| 1 |
PX000010
(06/01/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
200 cái |
763.999 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ lắp đặt nước tại XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 2 |
PX000039
(12/01/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
100 cái |
382.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác sửa chữa và nâng dời ĐH tại XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 3 |
PX000091
(20/01/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
100 cái |
382.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác SCNC và cải tạo chuyển dời (tạm ứng năm 2026) |
| 4 |
PX000297
(24/02/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
100 cái |
382.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN |
| 5 |
PX000342
(03/03/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
Thay thế tuyến ống kém chất lượng D63 HDPE bằng tuyến ống D63 HDPE,L/TỔNG=330M.XÓM ÔNG NAN,THÔN A2 HƯƠNG SƠN, NAM ĐÔNG,TP HUẾ |
| 6 |
PX000343
(03/03/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D75 HDPE L=135M, KIỆT 130 TRƯNG NỮ VƯƠNG, PHƯỜNG HƯƠNG THỦY, TP HUẾ |
| 7 |
PX000344
(03/03/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D50 HDPE=110M,D63 HDPE=280M,L/TỔNG=390M,XÓM ÔNG CÔNG,THÔN 5, XÃ LONG QUÃNG,TP HUẾ |
| 8 |
PX000350
(04/03/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
50 cái |
191.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác CTCD và SCNC |
| 9 |
PX000380
(09/03/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
5 cái |
19.100 đ |
Trần Văn Vinh |
TC Lắp đặt 5 Đồng hồ khách hàng tại KDC CTR11,CR12-KHU A ĐÔ THỊ MỚI AN VÂN DƯƠNG |
| 10 |
PX000398
(11/03/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
200 cái |
764.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 03/2026 |
| 11 |
PX000417
(16/03/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D63 HDPE L=210M, ĐƯỜNG VÂN DƯƠNG,PHƯỜNG PHÚ BÀI,TP Huế |
| 12 |
PX000418
(16/03/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
THAY THẾ TUYẾN ỐNG D75 HDPE QL1A,THÔN TRUNG KIỀN, XÃ CHÂN MÂY-LĂNG CÔ,BẰNG TUYẾN ỐNG D75HDPE,L/TỔNG=85M |
| 13 |
PX000488
(01/04/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
275 cái |
1.050.499 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 04/2026 |
| 14 |
PX000507
(01/04/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=120M) Kiệt Ông Sơn thôn Lê Xá Tây P Phú Hồ |
| 15 |
PX000508
(01/04/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=85M) Kiệt Ông Khỏe thôn Lê Xá Tây xã Phú Hồ |
| 16 |
PX000509
(01/04/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=106M) Kiệt Ông Tùng thôn Vĩnh Lưu xã Phú Hồ |
| 17 |
PX000515
(02/04/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=123M) Kiệt Ông Trương Thạnh Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |
| 18 |
PX000516
(02/04/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=185M) Kiệt Ông Dũng thôn Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |
| 19 |
PX000517
(02/04/2026) |
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia |
3.820 đ |
1 cái |
3.820 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=225M) Kiệt Ông Cẩm thôn Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |