| 1 |
|
01.034.0999.0.0001
|
BB DN 100 PAM(L=3400mm)
|
1
|
cái
|
|
| 2 |
|
01.034.0999.0.0002
|
BB DN 100 PAM (L=1600mm)
|
1
|
cái
|
|
| 3 |
|
01.034.0999.0.0003
|
BB DN 100 PAM (L=1060mm)
|
3
|
cái
|
|
| 4 |
|
01.034.0999.0.0004
|
BB DN 100 PAM (L=770mm)
|
2
|
cái
|
|
| 5 |
|
01.034.0999.0.0005
|
BB DN 150 PAM(L=700mm)
|
1
|
cái
|
|
| 6 |
|
01.035.0043.0.0002
|
BE gang DN 350 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 7 |
|
01.035.0043.0.0003
|
BE gang DN 400 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 8 |
|
01.035.0043.0.0008
|
Đoạn ống PVC 2 đầu bát DN 100(OECF)
|
27
|
cái
|
|
| 9 |
|
01.035.0043.0.0009
|
Đoạn ống đầu bích đầu bát DN 100 (BE-OECF)
|
40
|
cái
|
|
| 10 |
|
01.035.0043.0.0010
|
BE DN 250 (Dự án Bỉ)
|
3
|
cái
|
|
| 11 |
|
01.035.0043.0.0011
|
BE DN 300 (Dự án Bỉ)
|
3
|
cái
|
|
| 12 |
|
01.035.0043.0.0012
|
BE DN 350 (Dự án Bỉ)
|
3
|
cái
|
|
| 13 |
|
01.035.0159.0.0001
|
Đoạn ống đầu bích đầu bát DN 200 (BE-OECF)
|
2
|
cái
|
|
| 14 |
|
01.071.0157.0.0004
|
BU nhựa DN 220
|
11
|
cái
|
|
| 15 |
|
01.071.0157.0.0008
|
BU DN 315 PVC Đạt Hoà
|
5
|
cái
|
|
| 16 |
|
01.071.0157.0.0009
|
BU DN 400 PVC
|
2
|
cái
|
|
| 17 |
|
01.071.0157.0.0012
|
BU DN 114 PVC
|
3
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Huế: 1
|
| 18 |
|
01.071.0159.0.0012
|
BU gang PAM DN 800
|
8
|
cái
|
|
| 19 |
|
01.071.0159.0.0013
|
BU gang PAM DN1000
|
1
|
cái
|
|
| 20 |
|
01.071.0159.0.0015
|
Đoạn ống đầu bích đầu thẳng DN 250 (BU-OECF)
|
1
|
cái
|
|
| 21 |
|
01.071.0159.0.0016
|
Bu 1 bích - 1 bát DN 250 (BE -ODA)
|
2
|
cái
|
|
| 22 |
|
01.071.0159.0.0017
|
Bu 1 đầu bích DN 250 (BU-ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 23 |
|
01.071.0159.0.0018
|
BU DN 250 (Dự án Bỉ)
|
5
|
cái
|
|
| 24 |
|
01.071.0159.0.0019
|
BU DN 300 (Dự án Bỉ)
|
5
|
cái
|
|
| 25 |
|
01.071.0159.0.0020
|
BU DN 350 (Dự án Bỉ)
|
1
|
cái
|
|
| 26 |
|
01.071.0159.0.0021
|
BU gang DN1200
|
1
|
cái
|
|
| 27 |
|
02.003.0609.0.0001
|
Bích 76
|
0
|
cái
|
|
| 28 |
|
02.014.0078.0.0001
|
Bít thép DN 26(thu hồi)
|
2
|
cái
|
|
| 29 |
|
02.046.0061.0.0001
|
Bích đặc gang dẻo DN 800
|
1
|
cái
|
|
| 30 |
|
02.046.0061.0.0008
|
Mặt bích DN 250(OECF)
|
1
|
cái
|
|
| 31 |
|
02.046.0061.0.0009
|
Mặt bít DN 1000(ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 32 |
|
02.046.0061.0.0010
|
Bích bít DN 300 (Dự án Bỉ)
|
1
|
cái
|
|
| 33 |
|
02.046.0078.0.0001
|
Bít 66/76
|
2
|
cái
|
|
| 34 |
|
02.046.0078.0.0003
|
Bít 15
|
165
|
cái
|
- Kho Công ty: 72
- XNCN Huế: 93
|
| 35 |
|
02.046.0078.0.0004
|
Bít 20
|
768
|
cái
|
- Kho Công ty: 174
- XNCN Hương Điền: -66
- XNCN Hương Phú: 48
- XNCN Huế: 612
|
| 36 |
|
02.046.0078.0.0005
|
Bít 26
|
361
|
cái
|
- Kho Công ty: 134
- XNCN Hương Điền: 55
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 164
|
| 37 |
|
02.046.0078.0.0006
|
Bít 33
|
58
|
cái
|
- Kho Công ty: 26
- XNCN Hương Điền: 17
- XNCN Huế: 15
|
| 38 |
|
02.046.0078.0.0007
|
Bít 40
|
44
|
cái
|
- Kho Công ty: 23
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Huế: 15
|
| 39 |
|
02.046.0078.0.0008
|
Bít 50-60
|
121
|
cái
|
- Kho Công ty: 100
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Huế: 15
|
| 40 |
|
02.046.0078.0.0009
|
Bít 89
|
5
|
cái
|
|
| 41 |
|
02.046.0078.0.0010
|
Bít thép DN 20 (thu hồi)
|
21
|
cái
|
|
| 42 |
|
02.046.0080.0.0001
|
Bít DN 50 HDPE Malaysia
|
107
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XNCN Hương Điền: 27
- XNCN Hương Phú: 14
- XNCN Huế: 43
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 43 |
|
02.046.0080.0.0002
|
Bít DN 40 HDPE Malaysia
|
77
|
cái
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 25
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 18
|
| 44 |
|
02.046.0080.0.0003
|
Bít DN 90 HDPE Malaysia
|
101
|
cái
|
- Kho Công ty: 37
- XNCN Hương Điền: 24
- XNCN Huế: 39
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 45 |
|
02.046.0080.0.0004
|
Bít DN 75 HDPE Malaysia
|
114
|
cái
|
- Kho Công ty: 27
- XNCN Hương Điền: 28
- XNCN Hương Phú: 30
- XNCN Huế: 25
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 46 |
|
02.046.0080.0.0005
|
Bít DN 63 HDPE Malaysia
|
103
|
cái
|
- Kho Công ty: 50
- XNCN Hương Điền: 25
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 19
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 47 |
|
02.046.0080.0.0006
|
Bít DN 110 HDPE Malaysia
|
46
|
cái
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Huế: 22
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 48 |
|
02.046.0080.0.0007
|
Măng sông 1 đầu bích DN 110 HDPE Malaysia
|
28
|
cái
|
- Kho Công ty: 24
- XNCN Hương Điền: -4
- XNCN Huế: 5
- XN Quản lý mạng: 2
- XN Xây lắp: 1
|
| 49 |
|
02.046.0080.0.0008
|
Măng sông 1 đầu bích DN 90 HDPE Malaysia
|
35
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Điền: 17
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 50 |
|
02.046.0080.0.0012
|
Bít DN 50 HDPE Malaysia(thu hồi)
|
2
|
cái
|
|
| 51 |
|
02.046.0080.0.0013
|
Bít DN 63 HDPE Malaysia(thu hồi)
|
1
|
cái
|
|
| 52 |
|
02.046.0081.0.0001
|
Bít gai PPR DN 20
|
230
|
cái
|
- Kho Công ty: 293
- XNCN Hương Điền: -267
- XNCN Hương Phú: 17
- XNCN Huế: 186
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 53 |
|
02.046.0083.0.0004
|
Bít nhựa DN 40
|
47
|
cái
|
|
| 54 |
|
02.046.0083.0.0007
|
Bít PPR DN 15
|
2
|
cái
|
|
| 55 |
|
02.046.0083.0.0009
|
Bít PPR DN 32
|
11
|
cái
|
|
| 56 |
|
02.046.0083.0.0012
|
Bít nhựa 15-21
|
10
|
cái
|
|
| 57 |
|
02.046.0083.0.0013
|
Bít nhựa 20-27
|
10
|
cái
|
|
| 58 |
|
02.046.0083.0.0014
|
Bít nhựa 26-34
|
26
|
cái
|
- Kho Công ty: 16
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 10
|
| 59 |
|
02.046.0083.0.0016
|
Bít nhựa 50-60
|
97
|
Cái
|
- Kho Công ty: 32
- XN Quản lý mạng: 65
|
| 60 |
|
02.046.0083.0.0017
|
Bít nhựa 76
|
30
|
cái
|
|
| 61 |
|
02.046.0083.0.0021
|
Mặt bít nhựa 165
|
4
|
cái
|
|
| 62 |
|
02.046.0083.0.0024
|
Mặt bít 89 nhựa
|
2
|
cái
|
|
| 63 |
|
02.046.0083.0.0028
|
Bít nhựa 26-34 UPVC
|
20
|
cái
|
|
| 64 |
|
02.047.0064.0.0001
|
Bích inox DN 200
|
4
|
cái
|
|
| 65 |
|
02.047.0064.0.0003
|
Bích nhựa 165
|
0
|
cái
|
|
| 66 |
|
02.047.0608.0.0001
|
Mặt bích DN300 thép
|
27
|
cái
|
- Kho Công ty: 22
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 67 |
|
02.047.0608.0.0002
|
Mặt bích DN400 thép
|
26
|
cái
|
- Kho Công ty: 23
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 68 |
|
02.047.0608.0.0003
|
Mặt bích DN80 thép
|
96
|
cái
|
- Kho Công ty: 43
- XNCN Hương Điền: 24
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 17
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 69 |
|
02.047.0608.0.0004
|
Mặt bích DN100 thép
|
137
|
cái
|
- Kho Công ty: 72
- XNCN Hương Điền: 34
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 20
- XN Quản lý mạng: 7
|
| 70 |
|
02.047.0608.0.0006
|
Mặt bích DN150 thép
|
124
|
cái
|
- Kho Công ty: 62
- XNCN Hương Điền: 35
- XNCN Hương Phú: 12
- XNCN Huế: 12
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 2
|
| 71 |
|
02.047.0608.0.0008
|
Mặt bích DN200 thép
|
100
|
cái
|
- Kho Công ty: 41
- XNCN Hương Điền: 35
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 8
- XN Xây lắp: 8
|
| 72 |
|
02.047.0608.0.0010
|
Mặt bích DN250 thép
|
42
|
cái
|
- Kho Công ty: 18
- XNCN Hương Điền: 12
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 73 |
|
02.047.0608.0.0011
|
Bích đặc DN500
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 74 |
|
02.047.0608.0.0012
|
Bích rỗng DN80
|
0
|
cái
|
|
| 75 |
|
02.047.0608.0.0016
|
Mặt bích DN350 thép
|
25
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XN Quản lý mạng: 18
|
| 76 |
|
02.047.0608.0.0017
|
Mặt bích DN 66 thép
|
3
|
cái
|
|
| 77 |
|
02.047.0609.0.0001
|
Mặt bích nhựa 114
|
16
|
cái
|
|
| 78 |
|
02.086.0083.0.0001
|
Bít PPR DN 25
|
52
|
cái
|
|
| 79 |
|
03.250.0356.0.0007
|
Đầu nối mặt bích DN560 HDPE
|
2
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 80 |
|
03.250.0358.0.0001
|
Đầu nối mặt bích DN63 HDPE Eropipe
|
14
|
cái
|
|
| 81 |
|
03.250.0358.0.0002
|
Đầu nối mặt bích DN75 HDPE Eropipe
|
15
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Huế: 4
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 82 |
|
03.250.0358.0.0003
|
Đầu nối mặt bích DN90 HDPE Eropipe
|
62
|
cái
|
- Kho Công ty: 12
- XNCN Hương Điền: 11
- XNCN Huế: 39
|
| 83 |
|
03.250.0358.0.0004
|
Đầu nối mặt bích DN110 HDPE Eropipe
|
116
|
cái
|
- Kho Công ty: 74
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 15
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 84 |
|
03.250.0358.0.0005
|
Đầu nối mặt bích DN160 HDPE Eropipe
|
62
|
cái
|
- Kho Công ty: 33
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 10
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 2
|
| 85 |
|
03.250.0358.0.0006
|
Đầu nối mặt bích DN225 HDPE Eropipe
|
59
|
cái
|
- Kho Công ty: 22
- XNCN Hương Điền: 18
- XN Quản lý mạng: 11
- XN Xây lắp: 8
|
| 86 |
|
03.250.0358.0.0007
|
Đầu nối mặt bích DN280 HDPE Eropipe
|
30
|
cái
|
- Kho Công ty: 22
- XNCN Hương Điền: 1
- XN Quản lý mạng: 7
|
| 87 |
|
03.250.0358.0.0008
|
Đầu nối mặt bích DN315 HDPE Eropipe
|
21
|
cái
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 1
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 88 |
|
03.250.0358.0.0009
|
Đầu nối mặt bích DN355 HDPE Eropipe
|
34
|
cái
|
- Kho Công ty: 26
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 89 |
|
04.092.0277.0.0005
|
Côn gang DN 1000/800
|
1
|
cái
|
|
| 90 |
|
04.092.0277.0.0009
|
Côn BB DN 600/500 gang PAM
|
1
|
cái
|
|
| 91 |
|
04.092.0277.0.0010
|
Côn BB DN 400/200/400 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 92 |
|
04.092.0277.0.0011
|
Côn BB DN 500/250 gang PAM
|
1
|
cái
|
|
| 93 |
|
04.092.0277.0.0012
|
Côn giảm BB DN 500/400
|
1
|
cái
|
|
| 94 |
|
04.092.0277.0.0013
|
Côn 2 mặt bích DN 150 - 100(ODA)
|
6
|
cái
|
|
| 95 |
|
04.092.0277.0.0014
|
Côn 2 mặt bích DN 200 - 100(ODA)
|
3
|
cái
|
|
| 96 |
|
04.092.0277.0.0015
|
Côn 2 mặt bích DN 300 - 250(ODA)
|
5
|
cái
|
|
| 97 |
|
04.092.0283.0.0001
|
Côn EE gang DN1200/800
|
1
|
cái
|
|
| 98 |
|
05.087.0261.0.0002
|
Chữ thập HDPE D315 Europipe
|
0
|
cái
|
|
| 99 |
|
05.087.0261.0.0003
|
Chữ thập HDPE D225 Europipe
|
5
|
cái
|
|
| 100 |
|
05.253.0996.0.0001
|
Chữ thập BB DN 600 gang PAM
|
1
|
cái
|
|
| 101 |
|
06.014.0298.0.0001
|
Cút kẽm100
|
1
|
Cái
|
|
| 102 |
|
06.015.0303.0.0001
|
Cút hàn Ben kan 114
|
15
|
cái
|
|
| 103 |
|
06.015.0303.0.0002
|
Cút hàn Ben kan 219
|
1
|
cái
|
|
| 104 |
|
06.056.0312.0.0001
|
Cút nhựa 60/60
|
1
|
cái
|
|
| 105 |
|
06.068.0303.0.0001
|
Cút hàn benkan 90
|
4
|
cái
|
|
| 106 |
|
06.097.0298.0.0001
|
Cút 89
|
0
|
cái
|
|
| 107 |
|
06.097.0298.0.0002
|
Cút 90 15-21 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 108 |
|
06.097.0298.0.0003
|
Cút 90 20/15 TQ
|
1
|
cái
|
|
| 109 |
|
06.097.0298.0.0006
|
Cút 90 26/20 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 110 |
|
06.097.0298.0.0011
|
Cút 90 40/15 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 111 |
|
06.097.0298.0.0013
|
Cút 90 40-49 TQ
|
13
|
cái
|
|
| 112 |
|
06.097.0298.0.0021
|
Cút 90 DN 20-27
|
21
|
Cái
|
|
| 113 |
|
06.097.0298.0.0022
|
Cút 90 DN 40-49
|
1
|
Cái
|
|
| 114 |
|
06.097.0298.0.0037
|
Cút ngang 150x100 inox
|
1
|
Cái
|
|
| 115 |
|
06.097.0298.0.0038
|
Cút lên 150x100 inox
|
2
|
cái
|
|
| 116 |
|
06.097.0298.0.0039
|
Cút xuống 150x100 inox
|
2
|
Cái
|
|
| 117 |
|
06.097.0303.0.0003
|
Cút hàn benkan 150
|
16
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 118 |
|
06.097.0303.0.0006
|
Cút hàn Ben kan 100
|
20
|
cái
|
|
| 119 |
|
06.097.0303.0.0007
|
Cút hàn benkan 200
|
10
|
cái
|
|
| 120 |
|
06.097.0303.0.0008
|
Cút hàn benkan 250
|
2
|
cái
|
|
| 121 |
|
06.097.0303.0.0009
|
Cút hàn benkan 300
|
2
|
cái
|
|
| 122 |
|
06.097.0303.0.0011
|
Cút hàn Benkan 40
|
4
|
cái
|
|
| 123 |
|
06.097.0303.0.0012
|
Cút hàn benkan 50
|
6
|
cái
|
|
| 124 |
|
06.097.0303.0.0014
|
Cút hàn benkan 76
|
7
|
cái
|
|
| 125 |
|
06.098.0302.0.0001
|
Cút 45 độ DN 110x110 HDPE Europipe
|
104
|
cái
|
- Kho Công ty: 63
- XNCN Hương Điền: 14
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 16
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 126 |
|
06.098.0302.0.0002
|
Cút 45 độ DN 160x160 HDPE Europipe
|
92
|
cái
|
- Kho Công ty: 68
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Huế: 15
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 127 |
|
06.098.0302.0.0003
|
Cút 45 độ DN 225x225 HDPE Europipe
|
55
|
cái
|
- Kho Công ty: 33
- XNCN Hương Điền: 13
- XN Quản lý mạng: 9
|
| 128 |
|
06.098.0302.0.0004
|
Cút 45 độ DN 315*315 HDPE Europipe
|
21
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 129 |
|
06.098.0302.0.0005
|
Cút 45 độ DN 90x90 HDPE Europipe
|
83
|
cái
|
- Kho Công ty: 48
- XNCN Hương Điền: 13
- XNCN Huế: 20
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 130 |
|
06.098.0302.0.0006
|
Cút 45° DN 450 HDPE Europipe
|
3
|
cái
|
|
| 131 |
|
06.098.0302.0.0007
|
Cút 45độ DN 355x355 HDPE Europipe
|
17
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 132 |
|
06.098.0302.0.0008
|
Cút 45 độ DN 560*560 HDPE Europipe
|
6
|
cái
|
|
| 133 |
|
06.098.0302.0.0009
|
Cút 45 độ DN 280x280 HDPE Europipe
|
58
|
cái
|
- Kho Công ty: 53
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 134 |
|
06.099.0304.0.0001
|
Cút 90 độ DN 110x110 HDPE Europipe
|
118
|
cái
|
- Kho Công ty: 53
- XNCN Hương Điền: 12
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 40
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 135 |
|
06.099.0304.0.0002
|
Cút 90 độ DN 160x160 HDPE Europipe
|
110
|
cái
|
- Kho Công ty: 85
- XNCN Hương Điền: 7
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 7
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 136 |
|
06.099.0304.0.0003
|
Cút 90 độ DN 225x225 HDPE Europipe
|
61
|
cái
|
- Kho Công ty: 51
- XNCN Hương Điền: 5
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 137 |
|
06.099.0304.0.0004
|
Cút 90 độ DN 315*315 HDPE Europipe
|
24
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 138 |
|
06.099.0304.0.0005
|
Cút 90 độ DN 355*355 HDPE Europipe
|
13
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 139 |
|
06.099.0304.0.0006
|
Cút 90 độ DN 90x90 HDPE Europipe
|
50
|
cái
|
- Kho Công ty: 25
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Huế: 14
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 140 |
|
06.099.0304.0.0008
|
Cút 90 độ DN 280x280 HDPE Europipe
|
43
|
cái
|
- Kho Công ty: 34
- XN Quản lý mạng: 9
|
| 141 |
|
06.099.0304.0.0009
|
Cút 22,5 độ DN 110x110 HDPE Europipe
|
10
|
cái
|
|
| 142 |
|
06.099.0304.0.0010
|
Cút 22,5 độ DN 160x160 HDPE Europipe
|
10
|
cái
|
- Kho Công ty: 8
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 143 |
|
06.099.0304.0.0011
|
Cút 22,5 độ DN 225x225 HDPE Europipe
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 8
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 144 |
|
06.099.0304.0.0012
|
Cút 22,5 độ DN 280x280 HDPE Europipe
|
10
|
cái
|
- Kho Công ty: 8
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 145 |
|
06.099.0304.0.0013
|
Cút 22,5 độ DN 315*315 HDPE Europipe
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 146 |
|
06.099.0304.0.0014
|
Cút 22,5 độ DN 355*355 HDPE Europipe
|
10
|
cái
|
|
| 147 |
|
06.099.0304.0.0016
|
Cút 60 độ DN 355*355 HDPE Europipe
|
1
|
cái
|
|
| 148 |
|
06.099.0305.0.0001
|
Cút 90 HDPE DN 20*20 Malaysia
|
261
|
cái
|
- Kho Công ty: 239
- XNCN Huế: 22
|
| 149 |
|
06.099.0305.0.0002
|
Cút 90 HDPE DN 25*25 Malaysia
|
838
|
cái
|
- Kho Công ty: 460
- XNCN Hương Điền: -1,298
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 1,634
- XN Quản lý mạng: 38
|
| 150 |
|
06.099.0305.0.0003
|
Cút 90 HDPE DN 32*32 Malaysia
|
304
|
cái
|
- Kho Công ty: 28
- XNCN Hương Điền: 65
- XNCN Hương Phú: 77
- XNCN Huế: 133
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 151 |
|
06.099.0305.0.0004
|
Cút 90 HDPE DN 40*40 Malaysia
|
112
|
cái
|
- Kho Công ty: 64
- XNCN Hương Điền: 27
- XNCN Hương Phú: 11
- XNCN Huế: 10
|
| 152 |
|
06.099.0305.0.0005
|
Cút 90 HDPE DN 50*50 Malaysia
|
115
|
cái
|
- Kho Công ty: 52
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 59
|
| 153 |
|
06.099.0305.0.0006
|
Cút 90 HDPE DN 63*63 Malaysia
|
128
|
cái
|
- Kho Công ty: 51
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 14
- XNCN Huế: 54
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 154 |
|
06.099.0305.0.0007
|
Cút DN 90*90 HDPE Malaysia
|
67
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 36
- XN Xây lắp: 8
|
| 155 |
|
06.099.0305.0.0008
|
Cút DN 75*75 HDPE Malaysia
|
76
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 1
- XNCN Hương Phú: 22
- XNCN Huế: 51
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 156 |
|
06.099.0305.0.0009
|
Cút DN 110*110 HDPE Malaysia
|
70
|
cái
|
- Kho Công ty: 22
- XNCN Hương Điền: 11
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 24
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 157 |
|
06.099.0305.0.0011
|
Cút 90 HDPE DN 50*50 Malaysia( thu hồi)
|
1
|
cái
|
|
| 158 |
|
06.099.0324.0.0001
|
Cút hàn nhiệt DN 25*25 PE
|
0
|
cái
|
|
| 159 |
|
06.100.0306.0.0001
|
Cút ren ngoài DN 25*1/2 Malaysia
|
356
|
cái
|
- Kho Công ty: 180
- XNCN Huế: 176
|
| 160 |
|
06.100.0306.0.0002
|
Cút ren ngoài DN 25*3/4 Malaysia
|
866
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: -113
- XNCN Hương Phú: 359
- XNCN Huế: 605
- XN Quản lý mạng: 15
|
| 161 |
|
06.100.0306.0.0003
|
Cút ren ngoài DN 50*1.1/2 Malaysia
|
54
|
cái
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Hương Điền: 13
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 27
|
| 162 |
|
06.100.0306.0.0004
|
Cút ren ngoài DN 63x2 Malaysia
|
58
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 31
|
| 163 |
|
06.100.0306.0.0005
|
Cút ren ngoài DN 75*2.1/2 Malaysia
|
60
|
cái
|
- Kho Công ty: 36
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 7
- XNCN Huế: 12
|
| 164 |
|
06.100.0306.0.0007
|
Cút ren ngoài DN32*1Malaysia
|
267
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 103
- XNCN Hương Phú: 37
- XNCN Huế: 127
|
| 165 |
|
06.100.0306.0.0008
|
Cút ren ngoài DN32*3/4 Malaysia
|
200
|
cái
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 38
- XNCN Hương Phú: 65
- XNCN Huế: 63
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 166 |
|
06.100.0306.0.0009
|
Cút ren ngoàI HDPE DN20*1/2 Malaysia
|
0
|
cái
|
|
| 167 |
|
06.100.0306.0.0010
|
Cút 90 ren ngoài HDPE DN40x11/4 Malaysia
|
80
|
cái
|
- Kho Công ty: 17
- XNCN Hương Điền: 19
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 38
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 168 |
|
06.100.0306.0.0011
|
Cút ren ngoài DN32*1Malaysia(thu hồi)
|
15
|
cái
|
|
| 169 |
|
06.101.0307.0.0001
|
Cút 90 ren trong HDPE 20*1/2 Malaysia
|
50
|
cái
|
|
| 170 |
|
06.101.0307.0.0004
|
Cút 90 ren trong HDPE DN 50*1,1/2Malaysia
|
66
|
cái
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 45
|
| 171 |
|
06.101.0307.0.0005
|
Cút 90 ren trong HDPE DN 75x2.1/2 Malaysia
|
26
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XNCN Hương Điền: -4
- XNCN Huế: 11
|
| 172 |
|
06.101.0307.0.0006
|
Cút 90 ren trong HDPE DN25x3/4 Malaysia
|
2,343
|
cái
|
- Kho Công ty: 703
- XNCN Hương Điền: 324
- XNCN Hương Phú: 51
- XNCN Huế: 1,265
|
| 173 |
|
06.101.0307.0.0007
|
Cút 90 ren trong HDPE DN32x3/4 Malaysia
|
64
|
cái
|
- Kho Công ty: 40
- XNCN Huế: 16
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 174 |
|
06.101.0307.0.0008
|
Cút 90 ren trong HDPE DN40x1 1/4 Malaysia
|
79
|
cái
|
- Kho Công ty: 26
- XNCN Hương Điền: -3
- XNCN Hương Phú: 15
- XNCN Huế: 41
|
| 175 |
|
06.101.0307.0.0009
|
Cút 90 ren trong HDPE DN63x2 Malaysia
|
45
|
cái
|
- Kho Công ty: 17
- XNCN Hương Điền: -5
- XNCN Hương Phú: 11
- XNCN Huế: 22
|
| 176 |
|
06.101.0307.0.0010
|
Cút ren trong HDPE DN 25*1/2 Malaysia
|
2,002
|
cái
|
- Kho Công ty: 850
- XNCN Hương Điền: 133
- XNCN Hương Phú: 333
- XNCN Huế: 686
|
| 177 |
|
06.101.0308.0.0002
|
Cút 90 ren trong HDPE DN40x1.1/4TLan
|
0
|
cái
|
|
| 178 |
|
06.102.0312.0.0001
|
Cút DN 220 PVC
|
4
|
cái
|
|
| 179 |
|
06.102.0312.0.0002
|
Cút DN 400 PVC
|
2
|
cái
|
|
| 180 |
|
06.102.0312.0.0003
|
Cút DN 315 PVC
|
2
|
cái
|
|
| 181 |
|
06.102.0312.0.0004
|
Cút nhựa DN 20
|
60
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 50
|
| 182 |
|
06.102.0312.0.0006
|
Cút nhựa DN 50
|
20
|
cái
|
|
| 183 |
|
06.102.0312.0.0008
|
Cút nhựa DN 33
|
52
|
cái
|
- Kho Công ty: 12
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 40
|
| 184 |
|
06.102.0312.0.0009
|
Cút nhựa DN 40
|
44
|
cái
|
- Kho Công ty: 14
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 30
|
| 185 |
|
06.102.0312.0.0011
|
Cút nhựa DN 15
|
50
|
cái
|
- Kho Công ty: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 40
|
| 186 |
|
06.102.0312.0.0014
|
Cút nhựa DN 26
|
60
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 50
|
| 187 |
|
06.102.0312.0.0015
|
Cút nhựa 76
|
9
|
cái
|
|
| 188 |
|
06.102.0312.0.0016
|
Cút nhựa 89
|
11
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Huế: 4
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 189 |
|
06.102.0312.0.0017
|
Cút nhựa 165
|
0
|
cái
|
|
| 190 |
|
06.102.0312.0.0018
|
Cút nhựa 114
|
0
|
cái
|
|
| 191 |
|
06.102.0312.0.0022
|
Cút nhựa DN 50 UPVC
|
55
|
cái
|
|
| 192 |
|
06.102.0312.0.0026
|
Cút nhựa DN 66-76 UPVC
|
2
|
cái
|
|
| 193 |
|
06.102.0312.0.0027
|
Cút nhựa DN 80-89 UPVC
|
6
|
cái
|
|
| 194 |
|
06.102.0328.0.0002
|
Cút nhựa 33/42
|
16
|
Cái
|
- Kho Công ty: 10
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 195 |
|
06.102.0330.0.0002
|
Cút nhựa ren ngoài DN 20-27
|
13
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 10
|
| 196 |
|
06.102.0330.0.0003
|
Cút nhựa ren ngoài DN 26
|
1
|
cái
|
|
| 197 |
|
06.102.0331.0.0002
|
Cút nhựa ren trong DN 15-21
|
13
|
cái
|
|
| 198 |
|
06.102.0331.0.0003
|
Cút nhựa ren trong DN 20-27
|
10
|
cái
|
|
| 199 |
|
06.102.0331.0.0006
|
Cút nhựa ren trong DN 40-49
|
4
|
cái
|
|
| 200 |
|
06.102.0331.0.0007
|
Cút nhựa ren trong DN15-21 UPVC
|
45
|
cái
|
|
| 201 |
|
06.102.0331.0.0010
|
Cút nhựa ren ngoài DN 20-27 UPVC
|
6
|
cái
|
|
| 202 |
|
06.103.0313.0.0002
|
Cút gang 45 độ DN 500
|
24
|
cái
|
|
| 203 |
|
06.103.0313.0.0007
|
Cút 90 DN 400(TK93)
|
1
|
cái
|
|
| 204 |
|
06.103.0313.0.0009
|
Cút 11,2 2 bát DN 500(ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 205 |
|
06.103.0313.0.0010
|
Cút BB DN 100 (Dự án Bỉ)
|
10
|
cái
|
|
| 206 |
|
06.103.0313.0.0011
|
Cút 1/8 Epoxy DN 250 (Dự án Bỉ)
|
14
|
cái
|
|
| 207 |
|
06.103.0313.0.0012
|
Cút 1/8 Epoxy DN 300 (Dự án Bỉ)
|
24
|
cái
|
|
| 208 |
|
06.103.0313.0.0013
|
Cút 1/8 Epoxy DN 350 (Dự án Bỉ)
|
5
|
cái
|
|
| 209 |
|
06.103.0313.0.0015
|
Cút 1/16 Epoxy DN 250 (Dự án Bỉ)
|
5
|
cái
|
|
| 210 |
|
06.103.0313.0.0016
|
Cút 1/16 Epoxy DN 300 (Dự án Bỉ)
|
16
|
cái
|
|
| 211 |
|
06.103.0313.0.0017
|
Cút 1/16 Epoxy DN 350 (Dự án Bỉ)
|
7
|
cái
|
|
| 212 |
|
06.103.0313.0.0018
|
Cút 1/16 Epoxy DN 500 (Dự án Bỉ)
|
48
|
cái
|
|
| 213 |
|
06.103.0313.0.0019
|
Cút 1/32 Epoxy DN 250 (Dự án Bỉ)
|
7
|
cái
|
|
| 214 |
|
06.103.0313.0.0020
|
Cút 1/32 Epoxy DN 300 (Dự án Bỉ)
|
17
|
cái
|
|
| 215 |
|
06.103.0313.0.0021
|
Cút 1/32 Epoxy DN 350 (Dự án Bỉ)
|
6
|
cái
|
|
| 216 |
|
06.103.0313.0.0022
|
Cút 1/32 Epoxy DN 500 (Dự án Bỉ)
|
25
|
cái
|
|
| 217 |
|
06.103.0317.0.0001
|
Cút gang dẻo 22,5 EE DN 1200
|
3
|
cái
|
|
| 218 |
|
06.103.0321.0.0001
|
Cút gang EE 11,25° DN 800 XING XING
|
2
|
cái
|
|
| 219 |
|
06.103.0321.0.0002
|
Cút gang dẻo 11,25 EE DN 1200
|
3
|
cái
|
|
| 220 |
|
06.103.0322.0.0001
|
Cút gang EE 22,5° DN 800 PAM
|
2
|
cái
|
|
| 221 |
|
06.103.0322.0.0002
|
Cút gang dẻo 22,5 EE DN 600
|
1
|
cái
|
|
| 222 |
|
06.103.0322.0.0004
|
Cút gang cầu EE 22,5 độ DN 500
|
1
|
cái
|
|
| 223 |
|
06.103.0323.0.0001
|
Cút gang EE 45° DN 800 XING XING
|
1
|
cái
|
|
| 224 |
|
06.103.0323.0.0004
|
Cút gang EE 22°5 DN 500 XING XING
|
1
|
cái
|
|
| 225 |
|
06.104.0315.0.0001
|
Cút gang BB 45° DN 800 XING XING
|
1
|
cái
|
|
| 226 |
|
06.104.0316.0.0001
|
Cút gang BB DN 300 90° PAM
|
1
|
cái
|
|
| 227 |
|
06.104.0316.0.0005
|
Cút 90° gang BB DN 100 PAM
|
3
|
cái
|
|
| 228 |
|
06.105.0325.0.0001
|
Cút inox DN 26-34
|
206
|
cái
|
- Kho Công ty: 111
- XNCN Hương Điền: 40
- XNCN Huế: 55
|
| 229 |
|
06.105.0325.0.0002
|
Cút inox DN 33-42
|
45
|
cái
|
- Kho Công ty: 39
- XNCN Hương Điền: 6
|
| 230 |
|
06.105.0325.0.0003
|
Cút inox DN 40-49
|
38
|
cái
|
- Kho Công ty: 34
- XNCN Huế: 4
|
| 231 |
|
06.105.0325.0.0004
|
Cút inox DN 66-76
|
6
|
cái
|
|
| 232 |
|
06.105.0325.0.0005
|
Cút inox DN 90
|
6
|
cái
|
|
| 233 |
|
06.105.0325.0.0006
|
Cút inox 15-21
|
40
|
cái
|
|
| 234 |
|
06.105.0325.0.0007
|
Cút Inox 50-60
|
39
|
cái
|
- Kho Công ty: 37
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2
|
| 235 |
|
06.105.0325.0.0008
|
Cút inox DN 20-27
|
172
|
cái
|
- Kho Công ty: 77
- XNCN Hương Điền: 23
- XNCN Huế: 72
|
| 236 |
|
06.105.0325.0.0014
|
Cút inox DN51
|
1
|
cái
|
|
| 237 |
|
06.105.0325.0.0017
|
Cút inox DN 168
|
4
|
cái
|
|
| 238 |
|
06.105.0326.0.0001
|
Cút inox DN 20/15
|
399
|
cái
|
- Kho Công ty: 180
- XNCN Hương Điền: 160
- XNCN Huế: 59
|
| 239 |
|
06.105.0326.0.0002
|
Cút inox DN 26/20
|
141
|
cái
|
- Kho Công ty: 34
- XNCN Hương Điền: 53
- XNCN Huế: 52
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 240 |
|
06.107.0332.0.0002
|
Cút PPR DN 25 Tiền Phong
|
132
|
cái
|
|
| 241 |
|
06.107.0332.0.0003
|
Cút PPR DN 32 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 242 |
|
06.107.0332.0.0004
|
Cút PPR DN 40 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 243 |
|
06.107.0332.0.0005
|
Cút PPR DN 50
|
5
|
cái
|
|
| 244 |
|
06.107.0334.0.0003
|
Cút ren ngoài PPR DN 25*3/4 Tiền Phong
|
15
|
cái
|
|
| 245 |
|
06.107.0334.0.0004
|
Cút ren ngoài PPR DN 32*1 Tiền Phong
|
17
|
cái
|
|
| 246 |
|
06.107.0336.0.0001
|
Cút ren trong PPR DN 20*1/2 Tiền Phong
|
2
|
cái
|
|
| 247 |
|
06.107.0336.0.0002
|
Cút ren trong PPR DN 25*1/2 Tiền Phong
|
126
|
cái
|
|
| 248 |
|
06.107.0336.0.0003
|
Cút ren trong PPR DN 25*3/4 Tiền Phong
|
57
|
cái
|
|
| 249 |
|
06.107.0336.0.0004
|
Cút ren trong PPR DN 32*1 Tiền Phong
|
28
|
cái
|
|
| 250 |
|
06.108.0333.0.0001
|
Cút ren ngoài đầu bấm DN 20*3/4 ý
|
300
|
cái
|
|
| 251 |
|
06.108.0333.0.0002
|
Cút ren ngoài đầu bấm DN 25*3/4 ý
|
150
|
cái
|
|
| 252 |
|
06.109.0335.0.0001
|
Cút ren trong đầu bấm DN 26*1 ý
|
68
|
cái
|
|
| 253 |
|
07.052.0606.0.0001
|
Manơlong DN 90
|
0
|
cái
|
|
| 254 |
|
07.070.0606.0.0001
|
Ma nơ lông DN 20-27
|
0
|
cái
|
|
| 255 |
|
07.095.0606.0.0001
|
Manơlông 40
|
0
|
cái
|
|
| 256 |
|
07.148.0517.0.0001
|
Khớp nối đầu bấm ren ngoài DN 32*1 ý
|
54
|
cái
|
|
| 257 |
|
07.148.0517.0.0002
|
Khớp nối đầu bấm ren ngoàI DN20*3/4 ý
|
100
|
cái
|
|
| 258 |
|
07.148.0517.0.0003
|
Khớp nối đầu bấm ren ngoàI DN25*1 ý
|
690
|
cái
|
|
| 259 |
|
07.149.0518.0.0001
|
Khớp nối đầu bấm ren trong DN 20*3/4 ý
|
126
|
cái
|
|
| 260 |
|
07.149.0518.0.0002
|
Khớp nối đầu bấm ren trong DN 25*3/4 ý
|
138
|
cái
|
|
| 261 |
|
07.155.0549.0.0002
|
Lục giác HDPE DN20-27 Malaysia
|
759
|
cái
|
- Kho Công ty: 198
- XNCN Hương Điền: -290
- XNCN Huế: 831
- XN Quản lý mạng: 20
|
| 262 |
|
07.155.0549.0.0003
|
Lục giác HDPE DN26-34 Malaysia
|
1,136
|
cái
|
- Kho Công ty: 584
- XNCN Hương Điền: 395
- XNCN Hương Phú: 40
- XNCN Huế: 115
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 263 |
|
07.155.0605.0.0003
|
Manơlông 15-21 nhựa
|
39
|
cái
|
|
| 264 |
|
07.155.0607.0.0001
|
Manơlông inox DN 15
|
742
|
cái
|
- Kho Công ty: 241
- XNCN Hương Điền: 57
- XNCN Huế: 441
