.0.0003
Đồng hồ điện từ DN100 (Pin) Siemens
Bộ 1 1
99.000.000
497 55.127.0431.0.0002
Đồng hồ điện từ DN 50 PIN Aichi Tokei
bộ 1 1
54.000.000
498 55.131.0437.0.0001
Đồng hồ điện từ DN 65 (Pin)
cái
499 55.131.0437.0.0002
Đồng hồ điện từ DN 65 (Pin) Siemens
cái
500 55.133.0444.0.0001
Đồng hồ điện từ DN80 (Pin)
Bộ
501 55.133.0444.0.0002
Đồng hồ điện từ DN80 (Pin) Siemens
Bộ 1
502 55.137.0449.0.0002
Đồng hồ DN 100 Woltex Itron
cái
503 55.140.0463.0.0002
Đồng hồ DN 32 ITRON - Cấp 2
cái
504 55.141.0464.0.0001
Đồng hồ DN 40 Actaris
cái
505 55.141.0464.0.0002
Đồng hồ DN 40 ITRON - Cấp 2
cái
506 55.200.0762.0.0001
Rắc co đồng hồ DN 20
cái 15 8 23
708.732
507 55.200.0762.0.0002
Rắc co 20/27 ( đồng hồ )
cái 2 2
508 55.200.0763.0.0001
Rắc co đồng hồ 15
cái 104 10 114
2.859.062
509 55.200.0763.0.0003
Rắc co đồng hồ 15 (L=85)
cái 442 500 942
510 55.200.0766.0.0001
Rắc co đồng hồ DN 40
cái
511 55.206.0789.0.0006
Đồng hồ DN 15 đơn tia DIEHL
cái 486 1,148 414 500 2,548
320.854.864
512 55.206.0789.0.0008
Đồng hồ siêu âm mặt bích DN 150 DIEHL
cái
LINH KIỆN PHỤ TÙNG
513 61.011.0010.0.0011
Ruột xe rùa
cái
514 61.011.0010.0.0077
Hộp số
cái 3 3
26.811.270
515 61.011.0010.0.0094
Bạt chà mô tơ
bộ 1 1
82.372
516 61.011.0010.0.0113
Bầu lọc nước DN 150
cái 2 2
418.000
517 61.011.0010.0.0114
Miếng đệm bằng nhựa Teflon
cái
518 61.011.0010.0.0117
Bộ lọc khí nén
cái 1 1
690.000
519 61.011.0010.0.0119
Cần nổ DN 15
cái
520 61.011.0095.0.0004
Đầu rắc máy hàn điện tử
cái
521 61.011.0171.0.0001
Bạc đồng 320
cái 6 6
18.000.000
522 61.011.0171.0.0002
Bạc đồng 394
cái 2 2
4.000.000
523 61.011.0752.0.0001
Phe hãm
cái 3 3
360.000
524 61.020.0519.0.0003
Trặc nhỏ
cái
525 61.020.0519.0.0004
Khớp nối ống D40
cái 10 10
200.000
526 61.020.0519.0.0005
Khớp nối ông D26
cái 10 10
90.000
527 61.020.0519.0.0006
Khớp nối ông D20
cái 10 10
70.000
528 61.020.0724.0.0001
ống gân 33-42
m 20 20
1.460.000
529 61.020.0724.0.0002
ống gân 40-49
m
530 61.020.0724.0.0004
Ống cao su đàn hồi fi 25
ống 6 2 8
29.964.000
531 61.020.0724.0.0008
ống cao su đàn hồi fi 30
ống 3 3
532 61.020.0724.0.0012
Ống cao su đàn hồi fi 40
ống
533 61.020.0724.0.0013
Ống cao su đàn hồi fi 45
ống
534 61.020.0843.0.0002
Chổi than máy
cái
535 61.020.0873.0.0015
Trục lề D20X150 gia công
cái 18 18
556.146
536 61.021.0754.0.0001
Phôi đồng
cái 1 1
537 61.021.0754.0.0003
Phôi nhựa D50
kg 8 8
3.106.000
538 61.021.0754.0.0009
Phôi nhựa D90
m
539 61.021.0754.0.0010
Phôi nhựa D60
m
540 61.021.0755.0.0001
Phớt
cái 2 2
60.157
541 61.021.0755.0.0006
Phớt cơ khí
bộ 19 19
1.160.000
542 61.021.0755.0.0017
Phớt cơ khí DN25
cái 2 2
99.800
543 61.021.0800.0.0001
Siêu cao su
cái 8 8
304.079
544 61.203.0772.0.0002
Rô to máy mài
cái 5 5
1.831.147
545 61.247.0963.0.0001
Bo điều tốc máy phát điện
bộ
LỤC GIÁC, KHỚP NỐI
546 07.148.0517.0.0003
Khớp nối đầu bấm ren ngoàI DN25*1 ý
cái
547 07.155.0549.0.0002
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia
cái 58 245 4 307
243.924
548 07.155.0549.0.0003
Lục giác HDPE DN26-34 Malaysia
cái 1 242 243
549 07.155.0605.0.0002
Mannơlong 20-27 nhựa
cái 3 3
6.000
550 07.155.0607.0.0001
Manơlông inox DN 15
cái 6 6 12
83.901
551 07.155.0607.0.0002
Manơlông inox DN 20
cái 14 42 37 74 167
242.052
552 07.155.0607.0.0003
Manơlông inox DN 26-34
cái 1 3 14 14 32
841.773
553 07.155.0607.0.0004
Manơlông inox DN 33-42
cái 3 3
121.729
554 07.155.0607.0.0005
Manơlông inox DN 40-49
cái 1 1 2
64.450
555 07.155.0607.0.0006
Manơlông inox DN 50-60
cái 2 3 15 1 21
334.173
556 07.155.0607.0.0007
Manơlông inox DN 66-76
cái
557 07.155.0607.0.0008
Manơlông inox DN 89-90
cái 2 2
391.933
MAXIQUICK
558 09.174.0614.0.0001
Maxiquick DN 110 có ngàm
cái 1 2 3 4 10
10.547.879
559 09.174.0614.0.0002
Maxiqick DN 160 có ngàm
bộ 1 9 7 10 27
5.131.088
560 09.174.0614.0.0003
Maxiquck 90 có ngàm
bộ 1
561 09.174.0614.0.0004
Maxiquick DN225 có ngàm
cái 5 4 14 9 32
16.986.940
562 09.174.0614.0.0005
Maxiquick DN 315 có ngàm
bộ 4 2 3 9
8.980.635
563 09.174.0614.0.0006
Maxiquick DN 280 có ngàm
bộ 3 3
2.495.596
564 09.174.0614.0.0007
Maxiquick DN 355 có ngàm
bộ 3 3
6.372.963
565 09.174.0614.0.0008
Maxiquick DN 450 có ngàm
Bộ
566 09.174.0616.0.0004
Maxiquick 275
cái 1 1
2.070.000
567 09.175.0615.0.0003
Maxiquick DN 500 ( phục hồi)
bộ 2 2
1.637.000
568 09.175.0616.0.0001
Maxiquick 80
bộ 2 6 8
1.003.809
569 09.175.0616.0.0002
Maxiquick 400
bộ 3
570 09.175.0616.0.0003
Maxiquick 350
bộ
571 09.175.0616.0.0004
Maxiquick 250
bộ
572 09.175.0616.0.0005
Maxiquick 300
bộ 1 1
3.064.782
573 09.175.0616.0.0006
Maxiquich 250 gia công
bộ 1 1
1.918.462
574 09.175.0616.0.0009
Maxiquick 100
bộ 2 8 10
5.602.998
575 09.175.0616.0.0010
Maxiquick 200
bộ 3 6 9
4.234.283
576 09.175.0616.0.0012
Maxiquick DN 600
bộ
577 09.175.0616.0.0015
Maxiquick DN 350 gia công
bộ
578 09.175.0616.0.0017
Maxiquick DN 200 gia công
bộ
579 09.175.0616.0.0019
Maxiquick DN 150 (Adaptor)
cái 6 1 7
9.363.645
580 09.175.0616.0.0021
Maxiquick DN 300 gia công
bộ 2 2
3.400.942
581 09.175.0616.0.0023
Maxiquick DN 400 gia công
bộ 7 1 8
33.143.134
582 09.175.0616.0.0024
Maxiquick DN 450
bộ
583 09.175.0616.0.0025
Maxiquick DN 500
bộ 2 2
7.440.652
584 09.175.0616.0.0026
Maxiquck 1200
cái 4 4
250.204.800
585 09.175.0616.0.0030
Maxiquick DN 100 gia công
bộ
586 09.176.0614.0.0001
Maxiquick DN 114 có ngàm
bộ 6 6
5.443.950
587 09.176.0614.0.0004
Maxiquck DN 268 có ngàm
Bộ
588 09.176.0616.0.0001
Maxiquick DN 114
bộ
589 09.176.0616.0.0004
Maxiquick 216 PVC
Bộ 1 2 3
6.948.000
590 09.176.0616.0.0005
Maxiquick 275 PVC
Bộ 2 1 3
10.051.000
591 09.176.0616.0.0006
Maxiquick 168 PVC
Bộ 2 6 8
12.248.000
592 09.176.0616.0.0007
Maxiquick 268 PVC
Bộ 4 1 5
5.816.000
MÁY BƠM, MÔ TƠ
593 63.063.0627.0.0010
Máy bơm nước 22 KW Wilo Trung Quốc
cái
594 63.063.0630.0.0001
Máy bơm nước EBARA 0,37 Kw
cái 7 3 10
8.800.000
595 63.063.0630.0.0002
Máy bơm nước EBARA 37 Kw
cái
596 63.063.0636.0.0001
Máy bơm nước PENTAX CM65/160B 11 KW
cái
597 63.063.0638.0.0003
Máy bơm nước trục ngang EBARA 11 KW
cái
598 63.063.0638.0.0004
Máy bơm nước trục ngang EBARA 7,5 KW
cái 2 2
51.700.000
599 63.063.0638.0.0005
Máy bơm nước trục ngang EBARA 5,5 KW
cái
600 63.063.0638.0.0009
Máy bơm nước trục ngang Ebara 3KW
cái 1 1
18.550.000
601 63.063.0669.0.0004
Bơm thủy lực
cái
602 63.063.0674.0.0002
Máy bơm nước trục ngang EBARA 22KW
Bộ 1 1
90.500.000
603 63.064.0131.0.0009
Bơm định lượng hoá chất DOSEURO
cái
604 63.064.0131.0.0019
Máy bơm hóa chất 0,37KW
cái 1 1
13.200.000
605 63.064.0131.0.0020
Máy bơm hóa chất 0,18 KW
cái 3 3
35.400.000
606 63.064.0131.0.0029
Bơm định lượng DME 940-4
cái 1 1
199.617.000
607 63.064.0131.0.0031
Máy bơm hóa chất 0,37KW WILO
cái 1 1
19.200.000
608 63.064.0131.0.0032
Máy bơm dẫn động từ 0,75KW Toshiba
cái 1 1
19.500.000
609 63.064.0131.0.0034
Bơm định lượng hoá chất 0,9 kW
bộ 1 1
17.650.000
610 63.064.0131.0.0036
Máy bơm hóa chất 1HP DAITO PUMPS
cái
611 63.064.0131.0.0037
Bơm hóa chất 1HP 380V
cái
612 63.064.0131.0.0038
Máy bơm muối 0,37 KW DAITO
cái
613 63.064.0131.0.0039
Bơm định lượng PAC 1HP 0,75 KW
cái
614 63.064.0131.0.0040
Bơm định lượng Javel 0,5HP 0,37KW
cái
615 63.064.0623.0.0007
Bơm ly tâm trục ngang 55 KW
Bộ
616 63.064.0623.0.0012
Bơm ly tâm 0,25 KW SANSO
Bộ 4 4
15.286.000
617 63.064.0623.0.0013
Bơm ly tâm 0,12 KW SANSO
Bộ 2 1 1 4
34.000.000
618 63.064.0623.0.0015
Máy bơm li tâm trục ngang 11KW EBARA
cái
619 63.064.0623.0.0016
Bơm ly tâm trục ngang 75 KW EBARA
cái
620 63.064.0623.0.0017
Bơm ly tâm trục ngang EBAR 5,5 KW
cai
621 63.064.0623.0.0018
Bơm ly tâm trục ngang EBAR 7,5 KW
cai
622 63.064.0623.0.0019
Bơm ly tâm trục ngang EBAR 3,7 KW
cai
623 63.064.0623.0.0020
Máy bơm li tâm trục ngang EBARA 0,37 KW
cái
624 63.065.0132.0.0006
Bơm hút chân không 4KW DAITO
cái
625 63.065.0622.0.0003
Máy bơm chìm 0,75 KW
cái 1 1
1.950.000
626 63.065.0622.0.0005
Máy bơm chìm 1,1 KW
cái 2 2
13.300.000
627 63.065.0622.0.0006
Máy bơm chìm 1,5 kW
cái
628 63.065.0622.0.0021
Máy bơm chìm 1,5 KW Ebara
cái
629 63.065.0622.0.0022
Máy bơm chìm 1,1 KW BELUNO
cái 2 2
13.300.000
630 63.065.0622.0.0023
Máy bơm chìm 4KW PENTAX
cái 1 1
81.000.000
631 63.065.0622.0.0024
Máy bơm chìm 3,7 KW EBARA
cái
632 63.065.0622.0.0025
Máy bơm chìm 2,2 KW Ebara
cái
633 63.065.0622.0.0026
Máy bơm chìm 75 KW
cái
634 63.115.0666.0.0006
Mô tơ giảm tốc 1HP-380V
cái 3 3
9.580.800
635 63.115.0666.0.0010
Mô tơ giảm tốc 1 HP
cái
636 63.115.0666.0.0014
Mô tơ giảm tốc 0,75 KW
cái
637 63.115.0666.0.0016
Mô tơ giảm tốc 0,4 KW
cái 2 2
12.900.000
638 63.115.0666.0.0017
Mô tơ giảm tốc 12V -10W
cái
639 63.115.0968.0.0009
Máy khuấy xác định độ phèn (JLT6)
cái 1 1
42.400.000
640 63.115.0968.0.0022
Máy khuấy hoá chất 0,75 KW
cái 2 2
6.830.000
641 63.115.0968.0.0025
Động cơ 315 KW ABB
cái
642 63.180.0970.0.0005
Máy nén khí PUMA 3HP-Đài Loan
cái
643 63.180.0970.0.0007
Máy nén khí 3 HP - 220V
cái 1 1
7.950.000
644 63.180.0970.0.0008
Máy nén khí 2,5 HP 1,8 KW
cái 1 1
10.160.000
645 63.180.0970.0.0009
Máy nén khí 1,5KW FUTAWASU
cái
646 63.180.0970.0.0010
Máy nén khí 2HP - 220v
cái
647 63.183.0972.0.0001
Máy thổi bụi
cái
MÁY MÓC THIẾT BỊ
648 62.009.0223.0.0003
Thiết bị đo điện trở cách điện
cái 1 2 3
7.080.000
649 62.010.0009.0.0001
Ampe kềm Kyoritsu đa năng K2055
cái 1 1
4.280.000
650 62.010.0009.0.0021
Ampe kềm Kyoritsu 2046R
cái 4 4
15.667.500
651 62.010.0009.0.0023
Ampe kềm Kyoritsu đa năng 2500 (APK2500)
cái
652 62.010.0009.0.0024
Ampe kềm Kyoritsu đa năng 2062
cái
653 62.010.0009.0.0025
Ampe kềm Kyoritsu K2200
cái
654 62.010.0069.0.0004
Biến tần 1,5Kw
cái 2 1 3 6
70.225.000
655 62.010.0069.0.0005
Biến tần 11Kw
cái 1 2 3
133.382.000
656 62.010.0069.0.0006
Biến tần 15Kw
cái 1 1
44.400.000
657 62.010.0069.0.0009
Biến tần 2,2Kw
cái 2 2
28.800.000
658 62.010.0069.0.0016
Biến tần 3kW
cái 2 2
47.280.000
659 62.010.0069.0.0019
Biến tần 55 KW
cái 2 2
233.000.000
660 62.010.0069.0.0022
Biến tần 75Kw
cái 1 1
142.500.000
661 62.010.0069.0.0024
Card biến tần
cái
662 62.010.0069.0.0025
Quạt biến tần 315kW
cái 3 1 4
103.480.000
663 62.010.0069.0.0027
Màn hình biến tần
cái
664 62.010.0069.0.0031
Biến tần 132kw
Bộ 1 1
276.002.000
665 62.010.0069.0.0039
Biến tần 11Kw Danfos
cái 3 3
133.500.000
666 62.010.0069.0.0040
Quạt biến tần
cái 2 2
18.900.000
667 62.010.0069.0.0041
Biến tần 15Kw RockWell
cái
668 62.010.0069.0.0042
Biến tần 1,5Kw LS
cái 3 3
11.550.000
669 62.010.0069.0.0044
Biến tần 45 Kw Danfos
cái
670 62.010.0069.0.0045
Biến tần 75 Kw Danfos
cái
671 62.010.0069.0.0047
Biến tần 7,5 Kw Danfos
cái
672 62.010.0069.0.0048
Biến tần 132kw Danfoss
Bộ
673 62.010.0069.0.0049
Biến tần 30 kw Danfoss
Bộ
674 62.010.0069.0.0050
Card biến tần IP22 ROCKWELL
cái
675 62.010.0069.0.0051
Biến tần 11Kw Rockwell
cái
676 62.010.0069.0.0052
Biến tần 0,75 Kw Danfos
cái
677 62.010.0105.0.0004
Bộ điều khiển sạc
Bộ 1 1
5.333.000
678 62.010.0105.0.0007
Bộ hiển thị dòng DC
bộ
679 62.010.0105.0.0011
Bộ điều khiển máy Javel + SCR 1500A
Bộ 1 1
54.000.000
680 62.010.0105.0.0012
Bộ phát dòng áp Hioki SS7012
bộ
681 62.010.0645.0.0009
Động cơ nạp máy cắt 630A
cái
682 62.010.0645.0.0010
Động cơ nạp MCH 220V
cái
683 62.059.0612.0.0016
Máy phát điện SH 6000
Cái 1 1
684 62.059.0612.0.0022
Bộ dây máy phát điện
Bộ
685 62.059.0612.0.0032
Máy phát điện EZ 6500 - HONDA
cái
686 62.059.0612.0.0033
Máy phát điện SH 6000 - HONDA
Cái
687 62.059.0612.0.0034
Máy phát điện 1 KVA
cái
688 62.059.0612.0.0035
Máy phát điện 100 KVA Cummins Ấn Độ
chiếc
689 62.059.0612.0.0036
Máy phát điện 82,5 KVA Cummins Ấn Độ
chiếc
690 62.079.0223.0.0009
Máy cắt plasma 150A Omega -150P
cái
691 62.079.0223.0.0011
Máy cắt sắt 5HP - 3
cái
692 62.079.0223.0.0014
Máy cân bằng tia laser
cái 1 1
12.654.000
693 62.079.0223.0.0031
Máy hàn điện tử
cái
694 62.079.0223.0.0040
Đồng hồ hẹn giờ
cái 11 11
7.060.000
695 62.079.0223.0.0041
Đồng hồ nhiệt độ
cái 2 1 3
2.844.000
696 62.079.0223.0.0057
Máy đo nhiệt độ Fluke 62 Max
cái 2 3 5
11.700.000
697 62.079.0340.0.0001
Đầm đất Mi Ka Sa
cái
698 62.079.0340.0.0008
Máy đầm cóc Honda
cái
699 62.079.0348.0.0001
Máy bơm nước hiệu Honda
cái 4 4
34.760.000
700 62.079.0348.0.0005
Đầu bơm Honda 5,5 HP
cái 2 2
701 62.079.0348.0.0008
Dây bơm bùn KYO 80
cái 4 9 9 6 28
10.500.000
702 62.079.0348.0.0010
Bộ dây bơm hóa chất
cái
703 62.079.0348.0.0011
Dây bơm bùn ( Vỏ + ruột)
cái
704 62.079.0401.0.0026
Máy hàn thủy lực D90-355 Huajin China
cái
705 62.079.0401.0.0027
Máy hàn thủy lực D63-250 Huajin China
cái
706 62.079.0401.0.0028
Máy hàn thủy lực D63-160 Huajin China
cái
707 62.079.0515.0.0002
Máy đục bêtông
cái 6 1 6 13
82.212.000
708 62.079.0515.0.0004
Máy khoan bê tông BOSCH
cái
709 62.079.0515.0.0010
Máy khoan pin Total 18V
cái
710 62.079.0515.0.0011
Máy khoan sắt BOSCH
cái
711 62.079.0515.0.0014
Máy khoan pin Makita
cái 1 1 1 3
8.050.000
712 62.079.0515.0.0018
Máy khoan sắt Makita
cái
713 62.079.0621.0.0007
Sợi dây dùi 6m
sợi 8 8
12.444.444
714 62.079.0621.0.0009
Súng bắn keo Silicon
cái 5 1 6
463.632
715 62.079.0643.0.0005
Máy cắt bê tông HONDA
cái
716 62.079.0645.0.0006
Máy cắt không khí 630A
cái
717 62.079.0652.0.0001
Máy duỗi sắt
cái
718 62.079.0654.0.0003
Máy xịt áp lực 1700W
cái 2 2
8.148.000
719 62.079.0654.0.0011
Máy xịt áp lực 3KW Honda
cái 2 1 1 4
25.800.000
720 62.079.0656.0.0008
Máy mài Makita
cái 2 8 3 10
5.589.063
721 62.079.0656.0.0011
Máy mài pin Makita
cái 1 1 2
8.950.000
722 62.079.0656.0.0017
Máy cưa pin Makita
cái
723 62.079.0656.0.0018
Máy mài 9500N
cái
724 62.079.0656.0.0019
Máy mài GA6010
cái
725 62.079.0656.0.0020
Máy mài khuôn khí nén
cái
726 62.079.0656.0.0022
Máy mài GA7061R
cái
727 62.079.0659.0.0002
Máy siết bulon bằng pin Makita
cái 1 1
16.357.861
728 62.079.0659.0.0008
Súng mở bulon Kawasaki
cái 1 1
38.620.000
729 62.179.0650.0.0001
Máy định vị cầm tay GPS
cái 2 2
15.000.000
730 62.179.0651.0.0003
Thiết bị khuếch đại âm thanh
cái 3 3
152.000.000
731 62.179.0651.0.0008
Thiết bị kiểm tra nhanh đồng hồ
cái 6 6
2.267.194
732 62.179.0651.0.0009
Bộ dung cụ kiểm tra đồng hồ nước xách tay Aichi Tokei
cái 1 1
112.250.000
733 62.179.0651.0.0011
Thiết bị dò tìm rò rỉ công nghệ tương quan âm-AQUASCAN TM2
bộ
734 62.179.0653.0.0001
Thiết bị kiểm tra áp suất
cái 2 2
8.374.000
735 62.179.0653.0.0003
Thiết bị kiểm tra cáp mạng
cái
MĂNG SÔNG
736 08.045.0875.0.0001
Bích rỗng DN 450
cái
737 08.065.0569.0.0001
Măng sông nhựa 50-26 UPVC
cái
738 08.094.0282.0.0001
Côn nhựa HDPE DN 225-160 Europipe(thu hồi)
cái
739 08.094.0285.0.0001
Côn nhựa HDPE DN 110-63 Europipe
cái 3 4 7
190.675
740 08.094.0285.0.0002
Côn nhựa HDPE DN 110-75 Europipe
cái 1 1
97.158
741 08.094.0285.0.0003
Côn nhựa HDPE DN 110-90 Europipe
cái 11 4 4 19
388.778
742 08.094.0285.0.0004
Côn nhựa HDPE DN 160-110 Europipe
cái 8 4 1 9 22
860.604
743 08.094.0285.0.0005
Côn nhựa HDPE DN 160-90 Europipe
cái 1 1 2 4
195.694
744 08.094.0285.0.0006
Côn nhựa HDPE DN 225-110 Europipe
cái 2 1 3
1.228.098
745 08.094.0285.0.0007
Côn nhựa HDPE DN 225-160 Europipe
cái 2 1 3
1.852.549
746 08.094.0285.0.0008
Côn nhựa HDPE DN 315-225 Europipe
cái 3 1 1 5
3.411.857
747 08.094.0285.0.0010
Côn nhựa HDPE DN 355-225 Europipe
cái 1 1
2.415.000
748 08.094.0285.0.0012
Côn nhựa HDPE DN 90-75 Europipe
cái 1 2 3
66.710
749 08.094.0285.0.0013
Côn nhựa HDPE DN315-160 Europipe
cái 1 1
1.044.014
750 08.094.0285.0.0014
Côn nhựa HDPE DN 280-160 Europipe
cái 3 3
2.464.429
751 08.094.0285.0.0015
Côn nhựa HDPE DN 280-225 Europipe
cái 5 5
8.550.000
752 08.094.0285.0.0016
Côn nhựa HDPE DN 75-63 Europipe
cái 1 1
46.900
753 08.094.0285.0.0017
Côn nhựa HDPE DN 160-75 Europipe
cái 1 1 2
186.235
754 08.094.0285.0.0019
Côn nhựa HDPE DN 90-50 Europipe
cái
755 08.094.0285.0.0020
Côn nhựa HDPE DN 315-280 Europipe
cái 3 3
3.705.000
756 08.094.0285.0.0021
Côn nhựa HDPE DN 355-280 Europipe
cái 1 1
2.850.000
757 08.094.0285.0.0023
Côn nhựa HDPE DN 355-315 Europipe
cái 2 2
4.750.000
758 08.094.0285.0.0024
Côn nhựa HDPE DN 280-110 Europipe
cái 5 5
5.700.000
759 08.094.0579.0.0001
Măng sông giảm DN 110/90 Malaysia
cái 3 2 13 6 24
2.969.275
760 08.094.0579.0.0003
Măng sông giảm DN 50/40 Malaysia
cái 2 5 3 10
721.664
761 08.094.0579.0.0004
Măng sông giảm DN 63/50 Malaysia
cái 5 4 13 3 25
2.579.307
762 08.094.0579.0.0005
Măng sông giảm DN 75/63 Malaysia
cái 8 4 4 7 23
1.021.929
763 08.094.0579.0.0006
Măng sông giảm DN 90/63 Malaysia
cái 4 6 6 16
3.391.499
764 08.094.0579.0.0007
Măng sông giảm DN 90/75 Malaysia
cái 4 3 4 10 21
4.199.326
765 08.094.0579.0.0009
Măng sông giảm DN 110-63 Malaysia
cái 2 1 2 5
1.986.831
766 08.094.0579.0.0011
Măng sông giảm DN 110-75 Malaysia
cái 3 2 1 6
2.942.050
767 08.095.0259.0.0001
Thanh chữ U đỡ ống inox
cái
768 08.095.0264.0.0001
Chữ U DN 20 inox gia công
cái
769 08.163.0567.0.0003
Măng sông thường DN 50-60 inox
cái
770 08.163.0567.0.0008
Măng sông inox 10-13
cái
771 08.164.0568.0.0001
Nối thẳng DN25HDPE Malaysia
cái 20 242 39 301
5.233.453
772 08.164.0568.0.0002
Măng sông 20 HDPE Malaysia
cái
773 08.164.0568.0.0003
Măng sông 32 HDPE Malaysia
cái 1 24 25
603.710
774 08.164.0568.0.0004
Măng sông HDPE DN 110 Malaysia
cái 15 13 4 20 52
28.284.340
775 08.164.0568.0.0005
Măng sông HDPE DN 40 Malaysia
cái 2 2
98.926
776 08.164.0568.0.0006
Măng sông HDPE DN 50 Malaysia
cái 1 1 6 1 9
598.836
777 08.164.0568.0.0007
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia
cái 19 9 13 12 53
4.419.758
778 08.164.0568.0.0008
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia
cái 123 90 102 168 483
88.991.523
779 08.164.0568.0.0009
Măng sông HDPE DN 90 Malaysia
