| 1 |
PX000010
(06/01/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.686 đ |
1.300 m |
12.591.524 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ lắp đặt nước tại XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 2 |
PX000039
(12/01/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.676 đ |
1.200 m |
11.610.926 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác sửa chữa và nâng dời ĐH tại XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 3 |
PX000183
(30/01/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.559 đ |
1.460 m |
13.956.140 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN, nâng dời đồng hồ |
| 4 |
PX000207
(03/02/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.537 đ |
75 m |
715.251 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ LĐN, nâng dời đồng hồ |
| 5 |
PX000297
(24/02/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.537 đ |
1.115 m |
10.633.396 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN |
| 6 |
PX000350
(04/03/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.513 đ |
1.000 m |
9.512.980 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác CTCD và SCNC |
| 7 |
PX000380
(09/03/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.513 đ |
25 m |
237.825 đ |
Trần Văn Vinh |
TC Lắp đặt 5 Đồng hồ khách hàng tại KDC CTR11,CR12-KHU A ĐÔ THỊ MỚI AN VÂN DƯƠNG |
| 8 |
PX000398
(11/03/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.513 đ |
900 m |
8.561.682 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 03/2026 |
| 9 |
PX000488
(01/04/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.660 đ |
1.412,5 m |
13.644.528 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 04/2026 |
| 10 |
PX000526
(03/04/2026) |
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai |
9.513 đ |
400 m |
3.805.192 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 03/2026 |