Thông tin vật tư đã nhận

STT Phiếu xuất Tên vật tư Đơn giá Số lượng Thành tiền Người nhận Diễn giải
1 PX000088
(20/01/2026)
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai 9.542 đ 1.000 m 9.541.534 đ Văn Đình Thành Phục vụ sửa chữa nước, duy tu bảo dưỡng HTCN mạng lưới (tạm ứng KH VT 2026)
2 PX000089
(20/01/2026)
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai 9.542 đ 550 m 5.247.844 đ Văn Đình Thành Phục vụ phát triển khách hàng quý 1/2026 03 CMA XN
3 PX000243
(09/02/2026)
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai 9.537 đ 600 m 5.722.007 đ Văn Đình Thành Phục vụ công tác: CT chuyển dời đồng hồ
4 PX000352
(04/03/2026)
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai 9.513 đ 150 m 1.426.947 đ Trương Công Đạt Phục vụ công tác:PTKH tại 03 CMA-XN (tạm ứng)
5 PX000353
(04/03/2026)
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai 9.513 đ 1.600 m 15.220.768 đ Trương Công Đạt Phục vụ công tác: Cải tạo đồng hồ tại 3 CMA-XN(tạm ứng)
6 PX000354
(04/03/2026)
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai 9.513 đ 0 m 0 đ Trương Công Đạt Phục vụ công tác: Cải tạo đồng hồ tại 03 CMA-Xí nghiệp (tạm ứng)
7 PX000444
(20/03/2026)
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai 9.513 đ 180 m 1.712.336 đ Trương Công Đạt Phục vụ công tác:PTKH tại 03 CMA của Xí nghiệp
⏳ Đang xử lý...