cái 91 53 103 81 328
77.252.093
780 08.164.0568.0.0011
Măng sông 32 HDPE Malaysia( thu hồi)
cái 5 5
781 08.164.0568.0.0014
Măng sông HDPE DN 40 Malaysia(thu hồi)
cái 1 18 19
782 08.165.0569.0.0001
Măng sông nhựa 15-21
cái 3 3
7.500
783 08.165.0569.0.0004
Măng sông nhựa 20-27
cái 10 20 30
94.099
784 08.165.0569.0.0006
Măng sông nhựa 26-34
cái 10 10 40 60
62.000
785 08.165.0569.0.0007
Măng sông nhựa 33-42
cái
786 08.165.0569.0.0008
Măng sông nhựa 40-49
cái 10 10
105.000
787 08.165.0569.0.0011
Măng sông nhựa 90
cái 2 2
788 08.165.0569.0.0020
Măng sông nhựa 26-34 UPVC
cái 10 15 20
208.381
789 08.165.0569.0.0021
Măng sông nhựa 20-27 UPVC
cái 25 20 45
497.500
790 08.165.0569.0.0022
Măng sông nhựa 50-60 UPVC
cái 10 10
377.500
791 08.165.0569.0.0023
Măng sông nhựa 15-21 UPVC
cái 20 20
540.000
792 08.165.0569.0.0024
Măng sông nhựa 33-42 UPVC
cái 10 10
560.000
793 08.165.0572.0.0001
Măng sông đúp nhựa 26-34
cái 44 38 82
1.833.000
794 08.165.0572.0.0002
Măng sông đúp nhựa 33-42
cái
795 08.165.0572.0.0003
Măng sông đúp nhựa 40-49
cái 5 5
259.682
796 08.165.0572.0.0004
Măng sông đúp nhựa 50
cái 5 5
370.000
797 08.165.0572.0.0008
Măng sông đúp nhựa DN 15-21
cái
798 08.165.0572.0.0009
Măng sông đúp nhựa DN 20-27
cái 23 42 65
510.000
799 08.165.0572.0.0013
Măng sông đúp nhựa 26-34 UPVC
cái 5 30 35
221.250
800 08.165.0572.0.0014
Măng sông đúp nhựa 50 UPVC
cái 5 5
615.000
801 08.165.0572.0.0015
Măng sông đúp nhựa 40-49 UPVC
cái 10 10
1.170.000
802 08.165.0572.0.0016
Măng sông đúp nhựa 33-42 UPVC
cái 10 20 30
550.000
803 08.165.0572.0.0017
Măng sông đúp nhựa 20-27 UPVC
cái 10 35 45
480.000
804 08.165.0572.0.0018
Măng sông đúp nhựa 15-21 UPVC
cái 30 30
1.080.000
805 08.165.0587.0.0001
Măng sông nhựa gai ngoài 20/15
cái
806 08.165.0587.0.0002
Măng sông nhựa gai ngoài 40-49
cái
807 08.165.0587.0.0005
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 15-21
cái
808 08.165.0587.0.0006
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 20-27
cái 9 9
29.700
809 08.165.0587.0.0007
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 26-34
cái 3 3
14.067
810 08.165.0587.0.0008
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 33-42
cái 3 3
19.925
811 08.165.0587.0.0011
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 90
cái 1 1
812 08.165.0587.0.0012
Măng sông nhựa 1 gai ngoài DN 114
cái
813 08.165.0587.0.0013
Măng sông nhựa 1 gai trong 15-21
cái
814 08.165.0587.0.0014
Măng sông nhựa 1 gai trong 20-27
cái 20 20
40.800
815 08.165.0587.0.0015
Măng sông nhựa 1 gai trong 26-34
cái 17 10 27
83.588
816 08.165.0587.0.0016
Măng sông nhựa 1 gai trong 33-42
cái
817 08.165.0587.0.0021
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 26-20
cái
818 08.165.0587.0.0022
Măng sông nhựa gai trong DN 15-21 UPVC
cái 10 30 40
153.000
819 08.165.0587.0.0023
Măng sông nhựa gai ngoài DN 26-34 UPVC
cái 30 30
1.980.000
820 08.165.0587.0.0024
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 20-27 UPVC
cái 10 30 40
212.500
821 08.165.0587.0.0025
Măng sông nhựa gai ngoài DN 15-21 UPVC
cái 30 30
1.050.000
822 08.165.0587.0.0026
Măng sông nhựa 1 gai trong 20-27 UPVC
cái 30 30
1.230.000
823 08.165.0587.0.0027
Măng sông nhựa gai trong DN 26-34 UPVC
cái 30 30
1.830.000
824 08.165.0587.0.0028
Măng sông nhựa gai trong DN 33-42 UPVC
cái 15 20 20
1.960.000
825 08.165.0587.0.0029
Măng sông nhựa gai ngoài DN 33-42 UPVC
cái 10 20 20
1.540.000
826 08.165.0587.0.0030
Măng sông nhựa gai ngoài DN 50-60 UPVC
cái
827 08.165.0587.0.0031
Măng sông nhựa gai trong DN 50-60 UPVC
cái
828 08.165.0587.0.0032
Măng sông nhựa gai ngoài DN 40-49 UPVC
cái
829 08.165.0587.0.0033
Măng sông nhựa gai trong DN 40-49 UPVC
cái
830 08.165.0587.0.0034
Măng sông nhựa gai ngoài DN 66-76 UPVC
cái
831 08.165.0588.0.0001
Măng sông nhựa ren trong DN66
cái 1 1
832 08.165.0588.0.0003
Măng sông nhựa gai trong 40-49
cái 4 4
40.129
833 08.165.0588.0.0004
Măng sông nhựa gai trong 50-60
cái 6 6
87.000
834 08.166.0578.0.0007
Măng sông hai đầu bát DN 150
cái 2 2
506.742
835 08.166.0578.0.0015
Măng sông gang DN400 gia công
cái 95 95
229.057.920
836 08.167.0573.0.0004
Măng sông đúp 40 TQ
cái
837 08.167.0603.0.0002
Măng sông thường 15 TQ
cái 15 15
42.867
838 08.167.0603.0.0006
Măng sông thường 40 TQ
cái
839 08.168.0582.0.0004
Măng sông giảm PPR DN 40/32
cái
840 08.168.0582.0.0011
Thu hẹp PPR DN 40/32 Tiền Phong
cái
841 08.168.0586.0.0007
Măng sông ngoài PPR DN 63x2 Tiền Phong
cái
842 08.168.0602.0.0005
Măng sông ren trong PPR DN 40x1"1/4
cái
843 08.168.0602.0.0007
Măng sông ren trong PPR DN 63x2
cái 1 1
256.133
844 08.171.0594.0.0001
Msông ngoài HDPE50x1*1/2"Malaysia
cái 14 23 28 65
2.328.882
845 08.171.0594.0.0003
Măng sông ren ngoài HDPE DN63*2" Malaysia
cái 24 22 29 32 107
5.539.190
846 08.171.0594.0.0005
Măng sông ren ngoài HDPE 110*4" Malaysia
cái
847 08.171.0594.0.0008
Măng sông ren ngoài HDPE 25*1/2 Malaysia
cái
848 08.171.0594.0.0009
Măng sông ren ngoài HDPE 32x1" Malaysia
cái 2 2
25.429
849 08.171.0594.0.0010
Măng sông ren ngoài HDPE 40x1"1/4 Malaysia
cái 1 2 12 15
449.121
850 08.171.0594.0.0011
Măng sông ren ngoài HDPE 75*2"1/2 Malaysia
cái 26 36 36 32 130
13.902.920
851 08.171.0594.0.0012
Măng sông ren ngoài HDPE 90*3" Malaysia
cái 8 8 4 20
1.409.957
852 08.171.0594.0.0013
Măng sông ren ngoài HDPE DN 20*3/4 Malaysia
cái
853 08.171.0594.0.0014
Măng sông ren ngoài HDPE DN 32*3/4 Malaysia
cái 12 12
854 08.171.0594.0.0015
Măng sông ren ngoài HDPE DN25*3/4" Malaysia
cái 2 9 11
38.382
855 08.171.0594.0.0016
Msông ngoài HDPE50x1*1/2"Malaysia(thu hồi)
cái 7 7
856 08.171.0594.0.0017
Măng sông ren ngoài HDPE 40x1"1/4 Malaysia(thu hồi)
cái 4 4
857 08.173.0597.0.0004
Măng sông ren trong DN 20x3/4 Thái Lan
cái
858 08.173.0600.0.0001
Măng sông ren trong HDPE DN25*3/4" Malaysia
cái 52 2 494 548
21.536
859 08.173.0600.0.0002
Măng sông ren trong HDPE 110*4 Malaysia
cái
860 08.173.0600.0.0005
Măng sông ren trong HDPE 25*1/2 Malaysia
cái 104 252 356
861 08.173.0600.0.0007
Măng sông ren trong HDPE 32x3/4" Malaysia
cái 10 10
862 08.173.0600.0.0008
Măng sông ren trong HDPE 40x1"1/4 Malaysia
cái
863 08.173.0600.0.0009
Măng sông trong HDPE 75x2.1/2"Malaysia
cái 2 6 2 7 17
864 08.173.0600.0.0010
Măng sông trong HDPE 90x3"Malaysia
cái 1 1
865 08.173.0600.0.0011
Măng sông trong HDPE63x2"Malaysia
cái 6 1 2 9
74.791
866 08.173.0600.0.0012
Msông trong HDPE50x1*1/2"Malaysia
cái 4 10 14
431.480
867 08.173.0600.0.0014
Măng sông ren trong HDPE DN25*3/4" Malaysia(thu hồi)
cái 31 31
868 08.173.0600.0.0015
Măng sông trong HDPE63x2"Malaysia(thu hồi)
cái 1 1 2
869 08.173.0600.0.0016
Msông trong HDPE50x1*1/2"Malaysia(thu hồi)
cái 10 7 17
870 08.173.0601.0.0001
MSông ren trong HDPE DN40x1,1/4 ý
cái
MỐI NỐI MỀM, MỐI NỐI CHỐNG RUNG. MĂNG SÔNG NỐI NHANH, RI BÔ
871 10.170.0589.0.0001
Măng sông nối nhanh Inox DN520
bộ
872 10.170.0589.0.0005
Măng sông nối nhanh Inox DN280
bộ 1 1
2.706.516
873 10.170.0589.0.0006
Măng sông nối nhanh Inox DN355
bộ
874 10.170.0589.0.0007
Măng sông nối nhanh Inox DN110
bộ
875 10.170.0589.0.0009
Măng sông nối nhanh Inox DN160
bộ 4 4
8.833.675
876 10.170.0589.0.0011
Măng sông nối nhanh Inox DN225*16
cái 4 4
11.510.027
877 10.170.0589.0.0013
Măng sông nối nhanh Inox DN110*16
bộ 4 10 14
17.099.636
878 10.170.0590.0.0002
Măng sông nối nhanh Inox DN200*16
bộ 2 2
5.200.000
879 10.185.0683.0.0007
Mối nối chống rung DN 400
cái 1 1
8.900.000
880 10.185.0683.0.0009
Mối nối chống rung DN 150
cái
881 10.186.0684.0.0001
Mối nối mềm 1000
bộ
882 10.186.0684.0.0003
Mối nối mềm DN 114 Hàn Quốc
cái
883 10.186.0684.0.0005
Mối nối mềm DN 150
bộ
884 10.186.0684.0.0008
Mối nối mềm DN 300
bộ 2 2
885 10.186.0684.0.0010
Mối nối mềm DN 350
bộ 3 3
886 10.186.0684.0.0014
Mối nối mềm DN 500
bộ 1 5 6
24.510.500
887 10.186.0684.0.0016
Mối nối mềm DN 700
bộ
888 10.186.0684.0.0017
Mối nối mềm DN 80
bộ 3 1 4
1.428.732
889 10.186.0684.0.0018
Mối nối mềm DN 800
bộ
890 10.186.0684.0.0019
Mối nối mềm DN 600
bộ
891 10.186.0684.0.0020
Mối nối mền DN 1200
cái 2 2
892 10.186.0686.0.0007
Mối nối mềm DN 400 (phục hồi)
bộ
893 10.187.0684.0.0008
Mối nối mềm DN 355
bộ
894 10.187.0684.0.0014
Mối nối mềm DN 318-315
bộ
895 10.187.0685.0.0002
Mối nối mềm DN 355 có ngàm
bộ 2 2
9.227.273
896 10.187.0685.0.0003
Mối nối mềm DN 110 có ngàm
cái 6 13 3 7 29
9.748.204
897 10.187.0685.0.0007
Mối nối mềm DN 225 có ngàm
cái 6 5 11
22.618.344
898 10.187.0685.0.0008
Mối nối mềm DN 280 có ngàm
bộ 6 6 12
5.943.575
899 10.187.0685.0.0010
Mối nối mềm DN315 có ngàm
bộ 4 4 4
12.884.092
900 10.187.0685.0.0011
Mối nối mền DN 160 có ngàm
bộ 3 10 3 1 17
3.551.200
901 10.187.0685.0.0020
Mối nối mềm DN 200-225 có ngàm
bộ
902 10.187.0685.0.0027
Mối nối mềm DN 630 có ngàm
Bộ 1 1
11.290.000
903 10.187.0685.0.0031
Mối nối mềm DN 160-90 có ngàm
Bộ
904 10.187.0685.0.0032
Mối nối mềm DN 90 có ngàm
bộ 6 6
5.143.500
905 10.187.0685.0.0034
Mối nối mềm DN 160 HDPE có ngàm -165 PVC
bộ
906 10.188.0684.0.0003
Mối nối mềm DN 80-110 (Gang- HDPE) CN
bộ 2 2 4
2.566.000
907 10.188.0684.0.0004
Mối nối mềm DN268-280
bộ
908 10.188.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 80-90 (Gang- HDPE) CN
bộ 3 3
2.298.583
909 10.188.0685.0.0002
Mối nối mềm DN150-160 (Gang-HDPE) có ngàm
bộ 2 2
3.430.678
910 10.188.0685.0.0003
Mối nối mềm DN100-110 (Gang-HDPE) có ngàm
bộ 4 4
3.897.136
911 10.188.0685.0.0011
Mối nối mềm DN268-280 (PVC-HDPE) có ngàm
bộ
912 10.188.0685.0.0013
Mối nối mềm DN275-280 (PVC-HDPE) có ngàm
bộ
913 10.188.0685.0.0015
Mối nối mềm DN200 HDPE có ngàm-225 HDPE có ngàm
bộ
914 10.189.0685.0.0001
Mối nối mềm DN 100-114 có ngàm
bộ 5 5
4.981.627
915 10.190.0684.0.0003
Mối nối mềm DN268 PVC
bộ 2 6 2 10
29.925.000
916 10.190.0685.0.0001
Mối nối mềm DN216 PVC có ngàm
bộ
917 10.190.0685.0.0004
Mối nối mềm DN 268 có ngàm
bộ
918 10.190.0685.0.0005
Mối nối mềm DN 275 PVC có ngàm
bộ
919 10.191.0685.0.0002
Mối nối mềm DN 110-114 có ngàm
bộ 2 2
1.942.947
NỊT ỐNG CÁC LOẠI
920 11.196.0715.0.0002
Nịt ống DN 315 inox gia công
bộ
921 11.196.0715.0.0003
Nịt ống DN 100 Inox
bộ 4 12 11 27
10.981.721
922 11.196.0715.0.0005
Nịt ống DN 355 inox gia công
bộ
923 11.196.0718.0.0003
Nịt ống DN 150 gia công
bộ
924 11.196.0718.0.0004
Nịt ống DN 160 gia công
bộ
925 11.196.0718.0.0005
Nịt ống DN 225 gia công
bộ
926 11.196.0718.0.0010
Nịt ống DN 80 gia công
bộ
927 11.197.0716.0.0006
NỊT ỐNG DN200
bộ 2 2
2.257.448
928 11.197.0716.0.0008
NỊT ỐNG DN300
bộ
929 11.197.0716.0.0009
NỊT ỐNG DN400
bộ 1 1
870.132
930 11.197.0716.0.0013
Nịt ốp DN 400 gia công
bộ 1 1
745.893
931 11.197.0716.0.0018
Nịt ốp DN 100 gia công
bộ 9 9
205.065
932 11.197.0717.0.0001
NỊT ỐNG DN 140 Inox
cái
933 11.197.0717.0.0004
NỊT ỐNG DN 400 inox
bộ 15 15
7.133.300
934 11.197.0717.0.0006
NỊT ỐNG DN 225 Inox
cái 1 1
707.076
935 11.197.0717.0.0007
NỊT ỐNG DN 250 Inox
bộ
936 11.197.0717.0.0009
NỊT ỐNG DN 160 inox
bộ 1 1
708.721
937 11.197.0717.0.0011
NỊT ỐNG DN 150 Inox
bộ 12 12 24
10.630.491
938 11.197.0717.0.0012
NỊT ỐNG DN 300 Inox
bộ 3 2 4 6
4.154.424
939 11.197.0717.0.0013
NỊT ỐNG DN 200 Inox
bộ
940 11.197.0717.0.0028
NỊT ỐNG DN600 inox
bộ
941 11.197.0719.0.0001
Nịt ống HDPE 63*1 Malaysia
bộ 1 1
43.678
942 11.197.0719.0.0003
Nịt ống HDPE 63*3/4 Malaysia
bộ 13 1 99 13 126
5.985.343
943 11.197.0719.0.0007
Nịt ống HDPE 75*1Malaysia
bộ 1 3 4
62.033
944 11.197.0719.0.0008
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia
bộ 9 16 62 27 114
7.133.959
945 11.197.0719.0.0009
Nịt ống HDPE 110*1 Malaysia
bộ
946 11.197.0719.0.0010
Nịt ống HDPE 110*1. 1/2 Malaysia
bộ 1 1
98.783
947 11.197.0719.0.0011
Nịt ống HDPE 110*1. 1/4 Malaysia
bộ 1 2 3
98.538
948 11.197.0719.0.0013
Nịt ống HDPE 110*2 Malaysia
bộ
949 11.197.0719.0.0014
Nịt ống HDPE 110*3/4 Malaysia
bộ 7 20 68 18 113
294.946
950 11.197.0719.0.0015
Nịt ống HDPE 160*1 Malaysia
bộ 10 4 14
1.690.959
951 11.197.0719.0.0016
Nịt ống HDPE 160*1.1/2 Malaysia
bộ 1 1
180.004
952 11.197.0719.0.0017
Nịt ống HDPE 160*1.1/4 Malaysia
bộ 1 1
177.269
953 11.197.0719.0.0018
Nịt ống HDPE 160*2 Malaysia
bộ 1 2 2 5
929.965
954 11.197.0719.0.0019
Nịt ống HDPE 160*3/4 Malaysia
bộ 4 6 5 11 26
186.262
955 11.197.0719.0.0020
Nịt ống HDPE 225*1 Malaysia
bộ
956 11.197.0719.0.0021
Nịt ống HDPE 225*1.1/2 Malaysia
bộ
957 11.197.0719.0.0023
Nịt ống HDPE 225*2 Malaysia
bộ 1 4 1 6
419.106
958 11.197.0719.0.0024
Nịt ống HDPE 225*3 Malaysia
bộ
959 11.197.0719.0.0025
Nịt ống HDPE 225*3/4 Malaysia
bộ 6 3 9
3.423.736
960 11.197.0719.0.0029
Nịt ống HDPE DN 50*25 hàn nhiệt Malaysia
bộ
961 11.197.0719.0.0032
Nịt ống HDPE DN 90*25 hàn nhiệt Malaysia
bộ
962 11.197.0719.0.0034
Nịt ống HDPE 50*3/4 Malaysia
bộ 6 3 9
272.716
963 11.197.0719.0.0035
Nịt ống HDPE 90*1 Malaysia
bộ
964 11.197.0719.0.0036
Nịt ống HDPE 90*1.1/2Malaysia
bộ 1 1
90.620
965 11.197.0719.0.0040
Nịt ống HDPE 90*3/4 Malaysia
bộ 33 7 32 9 81
6.585.708
966 11.197.0719.0.0046
Nịt ống HDPE 63*3/4 Malaysia(thu hồi)
bộ 2 2
967 11.197.0719.0.0047
Nịt ống HDPE 75*3/4 Malaysia (thu hồi)
bộ 8 8
968 11.197.0719.0.0048
Nịt ống HDPE 110*3/4 Malaysia(thu hồi)
bộ 1 22 23
NƯỚC BẠCH MÃ
969 75.182.0971.0.0001
Máy sấy
cái 1 1
2.570.000
970 75.182.0971.0.0002
Máy sấy công nghiệp
cái
971 75.254.0348.0.0001
Hệ thống máy bơm nước xe bồn
Bộ
NHIÊN LIỆU
972 51.111.0353.0.0001
Dầu CS 32
lít
973 51.111.0354.0.0001
Dầu HD 90
lít 4 25 29
269.091
974 51.111.0354.0.0002
Dầu nhờn 140 EP
lít 15 15
1.077.273
975 51.111.0354.0.0004
Dầu phụ HD 40
lít 8 8
727.273
976 51.111.0354.0.0006
Dầu phụ ( HD 50 )
lít 18 36 54
3.516.945
977 51.111.0354.0.0007
Dầu Sae HD 40
hộp 6 6 7 6 25
747.349
978 51.111.0354.0.0008
Dầu PLC Carter CI4
hộp 2 2
940.000
979 51.111.0354.0.0015
Nước xanh giảm nhiệt
lon 24 3 27
684.923
980 51.111.0663.0.0002
Mở
kg 4 10 14
318.353
981 51.111.0663.0.0004
Mở chịu nhiệt
chai
982 51.111.0663.0.0005
Mỡ Retinax - LX3
kg 2 2
7.740.000
983 51.111.0663.0.0008
Mỡ SKF LGHP2/1
kg 4 2 12 18
5.280.000
984 51.111.0663.0.0011
Mỡ SKF LGMT2/1
kg
985 51.111.0663.0.0012
Mỡ SKF LGMT3/1
kg 6 3 9
3.520.000
986 51.112.0967.0.0002
Xăng M95
lít 900 888 3,150 1,380 6,318
135.383.060
987 51.112.0967.0.0004
Dầu Diezen
lít 100 100
1.822.766
988 51.112.0967.0.0005
Dầu Diezen 0.001S-V
lít
ỐNG CÁC LOẠI
989 12.034.0726.0.0001
ống 100/114 Vinapipe 1
m 48 81 21 150
45.694.002
990 12.198.0723.0.0001
ống DN 4
m
991 12.198.0723.0.0004
ống DN 10
m 100 100
1.725.359
992 12.198.0723.0.0005
ống DN 12
m 15 50 65
1.258.916
993 12.198.0723.0.0012
Ống dầu thủy lực D15
cái 4 4
2.100.000
994 12.198.0734.0.0002
ống nhựa mềm 20-27
m 200 200
2.821.298
995 12.198.0734.0.0005
Ống mềm hút bùn đặt chìm
m
996 12.198.0735.0.0005
Ống lọc nước DN 50-60
m
997 12.198.0736.0.0001
ống nhựa 114 Đệ nhất
m 60 60
5.675.986
998 12.198.0736.0.0003
ống nhựa 15-21 Đệ Nhất
m 40 40
499.666
999 12.198.0736.0.0004
ống nhựa 20-27 Đệ Nhất
m 52 3 3.5 58.5
863.549
1000 12.198.0736.0.0005
ống nhựa 165 Đệ nhất
m 24.4 36.8 50.2 44.8 156.2
18.041.214
1001 12.198.0736.0.0006
ống nhựa 50-60 Đệ Nhất
m 6 96 3 16 121
833.723
1002 12.198.0736.0.0007
ống nhựa 40-49 Đệ Nhất
m 60 16 48 124
4.764.254
1003 12.198.0736.0.0008
ống nhựa 26-34 Đệ Nhất
m 102 116 218
4.180.235
1004 12.198.0736.0.0011
ống nhựa 33-42 Đệ Nhất
m 28 10.5 5 14 57.5
795.161
1005 12.198.0736.0.0014
ống nhựa DN 165 Đệ Nhất
m .8 1.6
1006 12.198.0736.0.0015
ống nhựa 76 Đệ nhất
m 5 20 25
1.262.500
1007 12.198.0736.0.0017
ống nhựa 90 Đệ Nhất
m 6 6
1008 12.198.0736.0.0019
ống nhựa DN 89 Đệ nhất
m
1009 12.198.0736.0.0026
ống nhựa DN 220 PVC
m 24 4 14 42
1.005.607
1010 12.198.0736.0.0027
ống nhựa DN 250 PVC
m
1011 12.198.0736.0.0031
Ống nhựa PVC DN 165 trong suốt
m 2.1 2.1
2.215.929
1012 12.198.0736.0.0032
ống nhựa PVC DN 315
m
1013 12.198.0736.0.0047
ống nhựa 15-21 UPVC
m 12 12 24
398.400
1014 12.198.0736.0.0048
ống nhựa 26-34 UPVC
m 120 6 20 26
425.200
1015 12.198.0736.0.0049
ống nhựa 20-27 UPVC
m 12 40 52
537.000
1016 12.198.0736.0.0050
ống nhựa 50-60 UPVC
m 12 12
1.350.000
1017 12.198.0736.0.0052
ống nhựa 40-49 UPVC
m 24 24
3.240.000
1018 12.198.0736.0.0053
ống nhựa 33-42 UPVC
m 12 24 32 56
2.688.000
1019 12.198.0736.0.0054
ống nhựa 66-76 UPVC
m
1020 12.198.0737.0.0011
Ống nhựa HDPE DN225 PN10 Vinaconex
m 109 2 2,271 1,888 4,270
15.833.775
1021 12.198.0737.0.0013
ống nhựa HDPE DN25 Đạt Hoà
m 100 100
900.000
1022 12.198.0737.0.0018
Ống nhựa HDPE DN280 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 36 1.3 6.5 43.8
31.226.400
1023 12.198.0737.0.0021
Ống nhựa HDPE DN315 PN 10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 28.5 3 6 37.5
35.701.250
1024 12.198.0737.0.0022
Ống nhựa HDPE DN315 PN10 Vinaconex
m 26.5 26.5
29.738.300
1025 12.198.0737.0.0026
Ống nhựa HDPE DN355 PN10 Vinaconex
m 6 6
8.387.400
1026 12.198.0737.0.0028
Ống nhựa HDPE DN40 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 83.9 100 130 313.9
5.201.315
1027 12.198.0737.0.0033
ống nhựa HDPE DN50 Đạt Hoà
m
1028 12.198.0737.0.0034
Ống nhựa HDPE DN50 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m
1029 12.198.0737.0.0037
ống nhựa HDPE DN50 PN6 Hải Phòng
m 30 30
337.675
1030 12.198.0737.0.0045
Ống nhựa HDPE DN63 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 565 30.6 700 310 1,605.6
225.524
1031 12.198.0737.0.0051
Ống nhựa HDPE DN75 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 581 3,120 991.5 5,816 10,508.5
355.178
1032 12.198.0737.0.0059
Ống nhựa HDPE DN90 PN8 Vinaconex
m 7.7 7.7
564.708
1033 12.198.0737.0.0064
ống nhựa HDPE DN110 PN6 Hải Phòng
m
1034 12.198.0737.0.0073
ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
