| 1 |
PX000140
(27/01/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
20 cái |
3.773.600 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN, cải tạo chuyển dời (tạm ứng năm 2026) |
| 2 |
PX000270
(11/02/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
20 cái |
3.773.600 đ |
Trần Văn Vinh |
Dự phòng công tác SCNC tết Nguyên Đán |
| 3 |
PX000343
(03/03/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
3 cái |
566.040 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D75 HDPE L=135M, KIỆT 130 TRƯNG NỮ VƯƠNG, PHƯỜNG HƯƠNG THỦY, TP HUẾ |
| 4 |
PX000418
(16/03/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
3 cái |
566.040 đ |
Trần Văn Vinh |
THAY THẾ TUYẾN ỐNG D75 HDPE QL1A,THÔN TRUNG KIỀN, XÃ CHÂN MÂY-LĂNG CÔ,BẰNG TUYẾN ỐNG D75HDPE,L/TỔNG=85M |
| 5 |
PX000507
(01/04/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
2 cái |
377.360 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=120M) Kiệt Ông Sơn thôn Lê Xá Tây P Phú Hồ |
| 6 |
PX000508
(01/04/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
1 cái |
188.680 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=85M) Kiệt Ông Khỏe thôn Lê Xá Tây xã Phú Hồ |
| 7 |
PX000509
(01/04/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
2 cái |
377.360 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=106M) Kiệt Ông Tùng thôn Vĩnh Lưu xã Phú Hồ |
| 8 |
PX000515
(02/04/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
2 cái |
377.360 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=123M) Kiệt Ông Trương Thạnh Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |
| 9 |
PX000516
(02/04/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
3 cái |
566.040 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=185M) Kiệt Ông Dũng thôn Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |
| 10 |
PX000517
(02/04/2026) |
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia |
188.680 đ |
3 cái |
566.040 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=225M) Kiệt Ông Cẩm thôn Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |