| 1 |
PX000091
(20/01/2026) |
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia |
85.858 đ |
20 cái |
1.717.160 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác SCNC và cải tạo chuyển dời (tạm ứng năm 2026) |
| 2 |
PX000318
(26/02/2026) |
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia |
85.860 đ |
2 cái |
171.720 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D63 HDPE, Kiệt 34 Võ Liêm, Thủy Châu, phường Hương Thủy, L/TỔNG=75M |
| 3 |
PX000342
(03/03/2026) |
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia |
85.860 đ |
4 cái |
343.440 đ |
Trần Văn Vinh |
Thay thế tuyến ống kém chất lượng D63 HDPE bằng tuyến ống D63 HDPE,L/TỔNG=330M.XÓM ÔNG NAN,THÔN A2 HƯƠNG SƠN, NAM ĐÔNG,TP HUẾ |
| 4 |
PX000344
(03/03/2026) |
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia |
85.860 đ |
3 cái |
257.580 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D50 HDPE=110M,D63 HDPE=280M,L/TỔNG=390M,XÓM ÔNG CÔNG,THÔN 5, XÃ LONG QUÃNG,TP HUẾ |
| 5 |
PX000350
(04/03/2026) |
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia |
85.860 đ |
20 cái |
1.717.202 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác CTCD và SCNC |
| 6 |
PX000397
(11/03/2026) |
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia |
85.860 đ |
20 cái |
1.717.202 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác SCNC, nâng dời đồng hồ |
| 7 |
PX000417
(16/03/2026) |
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia |
85.860 đ |
4 cái |
343.440 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D63 HDPE L=210M, ĐƯỜNG VÂN DƯƠNG,PHƯỜNG PHÚ BÀI,TP Huế |