m 571 254 1,557.3 134 2,516.3
183.020
1035 12.198.0737.0.0074
Ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 292 3 1,954 2,211 4,460
918.828
1036 12.198.0737.0.0087
ống nhựa HDPE DN 75 PN10 Bình Minh
m 1,397.6 833 4,262 2,172 8,664.6
42.247.647
1037 12.198.0737.0.0088
Ống nhựa HDPE DN 75 PN10 Europipe
m 93 93
6.005.234
1038 12.198.0737.0.0101
ống nhựa HDPE DN 63 PN10 Bình Minh
m 396 329 56.5 946 1,727.5
20.385.208
1039 12.198.0737.0.0102
Ống nhựa HDPE DN 63 PN10 Europipe
m 2 115 100.7 217.7
5.417.074
1040 12.198.0737.0.0110
Ống nhựa HDPE DN 40 PN10 Bình Minh
m 176.1 176.1
935.732
1041 12.198.0737.0.0118
ống nhựa HDPE DN 50 PN10 Bình Minh
m 260 203 500 963
4.283.371
1042 12.198.0737.0.0119
Ống nhựa HDPE DN 50 PN10 Europipe
m 3 3
86.497
1043 12.198.0737.0.0122
ống nhựa HDPE DN 50 PN6 Tân Tiến
m
1044 12.198.0737.0.0125
ống nhựa HDPE DN 50 PN8 Đạt Hoà - Hạt PE 100
m
1045 12.198.0737.0.0129
ống nhựa HDPE DN 50-60 Hải Phòng z
m
1046 12.198.0737.0.0133
ống nhựa HDPE DN 280 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
m 15 7 22
13.290.975
1047 12.198.0737.0.0143
Ống nhựa HDPE DN 315 PN10 Europipe
m
1048 12.198.0737.0.0163
ống nhựa HDPE DN 110 PN 10 Europipe
m 39.4 .03 39.43
301.889
1049 12.198.0737.0.0165
ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Bình Minh
m 442 4,152 3,283.5 631.5 8,509
817.013
1050 12.198.0737.0.0166
Ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
m 1,070.5 2,924.5 370 3,173 7,538
1.430.957
1051 12.198.0737.0.0176
ống nhựa HDPE DN 160 PN 10 Europipe
m 1,491 1,491
1052 12.198.0737.0.0178
ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Bình Minh
m 45 16 1,789 1,850
11.958.294
1053 12.198.0737.0.0179
Ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
m 1,728.8 841.3 2,570.1
6.918.251
1054 12.198.0737.0.0195
Ống nhựa HDPE DN 20 PN16 Đồng Nai
m 200 200
1.490.075
1055 12.198.0737.0.0196
Ống nhưa HDPE DN 225 Europipe thu hồi
m 1,490 1,490
1056 12.198.0737.0.0197
ống nhựa HDPE DN 225 PN 10 Hải Phòng
m 80 80
1057 12.198.0737.0.0199
Ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Đồng Nai
m 80 80
45.097.468
1058 12.198.0737.0.0200
Ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Europipe
m 45 1,449 268 2,928.2 4,690.2
12.439.653
1059 12.198.0737.0.0218
Ống nhựa HDPE DN 280 PN10 Europipe
mét 6 6
5.316.600
1060 12.198.0737.0.0219
ống nhựa HDPE DN 160 PN 12,5 Europipe
m 4 4
1.400.928
1061 12.198.0737.0.0221
Ống nhựa HDPE DN 225 PN12,5 Europipe
m 10 10
1062 12.198.0737.0.0222
Ống nhựa HDPE DN 355 PN10 Europipe
m
1063 12.198.0737.0.0223
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai
m 25 206 736 23 990
713.033
1064 12.198.0737.0.0224
Ống nhựa HDPE DN 450 PN10 Đồng Nai
m
1065 12.198.0737.0.0227
ống nhựa HDPE DN 32 PN12,5 Đồng Nai
m 10 20 20 125 175
432.000
1066 12.198.0737.0.0229
ống nhựa HDPE DN 75 PN10 Tiền Phong
m 1,500 514 1,996 4,010
14.899.500
1067 12.198.0737.0.0230
ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Tiền Phong
m 600 1,149.4 2,902.8 1,095 5,747.2
36.725.800
1068 12.198.0737.0.0231
ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Tiền Phong
m 745 394 1,139
8.967.980
1069 12.198.0737.0.0232
ống nhựa HDPE DN 160 PN 10 Europipe(thu hồi)
m 1,491 1,491
403.121.670
1070 12.198.0737.0.0233
ống nhựa HDPE DN 110 PN12,5 Bình Minh
m 50 50
8.412.250
1071 12.198.0737.0.0234
ống nhựa HDPE DN 160 PN12,5 Bình Minh
m 252 252
89.296.200
1072 12.198.0737.0.0235
Ống nhựa HDPE DN 560 PN12,5 Đồng Nai
m 120 120
271.884.000
1073 12.198.0737.0.0236
Ống nhưa HDPE DN 225 PN 10 thu hồi
m 2,933 2,933
214.877.001
1074 12.198.0737.0.0237
Ống nhựa HDPE DN 225 PN12,5 Đồng Nai
m 402 402
135.514.200
1075 12.198.0737.0.0238
ống nhựa HDPE DN 355 PN10 Tiền Phong
m 3,690 3,690
3.299.889.510
1076 12.198.0737.0.0239
ống nhựa HDPE DN 355 PN 12,5 Tiền Phong
m 350 350
291.634.978
1077 12.198.0737.0.0240
ống nhựa HDPE DN 225 PN12,5 Bình Minh - Hạt PE 100
m 96 96
64.733.714
1078 12.198.0737.0.0241
ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Tiền Phong
m 1,151 1,151
156.852.525
1079 12.198.0737.0.0243
ống nhựa HDPE DN 63 PN10 Tiền Phong
m
1080 12.199.0726.0.0001
ống sắt DN 20 VINAPIPE 1
m 60 60
1.938.805
1081 12.199.0726.0.0003
Ống sắt DN 219 Vinapipe 1
m 6 14 20
20.071.995
1082 12.199.0726.0.0004
Ống sắt DN 250 vinapipe 1
m
1083 12.199.0726.0.0005
ống sắt DN 40 VINAPIPE 1
m 45 36 7 88
4.313.360
1084 12.199.0726.0.0007
ống sắt DN 33 VINAPIPE 1
m 30 30
2.241.141
1085 12.199.0726.0.0009
ống sắt DN 26 VINAPIPE 1
m 60 70 130
2.502.541
1086 12.199.0726.0.0011
ống sắt DN 15 VINAPIPE 1
m 96 96
2.943.085
1087 12.199.0726.0.0013
ống sắt DN 150 VINAPIPE 1
m 3 3
2.142.000
1088 12.199.0726.0.0014
ống thép DN 80-89 Vinapipe1
m 36 36 24 26 122
23.233.988
1089 12.199.0726.0.0015
ống thép DN 76 Vinapipe 1
m 6 44.4 50.4
8.292.174
1090 12.199.0726.0.0016
ống sắt DN 50 VINAPIPE 1
m 18.2 18 8.2 44.4
5.003.373
1091 12.199.0726.0.0021
ống sắt 200
m
1092 12.199.0726.0.0025
Ống thép mạ kẽm DN 500
m 42 42
206.934.000
1093 12.199.0726.0.0026
ống sắt DN 140
m
1094 12.199.0727.0.0002
ống inox 42
kg 144.5 144.5
10.143.900
1095 12.199.0727.0.0003
ống Inox 50
m 1.5 1.5
965.000
1096 12.199.0727.0.0004
ống inox 76
kg 6 6
5.665.588
1097 12.199.0727.0.0006
ống inox fi 10
m 132 20 152
7.930.560
1098 12.199.0727.0.0009
ống inox 20
m
1099 12.199.0727.0.0013
ống inox 34
kg
1100 12.199.0727.0.0019
Ống inox DN 60
kg
1101 12.199.0727.0.0020
ống inox DN 168
kg
1102 12.199.0727.0.0021
ống inox 20
kg
1103 12.199.0727.0.0022
ống inox 90
kg
1104 12.199.0727.0.0023
Cút inox D90
kg
1105 12.199.0727.0.0024
Cút inox DN 168
kg
1106 12.199.0727.0.0025
Ống inox DN 114
kg
1107 12.199.0730.0.0003
Ống gang DN 600 thu hồi
m
1108 12.199.0731.0.0013
Ống gang cầu PAM DN700
m
1109 12.199.0731.0.0014
Ống gang cầu PAM DN800
m 62.7 62.7
1110 12.199.0731.0.0017
ống gang dẻo DN 500
m
1111 12.199.0731.0.0018
Ống gang dẻo DN 600
m 60.5 60.5
291.716.835
1112 12.199.0731.0.0027
Ống gang DN 1200
m 26.4 26.4
1113 12.199.0731.0.0030
Ống gang PAM DN200
m
1114 12.199.0731.0.0033
Ống gang cầu DN 1200 XIN XING
m 349.5 349.5
4.406.146.500
1115 12.199.0731.0.0034
ống gang DN 500 XING XING
m 1,095 1,095
2.372.317.500
1116 12.199.0731.0.0035
ống gang cầu PAM DN 500 tận dụng
m 40 40
86.820.760
1117 12.199.0731.0.0036
Ống gang DN 500 Sun tận dụng
m 12 12
26.438.400
1118 12.199.0731.0.0038
Ống gang cầu DN 300 XING XING
m
1119 12.199.0731.0.0039
Ống cống BTCT DN300
m
1120 12.199.0731.0.0040
Ống gang DN400 PAM (thu hồi)
m
1121 12.199.0732.0.0005
Ống gang DN600( phục hồi)
m
1122 12.199.0732.0.0016
ống gang DN 500 gia công
m 34.7 34.7
5.612.378
1123 12.199.0732.0.0019
Ống gang DN400( phục hồi)
m 617.7 617.7
51.084.408
1124 12.199.0741.0.0005
Ống nối đồng 16
cái
1125 12.199.0742.0.0006
Ống nối nhôm DN185
cái
1126 12.199.0743.0.0001
Ống thép đặc 89
kg
1127 12.199.0743.0.0007
Ống thép đen DN 250
m 12 12
11.845.936
1128 12.199.0743.0.0008
Ống thép đen DN 300
m 30 1.5 31.5
46.047.451
1129 12.199.0743.0.0009
Ống thép đen DN 400
m 36 2 38
87.965.890
1130 12.199.0743.0.0010
ống thép đen fi 500
m 6 12 18
67.410.000
1131 12.199.0743.0.0013
Ống thép DN 130
m
1132 12.199.0743.0.0014
ống thép đen 355
m 6 6
10.860.000
1133 12.199.0743.0.0015
ống thép đen 406
m 18 18
46.260.000
1134 12.199.0743.0.0018
Ống thép đen DN 200
m 6 68 35 109
107.828.454
1135 12.199.0743.0.0019
Ông thép đen 168
m 24 24
15.854.772
1136 12.199.0743.0.0020
ống thép đen 219
m 24 24
1137 12.199.0743.0.0028
ống thép đen 600
m 15 1.5 16.5
67.500.000
1138 12.199.0743.0.0033
Ống thép đen DN 700
m 24.9 24.9
170.067.000
1139 12.199.0744.0.0004
ống thép DN 400 gia công
m
1140 12.199.0744.0.0009
Ống thép DN 100 gia công
m 7 7
20.246.000
1141 12.199.0744.0.0010
ống thép DN 150 gia công
m 12 12
9.360.528
1142 12.199.0744.0.0019
Cột tròn D140/50mm(h=8m) gia công
cái
1143 12.199.0745.0.0002
Ống thép mạ kẽm 168
m 9 24 42 75
50.918.824
1144 12.199.0745.0.0005
Ống bi DN 600
m 56 56
23.944.444
1145 12.199.0746.0.0003
Ống Titan DN38
ống 18 12 30
33.868.000
1146 12.199.0746.0.0004
Ống Titan DN50
ống 18 12 30
53.780.000
PHỤ KIỆN ĐIỆN
1147 52.001.0070.0.0019
Biến áp cách ly 3P-380V/40V-600A
cái 1 1
87.000.000
1148 52.001.0070.0.0020
Biến áp cách ly 3P-380V/80V-600A-100KVA
cái
1149 52.001.0070.0.0021
Biến áp cách ly 1000VA
cái
1150 52.001.0089.0.0004
Bộ chỉnh lưu nguồn
cái 1 1 1 3
11.460.000
1151 52.001.0089.0.0008
Chiếc áp
cái 4 4
650.106
1152 52.001.0089.0.0010
Bộ điều chỉnh nhiệt độ
bộ
1153 52.001.0089.0.0011
Bộ điều áp
Bộ
1154 52.001.0089.0.0012
Bộ Dataloger
Bộ
1155 52.001.0097.0.0004
Bộ chuyển đổi nguồn Siemens
cái
1156 52.001.0098.0.0006
Bộ chuyển đổi: PLX31-EIP-MBTCP
cái 2 2
64.261.333
1157 52.002.0002.0.0002
Bình điện 12 V
Bình 5 3 8
8.363.636
1158 52.002.0002.0.0005
Bình điện 200AH
bình 2 2
6.722.222
1159 52.002.0002.0.0007
Bình điện khô AH
Bình 1 1
4.064.815
1160 52.002.0102.0.0004
Máy sạt bình acqui
cái 1 1
1.923.000
1161 52.002.0274.0.0008
Kẹp thép
cái 20 20
540.000
1162 52.002.0274.0.0009
Bọ đồng
cái 25 25
875.000
1163 52.002.0274.0.0010
Khóa đỡ fi35
cái 4 4
140.000
1164 52.002.0329.0.0002
Kẹp giữ ống D40
cái 30 30
210.000
1165 52.002.0329.0.0003
Kẹp giữ ống D26
cái 30 30
120.000
1166 52.002.0329.0.0004
Kẹp giữ ống D20
cái 30 30
120.000
1167 52.006.0005.0.0001
ấm điện
cái
1168 52.006.0047.0.0004
Bếp Gas
Cái
1169 52.006.0395.0.0002
Đèn sạt điện
cây 1 10 11
312.727
1170 52.006.0395.0.0005
Đèn pin sạt điện
cái 4 4
1.120.000
1171 52.006.0758.0.0001
Quạt công nghiệp
Cái
1172 52.006.0759.0.0001
Quạt hút
cái 4 36 7 3 50
36.869.598
1173 52.006.0759.0.0002
Quạt hút công nghiệp
cái 2 2
5.600.000
1174 52.006.0759.0.0003
Quạt làm mát
cái 6
1175 52.006.0759.0.0004
Quạt thông gió
cái
1176 52.006.0760.0.0003
Quạt ly tâm cao áp 370W
cái
1177 52.006.0954.0.0001
Thang máng cáp (KT 400x100x2mm)
m
1178 52.006.0954.0.0002
Nắp tháng máng cáp (KT 400x200x2mm)
m
1179 52.007.0388.0.0001
Dây rút 3 tấc
sợi 200 200
48.000
1180 52.008.0349.0.0002
Tấm phíp cách điện
tấm
1181 52.008.0349.0.0003
Phíp cách điện
kg 10 10
900.000
1182 52.009.0446.0.0001
Đồng hồ điện Volt + Ampe
cái 1 1
450.000
1183 52.009.0476.0.0002
Đồng hồ đo công suất
cái 7 7
13.350.000
1184 52.009.0476.0.0003
Đồng hồ đo điện
cái 4 2 6
13.910.000
1185 52.009.0476.0.0013
Đồng hồ Volt ( đo điện )
cái 1 1
255.000
1186 52.009.0476.0.0014
Đồng hồ so 0-10mm 2046S
cái
1187 52.009.0476.0.0015
Đồng hồ thời gian ( Timer LF3S)
cái 3 11 1 15
14.025.338
1188 52.009.0476.0.0017
Bộ đếm thời gian
bộ 3 3
1.397.001
1189 52.009.0476.0.0018
Bảo vệ điện áp
cái 3 3
4.080.000
1190 52.009.0476.0.0019
Đồng hồ đo điện đa năng MFM384-C
cái 3 3
6.120.000
1191 52.009.0476.0.0020
Đồng hồ đo điện đa năng DT4282 - Hioki
cái
1192 52.009.0476.0.0021
Đồng hồ đo điện Kyoritsu 3007A
cái
1193 52.009.0477.0.0001
Đồng hồ tính giờ chạy môtơ
cái 8 8
6.112.000
1194 52.014.0397.0.0001
Đèn típ 0,6m 220v
cái
1195 52.015.0029.0.0001
Nút ngừng khẩn PF 113A
cái 4 7 1 1 13
776.800
1196 52.015.0029.0.0002
Nút nhấn có đèn
cái 24 12 36
5.928.000
1197 52.015.0029.0.0006
Đèn tín hiệu
cái 19 19
1.520.000
1198 52.015.0029.0.0007
Đèn báo pha
cái 17 44 31 6 98
4.058.535
1199 52.015.0029.0.0008
Bảng tên cáp
Cái 5 5
93.571
1200 52.015.0029.0.0011
Ống lồng đầu cốt
cuộn
1201 52.015.0032.0.0002
Bảo vệ pha
bộ 1 6 7
47.748.000
1202 52.015.0068.0.0001
Biến trở
cái 3 3
624.214
1203 52.015.0068.0.0002
Biến dòng 100/5A
cái 9 3 3 15
6.252.000
1204 52.015.0068.0.0004
Biến dòng 20/5A
cái 3 3
1.725.000
1205 52.015.0068.0.0006
Biến dòng 30/5
cái 6 6
3.450.000
1206 52.015.0068.0.0007
Biến dòng 300/5
cái 3 3
2.001.000
1207 52.015.0068.0.0009
Biến dòng 600/5
cái 3 3
1.167.000
1208 52.015.0068.0.0015
Biến dòng TI 250/5A
bộ
1209 52.015.0068.0.0031
Biến dòng 50/5
cái 24 24
9.000.000
1210 52.015.0068.0.0033
Biến dòng 400/5A
cái
1211 52.015.0068.0.0035
Biến dòng 150/5
cái 9 6 15
7.377.000
1212 52.015.0068.0.0036
Ti dùng cho đồng hồ hiển thị ADC
cái 1 1
300.000
1213 52.015.0068.0.0038
Biến dòng 800/5
cái
1214 52.015.0087.0.0001
Bộ bảo vệ pha (schneider)
bộ 1 3 2 6
26.852.667
1215 52.015.0151.0.0003
Điện trở
cái 1 3 1 5
3.362.522
1216 52.015.0151.0.0007
Điện trở shun
cái
1217 52.015.0151.0.0012
Hóa chất giảm điện trở Gem
bao 200 290 490
155.322.192
1218 52.015.0245.0.0001
Cầu chì
cái 4 4
364.762
1219 52.015.0245.0.0006
Cầu chì+ đế 1A
Bộ 2 2 18 4 26
3.863.189
1220 52.015.0245.0.0007
Cầu chì+ đế 4A
Bộ 2 2 6 1 11
1.899.000
1221 52.015.0245.0.0008
Cầu chì+ đế 2A
Bộ
1222 52.015.0246.0.0003
Attomat 3F 32A
cái 9 16 2 27
18.496.240
1223 52.015.0246.0.0004
Attomat 3F 400A
cái
1224 52.015.0246.0.0005
Attomat 3F 40A
cái 2 1 3
3.370.000
1225 52.015.0246.0.0007
Attomat 3F 50A
cái 1 1
2.036.000
1226 52.015.0246.0.0009
Attomat 3F 6 A
cái 11 9 30 7 57
25.181.474
1227 52.015.0246.0.0014
Attomat 3P - 63A
cái 1 1
410.000
1228 52.015.0246.0.0016
Attomat 3P - 80A
cái 1 1
2.172.000
1229 52.015.0246.0.0018
Attomat 4F-20A
cái 1 1 3 2 7
5.188.500
1230 52.015.0246.0.0019
Attomat 50A*3
cái 7 7
5.250.000
1231 52.015.0246.0.0025
Attomat 3F 20A
cái 1 4 2 2 9
3.838.700
1232 52.015.0246.0.0027
Attômát 3F 250A
cái 1 1
4.973.000
1233 52.015.0246.0.0035
Attomat 150A*3
cái 1 1
3.599.000
1234 52.015.0246.0.0037
Attomat 1F 16A
cái
1235 52.015.0246.0.0041
Attomat 1F6A
cái 3 3
170.000
1236 52.015.0246.0.0045
Attomat 2F 10A
cái 8 2 3 3 16
4.160.000
1237 52.015.0246.0.0047
Attomat 2F 32A
cái 3 3 3 9
2.150.485
1238 52.015.0246.0.0048
Attomat 2F 40A
cái 3 3
1.293.000
1239 52.015.0246.0.0049
Attomat 2F 50A
cái 1 1
488.000
1240 52.015.0246.0.0052
Attomat 2F6A
cái 3 9 10 7 29
6.911.958
1241 52.015.0246.0.0054
Attomat 2P 20A
cái 2 2
640.000
1242 52.015.0246.0.0058
Attomat 32A
cái 1 1
157.000
1243 52.015.0246.0.0059
Attomat 3F 100A
cái 4 3 1 8
13.694.000
1244 52.015.0246.0.0060
Attômát 3F 10A
cái 2 2
811.000
1245 52.015.0246.0.0071
Attomat 3F 160A
cái 1 1
3.633.000
1246 52.015.0246.0.0072
Attomat chống giật 1F 32A
cái
1247 52.015.0246.0.0073
Attomat 1F 32A
cái
1248 52.015.0246.0.0074
Attomat 1F 2A
cái
1249 52.015.0246.0.0075
Attomat chống giật 3F 100A
cái
1250 52.015.0247.0.0004
Cầu đấu dây
cái 2 10 200 110 372
5.788.375
1251 52.015.0266.0.0001
Còi điện
bộ 1 1
155.000
1252 52.015.0266.0.0002
Còi báo động 220V
cái
1253 52.015.0286.0.0002
Công tắc 2 vị trí, 3 vị trí
cái 4 3 7
385.000
1254 52.015.0286.0.0003
Công tắc 3 vị trí
cái 14 13 5 13 45
2.309.307
1255 52.015.0286.0.0005
Công tắc thông minh
cái 1 1
380.000
1256 52.015.0286.0.0019
Công tắc điện
cái 20 20
114.600
1257 52.015.0286.0.0020
Công tắc điều khiển
cái
1258 52.015.0286.0.0021
Công tắc tơ C50 LG
cái 1 1
1.090.000
1259 52.015.0286.0.0023
Công tắc áp suất đôi
cái 1 1 2
3.014.000
1260 52.015.0287.0.0001
Công tắc hành trình
cái 6 6
1.080.000
1261 52.015.0288.0.0002
Công tắc tơ GMC 12
cái
1262 52.015.0288.0.0008
Công tắc tơ 9A
cái 8 2 10
2.400.000
1263 52.015.0288.0.0013
Công tắc tơ 150A
cái 2 2
6.920.000
1264 52.015.0288.0.0020
Công tắc tơ 3 pha 220V
cái 9 9
2.259.000
1265 52.015.0288.0.0022
Công tắc tơ 32A
cái 7 7
5.740.000
1266 52.015.0288.0.0029
Công tắc tơ 6A
cái 39 39
648.000
1267 52.015.0288.0.0031
Công tắc tơ 3 pha 120a
cái 1 1
2.867.000
1268 52.015.0289.0.0007
Công tơ điện 1pha 10A
cái 3 3
1.416.000
1269 52.015.0289.0.0008
Công tơ điện 1pha 20A
cái 2 2
1.000.000
1270 52.015.0289.0.0009
Công tơ điện tử 3 pha 3 giá
cái 3 1 4
21.568.000
1271 52.015.0347.0.0001
Đầu cos SC 5,5
cái 200 200
170.000
1272 52.015.0347.0.0003
Đầu bọc S.C 10
cái 30 21 51
37.500
1273 52.015.0347.0.0006
Đầu bọc S.C 16
cái
1274 52.015.0347.0.0009
Đầu bọc S.C 300
cái 4 4
26.000
1275 52.015.0347.0.0010
Đầu bọc S.C 35
cái 10 47 57
192.000
1276 52.015.0347.0.0011
Đầu bọc S.C 4
cái 50 50
65.000
1277 52.015.0347.0.0013
Đầu bọc S.C 50
cái 15 15
15.000
1278 52.015.0347.0.0014
Đầu bọc S.C 70
cái
1279 52.015.0347.0.0015
Đầu bọc S.C 95
cái 30 30
240.000
1280 52.015.0347.0.0016
Đầu bọc S.C6
cái 300 300
45.000
1281 52.015.0351.0.0017
Đầu cốt SC185
cái
1282 52.015.0351.0.0019
Đầu cốt SC6
cái 130 220 64 30 444
1.095.000
1283 52.015.0351.0.0021
Đầu cốt SC95
cái 30 30
510.000
1284 52.015.0351.0.0022
Đầu cốt SC 50
cái 50 20 35 105
1.155.500
1285 52.015.0351.0.0023
Đầu cốt SC 70
cái 10 10
175.000
1286 52.015.0351.0.0025
Đầu cốt bấm 5,5
cái 600 600
360.000
1287 52.015.0351.0.0028
Đầu cốt SC 0,75
cái 800 200 1,000
615.000
1288 52.015.0351.0.0029
Đầu cốt SC 1,5
cái 1,600 1,100 600 400 3,700
1.987.852
1289 52.015.0351.0.0030
Đầu cốt SC 10
cái 100 40 17 4 161
729.264
1290 52.015.0351.0.0031
Đầu cốt SC 16
cái 50 26 4 80
444.000
1291 52.015.0351.0.0032
Đầu cốt SC 2,5
cái 100 390 300 250 1,040
601.500
1292 52.015.0351.0.0034
Đầu cốt SC 25
cái 6 8 14
74.000
1293 52.015.0351.0.0036
Đầu cốt SC 300
cái 4 4
425.695
1294 52.015.0351.0.0037
Đầu cốt SC 35
cái 80 10 102 192
1.116.446
1295 52.015.0351.0.0038
Đầu cốt SC 4
cái 30 180 650 100 960
813.000
1296 52.015.0351.0.0039
Đầu cốt SC1,25
cái 50 300 300 650
140.000
1297 52.015.0351.0.0040
Đầu cốt + bọc cốt SC 35
cái
1298 52.015.0351.0.0041
Đầu cốt + bọc cốt SC 10
cái 30 30
75.000
1299 52.015.0351.0.0042
Đầu cốt + bọc cốt SC 16
cái
1300 52.015.0351.0.0043
Đầu cốt + bọc cốt SC 6
cái 10
1301 52.015.0351.0.0045
Đầu cốt SC 1
cái 50 340 390
142.484
1302 52.015.0351.0.0048
Đầu cốt + bọc cốt SC 185
cái
1303 52.015.0351.0.0049
Đầu cốt + bọc cốt SC 50
cái
1304 52.015.0351.0.0050
Đầu cốt + bọc cốt SC 25
cái
1305 52.015.0351.0.0051
Đầu cốt + bọc cốt SC 4
cái
1306 52.015.0351.0.0052
Đầu cốt + bọc cốt SC 70
cái
1307 52.015.0351.0.0053
