| 1 |
PX000140
(27/01/2026) |
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia |
111.300 đ |
6 cái |
667.797 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN, cải tạo chuyển dời (tạm ứng năm 2026) |
| 2 |
PX000270
(11/02/2026) |
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia |
111.300 đ |
4 cái |
445.200 đ |
Trần Văn Vinh |
Dự phòng công tác SCNC tết Nguyên Đán |
| 3 |
PX000318
(26/02/2026) |
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia |
111.300 đ |
1 cái |
111.300 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D63 HDPE, Kiệt 34 Võ Liêm, Thủy Châu, phường Hương Thủy, L/TỔNG=75M |
| 4 |
PX000342
(03/03/2026) |
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia |
111.300 đ |
2 cái |
222.600 đ |
Trần Văn Vinh |
Thay thế tuyến ống kém chất lượng D63 HDPE bằng tuyến ống D63 HDPE,L/TỔNG=330M.XÓM ÔNG NAN,THÔN A2 HƯƠNG SƠN, NAM ĐÔNG,TP HUẾ |
| 5 |
PX000344
(03/03/2026) |
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia |
111.300 đ |
1 cái |
111.300 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D50 HDPE=110M,D63 HDPE=280M,L/TỔNG=390M,XÓM ÔNG CÔNG,THÔN 5, XÃ LONG QUÃNG,TP HUẾ |
| 6 |
PX000397
(11/03/2026) |
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia |
111.300 đ |
4 cái |
445.201 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác SCNC, nâng dời đồng hồ |
| 7 |
PX000417
(16/03/2026) |
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia |
111.300 đ |
2 cái |
222.600 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D63 HDPE L=210M, ĐƯỜNG VÂN DƯƠNG,PHƯỜNG PHÚ BÀI,TP Huế |