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 265 |
|
07.155.0607.0.0002
|
Manơlông inox DN 20
|
465
|
cái
|
- Kho Công ty: 131
- XNCN Hương Điền: 241
- XNCN Huế: 69
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 13
- XN Quản lý mạng: 6
- XN Xây lắp: 5
|
| 266 |
|
07.155.0607.0.0003
|
Manơlông inox DN 26-34
|
214
|
cái
|
- Kho Công ty: 44
- XNCN Hương Điền: 33
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 126
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 267 |
|
07.155.0607.0.0004
|
Manơlông inox DN 33-42
|
97
|
cái
|
- Kho Công ty: 41
- XNCN Hương Điền: 18
- XNCN Hương Phú: 10
- XNCN Huế: 26
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 268 |
|
07.155.0607.0.0005
|
Manơlông inox DN 40-49
|
110
|
cái
|
- Kho Công ty: 23
- XNCN Hương Điền: 19
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 54
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 269 |
|
07.155.0607.0.0006
|
Manơlông inox DN 50-60
|
109
|
cái
|
- Kho Công ty: 33
- XNCN Hương Điền: 16
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 51
- XN Xây lắp: 3
|
| 270 |
|
07.155.0607.0.0007
|
Manơlông inox DN 66-76
|
23
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 6
|
| 271 |
|
07.155.0607.0.0008
|
Manơlông inox DN 89-90
|
12
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 3
- XN Xây lắp: 4
|
| 272 |
|
08.003.0603.0.0001
|
Măng sông thường DN 15 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 273 |
|
08.015.0603.0.0002
|
Măng sông thường DN 20 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 274 |
|
08.084.0285.0.0001
|
Côn nhựa HDPE DN 250-225 Europipe
|
2
|
cái
|
|
| 275 |
|
08.094.0285.0.0001
|
Côn nhựa HDPE DN 110-63 Europipe
|
39
|
cái
|
- Kho Công ty: 17
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 15
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 276 |
|
08.094.0285.0.0002
|
Côn nhựa HDPE DN 110-75 Europipe
|
37
|
cái
|
- Kho Công ty: 18
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 16
|
| 277 |
|
08.094.0285.0.0003
|
Côn nhựa HDPE DN 110-90 Europipe
|
45
|
cái
|
- Kho Công ty: 24
- XNCN Huế: 21
|
| 278 |
|
08.094.0285.0.0004
|
Côn nhựa HDPE DN 160-110 Europipe
|
57
|
cái
|
- Kho Công ty: 31
- XNCN Hương Điền: 11
- XNCN Huế: 13
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 279 |
|
08.094.0285.0.0005
|
Côn nhựa HDPE DN 160-90 Europipe
|
26
|
cái
|
- Kho Công ty: 14
- XNCN Hương Điền: 12
|
| 280 |
|
08.094.0285.0.0006
|
Côn nhựa HDPE DN 225-110 Europipe
|
45
|
cái
|
- Kho Công ty: 38
- XNCN Hương Điền: 7
|
| 281 |
|
08.094.0285.0.0007
|
Côn nhựa HDPE DN 225-160 Europipe
|
42
|
cái
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Huế: 1
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 282 |
|
08.094.0285.0.0008
|
Côn nhựa HDPE DN 315-225 Europipe
|
28
|
cái
|
- Kho Công ty: 27
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 283 |
|
08.094.0285.0.0009
|
Côn nhựa HDPE DN 355-160 Europipe
|
18
|
cái
|
|
| 284 |
|
08.094.0285.0.0010
|
Côn nhựa HDPE DN 355-225 Europipe
|
18
|
cái
|
|
| 285 |
|
08.094.0285.0.0012
|
Côn nhựa HDPE DN 90-75 Europipe
|
22
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XNCN Hương Phú: 1
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 286 |
|
08.094.0285.0.0013
|
Côn nhựa HDPE DN315-160 Europipe
|
19
|
cái
|
|
| 287 |
|
08.094.0285.0.0014
|
Côn nhựa HDPE DN 280-160 Europipe
|
25
|
cái
|
- Kho Công ty: 17
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 2
|
| 288 |
|
08.094.0285.0.0015
|
Côn nhựa HDPE DN 280-225 Europipe
|
32
|
cái
|
- Kho Công ty: 24
- XNCN Hương Điền: 4
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 289 |
|
08.094.0285.0.0016
|
Côn nhựa HDPE DN 75-63 Europipe
|
15
|
cái
|
|
| 290 |
|
08.094.0285.0.0017
|
Côn nhựa HDPE DN 160-75 Europipe
|
26
|
cái
|
- Kho Công ty: 22
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 1
|
| 291 |
|
08.094.0285.0.0018
|
Côn nhựa HDPE DN 160-63 Europipe
|
24
|
cái
|
|
| 292 |
|
08.094.0285.0.0020
|
Côn nhựa HDPE DN 315-280 Europipe
|
17
|
cái
|
- Kho Công ty: 14
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 293 |
|
08.094.0285.0.0021
|
Côn nhựa HDPE DN 355-280 Europipe
|
10
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 294 |
|
08.094.0285.0.0022
|
Côn nhựa HDPE DN 225-90 Europipe
|
11
|
cái
|
|
| 295 |
|
08.094.0285.0.0023
|
Côn nhựa HDPE DN 355-315 Europipe
|
12
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 296 |
|
08.094.0285.0.0024
|
Côn nhựa HDPE DN 280-110 Europipe
|
11
|
cái
|
|
| 297 |
|
08.094.0579.0.0001
|
Măng sông giảm DN 110/90 Malaysia
|
60
|
cái
|
- Kho Công ty: 27
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 19
- XN Xây lắp: 1
|
| 298 |
|
08.094.0579.0.0002
|
Măng sông giảm DN 50/32 Malaysia
|
47
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Điền: 25
- XNCN Huế: 16
|
| 299 |
|
08.094.0579.0.0003
|
Măng sông giảm DN 50/40 Malaysia
|
58
|
cái
|
- Kho Công ty: 17
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 11
- XNCN Huế: 25
|
| 300 |
|
08.094.0579.0.0004
|
Măng sông giảm DN 63/50 Malaysia
|
55
|
cái
|
- Kho Công ty: 28
- XNCN Hương Điền: 7
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 17
|
| 301 |
|
08.094.0579.0.0005
|
Măng sông giảm DN 75/63 Malaysia
|
55
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Điền: 14
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 25
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 302 |
|
08.094.0579.0.0006
|
Măng sông giảm DN 90/63 Malaysia
|
60
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XNCN Hương Điền: 12
- XNCN Hương Phú: 11
- XNCN Huế: 18
|
| 303 |
|
08.094.0579.0.0007
|
Măng sông giảm DN 90/75 Malaysia
|
84
|
cái
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 22
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 25
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 304 |
|
08.094.0579.0.0009
|
Măng sông giảm DN 110-63 Malaysia
|
44
|
cái
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Điền: 9
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 18
|
| 305 |
|
08.094.0579.0.0010
|
Măng sông giảm DN 63/25 Malaysia
|
6
|
cái
|
|
| 306 |
|
08.094.0579.0.0011
|
Măng sông giảm DN 110-75 Malaysia
|
38
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 14
|
| 307 |
|
08.094.0579.0.0012
|
Măng sông giảm DN 75/63 Malaysia(thu hồi)
|
1
|
cái
|
|
| 308 |
|
08.150.0520.0.0001
|
Khớp nối thẳng đầu bấm DN 20*20 ý
|
71
|
cái
|
|
| 309 |
|
08.150.0520.0.0002
|
Khớp nối thẳng đầu bấm DN 25*25 ý
|
278
|
cái
|
|
| 310 |
|
08.163.0567.0.0003
|
Măng sông thường DN 50-60 inox
|
8
|
cái
|
|
| 311 |
|
08.163.0574.0.0001
|
Măng sông đúp inox DN 15-21
|
8
|
cái
|
|
| 312 |
|
08.163.0721.0.0001
|
Nối thẳng ren trong D25x3/4" inox
|
5
|
cái
|
|
| 313 |
|
08.164.0568.0.0001
|
Nối thẳng DN25HDPE Malaysia
|
1,561
|
cái
|
- Kho Công ty: 1,097
- XNCN Hương Điền: -453
- XNCN Hương Phú: 148
- XNCN Huế: 769
|
| 314 |
|
08.164.0568.0.0002
|
Măng sông 20 HDPE Malaysia
|
172
|
cái
|
- Kho Công ty: 100
- XNCN Huế: 72
|
| 315 |
|
08.164.0568.0.0003
|
Măng sông 32 HDPE Malaysia
|
202
|
cái
|
- Kho Công ty: 81
- XNCN Hương Điền: 52
- XNCN Hương Phú: 37
- XNCN Huế: 31
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 316 |
|
08.164.0568.0.0004
|
Măng sông HDPE DN 110 Malaysia
|
120
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 21
- XNCN Hương Phú: 24
- XNCN Huế: 71
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 317 |
|
08.164.0568.0.0005
|
Măng sông HDPE DN 40 Malaysia
|
240
|
cái
|
- Kho Công ty: 58
- XNCN Hương Điền: -10
- XNCN Hương Phú: 25
- XNCN Huế: 165
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 318 |
|
08.164.0568.0.0006
|
Măng sông HDPE DN 50 Malaysia
|
327
|
cái
|
- Kho Công ty: 140
- XNCN Hương Điền: 36
- XNCN Hương Phú: 25
- XNCN Huế: 119
- XN Quản lý mạng: 7
|
| 319 |
|
08.164.0568.0.0007
|
Măng sông HDPE DN 63 Malaysia
|
347
|
cái
|
- Kho Công ty: 144
- XNCN Hương Điền: 67
- XNCN Hương Phú: 39
- XNCN Huế: 92
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 320 |
|
08.164.0568.0.0008
|
Măng sông HDPE DN 75 Malaysia
|
299
|
cái
|
- Kho Công ty: 77
- XNCN Hương Điền: 47
- XNCN Hương Phú: 20
- XNCN Huế: 146
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 6
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 321 |
|
08.164.0568.0.0009
|
Măng sông HDPE DN 90 Malaysia
|
315
|
cái
|
- Kho Công ty: 161
- XNCN Hương Điền: 35
- XNCN Hương Phú: 30
- XNCN Huế: 76
- XN Xây lắp: 13
|
| 322 |
|
08.164.0568.0.0010
|
Nối thẳng DN32HDPE
|
0
|
cái
|
|
| 323 |
|
08.164.0568.0.0014
|
Măng sông HDPE DN 40 Malaysia(thu hồi)
|
8
|
cái
|
|
| 324 |
|
08.164.0569.0.0001
|
Măng sông HDPE DN 110 Europipe
|
0
|
cái
|
|
| 325 |
|
08.165.0569.0.0002
|
Măng sông nhựa 165
|
4
|
cái
|
|
| 326 |
|
08.165.0569.0.0004
|
Măng sông nhựa 20-27
|
62
|
cái
|
- Kho Công ty: 60
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 327 |
|
08.165.0569.0.0007
|
Măng sông nhựa 33-42
|
2
|
cái
|
|
| 328 |
|
08.165.0569.0.0011
|
Măng sông nhựa 90
|
5
|
cái
|
|
| 329 |
|
08.165.0569.0.0012
|
Măng sông nhựa DN 114
|
3
|
cái
|
|
| 330 |
|
08.165.0569.0.0014
|
Măng sông DN 165 PVC
|
4
|
cái
|
|
| 331 |
|
08.165.0569.0.0015
|
Măng sông DN 220 PVC
|
15
|
cái
|
|
| 332 |
|
08.165.0569.0.0016
|
Măng sông DN 315 PVC
|
8
|
cái
|
|
| 333 |
|
08.165.0569.0.0020
|
Măng sông nhựa 26-34 UPVC
|
20
|
cái
|
|
| 334 |
|
08.165.0569.0.0021
|
Măng sông nhựa 20-27 UPVC
|
16
|
cái
|
|
| 335 |
|
08.165.0569.0.0022
|
Măng sông nhựa 50-60 UPVC
|
12
|
cái
|
|
| 336 |
|
08.165.0569.0.0023
|
Măng sông nhựa 15-21 UPVC
|
15
|
cái
|
|
| 337 |
|
08.165.0569.0.0026
|
Măng sông nhựa 66-76 UPVC
|
2
|
cái
|
|
| 338 |
|
08.165.0572.0.0001
|
Măng sông đúp nhựa 26-34
|
51
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 6
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 45
|
| 339 |
|
08.165.0572.0.0002
|
Măng sông đúp nhựa 33-42
|
43
|
cái
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 40
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 340 |
|
08.165.0572.0.0003
|
Măng sông đúp nhựa 40-49
|
5
|
cái
|
|
| 341 |
|
08.165.0572.0.0004
|
Măng sông đúp nhựa 50
|
7
|
cái
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 5
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 342 |
|
08.165.0572.0.0008
|
Măng sông đúp nhựa DN 15-21
|
38
|
cái
|
- Kho Công ty: 18
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 20
|
| 343 |
|
08.165.0572.0.0009
|
Măng sông đúp nhựa DN 20-27
|
44
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 4
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 40
|
| 344 |
|
08.165.0572.0.0013
|
Măng sông đúp nhựa 26-34 UPVC
|
44
|
cái
|
|
| 345 |
|
08.165.0572.0.0014
|
Măng sông đúp nhựa 50 UPVC
|
32
|
cái
|
|
| 346 |
|
08.165.0572.0.0015
|
Măng sông đúp nhựa 40-49 UPVC
|
3
|
cái
|
|
| 347 |
|
08.165.0572.0.0019
|
Măng sông đúp nhựa 66-76 UPVC
|
2
|
cái
|
|
| 348 |
|
08.165.0587.0.0002
|
Măng sông nhựa gai ngoài 40-49
|
10
|
cái
|
|
| 349 |
|
08.165.0587.0.0003
|
Măng sông nhựa gai ngoài 50-60
|
21
|
cái
|
- Kho Công ty: 12
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 9
|
| 350 |
|
08.165.0587.0.0004
|
Măng sông nhựa ren ngoài DN66
|
1
|
cái
|
|
| 351 |
|
08.165.0587.0.0005
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 15-21
|
40
|
cái
|
|
| 352 |
|
08.165.0587.0.0006
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 20-27
|
31
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 20
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 353 |
|
08.165.0587.0.0007
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 26-34
|
55
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XNCN Hương Điền: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 30
|
| 354 |
|
08.165.0587.0.0008
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 33-42
|
22
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 20
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 355 |
|
08.165.0587.0.0009
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 50-60
|
8
|
cái
|
|
| 356 |
|
08.165.0587.0.0011
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 90
|
1
|
cái
|
|
| 357 |
|
08.165.0587.0.0012
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài DN 114
|
0
|
cái
|
|
| 358 |
|
08.165.0587.0.0013
|
Măng sông nhựa 1 gai trong 15-21
|
40
|
cái
|
|
| 359 |
|
08.165.0587.0.0014
|
Măng sông nhựa 1 gai trong 20-27
|
61
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Huế: 31
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 20
|
| 360 |
|
08.165.0587.0.0015
|
Măng sông nhựa 1 gai trong 26-34
|
46
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Điền: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 30
|
| 361 |
|
08.165.0587.0.0016
|
Măng sông nhựa 1 gai trong 33-42
|
20
|
cái
|
|
| 362 |
|
08.165.0587.0.0018
|
Măng sông nhựa 1 gai trong 90
|
20
|
cái
|
|
| 363 |
|
08.165.0587.0.0019
|
Măng sông nhựa 1 gai trong DN114
|
11
|
cái
|
|
| 364 |
|
08.165.0587.0.0020
|
Măng sông ren ngoài DN110 PVC
|
2
|
cái
|
|
| 365 |
|
08.165.0587.0.0021
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 26-20
|
5
|
cái
|
|
| 366 |
|
08.165.0587.0.0022
|
Măng sông nhựa gai trong DN 15-21 UPVC
|
61
|
cái
|
|
| 367 |
|
08.165.0587.0.0023
|
Măng sông nhựa gai ngoài DN 26-34 UPVC
|
8
|
cái
|
|
| 368 |
|
08.165.0587.0.0024
|
Măng sông nhựa 1 gai ngoài 20-27 UPVC
|
55
|
cái
|
|
| 369 |
|
08.165.0587.0.0025
|
Măng sông nhựa gai ngoài DN 15-21 UPVC
|
18
|
cái
|
|
| 370 |
|
08.165.0587.0.0026
|
Măng sông nhựa 1 gai trong 20-27 UPVC
|
72
|
cái
|
|
| 371 |
|
08.165.0587.0.0027
|
Măng sông nhựa gai trong DN 26-34 UPVC
|
58
|
cái
|
|
| 372 |
|
08.165.0587.0.0030
|
Măng sông nhựa gai ngoài DN 50-60 UPVC
|
21
|
cái
|
|
| 373 |
|
08.165.0587.0.0031
|
Măng sông nhựa gai trong DN 50-60 UPVC
|
18
|
cái
|
|
| 374 |
|
08.165.0587.0.0034
|
Măng sông nhựa gai ngoài DN 66-76 UPVC
|
2
|
cái
|
|
| 375 |
|
08.165.0587.0.0035
|
Măng sông nhựa gai ngoài DN 80-89 UPVC
|
4
|
cái
|
|
| 376 |
|
08.165.0588.0.0001
|
Măng sông nhựa ren trong DN66
|
1
|
cái
|
|
| 377 |
|
08.165.0588.0.0002
|
Măng sông nhựa gai trong 20-15
|
50
|
cái
|
|
| 378 |
|
08.165.0588.0.0003
|
Măng sông nhựa gai trong 40-49
|
26
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 20
|
| 379 |
|
08.165.0588.0.0004
|
Măng sông nhựa gai trong 50-60
|
10
|
cái
|
|
| 380 |
|
08.166.0578.0.0001
|
Măng sông gang DN 100 thu hồi
|
10
|
cái
|
|
| 381 |
|
08.166.0578.0.0002
|
Măng sông gang DN 200 thu hồi
|
5
|
cái
|
|
| 382 |
|
08.166.0578.0.0004
|
Măng sông gang DN600(phục hồi)
|
2
|
cái
|
|
| 383 |
|
08.166.0578.0.0007
|
Măng sông hai đầu bát DN 150
|
94
|
cái
|
|
| 384 |
|
08.166.0578.0.0008
|
Măng sông hai đầu bát DN 250
|
1
|
cái
|
|
| 385 |
|
08.166.0578.0.0009
|
Măng sông hai đầu bát DN 300
|
2
|
cái
|
|
| 386 |
|
08.166.0578.0.0011
|
Măng sông hai đầu bát DN 500
|
8
|
cái
|
|
| 387 |
|
08.166.0578.0.0012
|
Măng sông hai đầu bát DN200
|
18
|
cái
|
|
| 388 |
|
08.166.0578.0.0016
|
Măng sông 2 mặt bích DN 250(ODA)
|
4
|
cái
|
|
| 389 |
|
08.166.0578.0.0017
|
Măng sông 2 mặt bích DN 300(ODA)
|
11
|
cái
|
|
| 390 |
|
08.166.0578.0.0018
|
Măng sông 2 mặt bích DN 500(ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 391 |
|
08.166.0578.0.0019
|
Dụng cụ điều chỉnh lắp ráp DN 500(MS-ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 392 |
|
08.166.0578.0.0020
|
Dụng cụ điều chỉnh lắp ráp DN 600(MS-ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 393 |
|
08.166.0578.0.0021
|
Măng sông thép DN 250 (Dự án Bỉ)
|
6
|
cái
|
|
| 394 |
|
08.166.0578.0.0022
|
Măng sông thép DN 300 (Dự án Bỉ)
|
3
|
cái
|
|
| 395 |
|
08.166.0578.0.0023
|
Măng sông thép DN 350 (Dự án Bỉ)
|
4
|
cái
|
|
| 396 |
|
08.166.0578.0.0024
|
Măng sông thép DN 400 (Dự án Bỉ)
|
6
|
cái
|
|
| 397 |
|
08.166.0578.0.0025
|
Măng sông thép DN 500 (Dự án Bỉ)
|
6
|
cái
|
|
| 398 |
|
08.167.0573.0.0001
|
Măng sông đúp 20 TQ
|
1
|
cái
|
|
| 399 |
|
08.167.0573.0.0002
|
Măng sông đúp 26 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 400 |
|
08.167.0573.0.0003
|
Măng sông đúp 33 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 401 |
|
08.167.0603.0.0001
|
Măng sông thường 100
|
2
|
cái
|
|
| 402 |
|
08.167.0603.0.0002
|
Măng sông thường 15 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 403 |
|
08.167.0603.0.0003
|
Măng sông thường 20 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 404 |
|
08.167.0603.0.0004
|
Măng sông thường 26 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 405 |
|
08.167.0603.0.0006
|
Măng sông thường 40 TQ
|
1
|
cái
|
|
| 406 |
|
08.168.0575.0.0001
|
Măng sông đúp PPR DN 20 Tiền Phong
|
13
|
cái
|
|
| 407 |
|
08.168.0575.0.0002
|
Măng sông đúp PPR DN 25 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 408 |
|
08.168.0575.0.0003
|
Măng sông đúp PPR DN 32 Tiền Phong
|
9
|
cái
|
|
| 409 |
|
08.168.0575.0.0004
|
Măng sông đúp PPR DN 40
|
0
|
cái
|
|
| 410 |
|
08.168.0576.0.0001
|
Măng sông đúp ren ngoài PPR DN 20 *1/2 Tiền Phong
|
21
|
cái
|
|
| 411 |
|
08.168.0576.0.0003
|
Măng sông đúp ren ngoài PPR DN 32 *1Tiền Phong
|
25
|
cái
|
|
| 412 |
|
08.168.0582.0.0001
|
Măng sông giảm PPR DN 25/20 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 413 |
|
08.168.0582.0.0004
|
Măng sông giảm PPR DN 40/32
|
2
|
cái
|
|
| 414 |
|
08.168.0582.0.0009
|
Măng sông giảm PPR DN 63/40
|
1
|
cái
|
|
| 415 |
|
08.168.0586.0.0001
|
Măng sông ren ngoài PPR DN 20*1/2 Tiền Phong
|
78
|
cái
|
|
| 416 |
|
08.168.0586.0.0003
|
Măng sông ren ngoài PPR DN 25*3/4 Tiền Phong
|
151
|
cái
|
|
| 417 |
|
08.168.0586.0.0007
|
Măng sông ngoài PPR DN 63x2 Tiền Phong
|
4
|
cái
|
|
| 418 |
|
08.168.0592.0.0002
|
Măng sông PPR DN 25 Tiền Phong
|
2
|
cái
|
|
| 419 |
|
08.168.0592.0.0003
|
Măng sông PPR DN 32 Tiền Phong
|
3
|
cái
|
|
| 420 |
|
08.168.0592.0.0004
|
Măng sông PPR DN 40 Tiền Phong
|
14
|
cái
|
|
| 421 |
|
08.168.0592.0.0005
|
Măng sông PPR DN 50
|
1
|
cái
|
|
| 422 |
|
08.168.0592.0.0006
|
Măng sông PPR DN 63
|
2
|
cái
|
|
| 423 |
|
08.168.0602.0.0002
|
Măng sông ren trong PPR DN 25*1/2 Tiền Phong
|
65
|
cái
|
|
| 424 |
|
08.168.0602.0.0003
|
Măng sông ren trong PPR DN 25*3/4 Tiền Phong
|
66
|
cái
|
|
| 425 |
|
08.168.0602.0.0004
|
Măng sông ren trong PPR DN 32*1 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 426 |
|
08.168.0602.0.0005
|
Măng sông ren trong PPR DN 40x1"1/4
|
1
|
cái
|
|
| 427 |
|
08.168.0602.0.0007
|
Măng sông ren trong PPR DN 63x2
|
5
|
cái
|
|
| 428 |
|
08.169.0583.0.0002
|
Măng sông hàn nhiệt ren ngoài DN25*3/4" PE
|
0
|
cái
|
|
| 429 |
|
08.169.0583.0.0003
|
Măng sông hàn nhiệt ren ngoài DN 32x3/4"PE
|
0
|
cái
|
|
| 430 |
|
08.169.0584.0.0001
|
Măng sông hàn nhiệt ren trong DN25*1/2" PE
|
0
|
cái
|
|
| 431 |
|
08.171.0593.0.0001
|
Măng sông ren ngoài 25 ý
|
111
|
cái
|
|
| 432 |
|
08.171.0593.0.0003
|
MSông ren ngoài HDPE DN32x1 ý
|
69
|
cái
|
|
| 433 |
|
08.171.0594.0.0001
|
Msông ngoài HDPE50x1*1/2"Malaysia
|
67
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 19
- XNCN Huế: 20
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 434 |
|
08.171.0594.0.0003
|
Măng sông ren ngoài HDPE DN63*2" Malaysia
|
108
|
cái
|
- Kho Công ty: 41
- XNCN Hương Điền: -10
- XNCN Hương Phú: 14
- XNCN Huế: 61
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 435 |
|
08.171.0594.0.0005
|
Măng sông ren ngoài HDPE 110*4" Malaysia
|
36
|
cái
|
- Kho Công ty: 24
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Huế: 6
|
| 436 |
|
08.171.0594.0.0008
|
Măng sông ren ngoài HDPE 25*1/2 Malaysia
|
224
|
cái
|
|
| 437 |
|
08.171.0594.0.0009
|
Măng sông ren ngoài HDPE 32x1" Malaysia
|
387
|
cái
|
- Kho Công ty: 185
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 144
- XNCN Huế: 54
|
| 438 |
|
08.171.0594.0.0010
|
Măng sông ren ngoài HDPE 40x1"1/4 Malaysia
|
157
|
cái
|
- Kho Công ty: 56
- XNCN Hương Điền: 18
- XNCN Hương Phú: 20
- XNCN Huế: 63
|
| 439 |
|
08.171.0594.0.0011
|
Măng sông ren ngoài HDPE 75*2"1/2 Malaysia
|
58
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Điền: 14
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 26
|
| 440 |
|
08.171.0594.0.0012
|
Măng sông ren ngoài HDPE 90*3" Malaysia
|
24
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: -3
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 18
- XN Xây lắp: 7
|
| 441 |
|
08.171.0594.0.0013
|
Măng sông ren ngoài HDPE DN 20*3/4 Malaysia
|
84
|
cái
|
- Kho Công ty: 25
- XNCN Huế: 59
|
| 442 |
|
08.171.0594.0.0014
|
Măng sông ren ngoài HDPE DN 32*3/4 Malaysia
|
185
|
cái
|
- Kho Công ty: 148
- XNCN Hương Điền: 31
- XNCN Huế: 6
|
| 443 |
|
08.171.0594.0.0015
|
Măng sông ren ngoài HDPE DN25*3/4" Malaysia
|
2,057
|
cái
|
- Kho Công ty: 250
- XNCN Hương Điền: 526
- XNCN Hương Phú: 286
- XNCN Huế: 969
- XN Quản lý mạng: 26
|
| 444 |
|
08.171.0594.0.0016
|
Msông ngoài HDPE50x1*1/2"Malaysia(thu hồi)
|
21
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XNCN Hương Phú: 2
|
| 445 |
|
08.171.0594.0.0017
|
Măng sông ren ngoài HDPE 40x1"1/4 Malaysia(thu hồi)
|
12
|
cái
|
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 8
|
| 446 |
|
08.171.0594.0.0018
|
Măng sông ren ngoài HDPE DN75*2" Malaysia
|
48
|
cái
|
- Kho Công ty: 50
- XNCN Hương Điền: -2
|
| 447 |
|
08.171.0688.0.0002
|
MSông ren ngoàiHDPEDN40x1.1/4TLan
|
0
|
cái
|
|
| 448 |
|
08.172.0595.0.0001
|
Măng sông ren ngoài D25*3/4" đồng
|
0
|
cái
|
|
| 449 |
|
08.172.0599.0.0001
|
Măng sông ren trong DN25*3/4" ABS
|
0
|
cái
|
|
| 450 |
|
08.173.0597.0.0004
|
Măng sông ren trong DN 20x3/4 Thái Lan
|
8
|
cái
|
|
| 451 |
|
08.173.0598.0.0001
|
Măng sông ren trong DN 63*2" HDPE
|
8
|
cái
|
|
| 452 |
|
08.173.0600.0.0001
|
Măng sông ren trong HDPE DN25*3/4" Malaysia
|
562
|
cái
|
- Kho Công ty: 521
- XNCN Hương Điền: -732
- XNCN Hương Phú: 27
- XNCN Huế: 736
- XN Quản lý mạng: 10
|
| 453 |
|
08.173.0600.0.0002
|
Măng sông ren trong HDPE 110*4 Malaysia
|
36
|
cái
|
- Kho Công ty: 24
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 4
|
| 454 |
|
08.173.0600.0.0003
|
Măng sông ren trong HDPE 20*1/2 Malaysia
|
92
|
cái
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Huế: 79
|
| 455 |
|
08.173.0600.0.0004
|
Măng sông ren trong HDPE 20*3/4 Malaysia
|
385
|
cái
|
- Kho Công ty: 200
- XNCN Huế: 185
|
| 456 |
|
08.173.0600.0.0005
|
Măng sông ren trong HDPE 25*1/2 Malaysia
|
651
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: -88
- XNCN Hương Phú: 120
- XNCN Huế: 610
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 457 |
|
08.173.0600.0.0006
|
Măng sông ren trong HDPE 32x1" Malaysia
|
53
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 51
|
| 458 |
|
08.173.0600.0.0007
|
Măng sông ren trong HDPE 32x3/4" Malaysia
|
251
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XNCN Hương Điền: 50
- XNCN Hương Phú: 44
- XNCN Huế: 142
|
| 459 |
|
08.173.0600.0.0008
|
Măng sông ren trong HDPE 40x1"1/4 Malaysia
|
87
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Điền: 22
- XNCN Hương Phú: 10
- XNCN Huế: 48
|
| 460 |
|
08.173.0600.0.0009
|
Măng sông trong HDPE 75x2.1/2"Malaysia
|
48
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: 13
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 26
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 461 |
|
08.173.0600.0.0010
|
Măng sông trong HDPE 90x3"Malaysia
|
41
|
cái
|
- Kho Công ty: 32
- XNCN Hương Điền: 1
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 5
- XN Xây lắp: 2
|
| 462 |
|
08.173.0600.0.0011
|
Măng sông trong HDPE63x2"Malaysia
|
73
|
cái
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Hương Điền: -1
- XNCN Hương Phú: 10
- XNCN Huế: 50
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 463 |
|
08.173.0600.0.0012
|
Msông trong HDPE50x1*1/2"Malaysia
|
144
|
cái
|
- Kho Công ty: 41
- XNCN Hương Điền: 41
- XNCN Hương Phú: 11
- XNCN Huế: 51
|
| 464 |
|
08.173.0600.0.0014
|
Măng sông ren trong HDPE DN25*3/4" Malaysia(thu hồi)
|
29
|
cái
|
|
| 465 |
|
08.173.0600.0.0015
|
Măng sông trong HDPE63x2"Malaysia(thu hồi)
|
5
|
cái
|
|
| 466 |
|
08.173.0600.0.0016
|
Msông trong HDPE50x1*1/2"Malaysia(thu hồi)
|
10
|
cái
|
|
| 467 |
|
08.173.0601.0.0001
|
MSông ren trong HDPE DN40x1,1/4 ý
|
1
|
cái
|
|
| 468 |
|
08.173.0601.0.0002
|
MSông ren trong HDPE DN50x1,1/2 ý
|
0
|
cái
|
|
| 469 |
|
08.173.0601.0.0003
|
Măng sông ren trong HDPE DN25x1 ý
|
0
|
cái
|
|
| 470 |
|
08.173.0601.0.0005
|
Măng sông ren trong HDPE DN32x1 ý
|
0
|
cái
|
|
| 471 |
|
08.234.0913.0.0001
|
Vành nối đầu bấm ống DN 20 ý
|
20
|
cái
|
|
| 472 |
|
08.234.0913.0.0002
|
Vành nối đầu bấm ống DN 25 ý
|
20
|
cái
|
|
| 473 |
|
09.174.0614.0.0001
|
Maxiquick DN 110 có ngàm
|
20
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 6
|
| 474 |
|
09.174.0614.0.0002
|
Maxiqick DN 160 có ngàm
|
79
|
bộ
|
- Kho Công ty: 31
- XNCN Hương Điền: 20
- XNCN Hương Phú: 17
- XNCN Huế: 3
- XN Quản lý mạng: 6
- XN Xây lắp: 2
|
| 475 |
|
09.174.0614.0.0003
|
Maxiquck 90 có ngàm
|
13
|
bộ
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Phú: 4
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 476 |
|
09.174.0614.0.0004
|
Maxiquick DN225 có ngàm
|
33
|
cái
|
- Kho Công ty: 22
- XNCN Hương Điền: 8
- XN Xây lắp: 3
|
| 477 |
|
09.174.0614.0.0005
|
Maxiquick DN 315 có ngàm
|
15
|
bộ
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Hương Điền: 5
|
| 478 |
|
09.174.0614.0.0006
|
Maxiquick DN 280 có ngàm
|
13
|
bộ
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Phú: 1
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 479 |
|
09.174.0614.0.0007
|
Maxiquick DN 355 có ngàm
|
11
|
bộ
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Phú: 2
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 480 |
|
09.174.0614.0.0008
|
Maxiquick DN 450 có ngàm
|
2
|
Bộ
|
|
| 481 |
|
09.174.0616.0.0001
|
Maxiquick 315
|
0
|
bộ
|
|
| 482 |
|
09.174.0616.0.0003
|
Maxiquick 225
|
0
|
bộ
|
|
| 483 |
|
09.174.0616.0.0004
|
Maxiquick 275
|
4
|
cái
|
|
| 484 |
|
09.174.0616.0.0005
|
Maxiquick DN 75 (ống HDPE)
|
28
|
bộ
|
|
| 485 |
|
09.174.0617.0.0001
|
Maxiquick DN 90 (ống HDPE)
|
0
|
bộ
|
|
| 486 |
|
09.174.0617.0.0002
|
Maxiquick DN 110 (ống HDPE)
|
1
|
bộ
|
|
| 487 |
|
09.175.0615.0.0006
|
Maxiquick 400 (phục hồi)
|
1
|
bộ
|
|
| 488 |
|
09.175.0616.0.0001
|
Maxiquick 80
|
11
|
bộ
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Huế: 4
|
| 489 |
|
09.175.0616.0.0002
|
Maxiquick 400
|
7
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 490 |
|
09.175.0616.0.0003
|
Maxiquick 350
|
9
|
bộ
|
|
| 491 |
|
09.175.0616.0.0004
|
Maxiquick 250
|
8
|
bộ
|
- Kho Công ty: 7
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 492 |
|
09.175.0616.0.0005
|
Maxiquick 300
|
9
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Phú: 5
|
| 493 |
|
09.175.0616.0.0007
|
Maxiquich 250 PN16
|
2
|
bộ
|
|
| 494 |
|
09.175.0616.0.0009
|
Maxiquick 100
|
32
|
bộ
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 11
|
| 495 |
|
09.175.0616.0.0010
|
Maxiquick 200
|
14
|
bộ
|
- Kho Công ty: 10
- XN Quản lý mạng: 2
- XN Xây lắp: 2
|
| 496 |
|
09.175.0616.0.0012
|
Maxiquick DN 600
|
7
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 497 |
|
09.175.0616.0.0014
|
Maxiquick DN 700
|
2
|
bộ
|
|
| 498 |
|
09.175.0616.0.0016
|
Maxiquick DN 800
|
3
|
bộ
|
|
| 499 |
|
09.175.0616.0.0019
|
Maxiquick DN 150 (Adaptor)
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Phú: 1
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 500 |
|
09.175.0616.0.0024
|
Maxiquick DN 450
|
1
|
bộ
|
|
| 501 |
|
09.175.0616.0.0025
|
Maxiquick DN 500
|
6
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Phú: 1
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 502 |
