| 1 |
PX000010
(06/01/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.850 đ |
20 bộ |
1.317.000 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ lắp đặt nước tại XN (tạm ứng KHVT 2026) |
| 2 |
PX000182
(30/01/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.848 đ |
20 bộ |
1.316.970 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN, cải tạo chuyển dời (tạm ứng năm 2026) |
| 3 |
PX000282
(13/02/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.850 đ |
30 bộ |
1.975.488 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN, cải tạo chuyển dời (tạm ứng năm 2026) |
| 4 |
PX000297
(24/02/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.850 đ |
30 bộ |
1.975.488 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN |
| 5 |
PX000343
(03/03/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.850 đ |
1 bộ |
65.850 đ |
Trần Văn Vinh |
Tuyến ống cấp nước sạch D75 HDPE L=135M, KIỆT 130 TRƯNG NỮ VƯƠNG, PHƯỜNG HƯƠNG THỦY, TP HUẾ |
| 6 |
PX000350
(04/03/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.850 đ |
30 bộ |
1.975.494 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác CTCD và SCNC |
| 7 |
PX000380
(09/03/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.850 đ |
5 bộ |
329.249 đ |
Trần Văn Vinh |
TC Lắp đặt 5 Đồng hồ khách hàng tại KDC CTR11,CR12-KHU A ĐÔ THỊ MỚI AN VÂN DƯƠNG |
| 8 |
PX000398
(11/03/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.850 đ |
30 bộ |
1.975.494 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 03/2026 |
| 9 |
PX000418
(16/03/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
65.850 đ |
1 bộ |
65.850 đ |
Trần Văn Vinh |
THAY THẾ TUYẾN ỐNG D75 HDPE QL1A,THÔN TRUNG KIỀN, XÃ CHÂN MÂY-LĂNG CÔ,BẰNG TUYẾN ỐNG D75HDPE,L/TỔNG=85M |
| 10 |
PX000488
(01/04/2026) |
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia |
69.865 đ |
30 bộ |
2.095.960 đ |
Trần Văn Vinh |
Phục vụ công tác LĐN tháng 04/2026 |