Đầu cốt + bọc cốt SC 120
cái
1308 52.015.0351.0.0054
Đầu cốt + bọc cốt SC 150
cái
1309 52.015.0351.0.0055
Đầu cốt + bọc cốt SC 95
cái
1310 52.015.0352.0.0016
Đầu nối ống với hộp điện D40
cái 20 20
1.300.000
1311 52.015.0352.0.0017
Đầu nối ống với hộp điện D20
cái 20 20
380.000
1312 52.015.0352.0.0018
Đầu nối ống với ống thép D40
cái 20 20
1.300.000
1313 52.015.0352.0.0019
Đầu nối ống với ống thép D20
cái 20 20 40
380.000
1314 52.015.0352.0.0020
Đầu nối ống với hộp điện D32
cái
1315 52.015.0388.0.0001
Dây rút 200mm
bịch 1 10 11
230.000
1316 52.015.0388.0.0002
Dây rút 250mm
sợi 200 100 300
76.667
1317 52.015.0388.0.0003
Dây rút 300mm
bịch 2 1 3
90.000
1318 52.015.0388.0.0005
Dây rút 100mm
bịch 4 8 1 13
219.174
1319 52.015.0388.0.0006
Dây rút 150mm
sợi
1320 52.015.0388.0.0007
Dây rút 5 tấc
sợi 500 200 700
300.000
1321 52.015.0392.0.0002
Rơle thời gian + đế
bộ 9 3 2 1 15
3.377.434
1322 52.015.0392.0.0003
Rơle trung gian + đế
bộ 43 62 159 22 286
37.348.477
1323 52.015.0392.0.0004
Đế rơ le trung gian
cái
1324 52.015.0398.0.0003
Đi ốt 50A
cái
1325 52.015.0405.0.0002
Đôminô 4P - 150A
cái
1326 52.015.0405.0.0003
Đôminô 4P - 200A
cái
1327 52.015.0405.0.0004
Đôminô 4P - 20A
cái 2 2 6 10
365.000
1328 52.015.0405.0.0005
Đôminô 4P - 300A
cái 2 2
48.000
1329 52.015.0405.0.0006
Đôminô 4P - 30A
cái 15 5 20
395.542
1330 52.015.0405.0.0007
Đôminô 4P - 60A
cái 1 1
70.000
1331 52.015.0405.0.0008
Đôminô 4P -100A
cái 2 1 3
407.000
1332 52.015.0405.0.0009
Đôminô 4P -150A
cái
1333 52.015.0405.0.0012
Đôminô 4P-300A
cái
1334 52.015.0405.0.0014
Đôminô 60A
cái 4 4
244.000
1335 52.015.0405.0.0018
Đôminô 4A
cái
1336 52.015.0405.0.0020
Đôminô 10A
cái 4 2 4 10
504.000
1337 52.015.0405.0.0023
Đôminô 2,5mm2
cái 50 50
400.000
1338 52.015.0405.0.0031
Đôminô 10P-30A
cái 2 2 4
240.800
1339 52.015.0405.0.0033
Đôminô 20P 20A
cái 4 5 9
543.000
1340 52.015.0405.0.0035
Đôminô 4P - 400A
cái
1341 52.015.0405.0.0036
Đôminô 10P 20A
cái 2
1342 52.015.0405.0.0039
Đôminô 10P 10A
cái 2 2
52.000
1343 52.015.0405.0.0041
Đôminô 4P - 25A
cái
1344 52.015.0516.0.0001
Khởi động từ 100A
cái 2 1 3
14.373.000
1345 52.015.0516.0.0003
Khởi động từ 150A
cái
1346 52.015.0516.0.0008
Khởi động từ 65A
cái
1347 52.015.0516.0.0009
Khởi động từ 6A
cái 36 36
7.776.000
1348 52.015.0516.0.0010
Khởi động từ 85A
cái 2 2
7.274.000
1349 52.015.0516.0.0012
Khởi động từ 12A
cái 2 2
946.000
1350 52.015.0516.0.0013
Khởi động từ 25A
cái 7 7
6.125.000
1351 52.015.0516.0.0017
Khởi động từ C18A
cái 1 1
515.000
1352 52.015.0516.0.0018
Khởi động từ C22A
cái 1 1
479.000
1353 52.015.0516.0.0019
Khởi động từ C32A
cái 2 3 5
4.703.694
1354 52.015.0516.0.0020
Khởi động từ C9A
cái 5 4 2 16 27
6.756.793
1355 52.015.0516.0.0025
Khởi động từ 250A
cái
1356 52.015.0516.0.0026
Khởi động từ 20A
cái
1357 52.015.0771.0.0001
Rơle báo mức + đề
bộ 1 2 3
737.000
1358 52.015.0771.0.0004
Rơ le nhiệt 1,6-2,5A
cái 3 4 7
882.000
1359 52.015.0771.0.0011
Rơ le nhiệt 12-18A
cái
1360 52.015.0771.0.0018
Rơ le nhiệt 18-25A
cái 4 4
1.380.000
1361 52.015.0771.0.0020
Rơ le nhiệt 2,5 - 4A
cái 3 3
990.000
1362 52.015.0771.0.0029
Rơ le nhiệt 34 - 50A
cái 1 1
705.000
1363 52.015.0771.0.0030
Rơ le nhiệt 37-50A
cái
1364 52.015.0771.0.0036
Rơ le nhiệt 5,5 - 8A
cái 1 1
246.000
1365 52.015.0771.0.0044
Rơ le nhiệt 7-10A
cái 1 1
413.000
1366 52.015.0771.0.0051
Rơ le bảo vệ
cái 14 3 2 19
15.744.000
1367 52.015.0771.0.0053
Bộ rơ le OFF - Delay
Bộ 2 2
1.960.000
1368 52.015.0771.0.0054
Rơ le báo đầy
cái 3 3
4.521.000
1369 52.015.0771.0.0055
Rơ le bảo vệ quá dòng
cái
1370 52.015.0771.0.0056
Rơ le bảo vệ áp suất
cái
1371 52.015.0846.0.0014
Thanh cài đồng 5*30
m
1372 52.015.0846.0.0025
Thanh nhôm
cái 23 18 12 13 66
3.348.568
1373 52.015.0846.0.0029
Thanh cài đồng 40x5
m
1374 52.015.0846.0.0030
Thanh cài đồng 50*10mm
m
1375 52.015.0846.0.0031
Thanh cài đồng 8x30
kg 4.9 4.9
1.788.500
1376 52.015.0846.0.0033
Thanh cài đồng 3*15
m 5 5
1.040.000
1377 52.015.0846.0.0035
Thanh cài đồng 100*10
kg 45 45
14.735.013
1378 52.015.0846.0.0036
Thanh cài đồng 5*20
m
1379 52.015.0846.0.0037
Thanh cài đồng 100*10
m 4 4
6.548.889
1380 52.015.0867.0.0004
Tiếp điểm phụ 1NO+1NC
cái 2 3 5
315.000
1381 52.015.0867.0.0005
Tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 0,1-30S
cái 36 36
2.268.000
1382 52.015.0867.0.0006
Tiếp điểm phụ 2NO LADN 20
cái 1 1 2
1.185.000
1383 52.015.0867.0.0007
Tiếp điểm phụ 2NO+2NC
cái 2 8 9 19
3.433.000
1384 52.015.0874.0.0004
Tụ điện 60MF- 450V
cái 3 3
10.440.000
1385 52.015.0874.0.0012
Tụ bù
cái
1386 52.015.0874.0.0018
Trụ điện thép(L=6m)gia công
cái 6 7
7.621.446
1387 52.015.0874.0.0019
Trụ điện thép(L=8m)gia công
cái 2 2
3.985.444
1388 52.015.0874.0.0021
Trụ điện thép (L=6m)
cái
1389 52.015.0875.0.0001
Tủ điện
tủ 2 1 8 6 17
78.436.923
1390 52.015.0875.0.0009
Tủ điện nhỏ
cái 1 1 2
1.120.000
1391 52.015.0875.0.0010
Tủ điện nhựa
cái 6 13 3 22
34.502.094
1392 52.015.0875.0.0012
Tấm lọc bụi dùng trong tủ điện
cái 7 5 6 18
5.338.400
1393 52.015.0875.0.0015
Hộp kỹ thuật inox
cái
1394 52.015.0875.0.0019
Tủ rack 42U
cái 1 1
19.404.000
1395 52.015.0875.0.0020
Tủ điện 1400x1600x1000
tủ 1 1
30.000.000
1396 52.015.0875.0.0021
Tủ điện inox 500x400x300
tủ
1397 52.015.0963.0.0001
Sứ tách điện
cái 30 3 33
960.120
1398 52.028.0026.0.0006
Hộp chôn âm sàn
cái 10 10
1399 52.028.0026.0.0007
Hộp chôn công tắc đôi
cái
1400 52.028.0026.0.0008
Hộp chôn công tắc đơn
cái 11 11
7.500
1401 52.028.0026.0.0023
Khuôn hàn hóa nhiệt
cái 2 2
4.300.000
1402 52.028.0611.0.0001
Mặt nạ 1 lỗ
cái 1 1
15.500
1403 52.028.0611.0.0002
Mặt nạ 2 lỗ
cái 5 5
77.500
1404 52.028.0611.0.0003
Mặt nạ 3 lỗ
cái 11 11
76.058
1405 52.030.0028.0.0001
Băng keo điện
cuộn 21 48 7 12 88
804.545
1406 52.030.0121.0.0005
ổ cắm chìm
cái
1407 52.030.0121.0.0008
ổ cắm điện
cái 2 17 19
1.598.100
1408 52.030.0121.0.0014
ổ cấm 3 lỗ
cái 2 2
35.000
1409 52.030.0121.0.0015
Giắc cắm 7 chân ĐHĐT ABB
cái
1410 52.030.0753.0.0002
Phích cắm
cái 20 20
152.665
1411 52.034.0362.0.0001
Dây cáp 1*95
m 50 50
12.520.000
1412 52.034.0362.0.0002
Dây cáp 10mm
m
1413 52.034.0565.0.0001
Nẹp nhựa (cây)
cây
1414 52.052.0961.0.0002
Hộp đấu dây cho module 5069-RTB64-SCREW
cái 1 1 2
2.515.000
1415 52.052.0961.0.0003
Hộp đấu dây cho module 5069-RTB18-SCREW
cái 4 1 5
11.904.000
1416 52.052.0961.0.0004
Mô đun đầu vào 5069-IY4+5069-RTB18-SCREW
cái
1417 52.055.0096.0.0001
Thiết bị chống sét 1 pha 40ka
cái 1 7 4 12
42.731.000
1418 52.055.0096.0.0006
Thiết bị chống sét V20 C/3 + NPE
cái 1 3 4
2.880.000
1419 52.055.0096.0.0007
Thiết bị chống sét V20 C/O
cái 1 1
686.500
1420 52.055.0096.0.0008
Bộ chống sét lan truyền
bộ 10 10
309.500.000
1421 52.055.0096.0.0012
Thiết bị chống sét 3 pha 40ka
cái 3 2 2 4 11
19.449.333
1422 52.055.0096.0.0013
Thiết bị chống sét 1 pha 20ka
cái 1 2 3
2.160.000
1423 52.055.0096.0.0014
Thiết bị chống sét 1 pha 100ka
cái 7 7
216.650.000
1424 52.055.0096.0.0015
Thiết bị chống sét 3 pha 45ka
cái 4 4
1.290.000
1425 52.055.0096.0.0016
Thiết bị cắt lọc sét 1P63A
Bộ
1426 52.055.0096.0.0017
Thiết bị cắt lọc sét 3P250A
Bộ
1427 52.055.0273.0.0001
Cọc chống sét 16-2,4m
cái 23 61 84
13.532.565
1428 52.055.0273.0.0003
Kim thu sét
bộ 2 2
7.000.000
1429 52.055.0273.0.0004
Cắt lọc sét 65KA-380V
cái 1 1
2.400.000
1430 52.056.0144.0.0008
Bóng đèn led 18w
cái
1431 52.056.0144.0.0009
Bóng đèn led 20w
cái
1432 52.056.0144.0.0013
Bóng đèn led 30w
cái
1433 52.056.0144.0.0016
Bóng đèn led 40w
cái
1434 52.056.0144.0.0019
Bóng đèn led 7w
cái
1435 52.056.0144.0.0022
Bóng led 50W
cái 20 20
4.274.286
1436 52.056.0144.0.0027
Đèn Led điện tử
cái
1437 52.056.0144.0.0041
Đèn led 30w
bộ
1438 52.056.0144.0.0045
Bóng đèn led 24 W
cái
1439 52.056.0144.0.0047
Bóng đèn led 0,6 m
cái
1440 52.056.0145.0.0013
Bóng đèn tròn 50W
cái 6 6
1441 52.056.0146.0.0002
Bóng đèn típ 0,6m
cái
1442 52.056.0388.0.0001
Dây rút 2 tấc
sợi 90 90
18.000
1443 52.056.0388.0.0002
Dây rút 4 tấc
sợi 150 100 250
190.000
1444 52.056.0394.0.0002
Đèn led 1,2m
bộ 18 18
1.890.000
1445 52.056.0483.0.0003
Đuôi đèn
cái
1446 52.056.0565.0.0005
Máng đèn Led đơn 1,2
cái
1447 52.061.0117.0.0006
Bộ nguồn 1769-PA4/A 120/240VAC
bộ
1448 52.061.0117.0.0008
Bộ nguồn: 1606-XLB240E
cái 2 2
7.097.000
1449 52.061.0118.0.0003
Bộ nguồn 220VAC/24VDC
cái
1450 52.061.0118.0.0009
Bộ nguồn 24V/5A
bộ 1 1
2.950.000
1451 52.061.0118.0.0015
Bộ nguồn 24VDC/5A
bộ
1452 52.061.0118.0.0018
Bộ nguồn 120V/12A
bộ
1453 52.061.0128.0.0001
Board AVR
cái
1454 52.062.0124.0.0001
Bộ sạc pin năng lượng mặt trời
bộ 1 1
1.047.000
1455 52.062.0806.0.0001
Tấm pin năng lượng mặt trời
tấm 1 1
2.800.000
1456 52.068.0139.0.0002
Bóng đèn pha 50W
cái 6 6
6.960.000
1457 52.068.0139.0.0016
Đèn pha Led 20W
cái
1458 52.068.0139.0.0018
Đèn pha LED 50W
cái
1459 52.068.0139.0.0030
Đèn pha LED 70W
cái 10 10
10.000.000
1460 52.068.0141.0.0005
Bóng đèn led 120w
cái 20 20
45.400.000
1461 52.082.0233.0.0002
Cáp chống nhiễm 8*0,75
m 100 100
3.350.000
1462 52.082.0233.0.0010
Cáp chống nhiễu 2*0,5
m 20 30 50
220.000
1463 52.082.0233.0.0011
Dây cáp chống nhiễu A5E01181705
m
1464 52.082.0234.0.0005
Dây cáp 3*1,5
m 45 45
1.080.000
1465 52.082.0234.0.0006
Dây cáp 3*10+1*6
m 40 45 85
10.250.000
1466 52.082.0234.0.0010
Dây cáp 3*16+1*10
m 2 50 52
9.984.000
1467 52.082.0234.0.0014
Dây cáp 3*25+1*16
m
1468 52.082.0234.0.0015
Dây cáp 3*35+1*16
m 40 40
11.920.000
1469 52.082.0234.0.0016
Dây cáp 3*4+1*2,5
m 50 50
3.450.000
1470 52.082.0234.0.0019
Dây cáp 3*6+1*4
m 40 20 35 95
7.731.000
1471 52.082.0234.0.0023
Dây cáp 35 mm
m 30 78 6 114
10.031.537
1472 52.082.0234.0.0029
Dây cáp (3*50+1*35)
m 50 50
26.350.000
1473 52.082.0234.0.0030
Dây cáp 3*70+1*50
m
1474 52.082.0236.0.0001
Cáp đồng trần M50
m 136 215 1,340 880 2,571
303.214.265
1475 52.082.0236.0.0002
Cáp đồng trần M10
m 25 2 27
810.000
1476 52.082.0236.0.0003
Cáp đồng trần M70
m
1477 52.082.0236.0.0004
Cáp đồng trần M16
m 13 13
585.000
1478 52.082.0236.0.0006
Cáp đồng trần M35
m 56 56
5.376.000
1479 52.082.0236.0.0007
Cáp đồng trần M6
m 1 1
17.900
1480 52.082.0273.0.0001
Cọc tiếp đất
cọc 19 16 43 36 114
24.489.642
1481 52.082.0362.0.0002
Dây cáp 16mm
m 22 22
1.056.000
1482 52.082.0362.0.0004
Dây cáp điện 240
m 128 128
79.256.381
1483 52.082.0362.0.0005
Dây cáp điện CV 1 mm
m 10 10
50.000
1484 52.082.0362.0.0006
Dây cáp điện CV 1,5 mm
m 300 300
1.560.000
1485 52.082.0362.0.0008
Dây cáp 1x6
m 30 80 10 20 140
2.791.099
1486 52.082.0362.0.0009
Dây cáp 1x70
m 20 30 50
11.558.000
1487 52.082.0362.0.0011
Dây cáp 1*0,75 mạ kẽm
m 1,350 1,350 900 600 4,200
10.838.953
1488 52.082.0362.0.0012
Dây cáp 1*1,5mm2
m 200 550 400 1,150
5.416.749
1489 52.082.0362.0.0013
Dây cáp 1*16mm2
m 43 43
2.240.000
1490 52.082.0362.0.0014
Dây cáp 1*2,5mm
m 100 120 310 530
3.810.000
1491 52.082.0362.0.0015
Dây cáp 1*25mm2
m 30
1492 52.082.0362.0.0016
Dây cáp 1*35mm2
m 21 45 160 226
19.755.000
1493 52.082.0362.0.0017
Dây cáp 1*4mm
m 65 60 30 100 255
3.223.021
1494 52.082.0362.0.0018
Dây cáp 1*50mm2
m 10 20 96 30 156
22.901.824
1495 52.082.0362.0.0024
Dây cáp LIOA CEV 1*120
m
1496 52.082.0362.0.0025
Dây cáp 10*0,75mm
m
1497 52.082.0363.0.0001
Dây cáp 2*0,5
m 40 180 220
2.200.000
1498 52.082.0363.0.0002
Dây cáp 2*0,75mm
m 30 110 30 170
2.033.694
1499 52.082.0363.0.0003
Dây cáp 2*1,5mm
m 100 100 440 640
4.164.104
1500 52.082.0363.0.0006
Dây cáp 2*2,5mm
m 200 5 120 325
3.114.958
1501 52.082.0363.0.0007
Dây cáp 2*4mm
m 200 200
4.480.000
1502 52.082.0363.0.0008
Dây cáp 2*6mm
m 50 50
2.335.000
1503 52.082.0363.0.0012
Dây cáp chống nhiễu 2*1,5mm
m 50 50
1.200.000
1504 52.082.0364.0.0002
Dây cáp cao su 4*2,5mm
m 20 200 220
8.800.000
1505 52.082.0364.0.0005
Dây cáp 4*1,5mm
m 110 100 350 235 795
20.396.153
1506 52.082.0364.0.0007
Dây cáp 4*10mm
m
1507 52.082.0364.0.0009
Dây cáp 4*16
m 30 50 300 380
16.320.000
1508 52.082.0364.0.0013
Dây cáp 4*4mm
m
1509 52.082.0364.0.0020
Dây cáp 4x35
m 10 30 40
16.760.000
1510 52.082.0364.0.0021
Dây cáp 4x95mm
m 20 20
2.460.000
1511 52.082.0364.0.0022
Dây cáp đồng bọc 600/1000V(4*2,5)
m 100 100
3.500.000
1512 52.082.0364.0.0026
Dây cáp nhôm 4*25mm
m 70 70
2.940.000
1513 52.082.0366.0.0001
Dây cáp 3x0,75mm
m 200 200
3.000.000
1514 52.082.0366.0.0004
Dây cáp 3x50+1x25
m 60 5 65
32.565.000
1515 52.082.0366.0.0016
Dây cáp 3x0,5mm
m 70 70
910.000
1516 52.082.0367.0.0002
Dây cáp 50mm
m 50 30 80
8.865.000
1517 52.082.0367.0.0003
Dây cáp 1x10mm
m 30 22 20 72
2.607.330
1518 52.082.0370.0.0001
Dây cáp 7*0,75
m 165 165
4.620.000
1519 52.082.0371.0.0002
Dây cáp 8
m 100 100
1.806.979
1520 52.082.0372.0.0001
Dây cáp bọc đồng 1*25
m
1521 52.082.0372.0.0003
Dây cáp CV185mm2
m
1522 52.082.0373.0.0001
Dây cáp CXV 1x300mm2
m 608 608
479.801.346
1523 52.082.0373.0.0002
Dây cáp bọc đồng 300mm2
m 40 40
41.880.000
1524 52.082.0376.0.0003
Dây cáp điều khiển 5*0,75mm2
m
1525 52.082.0376.0.0005
Dây cáp điều khiển 2*0,75mm
m 200 200
2.200.000
1526 52.082.0376.0.0006
Dây cáp điều khiển 2*0,5mm2
m 150 150
1.890.000
1527 52.082.0377.0.0001
Day cáp điều khiển chống nhiễu 8*0,75(mm2)
m
1528 52.082.0377.0.0002
Dây cáp điều khiển có lưới 8*0,75mm2
m 310 235 545
13.208.283
1529 52.082.0377.0.0003
Dây cáp điều khiển 8x1mm
m
1530 52.082.0377.0.0004
Dây cáp điều khiển có lưới 2*0,5mm2
m
1531 52.099.0245.0.0001
Chì hàn
cuộn
1532 52.106.0327.0.0001
Cút nhựa 20-27
cái 12 40 70 122
430.000
1533 52.106.0327.0.0002
Cút nhựa 26
cái 77 20 30 127
873.433
1534 52.106.0327.0.0003
Cút nhựa 15-21
cái
1535 52.106.0565.0.0012
Máng điện 25*25
cây
1536 52.106.0565.0.0017
Máng điện 35cm
thanh 1 4 5
63.666
1537 52.106.0565.0.0020
Máng điện 40*60
cái 16 16
840.000
1538 52.106.0565.0.0021
Máng điện 45cm
m 6 6 30.2 42.2
1.776.528
1539 52.106.0565.0.0026
Máng điện 65cm
m 5 12 17
1.311.000
1540 52.106.0565.0.0032
ống luồng điện nhựa DN 25
cây 6 6
85.000
1541 52.106.0565.0.0034
Máng điện 65x65
thanh 7 7
756.000
1542 52.106.0565.0.0035
Máng điện 45x45
thanh 7 6 13
871.000
1543 52.106.0565.0.0036
Máng điện mạ kẽm 100x75
m 110 15 125
22.730.000
1544 52.106.0565.0.0037
Tê máng điện mạ kẽm 100x75
cái 8 2 10
2.432.000
1545 52.106.0565.0.0038
Máng điện 40*80
cái 20 20
700.000
1546 52.106.0565.0.0039
Máng điện 45x65
m 16 16
480.000
1547 52.106.0565.0.0040
Máng điện mạ kẽm 150x75
m
1548 52.106.0725.0.0003
ống co nóng fi 12
m 30 30
450.000
1549 52.106.0725.0.0004
ống co nóng fi 16
m 100.88 100.88
714.000
1550 52.106.0725.0.0008
ống co nóng fi 20 (mới)
m 35.52 35.52
267.000
1551 52.106.0725.0.0010
ống co nóng fi 25
m 115 400 515
6.740.000
1552 52.106.0725.0.0012
ống co nóng fi 30
m 30 30
1.244.242
1553 52.106.0725.0.0013
ống co nóng fi 32
cái 10
1554 52.106.0725.0.0016
ống co nóng fi 40
m
1555 52.106.0725.0.0017
ống co nóng fi 50
m
1556 52.106.0725.0.0021
ống co nóng fi 20
cái 10 10
155.000
1557 52.106.0725.0.0024
Măng sông ruột gà DN100
cái
1558 52.106.0748.0.0002
ống xoắn 16
m 100 100
1.100.000
1559 52.106.0748.0.0003
ống xoắn 20
m 175 300 475
2.835.000
1560 52.106.0748.0.0004
ống xoắn 25
m 86 20 260 366
3.288.667
1561 52.106.0748.0.0005
Ống xoắn 50
m 15 62 77
835.421
1562 52.106.0748.0.0006
Ống xoắn 65
m 60 1 6 67
801.216
1563 52.106.0748.0.0007
Ống xoắn 90
m
1564 52.106.0748.0.0008
Ống xoắn 100
m
1565 52.106.0748.0.0012
ống xoắn 30
m 25 25
400.000
1566 52.106.0748.0.0015
ống xoắn 15
m 10 10
460.000
1567 52.106.0748.0.0016
ống xoắn 40
m 200 200
3.200.000
ROĂNG
1568 13.199.0732.0.0001
ống gang DN 150 phục hồi
m
1569 13.204.0773.0.0004
Roăng miệng bát DN 1200
cái 5 5
12.289.730
1570 13.204.0773.0.0005
Roăng ống 165
cái
1571 13.204.0773.0.0009
Roăng ống 600
cái
1572 13.204.0773.0.0012
Roăng ống DN 100
cái 120 120
3.120.000
1573 13.204.0773.0.0022
Roăng ống DN500
cái 5 5
2.104.913
1574 13.204.0773.0.0023
Roăng ống gang DN 150
cái 20 20
680.000
1575 13.205.0774.0.0006
Roăng mối nối mềm DN 800
cái 4 4
1.140.364
1576 13.205.0775.0.0005
Roăng mặt bích DN 100
cái 9 60 127 125 321
319.134
1577 13.205.0775.0.0006
Roăng mặt bích DN 150
cái 37 58 134 120 349
2.285.216
1578 13.205.0775.0.0007
Roăng mặt bích DN 200
cái 12 27 84 43 166
1.366.443
1579 13.205.0775.0.0008
Roăng mặt bích DN 250
cái 4 14 2 15 35
922.760
1580 13.205.0775.0.0009
Roăng mặt bích DN 300
cái 14 2 12 28
1.384.194
1581 13.205.0775.0.0010
Roăng mặt bích DN 350
cái 9 21 30
1.579.601
1582 13.205.0775.0.0011
Roăng mặt bích DN 400
cái 24 43 5 6 78
5.959.504
1583 13.205.0775.0.0012
Roăng mặt bích DN 600
cái 2 1 3
556.875
1584 13.205.0775.0.0014
Roăng mặt bích DN 75
cái 7 7
70.000
1585 13.205.0775.0.0015
Roăng mặt bích DN 80
cái 6 7 27 6 46
455.085
1586 13.205.0775.0.0016
Roăng mặt bích DN 800
cái 6 6
1.680.000
1587 13.205.0775.0.0021
Roăng mặt bít DN 1200
cái 4 1 1 6
3.185.514
1588 13.205.0775.0.0022
Roăng mặt bít DN 500
cái 1 25 19 45
1.326.764
1589 13.205.0775.0.0026
Roăng mặt bích DN 450
cái 2 2
430.000
1590 13.205.0775.0.0027
Roăng mặt bích DN50 UPVC
cái
1591 13.205.0776.0.0002
Roăng cao su tấm
m2 .73 4.04 9.05 13.56 27.38
863.858
1592 13.205.0776.0.0004
Roăng tấm 10 ly
m2 9.34 1.5 9 20.98 40.82
3.975.000
1593 13.205.0776.0.0005
Roăng tấm 2 ly
m2
1594 13.205.0776.0.0006
Roăng tấm 20ly
m2 1.39 1.39
1.278.800
1595 13.205.0776.0.0007
Roăng tấm 3 ly
m2 10 14 24
2.211.276
1596 13.205.0776.0.0015
Roăng tấm 5 ly
m2 .02 .02
1597 13.205.0778.0.0002
Cửa phai inox gia công
bộ 3 3
19.569.657
1598 13.205.0779.0.0001
Roăng đồng hồ 15
cái 52 10 50 112
37.050
1599 13.205.0780.0.0001
Roăng măng sông 400
cái
1600 13.205.0780.0.0003
Roăng măng sông DN 400
cái
1601 13.205.0781.0.0009
Roăng maxiquick DN 400
cái 2 2
154.325
1602 13.205.0783.0.0002
Roăng phụ kiện DN 150
cái 5 5
110.000
1603 13.205.0783.0.0005
Roăng phụ kiện DN 400
cái
1604 13.205.0783.0.0006
Roăng phụ kiện DN 500
cái
1605 13.205.0783.0.0008
Roăng phụ kiện DN 300
cái
1606 13.205.0784.0.0008
Roăng ri bô DN 100
cái
SẢN XUẤT NƯỚC
1607 50.003.0046.0.0001
Sút
kg 415 415
8.704.161
1608 50.003.0509.0.0001
Keo Silicon Apolo A500
chai 3
1609 50.005.0004.0.0056
FL Switch SFNB 8 TX
cái
1610 50.005.0004.0.0123
Axít Clohyđríc (HCL)
kg 270 270
1.560.000
1611 50.005.0004.0.0126
Đế giữ điện cực
cái 5 5
750.000
1612 50.005.0004.0.0149
Axit acetic (kg)
kg
1613 50.005.0004.0.0157
Axit Citric
kg 50 50
3.000.000
1614 50.005.0004.0.0257
FL Switch SFNB 5 TX
cái
1615 50.005.0072.0.0081
Đèn máy đo độ đục 2100Q
cái
1616 50.005.0402.0.0002
Điện cực Inox
cây 21 21
3.549.000
1617 50.005.0402.0.0004
Điện cực máy đo PH HANMA - HI 1230B
cái
1618 50.014.0350.0.0001
Đầu chuyển 1/2" ra 1"
cái 1 1
1.549.000
1619 50.023.0961.0.0001
Hộp đấu dây module 1794-TB32
cái
1620 50.038.0046.0.0002
Clo bột
kg 5.81 11.66 8.71 52.12 78.31
141.015
1621 50.038.0046.0.0011
Muối tinh
kg 17,650 17,650
28.707.970
1622 50.038.0292.0.0001
Tôn tấm la men 90x75
tấm 3,100 3,100
215.913.474
1623 50.050.0071.0.0004
Bình chứa Clo 500 Kg
bình 1
1624 50.050.0272.0.0005
Co nối
cái 4 4
44.000
1625 50.050.0501.0.0005
Hệ thống sản xuất Javen tự động từ muối ăn công suất 4Kg
bộ 1 1
360.250.000
1626 50.050.0501.0.0006
Hệ thống sản xuất Javen tự động từ muối ăn công suất 6Kg
bộ 1 1
460.250.000
1627 50.050.0657.0.0006
Thanh ray S7 1500 6ES7590-1AC40-0AA0
cái
1628 50.052.0961.0.0023
Module 2080-RTC
cái 1 1
6.200.000
1629 50.052.0961.0.0024
Module 2085-ECR
cái 1 1
470.000
1630 50.052.0961.0.0025
Module 2085-IF8
cái
1631 50.052.0961.0.0031
Module EtherNet 1794 AENT
cái
1632 50.052.0961.0.0033
Module nguồn 1794-PS3
cái
1633 50.052.0961.0.0039
Modules 1794 - IB32
cái
1634 50.052.0961.0.0053
Màn hình cảm ứng 2711R-T7T
cái 1 1 2
30.093.000
1635 50.052.0961.0.0066
Hộp đấu dây cho module 1794-TB3
cái
1636 50.052.0961.0.0070
Cổng nối mạng: 1783-US8T
cái 1 1
5.653.000
1637 50.052.0961.0.0081
Bộ nhớ Micrologix 1500
bộ
1638 50.052.0961.0.0089
Phao điện báo nước
cái 2 2
580.000
1639 50.052.0961.0.0091
PLC 2080-LC70-24QBB
cái 1 1 3
32.442.000
1640 50.052.0961.0.0092
Module 2085-IQ16
cái 2 2
8.680.000
1641 50.052.0961.0.0093
Module 2085-OB16
cái 1 1
5.440.000
1642 50.052.0961.0.0102
Modul 6ES7234-4HE32
cái
1643 50.052.0961.0.0108
Module 2080-RTCC
cái
1644 50.052.0961.0.0110
Màn hình cảm ứng 2713P-T7WD1
cái 1 1
43.469.000
1645 50.052.0961.0.0113
Màn hình cảm ứng 2715P-T7CD
cái 1 1
63.656.000
1646 50.052.0961.0.0114
Công tắc điều khiển từ xa
cái 1 1
1.540.000
1647 50.052.0961.0.0115
Modules 1794 - IB8
cái
1648 50.052.0961.0.0116
Module 1794-OB16
cái
1649 50.052.0961.0.0117
Module 5069-L320ER
cái 1 1 2
153.602.500
1650 50.052.0961.0.0120
Cáp tín hiệu Modbus 1x2x0.22
m 120 50 120 290
12.939.259
1651 50.052.0961.0.0121
Module 2080 Serialisol - Rocwell
cái 1 1 2 4
2.835.000
1652 50.052.0961.0.0122
Module 2080 IF4 - Rocwell
cái 1 1
6.122.000
1653 50.052.0961.0.0123
Card Modbus
cái 5 5
12.803.734
1654 50.052.0961.0.0124
Bộ ghi nhận thời gian cho PLC micro 800
cái 1 1
7.595.000
1655 50.052.0961.0.0125
Bộ PLC S7-1200
bộ 1 1
40.000.000
1656 50.052.0961.0.0128
Bộ điều khiển logic có khả năng lập trình(6ES7214-1AG40-0XB0)
cái
1657 50.052.0961.0.0131
Card Modbus Internal RS485-YAB021
cái
1658 50.052.0961.0.0132
Module modbus RS-485-2080
cái
1659 50.052.0961.0.0133
Màn hình cảm ứng CMT2108X2
cái
1660 50.052.0961.0.0134
Module S7-1200 6ES7223-1BL32-0XB0
Bộ
1661 50.052.0961.0.0135
Module bộ nhớ 2080-RTC2
cái
1662 50.052.0961.0.0136
Module 1769-IF8
cái
1663 50.052.0961.0.0138
Module 1769-PA4
cái
1664 50.052.0961.0.0143
CPU S7 1515-2 PN 6ES7515-2AM02-0AB0 Siemens
cái
1665 50.052.0961.0.0144
Module S7 1500 6ES7521-1BL10-0AA0 Siemens
cái
1666 50.052.0961.0.0145
Module S7 1500 6ES7522-1BL10-0AA0 Siemens
cái
1667 50.052.0961.0.0146
Module S7 1500 6ES7531-7KF00-0AB0 Siemens
cái
1668 50.052.0961.0.0147
Module S7 1500 6ES7532-5HF00-0AB0 Siemens
cái
1669 50.052.0961.0.0148
Đầu nối rắc cắm
cái
1670 50.057.0962.0.0009
Cảm biến áp lực nhớt
cái
1671 50.057.0962.0.0010
Cảm biến áp suất
cái 2 1 3 2 8
20.094.000
1672 50.057.0962.0.0013
Cảm biến đo mức 0-6m (4-20mA)
cái 10 2 12
99.732.000
1673 50.057.0962.0.0014
Cảm biến đo mức nước siêu âm
cái 5 4 3 12
106.853.870
1674 50.057.0962.0.0017
Cảm biến nhiệt độ nước
cái
1675 50.057.0962.0.0018
Cảm biến nhiệt độ TWNPT
cái 1 1
1.240.416
1676 50.057.0962.0.0021
Cảm biến tiệm cận
cái 6 6
4.914.000
1677 50.057.0962.0.0056
Máy đo độ đục cầm tay 2100P
cái 1 1
40.250.000
1678 50.057.0962.0.0066
Máy đo PH HI 8424 Hanna - Italia
cái 1 1 3
9.590.000
1679 50.057.0962.0.0067
Máy đo PH HI 991001M
cái
1680 50.057.0962.0.0076
Tấm Titan 1,5x70x225
tấm 200 200
208.840.000
1681 50.057.0962.0.0078
Tấm nhựa PP D5 mm
cái
1682 50.057.0962.0.0098
Đầu điện cực titan 1,5x70x150mm
cái 4 4
47.000.000
1683 50.057.0962.0.0099
Bộ điện cực điện phân Javen 2000g/h-600 A
Bộ
1684 50.057.0962.0.0106
Máy đo độ đục cầm tay 2100Q
cái 5 1 7
44.950.000
1685 50.057.0962.0.0107
Máy đo PH HI 991001 HANNA
cái 3 5 8
19.000.000
1686 50.057.0962.0.0110
Cảm biến áp lực Danfoss
cái 2 10 12
47.956.000
1687 50.057.0962.0.0113
Máy đo độ đục cầm tay 2100Q HACH
cái 1 1
44.950.000
1688 50.057.0962.0.0116
Máy đo độ mặn HE-480H
cái 1 1
42.300.000
1689 50.057.0962.0.0117
Cảm biến mức chất lỏng quang điện
bộ 3 3
53.700.000
1690 50.057.0962.0.0118
Cảm biến đo lưu lượng nước
cái 1 1
3.320.000
1691 50.057.0962.0.0121
Bộ nguồn đồng hồ Simens
cái 1 1
10.563.000
1692 50.063.0961.0.0001
Modul 6ES7234-4HE32-0XB0
cái
1693 50.067.0134.0.0006
Bồn Composite 5m3
cái 7 7
311.500.000
1694 50.067.0134.0.0007
Bồn Composite 2m3
cái 1 1
15.500.000
1695 50.067.0134.0.0008
Bồn Composite 4m3
cái 1 1
30.950.000
1696 50.067.0136.0.0001
Bồn lọc áp lực (thép)
cái 2 6 8
348.600.000
1697 50.067.0136.0.0004
Bồn thép 3m3
cái 1 1
26.500.000
1698 50.067.0136.0.0008
Bồn thép chứa dầu (KT:1900x4550)
cái 1 1
88.500.000
1699 50.067.0137.0.0001
Bồn nhựa 1000 lít
cái 2 2
3.800.000
1700 50.067.0137.0.0005
Bồn nhựa 200 lít
cái 1 1
650.000
1701 50.067.0137.0.0006
Bồn nhựa 2000 lít
cái 1 1
3.730.000
1702 50.067.0137.0.0011
Bồn nhựa 5000 lít
bộ
1703 50.083.0544.0.0002
Lõi lọc 10mm
cái 4 4
139.789
1704 50.083.0544.0.0005
Lõi lọc 25mm
cái 30 30
1.500.000
1705 50.083.0544.0.0014
Cốc lọc nhựa 10 inch
cái
1706 50.113.0357.0.0001
Đầu nối chữ T xả khí
cái 15 5 60 80
6.440.000
1707 50.113.0357.0.0002
Đầu nối góc xả khí
cái 10 80 90
133.333
1708 50.113.0357.0.0004
Bộ tiêu âm giảm thanh khí nén
Bộ 2 2
19.960
1709 50.113.0359.0.0001
Đầu nối thẳng xả khí
cái 15 2 20 71 108
1.402.985
1710 50.113.0359.0.0002
Nối thẳng DN 10
cái
1711 50.113.0359.0.0003
Nối thẳng DN 12
cái 39 39
858.000
1712 50.113.0359.0.0004
Nối thẳng DN 16
cái 24 24
672.000
1713 50.113.0385.0.0001
Dây hơi 10*8
m
1714 50.113.0385.0.0002
Dây hơi áp lực
m 150 150
11.226.067
1715 50.193.0698.0.0079
Nắp chắn miệng ông D1200
cái 4 4
12.110.204
1716 14.208.0810.0.0013
Tê EBE gang DN 1200/400/1200 PAM
cái 2 2
282.252.600
1717 14.208.0810.0.0023
Tê 2 bát - 1 bích DN 400 - 150(ODA)
cái
1718 14.208.0810.0.0025
Tê 3 đầu bích DN 250 - 250(ODA)
cái
1719 14.209.0811.0.0003
Tê ren trong DN 25 x3/4 Thái Lan
cái
1720 14.211.0818.0.0002
Tê BBB DN 350/200 thép
cái
1721 14.212.0814.0.0003
Tê BBB DN 400 gang
cái
1722 14.212.0814.0.0006
Tê BBB DN 600/500/500 gang
cái
1723 14.212.0824.0.0003
Tê EBE gang DN 500/200/500 XING XING
cái 1 1
13.312.000
1724 14.215.0821.0.0005
Tê nhựa 165
cái
1725 14.215.0821.0.0008
Tê nhựa 20-27
cái 15 10 10 12 47
249.953
1726 14.215.0821.0.0010
Tê nhựa 26-34
cái 46 10 33 89
614.782
1727 14.215.0821.0.0016
Tê nhựa 12
cái 5 5
70.000
1728 14.215.0821.0.0017
Tê nhựa 26-34 UPVC
cái 5 5
220.500
1729 14.215.0821.0.0018
Tê nhựa 20-27 UPVC
cái 20 20
600.000
1730 14.215.0834.0.0006
Tê nhựa 15-21
cái
1731 14.215.0834.0.0008
Tê nhựa 33-42
cái 1 1
12.400
1732 14.215.0834.0.0009
Tê nhựa 40/15
cái
1733 14.215.0834.0.0013
Tê nhựa 40-49
cái 8 12 10 30
154.861
1734 14.215.0834.0.0016
Tê nhựa 50/33
cái
1735 14.215.0834.0.0018
Tê nhựa 50-60
cái 12 4 16
348.000
1736 14.215.0834.0.0025
Tê nhựa DN 26/15
cái
1737 14.215.0834.0.0026
Tê nhựa DN 26/20
cái 6 1 7
53.900
1738 14.215.0834.0.0031
Tê Nhựa DN 33/20
cái 4 4
39.200
1739 14.215.0834.0.0032
Tê nhựa DN 33/26
cái
1740 14.215.0834.0.0039
Tê nhựa 15-21 UPVC
cái 5 5
127.000
1741 14.215.0834.0.0040
Tê nhựa 50-60 UPVC
cái 5 5
555.000
1742 14.215.0834.0.0041
Tê nhựa DN 26/20 UPVC
cái 10 10
335.500
1743 14.215.0834.0.0042
Tê nhựa 40-49 UPVC
cái 10 10
1.650.000
1744 14.215.0834.0.0043
Tê nhựa 33-42 UPVC
cái 10 10
1.650.000
1745 14.215.0834.0.0044
Tê nhựa DN 50/20 UPVC
cái
1746 14.215.0834.0.0045
Tê nhựa DN 40/26 UPVC
cái
1747 14.215.0834.0.0046
Tê nhựa 66-76 UPVC
cái
1748 14.215.0834.0.0047
Tê nhựa DN 50/15 UPVC
cái
1749 14.215.0834.0.0048
Tê nhựa DN 50/26 UPVC
cái
1750 14.215.0834.0.0049
Tê nhựa 33-26 UPVC
cái
1751 14.215.0834.0.0050
Tê nhựa 33-20 UPVC
cái
1752 14.215.0834.0.0051
Tê nhựa DN 20/15 UPVC
cái
1753 14.215.0835.0.0004
Tê nhựa ren trong DN 15 - 21 UPVC
cái 5 5
97.500
1754 14.215.0953.0.0006
Y nhựa DN26
cái
1755 14.217.0827.0.0001
Tê giảm 63*50*63 Malaysia
cái 1 1
156.532
1756 14.217.0827.0.0002
Tê giảm 75*50*75 Malaysia
cái 1 9 10
653.569
1757 14.217.0827.0.0003
Tê giảm 110*75*110 Malaysia
cái 7 1 7 2 17
4.036.085
1758 14.217.0827.0.0005
Tê giảm 110*63*110 Malaysia
cái 1 15 2 18
17.793.017
1759 14.217.0827.0.0006
Tê giảm 90*75*90 Malaysia
cái 5 5 6 5 21
8.931.066
1760 14.217.0827.0.0008
Tê giảm 90*63*90 Malaysia
cái 2 10 1 13
5.866.348
1761 14.217.0827.0.0009
Tê giảm 75*63*75 Malaysia
cái 4 1 6 2 13
4.131.708
1762 14.217.0827.0.0010
Tê giảm 110*90*110 Malaysia
cái 2 1 2 2 7
4.953.816
1763 14.217.0827.0.0013
Tê giảm 75*63*75 Malaysia(thu hồi)
cái 3 3
1764 14.217.0832.0.0001
Tê HDPE DN 110*90*110 Europipe
cái 1 1 2
1765 14.217.0832.0.0002
Tê HDPE DN 160*110*160 Europipe
cái 2 1 4 7
1.770.800
1766 14.217.0832.0.0003
Tê HDPE DN 355*160*355 Europipe
cái 1 2 2 5
15.912.500
1767 14.217.0832.0.0005
Tê HDPE DN 315*225*315 Europipe
cái 1 1
3.040.000
1768 14.217.0832.0.0006
Tê HDPE DN 225*110*225 Europipe
cái 5 4 9
1.459.175
1769 14.217.0832.0.0007
Tê HDPE DN 225*160*225 Europipe
cái 1 2 1 4
1.425.200
1770 14.217.0832.0.0008
Tê HDPE DN 315x160x315 EUROPIPE
cái 1 1
2.375.000
1771 14.217.0832.0.0009
Tê HDPE DN 110*63*110 Europipe
cái 2 7 9
2.221.167
1772 14.217.0832.0.0010
Tê HDPE DN 110*75*110 Europipe
cái 2 2
433.386
1773 14.217.0832.0.0011
Tê HDPE DN 160*90*160 Europipe
cái 1 1
425.989
1774 14.217.0832.0.0013
Tê HDPE DN 225*90*225 Europipe
cái 2 2
2.906.000
1775 14.217.0832.0.0018
Tê HDPE DN 355*110*355 Europipe
cái 2 2
6.270.000
1776 14.217.0832.0.0019
Tê HDPE DN 315*110*315 Europipe
cái 2 1 3
2.090.000
1777 14.217.0832.0.0020
Tê HDPE DN 315*280*315 Europipe
cái
1778 14.217.0832.0.0022
Tê HDPE DN 355*315*355 Europipe
cái 2 2
12.540.000
1779 14.217.0832.0.0023
Tê HDPE DN 280*160*280 Europipe
cái 1 1
2.850.000
1780 14.217.0832.0.0024
Tê HDPE DN 280*110*280 Europipe
cái
1781 14.217.0832.0.0025
Tê HDPE DN 450*355*450 Europipe
cái
1782 14.219.0829.0.0001
Tê HDPE 75*75*75 Malaysia
cái 11 10 6 10 37
10.442.543
1783 14.219.0829.0.0002
Tê HDPE DN 20 Malaysia
cái
1784 14.219.0829.0.0003
Tê HDPE DN 32x32 Malaysia
cái 2 2
1785 14.219.0829.0.0004
Tê HDPE 25*25*25 Malaysia
cái 1 1
25.805
1786 14.219.0829.0.0005
Tê HDPE DN 110 Malaysia
cái 3 2 16 7 28
1.119.284
1787 14.219.0829.0.0006
Tê HDPE 50*50*50 Malaysia
cái 1 10 11
966.991
1788 14.219.0829.0.0007
Tê HDPE DN 40*40*40 Malaysia
cái 1 1 2 4
304.659
1789 14.219.0829.0.0008
Tê HDPE DN 63 Malaysia
cái 11 4 6 3 24
3.528.458
1790 14.219.0829.0.0009
Tê HDPE DN 90 Malaysia
cái 3 8 9 20
5.530.468
1791 14.219.0829.0.0010
Tê HDPE 50*50*50 Malaysia(thu hồi)
cái 3 3
1792 14.219.0830.0.0005
Tê HDPE 40 Hải Phòng
cái
1793 14.219.0831.0.0001
Tê HDPE DN 110*110*110 Europipe
cái 4 6 2 12
475.021
1794 14.219.0831.0.0002
Tê HDPE DN 160*160*160 Europipe
cái 4 7 6 25 42
7.712.758
1795 14.219.0831.0.0003
Tê HDPE DN 90*90*90 Europipe
cái 3 3
399.705
1796 14.219.0831.0.0004
Tê HDPE DN 225*225*225 Europipe
cái 2 2 6 3 13
3.429.620
1797 14.219.0831.0.0005
Tê HDPE DN 315*315*315 Europipe
cái 4 4
15.182.098
1798 14.219.0831.0.0007
Tê HDPE DN 280*280*280 Europipe
cái 1 2 16 19
3.420.000
1799 14.219.0831.0.0008
Tê HDPE DN 355*355*355 Europipe
cái 2 2
10.070.000
1800 14.219.0831.0.0009
Tê HDPE DN 225*225*225 Europipe (thu hồi)
cái
1801 14.220.0833.0.0001
Tê inox DN 15-21
cái 2 5 7
129.910
1802 14.220.0833.0.0002
Tê inox DN 26-34
cái
1803 14.220.0833.0.0006
Tê inox DN20
cái 3 3
1804 14.220.0833.0.0010
Tê inox DN 10-13
cái
1805 14.221.0837.0.0003
Tê ren ngoài HDPE DN 32*3/4 Malaysia
cái 1 1
1806 14.221.0837.0.0004
Tê ren ngoài HDPE DN 25*3/4 Malaysia(thu hồi)
cái
THIẾT BỊ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP
1807 65.007.0006.0.0010
Máy hút bụi
cái
1808 65.007.0006.0.0073
Mi ca
tấm
1809 65.007.0006.0.0081
Tấm mica ghi chú
tấm
1810 65.007.0014.0.0004
Băng keo 2 mặt
cuộn
1811 65.007.0014.0.0059
Giấy A0
tờ
1812 65.007.0020.0.0020
Chân đế inox
cái 26 26
310.000
1813 65.007.0954.0.0004
Giá đỡ máy bơm
cái 1 2
1.186.803
1814 65.012.0001.0.0001
Hộp lọc
cái 1 1
326.653
1815 65.054.0094.0.0004
Cáp mạng
m 15 5 70 200 290
1.040.000
1816 65.054.0094.0.0024
UPS Santak 1000VA
cái 1 2 3
4.590.000
1817 65.054.0094.0.0027
UPS 2kVA
cái
1818 65.054.0094.0.0029
UPS Santak 2000VA
cái 2 2
24.909.090
1819 65.054.0094.0.0034
Thiết bị thu phát wifi
cái 1 1
2.000.000
1820 65.054.0094.0.0043
Rắc mạng
cái
1821 65.054.0094.0.0047
Ram 4MB
cái
1822 65.054.0094.0.0094
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu 32 kênh-1769-IQ32
cái
1823 65.054.0094.0.0098
Bộ tiếp nhận tín hiệu đầu vào dùng cho Module 5069-IB16
cái 1 3 4
10.398.000
1824 65.054.0094.0.0099
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu 8 kênh 5069-IF8
cái 1 1 2
28.472.000
1825 65.054.0094.0.0100
Thiết bị xuất tín hiệu dùng cho Module 5069-OF8
cái 1 1
46.267.000
1826 65.054.0094.0.0103
Thiết bị xuất tín hiệu dùng cho Module 5069-OB16
cái 1 2 3
12.495.000
1827 65.054.0094.0.0108
Switch 8 cổng
cái 1 1
5.630.000
1828 65.054.0094.0.0112
Bộ chuyển đổi truyền thông ECU-1051TL-R10AAE
cái 1 1
10.933.000
1829 65.054.0094.0.0113
UPS Santak 5000VA
Bộ 1 1
65.500.000
1830 65.054.0094.0.0114
Thiết bị chuyển mạch :Switch Layer 3
Bộ 1 1
101.600.000
1831 65.054.0094.0.0115
Máy chủ sever HP (P05172-B21-S4314)
bộ 2 2
532.994.000
1832 65.054.0094.0.0116
Máy Vi Tính HP 27 in
Bộ 2 2
64.545.455
1833 65.054.0094.0.0122
Thiết bị chuyển mạch Switch 1008N
cái
1834 65.054.0224.0.0006
Bộ định tuyến 1085256-FL Switch 1008N
cái 1 1 2
5.630.000
1835 65.054.0224.0.0007
Bộ định tuyến Vigor 2915ac Draytek
cái
1836 65.054.0244.0.0026
Ruột rubăng LQ2170
cái
1837 65.054.0954.0.0002
Đầu mạng RJ45
cái 6 30 30 66
180.000
THU HẸP
1838 15.046.0276.0.0001
Thu hẹp 50/20
cái
1839 15.091.0276.0.0010
Thu hẹp nhựa 168-114
cái
1840 15.091.0276.0.0011
Thu hẹp nhựa 20/15
cái
1841 15.091.0276.0.0026
Thu hẹp nhựa 50/20
cái 1 1
10.250
1842 15.091.0276.0.0027
Thu hẹp nhựa 50/26
cái 4 4
46.637
1843 15.091.0276.0.0028
Thu hẹp nhựa 50/33
cái
1844 15.091.0276.0.0029
Thu hẹp nhựa 50/40
cái 2 2
27.000
1845 15.091.0276.0.0031
Thu hẹp nhựa 40/20
cái 14 14
164.000
1846 15.091.0276.0.0032
Thu hẹp nhựa 40/26
cái 16 16
173.000
1847 15.091.0276.0.0033
Thu hẹp nhựa 40/33
cái 6 6
54.000
1848 15.091.0276.0.0038
Thu hẹp nhựa 33/20
cái 6 4 10
36.600
1849 15.091.0276.0.0039
Thu hẹp nhựa 33/26
cái 4 4
12.200
1850 15.091.0276.0.0042
Thu hẹp nhựa 26/15
cái 2 2
8.893
1851 15.091.0276.0.0043
Thu hẹp nhựa 26/20
cái 15 10 25
73.999
1852 15.091.0276.0.0053
Thu hẹp nhựa 20/15 UPVC
cái 5 5
91.500
1853 15.091.0276.0.0054
Thu hẹo nhựa 40/33 UPVC
cái 8 8
976.000
1854 15.091.0276.0.0055
Thu hẹo nhựa 33/26 UPVC
cái 10 8 8
216.000
1855 15.091.0276.0.0056
Thu hẹo nhựa 26/20 UPVC
cái 8 8
376.000
1856 15.091.0276.0.0057
Thu hẹp nhựa 33/20 UPVC
cái
1857 15.091.0276.0.0058
Thu hẹp nhựa 50/26 UPVC
cái
1858 15.091.0276.0.0059
Thu hẹp nhựa 50/40 UPVC
cái
1859 15.223.0851.0.0001
Thu hẹp gai inox DN 20/15
cái
1860 15.223.0851.0.0003
Thu hẹp gai inox DN 26/20
cái 2 1 3
96.267
1861 15.223.0851.0.0006
Thu hẹp gai inox DN 40/20
cái 1 1
41.451
1862 15.223.0851.0.0007
Thu hẹp gai inox DN 40/26
cái 10 10
207.370
1863 15.223.0851.0.0008
Thu hẹp gai inox DN 40/33
cái
1864 15.223.0851.0.0009
Thu hẹp gai inox DN 50/20
cái 1 2 2 5
57.722
1865 15.223.0851.0.0010
Thu hẹp gai inox DN 50/26
cái
1866 15.223.0851.0.0011
Thu hẹp gai inox DN 50/33
cái 1 1
75.624
1867 15.223.0853.0.0001
Thu hẹp đồng 15/12
cái 2 2 4
60.561
1868 15.223.0853.0.0002
Thu hẹp đồng 20/15
cái 54 2 4 60
79.612
1869 15.223.0853.0.0003
Thu hẹp đồng 20/13
cái 10 10
250.000
1870 15.223.0853.0.0004
Thu hẹp đồng 15/13
cái
1871 15.223.0853.0.0005
Thu hẹp đồng 12/10
cái
1872 15.223.0853.0.0006
Thu hẹp inox 13-21
cái
VAN
1873 16.157.0558.0.0009
Lúp bê nhựa DN 26-34
cái 3 3
74.413
1874 16.157.0558.0.0019
Lúp bê nhựa DN 15-21 UPVC
cái 2 2
212.000
1875 16.157.0878.0.0002
Van một chiều DN 80
cái 1 2 3
1.449.379
1876 16.157.0878.0.0006
Van một chiều DN 20-27
cái 1 5 6
671.543
1877 16.157.0878.0.0008
Van một chiều 33-42
cái
1878 16.157.0878.0.0011
Van một chiều 76
cái 1 1
610.210
1879 16.157.0878.0.0013
Van một chiều DN 100
cái