|
09.175.0616.0.0027
|
Maxiquck 1000
|
3
|
cái
|
|
| 503 |
|
09.175.0616.0.0028
|
Maxiquick 50
|
1
|
bộ
|
|
| 504 |
|
09.175.0616.0.0029
|
Mối nối mền DN 800 gia công
|
2
|
bộ
|
|
| 505 |
|
09.175.0616.0.0032
|
Maxiquick gang DN 300 Hawle
|
3
|
cái
|
|
| 506 |
|
09.175.0616.0.0033
|
Maxiquick gang DN 400 Hawle
|
2
|
cái
|
|
| 507 |
|
09.175.0616.0.0034
|
Maxiquick gang DN 250 Hawle
|
2
|
cái
|
|
| 508 |
|
09.175.0617.0.0001
|
Maxiquick DN66
|
4
|
bộ
|
|
| 509 |
|
09.176.0614.0.0001
|
Maxiquick DN 114 có ngàm
|
3
|
bộ
|
|
| 510 |
|
09.176.0614.0.0002
|
Maxiquick DN216 PVC có ngàm
|
1
|
bộ
|
|
| 511 |
|
09.176.0616.0.0001
|
Maxiquick DN 114
|
15
|
bộ
|
- Kho Công ty: 14
- XNCN Hương Điền: 1
|
| 512 |
|
09.176.0616.0.0004
|
Maxiquick 216 PVC
|
5
|
Bộ
|
|
| 513 |
|
09.176.0616.0.0005
|
Maxiquick 275 PVC
|
5
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 514 |
|
09.176.0616.0.0006
|
Maxiquick 168 PVC
|
8
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 515 |
|
09.176.0616.0.0007
|
Maxiquick 268 PVC
|
7
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 516 |
|
09.177.0618.0.0001
|
Maxiquick DN 76 Hàn Quốc
|
1
|
cái
|
|
| 517 |
|
10.038.0685.0.0001
|
Mối nối mềm DN350 Inox
|
1
|
bộ
|
|
| 518 |
|
10.170.0589.0.0001
|
Măng sông nối nhanh Inox DN520
|
3
|
bộ
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 519 |
|
10.170.0589.0.0002
|
Măng sông nối nhanh Inox DN90
|
5
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: -4
- XNCN Huế: 9
|
| 520 |
|
10.170.0589.0.0003
|
Măng sông nối nhanh Inox 315*16
|
35
|
cái
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 2
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 521 |
|
10.170.0589.0.0004
|
Măng sông nối nhanh Inox DN275*8
|
1
|
bộ
|
|
| 522 |
|
10.170.0589.0.0005
|
Măng sông nối nhanh Inox DN280
|
23
|
bộ
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Hương Điền: 9
- XNCN Hương Phú: 4
|
| 523 |
|
10.170.0589.0.0006
|
Măng sông nối nhanh Inox DN355
|
13
|
bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 5
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 524 |
|
10.170.0589.0.0007
|
Măng sông nối nhanh Inox DN110
|
0
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: -1
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 525 |
|
10.170.0589.0.0009
|
Măng sông nối nhanh Inox DN160
|
2
|
bộ
|
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 1
|
| 526 |
|
10.170.0589.0.0011
|
Măng sông nối nhanh Inox DN225*16
|
31
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 20
- XNCN Hương Phú: 6
- XN Quản lý mạng: 4
- XN Xây lắp: 1
|
| 527 |
|
10.170.0589.0.0012
|
Măng sông nối nhanh Inox 225*8
|
0
|
cái
|
|
| 528 |
|
10.170.0589.0.0013
|
Măng sông nối nhanh Inox DN110*16
|
45
|
bộ
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Điền: 11
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 19
|
| 529 |
|
10.170.0589.0.0014
|
Măng sông nối nhanh Inox DN140
|
0
|
bộ
|
|
| 530 |
|
10.170.0589.0.0015
|
Măng sông nối nhanh Inox DN160*16
|
40
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Hương Điền: 16
- XNCN Hương Phú: 8
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 531 |
|
10.170.0589.0.0016
|
Măng sông nối nhanh Inox DN280*16
|
14
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Điền: 5
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 532 |
|
10.170.0589.0.0017
|
Măng sông nối nhanh Inox DN400*16
|
5
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 3
|
| 533 |
|
10.170.0589.0.0018
|
Măng sông nối nhanh Inox DN355*16
|
5
|
bộ
|
|
| 534 |
|
10.170.0589.0.0019
|
Măng sông ốp nhanh DN 75 PVC
|
10
|
Bộ
|
|
| 535 |
|
10.170.0589.0.0020
|
Măng sông ốp nhanh DN 90 PVC
|
6
|
Bộ
|
|
| 536 |
|
10.170.0589.0.0021
|
Măng sông ốp nhanh DN 110 PVC
|
6
|
Bộ
|
|
| 537 |
|
10.170.0589.0.0022
|
Măng sông ốp nhanh DN 160 PVC
|
6
|
Bộ
|
|
| 538 |
|
10.170.0589.0.0023
|
Măng sông ốp nhanh DN 200 PVC
|
4
|
Bộ
|
|
| 539 |
|
10.170.0590.0.0001
|
Măng sông nối nhanh Inox DN200
|
5
|
bộ
|
|
| 540 |
|
10.170.0590.0.0002
|
Măng sông nối nhanh Inox DN200*16
|
4
|
bộ
|
|
| 541 |
|
10.170.0590.0.0003
|
Măng sông nối nhanh Inox DN300
|
1
|
bộ
|
|
| 542 |
|
10.170.0590.0.0004
|
Măng sông nối nhanh Inox DN400
|
4
|
bộ
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 543 |
|
10.170.0590.0.0006
|
Măng sông nối nhanh Inox DN420
|
4
|
bộ
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Điền: 1
|
| 544 |
|
10.170.0590.0.0008
|
Măng sông nối nhanh Inox DN630
|
2
|
bộ
|
|
| 545 |
|
10.170.0590.0.0009
|
Măng sông nối nhanh Inox DN830
|
2
|
bộ
|
|
| 546 |
|
10.185.0683.0.0005
|
Mối nối chống rung DN 300
|
1
|
cái
|
|
| 547 |
|
10.185.0683.0.0009
|
Mối nối chống rung DN 150
|
1
|
cái
|
|
| 548 |
|
10.186.0684.0.0001
|
Mối nối mềm 1000
|
4
|
bộ
|
|
| 549 |
|
10.186.0684.0.0002
|
Mối nối mềm DN 100
|
19
|
bộ
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Huế: 9
|
| 550 |
|
10.186.0684.0.0003
|
Mối nối mềm DN 114 Hàn Quốc
|
1
|
cái
|
|
| 551 |
|
10.186.0684.0.0004
|
Mối nối mềm DN 140
|
8
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Điền: 2
|
| 552 |
|
10.186.0684.0.0005
|
Mối nối mềm DN 150
|
24
|
bộ
|
- Kho Công ty: 12
- XNCN Huế: 8
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 553 |
|
10.186.0684.0.0006
|
Mối nối mềm DN 200
|
13
|
bộ
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Điền: 3
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 554 |
|
10.186.0684.0.0007
|
Mối nối mềm DN 250
|
8
|
bộ
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 555 |
|
10.186.0684.0.0008
|
Mối nối mềm DN 300
|
14
|
bộ
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: 9
|
| 556 |
|
10.186.0684.0.0009
|
Mối nối mềm DN 300 PAM
|
0
|
cái
|
|
| 557 |
|
10.186.0684.0.0010
|
Mối nối mềm DN 350
|
11
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 3
|
| 558 |
|
10.186.0684.0.0011
|
Mối nối mềm DN 400
|
12
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Điền: 5
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 559 |
|
10.186.0684.0.0013
|
Mối nối mềm DN 450
|
4
|
bộ
|
|
| 560 |
|
10.186.0684.0.0014
|
Mối nối mềm DN 500
|
10
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Điền: 4
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 561 |
|
10.186.0684.0.0015
|
Mối nối mềm DN 66
|
1
|
bộ
|
|
| 562 |
|
10.186.0684.0.0016
|
Mối nối mềm DN 700
|
6
|
bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 563 |
|
10.186.0684.0.0017
|
Mối nối mềm DN 80
|
31
|
bộ
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: 19
- XNCN Huế: 11
|
| 564 |
|
10.186.0684.0.0018
|
Mối nối mềm DN 800
|
8
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 565 |
|
10.186.0684.0.0019
|
Mối nối mềm DN 600
|
10
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 566 |
|
10.186.0684.0.0020
|
Mối nối mền DN 1200
|
6
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 567 |
|
10.186.0685.0.0001
|
Mối nối mềm DN 450 có ngàm
|
9
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 7
|
| 568 |
|
10.186.0686.0.0002
|
Mối nối mềm DN 600 (phục hồi)
|
0
|
bộ
|
|
| 569 |
|
10.186.0686.0.0003
|
Mối nối mềm DN 800 (phục hồi)
|
1
|
bộ
|
|
| 570 |
|
10.186.0686.0.0007
|
Mối nối mềm DN 400 (phục hồi)
|
3
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 1
|
| 571 |
|
10.187.0684.0.0001
|
Mối nối mềm DN 275
|
8
|
bộ
|
|
| 572 |
|
10.187.0684.0.0002
|
Mối nối mềm DN 280
|
11
|
bộ
|
|
| 573 |
|
10.187.0684.0.0007
|
Mối nối mềm DN 315
|
10
|
bộ
|
|
| 574 |
|
10.187.0684.0.0008
|
Mối nối mềm DN 355
|
8
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 575 |
|
10.187.0684.0.0009
|
Mối nối mềm DN 75
|
5
|
bộ
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: 4
|
| 576 |
|
10.187.0684.0.0010
|
Mối nối mềm DN 90
|
11
|
bộ
|
|
| 577 |
|
10.187.0684.0.0013
|
Mối nối mềm DN 160 HDPE-165 PVC
|
24
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 16
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 578 |
|
10.187.0685.0.0001
|
Mối nối mềm DN140-160 HDPE có ngàm
|
0
|
bộ
|
|
| 579 |
|
10.187.0685.0.0002
|
Mối nối mềm DN 355 có ngàm
|
18
|
bộ
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 2
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 580 |
|
10.187.0685.0.0003
|
Mối nối mềm DN 110 có ngàm
|
35
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Điền: 9
- XNCN Huế: 15
|
| 581 |
|
10.187.0685.0.0005
|
Mối nối mềm DN 140 có ngàm
|
11
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 3
|
| 582 |
|
10.187.0685.0.0006
|
Mối nối mềm DN 125 có ngàm
|
6
|
bộ
|
|
| 583 |
|
10.187.0685.0.0007
|
Mối nối mềm DN 225 có ngàm
|
67
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XNCN Hương Điền: 14
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 14
- XN Quản lý mạng: 10
- XN Xây lắp: 3
|
| 584 |
|
10.187.0685.0.0008
|
Mối nối mềm DN 280 có ngàm
|
27
|
bộ
|
- Kho Công ty: 14
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 4
- XN Quản lý mạng: 7
|
| 585 |
|
10.187.0685.0.0009
|
Mối nối mềm DN250 có ngàm
|
5
|
bộ
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Phú: 2
|
| 586 |
|
10.187.0685.0.0010
|
Mối nối mềm DN315 có ngàm
|
24
|
bộ
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 7
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 587 |
|
10.187.0685.0.0011
|
Mối nối mền DN 160 có ngàm
|
89
|
bộ
|
- Kho Công ty: 23
- XNCN Hương Điền: 44
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 4
- XN Quản lý mạng: 9
|
| 588 |
|
10.187.0685.0.0012
|
Mối nối mềm DN 110 có ngàm inox
|
2
|
Bộ
|
|
| 589 |
|
10.187.0685.0.0013
|
Mối nối mền DN 160 có ngàm inox
|
0
|
Bộ
|
|
| 590 |
|
10.187.0685.0.0016
|
Mối nối mền DN 315 có ngàm inox
|
4
|
Bộ
|
|
| 591 |
|
10.187.0685.0.0017
|
Mối nối mềm DN 160-110 có ngàm
|
5
|
Bộ
|
|
| 592 |
|
10.187.0685.0.0018
|
Mối nối mềm DN 318 PVC có ngàm
|
6
|
Bộ
|
|
| 593 |
|
10.187.0685.0.0019
|
Mối nối mềm DN315-225 có ngàm
|
7
|
bộ
|
|
| 594 |
|
10.187.0685.0.0020
|
Mối nối mềm DN 200-225 có ngàm
|
6
|
bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 595 |
|
10.187.0685.0.0021
|
Mối nối mềm DN 160-165 có ngàm
|
11
|
Bộ
|
|
| 596 |
|
10.187.0685.0.0024
|
Mối nối mềm DN 225 PVC có ngàm
|
4
|
cái
|
|
| 597 |
|
10.187.0685.0.0025
|
Mối nối mềm DN250 PVC có ngàm
|
2
|
bộ
|
|
| 598 |
|
10.187.0685.0.0026
|
Mối nối mềm DN 560 có ngàm
|
4
|
Bộ
|
|
| 599 |
|
10.187.0685.0.0027
|
Mối nối mềm DN 630 có ngàm
|
6
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 600 |
|
10.187.0685.0.0028
|
Mối nối mềm DN 160-225 có ngàm
|
12
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Điền: 6
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 601 |
|
10.187.0685.0.0029
|
Mối nối mền DN 200 có ngàm inox
|
2
|
Bộ
|
|
| 602 |
|
10.187.0685.0.0031
|
Mối nối mềm DN 160-90 có ngàm
|
0
|
Bộ
|
|
| 603 |
|
10.187.0685.0.0032
|
Mối nối mềm DN 90 có ngàm
|
18
|
bộ
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Huế: 5
|
| 604 |
|
10.187.0685.0.0033
|
Mối nối mềm DN 280-315 có ngàm
|
6
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 605 |
|
10.187.0685.0.0034
|
Mối nối mềm DN 160 HDPE có ngàm -165 PVC
|
4
|
bộ
|
|
| 606 |
|
10.187.0686.0.0001
|
Mối nối mềm DN315 (phục hồi)
|
1
|
bộ
|
|
| 607 |
|
10.187.0686.0.0003
|
Mối nối mềm DN225 (phục hồi)
|
1
|
bộ
|
|
| 608 |
|
10.188.0684.0.0001
|
Mối nối mềm DN 75-80 (HDPE-Gang)
|
0
|
bộ
|
|
| 609 |
|
10.188.0684.0.0003
|
Mối nối mềm DN 80-110 (Gang- HDPE) CN
|
12
|
bộ
|
|
| 610 |
|
10.188.0684.0.0004
|
Mối nối mềm DN268-280
|
2
|
bộ
|
|
| 611 |
|
10.188.0685.0.0001
|
Mối nối mềm DN 80-90 (Gang- HDPE) CN
|
27
|
bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Huế: 19
|
| 612 |
|
10.188.0685.0.0002
|
Mối nối mềm DN150-160 (Gang-HDPE) có ngàm
|
42
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Điền: 13
- XNCN Huế: 19
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 613 |
|
10.188.0685.0.0003
|
Mối nối mềm DN100-110 (Gang-HDPE) có ngàm
|
34
|
bộ
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 24
|
| 614 |
|
10.188.0685.0.0006
|
Mối nối mềm DN 90-100(HDPE-Gang) có ngàm
|
0
|
Bộ
|
|
| 615 |
|
10.188.0685.0.0007
|
Mối nối mềm DN100-90 (Gang-HDPE) có ngàm
|
0
|
cái
|
|
| 616 |
|
10.188.0685.0.0008
|
Mối nối mền DN 150-90 có ngàm (Gang-HDPE)
|
0
|
bộ
|
|
| 617 |
|
10.188.0685.0.0009
|
Mối nối mềm DN250-280 (Gang -HDPE) có ngàm
|
10
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 618 |
|
10.188.0685.0.0010
|
Mối nối mềm DN 150-110 có ngàm (Gang-HDPE)
|
2
|
Bộ
|
|
| 619 |
|
10.188.0685.0.0011
|
Mối nối mềm DN268-280 (PVC-HDPE) có ngàm
|
7
|
bộ
|
- XNCN Hương Phú: 3
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 620 |
|
10.188.0685.0.0013
|
Mối nối mềm DN275-280 (PVC-HDPE) có ngàm
|
7
|
bộ
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 621 |
|
10.188.0685.0.0014
|
Mối nối mềm DN225-280 có ngàm
|
6
|
bộ
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 622 |
|
10.189.0685.0.0001
|
Mối nối mềm DN 100-114 có ngàm
|
11
|
bộ
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Điền: 8
|
| 623 |
|
10.190.0684.0.0001
|
Mối nối mềm DN216 PVC
|
6
|
bộ
|
|
| 624 |
|
10.190.0684.0.0002
|
Mối nối mềm DN275 PVC
|
9
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 625 |
|
10.190.0684.0.0003
|
Mối nối mềm DN268 PVC
|
15
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Phú: 7
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 626 |
|
10.190.0685.0.0001
|
Mối nối mềm DN216 PVC có ngàm
|
15
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 6
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 627 |
|
10.190.0685.0.0002
|
Mối nối mềm DN200 PVC có ngàm
|
2
|
bộ
|
|
| 628 |
|
10.190.0685.0.0003
|
Mối nối mềm DN 114 có ngàm
|
-7
|
bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: -12
- XNCN Huế: 3
|
| 629 |
|
10.190.0685.0.0005
|
Mối nối mềm DN 275 PVC có ngàm
|
1
|
bộ
|
|
| 630 |
|
10.191.0685.0.0001
|
Mối nối mềm DN 216-225 có ngàm
|
15
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 5
- XN Quản lý mạng: 10
|
| 631 |
|
10.191.0685.0.0002
|
Mối nối mềm DN 110-114 có ngàm
|
15
|
bộ
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Huế: 4
|
| 632 |
|
10.192.0684.0.0001
|
Mối nối mềm DN 76 Hàn Quốc
|
1
|
cái
|
|
| 633 |
|
10.192.0684.0.0002
|
Mối nối mền DN 114
|
2
|
bộ
|
|
| 634 |
|
10.201.0768.0.0007
|
Ri bô DN 50
|
0
|
cái
|
|
| 635 |
|
10.201.0768.0.0010
|
Ri bô DN 200
|
1
|
bộ
|
|
| 636 |
|
10.201.0768.0.0014
|
Ri bô gang 80
|
0
|
cái
|
|
| 637 |
|
10.201.0768.0.0015
|
Ri bô nọng phủ nắp DN 100 (GGS -ODA)
|
18
|
cái
|
|
| 638 |
|
10.201.0768.0.0016
|
Ri bô nọng phủ nắp DN 200 (GGS-ODA)
|
4
|
cái
|
|
| 639 |
|
10.201.0768.0.0017
|
Thiết bị nối ống DN 600 (Ri bô-ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 640 |
|
11.196.0715.0.0002
|
Nịt ống DN 315 inox gia công
|
1
|
bộ
|
|
| 641 |
|
11.196.0715.0.0003
|
Nịt ống DN 100 Inox
|
17
|
bộ
|
|
| 642 |
|
11.196.0718.0.0007
|
Nịt ống DN100 ( gia công )
|
0
|
bộ
|
|
| 643 |
|
11.197.0716.0.0001
|
NỊT ỐNG DN 90
|
0
|
bộ
|
|
| 644 |
|
11.197.0716.0.0002
|
NỊT ỐNG DN 40-50
|
0
|
Bộ
|
|
| 645 |
|
11.197.0716.0.0004
|
Nịt thép DN 315/150
|
4
|
bộ
|
|
| 646 |
|
11.197.0716.0.0006
|
NỊT ỐNG DN200
|
1
|
bộ
|
|
| 647 |
|
11.197.0716.0.0007
|
NỊT ỐNG DN250
|
1
|
bộ
|
|
| 648 |
|
11.197.0716.0.0008
|
NỊT ỐNG DN300
|
2
|
bộ
|
|
| 649 |
|
11.197.0717.0.0002
|
NỊT ỐNG DN 70-80 Inox
|
0
|
bộ
|
|
| 650 |
|
11.197.0717.0.0003
|
NỊT ỐNG DN 80 Inox
|
12
|
bộ
|
|
| 651 |
|
11.197.0717.0.0004
|
NỊT ỐNG DN 400 inox
|
10
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 3
|
| 652 |
|
11.197.0717.0.0007
|
NỊT ỐNG DN 250 Inox
|
42
|
bộ
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 8
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 23
|
| 653 |
|
11.197.0717.0.0008
|
NỊT ỐNG DN 275 Inox
|
1
|
bộ
|
|
| 654 |
|
11.197.0717.0.0011
|
NỊT ỐNG DN 150 Inox
|
29
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 9
- XNCN Huế: 20
|
| 655 |
|
11.197.0717.0.0012
|
NỊT ỐNG DN 300 Inox
|
19
|
bộ
|
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 11
|
| 656 |
|
11.197.0717.0.0013
|
NỊT ỐNG DN 200 Inox
|
15
|
bộ
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: 8
- XNCN Huế: 6
|
| 657 |
|
11.197.0717.0.0015
|
NỊT ỐNG DN 325 inox
|
0
|
bộ
|
|
| 658 |
|
11.197.0717.0.0016
|
NỊT ỐNG DN 40-50 Inox
|
0
|
bộ
|
|
| 659 |
|
11.197.0719.0.0001
|
Nịt ống HDPE 63*1 Malaysia
|
180
|
bộ
|
- Kho Công ty: 75
- XNCN Hương Điền: 32
- XNCN Hương Phú: 19
- XNCN Huế: 54
|
| 660 |
|
11.197.0719.0.0003
|
Nịt ống HDPE 63*3/4 Malaysia
|
28
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: -93
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 111
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 661 |
|
11.197.0719.0.0004
|
Nịt ống HDPE 75*1.1/2Malaysia
|
46
|
bộ
|
- Kho Công ty: 29
- XNCN Hương Điền: 12
- XNCN Huế: 5
|
| 662 |
|
11.197.0719.0.0005
|
Nịt ống HDPE 75*1.1/4Malaysia
|
36
|
bộ
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Điền: 19
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 5
|
| 663 |
|
11.197.0719.0.0007
|
Nịt ống HDPE 75*1Malaysia
|
125
|
bộ
|
- Kho Công ty: 88
- XNCN Hương Điền: 17
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 11
|
| 664 |
|
11.197.0719.0.0008
|
Nịt ống HDPE 75*3/4Malaysia
|
284
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 31
- XNCN Hương Phú: 7
- XNCN Huế: 238
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 665 |
|
11.197.0719.0.0009
|
Nịt ống HDPE 110*1 Malaysia
|
117
|
bộ
|
- Kho Công ty: 32
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 69
|
| 666 |
|
11.197.0719.0.0010
|
Nịt ống HDPE 110*1. 1/2 Malaysia
|
42
|
bộ
|
- Kho Công ty: 20
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 4
|
| 667 |
|
11.197.0719.0.0011
|
Nịt ống HDPE 110*1. 1/4 Malaysia
|
25
|
bộ
|
- Kho Công ty: 15
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 2
|
| 668 |
|
11.197.0719.0.0012
|
Nịt ống HDPE 110*1/2 Malaysia
|
20
|
bộ
|
- Kho Công ty: 12
- XNCN Hương Điền: 8
|
| 669 |
|
11.197.0719.0.0013
|
Nịt ống HDPE 110*2 Malaysia
|
62
|
bộ
|
- Kho Công ty: 48
- XNCN Hương Điền: 1
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 10
|
| 670 |
|
11.197.0719.0.0014
|
Nịt ống HDPE 110*3/4 Malaysia
|
278
|
bộ
|
- Kho Công ty: 150
- XNCN Hương Điền: -7
- XNCN Hương Phú: 27
- XNCN Huế: 107
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 671 |
|
11.197.0719.0.0015
|
Nịt ống HDPE 160*1 Malaysia
|
113
|
bộ
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 21
- XNCN Hương Phú: 18
- XNCN Huế: 44
|
| 672 |
|
11.197.0719.0.0016
|
Nịt ống HDPE 160*1.1/2 Malaysia
|
41
|
bộ
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Điền: 12
- XNCN Huế: 12
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 673 |
|
11.197.0719.0.0017
|
Nịt ống HDPE 160*1.1/4 Malaysia
|
58
|
bộ
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Điền: 19
- XNCN Hương Phú: 18
- XNCN Huế: 10
|
| 674 |
|
11.197.0719.0.0018
|
Nịt ống HDPE 160*2 Malaysia
|
36
|
bộ
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Điền: 8
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 11
|
| 675 |
|
11.197.0719.0.0019
|
Nịt ống HDPE 160*3/4 Malaysia
|
141
|
bộ
|
- Kho Công ty: 51
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 21
- XNCN Huế: 53
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 676 |
|
11.197.0719.0.0020
|
Nịt ống HDPE 225*1 Malaysia
|
59
|
bộ
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 10
- XNCN Huế: 35
|
| 677 |
|
11.197.0719.0.0021
|
Nịt ống HDPE 225*1.1/2 Malaysia
|
33
|
bộ
|
- Kho Công ty: 15
- XNCN Hương Điền: 17
- XNCN Hương Phú: 1
|
| 678 |
|
11.197.0719.0.0022
|
Nịt ống HDPE 225*1.1/4Malaysia
|
17
|
bộ
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Điền: -1
- XNCN Hương Phú: 10
|
| 679 |
|
11.197.0719.0.0023
|
Nịt ống HDPE 225*2 Malaysia
|
12
|
bộ
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Hương Điền: 1
- XNCN Hương Phú: 1
|
| 680 |
|
11.197.0719.0.0024
|
Nịt ống HDPE 225*3 Malaysia
|
23
|
bộ
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Điền: 14
|
| 681 |
|
11.197.0719.0.0025
|
Nịt ống HDPE 225*3/4 Malaysia
|
67
|
bộ
|
- Kho Công ty: 23
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Hương Phú: 18
- XNCN Huế: 9
- XN Quản lý mạng: 2
- XN Xây lắp: 5
|
| 682 |
|
11.197.0719.0.0026
|
Nịt ống HDPE 40*1/2 Malaysia
|
33
|
bộ
|
|
| 683 |
|
11.197.0719.0.0028
|
Nịt ống HDPE 40*3/4 Malaysia
|
325
|
bộ
|
- Kho Công ty: 40
- XNCN Hương Điền: 71
- XNCN Hương Phú: 60
- XNCN Huế: 153
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 684 |
|
11.197.0719.0.0029
|
Nịt ống HDPE DN 50*25 hàn nhiệt Malaysia
|
493
|
bộ
|
- Kho Công ty: 446
- XNCN Hương Điền: 47
|
| 685 |
|
11.197.0719.0.0030
|
Nịt ống HDPE DN 63*25 hàn nhiệt Malaysia
|
454
|
bộ
|
- Kho Công ty: 322
- XNCN Hương Điền: 90
- XNCN Hương Phú: 42
|
| 686 |
|
11.197.0719.0.0031
|
Nịt ống HDPE DN 75*25 hàn nhiệt Malaysia
|
307
|
bộ
|
- Kho Công ty: 206
- XNCN Hương Điền: 54
- XNCN Hương Phú: 47
|
| 687 |
|
11.197.0719.0.0032
|
Nịt ống HDPE DN 90*25 hàn nhiệt Malaysia
|
216
|
bộ
|
- Kho Công ty: 192
- XNCN Hương Điền: 24
|
| 688 |
|
11.197.0719.0.0033
|
Nịt ống HDPE 50*1/2 Malaysia
|
20
|
bộ
|
|
| 689 |
|
11.197.0719.0.0034
|
Nịt ống HDPE 50*3/4 Malaysia
|
366
|
bộ
|
- Kho Công ty: 318
- XNCN Hương Điền: -55
- XNCN Hương Phú: 14
- XNCN Huế: 89
|
| 690 |
|
11.197.0719.0.0035
|
Nịt ống HDPE 90*1 Malaysia
|
110
|
bộ
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 12
- XNCN Hương Phú: 19
- XNCN Huế: 49
|
| 691 |
|
11.197.0719.0.0036
|
Nịt ống HDPE 90*1.1/2Malaysia
|
39
|
bộ
|
- Kho Công ty: 33
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 3
|
| 692 |
|
11.197.0719.0.0037
|
Nịt ống HDPE 90*1.1/4Malaysia
|
37
|
bộ
|
- Kho Công ty: 25
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 9
|
| 693 |
|
11.197.0719.0.0038
|
Nịt ống HDPE 90*1/2Malaysia
|
30
|
bộ
|
|
| 694 |
|
11.197.0719.0.0039
|
Nịt ống HDPE 90*2 Malaysia
|
38
|
bộ
|
- Kho Công ty: 32
- XNCN Hương Điền: -2
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 6
|
| 695 |
|
11.197.0719.0.0040
|
Nịt ống HDPE 90*3/4 Malaysia
|
735
|
bộ
|
- Kho Công ty: 213
- XNCN Hương Điền: 84
- XNCN Hương Phú: 36
- XNCN Huế: 394
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 5
|
| 696 |
|
11.197.0719.0.0041
|
Nịt ống HDPE DN 110*25 hàn nhiệt Malaysia
|
252
|
bộ
|
- Kho Công ty: 162
- XNCN Hương Điền: 18
- XNCN Hương Phú: 72
|
| 697 |
|
11.197.0719.0.0043
|
Nịt ống HDPE 315*2 Eropipe
|
2
|
Bộ
|
|
| 698 |
|
11.197.0719.0.0044
|
Nịt ống HDPE 315*3/4 Eropipe
|
2
|
Bộ
|
|
| 699 |
|
11.197.0719.0.0045
|
Nịt ống HDPE DN 225*25 hàn nhiệt Malaysia
|
50
|
Bộ
|
|
| 700 |
|
11.197.0719.0.0046
|
Nịt ống HDPE 63*3/4 Malaysia(thu hồi)
|
40
|
bộ
|
|
| 701 |
|
11.197.0719.0.0047
|
Nịt ống HDPE 75*3/4 Malaysia (thu hồi)
|
11
|
bộ
|
|
| 702 |
|
11.197.0719.0.0048
|
Nịt ống HDPE 110*3/4 Malaysia(thu hồi)
|
7
|
bộ
|
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 3
|
| 703 |
|
11.197.0719.0.0049
|
Nịt ống mặt bích DN500-150 gang HAWLE
|
1
|
bộ
|
|
| 704 |
Ống |
12.034.0726.0.0001
|
ống 100/114 Vinapipe 1
|
112.38
|
m
|
- Kho Công ty: 47.08
- XN Quản lý mạng: 47.3
- XN Xây lắp: 18
|
| 705 |
Ống |
12.198.0723.0.0004
|
ống DN 10
|
206
|
m
|
- Kho Công ty: 157
- XN Quản lý mạng: 49
|
| 706 |
Ống |
12.198.0723.0.0005
|
ống DN 12
|
6
|
m
|
|
| 707 |
Ống |
12.198.0734.0.0002
|
ống nhựa mềm 20-27
|
455
|
m
|
- Kho Công ty: 180
- XNCN Hương Điền: 115
- XNCN Hương Phú: 65
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 50
- XN Quản lý mạng: 45
|
| 708 |
Ống |
12.198.0736.0.0001
|
ống nhựa 114 Đệ nhất
|
0
|
m
|
|
| 709 |
Ống |
12.198.0736.0.0003
|
ống nhựa 15-21 Đệ Nhất
|
297
|
m
|
- Kho Công ty: 265
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 32
|
| 710 |
Ống |
12.198.0736.0.0004
|
ống nhựa 20-27 Đệ Nhất
|
66.8
|
m
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: 20
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 40
- XN Quản lý mạng: 5.8
|
| 711 |
Ống |
12.198.0736.0.0005
|
ống nhựa 165 Đệ nhất
|
5.6
|
m
|
- Kho Công ty: 1.8
- XNCN Hương Điền: -25
- XNCN Hương Phú: 6.5
- XNCN Huế: 18.9
- XN Quản lý mạng: 3.4
|
| 712 |
Ống |
12.198.0736.0.0006
|
ống nhựa 50-60 Đệ Nhất
|
36.3
|
m
|
- Kho Công ty: 20.3
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 16
|
| 713 |
Ống |
12.198.0736.0.0007
|
ống nhựa 40-49 Đệ Nhất
|
44.3
|
m
|
- Kho Công ty: 0.3
- XNCN Hương Điền: 12
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 32
|
| 714 |
Ống |
12.198.0736.0.0008
|
ống nhựa 26-34 Đệ Nhất
|
88
|
m
|
- Kho Công ty: 32
- XNCN Hương Điền: 16
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 40
|
| 715 |
Ống |
12.198.0736.0.0011
|
ống nhựa 33-42 Đệ Nhất
|
29.3
|
m
|
- Kho Công ty: 11.5
- XNCN Hương Điền: 12
- XN Quản lý mạng: 5.8
|
| 716 |
Ống |
12.198.0736.0.0013
|
ống nhựa DN 216 Đệ Nhất
|
0.4
|
m
|
|
| 717 |
Ống |
12.198.0736.0.0015
|
ống nhựa 76 Đệ nhất
|
15
|
m
|
|
| 718 |
Ống |
12.198.0736.0.0026
|
ống nhựa DN 220 PVC
|
16
|
m
|
|
| 719 |
Ống |
12.198.0736.0.0031
|
Ống nhựa PVC DN 165 trong suốt
|
3.9
|
m
|
- Kho Công ty: 3.3
- XN Quản lý mạng: 0.6
|
| 720 |
Ống |
12.198.0736.0.0032
|
ống nhựa PVC DN 315
|
0.8
|
m
|
|
| 721 |
Ống |
12.198.0736.0.0035
|
Ống nhựa trong suốt UPVC 60
|
0
|
m
|
|
| 722 |
Ống |
12.198.0736.0.0036
|
Ống nhựa trong suốt UPVC 90
|
0
|
m
|
|
| 723 |
Ống |
12.198.0736.0.0047
|
ống nhựa 15-21 UPVC
|
35.4
|
m
|
|
| 724 |
Ống |
12.198.0736.0.0049
|
ống nhựa 20-27 UPVC
|
116
|
m
|
|
| 725 |
Ống |
12.198.0736.0.0050
|
ống nhựa 50-60 UPVC
|
69.6
|
m
|
|
| 726 |
Ống |
12.198.0736.0.0052
|
ống nhựa 40-49 UPVC
|
5.8
|
m
|
|
| 727 |
Ống |
12.198.0736.0.0053
|
ống nhựa 33-42 UPVC
|
156.6
|
m
|
|
| 728 |
Ống |
12.198.0736.0.0055
|
ống nhựa 80-89 UPVC
|
11.6
|
m
|
|
| 729 |
Ống |
12.198.0737.0.0003
|
Ống nhựa HDPE DN 140 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
|
42
|
m
|
- Kho Công ty: 36
- XNCN Huế: 6
|
| 730 |
Ống |
12.198.0737.0.0007
|
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Tân Tiến
|
0
|
m
|
|
| 731 |
Ống |
12.198.0737.0.0014
|
ống nhựa HDPE DN25 Đạt Hoà dày 3mm
|
0
|
m
|
|
| 732 |
Ống |
12.198.0737.0.0018
|
Ống nhựa HDPE DN280 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
|
32.2
|
m
|
- Kho Công ty: 14.2
- XNCN Hương Phú: 18
|
| 733 |
Ống |
12.198.0737.0.0021
|
Ống nhựa HDPE DN315 PN 10 Đồng Nai - Hạt PE 100
|
354
|
m
|
- Kho Công ty: 324
- XNCN Hương Phú: 18
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 734 |
Ống |
12.198.0737.0.0026
|
Ống nhựa HDPE DN355 PN10 Vinaconex
|
15
|
m
|
- Kho Công ty: 9
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 735 |
Ống |
12.198.0737.0.0027
|
ống nhựa HDPE DN355 PN8 Tân Tiến - Hạt PE 100
|
13.4
|
m
|
|
| 736 |
Ống |
12.198.0737.0.0028
|
Ống nhựa HDPE DN40 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
|
1,043.6
|
m
|
- Kho Công ty: 433.1
- XNCN Hương Điền: 72.9
- XNCN Hương Phú: 118
- XNCN Huế: 419.6
|
| 737 |
Ống |
12.198.0737.0.0029
|
Ống nhựa HDPE DN40 PN10 Vinaconex
|
0
|
m
|
|
| 738 |
Ống |
12.198.0737.0.0033
|
ống nhựa HDPE DN50 Đạt Hoà
|
3
|
m
|
|
| 739 |
Ống |
12.198.0737.0.0034
|
Ống nhựa HDPE DN50 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
|
1,621.81
|
m
|
- Kho Công ty: 902.21
- XNCN Hương Điền: 140.2
- XNCN Hương Phú: 178.9
- XNCN Huế: 400.5
|
| 740 |
Ống |
12.198.0737.0.0037
|
ống nhựa HDPE DN50 PN6 Hải Phòng
|
39.9
|
m
|
- XNCN Hương Điền: 9.9
- XNCN Huế: 30
|
| 741 |
Ống |
12.198.0737.0.0045
|
Ống nhựa HDPE DN63 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
|
-39.9
|
m
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: -49.5
- XNCN Hương Phú: 0.5
- XNCN Huế: 4.1
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 742 |
