| 1 |
PX000010
(06/01/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
96 cái |
55.199.994 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ lắp đặt nước tại XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 2 |
PX000011
(06/01/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
260 cái |
149.499.983 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ thay đồng hồ định kỳ của XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 3 |
PX000022
(08/01/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
0 cái |
0 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ thay đồng hồ định kỳ tháng 12/2025 (KHVT 2025) |
| 4 |
PX000095
(21/01/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
240 cái |
138.000.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ thay đồng hồ (tạm ứng vt 2026) |
| 5 |
PX000183
(30/01/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
40 cái |
23.000.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN, nâng dời đồng hồ |
| 6 |
PX000205
(03/02/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
60 cái |
34.500.003 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ thay đồng hồ (tạm ứng VT-2026) |
| 7 |
PX000207
(03/02/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
30 cái |
17.250.002 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ LĐN, nâng dời đồng hồ |
| 8 |
PX000244
(09/02/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
20 cái |
11.500.001 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác thay đồng hồ |
| 9 |
PX000459
(24/03/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
210 cái |
120.750.001 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác thay đồng hồ (tháng 04/2026) |
| 10 |
PX000488
(01/04/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
607.764 đ |
275 cái |
167.134.972 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 04/2026 |
| 11 |
PX000506
(01/04/2026) |
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C |
575.000 đ |
118 cái |
67.850.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác thay đồng hồ (T4/2026) |