1880 16.157.0909.0.0002
Van một chiều DN 40-49 Novo
cái 1 1 2
236.100
1881 16.157.0909.0.0003
Van một chiều DN 50-60 Novo
cái 6 1 2 9
360.570
1882 16.157.0910.0.0001
Van phao DN 50
cái 2 2
1.440.000
1883 16.157.0910.0.0006
Van phao 26-34
cái 3 3
690.000
1884 16.157.0910.0.0009
Van phao 76
cái
1885 16.157.0910.0.0011
Van phao 90
cái 1 1
3.000.000
1886 16.227.0881.0.0001
Van bi inox DN 33-42
cái 3 3
840.000
1887 16.227.0881.0.0002
Van bi inox DN15-21
cái 3 3
359.280
1888 16.227.0881.0.0004
Van bi DN40 Inox
cái 1 1
235.000
1889 16.227.0881.0.0006
Van bi 20-27 inox
cái
1890 16.227.0881.0.0009
Van bi DN50 Inox
cái 1 1
398.878
1891 16.227.0882.0.0002
Van bi DN 15-21
cái
1892 16.227.0882.0.0003
Van bi DN50-60
cái 3 3
1.155.377
1893 16.227.0882.0.0005
Van bi DN 33-42
cái
1894 16.227.0882.0.0009
Van bi DN 13-15
cái 4 4
205.275
1895 16.227.0883.0.0004
Van nhựa 50
cái 5 10 15
375.000
1896 16.227.0883.0.0007
Van nhựa 15-21
cái 13 13
173.854
1897 16.227.0883.0.0008
Van nhựa 20
cái 21 15 36
238.000
1898 16.227.0883.0.0009
Van nhựa 26
cái 26 56 82
1.488.000
1899 16.227.0883.0.0010
Van nhựa 33
cái 5 27 32
190.000
1900 16.227.0883.0.0011
Van nhựa DN 40-49
cái 14 16 30
671.199
1901 16.227.0883.0.0013
Van màng 20-27 UPVC
cái 8 8
12.734.857
1902 16.227.0883.0.0014
Van màng 26-34 UPVC
cái 4 4
7.782.667
1903 16.227.0883.0.0015
Van nhựa 20 UPVC
cái 15 30 45
1.820.625
1904 16.227.0883.0.0016
Van nhựa 26-34 UPVC
cái 5 25 30
981.250
1905 16.227.0883.0.0017
Van nhựa 50 UPVC
cái 3 3
1.366.500
1906 16.227.0883.0.0018
Van nhựa 40-49 UPVC
cái 6 6
3.300.000
1907 16.227.0883.0.0019
Van nhựa 33-42 UPVC
cái 6 15 21
2.484.000
1908 16.227.0883.0.0020
Van một chiều DN 15 UPVC
cái 3 3
693.000
1909 16.227.0883.0.0021
Van màng 15-21 UPVC
cái 2 9 11
2.492.000
1910 16.227.0883.0.0022
Van nhựa 15-21 UPVC
cái
1911 16.228.0891.0.0001
Van một chiều mặt bích DN250 tận dụng
cái 1 1
1912 16.228.0901.0.0002
Van giảm áp DN 200
cái 2 3 5
114.500.000
1913 16.228.0901.0.0004
Van giảm áp DN 300
cái
1914 16.228.0901.0.0006
Van giảm áp DN 80 1 hằng số
bộ 3 3
34.500.000
1915 16.228.0901.0.0014
Van tiết lưu dầu
cái 2 2
139.720
1916 16.228.0901.0.0015
Van điều áp 16kg/cm2
cái 3 3
739.960
1917 16.228.0901.0.0016
Van đối áp DN25
cái
1918 16.228.0901.0.0018
Pilot van giảm áp
cái 2 2
8.000.000
1919 16.228.0901.0.0019
Van giảm áp DN 250
cái 2 2
56.000.000
1920 16.228.0907.0.0001
Van một chiều DN 100 mặt bích
cái 1 1 2 4
12.935.000
1921 16.228.0907.0.0002
Van một chều DN 150 mặt bích
cái 4 4 8
114.796.854
1922 16.228.0907.0.0003
Van một chều DN 80 mặt bích
cái
1923 16.228.0907.0.0005
Van một chiều mặt bích DN 300
cái 1 1
1924 16.228.0907.0.0006
Van một chiều DN 200 mặt bích
cái 2 2
48.365.000
1925 16.228.0911.0.0002
Van xã khí DN 200
cái 2 2
131.003.800
1926 16.228.0911.0.0004
Van xã khí DN 50
cái 2 4 12 18
3.971.667
1927 16.228.0911.0.0005
Van xả khí 100
cái 1 3 4
79.052.753
1928 16.228.0911.0.0006
Van xả khí 20
cái 3 3 9 8 23
7.045.526
1929 16.228.0911.0.0007
Van xả khí 26
cái 2 1 4 8 15
4.854.157
1930 16.228.0911.0.0008
Van xả khí tự động DN50
cái
1931 16.228.0911.0.0010
Van xả khí 80
cái
1932 16.228.0978.0.0002
Van bích DN 150
cái 1 5 2 8
42.888.000
1933 16.228.0978.0.0004
Van bích DN 500
cái 3 3
209.176.317
1934 16.228.0978.0.0007
Van bích DN 300
cái 2 2
89.981.000
1935 16.228.0978.0.0009
Van bích DN 350
cái 1 1
104.042.000
1936 16.228.0978.0.0010
Van bích DN 400
cái
1937 16.228.0978.0.0011
Van bích DN 100
cái 6 10 11 25 52
17.279.558
1938 16.228.0978.0.0012
Van bích DN 150
cái 3 6 14 21 44
75.670.798
1939 16.228.0978.0.0013
Van bích DN 200
cái 1 6 8 10 25
47.498.198
1940 16.228.0978.0.0014
Van bích DN 250
cái 1 1 2
22.537.430
1941 16.228.0978.0.0015
Van bích DN 80
cái 1 3 5 4 13
51.993.745
1942 16.228.0978.0.0018
Van một chiều mặt bích DN 300 (tận dụng)
cái 1 1
1943 16.228.0978.0.0019
Van bích DN 150(thu hồi)
cái 1 1
10.389.200
1944 16.229.0886.0.0006
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 150
cái
1945 16.229.0886.0.0007
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 200
cái 3 3
140.068.750
1946 16.229.0886.0.0010
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 350
cái 2 3 5
382.307.142
1947 16.229.0886.0.0011
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 400
cái 3 3
210.000.000
1948 16.229.0886.0.0012
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 50
cái 3 3
60.412.833
1949 16.229.0886.0.0017
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 125
cái 3 3
126.000.000
1950 16.229.0895.0.0001
Van điện 5 ngã
cái 5 5
1.600.000
1951 16.229.0895.0.0002
Van điện từ DN20
cái 2 2
3.293.400
1952 16.229.0895.0.0005
Van điện từ DN15
cái 1 1
713.333
1953 16.229.0895.0.0006
Van điện từ DN25
cái 4 4
8.825.143
1954 16.229.0895.0.0009
Van điện Selenoid 12
cái 1 1
518.960
1955 16.229.0895.0.0012
Van điện DN 32
cái
1956 16.229.0895.0.0016
Van Solenoid 220V 5 cửa
cái
1957 16.229.0895.0.0021
Van điện từ DN35
cái 4 4
6.372.000
1958 16.229.0895.0.0022
Van điện từ DN 90
cái 3 3
6.690.000
1959 16.229.0895.0.0023
Van điện từ UPVC DN 25
cái 2 2
14.400.000
1960 16.229.0895.0.0024
Van điện từ UPVC DN 20
cái 3 3
16.800.000
1961 16.229.0895.0.0025
Van điện từ UPVC DN 15
cái 4 4
21.600.000
1962 16.229.0895.0.0027
Van điện từ UPVC DN 15 tuyến tính
cái
1963 16.230.0887.0.0005
Van bướm tay quay DN 200
cái
1964 16.230.0887.0.0007
Van bướm tay quay DN 300
cái 1 1
19.074.129
1965 16.230.0888.0.0002
Van bướm điều khiển khí nén DN 150
cái
1966 16.230.0888.0.0006
Van bướm điều khiển khí nén DN 80
cái
1967 16.230.0888.0.0008
Van bướm điều khiển khí nén DN 65
cái
1968 16.230.0889.0.0001
Van bướm gang tay gạt DN100
cái 2 2
6.886.000
1969 16.230.0889.0.0006
Van bướm gang tay gạt DN80`
cái 4 4
10.237.134
1970 16.230.0890.0.0007
Van bướm mặt bích DN 100
cái
1971 16.230.0890.0.0008
Van bướm mặt bích DN 150
cái 2 2
2.955.694
1972 16.230.0891.0.0003
Van bướm một chiều DN 200
cái 1 1
2.911.111
1973 16.230.0891.0.0006
Van bướm một chiều DN 350
cái 2 2
23.300.000
1974 16.230.0891.0.0018
Van một chiều mặt bích có cần đối trọng DN 350
cái
1975 16.230.0891.0.0020
Van một chiều mặt bích có cần đối trọng DN 1200
cái
1976 16.231.0893.0.0001
Van cọc 20 ly
cái
1977 16.231.0893.0.0002
Van cọc 26 ly
cái 1 1
415.032
1978 16.232.0890.0.0001
Van cổng EE DN 40
cái
1979 16.232.0890.0.0002
Van cổng EE DN 50
cái
1980 16.232.0896.0.0001
Van DN 80 Sanwa
cái 3 5 4 12
7.099.225
1981 16.232.0896.0.0003
Van đồng 100 SANWA
cái 2 2
5.553.866
1982 16.232.0896.0.0005
Van đồng 40-49 SANWA
cái 1 30 31
9.634.353
1983 16.232.0896.0.0006
Van đồng 50 SANWA
cái 3 13 1 2 19
7.208.500
1984 16.232.0896.0.0007
Van đồng 20-27 SANWA
cái
1985 16.232.0896.0.0010
Van đồng 66-76 SANWA
cái 15 17 16 21 69
86.625.222
1986 16.232.0899.0.0001
Van đồng DN 50-60 NOVO
cái 13 12 20 10 55
2.011.436
1987 16.232.0899.0.0002
Van đồng DN 40-49 NOVO
cái 6 6 15 27
8.553.086
1988 16.232.0899.0.0003
Van đồng DN 26-34 NOVO
cái 2 1 23 10 36
5.038.362
1989 16.232.0899.0.0004
Van đồng DN 33-42 NOVO
cái 1 5 6
1.662.568
1990 16.232.0899.0.0005
Van đồng DN 20-27 NOVO
cái 66 35 272 48 421
985.186
1991 16.232.0899.0.0006
Van đồng DN 15-21 NOVO
cái 2 1 3
168.257
1992 16.232.0899.0.0007
Van đồng DN 20-27 DISMY
cái 720 585 320 1,625
36.929.618
1993 16.232.0899.0.0010
Van đồng DN 20-27 NOVO(thu hồi)
cái 15 15
1994 16.233.0903.0.0001
Van góc đơn DN 20-27 NOVO
cái 52 242 294
28.243.736
1995 16.233.0903.0.0004
Van góc đơn DN 20-27 DISMY
cái 1,040 805 608 2,453
42.001.545
1996 16.233.0903.0.0005
Van góc đơn DN 20-27 NOVO(thu hồi)
cái 4 4
VẬT TƯ BẢO VỆ ỐNG
1997 35.029.0027.0.0001
Băng vải chống ăn mòn
cuộn 9 9
2.980.145
1998 35.029.0027.0.0002
Băng keo chống thấm nước
cuộn 6 6
978.293
1999 35.029.0027.0.0004
Băng keo dán giấy
Cuộn 3 3
60.113
2000 35.029.0500.0.0002
Mỡ bôi bulon
kg 2 2
75.234
2001 35.029.0500.0.0003
Mở bôi roăng
kg 2 2
3.000.000
2002 35.029.0500.0.0004
Mỡ mattit chống ăn mòn
kg 30 30
1.273.639
2003 35.029.0500.0.0005
PU-MR 200
kg 10 10
1.500.000
2004 35.029.0500.0.0006
PU-RG4621
kg 11 11
1.650.000
2005 35.029.0711.0.0001
Nilon PE bọc ống
kg 296 296
2006 35.029.0711.0.0002
Nilong bọc phụ kiện
kg
2007 35.029.0711.0.0003
Nilon PE bọc ống tận dụng
kg
2008 35.032.0957.0.0008
Bao bọc xốp DN 500
cái
2009 35.032.0957.0.0009
Bao bọc xốp DN 600
cái 1 1
239.135
2010 35.032.0957.0.0012
Bao bọc xốp DN 800
cái 2 2
897.306
2011 35.049.0361.0.0001
Dãy băng báo tín hiệu đường ống
m 2,270 3,519 9,334 17,007 32,130
121.479
2012 35.049.0361.0.0002
Dãy băng báo tín hiệu đường ống loại 10cm
m 5,489 11,336 20,088 15,002.76 51,915.76
173.410
2013 35.049.0361.0.0003
Dãy băng báo tín hiệu đường ống loại 20cm
m 380 2,226 2,606
4.249.110
2014 35.049.0613.0.0008
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN315 HDPE-2013
cái
2015 35.049.0613.0.0009
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN315 HDPE-2014
cái
2016 35.049.0613.0.0014
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN50 HDPE-2019
cái 4 4
38.184
2017 35.049.0613.0.0015
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN63HDPE-2018
cái 1 1
9.546
2018 35.049.0613.0.0016
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN63HDPE-2019
cái 76 12 34 122
124.098
2019 35.049.0613.0.0018
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN75 HDPE-2019
cái 33 5 12 3 53
47.730
2020 35.049.0613.0.0019
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN90 HDPE-2018
cái
2021 35.049.0613.0.0021
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 355 HDPE -2011
cái
2022 35.049.0613.0.0022
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 355 HDPE -2014
cái
2023 35.049.0613.0.0028
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN25 LĐN 2018
cái
2024 35.049.0613.0.0082
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN63HDPE-2020
cái 4 10 2 6 22
114.552
2025 35.049.0613.0.0084
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN50 HDPE-2020
cái 2 2
19.092
2026 35.049.0613.0.0085
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN75 HDPE-2020
cái 4 4
38.184
2027 35.049.0613.0.0086
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN90 HDPE-2020
cái 10 6 31 47
28.638
2028 35.049.0613.0.0088
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 HDPE-2020
cái 5 96 101
28.638
2029 35.049.0613.0.0091
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN225HDPE-2020
cái
2030 35.049.0613.0.0101
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN10 HDPE-2014
cái 110 44 154
693.305
2031 35.049.0613.0.0102
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN10 HDPE-2016
cái 10 10
102.650
2032 35.049.0613.0.0103
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2005
cái
2033 35.049.0613.0.0110
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN10 - 2014
cái
2034 35.049.0613.0.0139
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 500 gang dẽo - 2018
cái
2035 35.049.0613.0.0140
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN8 HDPE-2012
cái 10 10
101.451
2036 35.049.0613.0.0151
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN10 HDPE-2009
cái 13 13
124.098
2037 35.049.0613.0.0152
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN8 HDPE-2013
cái
2038 35.049.0613.0.0153
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN10 HDPE-2015
cái
2039 35.049.0613.0.0162
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2010
cái 31 31
295.926
2040 35.049.0682.0.0002
Trụ bêtông 100x120x1000
trụ 4 4
3.018
2041 35.049.0682.0.0003
Trụ định vị 0.7m + đế
bộ 6 24 42 181 253
19.290.495
2042 35.246.0952.0.0001
Xốp thông ống DN 100
Quả 5 10 13 15 43
11.481.797
2043 35.246.0952.0.0003
Xốp thông ống DN 150
Quả 3 4 8 9 24
970.714
2044 35.246.0952.0.0004
Xốp thông ống DN 200
Quả 1 1 7 8 17
6.245.183
2045 35.246.0952.0.0005
Xốp thông ống DN 250
Quả
2046 35.246.0952.0.0007
Xốp thông ống DN 300
Quả
2047 35.246.0952.0.0008
Xốp thông ống DN 355
Quả 1 1
1.314.444
2048 35.246.0952.0.0013
Xốp thông ống DN 500
Quả 2 2
2049 35.246.0952.0.0016
Xốp thông ống DN 63
Quả 8 28 38 3 77
9.288.907
2050 35.246.0952.0.0018
Xốp thông ống DN 75
Quả 21 23 45 29 118
7.145.166
2051 35.246.0952.0.0020
Xốp thông ống DN 90
Quả 7 5 7 3 22
886.217
2052 35.246.0952.0.0021
Xốp thông ống DN 1200
Quả
2053 35.246.0952.0.0023
Xốp thông ống DN 50
Quả 72 72
7.700.000
2054 35.250.0358.0.0001
Đầu nối mặt bích DN 450 HDPE Europipe
cái 2 2
5.035.000
VẬT TƯ GIA CÔNG
2055 18.014.0037.0.0002
Đoạn ống D400 (L=1,265M) gia công
cái 4 4
33.561.500
2056 18.014.0037.0.0003
Đoạn ống D400 (L=1,07M) gia công
cái 3 3
23.425.845
2057 18.014.0037.0.0004
Đoạn ống D400 (L=0,41M) gia công
cái 1 1
4.540.000
2058 18.022.0037.0.0003
Đoạn ống DN 150
cái 1 1
3.323.803
2059 18.022.0037.0.0006
Đoạn ống inox D20 hàn vào ống
cái
2060 18.034.0036.0.0003
BB DN 200 + măng sét
cái
2061 18.034.0036.0.0017
BB Cút thép DN 150 gia công
cái
2062 18.034.0036.0.0018
BB Cút inox DN 150 gia công
cái
2063 18.034.0037.0.0002
Đoạn ống DN 50 thép gia công
cái 2 2
175.138
2064 18.034.0037.0.0003
BB D100 thép gia công
cái 2 8 10
33.149.556
2065 18.034.0037.0.0004
BB D150 thép gia công
cái 3 3
9.104.277
2066 18.034.0037.0.0005
BB D80 thép gia công
cái 1 1
1.541.930
2067 18.034.0037.0.0006
BB DN250 thép gia công
cái 3 3
16.410.891
2068 18.034.0037.0.0007
BB DN350 thép gia công
cái 6 6
17.491.266
2069 18.034.0037.0.0012
BB DN200 thép gia công
cái 2 4 5 11
2.894.926
2070 18.034.0037.0.0014
BB DN200 thép gia công (L=6m)
cái 4 4
38.967.576
2071 18.034.0037.0.0015
BB DN200 thép gia công (L=3m)
cái 1 1
5.428.366
2072 18.034.0037.0.0016
BB DN200 thép gia công (L=2m)
cái 1 1
3.989.898
2073 18.034.0037.0.0017
BB DN200 thép gia công (L=4m)
cái 1 1
6.864.960
2074 18.034.0037.0.0018
BB D76 thép gia công
cái
2075 18.034.0037.0.0019
BB D100 thép gia công(L=2,2m)
cái
2076 18.034.0037.0.0020
BB D100 thép gia công(L=6m)
cái
2077 18.034.0037.0.0021
BB DN200 thép gia công (L=2,2m)
cái
2078 18.034.0038.0.0011
BB DN355 HDPE
cái 3 3
9.848.493
2079 18.034.0038.0.0016
Đoạn ống thép D20
cái 1 1
16.285
2080 18.034.0038.0.0017
Đoạn V8 gia công
kg 86 86
2.401.464
2081 18.034.0039.0.0002
BB DN400 gia công
cái 7 2 9
55.955.818
2082 18.034.0502.0.0001
Hố van 1 m 3 x 0,5
bộ
2083 18.045.0059.0.0003
Bích DN 250 gia công
cái
2084 18.045.0059.0.0004
Bích DN 400 gia công
cái
2085 18.045.0059.0.0015
Mặt bích DN300 gia công
cái
2086 18.045.0059.0.0022
Bách thép gia công
cái 20 20
1.135.160
2087 18.045.0059.0.0023
Bích đặc 1200 gia công
cái
2088 18.045.0059.0.0024
Mặt bích DN150 inox gia công
cái
2089 18.045.0059.0.0025
Mặt bích DN200 inox gia công
cái
2090 18.045.0059.0.0026
Mặt bích DN 400 inox gia công
cái
2091 18.045.0060.0.0001
Bích bít 100 gia công
cái 3 2 5
304.413
2092 18.045.0060.0.0002
Bích bít 1000 gia công
cái
2093 18.045.0060.0.0003
Bích bít 150 gia công
cái 1 2 3
227.431
2094 18.045.0060.0.0004
Bích bít 200 gia công
cái 1 1
473.163
2095 18.045.0060.0.0006
Bích bít 500 gia công
cái 2 2
4.040.030
2096 18.045.0060.0.0007
Bích bít 80 gia công
cái 2 2
238.039
2097 18.045.0060.0.0010
Bích bít DN 250 gia công
cái 1 1
533.906
2098 18.045.0060.0.0011
Bích bít DN 300 gia công
cái
2099 18.045.0060.0.0013
Bích bít DN 350 gia công
cái
2100 18.045.0060.0.0014
Bích bít DN 400 gia công
cái 4 4
4.269.904
2101 18.045.0060.0.0016
Bích bít DN 600 gia công
cái 2 2 4
12.561.782
2102 18.045.0060.0.0020
Mặt bích DN50 inox
cái
2103 18.045.0060.0.0022
Lá mía D1200(10mm)
cái 2 2
7.873.524
2104 18.045.0060.0.0023
Lá mía D1200(20mm)
cái 1 1
7.523.191
2105 18.045.0060.0.0024
Bích bít DN 560 gia công
cái
2106 18.045.0060.0.0025
Bích rỗng DN 560 gia công
cái
2107 18.045.0062.0.0001
Bích đặc DN100
cái 5 5
1.100.000
2108 18.045.0062.0.0002
Bích đặc DN150
cái 2 2
680.000
2109 18.045.0062.0.0003
Bích đặc DN200
cái 9 9
1.097.905
2110 18.045.0062.0.0005
Bích đặc DN300
cái
2111 18.045.0062.0.0006
Bích đặc DN400
cái 1 1
1.550.000
2112 18.045.0062.0.0007
Bích đặc DN 350
cái 1 1
4.289.118
2113 18.045.0062.0.0009
Bích đặc DN 80
cái
2114 18.045.0062.0.0010
Bích đặc DN 66
cái
2115 18.045.0065.0.0002
Bích rỗng DN150
cái
2116 18.045.0065.0.0003
Bích rỗng DN200
cái 6 6
2117 18.045.0065.0.0004
Bích rỗng DN225
cái 2 2
731.868
2118 18.045.0065.0.0005
Bích rỗng DN250
cái 5 5
1.598.326
2119 18.045.0065.0.0007
Bích rỗng DN350
cái
2120 18.045.0065.0.0008
Bích rỗng DN400
cái
2121 18.045.0065.0.0012
Bích rỗng DN500
cái
2122 18.045.0079.0.0002
Bít DN 400 gia công
cái 7 7
10.019.870
2123 18.045.0079.0.0003
Bít DN 500 gia công
cái 1 1
4.388.168
2124 18.045.0079.0.0006
Bít DN 300 gia công
cái
2125 18.045.0079.0.0009
Bít 200 gia công
cái
2126 18.045.0079.0.0011
Bít 150 gia công
Cái 1 1
230.338
2127 18.045.0079.0.0015
Bít thép DN 350 gia công
cái 4 4
3.288.604
2128 18.045.0079.0.0016
Bít thép DN 480 gia công
cái 6 6
14.763.666
2129 18.071.0153.0.0002
BU DN 500 gia công
cái 1 1
6.996.332
2130 18.071.0153.0.0004
BU DN 150 gia công
cái 1 1
2131 18.071.0153.0.0005
BU 50 gia công
Cái 2 2
231.480
2132 18.071.0153.0.0007
BU 76 gia công
cái
2133 18.071.0153.0.0008
BU 80 gia công
cái
2134 18.071.0153.0.0009
BU 100 gia công
Cái 5 3 8
2.749.951
2135 18.071.0153.0.0010
BU 250 gia công
cái 1 1
1.330.009
2136 18.071.0153.0.0011
BU 300 gia công
cái 1 1
5.614.044
2137 18.071.0153.0.0013
Bu 400 ( gia công )
cái 1 1
3.999.913
2138 18.071.0153.0.0014
BU thép D350 gia công
cái 12 12
20.411.417
2139 18.071.0153.0.0016
BU thép DN 90 gia công
cái
2140 18.071.0153.0.0020
BU DN 500 gia công(L=0,35m)
cái
2141 18.071.0153.0.0021
BU DN 500 gia công(L=1,44m)