Ống |
12.198.0737.0.0046
|
Ống nhựa HDPE DN63 PN10 Vinaconex
|
0
|
m
|
|
| 743 |
Ống |
12.198.0737.0.0050
|
Ống nhựa HDPE DN63 PN8 Vinaconex
|
0
|
m
|
|
| 744 |
Ống |
12.198.0737.0.0051
|
Ống nhựa HDPE DN75 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
|
336.65
|
m
|
- XNCN Hương Điền: -29.25
- XNCN Hương Phú: 65.5
- XNCN Huế: 0.4
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 300
|
| 745 |
Ống |
12.198.0737.0.0052
|
Ống nhựa HDPE DN75 PN10 Vinaconex
|
0
|
m
|
|
| 746 |
Ống |
12.198.0737.0.0055
|
Ống nhựa HDPE DN75 PN8 Đồng Nai - Hạt PE100
|
0
|
m
|
|
| 747 |
Ống |
12.198.0737.0.0056
|
Ống nhựa HDPE DN75 PN8 Vinaconex
|
0
|
m
|
|
| 748 |
Ống |
12.198.0737.0.0057
|
Ống nhựa HDPE DN90 PN10 Vinaconex
|
0
|
m
|
|
| 749 |
Ống |
12.198.0737.0.0063
|
Ống nhựa HDPE DN110 PN10 Vinaconex
|
0
|
m
|
|
| 750 |
Ống |
12.198.0737.0.0073
|
ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
|
108.6
|
m
|
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 106.6
|
| 751 |
Ống |
12.198.0737.0.0074
|
Ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
|
-7.3
|
m
|
- XNCN Hương Điền: -31.5
- XNCN Huế: 24.2
|
| 752 |
Ống |
12.198.0737.0.0075
|
Ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Europipe
|
0
|
m
|
|
| 753 |
Ống |
12.198.0737.0.0087
|
ống nhựa HDPE DN 75 PN10 Bình Minh
|
64.58
|
m
|
- XNCN Hương Phú: 6.1
- XNCN Huế: 58.48
|
| 754 |
Ống |
12.198.0737.0.0088
|
Ống nhựa HDPE DN 75 PN10 Europipe
|
0
|
m
|
|
| 755 |
Ống |
12.198.0737.0.0101
|
ống nhựa HDPE DN 63 PN10 Bình Minh
|
225.2
|
m
|
|
| 756 |
Ống |
12.198.0737.0.0102
|
Ống nhựa HDPE DN 63 PN10 Europipe
|
0.7
|
m
|
|
| 757 |
Ống |
12.198.0737.0.0105
|
ống nhựa HDPE DN 63 PN8 Bình Minh - Hạt PE 100
|
0
|
m
|
|
| 758 |
Ống |
12.198.0737.0.0110
|
Ống nhựa HDPE DN 40 PN10 Bình Minh
|
39.2
|
m
|
- XNCN Hương Điền: 19.6
- XNCN Hương Phú: 19.1
- XNCN Huế: 0.5
|
| 759 |
Ống |
12.198.0737.0.0113
|
ống nhựa HDPE DN 40 PN8 Bình Minh
|
0.01
|
m
|
|
| 760 |
Ống |
12.198.0737.0.0118
|
ống nhựa HDPE DN 50 PN10 Bình Minh
|
56.5
|
m
|
- XNCN Hương Phú: 16.5
- XNCN Huế: 40
|
| 761 |
Ống |
12.198.0737.0.0119
|
Ống nhựa HDPE DN 50 PN10 Europipe
|
1,142
|
m
|
- Kho Công ty: 1,136.5
- XNCN Hương Phú: 5.5
|
| 762 |
Ống |
12.198.0737.0.0122
|
ống nhựa HDPE DN 50 PN6 Tân Tiến
|
8.5
|
m
|
|
| 763 |
Ống |
12.198.0737.0.0123
|
ống nhựa HDPE DN 50 PN8 Bình Minh - Hạt PE 100
|
0.01
|
m
|
|
| 764 |
Ống |
12.198.0737.0.0128
|
ống nhựa HDPE DN 50-60 Hải Phòng
|
0
|
m
|
|
| 765 |
Ống |
12.198.0737.0.0129
|
ống nhựa HDPE DN 50-60 Hải Phòng z
|
5.2
|
m
|
|
| 766 |
Ống |
12.198.0737.0.0133
|
ống nhựa HDPE DN 280 PN10 Bình Minh - Hạt PE 100
|
27.4
|
m
|
- Kho Công ty: 26
- XN Quản lý mạng: 1.4
|
| 767 |
Ống |
12.198.0737.0.0142
|
ống nhựa HDPE DN 315 PN10 Bình Minh
|
0
|
m
|
|
| 768 |
Ống |
12.198.0737.0.0143
|
Ống nhựa HDPE DN 315 PN10 Europipe
|
20
|
m
|
- Kho Công ty: 12
- XNCN Hương Điền: 8
|
| 769 |
Ống |
12.198.0737.0.0149
|
ống nhựa HDPE DN 32 Hải Phòng
|
0
|
m
|
|
| 770 |
Ống |
12.198.0737.0.0150
|
ống nhựa HDPE DN 32 Đạt Hoà
|
0
|
m
|
|
| 771 |
Ống |
12.198.0737.0.0154
|
ống nhựa HDPE DN 32 PN8 Bình Minh
|
0.01
|
m
|
|
| 772 |
Ống |
12.198.0737.0.0156
|
Ống nhựa HDPE DN 32 PN8 Tân Tiến z
|
37.9
|
m
|
|
| 773 |
Ống |
12.198.0737.0.0165
|
ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Bình Minh
|
87.3
|
m
|
|
| 774 |
Ống |
12.198.0737.0.0166
|
Ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Đồng Nai - Hạt PE 100
|
-9.5
|
m
|
- XNCN Hương Điền: -13.3
- XNCN Huế: 3.8
|
| 775 |
Ống |
12.198.0737.0.0168
|
ống nhựa HDPE DN 110 PN8 Bình Minh - Hạt PE 100
|
0
|
m
|
|
| 776 |
Ống |
12.198.0737.0.0172
|
ống nhựa HDPE DN 110 PN8 Đồng Nai - Hạt PE 100
|
0
|
m
|
|
| 777 |
Ống |
12.198.0737.0.0178
|
ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Bình Minh
|
4.6
|
m
|
|
| 778 |
Ống |
12.198.0737.0.0179
|
Ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Đồng Nai - Hạt PE100
|
16.87
|
m
|
- Kho Công ty: 21.47
- XNCN Hương Điền: -12
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 1.4
|
| 779 |
Ống |
12.198.0737.0.0183
|
ống nhựa HDPE DN 160 PN8 Bình Minh - Hạt PE 100
|
0
|
m
|
|
| 780 |
Ống |
12.198.0737.0.0189
|
Ống nhựa HDPE DN 160 PN8 Đồng Nai - Hạt PE100
|
0
|
m
|
|
| 781 |
Ống |
12.198.0737.0.0193
|
ống nhựa HDPE DN 20 PN10 Tân Tiến
|
0
|
m
|
|
| 782 |
Ống |
12.198.0737.0.0195
|
Ống nhựa HDPE DN 20 PN16 Đồng Nai
|
174.9
|
m
|
|
| 783 |
Ống |
12.198.0737.0.0199
|
Ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Đồng Nai
|
140.09
|
m
|
- Kho Công ty: 111.59
- XNCN Hương Điền: 4.3
- XNCN Hương Phú: 6.2
- XNCN Huế: 10
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 784 |
Ống |
12.198.0737.0.0200
|
Ống nhựa HDPE DN 225 PN10 Europipe
|
42.9
|
m
|
- XNCN Hương Điền: 36.9
- XNCN Huế: 6
|
| 785 |
Ống |
12.198.0737.0.0218
|
Ống nhựa HDPE DN 280 PN10 Europipe
|
6.5
|
mét
|
|
| 786 |
Ống |
12.198.0737.0.0220
|
ống nhựa HDPE DN 110 PN 12,5 Europipe
|
0
|
m
|
|
| 787 |
Ống |
12.198.0737.0.0221
|
Ống nhựa HDPE DN 225 PN12,5 Europipe
|
10
|
m
|
- Kho Công ty: 1
- XN Xây lắp: 9
|
| 788 |
Ống |
12.198.0737.0.0222
|
Ống nhựa HDPE DN 355 PN10 Europipe
|
6.7
|
m
|
- Kho Công ty: 1.5
- XN Quản lý mạng: 5.2
|
| 789 |
Ống |
12.198.0737.0.0223
|
ống nhựa HDPE DN 25 PN12,5 Đồng Nai
|
12,834.65
|
m
|
- Kho Công ty: 7,296.4
- XNCN Hương Điền: -1,634.8
- XNCN Huế: 7,165.55
- XN Quản lý mạng: 7.5
|
| 790 |
Ống |
12.198.0737.0.0224
|
Ống nhựa HDPE DN 450 PN10 Đồng Nai
|
8.5
|
m
|
- Kho Công ty: 2.5
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 791 |
Ống |
12.198.0737.0.0225
|
Ống nhựa HDPE DN 630 PN10 Đồng Nai
|
6
|
m
|
|
| 792 |
Ống |
12.198.0737.0.0226
|
Ống nhựa HDPE DN 250 PN10 Europipe
|
16
|
m
|
|
| 793 |
Ống |
12.198.0737.0.0227
|
ống nhựa HDPE DN 32 PN12,5 Đồng Nai
|
4,207.7
|
m
|
- Kho Công ty: 2,194
- XNCN Hương Điền: 538.7
- XNCN Hương Phú: 275.3
- XNCN Huế: 1,199.7
|
| 794 |
Ống |
12.198.0737.0.0229
|
ống nhựa HDPE DN 75 PN10 Tiền Phong
|
4,063.2
|
m
|
- Kho Công ty: 3,130
- XNCN Hương Điền: 113.2
- XNCN Hương Phú: 421
- XNCN Huế: 387
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 795 |
Ống |
12.198.0737.0.0230
|
ống nhựa HDPE DN 160 PN10 Tiền Phong
|
7,478.7
|
m
|
- Kho Công ty: 7,448.9
- XNCN Hương Phú: 3.3
- XNCN Huế: 18
- XN Quản lý mạng: 8.5
|
| 796 |
Ống |
12.198.0737.0.0231
|
ống nhựa HDPE DN 90 PN10 Tiền Phong
|
1,986.29
|
m
|
- Kho Công ty: 1,033.79
- XNCN Hương Điền: 14.5
- XNCN Hương Phú: 58
- XNCN Huế: 232
- XN Xây lắp: 648
|
| 797 |
Ống |
12.198.0737.0.0237
|
Ống nhựa HDPE DN 225 PN12,5 Đồng Nai
|
55
|
m
|
|
| 798 |
Ống |
12.198.0737.0.0238
|
ống nhựa HDPE DN 355 PN10 Tiền Phong
|
8
|
m
|
|
| 799 |
Ống |
12.198.0737.0.0240
|
ống nhựa HDPE DN 225 PN12,5 Bình Minh - Hạt PE 100
|
6
|
m
|
|
| 800 |
Ống |
12.198.0737.0.0241
|
ống nhựa HDPE DN 110 PN10 Tiền Phong
|
10,832.2
|
m
|
- Kho Công ty: 10,710
- XNCN Hương Điền: 3.5
- XNCN Hương Phú: 17.7
- XNCN Huế: 100.5
- XN Quản lý mạng: 0.5
|
| 801 |
Ống |
12.198.0737.0.0242
|
ống nhựa HDPE DN 160 PN12,5 Đồng Nai
|
47
|
m
|
|
| 802 |
Ống |
12.198.0737.0.0243
|
ống nhựa HDPE DN 63 PN10 Tiền Phong
|
1,055.8
|
m
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Phú: 782.6
- XNCN Huế: 267.2
|
| 803 |
Ống |
12.198.0737.0.0244
|
ống nhựa HDPE DN 110 PN 20 Tiền Phong
|
4
|
m
|
|
| 804 |
Ống |
12.198.0739.0.0001
|
ống nhựa PE DN 20 Hàn Quốc
|
6.5
|
m
|
|
| 805 |
Ống |
12.198.0739.0.0002
|
ống nhựa PE DN 20 ý
|
0
|
m
|
|
| 806 |
Ống |
12.198.0739.0.0003
|
ống nhựa PE DN 25 Hàn Quốc
|
2
|
m
|
|
| 807 |
Ống |
12.198.0739.0.0004
|
ống nhựa PE DN 25 ý
|
1.7
|
m
|
|
| 808 |
Ống |
12.198.0739.0.0005
|
ống nhựa PE DN 32 Hàn Quốc
|
423.7
|
m
|
|
| 809 |
Ống |
12.198.0739.0.0006
|
ống nhựa PE DN 32 ý
|
0
|
m
|
|
| 810 |
Ống |
12.198.0740.0.0002
|
ống nhựa PN20 PPR DN 40 Tiền Phong
|
21.8
|
m
|
|
| 811 |
Ống |
12.198.0740.0.0006
|
ống nhựa PN20 PPR DN 25 Tiền Phong
|
220.1
|
m
|
- Kho Công ty: 160.6
- XNCN Hương Điền: 30
- XNCN Huế: 29.5
|
| 812 |
Ống |
12.198.0740.0.0007
|
ống nhựa PN20 PPR DN 25 Tiền Phong z
|
0
|
m
|
|
| 813 |
Ống |
12.198.0998.0.0002
|
Ống nhưa HDPE DN 560 PN 12,5 Europipe
|
0.9
|
m
|
|
| 814 |
Ống |
12.198.0998.0.0003
|
Ống nhưa HDPE DN 630 PN 12,5 Europipe
|
5.2
|
m
|
|
| 815 |
Ống |
12.199.0726.0.0001
|
ống sắt DN 20 VINAPIPE 1
|
68.75
|
m
|
|
| 816 |
Ống |
12.199.0726.0.0003
|
Ống sắt DN 219 Vinapipe 1
|
17.3
|
m
|
|
| 817 |
Ống |
12.199.0726.0.0005
|
ống sắt DN 40 VINAPIPE 1
|
84.53
|
m
|
- Kho Công ty: 63.43
- XNCN Hương Điền: 3.1
- XN Quản lý mạng: 18
|
| 818 |
Ống |
12.199.0726.0.0007
|
ống sắt DN 33 VINAPIPE 1
|
9.8
|
m
|
|
| 819 |
Ống |
12.199.0726.0.0009
|
ống sắt DN 26 VINAPIPE 1
|
307.8
|
m
|
- Kho Công ty: 32.5
- XNCN Hương Phú: 215.3
- XN Quản lý mạng: 60
|
| 820 |
Ống |
12.199.0726.0.0011
|
ống sắt DN 15 VINAPIPE 1
|
93.5
|
m
|
|
| 821 |
Ống |
12.199.0726.0.0014
|
ống thép DN 80-89 Vinapipe1
|
44.2
|
m
|
|
| 822 |
Ống |
12.199.0726.0.0015
|
ống thép DN 76 Vinapipe 1
|
59.81
|
m
|
- Kho Công ty: 47.81
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 823 |
Ống |
12.199.0726.0.0016
|
ống sắt DN 50 VINAPIPE 1
|
19.6
|
m
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Điền: 1.6
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 824 |
Ống |
12.199.0726.0.0019
|
ống mạ kẽm DN 168
|
0.4
|
m
|
|
| 825 |
Ống |
12.199.0726.0.0025
|
Ống thép mạ kẽm DN 500
|
2.4
|
m
|
|
| 826 |
Ống |
12.199.0726.0.0026
|
Ống sắt DN 140
|
4
|
m
|
|
| 827 |
Ống |
12.199.0727.0.0003
|
ống Inox 50
|
6.09
|
m
|
- XN Quản lý mạng: 0.09
- XN Xây lắp: 6
|
| 828 |
Ống |
12.199.0727.0.0008
|
ống inox mềm DN 65
|
0.05
|
m
|
|
| 829 |
Ống |
12.199.0727.0.0009
|
ống inox 20
|
0.75
|
m
|
|
| 830 |
Ống |
12.199.0727.0.0011
|
Ống inox 304
|
7.8
|
kg
|
|
| 831 |
Ống |
12.199.0727.0.0012
|
ống inox 33
|
6
|
m
|
|
| 832 |
Ống |
12.199.0727.0.0019
|
Ống inox DN 60
|
37.97
|
kg
|
- Kho Công ty: 32.4
- XN Quản lý mạng: 5.57
|
| 833 |
Ống |
12.199.0727.0.0020
|
Ống inox DN 168
|
282.66
|
kg
|
|
| 834 |
Ống |
12.199.0727.0.0022
|
Ống inox DN90
|
13.38
|
kg
|
|
| 835 |
Ống |
12.199.0727.0.0025
|
Ống inox DN 114
|
33.4
|
kg
|
|
| 836 |
Ống |
12.199.0727.0.0027
|
ống inox 15
|
2
|
kg
|
|
| 837 |
Ống |
12.199.0727.0.0031
|
Ống inox D49
|
3
|
m
|
|
| 838 |
Ống |
12.199.0727.0.0035
|
ống inox 165
|
18
|
m
|
|
| 839 |
Ống |
12.199.0727.0.0037
|
ống inox 76
|
2.2
|
m
|
|
| 840 |
Ống |
12.199.0727.0.0039
|
ống inox 15
|
80
|
m
|
|
| 841 |
Ống |
12.199.0731.0.0007
|
ống gang cầu DN 700 Đài Việt
|
7.4
|
m
|
|
| 842 |
Ống |
12.199.0731.0.0013
|
Ống gang cầu PAM DN700
|
18
|
m
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 843 |
Ống |
12.199.0731.0.0014
|
Ống gang cầu PAM DN800
|
6
|
m
|
|
| 844 |
Ống |
12.199.0731.0.0017
|
ống gang dẻo DN 500
|
27.5
|
m
|
|
| 845 |
Ống |
12.199.0731.0.0018
|
Ống gang dẻo DN 600
|
5.5
|
m
|
|
| 846 |
Ống |
12.199.0731.0.0027
|
Ống gang DN 1200
|
6
|
m
|
|
| 847 |
Ống |
12.199.0731.0.0030
|
Ống gang PAM DN200
|
309.2
|
m
|
- Kho Công ty: 306
- XN Quản lý mạng: 3.2
|
| 848 |
Ống |
12.199.0731.0.0032
|
ống gang DN 350 Pháp (Dự án Bỉ)
|
6.2
|
m
|
|
| 849 |
Ống |
12.199.0731.0.0033
|
Ống gang cầu DN 1200 XIN XING
|
4.5
|
m
|
|
| 850 |
Ống |
12.199.0731.0.0034
|
ống gang DN 500 XING XING
|
57.82
|
m
|
- Kho Công ty: 51.82
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 851 |
Ống |
12.199.0731.0.0037
|
Ống gang cầu DN 600 XING XING
|
8
|
m
|
|
| 852 |
Ống |
12.199.0731.0.0038
|
Ống gang cầu DN 300 XING XING
|
12
|
m
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 853 |
Ống |
12.199.0731.0.0039
|
Ống cống BTCT DN300
|
199
|
m
|
|
| 854 |
Ống |
12.199.0731.0.0040
|
Ống gang DN400 PAM (thu hồi)
|
6
|
m
|
|
| 855 |
Ống |
12.199.0732.0.0005
|
Ống gang DN600( phục hồi)
|
6
|
m
|
|
| 856 |
Ống |
12.199.0741.0.0004
|
Ống nối đồng 10
|
4
|
cái
|
|
| 857 |
Ống |
12.199.0742.0.0003
|
Ống nối nhôm 150
|
7
|
cái
|
|
| 858 |
Ống |
12.199.0743.0.0007
|
Ống thép đen DN 250
|
23.24
|
m
|
|
| 859 |
Ống |
12.199.0743.0.0008
|
Ống thép đen DN 300
|
26.65
|
m
|
- Kho Công ty: 26.4
- XN Quản lý mạng: 0.25
|
| 860 |
Ống |
12.199.0743.0.0009
|
Ống thép đen DN 400
|
0.45
|
m
|
|
| 861 |
Ống |
12.199.0743.0.0010
|
ống thép đen fi 500
|
6.6
|
m
|
|
| 862 |
Ống |
12.199.0743.0.0014
|
ống thép đen 355
|
5.5
|
m
|
|
| 863 |
Ống |
12.199.0743.0.0015
|
ống thép đen 406
|
50.82
|
m
|
- Kho Công ty: 48.07
- XN Xây lắp: 2.75
|
| 864 |
Ống |
12.199.0743.0.0020
|
ống thép đen 219
|
5.06
|
m
|
- Kho Công ty: 3.66
- XN Xây lắp: 1.4
|
| 865 |
Ống |
12.199.0743.0.0021
|
ống thép đen 325
|
20.4
|
m
|
|
| 866 |
Ống |
12.199.0743.0.0028
|
ống thép đen 600
|
9.8
|
m
|
- Kho Công ty: 7.75
- XN Quản lý mạng: 1.15
- XN Xây lắp: 0.9
|
| 867 |
Ống |
12.199.0745.0.0002
|
Ống thép mạ kẽm 168
|
27.4
|
m
|
- Kho Công ty: 9.4
- XN Xây lắp: 18
|
| 868 |
Ống |
12.199.0746.0.0003
|
Ống Titan DN38
|
34
|
ống
|
- Kho Công ty: 20
- XN Quản lý mạng: 14
|
| 869 |
Ống |
12.199.0746.0.0004
|
Ống Titan DN50
|
25
|
ống
|
- Kho Công ty: 20
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 870 |
|
13.081.0232.0.0002
|
Cao su giảm chấn
|
25
|
cái
|
|
| 871 |
|
13.091.0782.0.0001
|
Roăng ống 114
|
62
|
cái
|
|
| 872 |
|
13.204.0773.0.0009
|
Roăng ống 600
|
27
|
cái
|
|
| 873 |
|
13.204.0773.0.0012
|
Roăng ống DN 100
|
120
|
cái
|
|
| 874 |
|
13.204.0773.0.0013
|
Roăng ống DN 250
|
7
|
cái
|
|
| 875 |
|
13.204.0773.0.0015
|
Roăng ống DN 350
|
0
|
cái
|
|
| 876 |
|
13.204.0773.0.0020
|
Roăng ống DN 800 PAM
|
42
|
cái
|
|
| 877 |
|
13.204.0773.0.0021
|
Roăng ống DN400
|
0
|
cái
|
|
| 878 |
|
13.204.0773.0.0023
|
Roăng ống gang DN 150
|
20
|
cái
|
|
| 879 |
|
13.204.0773.0.0025
|
Roăng ống gang DN 800 XING XINH
|
19
|
cái
|
|
| 880 |
|
13.204.0782.0.0001
|
Roăng ống nhựa DN 216 Đệ Nhất
|
172
|
cái
|
|
| 881 |
|
13.204.0782.0.0002
|
Roăng ống nhựa DN 267 Đệ Nhất
|
5
|
cái
|
|
| 882 |
|
13.204.0782.0.0004
|
Roăng ống 160 PVC Hải Phòng
|
2
|
cái
|
|
| 883 |
|
13.205.0774.0.0001
|
Roăng mối nối mềm DN 110
|
4
|
cái
|
|
| 884 |
|
13.205.0774.0.0002
|
Roăng mối nối mềm DN 250
|
20
|
cái
|
|
| 885 |
|
13.205.0774.0.0003
|
Roăng mối nối mềm DN 400
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Điền: 6
|
| 886 |
|
13.205.0774.0.0004
|
Roăng mối nối mềm DN 600
|
14
|
cái
|
|
| 887 |
|
13.205.0774.0.0006
|
Roăng mối nối mềm DN 800
|
7
|
cái
|
|
| 888 |
|
13.205.0774.0.0007
|
Roăng mối nối mềm DN100
|
10
|
cái
|
|
| 889 |
|
13.205.0774.0.0008
|
Roăng mối nối mềm DN160
|
10
|
cái
|
|
| 890 |
|
13.205.0774.0.0009
|
Roăng mối nối mềm DN225
|
10
|
cái
|
|
| 891 |
|
13.205.0774.0.0010
|
Roăng adaptor DN 800
|
7
|
cái
|
|
| 892 |
|
13.205.0774.0.0011
|
Roăng mối nối mềm DN 150
|
6
|
cái
|
|
| 893 |
|
13.205.0774.0.0013
|
Roăng mối nối mềm DN90
|
0
|
cái
|
|
| 894 |
|
13.205.0775.0.0004
|
Roăng mặt bích BU 114
|
11
|
cái
|
|
| 895 |
|
13.205.0775.0.0005
|
Roăng mặt bích DN 100
|
174
|
cái
|
- Kho Công ty: 70
- XNCN Hương Điền: -3
- XNCN Hương Phú: 11
- XNCN Huế: 95
- XN Xây lắp: 1
|
| 896 |
|
13.205.0775.0.0006
|
Roăng mặt bích DN 150
|
253
|
cái
|
- Kho Công ty: 236
- XNCN Hương Điền: -3
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 1
- XN Quản lý mạng: 15
- XN Xây lắp: 2
|
| 897 |
|
13.205.0775.0.0007
|
Roăng mặt bích DN 200
|
203
|
cái
|
- Kho Công ty: 127
- XNCN Hương Điền: 11
- XNCN Hương Phú: 13
- XN Quản lý mạng: 42
- XN Xây lắp: 10
|
| 898 |
|
13.205.0775.0.0008
|
Roăng mặt bích DN 250
|
88
|
cái
|
- Kho Công ty: 52
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 1
- XN Quản lý mạng: 20
|
| 899 |
|
13.205.0775.0.0009
|
Roăng mặt bích DN 300
|
34
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Phú: 19
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 900 |
|
13.205.0775.0.0010
|
Roăng mặt bích DN 350
|
52
|
cái
|
- Kho Công ty: 32
- XN Quản lý mạng: 20
|
| 901 |
|
13.205.0775.0.0011
|
Roăng mặt bích DN 400
|
25
|
cái
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Hương Điền: 10
- XN Xây lắp: 2
|
| 902 |
|
13.205.0775.0.0012
|
Roăng mặt bích DN 600
|
43
|
cái
|
- Kho Công ty: 31
- XN Quản lý mạng: 9
- XN Xây lắp: 3
|
| 903 |
|
13.205.0775.0.0014
|
Roăng mặt bích DN 75
|
69
|
cái
|
|
| 904 |
|
13.205.0775.0.0015
|
Roăng mặt bích DN 80
|
115
|
cái
|
- Kho Công ty: 62
- XNCN Hương Điền: 20
- XNCN Huế: 30
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 905 |
|
13.205.0775.0.0016
|
Roăng mặt bích DN 800
|
7
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 906 |
|
13.205.0775.0.0020
|
Roăng mặt bít DN 1000
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 907 |
|
13.205.0775.0.0021
|
Roăng mặt bít DN 1200
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 908 |
|
13.205.0775.0.0022
|
Roăng mặt bít DN 500
|
24
|
cái
|
- Kho Công ty: 14
- XN Quản lý mạng: 10
|
| 909 |
|
13.205.0775.0.0025
|
Roăng mặt bích DN 1400
|
2
|
cái
|
|
| 910 |
|
13.205.0775.0.0026
|
Roăng mặt bích DN 450
|
2
|
cái
|
|
| 911 |
|
13.205.0776.0.0002
|
Roăng cao su tấm
|
23.08
|
m2
|
- Kho Công ty: 14.98
- XNCN Hương Điền: 0.9
- XNCN Hương Phú: 0.82
- XNCN Huế: 2.08
- XN Quản lý mạng: 3.3
- XN Xây lắp: 1
|
| 912 |
|
13.205.0776.0.0004
|
Roăng tấm 10 ly
|
20.92
|
m2
|
|
| 913 |
|
13.205.0776.0.0005
|
Roăng tấm 2 ly
|
2
|
m2
|
|
| 914 |
|
13.205.0776.0.0007
|
Roăng tấm 3 ly
|
3
|
m2
|
- XNCN Hương Điền: 1
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 915 |
|
13.205.0776.0.0015
|
Roăng tấm 5 ly
|
5.59
|
m2
|
- Kho Công ty: 2.34
- XNCN Hương Phú: 0.25
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 916 |
|
13.205.0777.0.0001
|
Roăng công tơ rít DN 200
|
58
|
cái
|
|
| 917 |
|
13.205.0777.0.0003
|
Roăng công tơ rít DN 400
|
2
|
cái
|
|
| 918 |
|
13.205.0779.0.0001
|
Roăng đồng hồ 15
|
7,683
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: -2,884
- XNCN Hương Phú: 2,241
- XNCN Huế: 8,311
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 15
|
| 919 |
|
13.205.0779.0.0003
|
Roăng đồng hồ 25
|
-6
|
cái
|
|
| 920 |
|
13.205.0780.0.0002
|
Roăng măng sông DN 250
|
1
|
cái
|
|
| 921 |
|
13.205.0780.0.0003
|
Roăng măng sông DN 400
|
21
|
cái
|
|
| 922 |
|
13.205.0780.0.0004
|
Roăng măng sông DN 500
|
44
|
cái
|
|
| 923 |
|
13.205.0780.0.0005
|
Roăng măng sông DN100
|
20
|
cái
|
|
| 924 |
|
13.205.0780.0.0008
|
Roăng măng sông DN300
|
57
|
cái
|
|
| 925 |
|
13.205.0780.0.0009
|
Roăng măng sông DN600
|
110
|
cái
|
|
| 926 |
|
13.205.0781.0.0001
|
Roăng maxiquck 1000
|
1
|
cái
|
|
| 927 |
|
13.205.0781.0.0002
|
Roăng maxiquck 800
|
3
|
cái
|
|
| 928 |
|
13.205.0781.0.0003
|
Roăng Maxiquich DN 450
|
5
|
cái
|
|
| 929 |
|
13.205.0781.0.0006
|
Roăng maxiquick 350
|
8
|
cái
|
|
| 930 |
|
13.205.0781.0.0009
|
Roăng maxiquick DN 400
|
14
|
cái
|
|
| 931 |
|
13.205.0781.0.0010
|
Roăng maxiquick DN 500
|
4
|
cái
|
|
| 932 |
|
13.205.0781.0.0012
|
Roăng maxiquick DN600
|
4
|
cái
|
|
| 933 |
|
13.205.0781.0.0015
|
Roăng maxiquick 150
|
0
|
cái
|
|
| 934 |
|
13.205.0783.0.0002
|
Roăng phụ kiện DN 150
|
10
|
cái
|
|
| 935 |
|
13.205.0783.0.0005
|
Roăng phụ kiện DN 400
|
7
|
cái
|
|
| 936 |
|
13.205.0783.0.0006
|
Roăng phụ kiện DN 500
|
20
|
cái
|
|
| 937 |
|
13.205.0783.0.0008
|
Roăng phụ kiện DN 300
|
19
|
cái
|
|
| 938 |
|
13.205.0784.0.0001
|
Roăng ri bô 300
|
0
|
cái
|
|
| 939 |
|
13.205.0784.0.0003
|
Roăng ri bô 500
|
0
|
cái
|
|
| 940 |
|
13.205.0784.0.0006
|
Roăng ri bô 80
|
114
|
cái
|
|
| 941 |
|
13.205.0784.0.0008
|
Roăng ri bô DN 100
|
49
|
cái
|
|
| 942 |
|
13.205.0784.0.0012
|
Roăng ri bô DN 450
|
2
|
cái
|
|
| 943 |
|
13.205.0784.0.0013
|
Roăng ri bô DN 50
|
0
|
cái
|
|
| 944 |
|
13.205.0784.0.0017
|
Roăng 200 ( ribô )
|
8
|
cái
|
|
| 945 |
|
13.205.0784.1.0001
|
Roăng ri bô DN 100 z
|
22
|
cái
|
|
| 946 |
|
13.205.0784.1.0002
|
Roăng ri bô DN 50 z
|
2
|
cái
|
|
| 947 |
|
13.205.0784.1.0003
|
Roăng ri bô DN150 z
|
0
|
cái
|
|
| 948 |
|
14.208.0810.0.0004
|
Tê gang EBE DN 800/100/800 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 949 |
|
14.208.0810.0.0005
|
Tê gang EBE DN 800/200/800 PAM
|
2
|
cái
|
|
| 950 |
|
14.208.0810.0.0008
|
Tê EBE gang DN 600/400/600 PAM
|
2
|
cái
|
|
| 951 |
|
14.208.0810.0.0010
|
Tê EBE DN 600/150/600 gang
|
2
|
cái
|
|
| 952 |
|
14.208.0810.0.0012
|
Tê EBE gang DN 1200/600/1200 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 953 |
|
14.208.0810.0.0013
|
Tê EBE gang DN 1200/400/1200 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 954 |
|
14.208.0810.0.0015
|
Tê EBE gang DN 400/100/400 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 955 |
|
14.208.0810.0.0016
|
Tê 200-150 bích ở nhánh(OECF)
|
3
|
cái
|
|
| 956 |
|
14.208.0810.0.0017
|
Tê 250-200 bích ở nhánh(OECF)
|
1
|
cái
|
|
| 957 |
|
14.208.0810.0.0018
|
Tê 250-250 bích ở nhánh(OECF)
|
1
|
cái
|
|
| 958 |
|
14.208.0810.0.0019
|
Tê đặc biệt DN 100-50(OECF)
|
20
|
cái
|
|
| 959 |
|
14.208.0810.0.0020
|
Tê 2 bát - 1 bích DN 100 - 80(ODA)
|
25
|
cái
|
|
| 960 |
|
14.208.0810.0.0021
|
Tê 2 bát - 1 bích DN 250 - 150(ODA)
|
3
|
cái
|
|
| 961 |
|
14.208.0810.0.0022
|
Tê 2 bát - 1 bích DN 300 - 150(ODA)
|
2
|
cái
|
|
| 962 |
|
14.208.0810.0.0024
|
Tê 2 bát - 1 bích DN 700 - 150(ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 963 |
|
14.208.0810.0.0026
|
Tê 3 đầu bích DN 400 - 100(ODA)
|
6
|
cái
|
|
| 964 |
|
14.208.0810.0.0027
|
Tê 3 đầu bích DN 400 - 150(ODA)
|
2
|
cái
|
|
| 965 |
|
14.208.0810.0.0028
|
Tê 3 đầu bích DN 600 - 200(ODA)
|
1
|
cái
|
|
| 966 |
|
14.209.0811.0.0001
|
Tê 1 đầu ren trong 25*3/4 Malaysia
|
60
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Điền: 57
|
| 967 |
|
14.209.0811.0.0002
|
Tê ren trong HDPE DN 32 x3/4 Malayssia
|
16
|
cái
|
|
| 968 |
|
14.209.0811.0.0003
|
Tê ren trong DN 25 x3/4 Thái Lan
|
132
|
cái
|
|
| 969 |
|
14.211.0813.0.0009
|
Tê 26-34
|
3
|
cái
|
|
| 970 |
|
14.211.0813.0.0010
|
Tê 33-42
|
5
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 3
|
| 971 |
|
14.211.0818.0.0001
|
Tê DN 26/20
|
3
|
cái
|
|
| 972 |
|
14.212.0814.0.0001
|
Tê gang BBB DN 800/600/800 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 973 |
|
14.212.0814.0.0008
|
Tê BBB gang DN 800/500/800 PAM
|
2
|
cái
|
|
| 974 |
|
14.212.0814.0.0009
|
Tê BBB DN 600/350/600 PAM
|
1
|
cái
|
|
| 975 |
|
14.212.0824.0.0001
|
Tê gang BBB DN 800/600/800 XING XING
|
1
|
cái
|
|
| 976 |
|
14.213.0816.0.0001
|
Tê đầu bấm DN 20*20*20 ý
|
239
|
cái
|
|
| 977 |
|
14.213.0816.0.0002
|
Tê đầu bấm DN 25*25*25 ý
|
176
|
cái
|
|
| 978 |
|
14.213.0839.0.0001
|
Tê ren trong đầu bấm DN 20*3/4*20 ý
|
47
|
cái
|
|
| 979 |
|
14.213.0839.0.0002
|
Tê ren trong đầu bấm DN 25*3/4*20 ý
|
148
|
cái
|
|
| 980 |
|
14.215.0821.0.0001
|
Tê nhựa PVC DN 400 3 đầu bích
|
2
|
cái
|
|
| 981 |
|
14.215.0821.0.0008
|
Tê nhựa 20-27
|
110
|
cái
|
- Kho Công ty: 69
- XNCN Hương Điền: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 30
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 982 |
|
14.215.0821.0.0010
|
Tê nhựa 26-34
|
59
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 48
|
| 983 |
|
14.215.0821.0.0018
|
Tê nhựa 20-27 UPVC
|
69
|
cái
|
|
| 984 |
|
14.215.0834.0.0006
|
Tê nhựa 15-21
|
30
|
cái
|
|
| 985 |
|
14.215.0834.0.0008
|
Tê nhựa 33-42
|
83
|
cái
|
- Kho Công ty: 21
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 54
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 986 |
|
14.215.0834.0.0009
|
Tê nhựa 40/15
|
12
|
cái
|
|
| 987 |
|
14.215.0834.0.0012
|
Tê nhựa 40/33
|
8
|
cái
|
|
| 988 |
|
14.215.0834.0.0013
|
Tê nhựa 40-49
|
25
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 5
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 20
|
| 989 |
|
14.215.0834.0.0016
|
Tê nhựa 50/33
|
2
|
cái
|
|
| 990 |
|
14.215.0834.0.0017
|
Tê nhựa 50/40
|
16
|
cái
|
|
| 991 |
|
14.215.0834.0.0018
|
Tê nhựa 50-60
|
10
|
cái
|
|
| 992 |
|
14.215.0834.0.0019
|
Tê nhựa 66/76
|
9
|
cái
|
|
| 993 |
|
14.215.0834.0.0024
|
Tê nhựa DN 216-114 Đệ nhất
|
1
|
cái
|
|
| 994 |
|
14.215.0834.0.0026
|
Tê nhựa DN 26/20
|
10
|
cái
|
|
| 995 |
|
14.215.0834.0.0030
|
Tê nhựa DN 20/15
|
6
|
cái
|
|
| 996 |
|
14.215.0834.0.0031
|
Tê Nhựa DN 33/20
|
23
|
cái
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 20
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 997 |
|
14.215.0834.0.0032
|
Tê nhựa DN 33/26
|
3
|
cái
|
|
| 998 |
|
14.215.0834.0.0036
|
Tê nhựa PVC DN 315x220x315
|
4
|
cái
|
|
| 999 |
|
14.215.0834.0.0039
|
Tê nhựa 15-21 UPVC
|
15
|
cái
|
|
| 1000 |
|
14.215.0834.0.0040
|
Tê nhựa 50-60 UPVC
|
29
|
cái
|
|
| 1001 |
|
14.215.0834.0.0046
|
Tê nhựa 66-76 UPVC
|
1
|
cái
|
|
| 1002 |
|
14.215.0834.0.0047
|
Tê nhựa DN 50/15 UPVC
|
3
|
cái
|
|
| 1003 |
|
14.215.0834.0.0048
|
Tê nhựa DN 50/26 UPVC
|
13
|
cái
|
|
| 1004 |
|
14.215.0834.0.0052
|
Tê nhựa DN 66/50 UPVC
|
3
|
cái
|
|
| 1005 |
|
14.215.0834.0.0053
|
Tê nhựa 80-89 UPVC
|
2
|
cái
|
|
| 1006 |
|
14.216.0826.0.0001
|
Tê gang EE DN 114 Hàn Quốc
|
2
|
cái
|
|
| 1007 |
|
14.216.0826.0.0002
|
Tê gang giảm DN 114/76 Hàn Quốc
|
1
|
cái
|
|
| 1008 |
|
14.217.0827.0.0001
|
Tê giảm 63*50*63 Malaysia
|
40
|
cái
|
- Kho Công ty: 21
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 15
|
| 1009 |
|
14.217.0827.0.0002
|
Tê giảm 75*50*75 Malaysia
|
13
|
cái
|
|
| 1010 |
|
14.217.0827.0.0003
|
Tê giảm 110*75*110 Malaysia
|
15
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 3
|
| 1011 |
|
14.217.0827.0.0005
|
Tê giảm 110*63*110 Malaysia
|
13
|
cái
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Huế: 2
|
| 1012 |
|
14.217.0827.0.0006
|
Tê giảm 90*75*90 Malaysia
|
31
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Điền: 14
- XNCN Huế: 6
|
| 1013 |
|
14.217.0827.0.0007
|
Tê giảm DN 50*32*50 Malaysia
|
6
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Điền: 3
|
| 1014 |
|
14.217.0827.0.0008
|
Tê giảm 90*63*90 Malaysia
|
30
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 3
|
| 1015 |
|
14.217.0827.0.0009
|
Tê giảm 75*63*75 Malaysia
|
37
|
cái
|
- Kho Công ty: 27
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Huế: 7
|
| 1016 |
|
14.217.0827.0.0010
|
Tê giảm 110*90*110 Malaysia
|
28
|
cái
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Điền: 12
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 7
|
| 1017 |
|
14.217.0827.0.0013
|
Tê giảm 75*63*75 Malaysia(thu hồi)
|
3
|
cái
|
|
| 1018 |
|
14.217.0832.0.0001
|
Tê HDPE DN 110*90*110 Europipe
|
36
|
cái
|
- Kho Công ty: 34
- XNCN Hương Điền: 2
|
| 1019 |
|
14.217.0832.0.0002
|
Tê HDPE DN 160*110*160 Europipe
|
47
|
cái
|
- Kho Công ty: 28
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1020 |
|
14.217.0832.0.0003
|
Tê HDPE DN 355*160*355 Europipe
|
6
|
cái
|
|
| 1021 |
|
14.217.0832.0.0004
|
Tê HDPE DN 355*225*355 Europipe
|
14
|
cái
|
|
| 1022 |
|
14.217.0832.0.0005
|
Tê HDPE DN 315*225*315 Europipe
|
13
|
cái
|
- Kho Công ty: 12
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1023 |
|
14.217.0832.0.0006
|
Tê HDPE DN 225*110*225 Europipe
|
21
|
cái
|
- Kho Công ty: 17
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1024 |
|
14.217.0832.0.0007
|
Tê HDPE DN 225*160*225 Europipe
|
35
|
cái
|
- Kho Công ty: 26
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1025 |
|
14.217.0832.0.0008
|
Tê HDPE DN 315x160x315 EUROPIPE
|
5
|
cái
|
|
| 1026 |
|
14.217.0832.0.0009
|
Tê HDPE DN 110*63*110 Europipe
|
18
|
cái
|
|
| 1027 |
|
14.217.0832.0.0010
|
Tê HDPE DN 110*75*110 Europipe
|
12
|
cái
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Điền: 4
|
| 1028 |
|
14.217.0832.0.0011
|
Tê HDPE DN 160*90*160 Europipe
|
16
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XN Xây lắp: 1
|
| 1029 |
|
14.217.0832.0.0012
|
Tê HDPE DN 355*250*355 Europipe
|
1
|
cái
|
|
| 1030 |
|
14.217.0832.0.0013
|
Tê HDPE DN 225*90*225 Europipe
