| 1 |
PX000010
(06/01/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
2.028 cuộn |
2.737.927 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ lắp đặt nước tại XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 2 |
PX000039
(12/01/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
2.040 cuộn |
2.754.279 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác sửa chữa và nâng dời ĐH tại XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 3 |
PX000183
(30/01/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
120 cuộn |
162.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN, nâng dời đồng hồ |
| 4 |
PX000207
(03/02/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
150 cuộn |
202.522 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ LĐN, nâng dời đồng hồ |
| 5 |
PX000342
(03/03/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
17 cuộn |
22.951 đ |
Trần Văn Vinh |
Thay thế tuyến ống kém chất lượng D63 HDPE bằng tuyến ống D63 HDPE,L/TỔNG=330M.XÓM ÔNG NAN,THÔN A2 HƯƠNG SƠN, NAM ĐÔNG,TP HUẾ |
| 6 |
PX000343
(03/03/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
9 cuộn |
12.150 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D75 HDPE L=135M, KIỆT 130 TRƯNG NỮ VƯƠNG, PHƯỜNG HƯƠNG THỦY, TP HUẾ |
| 7 |
PX000344
(03/03/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
8 cuộn |
10.800 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D50 HDPE=110M,D63 HDPE=280M,L/TỔNG=390M,XÓM ÔNG CÔNG,THÔN 5, XÃ LONG QUÃNG,TP HUẾ |
| 8 |
PX000397
(11/03/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
1.440 cuộn |
1.944.077 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác SCNC, nâng dời đồng hồ |
| 9 |
PX000398
(11/03/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
1.320 cuộn |
1.782.071 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 03/2026 |
| 10 |
PX000417
(16/03/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
8 cuộn |
10.800 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D63 HDPE L=210M, ĐƯỜNG VÂN DƯƠNG,PHƯỜNG PHÚ BÀI,TP Huế |
| 11 |
PX000418
(16/03/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
6 cuộn |
8.100 đ |
Trần Văn Vinh |
THAY THẾ TUYẾN ỐNG D75 HDPE QL1A,THÔN TRUNG KIỀN, XÃ CHÂN MÂY-LĂNG CÔ,BẰNG TUYẾN ỐNG D75HDPE,L/TỔNG=85M |
| 12 |
PX000488
(01/04/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
2.265 cuộn |
3.057.859 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 04/2026 |
| 13 |
PX000507
(01/04/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
8 cuộn |
10.800 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=120M) Kiệt Ông Sơn thôn Lê Xá Tây P Phú Hồ |
| 14 |
PX000508
(01/04/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
7 cuộn |
9.450 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=85M) Kiệt Ông Khỏe thôn Lê Xá Tây xã Phú Hồ |
| 15 |
PX000509
(01/04/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
8 cuộn |
10.800 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=106M) Kiệt Ông Tùng thôn Vĩnh Lưu xã Phú Hồ |
| 16 |
PX000515
(02/04/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
7 cuộn |
9.450 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=123M) Kiệt Ông Trương Thạnh Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |
| 17 |
PX000516
(02/04/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
8 cuộn |
10.800 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=185M) Kiệt Ông Dũng thôn Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |
| 18 |
PX000517
(02/04/2026) |
Băng cao su non |
1.350 đ |
12 cuộn |
16.201 đ |
Trần Văn Vinh |
TC tuyến DK 75 HDPE (L=225M) Kiệt Ông Cẩm thôn Sư Lỗ Thượng xã Phú Hồ |