cái
2142 18.071.0153.0.0022
BU DN 500 gia công(L=0,65m)
cái
2143 18.071.0154.0.0003
BU + cút thép DN 200
cái 1 1
1.159.237
2144 18.071.0155.0.0015
BU inox DN 150 gia công (L=0,65M)
cái
2145 18.071.0155.0.0016
BB inox DN 150 gia công
cái
2146 18.071.0155.0.0017
BB inox DN 100 gia công
cái
2147 18.071.0155.0.0018
BB inox DN 80 gia công
cái
2148 18.071.0155.0.0019
BB inox DN 150 gia công (L=6m)
cái
2149 18.071.0156.0.0006
BU DN 355 HDPE gia công
cái 3 3
2.375.214
2150 18.071.0156.0.0018
BU DN 100 HDPE gia công
cái 2 2
482.026
2151 18.071.0158.0.0004
BU DN1200 gang gia công
cái
2152 18.071.0158.0.0005
Bu DN200 gia công
cái 2 2
1.358.128
2153 18.071.0158.0.0013
BU DN1200 thép gia công
cái 1 1
58.472.442
2154 18.082.0290.0.0001
Con xơn V7
cái 5 5
1.270.988
2155 18.089.0264.0.0001
Chữ Z 100 Gia Công
cái 4 4
10.105.794
2156 18.089.0264.0.0002
Chữ Z 150 gia công
cái 2 6 8
25.053.106
2157 18.089.0264.0.0003
Chữ Z 200 gia công
cái 4 4
18.411.930
2158 18.089.0264.0.0009
Chữ Z 600 gia công
cái 1 1
46.426.767
2159 18.089.0264.0.0010
Chữ Z 66-76 gia công
cái
2160 18.089.0264.0.0011
Chữ Z 80 Gia Công
cái 2 2
1.894.218
2161 18.089.0264.0.0015
Chữ Z DN 150 inox gia công
cái
2162 18.089.0264.0.0016
Chữ Z DN 100 inox gia công
cái
2163 18.089.0264.0.0017
Chữ Z DN 80 inox gia công
cái
2164 18.095.0290.0.0002
Consol + nịt ống DN150
bộ
2165 18.095.0290.0.0003
Consol + nịt ống DN225
bộ 3 3
511.233
2166 18.095.0290.0.0007
Con sol đỡ ống D100
bộ 23 23
3.595.222
2167 18.095.0290.0.0011
Con sol đỡ ống D600
bộ
2168 18.095.0290.0.0013
Consol + nịt ống DN200
bộ 12 12
3.204.552
2169 18.095.0290.0.0014
Consol + nịt ống DN160
bộ
2170 18.095.0290.0.0015
Bản thép chêm ống
bộ 3 3
669.453
2171 18.095.0290.0.0016
Consol V75 inox
bộ 3
2172 18.095.0291.0.0005
Consol thép V7 D150
cái 9 9
1.087.047
2173 18.095.0291.0.0007
Consol treo ống DN 150
bộ 5 5
1.792.405
2174 18.095.0291.0.0008
Consol đỡ ống V7
cái
2175 18.095.0291.0.0009
Consol thép V5 D76
cái
2176 18.095.0291.0.0010
Consol treo ống DN 355
bộ
2177 18.095.0291.0.0011
Consol inox V75 D150
cái
2178 18.095.0291.0.0012
Consol thép V7 D80
cái
2179 18.095.0291.0.0013
Consol đỡ ống V63
cái
2180 18.095.0524.0.0002
Hệ đan thép gia công
hệ 9 9
26.704.395
2181 18.095.0566.0.0001
Măng sét DN 100
cái
2182 18.095.0566.0.0003
Măng sét DN 200
cái 2 2
2.962.262
2183 18.095.0566.0.0007
Măng sét DN 400
cái
2184 18.095.0566.0.0008
Măng sét DN 50
cái
2185 18.095.0566.0.0009
Măng sét DN 500
cái 1 1
6.617.750
2186 18.095.0566.0.0017
Măng sét inox DN 200
cái
2187 18.095.0566.0.0018
Măng sét inox DN 100
cái
2188 18.095.0566.0.0019
Măng sét inox DN 400
cái
2189 18.095.0712.0.0001
Nịt néo + thanh néo DN 100
bộ
2190 18.095.0712.0.0003
Nịt néo + thanh néo DN 200
bộ 2 2
1.264.079
2191 18.095.0712.0.0004
Nịt néo + thanh néo DN 250
bộ
2192 18.095.0712.0.0010
Thanh néo nịt ống
cái 2 2
372.230
2193 18.095.0712.0.0013
Nịt néo + thanh néo DN 80
Bộ
2194 18.095.0713.0.0001
Nịt néo D200 gia công
bộ
2195 18.095.0713.0.0005
Nịt néo ống D100
cái
2196 18.095.0713.0.0006
Nịt néo ống D150
cái 2 2
67.128
2197 18.095.0713.0.0008
Nịt néo ống DN80
bộ
2198 18.095.0713.0.0010
Nịt ốp ống DN 100 gia công
cái 28 28
985.083
2199 18.095.0713.0.0011
Nịt ốp ống DN 150 gia công
bộ 14 14
322.098
2200 18.095.0713.0.0012
Nịt ốp ống DN 200 gia công
bộ
2201 18.095.0713.0.0015
Nịt ốp ống DN 400 gia công
bộ 4 4
978.812
2202 18.095.0713.0.0017
Nịt ốp ống DN 80 gia công
bộ 46 46
1.587.552
2203 18.095.0713.0.0019
Nịt néo ống DN600
cái
2204 18.095.0713.0.0021
Nịt néo ống DN225
Bộ 3 3
551.472
2205 18.095.0713.0.0023
Nịt néo ống DN 250
Bộ 1 1
360.613
2206 18.095.0713.0.0027
Nịt néo ống DN 400
Bộ 8 2 10
2.380.606
2207 18.095.0713.0.0030
Nịt ốp ống DN 75 gia công
Bộ
2208 18.095.0713.0.0031
Nịt ốp ống DN 355 gia công
bộ
2209 18.095.0713.0.0032
Nịt néo ống DN 150 thép gia công
Bộ
2210 18.095.0713.0.0033
Nịt néo ống DN 80 thép gia công
Bộ
2211 18.095.0713.0.0034
Nịt ốp ống DN 500 gia công
Bộ
2212 18.095.0714.0.0007
Nịt ốp ống DN 200 inox
bộ 3 3
472.221
2213 18.095.0714.0.0010
Nịt ốp ống DN 100 inox gia công
bộ 5 5
405.935
2214 18.095.0714.0.0011
Nịt ốp ống DN355 Inox
bộ
2215 18.095.0714.0.0012
Nịt ốp ống DN 160 inox gia công
bộ
2216 18.095.0714.0.0013
Hộp thép ốp ống DN 600 gia công
cái
2217 18.145.0502.0.0006
Hộc tín hiệu van tròn
bộ 77 29 103 64 273
20.693.891
2218 18.145.0502.0.0007
Hố van 2 lỗ DN1000
bộ 5 14 14 15 48
9.656.174
2219 18.145.0502.0.0008
Hố van 2 lỗ DN1300
bộ 2 4 6 12
28.502.181
2220 18.145.0502.0.0009
Hố van 3 lỗ DN1000
bộ 6 3 4 7 20
2221 18.145.0502.0.0010
Hố van 3 lỗ DN1300
bộ 1 4 3 8
2.125.507
2222 18.145.0699.0.0003
Nắp hố ga - GVD 60
cái 11 15 21 33 80
26.079.965
2223 18.145.0699.0.0004
Nắp gang hố thăm
bộ 2 2
4.118.264
2224 18.145.0788.0.0002
Rùa bê tông DN225
Con 158 158
2.107.136
2225 18.145.0788.0.0005
Rùa bê tông DN110
cái 45 45
863.460
2226 18.145.0788.0.0006
Rùa bê tông DN355
cái 64 64
6.147.264
2227 18.145.0788.0.0007
Rùa bê tông DN 560
cái
2228 18.145.0788.0.0008
Rùa bê tông DN315
cái
2229 18.151.0522.0.0016
Đan lọc Inox
m2 74.5 74.5
467.184.658
2230 18.151.0522.0.0019
Khung đan ngoại - V7 (0,8*0,8)
bộ 1 1
518.260
2231 18.151.0522.0.0020
Khung đan ngoại - V7 (1,3*0,8)
bộ 1 1
637.987
2232 18.151.0522.0.0021
Khung đan hố van V7 (1,1*1,1)
Bộ
2233 18.151.0524.0.0016
Khung đan nội ngoại - V10
bộ 3 3
31.668.486
2234 18.151.0524.0.0025
Khung đan nội ngoại - V7
bộ 3 3
2.012.660
2235 18.151.0524.0.0043
Khung đan nội ngoại - V7 (1*1)
bộ 1 1
1.745.332
2236 18.151.0524.0.0053
Khung đan nội ngoại - V7 (1,1*1,1)
bộ
2237 18.151.0524.0.0065
Khung đan nội ngoại - V7 (1,2*1.2)
bộ 1 1
2.426.506
2238 18.151.0524.0.0103
Khung đan nội ngoại - V7 (1,8*1)
bộ
2239 18.151.0524.0.0148
Khung đan nội V7 - (0,4*0,8)
bộ 2 2
755.840
2240 18.151.0524.0.0149
Khung đan nội V7 - (0,43*0,8)
bộ 3 3
1.198.053
2241 18.151.0524.0.0150
Khung đan nội ngoại - V7 (3,3*1,2)
bộ 1 1
6.216.472
2242 18.151.0524.0.0151
Khung đan nội ngoại V10 - (3,58*1,28)
bộ
2243 18.196.0337.0.0001
Xi phông DN 200 inox gia công
cái 1
2244 18.196.0715.0.0001
Nịt ống DN 350 inox gia công
bộ
2245 18.196.0717.0.0009
Nịt ống DN 500 gia công
Bộ 1 1 2
3.668.357
2246 18.196.0717.0.0011
Nịt ống DN 450-150 thép gia công
bộ
2247 18.196.0727.0.0001
Ống inox DN 100 gia công
cái 1
2248 18.196.0727.0.0002
Ống inox DN 200 gia công
cái 1
2249 18.210.0812.0.0005
Tê 150*150 ba bích gia công
cái
2250 18.210.0812.0.0020
Tê 250 gia công
Cái 1 1
5.841.284
2251 18.210.0812.0.0027
Tê DN 300/250 gia công
cái 1 1
6.473.238
2252 18.210.0812.0.0035
Tê DN 250x150x250 gia công
cái 1 1
4.281.601
2253 18.210.0812.0.0043
Tê DN 400/350/400 gia công
cái
2254 18.210.0812.0.0052
Tê DN 150/100 gia công
cái
2255 18.210.0812.0.0071
Tê DN 500x400x500 gia công
cái 1 1
11.132.455
2256 18.210.0812.0.0088
Tê DN 400x400x400 gia công
cái 1 1 2
24.585.943
2257 18.210.0812.0.0089
Tê DN 500x100x500 gia công
cái
2258 18.210.0817.0.0118
Tê DN 315x225x315 HDPE gia công
cái 1 1
2259 18.210.0822.0.0006
Tê gang DN 1200 gia công
cái
2260 18.210.0822.0.0020
Tê DN 400x50x400 gia công
cái 1 1
4.973.574
2261 18.210.0822.0.0021
Tê inox DN 1200 gia công
cái 1 1
339.451.331
2262 18.210.0822.0.0022
Tê DN 600x350x600 gia công
cái
2263 18.248.0275.0.0003
Côn 400/300 gia công
cái
2264 18.248.0275.0.0006
Côn 600/500 gia công
cái
2265 18.248.0275.0.0011
Côn 150*100 gia công
cái 1 1
976.249
2266 18.248.0275.0.0012
Côn 150*80 gia công
Cái
2267 18.248.0275.0.0015
Côn D350/200 gia công
cái
2268 18.248.0275.0.0016
Côn DN 200 - 150 gia công
cái 2 2
1.764.294
2269 18.248.0275.0.0018
Côn DN 200/125 gia công
cái 1 2
1.191.096
2270 18.248.0275.0.0019
Côn DN 150/100 thép gia công
cái 1 1
990.104
2271 18.248.0275.0.0020
Côn DN 150/125 gia công
cái 1 2
1.082.344
2272 18.248.0275.0.0021
Côn DN 150/50 gia công
cái 1 1
607.290
2273 18.248.0275.0.0022
Côn DN 150/76 gia công
cái 2 3
1.714.782
2274 18.248.0275.0.0023
Côn thép 200/80 gia công
cái 1 2
1.263.606
2275 18.248.0275.0.0033
Côn DN 500/400 gia công
cái
2276 18.248.0275.0.0044
Côn DN 400-200 gia công
cái
2277 18.248.0275.0.0047
Côn DN 200-100 gia công
cái 1 2
1.306.220
2278 18.248.0275.0.0048
Côn DN 250/200 gia công
cái 2 2
2.730.404
2279 18.248.0275.0.0052
Côn DN 300/150 gia công
cái
2280 18.248.0275.0.0053
Côn DN 300/200 gia công
cái
2281 18.248.0275.0.0060
Côn DN 250/150 gia công
cái 1 1
1.221.191
2282 18.248.0275.0.0061
Côn DN 560/500 gia công
cái
2283 18.248.0275.0.0062
Côn DN 700/300 gia công
cái
2284 18.248.0275.0.0063
Côn DN 500/250 gia công
cái
2285 18.248.0275.0.0064
Côn DN 150/90 gia công
cái
2286 18.248.0275.0.0065
Côn DN 160/50 gia công
cái
2287 18.248.0275.0.0066
Côn DN 160/80 gia công
cái
2288 18.248.0275.0.0067
Côn DN 160/90 thép gia công
cái
2289 18.248.0282.0.0006
Côn DN 350/250 gia công
cái
2290 18.248.0282.0.0046
Côn DN 160/50 HDPE gia công
cái
2291 18.248.0282.0.0049
Côn DN 160/90 HDPE gia công
cái
2292 18.248.0282.0.0065
Côn DN 350/200 inox gia công
cái
2293 18.248.0282.0.0066
Côn 600/400 inox gia công
cái
2294 18.249.0299.0.0006
Cút DN600 gia công
cái
2295 18.249.0299.0.0008
Cút 250 gia công
cái 1 1
5.038.103
2296 18.249.0299.0.0009
Cút 400 gia công
cái 1 1
9.682.761
2297 18.249.0299.0.0010
Cút 100 gia công
cái
2298 18.249.0299.0.0011
Cút 150 gia công
Cái
2299 18.249.0299.0.0017
Cút 200 gia công
Cái 2 1 3
8.175.570
2300 18.249.0299.0.0018
Cút thép DN 300 gia công
cái
2301 18.249.0299.0.0019
Cút thép DN 50 gia công
cái 3
2302 18.249.0299.0.0020
Cút DN 1200 gia công
cái 1 1
125.001.238
2303 18.249.0299.0.0021
Cút BB DN150 thép gia công
cái
2304 18.249.0299.0.0022
Cút BB DN150 Inox gia công
cái
2305 18.249.0299.0.0023
Cút BU DN200 Inox gia công
cái 1
2306 18.249.0337.0.0006
Cút thép D300 + măng sét
cái
VẬT TƯ PHỤC VỤ CƠ KHÍ
2307 42.003.0954.0.0002
Chốt cửa
bộ 1 1
40.000
2308 42.007.0223.0.0001
Tay cắt Nhật
cái
2309 42.007.0223.0.0003
Rùa lăn
cái 4 4
6.400.000
2310 42.016.0016.0.0001
Bình khí ARGON
Bình 1 15 2 15 33
5.547.649
2311 42.016.0016.0.0002
Bình khí CO2
Bình 1 6 3 8 18
4.345.453
2312 42.016.0016.0.0006
Đồng hồ Argon
cái 1 1
370.000
2313 42.016.0016.0.0007
Đồng hồ gió đá
cái 2 2
640.000
2314 42.016.0016.0.0008
Đồng hồ đo oxy
cái
2315 42.016.0016.0.0009
Đồng hồ đo áp suất khí CO2
cái
2316 42.016.0016.0.0013
Ô xy
chai 2 70 50 120 242
12.539.956
2317 42.016.0016.0.0017
Bình gas
bình 2 27 20 55 104
40.694.109
2318 42.016.0044.0.0001
Bét cắt 3 col
cái
2319 42.016.0044.0.0002
Bét cắt hơi Mỹ
cái 10 10 20
780.000
2320 42.016.0044.0.0003
Bét cắt mỏ cắt
cái 17 17
799.000
2321 42.016.0044.0.0005
Béc cắt axetylen
cái
2322 42.016.0109.0.0009
Dây gió đá
m
2323 42.016.0384.0.0002
Dây hàn MIG 1 ly không thuốc
kg
2324 42.016.0384.0.0004
Dây hàn MIG 1,2ly không thuốc
kg 60 60
2.720.000
2325 42.016.0384.0.0006
Thuốc hàn hoá nhiệt
lọ 23 64 102 46 235
22.176.199
2326 42.016.0384.0.0008
Que hàn inox 2 ly
kg 8.5 8.5
1.951.449
2327 42.016.0384.0.0009
Que hàn inox 2,6 ly
kg 25 5 30
6.517.154
2328 42.016.0384.0.0012
Que hàn Milăng Rê (gang)
kg
2329 42.016.0384.0.0016
Que hàn 2,6 ly
kg 53.5 55 15 22 145.5
1.058.782
2330 42.016.0384.0.0017
Que hàn 3,2 ly
kg 65 5 70
2.109.044
2331 42.016.0384.0.0018
Que hàn 4 ly
kg 22.5 22.5
750.455
2332 42.016.0384.0.0020
Que hàn đồng 3,2 ly
que
2333 42.016.0384.0.0022
Que hàn đồng 4 ( kg)
kg
2334 42.016.0384.0.0029
Que hàn Inox 3,2 ly
kg 26 2 28
5.278.000
2335 42.016.0664.0.0001
Mỏ hàn cắt hơi
bộ
2336 42.016.0664.0.0005
Chụp khí Pana
cái 6 6
300.000
2337 42.016.0664.0.0006
Sứ phân phối khí 500A
cái 5 5
100.000
2338 42.016.0664.0.0008
Khớp nối béc 500A
cái 3 3
165.000
2339 42.016.0664.0.0009
Hộp mỡ hàn
hộp
2340 42.016.0664.0.0012
Sứ phân phối khí 350A
cái 5 5
93.513
2341 42.016.0664.0.0013
Khớp nối béc 350A
cái 3 3
165.000
2342 42.022.0018.0.0001
Khoá cuối
cái 4 4
80.000
2343 42.022.0018.0.0002
Khóa đầu
cái 4 4
108.000
2344 42.024.0022.0.0001
Dĩa mài
Cái 63 19 11 31 124
1.001.946
2345 42.024.0022.0.0003
Dĩa cắt
Cái 164 24 40 80 308
1.902.207
2346 42.024.0022.0.0005
Đá mài
Viên 15 1 16
748.260
2347 42.024.0022.0.0007
Bàn chải đánh gỉ
cái 10 10
158.619
2348 42.024.0022.0.0008
Đầu mài lỗ
cái
2349 42.024.0022.0.0009
Đầu đánh nhám
cái
2350 42.024.0960.0.0001
Xốp xám đánh bóng inox
cái
2351 42.024.0960.0.0002
Xốp nỉ đánh bóng
cái
2352 42.024.0960.0.0003
Dĩa đánh nhám
cái 42 22 64
419.486
2353 42.024.0960.0.0006
Giấy nhám vải
m 5 5
67.780
2354 42.024.0960.0.0009
Chén đánh gỉ
cái 10 10
97.934
2355 42.024.0960.0.0012
Bình xịt rĩ
bình 14 14
926.773
2356 42.024.0960.0.0016
Nỉ trắng
cái
2357 42.024.0960.0.0017
Nỉ xám
cái
2358 42.024.0960.0.0018
Vải địa kỹ thuật
m
2359 42.025.0690.0.0002
Mũi dao tiện hạt dưa to
mũi
2360 42.025.0696.0.0031
Mũi khoét lổ fi 22
cái
2361 42.025.0696.0.0032
Mũi khoét lổ fi 24
cái
2362 42.025.0696.0.0044
Mũi mài hợp kim
mũi 1 1
121.001
2363 42.025.0697.0.0002
Mũi taro fi 12
cái 2 2
176.000
2364 42.025.0697.0.0003
Mũi taro fi 14
bộ 2 2
194.000
2365 42.025.0697.0.0004
Mũi taro fi 16
cái 2 2
240.000
2366 42.025.0697.0.0006
Mũi taro fi 24
cái 1 1
217.000
2367 42.025.0697.0.0014
Mũi tê rô fi 20
cái 1 1
165.000
2368 42.025.0697.0.0015
Mũi tê rô fi 22
cái 1 1
186.000
2369 42.025.0697.0.0038
Mũi taro inox ren ngoài fi5
cái 1 1
30.000
2370 42.025.0697.0.0039
Mũi taro inox ren trong fi5
cái 1 1
50.000
2371 42.037.0958.0.0001
Pictulê
cái 2 2
2.800.000
2372 42.093.0281.0.0001
Con kẹp cuối ray mạ kẽm
cái 4 4
400.000
2373 42.184.0662.0.0001
Mũi khoan bê tông fi 10
cái 2 3 5
82.000
2374 42.184.0662.0.0003
Mũi khoan bê tông fi 12
cái 14 4 1 6 24
1.147.792
2375 42.184.0662.0.0004
Mũi khoan bê tông fi 14
cái 12 1 13
816.000
2376 42.184.0662.0.0005
Mũi khoan bê tông fi 16
cái 15 98 14 5 132
10.438.550
2377 42.184.0662.0.0006
Mũi khoan bê tông fi 18
cái 1 1
135.714
2378 42.184.0662.0.0008
Mũi khoan bê tông fi 20
cái 1 1
170.909
2379 42.184.0662.0.0010
Mũi khoan bê tông fi 22
cái 1 1
450.000
2380 42.184.0662.0.0013
Mũi khoan bê tông fi 30
cái 1 1
360.000
2381 42.184.0662.0.0019
Mũi khoan bê tông fi 8
cái
2382 42.184.0662.0.0058
Mũi khoan bê tông fi 24
cái 1 1
520.000
2383 42.184.0662.0.0061
Mũi khoan bê tông fi 17
cái 1 1
290.000
2384 42.184.0662.0.0062
Mũi khoan bê tông fi 27
cái 1 1
700.000
2385 42.184.0662.0.0063
Vít me khoan fi 12
cái
2386 42.184.0691.0.0002
Mũi đục bê tông fi 17
cái
2387 42.184.0691.0.0004
Mũi đục fi 30
cái 9 8 3 20
3.670.491
2388 42.184.0691.0.0007
Mũi đục bê tông 14
cái 5 5
425.000
2389 42.184.0691.0.0009
Búa đục khoan hơi
cái 1 1
3.900.000
2390 42.184.0691.0.0010
Cần khoan D22
cái 1 1
140.000
2391 42.184.0692.0.0005
Mũi khoan 12 ly
cái
2392 42.184.0692.0.0011
Mũi khoan 18
cái 1 1
250.000
2393 42.184.0692.0.0016
Mũi khoan 20 ly Mỹ
cái 1 1
300.000
2394 42.184.0692.0.0019
Mũi khoan 24
cái 1 1
447.000
2395 42.184.0692.0.0021
Mũi khoan 26
mũi 1 1
489.000
2396 42.184.0692.0.0026
Mũi khoan 30
cái
2397 42.184.0692.0.0036
Mũi khoan 6
cái 1 1
22.000
2398 42.184.0692.0.0047
Mũi khoan fi 3
cái 1 1
19.000
2399 42.184.0692.0.0048
Mũi khoan fi 32
cái
2400 42.184.0693.0.0002
Mũi khoan Inox fi 10
Mũi 2 1 3
275.000
2401 42.184.0693.0.0004
Mũi khoan Inox fi 11
mũi 2 2
240.000
2402 42.184.0693.0.0006
Mũi khoan Inox fi 12
Mũi 3 3
427.197
2403 42.184.0693.0.0008
Mũi khoan Inox fi 13
Mũi 2 2
322.000
2404 42.184.0693.0.0010
Mũi khoan Inox fi 14
Mũi
2405 42.184.0693.0.0014
Mũi khoan Inox fi 16
Mũi 1 1
210.000
2406 42.184.0693.0.0021
Mũi khoan Inox fi 3
Mũi 3 2 5
93.000
2407 42.184.0693.0.0023
Mũi khoan Inox fi 4
Mũi 2 2
42.000
2408 42.184.0693.0.0026
Mũi khoan Inox fi 5
mũi 3 1 4
123.000
2409 42.184.0693.0.0027
Mũi khoan Inox fi 5,5
mũi 3 3
99.468
2410 42.184.0693.0.0028
Mũi khoan Inox fi 6
Mũi 2 2
73.000
2411 42.184.0693.0.0029
Mũi khoan Inox fi 6,5
Mũi 2 2
79.000
2412 42.184.0693.0.0032
Mũi khoan Inox fi 8
cái 3 3
186.000
2413 42.184.0693.0.0033
Mũi khoan Inox fi 8,5
cái 1 1
67.000
2414 42.184.0693.0.0034
Mũi khoan Inox fi 9
mũi 1 1
83.000
VÒI, BÉC
2415 17.040.0049.0.0001
Bét phun sương
cái
2416 17.040.0049.0.0005
Béc phun xoay inox
cái 90 90
4.700.000
2417 17.240.0979.0.0001
Vòi bi 15-21 NOVO
cái
2418 17.240.0979.0.0004
Vòi bi 20-27 SANWA
cái 1 1
77.654
2419 17.242.0980.0.0001
Vòi đồng 20
cái
VÒNG BI CÁC LOẠI
2420 41.041.0050.0.0007
Bi NM2217ECP
2421 41.041.0050.0.0021
Bi N 315 ECP
1 1
7.105.733
2422 41.041.0050.0.0092
Bi 6203
2423 41.041.0050.0.0093
Bi 6204
4 4
300.000
2424 41.041.0050.0.0095
Bi 6207
2 2
260.000
2425 41.041.0050.0.0096
Bi 6208
1 1
180.000
2426 41.041.0050.0.0099
Bi 6211
1 2 3
800.000
2427 41.041.0050.0.0100
Bi 6212
1 1
350.000
2428 41.041.0050.0.0109
Bi 6307
2 4 6
1.144.000
2429 41.041.0050.0.0110
Bi 6308
2 4 6
1.518.815
2430 41.041.0050.0.0111
Bi 6309
10 10
3.200.000
2431 41.041.0050.0.0112
Bi 6309 - 2Z
2 8 10
3.268.000
2432 41.041.0050.0.0113
Bi 6311
4 2 6
3.088.000
2433 41.041.0050.0.0114
Bi 6305
3 3
290.154
2434 41.041.0050.0.0115
Bi 6313
4 4 8
7.476.000
2435 41.041.0050.0.0138
Bi 6306
6 6
810.000
2436 41.041.0050.0.0139
Bi 6206
7 7
665.000
2437 41.041.0050.0.0140
Bi 6312
1 1
1.150.000
2438 41.041.0054.0.0004
Bộ đóng vòng bi
bộ
2439 41.041.0054.0.0014
Vòng bi QJ 315
vòng
2440 41.041.0054.0.0018
Cảo vòng bi 2 chấu
cái 1 1
600.000
2441 41.041.0054.0.0019
Cảo vòng bi 3 chấu
cái 1 1
750.000
2442 41.041.0054.0.0021
Bộ đóng vòng bi TMFT36
bộ
2443 41.042.0052.0.0006
Bi 6411 Japan
2444 41.042.0052.0.0016
Bi 6306 ZZ Nhật
2445 41.042.0052.0.0017
Bi 6304 ZZ Nhật
2446 41.042.0052.0.0018
Bi 6303 ZZ Nhật
2447 41.042.0052.0.0029
Bi 6205 LLU Nhật
3 3
228.000