|
3
|
cái
|
|
| 1031 |
|
14.217.0832.0.0014
|
Tê giảm 280*225*280 Europipe
|
11
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1032 |
|
14.217.0832.0.0018
|
Tê HDPE DN 355*110*355 Europipe
|
6
|
cái
|
|
| 1033 |
|
14.217.0832.0.0019
|
Tê HDPE DN 315*110*315 Europipe
|
6
|
cái
|
|
| 1034 |
|
14.217.0832.0.0020
|
Tê HDPE DN 315*280*315 Europipe
|
6
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1035 |
|
14.217.0832.0.0021
|
Tê HDPE DN 355*280*355 Europipe
|
8
|
cái
|
|
| 1036 |
|
14.217.0832.0.0022
|
Tê HDPE DN 355*315*355 Europipe
|
8
|
cái
|
|
| 1037 |
|
14.217.0832.0.0023
|
Tê HDPE DN 280*160*280 Europipe
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1038 |
|
14.217.0832.0.0024
|
Tê HDPE DN 280*110*280 Europipe
|
10
|
cái
|
|
| 1039 |
|
14.218.0828.0.0002
|
Tê giảm PPR DN 25*20*25 Tiền Phong
|
37
|
cái
|
|
| 1040 |
|
14.218.0828.0.0004
|
Tê giảm PPR DN 32*25*32 Tiền Phong
|
101
|
cái
|
|
| 1041 |
|
14.218.0828.0.0007
|
Tê giảm PPR DN 40*32*40
|
2
|
cái
|
|
| 1042 |
|
14.218.0828.0.0008
|
Tê giảm PPR DN 50*32*50
|
1
|
cái
|
|
| 1043 |
|
14.218.0828.0.0010
|
Tê giảm PPR DN 63*50*63
|
1
|
cái
|
|
| 1044 |
|
14.218.0836.0.0001
|
Tê PPR DN 50
|
1
|
cái
|
|
| 1045 |
|
14.218.0836.0.0002
|
Tê PPR DN 63
|
2
|
cái
|
|
| 1046 |
|
14.218.0836.0.0004
|
Tê PPR DN 25 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 1047 |
|
14.218.0836.0.0005
|
Tê PPR DN 32 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 1048 |
|
14.218.0836.0.0006
|
Tê PPR DN 40 Tiền Phong
|
29
|
cái
|
|
| 1049 |
|
14.218.0838.0.0001
|
Tê ren ngoài PPR DN 20*1/2 Tiền Phong
|
35
|
cái
|
|
| 1050 |
|
14.218.0838.0.0002
|
Tê ren ngoài PPR DN 25*1/2 Tiền Phong
|
21
|
cái
|
|
| 1051 |
|
14.218.0838.0.0003
|
Tê ren ngoài PPR DN 25*3/4 Tiền Phong
|
21
|
cái
|
|
| 1052 |
|
14.218.0838.0.0004
|
Tê ren ngoài PPR DN 32*1 Tiền Phong
|
16
|
cái
|
|
| 1053 |
|
14.218.0841.0.0003
|
Tê ren trong PPR DN 25*3/4 Tiền Phong
|
247
|
cái
|
|
| 1054 |
|
14.218.0841.0.0004
|
Tê ren trong PPR DN 32*1 Tiền Phong
|
2
|
cái
|
|
| 1055 |
|
14.219.0829.0.0001
|
Tê HDPE 75*75*75 Malaysia
|
36
|
cái
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 17
|
| 1056 |
|
14.219.0829.0.0002
|
Tê HDPE DN 20 Malaysia
|
88
|
cái
|
- Kho Công ty: 62
- XNCN Huế: 26
|
| 1057 |
|
14.219.0829.0.0003
|
Tê HDPE DN 32x32 Malaysia
|
200
|
cái
|
- Kho Công ty: 77
- XNCN Hương Điền: 32
- XNCN Hương Phú: 46
- XNCN Huế: 44
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1058 |
|
14.219.0829.0.0004
|
Tê HDPE 25*25*25 Malaysia
|
432
|
cái
|
- Kho Công ty: 38
- XNCN Hương Điền: 104
- XNCN Hương Phú: 66
- XNCN Huế: 224
|
| 1059 |
|
14.219.0829.0.0005
|
Tê HDPE DN 110 Malaysia
|
22
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Điền: -2
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 10
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1060 |
|
14.219.0829.0.0006
|
Tê HDPE 50*50*50 Malaysia
|
89
|
cái
|
- Kho Công ty: 50
- XNCN Hương Điền: -1
- XNCN Hương Phú: 12
- XNCN Huế: 28
|
| 1061 |
|
14.219.0829.0.0007
|
Tê HDPE DN 40*40*40 Malaysia
|
46
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 22
|
| 1062 |
|
14.219.0829.0.0008
|
Tê HDPE DN 63 Malaysia
|
49
|
cái
|
- Kho Công ty: 31
- XNCN Hương Điền: -4
- XNCN Hương Phú: 7
- XNCN Huế: 15
|
| 1063 |
|
14.219.0829.0.0009
|
Tê HDPE DN 90 Malaysia
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 6
|
| 1064 |
|
14.219.0829.1.0001
|
Tê HDPE DN 32x32x32
|
0
|
cái
|
|
| 1065 |
|
14.219.0830.0.0005
|
Tê HDPE 40 Hải Phòng
|
1
|
cái
|
|
| 1066 |
|
14.219.0831.0.0001
|
Tê HDPE DN 110*110*110 Europipe
|
49
|
cái
|
- Kho Công ty: 32
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 1
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 1067 |
|
14.219.0831.0.0002
|
Tê HDPE DN 160*160*160 Europipe
|
31
|
cái
|
- Kho Công ty: 21
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Huế: 1
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 1068 |
|
14.219.0831.0.0003
|
Tê HDPE DN 90*90*90 Europipe
|
24
|
cái
|
- Kho Công ty: 18
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Huế: 1
|
| 1069 |
|
14.219.0831.0.0004
|
Tê HDPE DN 225*225*225 Europipe
|
25
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XNCN Hương Điền: 6
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1070 |
|
14.219.0831.0.0005
|
Tê HDPE DN 315*315*315 Europipe
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Điền: 2
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1071 |
|
14.219.0831.0.0006
|
Tê HDPE DN 75*75*75 Eropipe
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Huế: 2
|
| 1072 |
|
14.219.0831.0.0007
|
Tê HDPE DN 280*280*280 Europipe
|
15
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1073 |
|
14.219.0831.0.0008
|
Tê HDPE DN 355*355*355 Europipe
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1074 |
|
14.220.0820.0.0001
|
Tê BBB DN 114 inox
|
1
|
cái
|
|
| 1075 |
|
14.220.0833.0.0001
|
Tê inox DN 15-21
|
17
|
cái
|
|
| 1076 |
|
14.220.0833.0.0002
|
Tê inox DN 26-34
|
18
|
cái
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Hương Điền: 5
|
| 1077 |
|
14.220.0833.0.0003
|
Tê inox DN 33-42
|
9
|
cái
|
|
| 1078 |
|
14.220.0833.0.0004
|
Tê inox DN 40-49
|
10
|
cái
|
|
| 1079 |
|
14.220.0833.0.0005
|
Tê inox DN 50-60
|
15
|
cái
|
|
| 1080 |
|
14.220.0833.0.0006
|
Tê inox DN20
|
29
|
cái
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Huế: 1
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1081 |
|
14.221.0837.0.0001
|
Tê ren ngoài HDPE DN 25*3/4 Malaysia
|
147
|
cái
|
- Kho Công ty: 53
- XNCN Hương Điền: 82
- XNCN Hương Phú: 12
|
| 1082 |
|
14.221.0837.0.0002
|
Tê ren ngoài HDPE DN 32*1 Malaysia
|
46
|
cái
|
|
| 1083 |
|
14.221.0837.0.0003
|
Tê ren ngoài HDPE DN 32*3/4 Malaysia
|
74
|
cái
|
- Kho Công ty: 60
- XNCN Hương Điền: 8
- XNCN Hương Phú: 6
|
| 1084 |
|
14.221.0837.0.0004
|
Tê ren ngoài HDPE DN 25*3/4 Malaysia(thu hồi)
|
5
|
cái
|
|
| 1085 |
|
15.045.0276.0.0001
|
Thu hẹp 165/80
|
16
|
cái
|
|
| 1086 |
|
15.046.0276.0.0002
|
Thu hẹp 89/66
|
0
|
cái
|
|
| 1087 |
|
15.091.0276.0.0002
|
Thu hẹp nhựa 114/26
|
1
|
cái
|
|
| 1088 |
|
15.091.0276.0.0009
|
Thu hẹp nhựa 165/89
|
3
|
cái
|
|
| 1089 |
|
15.091.0276.0.0019
|
Thu hẹp nhựa 89/40
|
1
|
cái
|
|
| 1090 |
|
15.091.0276.0.0027
|
Thu hẹp nhựa 50/26
|
3
|
cái
|
|
| 1091 |
|
15.091.0276.0.0028
|
Thu hẹp nhựa 50/33
|
3
|
cái
|
|
| 1092 |
|
15.091.0276.0.0030
|
Thu hẹp nhựa 40/15
|
0
|
cái
|
|
| 1093 |
|
15.091.0276.0.0033
|
Thu hẹp nhựa 40/33
|
15
|
cái
|
|
| 1094 |
|
15.091.0276.0.0037
|
Thu hẹp nhựa 33/15
|
21
|
cái
|
|
| 1095 |
|
15.091.0276.0.0039
|
Thu hẹp nhựa 33/26
|
10
|
cái
|
|
| 1096 |
|
15.091.0276.0.0041
|
Thu hẹp nhựa 216-165
|
1
|
cái
|
|
| 1097 |
|
15.091.0276.0.0042
|
Thu hẹp nhựa 26/15
|
1
|
cái
|
|
| 1098 |
|
15.091.0276.0.0043
|
Thu hẹp nhựa 26/20
|
24
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Điền: 11
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 10
|
| 1099 |
|
15.091.0276.0.0045
|
Măng sông nhựa 216/165 PVC
|
0
|
cái
|
|
| 1100 |
|
15.091.0276.0.0046
|
Côn 315/220 PVC
|
4
|
cái
|
|
| 1101 |
|
15.091.0276.0.0047
|
Côn 400/315 PVC
|
4
|
cái
|
|
| 1102 |
|
15.091.0276.0.0049
|
Thu hẹp nhựa 114/20
|
4
|
cái
|
|
| 1103 |
|
15.091.0276.0.0058
|
Thu hẹp nhựa 50/26 UPVC
|
7
|
cái
|
|
| 1104 |
|
15.091.0276.0.0063
|
Thu hẹp nhựa 50/33 UPVC
|
8
|
cái
|
|
| 1105 |
|
15.091.0855.0.0002
|
Thu hẹp gai HDPE DN 26/20 Malaysia
|
361
|
cái
|
- Kho Công ty: 61
- XNCN Hương Điền: -14
- XNCN Huế: 314
|
| 1106 |
|
15.091.0855.0.0003
|
Thu hẹp gai HDPE DN 50-26 Malaysia
|
6
|
cái
|
|
| 1107 |
|
15.223.0851.0.0003
|
Thu hẹp gai inox DN 26/20
|
320
|
cái
|
- Kho Công ty: 111
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 188
|
| 1108 |
|
15.223.0851.0.0004
|
Thu hẹp gai inox DN 33/20
|
128
|
cái
|
- Kho Công ty: 44
- XNCN Hương Điền: 49
- XNCN Hương Phú: 7
- XNCN Huế: 24
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1109 |
|
15.223.0851.0.0005
|
Thu hẹp gai inox DN 33/26
|
134
|
cái
|
- Kho Công ty: 38
- XNCN Hương Điền: 60
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 28
|
| 1110 |
|
15.223.0851.0.0006
|
Thu hẹp gai inox DN 40/20
|
44
|
cái
|
- Kho Công ty: 27
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Huế: 7
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 1111 |
|
15.223.0851.0.0007
|
Thu hẹp gai inox DN 40/26
|
72
|
cái
|
- Kho Công ty: 36
- XNCN Hương Điền: 27
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 6
|
| 1112 |
|
15.223.0851.0.0008
|
Thu hẹp gai inox DN 40/33
|
132
|
cái
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 42
- XNCN Hương Phú: 14
- XNCN Huế: 46
|
| 1113 |
|
15.223.0851.0.0009
|
Thu hẹp gai inox DN 50/20
|
40
|
cái
|
- Kho Công ty: 25
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 5
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1114 |
|
15.223.0851.0.0010
|
Thu hẹp gai inox DN 50/26
|
48
|
cái
|
- Kho Công ty: 29
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 9
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 6
|
| 1115 |
|
15.223.0851.0.0011
|
Thu hẹp gai inox DN 50/33
|
37
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XNCN Hương Điền: 20
- XNCN Huế: 2
|
| 1116 |
|
15.223.0851.0.0012
|
Thu hẹp gai inox DN 50/40
|
54
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 33
|
| 1117 |
|
15.223.0851.0.0014
|
Thu hẹp chậu 26/20 inox
|
0
|
cái
|
|
| 1118 |
|
15.223.0851.0.0015
|
Thu hẹp chậu 20/15 inox
|
0
|
cái
|
|
| 1119 |
|
15.223.0851.0.0016
|
Thu hẹp gai inox DN 66/50
|
6
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: 1
|
| 1120 |
|
15.223.0851.0.0017
|
Thu hẹp gai inox DN 66/40
|
3
|
cái
|
|
| 1121 |
|
15.223.0853.0.0001
|
Thu hẹp đồng 15/12
|
30
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 18
- XNCN Huế: 12
|
| 1122 |
|
15.223.0853.0.0002
|
Thu hẹp đồng 20/15
|
2,664
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 97
- XNCN Hương Phú: 187
- XNCN Huế: 2,360
- XN Quản lý mạng: 20
|
| 1123 |
|
15.223.0853.0.0003
|
Thu hẹp đồng 20/13
|
20
|
cái
|
|
| 1124 |
|
15.223.0853.0.0004
|
Thu hẹp đồng 15/13
|
54
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XNCN Hương Phú: 13
- XNCN Huế: 22
|
| 1125 |
|
15.224.0852.0.0012
|
Thu hẹp chậu 50/33 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 1126 |
|
15.224.0852.0.0014
|
Thu hẹp chậu 76-50 TQ
|
3
|
cái
|
|
| 1127 |
|
15.224.0852.0.0015
|
Thu hẹp chậu 20/15 TQ
|
7
|
cái
|
|
| 1128 |
|
15.224.0854.0.0001
|
Thu hẹp gai DN 20/15(thu hồi)
|
32
|
cái
|
|
| 1129 |
|
15.224.0854.0.0005
|
Thu hẹp gai DN 89/26 TQ
|
2
|
cái
|
|
| 1130 |
|
15.224.0854.0.0006
|
Thu hẹp gai DN 89/40 TQ
|
2
|
cái
|
|
| 1131 |
|
15.224.0854.0.0007
|
Thu hẹp gai 20/15 TQ
|
-1
|
cái
|
|
| 1132 |
|
15.224.0854.0.0008
|
Thu hẹp gai 26/15 TQ
|
7
|
cái
|
|
| 1133 |
|
15.224.0854.0.0009
|
Thu hẹp gai 26/20 TQ
|
10
|
cái
|
|
| 1134 |
|
15.224.0854.0.0010
|
Thu hẹp gai 33/15 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 1135 |
|
15.224.0854.0.0011
|
Thu hẹp gai 33/20 TQ
|
3
|
cái
|
|
| 1136 |
|
15.224.0854.0.0013
|
Thu hẹp gai 40/15 TQ
|
1
|
cái
|
|
| 1137 |
|
15.224.0854.0.0014
|
Thu hẹp gai 40/20 TQ
|
0
|
cái
|
|
| 1138 |
|
15.224.0854.0.0018
|
Thu hẹp gai 50/33 TQ
|
1
|
cái
|
|
| 1139 |
Van |
16.014.0978.0.0001
|
Van cửa 500
|
0
|
cái
|
|
| 1140 |
Van |
16.058.0106.0.0002
|
Bộ điều khiển tuyến tính van điện D300
|
2
|
cái
|
|
| 1141 |
Van |
16.058.0106.0.0003
|
Bộ điều khiển van điện DN 500
|
2
|
cái
|
|
| 1142 |
Van |
16.091.0911.0.0001
|
Quả bóng cao su
|
7
|
quả
|
|
| 1143 |
Van |
16.091.0911.0.0002
|
Phao van tự động
|
17
|
quả
|
|
| 1144 |
Van |
16.157.0558.0.0008
|
Lúp bê nhựa DN 20
|
1
|
cái
|
|
| 1145 |
Van |
16.157.0558.0.0009
|
Lúp bê nhựa DN 26-34
|
20
|
cái
|
|
| 1146 |
Van |
16.157.0558.0.0012
|
Lúp bê nhựa DN 50-60
|
2
|
cái
|
|
| 1147 |
Van |
16.157.0558.0.0015
|
Van một chiều nhựa 26-34
|
1
|
cái
|
|
| 1148 |
Van |
16.157.0878.0.0002
|
Van một chiều DN 80
|
12
|
cái
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Hương Điền: 2
|
| 1149 |
Van |
16.157.0878.0.0004
|
Van một chiều DN76 Sanwa
|
0
|
cái
|
|
| 1150 |
Van |
16.157.0878.0.0006
|
Van một chiều DN 20-27
|
30
|
cái
|
- Kho Công ty: 25
- XNCN Hương Điền: 1
- XNCN Huế: 4
|
| 1151 |
Van |
16.157.0878.0.0007
|
Van một chiều 26-34
|
0
|
cái
|
|
| 1152 |
Van |
16.157.0878.0.0008
|
Van một chiều 33-42
|
2
|
cái
|
|
| 1153 |
Van |
16.157.0878.0.0009
|
Van một chiều 40-49
|
1
|
cái
|
|
| 1154 |
Van |
16.157.0878.0.0010
|
Van một chiều 50
|
-1
|
cái
|
|
| 1155 |
Van |
16.157.0878.0.0011
|
Van một chiều 76
|
10
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Huế: 3
|
| 1156 |
Van |
16.157.0878.0.0013
|
Van một chiều DN 100
|
12
|
cái
|
|
| 1157 |
Van |
16.157.0878.0.0015
|
Van một chiều 15-21
|
74
|
cái
|
|
| 1158 |
Van |
16.157.0909.0.0001
|
Van một chiều DN 33-42 Novo
|
35
|
cái
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Hương Điền: 9
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 11
|
| 1159 |
Van |
16.157.0909.0.0002
|
Van một chiều DN 40-49 Novo
|
48
|
cái
|
- Kho Công ty: 21
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 19
|
| 1160 |
Van |
16.157.0909.0.0003
|
Van một chiều DN 50-60 Novo
|
39
|
cái
|
- Kho Công ty: 29
- XNCN Hương Điền: -1
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 10
|
| 1161 |
Van |
16.157.0909.0.0004
|
Van một chiều DN 20-27 Novo
|
49
|
cái
|
- Kho Công ty: 21
- XNCN Hương Điền: 1
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 21
|
| 1162 |
Van |
16.157.0909.0.0005
|
Van một chiều DN 26-34 Novo
|
67
|
cái
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 9
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 20
|
| 1163 |
Van |
16.157.0910.0.0001
|
Van phao DN 50
|
5
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 1
- XNCN Huế: 2
|
| 1164 |
Van |
16.157.0910.0.0002
|
Van phao DN100
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Huế: 2
|
| 1165 |
Van |
16.157.0910.0.0004
|
Van phao 15-21
|
1
|
cái
|
|
| 1166 |
Van |
16.157.0910.0.0005
|
Van phao 20-27
|
4
|
cái
|
|
| 1167 |
Van |
16.157.0910.0.0009
|
Van phao 76
|
1
|
cái
|
|
| 1168 |
Van |
16.157.0910.0.0010
|
Van phao 80
|
2
|
cái
|
|
| 1169 |
Van |
16.227.0880.0.0001
|
Van bi DN 15 gắn khớp nối ống 20 PE
|
228
|
cái
|
|
| 1170 |
Van |
16.227.0880.0.0002
|
Van bi DN 20 gắn khớp nối ống 25 PE
|
18
|
cái
|
|
| 1171 |
Van |
16.227.0880.0.0005
|
Van bi gắn khớp nối D25x3/4" đồng
|
18
|
cái
|
|
| 1172 |
Van |
16.227.0880.0.0006
|
Van bi nhựa DN 20 gắn khớp nối ống 25 HDPE
|
0
|
cái
|
|
| 1173 |
Van |
16.227.0881.0.0006
|
Van bi 20-27 inox
|
5
|
cái
|
|
| 1174 |
Van |
16.227.0881.0.0008
|
Van bi inox DN 89
|
1
|
cái
|
|
| 1175 |
Van |
16.227.0882.0.0003
|
Van bi DN50-60
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1176 |
Van |
16.227.0882.0.0005
|
Van bi DN 33-42
|
10
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 1177 |
Van |
16.227.0882.0.0008
|
Van bi DN 26-34 z
|
1
|
cái
|
|
| 1178 |
Van |
16.227.0882.0.0009
|
Van bi DN 13-15
|
19
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1179 |
Van |
16.227.0883.0.0004
|
Van nhựa 50
|
10
|
cái
|
|
| 1180 |
Van |
16.227.0883.0.0006
|
Van nhựa DN 114
|
1
|
cái
|
|
| 1181 |
Van |
16.227.0883.0.0007
|
Van nhựa 15-21
|
42
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 27
|
| 1182 |
Van |
16.227.0883.0.0008
|
Van nhựa 20
|
51
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 15
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 36
|
| 1183 |
Van |
16.227.0883.0.0009
|
Van nhựa 26
|
41
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 31
|
| 1184 |
Van |
16.227.0883.0.0010
|
Van nhựa 33
|
8
|
cái
|
|
| 1185 |
Van |
16.227.0883.0.0011
|
Van nhựa DN 40-49
|
10
|
cái
|
|
| 1186 |
Van |
16.227.0883.0.0017
|
Van nhựa 50 UPVC
|
20
|
cái
|
|
| 1187 |
Van |
16.227.0883.0.0019
|
Van nhựa 33-42 UPVC
|
17
|
cái
|
|
| 1188 |
Van |
16.227.0883.0.0024
|
Van nhựa 66-76 UPVC
|
1
|
cái
|
|
| 1189 |
Van |
16.227.0883.0.0025
|
Van nhựa 80-89 UPVC
|
3
|
cái
|
|
| 1190 |
Van |
16.227.0885.0.0003
|
Van PPR DN 20 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 1191 |
Van |
16.227.0885.0.0004
|
Van PPR DN 25 Tiền Phong
|
0
|
cái
|
|
| 1192 |
Van |
16.227.0885.0.0006
|
Van PPR DN 40
|
0
|
cái
|
|
| 1193 |
Van |
16.227.0885.0.0008
|
Van PPR DN 63
|
2
|
cái
|
|
| 1194 |
Van |
16.228.0892.0.0001
|
Van chống va DN 400
|
1
|
cái
|
|
| 1195 |
Van |
16.228.0892.0.0003
|
Van chống va DN 200
|
1
|
cái
|
|
| 1196 |
Van |
16.228.0901.0.0001
|
Van giảm áp DN 150
|
3
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1197 |
Van |
16.228.0901.0.0002
|
Van giảm áp DN 200
|
2
|
cái
|
|
| 1198 |
Van |
16.228.0901.0.0003
|
Van giảm áp DN 26
|
1
|
cái
|
|
| 1199 |
Van |
16.228.0901.0.0004
|
Van giảm áp DN 300
|
1
|
cái
|
|
| 1200 |
Van |
16.228.0901.0.0006
|
Van giảm áp DN 80 1 hằng số
|
2
|
bộ
|
|
| 1201 |
Van |
16.228.0901.0.0012
|
Van giảm áp DN50
|
0
|
cái
|
|
| 1202 |
Van |
16.228.0901.0.0014
|
Van tiết lưu dầu
|
20
|
cái
|
|
| 1203 |
Van |
16.228.0901.0.0019
|
Van giảm áp DN 250
|
3
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1204 |
Van |
16.228.0907.0.0001
|
Van một chiều DN 100 mặt bích
|
2
|
cái
|
|
| 1205 |
Van |
16.228.0907.0.0002
|
Van một chều DN 150 mặt bích
|
6
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1206 |
Van |
16.228.0907.0.0003
|
Van một chều DN 80 mặt bích
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 2
|
| 1207 |
Van |
16.228.0907.0.0005
|
Van một chiều mặt bích DN 300
|
3
|
cái
|
|
| 1208 |
Van |
16.228.0907.0.0006
|
Van một chiều DN 200 mặt bích
|
5
|
cái
|
|
| 1209 |
Van |
16.228.0911.0.0001
|
Van xả khí DN 150
|
2
|
cái
|
|
| 1210 |
Van |
16.228.0911.0.0002
|
Van xã khí DN 200
|
1
|
cái
|
|
| 1211 |
Van |
16.228.0911.0.0004
|
Van xã khí DN 50
|
34
|
cái
|
- Kho Công ty: 22
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 4
- XN Xây lắp: 2
|
| 1212 |
Van |
16.228.0911.0.0005
|
Van xả khí 100
|
0
|
cái
|
|
| 1213 |
Van |
16.228.0911.0.0006
|
Van xả khí 20
|
31
|
cái
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Huế: 20
- XN Xây lắp: 5
|
| 1214 |
Van |
16.228.0911.0.0007
|
Van xả khí 26
|
38
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 19
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 1215 |
Van |
16.228.0911.0.0009
|
Van xả khí tự động DN26
|
0
|
cái
|
|
| 1216 |
Van |
16.228.0911.0.0010
|
Van xả khí 80
|
1
|
cái
|
|
| 1217 |
Van |
16.228.0978.0.0004
|
Van bích DN 500
|
3
|
cái
|
|
| 1218 |
Van |
16.228.0978.0.0007
|
Van bích DN 300
|
6
|
cái
|
|
| 1219 |
Van |
16.228.0978.0.0009
|
Van bích DN 350
|
4
|
cái
|
|
| 1220 |
Van |
16.228.0978.0.0010
|
Van bích DN 400
|
6
|
cái
|
|
| 1221 |
Van |
16.228.0978.0.0011
|
Van bích DN 100
|
12
|
cái
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Hương Điền: -3
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1222 |
Van |
16.228.0978.0.0012
|
Van bích DN 150
|
18
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 4
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1223 |
Van |
16.228.0978.0.0013
|
Van bích DN 200
|
22
|
cái
|
- Kho Công ty: 21
- XNCN Huế: 1
|
| 1224 |
Van |
16.228.0978.0.0014
|
Van bích DN 250
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1225 |
Van |
16.228.0978.0.0015
|
Van bích DN 80
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: 3
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1226 |
Van |
16.228.0978.0.0016
|
Van bích DN 50
|
5
|
cái
|
|
| 1227 |
Van |
16.229.0886.0.0001
|
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 80
|
1
|
cái
|
|
| 1228 |
Van |
16.229.0886.0.0002
|
Van bướm điều khiển động cơ điện DN 150
|
2
|
bộ
|
|
| 1229 |
Van |
16.229.0886.0.0006
|
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 150
|
2
|
cái
|
|
| 1230 |
Van |
16.229.0886.0.0007
|
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 200
|
0
|
cái
|
|
| 1231 |
Van |
16.229.0886.0.0009
|
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 300
|
1
|
cái
|
|
| 1232 |
Van |
16.229.0886.0.0012
|
Van bướm điều khiển bằng động cơ điện DN 50
|
14
|
cái
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Hương Điền: 4
|
| 1233 |
Van |
16.229.0895.0.0002
|
Van điện từ DN20
|
1
|
cái
|
|
| 1234 |
Van |
16.229.0895.0.0024
|
Van điện từ UPVC DN 20
|
1
|
cái
|
|
| 1235 |
Van |
16.229.0895.0.0025
|
Van điện từ UPVC DN 15
|
3
|
cái
|
|
| 1236 |
Van |
16.229.0895.0.0029
|
Van điện từ DN 20 inox
|
1
|
cái
|
|
| 1237 |
Van |
16.229.0895.0.0033
|
Van Solenoid 24V 2 cửa
|
16
|
cái
|
|
| 1238 |
Van |
16.229.0895.0.0034
|
Van Solenoid 2V 3cửa
|
4
|
cái
|
|
| 1239 |
Van |
16.230.0887.0.0005
|
Van bướm tay quay DN 200
|
2
|
cái
|
|
| 1240 |
Van |
16.230.0887.0.0020
|
Van bướm mặt bích DN1000
|
1
|
cái
|
|
| 1241 |
Van |
16.230.0887.0.0021
|
Van bướm tay quay mặt bích DN 300
|
2
|
cái
|
|
| 1242 |
Van |
16.230.0888.0.0002
|
Van bướm điều khiển khí nén DN 150
|
1
|
cái
|
|
| 1243 |
Van |
16.230.0888.0.0007
|
Van điều khiển khí nén 21H9KV-180-3/4"
|
3
|
cái
|
|
| 1244 |
Van |
16.230.0889.0.0001
|
Van bướm gang tay gạt DN100
|
2
|
cái
|
|
| 1245 |
Van |
16.230.0889.0.0003
|
Van bướm gang tay gạt DN200
|
2
|
cái
|
|
| 1246 |
Van |
16.230.0889.0.0004
|
Van bướm gang tay gạt DN50
|
2
|
cái
|
|
| 1247 |
Van |
16.230.0889.0.0006
|
Van bướm gang tay gạt DN80`
|
1
|
cái
|
|
| 1248 |
Van |
16.230.0890.0.0003
|
Van bướm mặt bích DN 300
|
1
|
cái
|
|
| 1249 |
Van |
16.230.0890.0.0007
|
Van bướm mặt bích DN 100
|
0
|
cái
|
|
| 1250 |
Van |
16.230.0890.0.0009
|
Van bướm tay quay mặt bích DN500
|
1
|
cái
|
|
| 1251 |
Van |
16.230.0891.0.0001
|
Van bướm một chiều DN 100
|
0
|
cái
|
|
| 1252 |
Van |
16.230.0891.0.0002
|
Van bướm một chiều DN 150
|
2
|
cái
|
|
| 1253 |
Van |
16.230.0891.0.0003
|
Van bướm một chiều DN 200
|
1
|
cái
|
|
| 1254 |
Van |
16.230.0891.0.0004
|
Van bướm một chiều DN 250
|
3
|
cái
|
|
| 1255 |
Van |
16.230.0891.0.0014
|
Van bướm một chiều DN 80
|
1
|
cái
|
|
| 1256 |
Van |
16.230.0891.0.0016
|
Van một chiều mặt bích có cần đối trọng DN 200
|
4
|
cái
|
|
| 1257 |
Van |
16.230.0891.0.0017
|
Van một chiều mặt bích có cần đối trọng DN 300
|
1
|
cái
|
|
| 1258 |
Van |
16.230.0891.0.0018
|
Van một chiều mặt bích có cần đối trọng DN 350
|
1
|
cái
|
|
| 1259 |
Van |
16.230.0891.0.0019
|
Van một chiều mặt bích có cần đối trọng DN 250
|
1
|
cái
|
|
| 1260 |
Van |
16.231.0893.0.0001
|
Van cọc 20 ly
|
5
|
cái
|
- XNCN Huế: 4
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1261 |
Van |
16.231.0893.0.0002
|
Van cọc 26 ly
|
68
|
cái
|
|
| 1262 |
Van |
16.231.0894.0.0001
|
Van cọc DN 26
|
72
|
cái
|
- Kho Công ty: 70
- XNCN Hương Phú: 2
|
| 1263 |
Van |
16.232.0890.0.0001
|
Van cổng EE DN 40
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Điền: 4
|
| 1264 |
Van |
16.232.0890.0.0002
|
Van cổng EE DN 50
|
68
|
cái
|
- Kho Công ty: 65
- XNCN Hương Phú: 3
|
| 1265 |
Van |
16.232.0896.0.0001
|
Van DN 80 Sanwa
|
34
|
cái
|
- Kho Công ty: 21
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 2
- XN Xây lắp: 5
|
| 1266 |
Van |
16.232.0896.0.0003
|
Van đồng 100 SANWA
|
11
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 3
|
| 1267 |
Van |
16.232.0896.0.0005
|
Van đồng 40-49 SANWA
|
20
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1268 |
Van |
16.232.0896.0.0006
|
Van đồng 50 SANWA
|
14
|
cái
|
|
| 1269 |
Van |
16.232.0896.0.0008
|
Van đồng 33-42 Sanwa
|
10
|
cái
|
|
| 1270 |
Van |
16.232.0896.0.0009
|
Van đồng 26-34 SANWA
|
0
|
cái
|
|
| 1271 |
Van |
16.232.0896.0.0010
|
Van đồng 66-76 SANWA
|
47
|
cái
|
- Kho Công ty: 34
- XNCN Hương Điền: -4
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 11
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1272 |
Van |
16.232.0898.0.0001
|
Van đồng 33-42 Mi ha
|
3
|
cái
|
|
| 1273 |
Van |
16.232.0898.0.0002
|
Van đồng DN 15-21 Mi Ha
|
0
|
cái
|
|
| 1274 |
Van |
16.232.0898.0.0004
|
Van đồng DN 26-34 Mi Ha
|
0
|
cái
|
|
| 1275 |
Van |
16.232.0898.1.0001
|
Van cửa DN 20
|
0
|
cái
|
|
| 1276 |
Van |
16.232.0899.0.0001
|
Van đồng DN 50-60 NOVO
|
168
|
cái
|
- Kho Công ty: 151
- XNCN Hương Điền: -7
- XNCN Hương Phú: 14
- XNCN Huế: 8
- XN Xây lắp: 2
|
| 1277 |
Van |
16.232.0899.0.0002
|
Van đồng DN 40-49 NOVO
|
110
|
cái
|
- Kho Công ty: 95
- XNCN Hương Điền: -11
- XNCN Hương Phú: 8
- XNCN Huế: 17
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1278 |
Van |
16.232.0899.0.0003
|
Van đồng DN 26-34 NOVO
|
265
|
cái
|
- Kho Công ty: 140
- XNCN Hương Điền: 36
- XNCN Hương Phú: 45
- XNCN Huế: 44
|
| 1279 |
Van |
16.232.0899.0.0004
|
Van đồng DN 33-42 NOVO
|
249
|
cái
|
- Kho Công ty: 105
- XNCN Hương Điền: 66
- XNCN Hương Phú: 42
- XNCN Huế: 35
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1280 |
Van |
16.232.0899.0.0005
|
Van đồng DN 20-27 NOVO
|
0
|
cái
|
|
| 1281 |
Van |
16.232.0899.0.0006
|
Van đồng DN 15-21 NOVO
|
92
|
cái
|
- Kho Công ty: 86
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 5
|
| 1282 |
Van |
16.232.0899.0.0007
|
Van đồng DN 20-27 DISMY
|
500
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 425
- XNCN Huế: 69
|
| 1283 |
Van |
16.232.0899.0.0008
|
Van đồng DN 26-34 DISMY
|
20
|
cái
|
|
| 1284 |
Van |
16.232.0899.0.0009
|
Van đồng DN 40-49 NOVO(thu hồi)
|
12
|
cái
|
|
| 1285 |
Van |
16.232.0899.0.0011
|
Van đồng DN 20-27 Muller
|
13,620
|
cái
|
- Kho Công ty: 12,560
- XNCN Hương Điền: 409
- XNCN Hương Phú: 148
- XNCN Huế: 488
- XN Quản lý mạng: 10
- XN Xây lắp: 5
|
| 1286 |
Van |
16.232.0900.0.0001
|
Van đồng DN 20-27 Klepsan
|
0
|
cái
|
|
| 1287 |
Van |
16.233.0903.0.0001
|
Van góc đơn DN 20-27 NOVO
|
270
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 117
- XNCN Hương Phú: 117
- XNCN Huế: 22
- XN Quản lý mạng: 14
|
| 1288 |
Van |
16.233.0903.0.0003
|
Van góc đơn gắn khớp nối D25x3/4" đồng
|
17
|
cái
|
|
| 1289 |
Van |
16.233.0903.0.0004
|
Van góc đơn DN 20-27 DISMY
|
444
|
cái
|
- XNCN Hương Phú: 376
- XNCN Huế: 65
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 1290 |
Van |
16.233.0903.0.0006
|
Van góc đơn DN 20-27 Muller
|
17,062
|
cái
|
- Kho Công ty: 15,540
- XNCN Hương Điền: -316
- XNCN Hương Phú: 58
- XNCN Huế: 1,780
|
| 1291 |
Van |
16.233.0904.0.0001
|
Van góc kép DN 20 gắn đầu bấm ống 25 ý
|
55
|
cái
|
|
| 1292 |
Van |
16.233.0904.0.0002
|
Van góc kép DN 20 ý
|
52
|
cái
|
|
| 1293 |
Van |
16.233.0904.0.0003
|
Van góc kép DN 20-27 Thái Lan
|
0
|
cái
|
|
| 1294 |
Van |
16.233.0904.0.0004
|
Van góc kép DN 26 gắn đầu bấm ống 32 ý
|
91
|
cái
|
|
| 1295 |
Van |
16.233.0905.0.0004
|
Van góc kép gắn khớp nối 25*3/4 Thái Lan z
|
0
|
cái
|
|
| 1296 |
|
17.040.0939.0.0001
|
Vòi phun tạt 21
|
10
|
cái
|
|
| 1297 |
|
17.240.0979.0.0004
|
Vòi bi 20-27 SANWA
|
4
|
cái
|
|
| 1298 |
|
17.242.0980.0.0001
|
Vòi đồng 20
|
179
|
cái
|
- Kho Công ty: 133
- XNCN Hương Điền: 33
- XNCN Huế: 12
- XN Xây lắp: 1
|
| 1299 |
|
17.242.0980.0.0002
|
Vòi nước 15 ly TQ
|
2
|
cái
|
|
| 1300 |
|
18.011.0037.0.0001
|
Đoạn ống 2 đầu bích DN 300
|
1
|
cái
|
|
| 1301 |
|
18.015.0299.0.0001
|
Cút 45 : 66-76 gia công
|
3
|
cái
|
|
| 1302 |
|
18.022.0037.0.0001
|
Đoạn ống 2 đầu bích DN 150
|
1
|
cái
|
|
| 1303 |
|
18.024.0037.0.0001
|
Đoạn ống 2 đầu bích DN 315 PVC
|
2
|
cái
|
|
| 1304 |
|
18.034.0037.0.0003
|
BB D100 thép gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1305 |
|
18.034.0037.0.0008
|
ống ngắn có ren gai fi 100
|
1
|
cái
|
|
| 1306 |
|
18.034.0037.0.0009
|
ống ngắn có ren gai fi 40
|
1
|
cái
|
|
| 1307 |
|
18.034.0037.0.0018
|
BB D76 thép gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1308 |
|
18.034.0038.0.0014
|
Đoạn ống DN110 thép tiện ren 1 đầu (L=0.25m)
|
1
|
cái
|
|
| 1309 |
|
18.035.0041.0.0012
|
BE gang dẻo DN 800
|
1
|
cái
|
|
| 1310 |
|
18.038.0037.0.0001
|
ống ngắn có ren gai fi 80
|
1
|
cái
|
|
| 1311 |
|
18.045.0060.0.0001
|
Bích bít 100 gia công
|
4
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 1
|
| 1312 |
|
18.045.0060.0.0003
|
Bích bít 150 gia công
|
3
|
cái
|
|
| 1313 |
|
18.045.0060.0.0004
|
Bích bít 200 gia công
|
5
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 3
|
| 1314 |
|
18.045.0060.0.0007
|
Bích bít 80 gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1315 |
|
18.045.0060.0.0021
|
Bít thép đôi 150*80 gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1316 |
|
18.045.0060.0.0026
|
Lá mía D150 inox gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1317 |
|
18.045.0060.0.0027
|
Lá mía D100 gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1318 |
|
18.045.0062.0.0001
|
Bích đặc DN100
|
21
|
cái
|
- Kho Công ty: 14
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Huế: 1
|
| 1319 |
|
18.045.0062.0.0002
|
Bích đặc DN150
|
21
|
cái
|
- Kho Công ty: 15
- XNCN Hương Điền: 6
|
| 1320 |
|
18.045.0062.0.0003
|
Bích đặc DN200
|
21
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XN Xây lắp: 1
|
| 1321 |
|
18.045.0062.0.0004
|
Bích đặc DN250
|
24
|
cái
|
- Kho Công ty: 22
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1322 |
|
18.045.0062.0.0005
|
Bích đặc DN300
|
20
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1323 |
|
18.045.0062.0.0006
|
Bích đặc DN400
|
10
|
cái
|
|
| 1324 |
|
18.045.0062.0.0007
|
Bích đặc DN 350
|
9
|
cái
|
|
| 1325 |
|
18.045.0062.0.0009
|
Bích đặc DN 80
|
22
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1326 |
|
18.045.0062.0.0010
|
Bích đặc DN 66
|
2
|
cái
|
|
| 1327 |
|
18.045.0065.0.0001
|
Bích rỗng DN100
|
5
|
cái
|
|
| 1328 |
|
18.045.0065.0.0003
|
Bích rỗng DN200
|
39
|
cái
|
- Kho Công ty: 38
- XNCN Hương Phú: 1
|
| 1329 |
|
18.045.0065.0.0005
|
Bích rỗng DN250
|
6
|
cái
|
|
| 1330 |
|
18.045.0065.0.0006
|
Bích rỗng DN300
|
6
|
cái
|
|
| 1331 |
|
18.045.0065.0.0007
|
Bích rỗng DN350
|
21
|
cái
|
|
| 1332 |
|
18.045.0065.0.0008
|
Bích rỗng DN400
|
4
|
cái
|
|
| 1333 |
|
18.045.0065.0.0011
|
Bích rỗng DN 66
|
18
|
cái
|
|
| 1334 |
|
18.045.0079.0.0009
|
Bít 200 gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1335 |
|
18.045.0079.0.0017
|
Nắp lọc rác gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1336 |
|
18.056.0037.0.0001
|
Đoạn ống có bích 200
|
1
|
cái
|
|
| 1337 |
|
18.071.0153.0.0005
|
BU 50 gia công
|
5
|
Cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Hương Phú: 2
|
| 1338 |
|
18.071.0153.0.0016
|
BU thép DN 90 gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1339 |
|
18.071.0155.0.0018
|
BB inox DN 80 gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1340 |
|
18.071.0156.0.0001
|
BU HDPE DN160 gia công
|
11
|
cái
|
|
| 1341 |
|
18.071.0156.0.0014
|
BU DN 160 HDPE gia công
|
3
|
cái
|
|
| 1342 |
|
18.071.0156.0.0015
|
BU DN 225 HDPE gia công
|
12
|
cái
|
|
| 1343 |
|
18.071.0156.0.0016
|
BU DN 110 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1344 |
|
18.071.0156.0.0018
|
BU DN 100 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1345 |
|
18.071.0158.0.0001
|
BU DN 150 gang gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1346 |
|
18.082.0290.0.0001
|
Con xơn V7
|
2
|
cái
|
|
| 1347 |
|
18.086.0079.0.0001
|
Bít DN 50 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1348 |
|
18.086.0261.0.0002
|
Chữ thập DN 225x160x225x225 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1349 |
|
18.089.0264.0.0010
|
Chữ Z 66-76 gia công
|
3
|
cái
|
|
| 1350 |
|
18.091.0037.0.0001
|
ống ngắn L=200 có ren gai fi 76
|
3
|
cái
|
|
| 1351 |
|
18.095.0290.0.0014
|
Consol + nịt ống DN160
|
24
|
bộ
|
|
| 1352 |
|
18.095.0291.0.0013
|
Consol đỡ ống V63
|
10
|
cái
|
|
| 1353 |
|
18.095.0712.0.0001
|
Nịt néo + thanh néo DN 100
|
15
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Huế: 12
|
| 1354 |
|
18.095.0712.0.0002
|
Nịt néo + thanh néo DN 150
|
6
|
bộ
|
|
| 1355 |
|
18.095.0712.0.0003
|
Nịt néo + thanh néo DN 200
|
4
|
bộ
|
|
| 1356 |
|
18.095.0712.0.0004
|
Nịt néo + thanh néo DN 250
|
6
|
bộ
|
|
| 1357 |
|
18.095.0712.0.0005
|
Nịt néo + thanh néo DN 280
|
6
|
bộ
|
|
| 1358 |
|
18.095.0712.0.0006
|
Nịt néo + thanh néo DN 300
|
2
|
bộ
|
|
| 1359 |
|
18.095.0712.0.0010
|
Thanh néo nịt ống
|
15
|
cái
|
|
| 1360 |
|
18.095.0712.0.0013
|
Nịt néo + thanh néo DN 80
|
3
|
Bộ
|
|
| 1361 |
|
18.095.0712.0.0014
|
Nịt néo + thanh néo DN 200 inox
|
2
|
bộ
|
|
| 1362 |
|
18.095.0713.0.0007
|
Nịt néo ống D315
|
6
|
cái
|
|
| 1363 |
|
18.095.0713.0.0011
|
Nịt ốp ống DN 150 gia công
|
24
|
bộ
|
|
| 1364 |
|
18.095.0713.0.0015
|
Nịt ốp ống DN 400 gia công
|
0
|
bộ
|
|
| 1365 |
|
18.095.0713.0.0022
|
Nịt néo ống DN 280
|
5
|
Bộ
|
|
| 1366 |
|
18.095.0713.0.0023
|
Nịt néo ống DN 250
|
2
|
Bộ
|
|
| 1367 |
|
18.095.0713.0.0030
|
Nịt ốp ống DN 75 gia công
|
69
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Phú: 60
|
| 1368 |
|
18.095.0713.0.0032
|
Nịt néo ống DN 150 thép gia công
|
2
|
Bộ
|
|
| 1369 |
|
18.095.0714.0.0004
|
Nịt ống DN 280 inox gia công
|
6
|
bộ
|
|
| 1370 |
|
18.095.0714.0.0006
|
Nịt néo ống D200 inox
|
2
|
bộ
|
|
| 1371 |
|
18.095.0714.0.0010
|
Nịt ốp ống DN 100 inox gia công
|
11
|
bộ
|
|
| 1372 |
|
18.095.0714.0.0012
|
Nịt ốp ống DN 160 inox gia công
|
29
|
bộ
|
|
| 1373 |
|
18.145.0502.0.0001
|
Hộc van nhựa PVC DN 800
|
0
|
cái
|
|
| 1374 |
|
18.145.0502.0.0006
|
Hộc tín hiệu van tròn
|
163
|
bộ
|
- Kho Công ty: 91
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 16
- XNCN Huế: 51
|
| 1375 |
|
18.145.0502.0.0007
|
Hố van 2 lỗ DN1000
|
4
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Huế: 2
|
| 1376 |
|
18.145.0502.0.0008
|
Hố van 2 lỗ DN1300
|
1
|
bộ
|
|
| 1377 |
|
18.145.0502.0.0010
|
Hố van 3 lỗ DN1300
|
1
|
bộ
|
|
| 1378 |
|
18.145.0502.0.0011
|
Hố van vuông 2 cửa
|
11
|
bộ
|
|
| 1379 |
|
18.145.0502.0.0012
|
Hố van vuông 3 cửa
|
5
|
bộ
|
|
| 1380 |
|
18.145.0699.0.0003
|
Nắp hố ga - GVD 60
|
6
|
cái
|
|
| 1381 |
|
18.145.0699.0.0006
|
Nắp hố ga lắp vỉa hè
|
15
|
cái
|
|
| 1382 |
|
18.145.0699.0.0007
|
Nắp hố ga lắp lòng đường
|
23
|
cái
|
|
| 1383 |
|
18.145.0788.0.0004
|
Rùa bê tông treo ống
|
0
|
cái
|
|
| 1384 |
|
18.145.0788.0.0006
|
Rùa bê tông DN355
|
15
|
cái
|
|
| 1385 |
|
18.145.0788.0.0008
|
Rùa bê tông DN315
|
15
|
cái
|
|
| 1386 |
|
18.151.0522.0.0010
|
Khung đan ngoại - V7 (1,8*1,2)
|
0
|
bộ
|
|
| 1387 |
|
18.151.0524.0.0034
|
Khung đan nội ngoại - V7 (0,8*0,8)
|
1
|
bộ
|
|
| 1388 |
|
18.151.0524.0.0035
|
Khung đan nội ngoại - V7 (0,8*1)
|
0
|
bộ
|
|
| 1389 |
|
18.151.0524.0.0060
|
Khung đan nội ngoại - V7 (1,2*1)
|
5
|
bộ
|
|
| 1390 |
|
18.151.0524.0.0076
|
Khung đan nội ngoại - V7 (1,3*1)
|
1
|
bộ
|
|
| 1391 |
|
18.151.0524.0.0080
|
Khung đan nội ngoại - V7 (1,35*0,7)
|
1
|
bộ
|
|
| 1392 |
|
18.151.0524.0.0114
|
Khung đan nội ngoại - V7 (2,4*0,8)
|
1
|
bộ
|
|
| 1393 |
|
18.196.0717.0.0001
|
Nịt ống DN 275x3/4 Inox
|
20
|
Bộ
|
|
| 1394 |
|
18.196.0717.0.0016
|
Nịt ống DN 160 inox mặt bích gia công
|
1
|
Bộ
|
|
| 1395 |
|
18.210.0817.0.0002
|
Tê DN 160x110x110 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1396 |
|
18.210.0817.0.0021
|
Tê DN 110*63*110 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1397 |
|
18.210.0817.0.0022
|
Tê DN 110/63 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1398 |
|
18.210.0817.0.0033
|
Tê DN 110x50x110 HDPE gia công
|
4
|
cái
|
|
| 1399 |
|
18.210.0817.0.0038
|
Tê DN 110x75x110 HDPE gia công
|
3
|
cái
|
|
| 1400 |
|
18.210.0817.0.0047
|
Tê DN 63 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1401 |
|
18.210.0817.0.0104
|
Tê DN 225*110*225 HDPE gia công
|
3
|
cái
|
|
| 1402 |
|
18.210.0817.0.0107
|
Tê DN 225x160x160 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1403 |
|
18.210.0817.0.0109
|
Tê DN 225x225x225 HDPE gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1404 |
|
18.210.0817.0.0118
|
Tê DN 315x225x315 HDPE gia công
|
3
|
cái
|
|
| 1405 |
|
18.210.0817.0.0128
|
Tê DN 90/50 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1406 |
|
18.210.0817.0.0137
|
Tê DN 90x63x50 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1407 |
|
18.210.0817.0.0141
|
Tê DN 90x90x50 HDPE gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1408 |
|
18.246.0024.0.0001
|
Tường gia cố SCNC cấp nước
|
1
|
Bộ
|
|
| 1409 |
|
18.248.0275.0.0009
|
Côn 100/76 gia công
|
0
|
cái
|
|
| 1410 |
|
18.248.0282.0.0002
|
Côn DN 315/160 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1411 |
|
18.248.0282.0.0014
|
Côn DN 225/160 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1412 |
|
18.248.0282.0.0026
|
Côn DN 75/63 HDPE gia công
|
8
|
cái
|
|
| 1413 |
|
18.248.0282.0.0035
|
Côn DN 63/50 HDPE gia công
|
4
|
cái
|
|
| 1414 |
|
18.248.0282.0.0038
|
Côn DN 90/50 HDPE gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1415 |
|
18.248.0282.0.0039
|
Côn DN 90/63 HDPE gia công
|
6
|
cái
|
|
| 1416 |
|
18.248.0282.0.0040
|
Côn DN 90/75 HDPE gia công
|
8
|
cái
|
|
| 1417 |
|
18.248.0282.0.0041
|
Côn DN 50/32 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1418 |
|
18.248.0282.0.0042
|
Côn DN 50/40 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1419 |
|
18.248.0282.0.0045
|
Côn DN 160/140 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1420 |
|
18.248.0282.0.0054
|
Côn DN 110/50 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1421 |
|
18.248.0282.0.0055
|
Côn DN 110/63 HDPE gia công
|
0
|
cái
|
|
| 1422 |
|
18.248.0282.0.0058
|
Côn DN 110/90 HDPE gia công
|
1
|
cái
|
|
| 1423 |
|
18.249.0299.0.0010
|
Cút 100 gia công
|
6
|
cái
|
|
| 1424 |
|
18.249.0310.0.0002
|
Cút DN 75/50 HDPE gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1425 |
|
18.249.0311.0.0003
|
Cút DN 160 HDPE gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1426 |
|
18.249.0311.0.0004
|
Cút DN 110 HDPE gia công
|
2
|
cái
|
|
| 1427 |
|
18.249.0311.0.0007
|
Cút DN 90 HDPE gia công
|
4
|
cái
|
|
| 1428 |
|
35.029.0027.0.0001
|
Băng vải chống ăn mòn
|
0
|
cuộn
|
|
| 1429 |
|
35.029.0027.0.0002
|
Băng keo chống thấm nước
|
50.95
|
cuộn
|
- XNCN Hương Phú: 4
- XN Quản lý mạng: 46.95
|
| 1430 |
|
35.029.0027.0.0004
|
Băng keo dán giấy
|
196
|
Cuộn
|
- Kho Công ty: 101
- XN Quản lý mạng: 37
- Trung tâm KD-DVKH: 58
|
| 1431 |
|
35.029.0027.0.0007
|
Băng keo chống ăn mòn kim loại
|
6.9
|
cuộn
|
|
| 1432 |
|
35.029.0500.0.0002
|
Mỡ bôi bulon
|
0
|
kg
|
|
| 1433 |
|
35.029.0500.0.0004
|
Mỡ mattit chống ăn mòn
|
14
|
kg
|
|
| 1434 |
|
35.029.0711.0.0001
|
Nilon PE bọc ống
|
6.1
|
kg
|
- Kho Công ty: 0.1
- XNCN Huế: 6
|
| 1435 |
|
35.029.0711.0.0002
|
Nilong bọc phụ kiện
|
131.5
|
kg
|
|
| 1436 |
|
35.032.0957.0.0001
|
Bao bọc xốp DN 1000
|
7
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1437 |
|
35.032.0957.0.0002
|
Bao bọc xốp DN 150
|
0
|
cái
|
|
| 1438 |
|
35.032.0957.0.0003
|
Bao bọc xốp DN 200
|
0
|
cái
|
|
| 1439 |
|
35.032.0957.0.0006
|
Bao bọc xốp DN 300
|
3
|
cái
|
|
| 1440 |
|
35.032.0957.0.0007
|
Bao bọc xốp DN 400
|
0
|
cái
|
|
| 1441 |
|
35.032.0957.0.0010
|
Bao bọc xốp DN 700
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1442 |
|
35.032.0957.0.0012
|
Bao bọc xốp DN 800
|
2
|
cái
|
|
| 1443 |
|
35.032.0957.0.0013
|
Bao bọc xốp DN100
|
0
|
cái
|
|
| 1444 |
|
35.049.0067.0.0001
|
Biển báo đường ống nước DN 110
|
0
|
viên
|
|
| 1445 |
|
35.049.0067.0.0002
|
Biển báo đường ống nước DN 160
|
0
|
viên
|
|
| 1446 |
|
35.049.0067.0.0003
|
Biển báo đường ống nước DN 225
|
0
|
viên
|
|
| 1447 |
|
35.049.0067.0.0004
|
Biển báo đường ống nước DN 40
|
0
|
viên
|
|
| 1448 |
|
35.049.0067.0.0005
|
Biển báo đường ống nước DN 50
|
0
|
viên
|
|
| 1449 |
|
35.049.0067.0.0006
|
Biển báo đường ống nước DN 63
|
0
|
viên
|
|
| 1450 |
|
35.049.0067.0.0007
|
Biển báo đường ống nước DN 75
|
0
|
viên
|
|
| 1451 |
|
35.049.0067.0.0008
|
Biển báo đường ống nước DN 90
|
0
|
viên
|
|
| 1452 |
|
35.049.0361.0.0001
|
Dãy băng báo tín hiệu đường ống
|
50,761.4
|
m
|
- Kho Công ty: 45,053.9
- XNCN Hương Điền: 571.5
- XNCN Hương Phú: 1,981.7
- XNCN Huế: 3,154.3
|
| 1453 |
|
35.049.0361.0.0002
|
Dãy băng báo tín hiệu đường ống loại 10cm
|
97,293.92
|
m
|
- Kho Công ty: 95,778.92
- XNCN Hương Phú: 1,443
- XNCN Huế: 56
- XN Quản lý mạng: 16
|
| 1454 |
|
35.049.0361.0.0003
|
Dãy băng báo tín hiệu đường ống loại 20cm
|
7,347.41
|
m
|
|
| 1455 |
|
35.049.0613.0.0008
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN315 HDPE-2013
|
242
|
cái
|
|
| 1456 |
|
35.049.0613.0.0009
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN315 HDPE-2014
|
69
|
cái
|
|
| 1457 |
|
35.049.0613.0.0014
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN50 HDPE-2019
|
208
|
cái
|
- Kho Công ty: 206
- XNCN Hương Phú: 2
|
| 1458 |
|
35.049.0613.0.0015
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN63HDPE-2018
|
7
|
cái
|
|
| 1459 |
|
35.049.0613.0.0016
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN63HDPE-2019
|
0
|
cái
|
|
| 1460 |
|
35.049.0613.0.0018
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN75 HDPE-2019
|
7
|
cái
|
|
| 1461 |
|
35.049.0613.0.0021
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 355 HDPE -2011
|
33
|
cái
|
|
| 1462 |
|
35.049.0613.0.0022
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 355 HDPE -2014
|
150
|
cái
|
|
| 1463 |
|
35.049.0613.0.0023
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 355 HDPE -2018
|
133
|
cái
|
|
| 1464 |
|
35.049.0613.0.0026
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN1000gang dẻo-1997
|
21
|
cái
|
|
| 1465 |
|
35.049.0613.0.0027
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN1000gang dẻo-2014
|
13
|
cái
|
|
| 1466 |
|
35.049.0613.0.0028
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN25 LĐN 2018
|
0
|
cái
|
|
| 1467 |
|
35.049.0613.0.0029
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN280 HDPE -2018
|
33
|
cái
|
|
| 1468 |
|
35.049.0613.0.0030
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-1995
|
43
|
cái
|
|
| 1469 |
|
35.049.0613.0.0031
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-1996
|
230
|
cái
|
|
| 1470 |
|
35.049.0613.0.0032
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-1997
|
206
|
cái
|
|
| 1471 |
|
35.049.0613.0.0033
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-2000
|
250
|
cái
|
|
| 1472 |
|
35.049.0613.0.0034
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-2004
|
96
|
cái
|
|
| 1473 |
|
35.049.0613.0.0036
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang dẻo-1996
|
162
|
cái
|
|
| 1474 |
|
35.049.0613.0.0037
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang dẻo-1997
|
79
|
cái
|
|
| 1475 |
|
35.049.0613.0.0038
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang dẻo-2000
|
120
|
cái
|
|
| 1476 |
|
35.049.0613.0.0039
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang dẻo-2011
|
130
|
cái
|
|
| 1477 |
|
35.049.0613.0.0040
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang dẻo-2013
|
62
|
cái
|
|
| 1478 |
|
35.049.0613.0.0042
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang dẻo-2019
|
79
|
cái
|
|
| 1479 |
|
35.049.0613.0.0044
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN500 gang dẻo-1997
|
53
|
cái
|
|
| 1480 |
|
35.049.0613.0.0045
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN500 gang dẻo-2012
|
135
|
cái
|
|
| 1481 |
|
35.049.0613.0.0046
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN500 gang dẻo-2014
|
413
|
cái
|
|
| 1482 |
|
35.049.0613.0.0047
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN500 gang dẻo-2015
|
79
|
cái
|
|
| 1483 |
|
35.049.0613.0.0049
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN500 GangXPH-2008
|
120
|
cái
|
|
| 1484 |
|
35.049.0613.0.0050
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN600 gang dẻo-1995
|
90
|
cái
|
|
| 1485 |
|
35.049.0613.0.0052
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN600 GangXPH-1995
|
8
|
cái
|
|
| 1486 |
|
35.049.0613.0.0053
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN600 GangXPH-2005
|
45
|
cái
|
|
| 1487 |
|
35.049.0613.0.0054
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN600 GangXPH-2014
|
17
|
cái
|
|
| 1488 |
|
35.049.0613.0.0055
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN800 gang dẻo-1997
|
11
|
cái
|
|
| 1489 |
|
35.049.0613.0.0056
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN800 gang dẻo-1998
|
43
|
cái
|
|
| 1490 |
|
35.049.0613.0.0057
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN800 gang dẻo-2013
|
53
|
cái
|
|
| 1491 |
|
35.049.0613.0.0058
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN800 gang dẻo-2015
|
53
|
cái
|
|
| 1492 |
|
35.049.0613.0.0059
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN 200 gang dẻo-2010
|
23
|
cái
|
|
| 1493 |
|
35.049.0613.0.0060
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN 250 gang dẻo-1997
|
30
|
cái
|
|
| 1494 |
|
35.049.0613.0.0061
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN 250 gang dẻo-2000
|
52
|
cái
|
|
| 1495 |
|
35.049.0613.0.0062
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN 250 gang dẻo-2004
|
26
|
cái
|
|
| 1496 |
|
35.049.0613.0.0063
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN1200 gang dẻo-2018
|
106
|
cái
|
|
| 1497 |
|
35.049.0613.0.0065
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN200 gang dẻo-1997
|
138
|
cái
|
|
| 1498 |
|
35.049.0613.0.0066
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN200 gang dẻo-1998
|
181
|
cái
|
|
| 1499 |
|
35.049.0613.0.0068
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN400 gang dẻo -2018
|
10
|
cái
|
|
| 1500 |
|
35.049.0613.0.0071
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN800 gang dẻo -2018
|
12
|
cái
|
|
| 1501 |
|
35.049.0613.0.0074
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN280 HDPE -2019
|
151
|
cái
|
|
| 1502 |
|
35.049.0613.0.0075
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-1998
|
43
|
cái
|
|
| 1503 |
|
35.049.0613.0.0076
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-2007
|
40
|
cái
|
|
| 1504 |
|
35.049.0613.0.0077
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-2011
|
21
|
cái
|
|
| 1505 |
|
35.049.0613.0.0078
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang dẻo-2015
|
21
|
cái
|
|
| 1506 |
|
35.049.0613.0.0079
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN600 gang dẻo-2019
|
70
|
cái
|
|
| 1507 |
|
35.049.0613.0.0080
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN800 gang dẻo-2019
|
36
|
cái
|
|
| 1508 |
|
35.049.0613.0.0081
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN 250 gang dẻo-2011
|
62
|
cái
|
|
| 1509 |
|
35.049.0613.0.0082
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN63HDPE-2020
|
2
|
cái
|
|
| 1510 |
|
35.049.0613.0.0084
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN50 HDPE-2020
|
192
|
cái
|
|
| 1511 |
|
35.049.0613.0.0089
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN315 HDPE-2011
|
30
|
cái
|
|
| 1512 |
|
35.049.0613.0.0090
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN315 HDPE-2012
|
30
|
cái
|
|
| 1513 |
|
35.049.0613.0.0091
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN225HDPE-2020
|
23
|
cái
|
|
| 1514 |
|
35.049.0613.0.0092
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang xám-2001
|
120
|
cái
|
|
| 1515 |
|
35.049.0613.0.0093
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang xám-2002
|
75
|
cái
|
|
| 1516 |
|
35.049.0613.0.0095
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang xám-2005
|
60
|
cái
|
|
| 1517 |
|
35.049.0613.0.0096
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang xám-2004
|
25
|
cái
|
|
| 1518 |
|
35.049.0613.0.0097
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN400 gang xám-2005
|
28
|
cái
|
|
| 1519 |
|
35.049.0613.0.0099
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN315 HDPE-2010
|
45
|
cái
|
|
| 1520 |
|
35.049.0613.0.0100
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN300 gang xám-2007
|
20
|
cái
|
|
| 1521 |
|
35.049.0613.0.0101
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN10 HDPE-2014
|
241
|
cái
|
|
| 1522 |
|
35.049.0613.0.0102
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN10 HDPE-2016
|
462
|
cái
|
|
| 1523 |
|
35.049.0613.0.0103
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2005
|
269
|
cái
|
|
| 1524 |
|
35.049.0613.0.0104
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 200 gang xám - 1969
|
146
|
cái
|
|
| 1525 |
|
35.049.0613.0.0105
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 200 gang xám - 1998
|
242
|
cái
|
|
| 1526 |
|
35.049.0613.0.0106
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 200 PVC - 2000
|
79
|
cái
|
|
| 1527 |
|
35.049.0613.0.0107
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 200 PVC - 2002
|
430
|
cái
|
|
| 1528 |
|
35.049.0613.0.0108
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN 8 - 2009
|
681
|
cái
|
|
| 1529 |
|
35.049.0613.0.0109
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN10 - 2011
|
46
|
cái
|
|
| 1530 |
|
35.049.0613.0.0110
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN10 - 2014
|
495
|
cái
|
|
| 1531 |
|
35.049.0613.0.0111
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2004
|
165
|
cái
|
|
| 1532 |
|
35.049.0613.0.0113
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2010
|
320
|
cái
|
|
| 1533 |
|
35.049.0613.0.0114
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2011
|
667
|
cái
|
|
| 1534 |
|
35.049.0613.0.0115
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2012
|
895
|
cái
|
|
| 1535 |
|
35.049.0613.0.0116
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2013
|
165
|
cái
|
|
| 1536 |
|
35.049.0613.0.0117
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 275 PVC - 1997
|
100
|
cái
|
|
| 1537 |
|
35.049.0613.0.0118
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 275 PVC - 1998
|
60
|
cái
|
|
| 1538 |
|
35.049.0613.0.0119
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 275 PVC - 2000
|
137
|
cái
|
|
| 1539 |
|
35.049.0613.0.0120
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 280 HDPE PN8 - 2004
|
210
|
cái
|
|
| 1540 |
|
35.049.0613.0.0121
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 280 HDPE PN8 - 2012
|
96
|
cái
|
|
| 1541 |
|
35.049.0613.0.0122
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 280 HDPE PN8 - 2013
|
190
|
cái
|
|
| 1542 |
|
35.049.0613.0.0123
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 400 gang xám phục hồi - 1999
|
20
|
cái
|
|
| 1543 |
|
35.049.0613.0.0124
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 400 gang xám phục hồi - 2001
|
20
|
cái
|
|
| 1544 |
|
35.049.0613.0.0125
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 400 gang xám phục hồi - 2014
|
10
|
cái
|
|
| 1545 |
|
35.049.0613.0.0126
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 500 gang dẽo - 2000
|
60
|
cái
|
|
| 1546 |
|
35.049.0613.0.0127
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 500 gang dẽo - 2004
|
40
|
cái
|
|
| 1547 |
|
35.049.0613.0.0128
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 500 gang dẽo phục hồi - 2013
|
50
|
cái
|
|
| 1548 |
|
35.049.0613.0.0129
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 600 gang xám - 2000
|
52
|
cái
|
|
| 1549 |
|
35.049.0613.0.0130
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 600 gang xám phục hồi - 2008
|
50
|
cái
|
|
| 1550 |
|
35.049.0613.0.0131
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 600 gang dẽo - 2013
|
50
|
cái
|
|
| 1551 |
|
35.049.0613.0.0132
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 700 gang dẽo - 2000
|
50
|
cái
|
|
| 1552 |
|
35.049.0613.0.0137
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 800 gang dẽo - 2014
|
43
|
cái
|
|
| 1553 |
|
35.049.0613.0.0139
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 500 gang dẽo - 2018
|
142
|
cái
|
|
| 1554 |
|
35.049.0613.0.0140
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN8 HDPE-2012
|
316
|
cái
|
|
| 1555 |
|
35.049.0613.0.0141
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 600 gang dẽo - 2014
|
50
|
cái
|
|
| 1556 |
|
35.049.0613.0.0143
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 300 gang xám phục hồi - 2016
|
30
|
cái
|
|
| 1557 |
|
35.049.0613.0.0144
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 400 gang xám phục hồi - 2003
|
21
|
cái
|
|
| 1558 |
|
35.049.0613.0.0145
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 400 gang xám phục hồi - 2010
|
26
|
cái
|
|
| 1559 |
|
35.049.0613.0.0146
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 600 gang xám - 2004
|
25
|
cái
|
|
| 1560 |
|
35.049.0613.0.0147
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 700 gang dẻo 2015
|
10
|
cái
|
|
| 1561 |
|
35.049.0613.0.0148
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN800 gang dẻo-2021
|
10
|
cái
|
|
| 1562 |
|
35.049.0613.0.0149
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN600 gang dẻo-2020
|
35
|
cái
|
|
| 1563 |
|
35.049.0613.0.0150
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 600 gang xám phục hồi - 2020
|
2
|
cái
|
|
| 1564 |
|
35.049.0613.0.0151
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN10 HDPE-2009
|
26
|
cái
|
|
| 1565 |
|
35.049.0613.0.0152
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN8 HDPE-2013
|
375
|
cái
|
|
| 1566 |
|
35.049.0613.0.0153
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN10 HDPE-2015
|
221
|
cái
|
|
| 1567 |
|
35.049.0613.0.0154
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160 PN10 HDPE-2017
|
13
|
cái
|
|
| 1568 |
|
35.049.0613.0.0155
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2002
|
179
|
cái
|
|
| 1569 |
|
35.049.0613.0.0156
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2003
|
236
|
cái
|
|
| 1570 |
|
35.049.0613.0.0157
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2004
|
6
|
cái
|
|
| 1571 |
|
35.049.0613.0.0158
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2006
|
329
|
cái
|
|
| 1572 |
|
35.049.0613.0.0159
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2007
|
100
|
cái
|
|
| 1573 |
|
35.049.0613.0.0160
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2008
|
280
|
cái
|
|
| 1574 |
|
35.049.0613.0.0161
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2009
|
480
|
cái
|
|
| 1575 |
|
35.049.0613.0.0162
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2010
|
109
|
cái
|
- Kho Công ty: 72
- XNCN Hương Điền: 37
|
| 1576 |
|
35.049.0613.0.0163
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN160PN8 HDPE-2011
|
129
|
cái
|
|
| 1577 |
|
35.049.0613.0.0164
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 200 gang xám phục hồi - 2003
|
35
|
cái
|
|
| 1578 |
|
35.049.0613.0.0165
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 200 gang xám phục hồi - 2007
|
20
|
cái
|
|
| 1579 |
|
35.049.0613.0.0166
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 200 gang xám phục hồi - 2011
|
2
|
cái
|
|
| 1580 |
|
35.049.0613.0.0167
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 216 PVC - 1998
|
60
|
cái
|
|
| 1581 |
|
35.049.0613.0.0168
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 216 PVC - 2000
|
60
|
cái
|
|
| 1582 |
|
35.049.0613.0.0169
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 216 PVC - 2002
|
130
|
cái
|
|
| 1583 |
|
35.049.0613.0.0170
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 216 PVC - 2003
|
70
|
cái
|
|
| 1584 |
|
35.049.0613.0.0171
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 216 PVC - 2004
|
60
|
cái
|
|
| 1585 |
|
35.049.0613.0.0172
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN10 - 2004
|
30
|
cái
|
|
| 1586 |
|