2448 41.042.0052.0.0030
Bi 6205 ZZ Nhật
2 2
170.000
2449 41.042.0052.0.0033
Bi 6203 LLU Nhật
2450 41.042.0052.0.0035
Bi 6201ZZ Nhật
2451 41.042.0052.0.0036
Bi 6202 LLU Nhật
2452 41.042.0052.0.0037
Bi 6202 ZZ Nhật
2453 41.042.0052.0.0058
Bi 6319 SKF/C3
7 1 8
35.112.000
2454 41.042.0053.0.0010
Bi SKF 6215 - 2Z
4 4
3.471.200
2455 41.042.0053.0.0013
Bi SKF 6316-2Z
vòng
2456 41.042.0053.0.0016
Bi SKF NU 222 BCJ
cái
2457 41.042.0053.0.0018
Bi 6222 SKF
2 2
8.208.800
2458 41.042.0053.0.0021
Bi 6316 SKF- 2Z
6 6
12.501.321
2459 41.042.0053.0.0022
Bi 6317 - 2Z SKF
4 4
2460 41.042.0053.0.0023
Bi 6314 SKF
2 2 4
7.800.000
2461 41.042.0053.0.0024
Bi 6311 - 2Z SKF
12 4 16
13.008.000
2462 41.042.0053.0.0026
Bi 6312 SKF-2Z
2 2
2.094.000
2463 41.042.0053.0.0027
Bi 6310 - 2Z SKF
2464 41.042.0053.0.0030
Bi 6322 SKF/C3
3 3
24.177.600
2465 41.042.0053.0.0035
Gối đỡ bi 206
4 4
320.000
2466 41.042.0053.0.0036
Bi 6314
4 4
3.660.000
2467 41.042.0053.0.0037
Bi 6308 SKF/C3
2468 41.042.0053.0.0038
Bi 6311 SKF/C3
2469 41.042.0053.0.0039
Bi 6411 NSK
2470 41.042.0053.0.0040
Bi 6215 2Z/C3
2471 41.042.0053.0.0041
Bi 6317 SKF/C3
2472 41.042.0053.0.0043
Bi 6312 2Z/C3
2473 41.043.0053.0.0001
Bi 6317
4 4
10.932.000
2474 41.044.0058.0.0002
Vòng bi 6310 Nhật
4 4
1.655.376
XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
2475 45.003.0031.0.0002
Bao tải trắng loại 50kg
cái 525 400 892 2,251 3,968
20.338.501
2476 45.003.0034.0.0002
Bạt sọc 1 da
m2 64 64
2477 45.003.0034.0.0003
Tấm bạt
tấm 28 28
5.549.394
2478 45.003.0034.0.0005
Tấm bạt 4mx10m
tấm 7 7
624.000
2479 45.003.0034.0.0006
Tấm bạt 4mx5m
tấm 17 15 20 22 74
349.301
2480 45.003.0034.0.0007
Tấm bạt 5mx6m
tấm 3 2 15 20
1.297.679
2481 45.003.0034.0.0008
Tấm bạt 6m x 10m
tấm 5 5
1.039.630
2482 45.003.0383.0.0002
Dây dù fi 12
m
2483 45.003.0383.0.0003
Dây dù fi 14
m
2484 45.003.0383.0.0004
Dây dù fi 16
m 100 32.5 182 625.5 1,540
5.460.750
2485 45.003.0383.0.0005
Dây dù fi 18
m
2486 45.003.0399.0.0001
Dĩa cắt bê tông fi 500
cái 4 4
11.400.000
2487 45.003.0399.0.0002
Dĩa cắt bê-tông
cái 15 9 13 20 57
99.176.433
2488 45.003.0399.0.0003
Dĩa cắt đá ( Niken Nhật )
cái 4 4
375.608
2489 45.003.0399.0.0004
Dĩa mài Bêtông
Cái
2490 45.003.0403.0.0001
Đinh các lọai
kg 2.5 3.96 20.14 26.6
745.186
2491 45.003.0403.0.0004
Đinh thép
hộp 1 1
6.600
2492 45.003.0403.0.0005
Đinh bê tông
kg 7.95 7.95
433.910
2493 45.003.0418.0.0002
Đồng hồ áp lực dầu 76 Hg
cái 7 6 4 17
1.622.066
2494 45.003.0418.0.0003
Đồng hồ áp lực có màng ngăn
cái
2495 45.003.0509.0.0001
Keo Silicát
ống 7 6 14 4 31
4.029.936
2496 45.003.0509.0.0004
Keo đồng hồ điện từ
bộ 2 2
2497 45.003.0509.0.0005
Keo con chó
Hộp 14 14
755.970
2498 45.003.0509.0.0006
Keo đặc chủng dán roăng
lon 3 17 20
1.139.704
2499 45.003.0509.0.0008
Keo dán ( Keo PVC )
ống 7 10 17
75.746
2500 45.003.0509.0.0016
Keo dán kg MT
kg 1.5 2 9 3.5 16
2.957.793
2501 45.003.0509.0.0018
Keo AB
chai
2502 45.003.0509.0.0020
Keo A B
Bộ 3 3
2503 45.003.0514.0.0002
ổ khóa (mã mới )
2504 45.003.0540.0.0006
Lề cối
bộ 6 6
108.000
2505 45.003.0550.0.0001
Lưới B40
m2 56 56
4.682.909
2506 45.003.0550.0.0010
Lưới Inox
m 1.2 10 11.2
447.150
2507 45.003.0550.0.0014
Lưới nhựa chống nắng
m
2508 45.003.0550.0.0017
Lưới quạt
cái 6 6
198.000
2509 45.003.0550.0.0019
Chân tủ đồng hồ điện từ gia công
Bộ 1 1 2
1.666.220
2510 45.003.0550.0.0020
Chân giàn chống lũ nhà bao che gia công
cái 1 1
9.073.829
2511 45.003.0550.0.0021
Chân giàn tủ bao che gia công
cái 1 1
5.741.319
2512 45.003.0550.0.0022
Thép đỡ đan 50x20mm gia công
m2 3 6
5.371.158
2513 45.003.0550.0.0023
Chân tủ điện gia công
cái
2514 45.003.0722.0.0001
Nước xịt rửa gương
bình
2515 45.003.0722.0.0002
Nước rửa chén
chai
2516 45.003.0722.0.0003
Nước rửa tay
chai
2517 45.003.0722.0.0004
Nước tẩy chùi nhà
chai
2518 45.003.0729.0.0001
ống gân DN100
m 50 50
8.750.000
2519 45.003.0729.0.0004
Ống gân xanh DN 90(hút bùn)
m 100 200 60 360
6.714.706
2520 45.003.0786.0.0001
Rulô cuộn dây điện
cuộn
2521 45.003.0847.0.0001
Thép buộc
kg 35 91.04 63.13 29.19 218.36
5.065.406
2522 45.003.0847.0.0002
Thép buộc 2 ly
kg 1.3 15 16.3
46.417
2523 45.003.0847.0.0003
Thép buộc 3 ly
kg
2524 45.003.0951.0.0014
Thùng sơn 20 lít (cũ)
thùng 10 11 21
913.630
2525 45.003.0954.0.0001
Xốp cứng
tấm 3 3
1.500.000
2526 45.003.0954.0.0006
Bàn chải sắt
Cái 6 17 23
88.921
2527 45.003.0954.0.0014
Thùng phi nhựa 200 lít
cái
2528 45.003.0954.0.0020
Tấm Alu
tấm 3 3
1.359.000
2529 45.003.0954.0.0022
Tấm Amiăng
m2 2 2
398.667
2530 45.003.0954.0.0025
Sọt đựng rác
cái
2531 45.003.0954.0.0027
Nồi cơm điện
cái
2532 45.003.0954.0.0031
Giẻ sạch
kg
2533 45.003.0954.0.0033
Giường bố
cái
2534 45.003.0954.0.0036
Dây curoa
cái
2535 45.003.0954.0.0037
Dây cước trắng 4 ly
kg
2536 45.003.0954.0.0039
Dây bẹ cẩu
sợi 8 2 3 13
3.280.000
2537 45.003.0954.0.0040
Chăn xốp
Cái
2538 45.003.0954.0.0042
Chổi nhựa
cái
2539 45.003.0954.0.0044
Chiếu nhựa thái
Cái
2540 45.003.0954.0.0045
Chổi đót quét nhà
cái
2541 45.003.0954.0.0047
Cây chùi nhà có kẹp vắt
cái
2542 45.003.0954.0.0061
Chén
cái
2543 45.003.0954.0.0068
Thảm cỏ nhân tạo
m
2544 45.003.0954.0.0071
Tô sứ
cái
2545 45.003.0954.0.0072
Muỗng inox
cái
2546 45.003.0954.0.0073
Đũa inox
đôi
2547 45.003.0975.0.0002
Tăng đơ inox
cái
2548 45.003.0975.0.0003
Tăng đơ TQ
cái 4 4
1.000.000
2549 45.003.0975.0.0005
Tăng đơ + khóa cáp inox
Bộ
2550 45.004.0003.0.0001
Sika V20
m 53 53
6.504.545
2551 45.004.0003.0.0002
Phụ gia bê tông
lít 5 5
145.455
2552 45.004.0003.0.0003
Phụ gia chống thấm
lít 10 10
3.656.545
2553 45.004.0003.0.0005
Mát tít chống mòn IRP200
cái 6 6
23.760.000
2554 45.004.0003.0.0006
Mát tít chống mòn IRP220
cái 6 6
20.100.000
2555 45.004.0003.0.0008
Mát tít sửa chữa kim loại IRP450
cái 3 3
17.010.000
2556 45.004.0003.0.0009
Nhựa bi-tum
kg
2557 45.004.0003.0.0011
Keo bọt nở
bình 2 8 5 15
2.070.000
2558 45.004.0003.0.0012
Keo DHP 3000
kg 27 18 50 95
16.212.122
2559 45.004.0003.0.0020
Chất tẩy mối hàn
chai 10 10
1.350.000
2560 45.004.0003.0.0021
Phụ gia Sika 731
kg 48 87 55 2 192
59.516.485
2561 45.004.0003.0.0022
Phụ gia Sika 732
kg 5 47 9 61
23.864.391
2562 45.004.0003.0.0024
Lưới thủy tinh
m 114 254 44 412
4.750.909
2563 45.004.0003.0.0025
Sika grout 214-11
kg 225 800 950 1,975
26.886.392
2564 45.004.0003.0.0026
Sika latex
lít 555 28.9 583.9
39.457.345
2565 45.004.0003.0.0027
Sika trương nở
m 33 33
4.499.979
2566 45.004.0003.0.0028
Sika tít
Tuýp 6 6
1.336.362
2567 45.004.0003.0.0029
Sika Topseal 107
kg 10 10
2.272.727
2568 45.007.0954.0.0003
Phao sắt
cái
2569 45.007.0954.0.0004
Phà nhựa
cái
2570 45.007.0954.0.0005
Cọc neo phà
cái
2571 45.007.0954.0.0006
Sàn thao tác
cái
2572 45.007.0954.0.0007
Tàu cuốc băng sông
cái
2573 45.014.0487.0.0001
Gạch 50x50
viên
2574 45.016.0018.0.0001
Khoá đở dây điện
cái
2575 45.022.0018.0.0008
Khóa cáp
cái 3 30 33
159.000
2576 45.022.0018.0.0011
ốc riết cáp
con 39 16 80 23 158
1.696.666
2577 45.022.0018.0.0013
Bách khoá
cái 1 1
9.272
2578 45.022.0018.0.0014
Ốc riết cáp nhựa
con 62 62
713.000
2579 45.022.0018.0.0016
Đỡ cáp
cái 7
2580 45.022.0237.0.0001
Cáp lụa 10
m
2581 45.022.0237.0.0007
Cáp lụa fi 6
m 30 30
372.000
2582 45.022.0237.0.0008
Cáp lụa fi 8
m 400 400
15.970.178
2583 45.022.0238.0.0003
Cáp lụa inox 8 ly
m 100 100
2.800.000
2584 45.022.0238.0.0004
Cáp Inox 6
m 68.4 30 98.4
1.652.616
2585 45.022.0238.0.0005
Cáp lụa inox 14 ly
m 50 50
4.900.000
2586 45.022.0339.0.0001
Khóa cáp inox
cái 229 9 238
4.282.000
2587 45.022.0339.0.0002
Khoá đai inox
cái 253 253
1.214.400
2588 45.022.0339.0.0004
Đai inox (10m=1kg)
kg
2589 45.022.0339.0.0005
Ốc riết cáp Inox
con 25 25
425.208
2590 45.022.0339.0.0010
Dây đai inox
m 450 498 948
5.778.000
2591 45.023.0021.0.0001
Xie
bộ
2592 45.023.0386.0.0003
Dây inox vòi sen tắm
cái
2593 45.023.0514.0.0001
Khóa ổ
1 1
75.000
2594 45.023.0543.0.0001
Lọc rác
cái
2595 45.023.0543.0.0003
Lọc rác Inox
cái 1 1
100.000
2596 45.023.0938.0.0005
Vòi xịt Hang Thái
cái
2597 45.024.0486.0.0001
Gạch thẻ
Viên 25 25
2598 45.060.0115.0.0001
Bờ lô Long Thọ
viên 394 850 1,244
5.356.182
2599 45.060.0150.0.0002
Đất cấp phối
m3 30 30
4.636.364
2600 45.060.0150.0.0003
Đá 1*2
m3 224.21 182.19 219.22 316.73 942.35
49.325.676
2601 45.060.0150.0.0004
Đá 2*4
m3 1.8 92 93.8
32.403.636
2602 45.060.0150.0.0005
Đá 4*6
m3 3.5 1.2 4.7
1.909.091
2603 45.060.0150.0.0006
Đá cấp phối
m3 7.7 51.5 59.2
2.380.000
2604 45.060.0150.0.0008
Đá dăm 0,5 *1
m3 5 5
1.500.000
2605 45.060.0150.0.0009
Đá hộc
m3
2606 45.060.0150.0.0011
Bột đá
m3 355.29 664.01 1,239.55 2,780.87 5,039.72
1.253.924.811
2607 45.060.0242.0.0002
Cát ( mới )
m3 165.62 1,686.02 393.5 512.01 2,757.15
34.858.623
2608 45.060.0486.0.0001
Gạch ( Tuy nen )
viên 3,101 1,000 1,000 7,568 12,669
14.683.752
2609 45.060.0486.0.0002
Gạch thẻ Hạ Long
viên 31 68 99
1.093.738
2610 45.060.0486.0.0003
Gạch block Long Thọ
kg 4,130 2,265 863 7,258
15.266.909
2611 45.060.0486.0.0004
Gạch block Long Thọ
viên 4,862 4,862
10.655.798
2612 45.060.0492.0.0007
Ván gỗ (tấm)
tấm
2613 45.060.0950.0.0001
Xi măng Long Thọ
kg 69,808 62,008 35,862.02 84,269 251,947.02
2.212.500
2614 45.060.0950.0.0002
Xi măng Kim Đỉnh
kg 13,500 24,400 33,600 71,500
101.766.731
2615 45.070.0284.0.0003
Con lăn lớn
cái 5 5
158.385
2616 45.070.0284.0.0004
Con lăn nhỏ
cái 15 4 19
224.160
2617 45.070.0482.0.0002
Dung môi TN 300 loạI 5 lít
lon 3 3 8 8 22
8.181.817
2618 45.070.0482.0.0003
Dung môi TN 301 loạI 5 lít
lon 3 7 13 7 30
8.204.545
2619 45.070.0482.0.0005
Dung môi TN 304 loạI 5 lít
lon 5 8 2 15
4.545.455
2620 45.070.0482.0.0006
Dung môi JT-304 TN 304 loại 1 lít
lon 1 1
77.273
2621 45.070.0750.0.0001
Pen xô
cái 33 33
205.925
2622 45.070.0750.0.0003
Pen xô L= 0,5m
cái 4 4
265.000
2623 45.070.0803.0.0012
Sơn Jona Epoxy (B) loạI 4 kg (lon)
lon 3 3 8 3 17
9.203.638
2624 45.070.0803.0.0014
Sơn Jona Epoxy 2014 (A) loại 0,8 kg
lon
2625 45.070.0803.0.0015
Sơn Jona Epoxy 2014 (A) loại 16kg
thùng 3 3 8 3 17
36.814.547
2626 45.070.0803.0.0026
Sơn Jona PU (A) loạI 16kg
thùng 4 2 3 9
28.729.969
2627 45.070.0803.0.0028
Sơn Jona PU (B) loạI 4kg
lon 6 4 3 13
7.182.492
2628 45.070.0803.0.0032
Sơn Jones Epoxy (A) loại 15,2kg
thùng 6 10 3 19
67.736.727
2629 45.070.0803.0.0035
Sơn Jones Epoxy EPP72 loại 16kg
thùng 3 5 4 12
27.403.637
2630 45.070.0803.0.0036
Sơn Jones Epoxy EPP72 loại 4kg
lon 3 5 4 12
6.850.908
2631 45.070.0803.0.0037
Sơn Jones Epoxy zine Rich (B) loại 0,8kg
lon 3 7 13 7 30
3.565.089
2632 45.070.0803.0.0038
Sơn tẩy Expo
hộp 2 2
480.000
2633 45.070.0803.0.0040
Sơn vécni cách điện
bình
2634 45.070.0803.0.0043
Sơn xịt Expo
Bình
2635 45.070.0803.0.0050
Sơn phủ PHA909/PHAO46
lít 15 15
1.861.818
2636 45.070.0803.0.0052
Sơn bạch tuyết
Kg 2 2 4
695.792
2637 45.070.0803.0.0061
Sơn lót EGF684/EGA247
lít 9 9
1.263.636
2638 45.070.0803.0.0067
Sơn Jona PU-CL1 (A) - Pcf75RXA-00K16
thùng
2639 45.070.0803.0.0068
Sơn Jona PU-CL1 (B) - Pcf75RXA-00K4
lon
2640 45.070.0871.0.0001
La phông tôn lạnh
m2 10.7 10.7
918.122
2641 45.090.0270.0.0006
Đinh móc 15/21
cái 70 70
209.393
2642 45.090.0270.0.0007
Đinh móc 26/34
cái 115 20 30 50 215
395.871
2643 45.090.0270.0.0008
Đinh móc 33
cái 40 40
138.181
2644 45.090.0270.0.0011
Đinh móc 20/27
cái 40 20 55 120
210.334
2645 45.090.0270.0.0013
Đinh mốc ống 33-42
cái
2646 45.090.0270.0.0020
Đinh móc 160
cái 38 38
1.520.000
2647 45.090.0270.0.0021
Đinh móc 33-42 UPVC
cái
2648 45.090.0270.0.0022
Đinh móc 26-34 UPVC
cái
2649 45.090.0270.0.0023
Đinh móc 20-27 UPVC
cái
2650 45.090.0404.0.0001
Đinh móc 50 inox
cái 2 2
40.000
2651 45.090.0404.0.0005
Đinh móc 33 inox
cái
2652 45.090.0404.0.0006
Đinh móc 40 inox
cái
2653 45.090.0404.0.0009
Đinh móc 15 inox
cái 90 90
212.143
2654 45.090.0404.0.0010
Đinh móc 15-21 UPVC
cái
2655 45.096.0966.0.0007
Ván ép phủ phim (KT: 1220x2440x18mm)
tấm 26 20 66
16.380.000
2656 45.096.0966.0.0011
Rọ đá bọc nhựa PVC
cái 95 95
47.025.000
2657 45.096.0966.0.0012
Cọc neo giữ ống gia công
cọc
2658 45.096.0966.0.0013
Cọc I150 (L=2m) gia công
cọc
2659 45.096.0966.0.0014
Rọ thép mạ kẽm bọc nhựa PVC
cái
2660 45.096.0966.0.0015
Tai thép inox giữ ống
cái
2661 45.096.0966.0.0016
Bản mã inox 300x300
cái
2662 45.096.0966.0.0017
Bản mã inox 200x200
cái
2663 45.097.0238.0.0001
Cáp inox
m
2664 45.110.0338.0.0004
Gạch Granite 60*60
viên
2665 45.110.0487.0.0002
Gạch hoa xi măng
viên 810 714 321 20,227 22,072
209.757.747
2666 45.110.0487.0.0003
Gạch lát chân tường
Viên
2667 45.110.0487.0.0006
Gạch men 40*40
Viên 35 35
972.222
2668 45.110.0487.0.0007
Gạch men 50x50
viên
2669 45.110.0487.0.0008
Gạch men 60x60
viên
2670 45.110.0487.0.0013
Gạch men 20*20
Viên
2671 45.116.0406.0.0002
Đồng đặc
kg 12 12
2.700.000
2672 45.116.0506.0.0001
Inox các loại
kg 488.7 779.88 1,450.53 10,073.49 12,792.6
671.361.443
2673 45.116.0506.0.0017
Sắt Inox V50*50
kg
2674 45.116.0506.0.0018
Inox tấm 1.5 ly(316)
m2
2675 45.116.0506.0.0023
Inox tấm 10 ly (KT:1500x3868)
tấm 4 4
156.800.000
2676 45.116.0506.0.0025
Inox tấm 5 ly
kg
2677 45.116.0506.0.0028
Inox tấm 2 ly
kg
2678 45.116.0506.0.0029
Inox tấm 16 ly
kg
2679 45.116.0506.0.0030
Inox tấm 8 ly
kg
2680 45.116.0506.0.0031
Inox tấm 12 ly
kg
2681 45.116.0506.0.0032
Inox tấm 14 ly
kg
2682 45.116.0506.0.0033
Inox góc V50x50
kg
2683 45.116.0506.0.0034
Inox đặc 25
m
2684 45.116.0538.0.0012
Lập là (m)
m 200 200
13.000.000
2685 45.116.0792.0.0002
Sắt fi 14
m 1,825.2 4,200.3 508.95 198.9 6,733.35
128.476.914
2686 45.116.0792.0.0003
Sắt fi 18
m 11.7 11.7
2687 45.116.0792.0.0005
Sắt fi 22
m
2688 45.116.0792.0.0006
Sắt fi 25
m
2689 45.116.0792.0.0012
Sắt fi 5
kg 430 450 683 1,563
36.833.881
2690 45.116.0792.0.0015
Sắt fi 6
kg 14.5 4.5 340 404 763
11.162.255
2691 45.116.0792.0.0017
Sắt fi10
m 3,197.1 3,018.6 3,032.8 452.6 9,701.1
43.745.257
2692 45.116.0792.0.0018
Sắt fi12
m 2,187.9 187.2 479.7 713.7 3,568.5
31.509.200
2693 45.116.0792.0.0019
Sắt fi16
m 497.25 152.1 649.35
14.890.200
2694 45.116.0792.0.0020
Sắt fi20
m
2695 45.116.0792.0.0021
Sắt fi4
kg 100 100
2.399.976
2696 45.116.0792.0.0024
Sắt fi 8
kg 11 25.03 280 219 535.03
7.807.406
2697 45.116.0793.0.0001
Sắt H200
m 24 24
25.040.100
2698 45.116.0794.0.0003
Sắt I 250
m 66 24 84
47.970.941
2699 45.116.0794.0.0006
Sắt I150
m 192 18 210
61.439.245
2700 45.116.0794.0.0007
Sắt I200
m 6 18 24
2.547.725
2701 45.116.0794.0.0011
Sắt H 250
m 24 24
36.330.800
2702 45.116.0795.0.0002
Sắt tròn fi 14
m
2703 45.116.0795.0.0004
Sắt tròn fi 30
m 2 2
300.000
2704 45.116.0795.0.0005
Sắt tròn fi 35
m
2705 45.116.0795.0.0009
Sắt tròn fi40
m 1 1
450.000
2706 45.116.0795.0.0010
Sắt tròn fi 20
m 3.8 3.8
475.000
2707 45.116.0795.0.0011
Sắt tròn fi 10
m
2708 45.116.0796.0.0005
Sắt tấm 10 ly
m2 148.5 4.5 12 165
32.965.543
2709 45.116.0796.0.0007
Sắt tấm 12 ly
m2 27 27
50.868.000
2710 45.116.0796.0.0008
Sắt tấm 14 ly
m2 12 12
28.355.302
2711 45.116.0796.0.0010
Sắt tấm 16 ly
m2 9 18 3.6 4.8 35.4
85.953.597
2712 45.116.0796.0.0011
Sắt tấm 18 ly
m2 2.85 12 14.85
42.558.714
2713 45.116.0796.0.0013
Sắt tấm 2 ly
m2 66 6 24 96
37.321.389
2714 45.116.0796.0.0015
Sắt tấm 20 ly
m2 15.6 9 10.8 35.4
111.380.796
2715 45.116.0796.0.0016
Sắt tấm 22 ly
m2 4.8 3 6.6 14.4
55.295.000
2716 45.116.0796.0.0019
Sắt tấm 25 ly
m2 3.3 .3 3.6
14.730.542
2717 45.116.0796.0.0020
Sắt tấm 26 ly
m2 6 6
26.761.364
2718 45.116.0796.0.0024
Sắt tấm 3 ly
m2 2.88 9 11.88
8.113.562
2719 45.116.0796.0.0028
Sắt tấm 35 ly
m2
2720 45.116.0796.0.0032
Sắt tấm 5 ly
m2 18 5.25 23.25
19.388.090
2721 45.116.0796.0.0034
Sắt tấm 6 ly
m2 9 9 18
15.605.959
2722 45.116.0796.0.0036
Sắt tấm 8 ly
m2 9 9 15.44 33.44
36.179.119
2723 45.116.0796.0.0044
Tôn 16ly
kg
2724 45.116.0796.0.0045
Tôn 2 ly
m2 4.8 4.8
2.875.364
2725 45.116.0796.0.0047
Tôn 3 ly
m2
2726 45.116.0796.0.0051
Tôn tấm 1,5 ly kẽm
m2 4.32 4.32
1.617.273
2727 45.116.0796.0.0052
Tôn tấm 1,4 ly kẽm
m2
2728 45.116.0796.0.0056
Tấm inox 560*800mm gia công
tấm 3 3
2.501.382
2729 45.116.0796.0.0058
Inox tấm 3 ly
kg
2730 45.116.0797.0.0001
Sắt U 200
m 12 12
4.618.191
2731 45.116.0797.0.0004
Sắt U10
m
2732 45.116.0797.0.0008
Sắt U8
m
2733 45.116.0798.0.0001
Sắt V10
m 324 330 60 714
149.003.727
2734 45.116.0798.0.0006
Sắt V3
m
2735 45.116.0798.0.0007
Sắt V4
m 18 46 64
654.545
2736 45.116.0798.0.0008
Sắt V5
m 36 12 6 54
3.464.037
2737 45.116.0798.0.0009
Sắt V63
m 25 80 105
6.716.598
2738 45.116.0798.0.0010
Sắt V7
m 78 120 72 132 402
37.427.185
2739 45.116.0798.0.0012
Sắt V75
m 6 30 36
5.152.605
2740 45.116.0798.0.0013
Sắt V8
m 10 10
1.574.380
2741 45.116.0798.0.0015
Sắt V9
m 12 12
2.545.455
2742 45.116.0798.0.0017
Sắt V5 sơn Epoxy gia công
m 12 12
838.704
2743 45.116.0798.0.0018
V5 inox
m
2744 45.116.0798.0.0019
Vê góc inox 5 ly
kg
2745 45.116.0799.0.0007
Sắt vuông 20*40
m
2746 45.116.0799.0.0010
Sắt vuông 30*30
m 66 18 190 274
2.668.067
2747 45.116.0799.0.0011
Sắt vuông 30*60
m 34 84 18 136
4.281.717
2748 45.116.0799.0.0012
Sắt vuông 40
m 72 144
2749 45.116.0799.0.0013
Sắt vuông 40*80
m 168 168
7.127.310
2750 45.116.0799.0.0014
Sắt vuông 50
m
2751 45.116.0799.0.0016
Sắt vuông 60*30
m
2752 45.116.0799.0.0019
Inox hộp 25x25
kg
2753 45.116.0871.0.0003
Tôn lạnh úp nóc
m 12 12
872.836
2754 45.116.0871.0.0004
Tôn laphông
m
2755 45.116.0871.0.0008
Tôn mạ kẽm phủ sơn tôn màu
m 12 65 52.5 129.5
8.804.482
2756 45.116.0871.0.0014
Tôn kẽm mạ màu xanh 0,42ly
kg 274.16 274.16
2757 45.116.0871.0.0015
Tôn nhựa lấy sáng
m2
2758 45.116.0871.0.0016
Tôn xốp mạ kẽm tôn màu
m2 37.2 37.2
7.237.091
2759 45.116.0871.0.0017
Máng xối tôn lạnh
m
Tổng cộng 30.482.502.626 49.160.279.384
⏳ Đang xử lý...