35.049.0613.0.0173
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN10 - 2015
|
27
|
cái
|
|
| 1587 |
|
35.049.0613.0.0174
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN10 - 2016
|
20
|
cái
|
|
| 1588 |
|
35.049.0613.0.0175
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2002
|
40
|
cái
|
|
| 1589 |
|
35.049.0613.0.0176
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2003
|
30
|
cái
|
|
| 1590 |
|
35.049.0613.0.0177
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 225 HDPE PN8 - 2008
|
30
|
cái
|
|
| 1591 |
|
35.049.0613.0.0178
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN 250 gang xám phục hồi -2000
|
20
|
cái
|
|
| 1592 |
|
35.049.0613.0.0179
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ốngDN 250 gang xám phục hồi -2016
|
20
|
cái
|
|
| 1593 |
|
35.049.0613.0.0180
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 275 HDPE PN 8 - 2006
|
20
|
cái
|
|
| 1594 |
|
35.049.0613.0.0181
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 275 PVC - 2004
|
40
|
cái
|
|
| 1595 |
|
35.049.0613.0.0182
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 280 HDPE PN10 - 2004
|
18
|
cái
|
|
| 1596 |
|
35.049.0613.0.0183
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 280 HDPE PN10 - 2015
|
50
|
cái
|
|
| 1597 |
|
35.049.0613.0.0184
|
Mặt tín hiệu định vị tuyến ống DN 280 HDPE PN8 - 2001
|
28
|
cái
|
|
| 1598 |
|
35.049.0682.0.0002
|
Trụ bêtông 100x120x1000
|
0
|
trụ
|
|
| 1599 |
|
35.049.0682.0.0003
|
Trụ định vị 0.7m + đế
|
114
|
bộ
|
- Kho Công ty: 79
- XNCN Hương Điền: -1
- XNCN Hương Phú: 13
- XNCN Huế: 23
|
| 1600 |
|
35.246.0952.0.0001
|
Xốp thông ống DN 100
|
61
|
Quả
|
- Kho Công ty: 39
- XNCN Hương Điền: 12
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 3
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1601 |
|
35.246.0952.0.0002
|
Xốp thông ống DN 1000
|
4
|
Quả
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1602 |
|
35.246.0952.0.0003
|
Xốp thông ống DN 150
|
27
|
Quả
|
- Kho Công ty: 25
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1603 |
|
35.246.0952.0.0004
|
Xốp thông ống DN 200
|
26
|
Quả
|
- Kho Công ty: 21
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 1604 |
|
35.246.0952.0.0005
|
Xốp thông ống DN 250
|
16
|
Quả
|
- Kho Công ty: 14
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1605 |
|
35.246.0952.0.0007
|
Xốp thông ống DN 300
|
13
|
Quả
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 8
|
| 1606 |
|
35.246.0952.0.0008
|
Xốp thông ống DN 355
|
5
|
Quả
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1607 |
|
35.246.0952.0.0011
|
Xốp thông ống DN 400
|
7
|
Quả
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1608 |
|
35.246.0952.0.0013
|
Xốp thông ống DN 500
|
10
|
Quả
|
- Kho Công ty: 8
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1609 |
|
35.246.0952.0.0015
|
Xốp thông ống DN 600
|
6
|
Quả
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1610 |
|
35.246.0952.0.0016
|
Xốp thông ống DN 63
|
163
|
Quả
|
- Kho Công ty: 108
- XNCN Hương Phú: 10
- XNCN Huế: 41
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1611 |
|
35.246.0952.0.0017
|
Xốp thông ống DN 700
|
5
|
Quả
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 1612 |
|
35.246.0952.0.0018
|
Xốp thông ống DN 75
|
75
|
Quả
|
- Kho Công ty: 41
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 17
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 1613 |
|
35.246.0952.0.0019
|
Xốp thông ống DN 800
|
3
|
Quả
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1614 |
|
35.246.0952.0.0020
|
Xốp thông ống DN 90
|
100
|
Quả
|
- Kho Công ty: 60
- XNCN Hương Điền: 11
- XNCN Hương Phú: 17
- XNCN Huế: 11
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1615 |
|
35.246.0952.0.0021
|
Xốp thông ống DN 1200
|
1
|
Quả
|
|
| 1616 |
|
35.246.0952.0.0022
|
Xốp thông ống DN 450
|
2
|
Quả
|
|
| 1617 |
|
35.246.0952.0.0023
|
Xốp thông ống DN 50
|
168
|
Quả
|
- Kho Công ty: 47
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 116
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1618 |
|
35.250.0358.0.0001
|
Đầu nối mặt bích DN 450 HDPE Europipe
|
4
|
cái
|
|
| 1619 |
|
40.055.0194.0.0001
|
Bulon 32x120
|
28
|
con
|
|
| 1620 |
|
40.072.0160.0.0002
|
Bu lon 12*140
|
40
|
con
|
|
| 1621 |
|
40.072.0160.0.0003
|
Bulon 12*40
|
130
|
con
|
|
| 1622 |
|
40.072.0160.0.0004
|
Bulon 12*60
|
136
|
con
|
|
| 1623 |
|
40.072.0160.0.0006
|
Bulon 12*80
|
42
|
con
|
- Kho Công ty: 38
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 1624 |
|
40.072.0160.0.0009
|
Bulon 12*1000
|
10
|
con
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 1625 |
|
40.072.0160.0.0015
|
Bu lon 12*20
|
20
|
con
|
|
| 1626 |
|
40.072.0162.0.0002
|
Bulon 14*40
|
166
|
con
|
- Kho Công ty: 118
- XN Quản lý mạng: 48
|
| 1627 |
|
40.072.0162.0.0005
|
Bulon 14 x 70
|
0
|
con
|
|
| 1628 |
|
40.072.0162.0.0006
|
Bulon 14*120
|
36
|
bộ
|
|
| 1629 |
|
40.072.0162.0.0010
|
Bulon 14*50
|
44
|
con
|
|
| 1630 |
|
40.072.0162.0.0012
|
Bulon 14*80
|
107
|
con
|
|
| 1631 |
|
40.072.0162.0.0014
|
Bu lon 14*100
|
94
|
con
|
|
| 1632 |
|
40.072.0164.0.0001
|
Bu lon 16*100
|
1,289
|
con
|
- Kho Công ty: 755
- XNCN Hương Điền: 32
- XNCN Hương Phú: 30
- XNCN Huế: 352
- XN Quản lý mạng: 120
|
| 1633 |
|
40.072.0164.0.0002
|
Bu lon 16*120
|
352
|
con
|
- Kho Công ty: 246
- XNCN Hương Điền: 34
- XNCN Huế: 4
- XN Quản lý mạng: 68
|
| 1634 |
|
40.072.0164.0.0003
|
Bu lon 16*200
|
32
|
con
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 30
|
| 1635 |
|
40.072.0164.0.0005
|
Bulon 16*150
|
72
|
con
|
|
| 1636 |
|
40.072.0164.0.0006
|
Bulon 16*160
|
1
|
con
|
|
| 1637 |
|
40.072.0164.0.0008
|
Bulon 16*220
|
18
|
con
|
|
| 1638 |
|
40.072.0164.0.0009
|
Bulon 16*250
|
0
|
con
|
|
| 1639 |
|
40.072.0164.0.0012
|
Bulon 16*1000
|
34
|
con
|
|
| 1640 |
|
40.072.0164.0.0013
|
Bulon 16*50
|
52
|
con
|
|
| 1641 |
|
40.072.0164.0.0016
|
Bulon 16*80
|
1,091
|
con
|
- Kho Công ty: 532
- XNCN Hương Điền: -24
- XNCN Huế: 451
- XN Quản lý mạng: 132
|
| 1642 |
|
40.072.0164.0.0017
|
Bulon 16*60
|
132
|
con
|
|
| 1643 |
|
40.072.0167.0.0002
|
Bulon 20*120
|
321
|
con
|
- Kho Công ty: 175
- XNCN Hương Điền: 50
- XN Quản lý mạng: 96
|
| 1644 |
|
40.072.0167.0.0003
|
Bulon 20*1000
|
13
|
con
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 1645 |
|
40.072.0167.0.0005
|
Bulon 20*800
|
36
|
cây
|
|
| 1646 |
|
40.072.0167.0.0008
|
Bulon 20*240
|
12
|
con
|
|
| 1647 |
|
40.072.0167.0.0010
|
Bu lon 20*100
|
542
|
con
|
- Kho Công ty: 378
- XNCN Huế: 16
- XN Quản lý mạng: 148
|
| 1648 |
|
40.072.0167.0.0011
|
Bu lon 20*80
|
342
|
con
|
- Kho Công ty: 217
- XNCN Hương Phú: 20
- XN Quản lý mạng: 89
- XN Xây lắp: 16
|
| 1649 |
|
40.072.0167.0.0014
|
Bu lon 20*80 mạ kẽm
|
47
|
con
|
|
| 1650 |
|
40.072.0167.0.0015
|
Bulon 20*350
|
2
|
con
|
|
| 1651 |
|
40.072.0167.0.0016
|
Bulon 20*140
|
48
|
con
|
|
| 1652 |
|
40.072.0169.0.0001
|
Bu lon 27*100
|
262
|
con
|
- Kho Công ty: 214
- XN Quản lý mạng: 48
|
| 1653 |
|
40.072.0169.0.0002
|
Bulon 27*1000
|
35
|
bộ
|
|
| 1654 |
|
40.072.0169.0.0003
|
Bulon 27*150
|
226
|
bộ
|
|
| 1655 |
|
40.072.0169.0.0004
|
Bulon 27*200
|
80
|
con
|
|
| 1656 |
|
40.072.0169.0.0008
|
Bu lon 27*180
|
4
|
con
|
|
| 1657 |
|
40.072.0174.0.0001
|
Bulon 10*100
|
50
|
con
|
|
| 1658 |
|
40.072.0174.0.0007
|
Bulon 10*40
|
12
|
con
|
|
| 1659 |
|
40.072.0174.0.0009
|
Bulon 10*60
|
42
|
con
|
|
| 1660 |
|
40.072.0183.0.0005
|
Bulon 18*60
|
154
|
con
|
|
| 1661 |
|
40.072.0183.0.0007
|
Bulon 18*80
|
718
|
con
|
- Kho Công ty: 438
- XNCN Hương Điền: 74
- XNCN Huế: 10
- XN Quản lý mạng: 164
- XN Xây lắp: 32
|
| 1662 |
|
40.072.0183.0.0008
|
Bulon 18*120
|
848
|
con
|
- Kho Công ty: 342
- XNCN Hương Điền: 164
- XNCN Huế: 100
- XN Quản lý mạng: 202
- XN Xây lắp: 40
|
| 1663 |
|
40.072.0183.0.0009
|
Bulon 18*140
|
0
|
con
|
|
| 1664 |
|
40.072.0183.0.0012
|
Bulon 18*100
|
774
|
con
|
- Kho Công ty: 422
- XNCN Hương Điền: 80
- XNCN Hương Phú: 32
- XNCN Huế: 44
- XN Quản lý mạng: 172
- XN Xây lắp: 24
|
| 1665 |
|
40.072.0183.0.0013
|
Bulon 18*1000
|
43
|
con
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 40
|
| 1666 |
|
40.072.0189.0.0003
|
Bulon 22*80
|
116
|
con
|
- Kho Công ty: 46
- XN Quản lý mạng: 70
|
| 1667 |
|
40.072.0189.0.0005
|
Bulon 22*100
|
490
|
con
|
- Kho Công ty: 169
- XN Quản lý mạng: 321
|
| 1668 |
|
40.072.0189.0.0006
|
Bulon 22*120
|
265
|
con
|
- Kho Công ty: 156
- XN Quản lý mạng: 109
|
| 1669 |
|
40.072.0189.0.0010
|
Bulon 22x140
|
50
|
con
|
|
| 1670 |
|
40.072.0191.0.0001
|
Bulon 24*150
|
18
|
con
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 12
|
| 1671 |
|
40.072.0191.0.0002
|
Bulon 24*100
|
450
|
con
|
- Kho Công ty: 236
- XNCN Hương Điền: 44
- XN Quản lý mạng: 170
|
| 1672 |
|
40.072.0191.0.0003
|
Bulon 24*120
|
184
|
con
|
- Kho Công ty: 82
- XN Quản lý mạng: 102
|
| 1673 |
|
40.072.0191.0.0005
|
Bulon 24*80
|
426
|
con
|
- Kho Công ty: 274
- XN Quản lý mạng: 152
|
| 1674 |
|
40.072.0191.0.0009
|
Bulon 24*140
|
50
|
con
|
|
| 1675 |
|
40.072.0194.0.0002
|
Bulon 30*100
|
148
|
con
|
- Kho Công ty: 102
- XN Quản lý mạng: 46
|
| 1676 |
|
40.072.0194.0.0004
|
Bulon 30*120
|
58
|
con
|
|
| 1677 |
|
40.072.0200.0.0003
|
Bulon 4*30
|
50
|
con
|
|
| 1678 |
|
40.072.0204.0.0001
|
Bulon 45x150
|
25
|
bộ
|
|
| 1679 |
|
40.072.0207.0.0003
|
Bulon 6*30
|
40
|
con
|
|
| 1680 |
|
40.072.0207.0.0005
|
Bulon 6*100
|
158
|
Con
|
|
| 1681 |
|
40.072.0209.0.0001
|
Bulon 8*120
|
100
|
con
|
|
| 1682 |
|
40.072.0209.0.0002
|
Bulon 8*20
|
54
|
con
|
|
| 1683 |
|
40.072.0209.0.0004
|
Bulon 8*30
|
80
|
con
|
- Kho Công ty: 70
- XNCN Hương Điền: 10
|
| 1684 |
|
40.072.0209.0.0005
|
Bulon 8*40
|
182
|
con
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 176
|
| 1685 |
|
40.072.0209.0.0009
|
Bulon 8x50
|
24
|
con
|
|
| 1686 |
|
40.072.0209.0.0010
|
Bulon 8*1000
|
10
|
con
|
|
| 1687 |
|
40.072.0915.0.0001
|
Vít đen
|
250
|
lạng
|
|
| 1688 |
|
40.073.0161.0.0003
|
Bulon inox 12*150
|
14
|
con
|
|
| 1689 |
|
40.073.0161.0.0004
|
Bulon inox 12*60
|
23
|
con
|
|
| 1690 |
|
40.073.0161.0.0005
|
Bulon 12*40 Inox
|
0
|
con
|
|
| 1691 |
|
40.073.0161.0.0010
|
Bu lon 12*80 Inox
|
16
|
con
|
|
| 1692 |
|
40.073.0163.0.0001
|
Bu lon 14x60 inox
|
6
|
con
|
|
| 1693 |
|
40.073.0163.0.0004
|
Bulon 14x80 inox
|
6
|
con
|
|
| 1694 |
|
40.073.0163.0.0006
|
Bulon inox 14*150
|
20
|
con
|
|
| 1695 |
|
40.073.0163.0.0007
|
Bulon inox 14*200
|
62
|
con
|
|
| 1696 |
|
40.073.0163.0.0008
|
Bulon inox 14*50
|
30
|
con
|
|
| 1697 |
|
40.073.0163.0.0009
|
Bulon 14x120 inox
|
12
|
con
|
|
| 1698 |
|
40.073.0165.0.0001
|
Bulon inox 16*100
|
8
|
con
|
|
| 1699 |
|
40.073.0165.0.0005
|
Bulon Inox 16*80
|
260
|
con
|
- Kho Công ty: 256
- XNCN Hương Phú: 4
|
| 1700 |
|
40.073.0165.0.0006
|
Bulon 16x120 inox
|
0
|
con
|
|
| 1701 |
|
40.073.0166.0.0003
|
Bulon 18*100 Inox
|
2
|
con
|
|
| 1702 |
|
40.073.0166.0.0004
|
Bulon 18*80 Inox
|
16
|
con
|
|
| 1703 |
|
40.073.0166.0.0008
|
Bulon 18*120 Inox
|
16
|
con
|
|
| 1704 |
|
40.073.0175.0.0003
|
Bulon 10*40 Inox
|
35
|
con
|
|
| 1705 |
|
40.073.0175.0.0004
|
Bulon 10*5 Inox
|
30
|
con
|
|
| 1706 |
|
40.073.0175.0.0005
|
Bulon 10*30 Inox
|
10
|
con
|
|
| 1707 |
|
40.073.0175.0.0012
|
Bulon inox 10*50
|
20
|
con
|
|
| 1708 |
|
40.073.0175.0.0013
|
Bulon inox 10*60
|
80
|
con
|
|
| 1709 |
|
40.073.0177.0.0001
|
Bulon 10*80 inox
|
2
|
con
|
|
| 1710 |
|
40.073.0177.0.0002
|
Bulon 8*80 inox
|
332
|
con
|
- Kho Công ty: 80
- XNCN Hương Phú: 242
- XNCN Huế: 10
|
| 1711 |
|
40.073.0177.0.0003
|
Bulon 8*70 inox
|
26
|
con
|
|
| 1712 |
|
40.073.0177.0.0004
|
Bulon 8*60 inox
|
35
|
con
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Huế: 26
|
| 1713 |
|
40.073.0177.0.0005
|
Bulon 8*50 inox
|
44
|
con
|
|
| 1714 |
|
40.073.0177.0.0007
|
Bulon 8x120 inox
|
90
|
con
|
- Kho Công ty: 8
- XNCN Hương Điền: 82
|
| 1715 |
|
40.073.0177.0.0010
|
Bulon 8*30 inox
|
65
|
con
|
|
| 1716 |
|
40.073.0177.0.0013
|
Bulon 8*100 inox
|
53
|
con
|
- XNCN Hương Điền: 50
- XNCN Huế: 3
|
| 1717 |
|
40.073.0186.0.0002
|
Bulon 20*1000 inox
|
4
|
cây
|
|
| 1718 |
|
40.073.0205.0.0003
|
Bulon 5*20 inox
|
298
|
con
|
|
| 1719 |
|
40.073.0205.0.0004
|
Bulon 5*30 inox
|
190
|
con
|
|
| 1720 |
|
40.073.0208.0.0002
|
Bulon 6*50 inox
|
50
|
con
|
|
| 1721 |
|
40.074.0168.0.0001
|
Bulon 22*200 hai đầu gai
|
3
|
con
|
|
| 1722 |
|
40.074.0168.0.0004
|
Bulon 22*250 hai đầu gai
|
0
|
bộ
|
|
| 1723 |
|
40.074.0170.0.0001
|
Bu lon 27*120
|
187
|
con
|
- Kho Công ty: 156
- XN Quản lý mạng: 31
|
| 1724 |
|
40.074.0178.0.0001
|
Bulon 12*350 hai đầu gai
|
8
|
con
|
|
| 1725 |
|
40.074.0178.0.0003
|
Bulon 12*250 hai đầu gai
|
0
|
con
|
|
| 1726 |
|
40.074.0180.0.0005
|
Bulon 14x200 hai đầu gai
|
6
|
con
|
|
| 1727 |
|
40.074.0184.0.0004
|
Bulon 18*180 hai đầu gai
|
16
|
con
|
|
| 1728 |
|
40.074.0184.0.0005
|
Bulon 18*200 hai đầu gai
|
12
|
con
|
|
| 1729 |
|
40.074.0187.0.0001
|
Bulon 20*140 hai đầu gai
|
57
|
con
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: 38
- XNCN Hương Phú: 18
|
| 1730 |
|
40.074.0187.0.0002
|
Bulon 20*150 hai đầu gai
|
12
|
con
|
|
| 1731 |
|
40.074.0187.0.0006
|
Bulon 20x1000 hai đầu gai
|
5
|
con
|
|
| 1732 |
|
40.074.0187.0.0014
|
Bulon 20*250 hai đầu gai
|
1
|
con
|
|
| 1733 |
|
40.074.0187.0.0016
|
Bulon thép 20x1000 hai đầu gai
|
5
|
con
|
|
| 1734 |
|
40.074.0190.0.0001
|
Bulon 24* 280 hai đầu gai
|
6
|
con
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 4
|
| 1735 |
|
40.074.0190.0.0002
|
Bulon 24*900 hai đầu gai
|
18
|
con
|
|
| 1736 |
|
40.074.0190.0.0009
|
Bulon 24*350 hai đầu gai
|
1
|
con
|
|
| 1737 |
|
40.074.0190.0.0010
|
Cây răng 24x1000 thép
|
60
|
cây
|
|
| 1738 |
|
40.075.0182.0.0003
|
Bulon thép 16*40
|
50
|
con
|
|
| 1739 |
|
40.075.0185.0.0001
|
Bulon 18x150 thép
|
8
|
con
|
|
| 1740 |
|
40.075.0198.0.0003
|
Bulon 36*160 thép
|
9
|
bộ
|
|
| 1741 |
|
40.075.0219.0.0005
|
Bulon 14*1000
|
11
|
con
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 9
|
| 1742 |
|
40.076.0216.0.0009
|
Bulon lục giác 8*40
|
60
|
con
|
|
| 1743 |
|
40.076.0915.0.0001
|
Vít 1,5 phân
|
2,320
|
con
|
|
| 1744 |
|
40.077.0997.0.0006
|
Bu lon 6x110 nhựa
|
100
|
con
|
|
| 1745 |
|
40.144.0484.0.0001
|
Êcru
|
200
|
cái
|
|
| 1746 |
|
40.144.0484.0.0003
|
Êcru 18
|
84
|
cái
|
|
| 1747 |
|
40.144.0484.0.0005
|
Ecru 24 thép
|
120
|
con
|
|
| 1748 |
|
40.144.0484.0.0008
|
Êcru 20 thép
|
200
|
con
|
|
| 1749 |
|
40.144.0484.0.0009
|
Ecru 27
|
4
|
cái
|
|
| 1750 |
|
40.144.0484.0.0010
|
Ecru 16
|
56
|
cái
|
|
| 1751 |
|
40.144.0484.0.0012
|
Ecru + long đền 12
|
54
|
bộ
|
- Kho Công ty: 16
- XN Quản lý mạng: 38
|
| 1752 |
|
40.144.0484.0.0013
|
Ecru + long đền 14
|
244
|
bộ
|
- Kho Công ty: 16
- XN Quản lý mạng: 228
|
| 1753 |
|
40.144.0484.0.0014
|
Ecru + long đền 16
|
176
|
bộ
|
- Kho Công ty: 8
- XN Quản lý mạng: 168
|
| 1754 |
|
40.144.0484.0.0015
|
Ecru + long đền 18
|
44
|
bộ
|
- Kho Công ty: 16
- XN Quản lý mạng: 28
|
| 1755 |
|
40.144.0484.0.0020
|
Ecru + long đền 20 inox
|
45
|
bộ
|
|
| 1756 |
|
40.154.0545.0.0002
|
Long đen 12
|
0
|
cái
|
|
| 1757 |
|
40.154.0545.0.0003
|
Long đen 20
|
12
|
cái
|
|
| 1758 |
|
40.154.0545.0.0010
|
Long đen 16
|
0
|
cái
|
|
| 1759 |
|
40.154.0545.0.0011
|
Long den 18
|
156
|
cái
|
|
| 1760 |
|
40.154.0546.0.0001
|
Longđen 10 inox
|
70
|
con
|
|
| 1761 |
|
40.154.0546.0.0003
|
Longden 16 inox
|
0
|
Con
|
|
| 1762 |
|
40.202.0769.0.0001
|
RI VÊ inox + lót
|
50
|
bộ
|
|
| 1763 |
|
40.202.0973.0.0001
|
Rivê rút + lót
|
3
|
kg
|
|
| 1764 |
|
40.226.0866.0.0001
|
Tích kê nhựa
|
96
|
cái
|
|
| 1765 |
|
40.226.0866.0.0003
|
Vít +Tích kê inox
|
60
|
con
|
|
| 1766 |
|
40.226.0977.0.0002
|
Tích kê inox
|
10
|
con
|
|
| 1767 |
|
40.235.0916.0.0001
|
Vít Bắn Tôn
|
2,336
|
con
|
- Kho Công ty: 1,836
- XN Quản lý mạng: 300
- XN Xây lắp: 200
|
| 1768 |
|
40.236.0917.0.0002
|
Vít nở M 8*120
|
35
|
con
|
|
| 1769 |
|
40.236.0932.0.0001
|
Vít nở M 14*100
|
1
|
con
|
|
| 1770 |
|
40.236.0932.0.0003
|
Vít nở M 14*150
|
60
|
con
|
|
| 1771 |
|
40.236.0932.0.0004
|
Vít nở M 14*80
|
6
|
con
|
|
| 1772 |
|
40.237.0926.0.0001
|
Vít nở inox M 16*100
|
82
|
con
|
- Kho Công ty: 72
- XN Quản lý mạng: 10
|
| 1773 |
|
40.237.0926.0.0002
|
Vít nở inox M16*120
|
79
|
con
|
- Kho Công ty: 52
- XN Quản lý mạng: 27
|
| 1774 |
|
40.237.0927.0.0001
|
Vít nở inox M10*100
|
120
|
con
|
- Kho Công ty: 90
- XN Xây lắp: 30
|
| 1775 |
|
40.237.0927.0.0002
|
Vít nở inox M10*120
|
64
|
con
|
|
| 1776 |
|
40.237.0927.0.0004
|
Vít nở inox M10*60
|
50
|
con
|
|
| 1777 |
|
40.237.0928.0.0001
|
Vít nở inox M10*80
|
73
|
con
|
|
| 1778 |
|
40.237.0931.0.0004
|
Vít nở inox M8*80
|
26
|
con
|
|
| 1779 |
|
40.237.0933.0.0001
|
Vít nở M 14*80 Inox
|
68
|
con
|
- Kho Công ty: 50
- XNCN Huế: 18
|
| 1780 |
|
40.237.0933.0.0002
|
Vít nở M 14*120 inox
|
50
|
con
|
|
| 1781 |
|
40.237.0933.0.0003
|
Vít nở M 14*100 Inox
|
71
|
con
|
- Kho Công ty: 50
- XN Quản lý mạng: 21
|
| 1782 |
|
40.237.0933.0.0005
|
Vít nở M 14*150 Inox
|
235
|
con
|
|
| 1783 |
|
40.238.0935.0.0001
|
VÍT XOẮN (bì)
|
1
|
bì
|
|
| 1784 |
|
40.238.0935.0.0002
|
VÍT XOẮN (con)
|
990
|
con
|
|
| 1785 |
|
40.239.0936.0.0001
|
Vít xoắn inox
|
264
|
con
|
|
| 1786 |
|
41.041.0050.0.0001
|
NU 316 ECJ
|
2
|
ổ
|
|
| 1787 |
|
41.041.0050.0.0007
|
Bi NM2217ECP
|
2
|
ổ
|
|
| 1788 |
|
41.041.0050.0.0008
|
Bi NU 218
|
3
|
ổ
|
|
| 1789 |
|
41.041.0050.0.0013
|
Bi ổ 6004
|
2
|
ổ
|
|
| 1790 |
|
41.041.0050.0.0021
|
Bi N 315 ECP
|
5
|
ổ
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1791 |
|
41.041.0050.0.0022
|
Bi N3 211 ECP
|
2
|
ổ
|
|
| 1792 |
|
41.041.0050.0.0028
|
Bi chữ thập
|
1
|
bộ
|
|
| 1793 |
|
41.041.0050.0.0042
|
Bi 206
|
12
|
ổ
|
|
| 1794 |
|
41.041.0050.0.0044
|
Bi 211
|
5
|
ổ
|
|
| 1795 |
|
41.041.0050.0.0049
|
Bi 30208
|
7
|
ổ
|
|
| 1796 |
|
41.041.0050.0.0058
|
Bi 3209 ATN9
|
1
|
ổ
|
|
| 1797 |
|
41.041.0050.0.0066
|
Bi 316
|
6
|
ổ
|
|
| 1798 |
|
41.041.0050.0.0079
|
Bi 5208 ZZ
|
2
|
ổ
|
|
| 1799 |
|
41.041.0050.0.0082
|
Bi 6001
|
6
|
ổ
|
|
| 1800 |
|
41.041.0050.0.0083
|
Bi 6006
|
2
|
ổ
|
|
| 1801 |
|
41.041.0050.0.0086
|
Bi 6013
|
4
|
ổ
|
|
| 1802 |
|
41.041.0050.0.0092
|
Bi 6203
|
0
|
ổ
|
|
| 1803 |
|
41.041.0050.0.0095
|
Bi 6207
|
4
|
ổ
|
|
| 1804 |
|
41.041.0050.0.0101
|
Bi 6214
|
3
|
ổ
|
|
| 1805 |
|
41.041.0050.0.0107
|
Bi 6302
|
14
|
ổ
|
|
| 1806 |
|
41.041.0050.0.0110
|
Bi 6308
|
1
|
ổ
|
|
| 1807 |
|
41.041.0050.0.0114
|
Bi 6305
|
16
|
ổ
|
|
| 1808 |
|
41.041.0050.0.0117
|
Bi 6320 SUF
|
2
|
ổ
|
|
| 1809 |
|
41.041.0050.0.0126
|
Bi 7304
|
3
|
ổ
|
|
| 1810 |
|
41.041.0050.0.0138
|
Bi 6306
|
5
|
ổ
|
|
| 1811 |
|
41.041.0050.0.0139
|
Bi 6206
|
5
|
ổ
|
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 1812 |
|
41.041.0051.0.0018
|
Cụm bi UCPT 5209DKF
|
3
|
cụm
|
|
| 1813 |
|
41.041.0054.0.0008
|
Vòng bi 9040
|
2
|
vòng
|
|
| 1814 |
|
41.041.0054.0.0010
|
Vòng bi HK1712
|
3
|
vòng
|
|
| 1815 |
|
41.041.0054.0.0011
|
Vòng bi 6200
|
1
|
vòng
|
|
| 1816 |
|
41.041.0054.0.0014
|
Vòng bi QJ 315
|
3
|
vòng
|
|
| 1817 |
|
41.041.0093.0.0006
|
Bộ cảo dĩa đôi King Tony
|
1
|
bộ
|
|
| 1818 |
|
41.042.0052.0.0014
|
Bi 6315 Nhật
|
2
|
ổ
|
|
| 1819 |
|
41.042.0052.0.0018
|
Bi 6303 ZZ Nhật
|
6
|
ổ
|
|
| 1820 |
|
41.042.0052.0.0024
|
Bi 6008 Nhật
|
3
|
ổ
|
|
| 1821 |
|
41.042.0052.0.0028
|
Bi 6000 Nhật
|
12
|
ổ
|
|
| 1822 |
|
41.042.0052.0.0033
|
Bi 6203 LLU Nhật
|
1
|
ổ
|
|
| 1823 |
|
41.042.0052.0.0035
|
Bi 6201ZZ Nhật
|
6
|
ổ
|
|
| 1824 |
|
41.042.0052.0.0036
|
Bi 6202 LLU Nhật
|
4
|
ổ
|
|
| 1825 |
|
41.042.0052.0.0037
|
Bi 6202 ZZ Nhật
|
1
|
ổ
|
|
| 1826 |
|
41.042.0052.0.0039
|
Bi 608 Nhật ZRS
|
32
|
ổ
|
|
| 1827 |
|
41.042.0052.0.0043
|
Bi 32004 Nhật
|
1
|
vòng
|
|
| 1828 |
|
41.042.0052.0.0046
|
Bi 32214 Nhật
|
1
|
vòng
|
|
| 1829 |
|
41.042.0052.0.0054
|
Bi Nhật 6301 2E
|
8
|
ổ
|
|
| 1830 |
|
41.042.0052.0.0058
|
Bi 6319 SKF/C3
|
2
|
ổ
|
|
| 1831 |
|
41.042.0052.0.0059
|
Bi 6313 SKF/C3
|
1
|
ổ
|
|
| 1832 |
|
41.042.0052.0.0064
|
Bi 63082 KOYO
|
1
|
ổ
|
|
| 1833 |
|
41.042.0053.0.0003
|
Bi SKF 2212 ET
|
4
|
ổ
|
|
| 1834 |
|
41.042.0053.0.0004
|
Bi SKF 306 ECP
|
3
|
ổ
|
|
| 1835 |
|
41.042.0053.0.0005
|
Bi SKF 3211 A
|
5
|
ổ
|
|
| 1836 |
|
41.042.0053.0.0006
|
Bi SKF 4908 ZZ
|
4
|
ổ
|
|
| 1837 |
|
41.042.0053.0.0007
|
Bi SKF 6209
|
4
|
ổ
|
|
| 1838 |
|
41.042.0053.0.0010
|
Bi SKF 6215 - 2Z
|
8
|
ổ
|
|
| 1839 |
|
41.042.0053.0.0012
|
Bi SKF 6315 - 2Z
|
2
|
ổ
|
|
| 1840 |
|
41.042.0053.0.0015
|
Bi SKF NM222ECP
|
3
|
ổ
|
|
| 1841 |
|
41.042.0053.0.0016
|
Bi SKF NU 222 BCJ
|
5
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1842 |
|
41.042.0053.0.0018
|
Bi 6222 SKF
|
4
|
ổ
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 1843 |
|
41.042.0053.0.0021
|
Bi 6316 SKF- 2Z
|
1
|
ổ
|
|
| 1844 |
|
41.042.0053.0.0030
|
Bi 6322 SKF/C3
|
3
|
ổ
|
|
| 1845 |
|
41.042.0053.0.0031
|
Bi 6411SKF
|
17
|
ổ
|
|
| 1846 |
|
41.042.0053.0.0033
|
Bi 6414 SKF
|
5
|
ổ
|
|
| 1847 |
|
41.042.0053.0.0040
|
Bi 6215 2Z/C3
|
2
|
ổ
|
|
| 1848 |
|
41.042.0053.0.0050
|
Bi 6411 2Z C3
|
2
|
ổ
|
|
| 1849 |
|
41.044.0057.0.0001
|
Bi HK1512 SKF
|
11
|
vòng
|
|
| 1850 |
|
41.044.0057.0.0003
|
Bi HK3020 SKF
|
9
|
vòng
|
|
| 1851 |
|
41.044.0058.0.0002
|
Vòng bi 6310 Nhật
|
1
|
ổ
|
|
| 1852 |
|
41.044.0058.0.0004
|
Vòng bi 607 Nhật
|
2
|
vòng
|
|
| 1853 |
|
42.007.0223.0.0001
|
Tay cắt Nhật
|
2
|
cái
|
|
| 1854 |
|
42.016.0016.0.0001
|
Bình khí ARGON
|
2
|
Bình
|
|
| 1855 |
|
42.016.0016.0.0002
|
Bình khí CO2
|
15
|
Bình
|
|
| 1856 |
|
42.016.0016.0.0006
|
Đồng hồ Argon
|
3
|
cái
|
|
| 1857 |
|
42.016.0016.0.0007
|
Đồng hồ gió đá
|
2
|
cái
|
|
| 1858 |
|
42.016.0016.0.0008
|
Đồng hồ đo oxy
|
2
|
cái
|
|
| 1859 |
|
42.016.0016.0.0009
|
Đồng hồ đo áp suất khí CO2
|
1
|
cái
|
|
| 1860 |
|
42.016.0016.0.0013
|
Ô xy
|
12
|
chai
|
- XN Quản lý mạng: 10
- XN Xây lắp: 2
|
| 1861 |
|
42.016.0016.0.0017
|
Bình gas
|
13
|
bình
|
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 10
|
| 1862 |
|
42.016.0044.0.0001
|
Bét cắt 3 col
|
282
|
cái
|
- Kho Công ty: 17
- XN Xây lắp: 265
|
| 1863 |
|
42.016.0044.0.0003
|
Bét cắt mỏ cắt
|
26
|
cái
|
|
| 1864 |
|
42.016.0044.0.0005
|
Béc cắt axetylen
|
34
|
cái
|
|
| 1865 |
|
42.016.0384.0.0002
|
Dây hàn MIG 1 ly không thuốc
|
105
|
kg
|
- XN Quản lý mạng: 60
- XN Xây lắp: 45
|
| 1866 |
|
42.016.0384.0.0004
|
Dây hàn MIG 1,2ly không thuốc
|
8
|
kg
|
|
| 1867 |
|
42.016.0384.0.0006
|
Thuốc hàn hoá nhiệt
|
57
|
lọ
|
|
| 1868 |
|
42.016.0384.0.0008
|
Que hàn inox 2 ly
|
30.2
|
kg
|
- Kho Công ty: 20
- XN Xây lắp: 10.2
|
| 1869 |
|
42.016.0384.0.0009
|
Que hàn inox 2,6 ly
|
18.5
|
kg
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Huế: 1
- XN Quản lý mạng: 6
- XN Xây lắp: 1.5
|
| 1870 |
|
42.016.0384.0.0012
|
Que hàn Milăng Rê (gang)
|
51.1
|
kg
|
- Kho Công ty: 1.5
- XN Quản lý mạng: 44.6
- XN Xây lắp: 5
|
| 1871 |
|
42.016.0384.0.0016
|
Que hàn 2,6 ly
|
114.5
|
kg
|
- Kho Công ty: 74.5
- XNCN Huế: 12
- XN Quản lý mạng: 20
- XN Xây lắp: 8
|
| 1872 |
|
42.016.0384.0.0017
|
Que hàn 3,2 ly
|
84.83
|
kg
|
- Kho Công ty: 79.83
- XNCN Huế: 5
|
| 1873 |
|
42.016.0384.0.0018
|
Que hàn 4 ly
|
123
|
kg
|
- Kho Công ty: 60
- XN Quản lý mạng: 63
|
| 1874 |
|
42.016.0384.0.0022
|
Que hàn đồng 4 ( kg)
|
1.5
|
kg
|
|
| 1875 |
|
42.016.0384.0.0029
|
Que hàn Inox 3,2 ly
|
70.5
|
kg
|
- Kho Công ty: 52
- XN Quản lý mạng: 2
- XN Xây lắp: 16.5
|
| 1876 |
|
42.016.0384.0.0032
|
Que hàn inox 2,4 ly
|
10
|
kg
|
|
| 1877 |
|
42.016.0384.0.0038
|
Que hàn gang 3,2 ly
|
65
|
kg
|
- Kho Công ty: 30
- XN Quản lý mạng: 35
|
| 1878 |
|
42.016.0664.0.0004
|
Mỏ cắt Nhật
|
2
|
cái
|
|
| 1879 |
|
42.016.0664.0.0007
|
Khớp nối chụp 500A
|
10
|
cái
|
|
| 1880 |
|
42.016.0664.0.0012
|
Sứ phân phối khí 350A
|
5
|
cái
|
|
| 1881 |
|
42.016.0664.0.0014
|
Khớp nối chụp 350A
|
10
|
cái
|
|
| 1882 |
|
42.016.0689.0.0003
|
Mũi cắt Magtron code 28
|
11
|
cái
|
|
| 1883 |
|
42.022.0018.0.0001
|
Khoá cuối
|
2
|
cái
|
|
| 1884 |
|
42.022.0662.0.0001
|
Ê tô Trung Quốc
|
1
|
cái
|
|
| 1885 |
|
42.024.0022.0.0001
|
Dĩa mài
|
403
|
Cái
|
- Kho Công ty: 179
- XN Quản lý mạng: 78
- XN Xây lắp: 146
|
| 1886 |
|
42.024.0022.0.0002
|
Dĩa đánh gỉ
|
121
|
cái
|
|
| 1887 |
|
42.024.0022.0.0003
|
Dĩa cắt
|
822
|
Cái
|
- XNCN Hương Phú: 10
- XNCN Huế: 242
- XN Quản lý mạng: 255
- XN Xây lắp: 315
|
| 1888 |
|
42.024.0022.0.0005
|
Đá mài
|
14
|
Viên
|
|
| 1889 |
|
42.024.0022.0.0007
|
Bàn chải đánh gỉ
|
9
|
cái
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 8
- XN Xây lắp: 1
|
| 1890 |
|
42.024.0022.0.0008
|
Đầu mài lỗ
|
18
|
cái
|
- XN Quản lý mạng: 9
- XN Xây lắp: 9
|
| 1891 |
|
42.024.0022.0.0009
|
Đầu đánh nhám
|
100
|
cái
|
|
| 1892 |
|
42.024.0960.0.0002
|
Xốp nỉ đánh bóng
|
14
|
cái
|
- Kho Công ty: 10
- XN Xây lắp: 4
|
| 1893 |
|
42.024.0960.0.0003
|
Dĩa đánh nhám
|
154
|
cái
|
- Kho Công ty: 67
- XNCN Huế: 6
- XN Quản lý mạng: 81
|
| 1894 |
|
42.024.0960.0.0005
|
Giấy nhám
|
24
|
tờ
|
|
| 1895 |
|
42.024.0960.0.0006
|
Giấy nhám vải
|
141
|
m
|
- XN Quản lý mạng: 71
- XN Xây lắp: 70
|
| 1896 |
|
42.024.0960.0.0009
|
Chén đánh gỉ
|
89
|
cái
|
- Kho Công ty: 40
- XNCN Huế: 15
- XN Quản lý mạng: 32
- XN Xây lắp: 2
|
| 1897 |
|
42.024.0960.0.0012
|
Bình xịt rĩ
|
33
|
bình
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Phú: 4
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2
- XN Quản lý mạng: 11
- XN Xây lắp: 12
|
| 1898 |
|
42.024.0960.0.0014
|
Vải nhám
|
10
|
m
|
|
| 1899 |
|
42.025.0023.0.0004
|
Bàn tiện gai ổ
|
1
|
Bộ
|
|
| 1900 |
|
42.025.0690.0.0001
|
Mũi dao cắt - tiện
|
22
|
mũi
|
|
| 1901 |
|
42.025.0690.0.0002
|
Mũi dao tiện hạt dưa to
|
39
|
mũi
|
|
| 1902 |
|
42.025.0690.0.0004
|
Mũi tiện gai máy
|
6
|
bộ
|
|
| 1903 |
|
42.025.0696.0.0001
|
Mũi khoét cavét fi 10
|
1
|
cái
|
|
| 1904 |
|
42.025.0696.0.0002
|
Mũi khoét cavét fi 6
|
1
|
cái
|
|
| 1905 |
|
42.025.0696.0.0003
|
Mũi khoét cavét fi 8
|
1
|
cái
|
|
| 1906 |
|
42.025.0696.0.0011
|
Mũi khoét hợp kim 21
|
1
|
mũi
|
|
| 1907 |
|
42.025.0696.0.0015
|
Mũi khoét hợp kim 26
|
1
|
cái
|
|
| 1908 |
|
42.025.0696.0.0017
|
Mũi khoét hợp kim 30
|
2
|
cái
|
|
| 1909 |
|
42.025.0696.0.0022
|
Mũi khoét hợp kim 42
|
1
|
mũi
|
|
| 1910 |
|
42.025.0696.0.0028
|
Mũi khoét lổ fi 130
|
2
|
cái
|
|
| 1911 |
|
42.025.0696.0.0029
|
Mũi khoét lổ fi 160
|
1
|
cái
|
|
| 1912 |
|
42.025.0696.0.0031
|
Mũi khoét lổ fi 22
|
2
|
cái
|
|
| 1913 |
|
42.025.0696.0.0032
|
Mũi khoét lổ fi 24
|
5
|
cái
|
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 4
|
| 1914 |
|
42.025.0696.0.0039
|
Mũi khoét lổ fi 50
|
2
|
cái
|
|
| 1915 |
|
42.025.0696.0.0040
|
Mũi khoét lổ fi 60
|
3
|
cái
|
|
| 1916 |
|
42.025.0696.0.0044
|
Mũi mài hợp kim
|
9
|
mũi
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 2
- XN Xây lắp: 2
|
| 1917 |
|
42.025.0697.0.0023
|
Mũi tiện gai 50-60
|
6
|
bộ
|
|
| 1918 |
|
42.034.0690.0.0001
|
Dao ren 1/2"-3/4" Rex
|
3
|
bộ
|
|
| 1919 |
|
42.034.0690.0.0002
|
Dao ren 1-2"
|
2
|
bộ
|
|
| 1920 |
|
42.054.0016.0.0001
|
Đồng hồ đo áp lực
|
0
|
cái
|
|
| 1921 |
|
42.070.0022.0.0001
|
Lưỡi cắt hợp kim
|
1
|
cái
|
|
| 1922 |
|
42.094.0662.0.0001
|
Me khoan bê tông 25
|
2
|
cái
|
|
| 1923 |
|
42.097.0954.0.0001
|
Chốt ri ( mới)
|
10
|
cái
|
|
| 1924 |
|
42.184.0662.0.0001
|
Mũi khoan bê tông fi 10
|
12
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 3
|
| 1925 |
|
42.184.0662.0.0004
|
Mũi khoan bê tông fi 14
|
72
|
cái
|
|
| 1926 |
|
42.184.0662.0.0005
|
Mũi khoan bê tông fi 16
|
7
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 3
|
| 1927 |
|
42.184.0662.0.0006
|
Mũi khoan bê tông fi 18
|
5
|
cái
|
|
| 1928 |
|
42.184.0662.0.0008
|
Mũi khoan bê tông fi 20
|
10
|
cái
|
|
| 1929 |
|
42.184.0662.0.0013
|
Mũi khoan bê tông fi 30
|
1
|
cái
|
|
| 1930 |
|
42.184.0662.0.0018
|
Mũi khoan bê tông fi 6
|
5
|
cái
|
|
| 1931 |
|
42.184.0662.0.0019
|
Mũi khoan bê tông fi 8
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Phú: 5
|
| 1932 |
|
42.184.0662.0.0020
|
Mũi khoan bê tông rút lõi D100
|
2
|
mũi
|
|
| 1933 |
|
42.184.0662.0.0023
|
Me khoan bê tông 6
|
5
|
cái
|
|
| 1934 |
|
42.184.0662.0.0039
|
Me khoan bê tông 20
|
2
|
cái
|
|
| 1935 |
|
42.184.0691.0.0002
|
Mũi đục bê tông fi 17
|
1
|
cái
|
|
| 1936 |
|
42.184.0691.0.0004
|
Mũi đục fi 30
|
27
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 4
- XNCN Hương Phú: 7
- XNCN Huế: 13
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 3
|
| 1937 |
|
42.184.0692.0.0039
|
Mũi khoan 7,5 ly
|
5
|
cái
|
|
| 1938 |
|
42.184.0693.0.0002
|
Mũi khoan Inox fi 10
|
3
|
Mũi
|
|
| 1939 |
|
42.184.0693.0.0006
|
Mũi khoan Inox fi 12
|
4
|
Mũi
|
|
| 1940 |
|
42.184.0693.0.0021
|
Mũi khoan Inox fi 3
|
1
|
Mũi
|
|
| 1941 |
|
42.184.0693.0.0024
|
Mũi khoan Inox fi 4,2
|
19
|
Mũi
|
|
| 1942 |
|
42.184.0693.0.0026
|
Mũi khoan Inox fi 5
|
1
|
mũi
|
|
| 1943 |
|
42.184.0693.0.0027
|
Mũi khoan Inox fi 5,5
|
5
|
mũi
|
|
| 1944 |
|
42.184.0694.0.0001
|
Mũi khoan Muller 1
|
1
|
cái
|
|
| 1945 |
|
42.184.0694.0.0002
|
Mũi khoan Muller 3/4
|
2
|
cái
|
|
| 1946 |
|
45.003.0031.0.0002
|
Bao tải trắng loại 50kg
|
1,105
|
cái
|
- Kho Công ty: 196
- XNCN Hương Điền: 325
- XNCN Hương Phú: 292
- XNCN Huế: 47
- XN Quản lý mạng: 245
|
| 1947 |
|
45.003.0034.0.0002
|
Bạt sọc 1 da
|
0
|
m2
|
|
| 1948 |
|
45.003.0034.0.0003
|
Tấm bạt
|
8
|
tấm
|
|
| 1949 |
|
45.003.0034.0.0005
|
Tấm bạt 4mx10m
|
20
|
tấm
|
|
| 1950 |
|
45.003.0034.0.0006
|
Tấm bạt 4mx5m
|
45
|
tấm
|
- Kho Công ty: 27
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 9
|
| 1951 |
|
45.003.0034.0.0007
|
Tấm bạt 5mx6m
|
45
|
tấm
|
- Kho Công ty: 24
- XNCN Hương Điền: 14
- XNCN Hương Phú: 2
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 1952 |
|
45.003.0034.0.0008
|
Tấm bạt 6m x 10m
|
9
|
tấm
|
- XNCN Hương Điền: 4
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 1953 |
|
45.003.0383.0.0003
|
Dây dù fi 14
|
300
|
m
|
|
| 1954 |
|
45.003.0383.0.0004
|
Dây dù fi 16
|
2,318
|
m
|
- Kho Công ty: 200
- XNCN Hương Điền: 300
- XNCN Hương Phú: 720
- XNCN Huế: 198
- XN Quản lý mạng: 300
- XN Xây lắp: 600
|
| 1955 |
|
45.003.0399.0.0001
|
Dĩa cắt bê tông fi 500
|
13
|
cái
|
- Kho Công ty: 10
- XNCN Huế: 3
|
| 1956 |
|
45.003.0399.0.0002
|
Dĩa cắt bê-tông
|
23
|
cái
|
- Kho Công ty: 18
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 2
|
| 1957 |
|
45.003.0399.0.0003
|
Dĩa cắt đá ( Niken Nhật )
|
14
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Huế: 5
|
| 1958 |
|
45.003.0399.0.0004
|
Dĩa mài Bêtông
|
6
|
Cái
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 2
|
| 1959 |
|
45.003.0403.0.0001
|
Đinh các lọai
|
3.8
|
kg
|
- XN Quản lý mạng: 2
- XN Xây lắp: 1.8
|
| 1960 |
|
45.003.0403.0.0005
|
Đinh bê tông
|
7.3
|
kg
|
|
| 1961 |
|
45.003.0418.0.0002
|
Đồng hồ áp lực dầu 76 Hg
|
75
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 13
- XNCN Hương Phú: 7
- XNCN Huế: 45
- XN Quản lý mạng: 10
|
| 1962 |
|
45.003.0509.0.0001
|
Keo Silicát
|
20
|
ống
|
|
| 1963 |
|
45.003.0509.0.0004
|
Keo đồng hồ điện từ
|
11
|
bộ
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 5
|
| 1964 |
|
45.003.0509.0.0005
|
Keo con chó
|
3
|
Hộp
|
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 2
|
| 1965 |
|
45.003.0509.0.0006
|
Keo đặc chủng dán roăng
|
5
|
lon
|
|
| 1966 |
|
45.003.0509.0.0008
|
Keo dán ( Keo PVC )
|
3
|
ống
|
|
| 1967 |
|
45.003.0509.0.0016
|
Keo dán kg MT
|
20.3
|
kg
|
- Kho Công ty: 17.3
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 3
|
| 1968 |
|
45.003.0509.0.0018
|
Keo AB
|
6
|
chai
|
|
| 1969 |
|
45.003.0509.0.0020
|
Keo A B
|
3
|
Bộ
|
|
| 1970 |
|
45.003.0514.0.0001
|
Khoá tủ
|
6
|
cái
|
|
| 1971 |
|
45.003.0514.0.0002
|
ổ khóa (mã mới )
|
6
|
ổ
|
|
| 1972 |
|
45.003.0514.0.0003
|
ổ khoá đấm
|
4
|
ổ
|
|
| 1973 |
|
45.003.0514.0.0004
|
ổ khoá hộc đồng hồ
|
231
|
ổ
|
|
| 1974 |
|
45.003.0540.0.0006
|
Lề cối
|
14
|
bộ
|
|
| 1975 |
|
45.003.0550.0.0010
|
Lưới Inox
|
51.08
|
m
|
- Kho Công ty: 49.58
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 1.5
|
| 1976 |
|
45.003.0722.0.0001
|
Nước xịt rửa gương
|
8
|
bình
|
- Kho Công ty: 3
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 5
|
| 1977 |
|
45.003.0722.0.0003
|
Nước rửa tay
|
3
|
chai
|
|
| 1978 |
|
45.003.0722.0.0006
|
Nước tẩy rửa Vim
|
3
|
chai
|
|
| 1979 |
|
45.003.0722.0.0008
|
Nước rửa chén
|
11
|
can
|
|
| 1980 |
|
45.003.0729.0.0004
|
Ống gân xanh DN 90(hút bùn)
|
290
|
m
|
- Kho Công ty: 200
- XNCN Hương Điền: 80
- XNCN Hương Phú: 10
|
| 1981 |
|
45.003.0786.0.0001
|
Rulô cuộn dây điện
|
2
|
cuộn
|
|
| 1982 |
|
45.003.0847.0.0001
|
Thép buộc
|
174.2
|
kg
|
- Kho Công ty: 96.2
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 35
- XNCN Huế: 20
- XN Xây lắp: 8
|
| 1983 |
|
45.003.0847.0.0002
|
Thép buộc 2 ly
|
97
|
kg
|
- Kho Công ty: 77
- XNCN Hương Phú: 20
|
| 1984 |
|
45.003.0847.0.0003
|
Thép buộc 3 ly
|
105
|
kg
|
- Kho Công ty: 12
- XNCN Hương Điền: 45
- XNCN Hương Phú: 43
- XN Xây lắp: 5
|
| 1985 |
|
45.003.0951.0.0005
|
Xô nhựa 20lít
|
10
|
cái
|
|
| 1986 |
|
45.003.0954.0.0002
|
Xủi cạo tường
|
2
|
cái
|
|
| 1987 |
|
45.003.0954.0.0004
|
Bàn chải giặt
|
54
|
cái
|
|
| 1988 |
|
45.003.0954.0.0016
|
Túi đựng muối
|
2
|
cái
|
|
| 1989 |
|
45.003.0954.0.0019
|
Tấm chùi gạch men
|
80
|
tấm
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 60
- Trung tâm KD-DVKH: 20
|
| 1990 |
|
45.003.0954.0.0022
|
Tấm Amiăng
|
1
|
m2
|
|
| 1991 |
|
45.003.0954.0.0025
|
Sọt đựng rác
|
5
|
cái
|
|
| 1992 |
|
45.003.0954.0.0027
|
Nồi cơm điện
|
2
|
cái
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 1
- XN Xây lắp: 1
|
| 1993 |
|
45.003.0954.0.0029
|
Máng hốt rác ( Xúc rác )
|
4
|
cái
|
|
| 1994 |
|
45.003.0954.0.0031
|
Giẻ sạch
|
37
|
kg
|
|
| 1995 |
|
45.003.0954.0.0033
|
Giường bố
|
1
|
cái
|
|
| 1996 |
|
45.003.0954.0.0036
|
Dây curoa
|
5
|
cái
|
|
| 1997 |
|
45.003.0954.0.0037
|
Dây cước trắng 4 ly
|
5
|
kg
|
|
| 1998 |
|
45.003.0954.0.0038
|
Dây bẹ
|
242
|
mét
|
- Kho Công ty: 150
- XN Quản lý mạng: 92
|
| 1999 |
|
45.003.0954.0.0040
|
Chăn xốp
|
3
|
Cái
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2
- XN Xây lắp: 1
|
| 2000 |
|
45.003.0954.0.0042
|
Chổi nhựa
|
6
|
cái
|
- XN Xây lắp: 1
- Trung tâm KD-DVKH: 5
|
| 2001 |
|
45.003.0954.0.0044
|
Chiếu nhựa thái
|
1
|
Cái
|
|
| 2002 |
|
45.003.0954.0.0045
|
Chổi đót quét nhà
|
1
|
cái
|
|
| 2003 |
|
45.003.0954.0.0047
|
Cây chùi nhà có kẹp vắt
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XN Xây lắp: 1
|
| 2004 |
|
45.003.0954.0.0049
|
Cây lau kính
|
10
|
cây
|
|
| 2005 |
|
45.003.0954.0.0052
|
Cây chùi gương
|
2
|
cái
|
|
| 2006 |
|
45.003.0954.0.0061
|
Chén
|
10
|
cái
|
|
| 2007 |
|
45.003.0954.0.0065
|
Thùng nhôm tưới nước
|
3
|
cái
|
|
| 2008 |
|
45.003.0954.0.0071
|
Tô sứ
|
10
|
cái
|
|
| 2009 |
|
45.003.0954.0.0072
|
Muỗng inox
|
5
|
cái
|
|
| 2010 |
|
45.003.0954.0.0073
|
Đũa inox
|
10
|
đôi
|
|
| 2011 |
|
45.003.0954.0.0077
|
Dây cước trắng 3 ly
|
15
|
kg
|
|
| 2012 |
|
45.003.0975.0.0002
|
Tăng đơ inox
|
3
|
cái
|
|
| 2013 |
|
45.004.0003.0.0001
|
Sika V20
|
30
|
m
|
|
| 2014 |
|
45.004.0003.0.0006
|
Mát tít chống mòn IRP220
|
22
|
cái
|
|
| 2015 |
|
45.004.0003.0.0008
|
Mát tít sửa chữa kim loại IRP450
|
1
|
cái
|
|
| 2016 |
|
45.004.0003.0.0009
|
Nhựa bi-tum
|
25
|
kg
|
|
| 2017 |
|
45.004.0003.0.0011
|
Keo bọt nở
|
16
|
bình
|
- Kho Công ty: 10
- XN Quản lý mạng: 6
|
| 2018 |
|
45.004.0003.0.0012
|
Keo DHP 3000
|
4
|
kg
|
|
| 2019 |
|
45.004.0003.0.0016
|
Băng thủy tinh
|
17
|
cuộn
|
|
| 2020 |
|
45.004.0003.0.0021
|
Phụ gia Sika 731
|
10.8
|
kg
|
|
| 2021 |
|
45.004.0003.0.0022
|
Phụ gia Sika 732
|
5
|
kg
|
|
| 2022 |
|
45.004.0003.0.0026
|
Sika latex
|
15.5
|
lít
|
|
| 2023 |
|
45.004.0535.0.0001
|
Kim dẻo
|
0
|
kg
|
|
| 2024 |
|
45.022.0018.0.0007
|
Khóa móc D120
|
1
|
cái
|
|
| 2025 |
|
45.022.0018.0.0008
|
Khóa cáp
|
5
|
cái
|
|
| 2026 |
|
45.022.0018.0.0011
|
ốc riết cáp
|
14
|
con
|
- Kho Công ty: 10
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 2027 |
|
45.022.0237.0.0007
|
Cáp lụa fi 6
|
30
|
m
|
|
| 2028 |
|
45.022.0237.0.0008
|
Cáp lụa fi 8
|
1
|
m
|
|
| 2029 |
|
45.022.0238.0.0004
|
Cáp Inox 6
|
10
|
m
|
|
| 2030 |
|
45.022.0339.0.0002
|
Khoá đai inox
|
436
|
cái
|
|
| 2031 |
|
45.022.0339.0.0004
|
Đai inox (10m=1kg)
|
0.8
|
kg
|
|
| 2032 |
|
45.022.0339.0.0005
|
Ốc riết cáp Inox
|
14
|
con
|
|
| 2033 |
|
45.022.0339.0.0010
|
Dây đai inox
|
589
|
m
|
- Kho Công ty: 541
- XNCN Hương Điền: 48
|
| 2034 |
|
45.023.0074.0.0001
|
Bình men 30lít
|
1
|
cái
|
|
| 2035 |
|
45.023.0122.0.0002
|
Lô giấy vệ sinh
|
20
|
cái
|
|
| 2036 |
|
45.023.0127.0.0010
|
Ống Xi phông
|
2
|
cái
|
|
| 2037 |
|
45.023.0386.0.0003
|
Dây inox vòi sen tắm
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2
|
| 2038 |
|
45.023.0386.0.0004
|
Dây rắc co 15
|
0
|
Sợi
|
|
| 2039 |
|
45.023.0514.0.0001
|
Khóa ổ
|
1
|
ổ
|
|
| 2040 |
|
45.023.0868.0.0002
|
Tiểu nam Vigle van bấm+ xả Thái
|
1
|
bộ
|
|
| 2041 |
|
45.023.0879.0.0002
|
Van bấm tiểu nam
|
5
|
cái
|
|
| 2042 |
|
45.023.0879.0.0008
|
Ruột bình nóng lạnh
|
1
|
cái
|
|
| 2043 |
|
45.023.0879.0.0009
|
Dây chống giật bình nóng lạnh
|
1
|
cái
|
|
| 2044 |
|
45.023.0938.0.0005
|
Vòi xịt Hang Thái
|
2
|
cái
|
|
| 2045 |
|
45.023.0938.0.0006
|
Vòi nước lavabô
|
2
|
cái
|
|
| 2046 |
|
45.023.0938.0.0008
|
Vòi nước tự động
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Huế: 1
|
| 2047 |
|
45.023.0938.0.0013
|
Vòi tắm đơn không dây (củ tỏi)
|
4
|
cái
|
|
| 2048 |
|
45.024.0486.0.0001
|
Gạch thẻ
|
-150
|
Viên
|
|
| 2049 |
|
45.025.0487.0.0001
|
Gạch 30x60
|
110
|
viên
|
|
| 2050 |
|
45.060.0150.0.0003
|
Đá 1*2
|
8.7
|
m3
|
- XNCN Hương Phú: 2.46
- XNCN Huế: 2.55
- XN Quản lý mạng: 3.69
|
| 2051 |
|
45.060.0150.0.0011
|
Bột đá
|
0
|
m3
|
|
| 2052 |
|
45.060.0242.0.0002
|
Cát ( mới )
|
151.63
|
m3
|
- XNCN Hương Điền: 15
- XNCN Hương Phú: 0.47
- XNCN Huế: 132.93
- XN Quản lý mạng: 3.23
|
| 2053 |
|
45.060.0486.0.0001
|
Gạch ( Tuy nen )
|
2,549
|
viên
|
- XNCN Hương Điền: -7
- XNCN Hương Phú: 110
- XNCN Huế: 2,446
|
| 2054 |
|
45.060.0486.0.0003
|
Gạch block Long Thọ
|
50
|
kg
|
|
| 2055 |
|
45.060.0486.0.0004
|
Gạch block Long Thọ
|
544
|
viên
|
- XNCN Hương Điền: 370
- XN Quản lý mạng: 174
|
| 2056 |
|
45.060.0492.0.0007
|
Ván gỗ (tấm)
|
2
|
tấm
|
|
| 2057 |
|
45.060.0950.0.0001
|
Xi măng Long Thọ
|
11,585.46
|
kg
|
- Kho Công ty: 4,100
- XNCN Hương Điền: -2,304
- XNCN Hương Phú: 626
- XNCN Huế: 7,630
- XN Quản lý mạng: 1,533.46
|
| 2058 |
|
45.070.0152.0.0002
|
Bột màu chu
|
9.8
|
kg
|
|
| 2059 |
|
45.070.0152.0.0011
|
Bột sơn Sika
|
10
|
kg
|
|
| 2060 |
|
45.070.0284.0.0003
|
Con lăn lớn
|
19
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 14
|
| 2061 |
|
45.070.0284.0.0004
|
Con lăn nhỏ
|
70
|
cái
|
|
| 2062 |
|
45.070.0482.0.0001
|
Dung môi TN 300 loạI 1 lít
|
2
|
lon
|
|
| 2063 |
|
45.070.0482.0.0002
|
Dung môi TN 300 loạI 5 lít
|
13
|
lon
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Huế: 1
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 9
|
| 2064 |
|
45.070.0482.0.0003
|
Dung môi TN 301 loạI 5 lít
|
12
|
lon
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 3
|
| 2065 |
|
45.070.0482.0.0005
|
Dung môi TN 304 loạI 5 lít
|
14
|
lon
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Phú: 4
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 2066 |
|
45.070.0482.0.0006
|
Dung môi JT-304 TN 304 loại 1 lít
|
1
|
lon
|
|
| 2067 |
|
45.070.0511.0.0001
|
Keo Epoxy
|
18
|
kg
|
|
| 2068 |
|
45.070.0750.0.0001
|
Pen xô
|
205
|
cái
|
- Kho Công ty: 76
- XNCN Hương Phú: 10
- XNCN Huế: 45
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 4
- XN Quản lý mạng: 15
- XN Xây lắp: 55
|
| 2069 |
|
45.070.0803.0.0012
|
Sơn Jona Epoxy (B) loạI 4 kg (lon)
|
4
|
lon
|
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 3
|
| 2070 |
|
45.070.0803.0.0014
|
Sơn Jona Epoxy 2014 (A) loại 0,8 kg
|
2
|
lon
|
|
| 2071 |
|
45.070.0803.0.0015
|
Sơn Jona Epoxy 2014 (A) loại 16kg
|
4
|
thùng
|
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 3
|
| 2072 |
|
45.070.0803.0.0016
|
Sơn Jona Epoxy 2014 (A) loại 3,2 kg
|
2
|
lon
|
|
| 2073 |
|
45.070.0803.0.0026
|
Sơn Jona PU (A) loạI 16kg
|
15
|
thùng
|
- Kho Công ty: 7
- XNCN Hương Phú: 3
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 2
|
| 2074 |
|
45.070.0803.0.0027
|
Sơn Jona PU (A) Puf70RXA-2014K3,2
|
4
|
lon
|
|
| 2075 |
|
45.070.0803.0.0028
|
Sơn Jona PU (B) loạI 4kg
|
16
|
lon
|
- Kho Công ty: 6
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 1
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 2
|
| 2076 |
|
45.070.0803.0.0032
|
Sơn Jones Epoxy (A) loại 15,2kg
|
11
|
thùng
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Huế: 3
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 3
|
| 2077 |
|
45.070.0803.0.0035
|
Sơn Jones Epoxy EPP72 loại 16kg
|
7
|
thùng
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Huế: 1
- XN Xây lắp: 3
|
| 2078 |
|
45.070.0803.0.0036
|
Sơn Jones Epoxy EPP72 loại 4kg
|
7
|
lon
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Huế: 1
- XN Xây lắp: 3
|
| 2079 |
|
45.070.0803.0.0037
|
Sơn Jones Epoxy zine Rich (B) loại 0,8kg
|
11
|
lon
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 3
|
| 2080 |
|
45.070.0803.0.0038
|
Sơn tẩy Expo
|
4
|
hộp
|
|
| 2081 |
|
45.070.0803.0.0043
|
Sơn xịt Expo
|
13
|
Bình
|
|
| 2082 |
|
45.070.0803.0.0045
|
Sơn nhũ trắng
|
1
|
kg
|
|
| 2083 |
|
45.070.0803.0.0052
|
Sơn bạch tuyết
|
96
|
Kg
|
- Kho Công ty: 17.6
- XNCN Hương Điền: 6.4
- XNCN Hương Phú: 12.8
- XNCN Huế: 56.8
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2.4
|
| 2084 |
|
45.070.0803.0.0055
|
Sơn chống rĩ tổng hợp
|
0
|
kg
|
|
| 2085 |
|
45.070.0803.0.0059
|
Sơn dầu
|
8
|
lít
|
|
| 2086 |
|
45.070.0803.0.0060
|
Sơn Dulux
|
1
|
lít
|
|
| 2087 |
|
45.070.0803.0.0062
|
Sơn xịt
|
13
|
lít
|
|
| 2088 |
|
45.070.0803.0.0063
|
Sơn 2 thành phần
|
1
|
Bộ
|
|
| 2089 |
|
45.070.0871.0.0001
|
La phông tôn lạnh
|
13.25
|
m2
|
|
| 2090 |
|
45.090.0270.0.0002
|
Co giữ ống DN 20
|
0
|
cái
|
|
| 2091 |
|
45.090.0270.0.0003
|
Co giữ ống DN 25
|
0
|
cái
|
|
| 2092 |
|
45.090.0270.0.0004
|
Co giữ ống DN 32
|
0
|
cái
|
|
| 2093 |
|
45.090.0270.0.0006
|
Đinh móc 15/21
|
100
|
cái
|
|
| 2094 |
|
45.090.0270.0.0008
|
Đinh móc 33
|
20
|
cái
|
|
| 2095 |
|
45.090.0270.0.0011
|
Đinh móc 20/27
|
20
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XN Quản lý mạng: 15
|
| 2096 |
|
45.090.0270.0.0014
|
Quai nhê thép
|
2
|
cái
|
|
| 2097 |
|
45.090.0404.0.0001
|
Đinh móc 50 inox
|
100
|
cái
|
|
| 2098 |
|
45.090.0404.0.0003
|
Đinh móc 26 inox
|
245
|
cái
|
|
| 2099 |
|
45.090.0404.0.0005
|
Đinh móc 33 inox
|
170
|
cái
|
|
| 2100 |
|
45.090.0404.0.0007
|
Đinh móc 20 inox
|
140
|
cái
|
|
| 2101 |
|
45.090.0404.0.0008
|
Đinh móc 114 inox
|
50
|
cái
|
|
| 2102 |
|
45.090.0404.0.0009
|
Đinh móc 15 inox
|
134
|
cái
|
|
| 2103 |
|
45.096.0966.0.0007
|
Ván ép phủ phim (KT: 1220x2440x18mm)
|
5
|
tấm
|
|
| 2104 |
|
45.096.0966.0.0012
|
Cọc neo giữ ống gia công
|
18
|
cọc
|
|
| 2105 |
|
45.097.0954.0.0001
|
Cây cào nước
|
5
|
cây
|
|
| 2106 |
|
45.110.0487.0.0002
|
Gạch hoa xi măng
|
-332
|
viên
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: -444
- XNCN Huế: 45
- XN Quản lý mạng: 62
|
| 2107 |
|
45.110.0487.0.0003
|
Gạch lát chân tường
|
10
|
Viên
|
|
| 2108 |
|
45.116.0506.0.0001
|
Inox các loại
|
356.19
|
kg
|
- Kho Công ty: 113.29
- XNCN Huế: 242.9
|
| 2109 |
|
45.116.0506.0.0002
|
Inox cuộn 304
|
67.3
|
kg
|
|
| 2110 |
|
45.116.0506.0.0025
|
Inox tấm 5 ly
|
116.9
|
kg
|
|
| 2111 |
|
45.116.0506.0.0028
|
Inox tấm 2 ly
|
50.1
|
kg
|
|
| 2112 |
|
45.116.0506.0.0029
|
Inox tấm 16 ly
|
600
|
kg
|
|
| 2113 |
|
45.116.0506.0.0031
|
Inox tấm 12 ly
|
77.54
|
kg
|
|
| 2114 |
|
45.116.0506.0.0032
|
Inox tấm 14 ly
|
21.6
|
kg
|
|
| 2115 |
|
45.116.0506.0.0039
|
Inox tấm 10 ly
|
22.13
|
kg
|
|
| 2116 |
|
45.116.0506.0.0046
|
Inox đặc 10
|
163.45
|
m
|
- XNCN Huế: 4.2
- XN Quản lý mạng: 159.25
|
| 2117 |
|
45.116.0792.0.0002
|
Sắt fi 14
|
15.24
|
m
|
- Kho Công ty: 11.7
- XN Quản lý mạng: 3.54
|
| 2118 |
|
45.116.0792.0.0015
|
Sắt fi 6
|
39.45
|
kg
|
|
| 2119 |
|
45.116.0792.0.0017
|
Sắt fi10
|
0.01
|
m
|
|
| 2120 |
|
45.116.0792.0.0018
|
Sắt fi12
|
77.35
|
m
|
|
| 2121 |
|
45.116.0792.0.0020
|
Sắt fi20
|
7.3
|
m
|
|
| 2122 |
|
45.116.0792.0.0021
|
Sắt fi4
|
29.39
|
kg
|
|
| 2123 |
|
45.116.0792.0.0024
|
Sắt fi 8
|
9.98
|
kg
|
- Kho Công ty: 7.97
- XN Quản lý mạng: 2.01
|
| 2124 |
|
45.116.0792.1.0001
|
Sắt fi 6 z
|
0.61
|
kg
|
|
| 2125 |
|
45.116.0793.0.0001
|
Sắt H200
|
24
|
m
|
|
| 2126 |
|
45.116.0794.0.0003
|
Sắt I 250
|
48.26
|
m
|
- Kho Công ty: 6
- XN Quản lý mạng: 42.26
|
| 2127 |
|
45.116.0794.0.0006
|
Sắt I150
|
132.57
|
m
|
- Kho Công ty: 106
- XN Quản lý mạng: 26.57
|
| 2128 |
|
45.116.0794.0.0007
|
Sắt I200
|
64
|
m
|
|
| 2129 |
|
45.116.0794.0.0011
|
Sắt H 250
|
24
|
m
|
|
| 2130 |
|
45.116.0795.0.0010
|
Sắt tròn fi 20
|
15
|
m
|
|
| 2131 |
|
45.116.0795.0.0011
|
Sắt tròn fi 10
|
12
|
m
|
|
| 2132 |
|
45.116.0796.0.0003
|
Sắt tấm 1,5 ly
|
0
|
tấm
|
|
| 2133 |
|
45.116.0796.0.0005
|
Sắt tấm 10 ly
|
117.19
|
m2
|
- Kho Công ty: 43.75
- XN Quản lý mạng: 73.44
|
| 2134 |
|
45.116.0796.0.0006
|
Sắt tấm 10 ly ( Đã qua sử dụng)
|
0.01
|
m2
|
|
| 2135 |
|
45.116.0796.0.0008
|
Sắt tấm 14 ly
|
2
|
m2
|
|
| 2136 |
|
45.116.0796.0.0010
|
Sắt tấm 16 ly
|
14.12
|
m2
|
|
| 2137 |
|
45.116.0796.0.0011
|
Sắt tấm 18 ly
|
1.42
|
m2
|
|
| 2138 |
|
45.116.0796.0.0015
|
Sắt tấm 20 ly
|
24.19
|
m2
|
- Kho Công ty: 2.15
- XN Quản lý mạng: 22.04
|
| 2139 |
|
45.116.0796.0.0019
|
Sắt tấm 25 ly
|
3.65
|
m2
|
- Kho Công ty: 3.35
- XN Quản lý mạng: 0.3
|
| 2140 |
|
45.116.0796.0.0020
|
Sắt tấm 26 ly
|
6
|
m2
|
|
| 2141 |
|
45.116.0796.0.0024
|
Sắt tấm 3 ly
|
1.71
|
m2
|
|
| 2142 |
|
45.116.0796.0.0027
|
Sắt tấm 32 ly
|
12
|
m2
|
|
| 2143 |
|
45.116.0796.0.0032
|
Sắt tấm 5 ly
|
1.8
|
m2
|
|
| 2144 |
|
45.116.0796.0.0034
|
Sắt tấm 6 ly
|
3.94
|
m2
|
|
| 2145 |
|
45.116.0796.0.0036
|
Sắt tấm 8 ly
|
32.27
|
m2
|
- Kho Công ty: 28.71
- XN Quản lý mạng: 3.56
|
| 2146 |
|
45.116.0796.0.0051
|
Tôn tấm 1,5 ly kẽm
|
2.88
|
m2
|
|
| 2147 |
|
45.116.0796.0.0058
|
Inox tấm 3 ly
|
0
|
kg
|
|
| 2148 |
|
45.116.0796.0.0060
|
Inox tấm 3 ly
|
12.8
|
m2
|
|
| 2149 |
|
45.116.0797.0.0007
|
Sắt U65
|
90
|
m
|
|
| 2150 |
|
45.116.0798.0.0001
|
Sắt V10
|
508.73
|
m
|
- Kho Công ty: 359.4
- XNCN Huế: 2
- XN Quản lý mạng: 147.33
|
| 2151 |
|
45.116.0798.0.0006
|
Sắt V3
|
3
|
m
|
|
| 2152 |
|
45.116.0798.0.0007
|
Sắt V4
|
12
|
m
|
|
| 2153 |
|
45.116.0798.0.0008
|
Sắt V5
|
114.95
|
m
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Huế: 31.2
- XN Quản lý mạng: 46.75
- XN Xây lắp: 24
|
| 2154 |
|
45.116.0798.0.0009
|
Sắt V63
|
255.43
|
m
|
- Kho Công ty: 125
- XNCN Huế: 18
- XN Quản lý mạng: 76.43
- XN Xây lắp: 36
|
| 2155 |
|
45.116.0798.0.0010
|
Sắt V7
|
156.93
|
m
|
- Kho Công ty: 52
- XNCN Hương Điền: 36
- XN Quản lý mạng: 36.93
- XN Xây lắp: 32
|
| 2156 |
|
45.116.0798.0.0013
|
Sắt V8
|
18
|
m
|
- XN Quản lý mạng: 6
- XN Xây lắp: 12
|
| 2157 |
|
45.116.0798.0.0015
|
Sắt V9
|
18
|
m
|
|
| 2158 |
|
45.116.0799.0.0007
|
Sắt vuông 20*40
|
65
|
m
|
|
| 2159 |
|
45.116.0799.0.0010
|
Sắt vuông 30*30
|
38
|
m
|
|
| 2160 |
|
45.116.0799.0.0011
|
Sắt vuông 30*60
|
33.72
|
m
|
- XN Quản lý mạng: 9.72
- Trung tâm KD-DVKH: 24
|
| 2161 |
|
45.116.0799.0.0012
|
Sắt vuông 40
|
12
|
m
|
|
| 2162 |
|
45.116.0799.0.0013
|
Sắt vuông 40*80
|
30
|
m
|
|
| 2163 |
|
45.116.0799.0.0014
|
Sắt vuông 50
|
20
|
m
|
|
| 2164 |
|
45.116.0799.0.0016
|
Sắt vuông 60*30
|
2
|
m
|
|
| 2165 |
|
50.001.0098.0.0001
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu ATR121-AD
|
3
|
Bộ
|
|
| 2166 |
|
50.001.0098.0.0002
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu dòng điện T201DCH600-MU
|
3
|
cái
|
|
| 2167 |
|
50.003.0046.0.0001
|
Sút
|
25
|
kg
|
|
| 2168 |
|
50.003.0509.0.0001
|
Keo Silicon Apolo A500
|
20
|
chai
|
- XN Quản lý mạng: 2
- XN Xây lắp: 18
|
| 2169 |
|
50.005.0004.0.0015
|
Sodium bicarbonate
|
103
|
kg
|
|
| 2170 |
|
50.005.0004.0.0123
|
Axít Clohyđríc (HCL)
|
172
|
kg
|
- XNCN Hương Phú: 30
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 142
|
| 2171 |
|
50.005.0004.0.0157
|
Axit Citric
|
74.5
|
kg
|
- Kho Công ty: 50
- Trung tâm KD-DVKH: 24.5
|
| 2172 |
|
50.005.0072.0.0019
|
Ống đồng dẫn hơi Clo
|
2
|
m
|
|
| 2173 |
|
50.005.0072.0.0077
|
Bình tích áp
|
1
|
cái
|
|
| 2174 |
|
50.005.0072.0.0081
|
Đèn máy đo độ đục 2100Q
|
2
|
cái
|
|
| 2175 |
|
50.005.0402.0.0009
|
Điện cực máy đo PH HANMA - HI 12963
|
1
|
cái
|
|
| 2176 |
|
50.038.0046.0.0002
|
Clo bột
|
370.22
|
kg
|
- Kho Công ty: 353.46
- XNCN Hương Phú: 6.43
- XNCN Huế: 10.32
|
| 2177 |
|
50.038.0046.0.0004
|
Clo viên
|
934.49
|
kg
|
- Kho Công ty: 550
- XNCN Hương Phú: 198.39
- XNCN Huế: 111.5
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 74.6
|
| 2178 |
|
50.038.0046.0.0006
|
Bột keo tụ PAC ấn Độ
|
250,002.24
|
kg
|
- Kho Công ty: 192,451
- XNCN Hương Phú: 874.92
- XNCN Huế: 754.91
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 55,921.41
|
| 2179 |
|
50.038.0046.0.0008
|
Polime xử lý nước
|
953
|
kg
|
- Kho Công ty: 150
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 803
|
| 2180 |
|
50.038.0046.0.0009
|
Sô đa bột
|
6,415.56
|
kg
|
- Kho Công ty: 2,160
- XNCN Hương Phú: 174.25
- XNCN Huế: 1,422.91
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2,658.4
|
| 2181 |
|
50.038.0046.0.0011
|
Muối tinh
|
1,345.5
|
kg
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 1,345.5
|
| 2182 |
|
50.038.0046.0.0013
|
Vôi
|
46,675.86
|
kg
|
- Kho Công ty: 9,590
- XNCN Hương Phú: 517.86
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 36,568
|
| 2183 |
|
50.038.0046.0.0014
|
Muối tinh (Thái Lan)
|
34.23
|
kg
|
|
| 2184 |
|
50.038.0046.0.0015
|
Muối tinh (Ấn Độ)
|
105,286.32
|
kg
|
- Kho Công ty: 49,650
- XNCN Hương Phú: 1,378.14
- XNCN Huế: 196
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 54,062.18
|
| 2185 |
|
50.038.0046.0.0017
|
Polime ép bùn
|
870
|
kg
|
- Kho Công ty: 525
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 345
|
| 2186 |
|
50.038.0292.0.0001
|
Tôn tấm la men 90x75
|
760
|
tấm
|
|
| 2187 |
|
50.038.0292.0.0002
|
Răng lược đỡ lamen bằng composite
|
6
|
m
|
|
| 2188 |
|
50.050.0257.0.0001
|
Chì thẻ
|
6
|
thanh
|
|
| 2189 |
|
50.050.0257.0.0004
|
Van bi clo DN20
|
2
|
cái
|
|
| 2190 |
|
50.050.0272.0.0002
|
Tê nối clo
|
3
|
cái
|
|
| 2191 |
|
50.050.0272.0.0003
|
Ống PE dẫn hơi Clo
|
15
|
m
|
|
| 2192 |
|
50.050.0657.0.0006
|
Thanh ray S7 1500 6ES7590-1AC40-0AA0
|
1
|
cái
|
|
| 2193 |
|
50.052.0961.0.0022
|
Module 1794-OE4
|
1
|
cái
|
|
| 2194 |
|
50.052.0961.0.0040
|
Modules 1794 - IE8
|
1
|
cái
|
|
| 2195 |
|
50.052.0961.0.0077
|
Bộ điều khiển Deepsea 7320
|
1
|
cái
|
|
| 2196 |
|
50.052.0961.0.0088
|
Thẻ nhớ 2KB
|
5
|
cái
|
|
| 2197 |
|
50.052.0961.0.0096
|
Thiết bị chia cổng truyền mạng MVI69E-MBS
|
1
|
cái
|
|
| 2198 |
|
50.052.0961.0.0107
|
Bộ PLC S7-200
|
1
|
bộ
|
|
| 2199 |
|
50.052.0961.0.0120
|
Cáp tín hiệu Modbus 1x2x0.22
|
140
|
m
|
- Kho Công ty: 40
- XN Quản lý mạng: 100
|
| 2200 |
|
50.052.0961.0.0123
|
Card Modbus
|
3
|
cái
|
|
| 2201 |
|
50.052.0961.0.0125
|
Bộ PLC S7-1200
|
1
|
bộ
|
|
| 2202 |
|
50.052.0961.0.0126
|
Module 1769-PA2
|
1
|
cái
|
|
| 2203 |
|
50.052.0961.0.0127
|
Module 1769-L33ER
|
1
|
cái
|
|
| 2204 |
|
50.052.0961.0.0129
|
Module điều khiển logic (6ES7231-4HD32-0XB0)
|
2
|
cái
|
|
| 2205 |
|
50.052.0961.0.0136
|
Module 1769-IF8
|
1
|
cái
|
|
| 2206 |
|
50.052.0961.0.0139
|
Bộ điều khiển điện phân & màn hình điện phân CT
|
3
|
Bộ
|
|
| 2207 |
|
50.052.0961.0.0142
|
Màn hình cảm ứng HMI600 2713P-T7WD1 Rockwell
|
1
|
cái
|
|
| 2208 |
|
50.052.0961.0.0143
|
CPU S7 1515-2 PN 6ES7515-2AM02-0AB0 Siemens
|
1
|
cái
|
|
| 2209 |
|
50.052.0961.0.0144
|
Module S7 1500 6ES7521-1BL10-0AA0 Siemens
|
1
|
cái
|
|
| 2210 |
|
50.052.0961.0.0145
|
Module S7 1500 6ES7522-1BL10-0AA0 Siemens
|
1
|
cái
|
|
| 2211 |
|
50.052.0961.0.0146
|
Module S7 1500 6ES7531-7KF00-0AB0 Siemens
|
1
|
cái
|
|
| 2212 |
|
50.052.0961.0.0147
|
Module S7 1500 6ES7532-5HF00-0AB0 Siemens
|
1
|
cái
|
|
| 2213 |
|
50.052.0961.0.0148
|
Đầu nối rắc cắm
|
13
|
cái
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2
- XN Quản lý mạng: 11
|
| 2214 |
|
50.052.0961.0.0160
|
Module I/O 6ES7223-1BL32-0XB0
|
1
|
Bộ
|
|
| 2215 |
|
50.052.0961.0.0162
|
Module S7-1200 6ES7241-1CH32-0XB0
|
1
|
Bộ
|
|
| 2216 |
|
50.052.0961.0.0164
|
Cáp tín hiệu Modbus RS485 22-AWG
|
100
|
m
|
|
| 2217 |
|
50.052.0961.0.0172
|
Module I/O 6ES7223-1PL32-0XB0
|
3
|
Bộ
|
|
| 2218 |
|
50.052.0961.0.0173
|
Module điều khiển logic (6ES7232-4HD32-0XB0)
|
1
|
cái
|
|
| 2219 |
|
50.057.0962.0.0009
|
Cảm biến áp lực nhớt
|
1
|
cái
|
|
| 2220 |
|
50.057.0962.0.0010
|
Cảm biến áp suất
|
6
|
cái
|
|
| 2221 |
|
50.057.0962.0.0014
|
Cảm biến đo mức nước siêu âm
|
2
|
cái
|
|
| 2222 |
|
50.057.0962.0.0017
|
Cảm biến nhiệt độ nước
|
1
|
cái
|
|
| 2223 |
|
50.057.0962.0.0018
|
Cảm biến nhiệt độ TWNPT
|
5
|
cái
|
|
| 2224 |
|
50.057.0962.0.0022
|
Cảm biến tốc F5058300-1
|
2
|
cái
|
|
| 2225 |
|
50.057.0962.0.0078
|
Tấm nhựa PP D5 mm
|
2
|
cái
|
|
| 2226 |
|
50.057.0962.0.0099
|
Bộ điện cực điện phân Javen 2000g/h-600 A
|
1
|
Bộ
|
|
| 2227 |
|
50.057.0962.0.0110
|
Cảm biến áp lực Danfoss
|
2
|
cái
|
|
| 2228 |
|
50.057.0962.0.0113
|
Máy đo độ đục cầm tay 2100Q HACH
|
2
|
cái
|
|
| 2229 |
|
50.057.0962.0.0116
|
Máy đo độ mặn HORIBA HE-480H
|
1
|
cái
|
|
| 2230 |
|
50.057.0962.0.0117
|
Cảm biến mức chất lỏng quang điện
|
2
|
bộ
|
|
| 2231 |
|
50.057.0962.0.0118
|
Cảm biến đo lưu lượng nước
|
5
|
cái
|
|
| 2232 |
|
50.057.0962.0.0119
|
Cảm biến dòng DC(4-20mA)
|
1
|
cái
|
|
| 2233 |
|
50.057.0962.0.0137
|
Điện cực Sodium Hypochlorite Cholorine 2000g/h
|
1
|
cái
|
|
| 2234 |
|
50.057.0962.0.0138
|
Điện cực Sodium Hypochlorite Cholorine 1000g/h
|
1
|
cái
|
|
| 2235 |
|
50.057.0962.0.0148
|
Cảm biến áp lực 0-7 bar
|
4
|
cái
|
|
| 2236 |
|
50.057.0962.0.0152
|
Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại
|
4
|
cái
|
|
| 2237 |
|
50.063.0961.0.0001
|
Modul 6ES7234-4HE32-0XB0
|
1
|
cái
|
|
| 2238 |
|
50.083.0544.0.0002
|
Lõi lọc 10mm
|
20
|
cái
|
|
| 2239 |
|
50.083.0544.0.0005
|
Lõi lọc 25mm
|
10
|
cái
|
|
| 2240 |
|
50.083.0544.0.0013
|
Lõi lọc 20mm
|
0
|
cái
|
|
| 2241 |
|
50.083.0842.0.0002
|
Than Antraxit dùng lọc nước (m3)
|
0
|
m3
|
|
| 2242 |
|
50.083.0842.0.0005
|
Than hoạt tính
|
8,609
|
kg
|
- XNCN Hương Phú: 65
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 8,544
|
| 2243 |
|
50.113.0357.0.0001
|
Đầu nối chữ T xả khí
|
57
|
cái
|
|
| 2244 |
|
50.113.0357.0.0002
|
Đầu nối góc xả khí
|
76
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 74
|
| 2245 |
|
50.113.0357.0.0004
|
Bộ tiêu âm giảm thanh khí nén
|
40
|
Bộ
|
|
| 2246 |
|
50.113.0359.0.0001
|
Đầu nối thẳng xả khí
|
276
|
cái
|
- Kho Công ty: 157
- XN Quản lý mạng: 104
- XN Xây lắp: 15
|
| 2247 |
|
50.113.0359.0.0002
|
Nối thẳng DN 10
|
3
|
cái
|
|
| 2248 |
|
50.113.0359.0.0006
|
Nối thẳng DN 8
|
20
|
cái
|
|
| 2249 |
|
50.113.0385.0.0001
|
Dây hơi 10*8
|
60
|
m
|
- Kho Công ty: 20
- XN Quản lý mạng: 40
|
| 2250 |
|
50.113.0385.0.0002
|
Dây hơi áp lực
|
150
|
m
|
|
| 2251 |
|
50.162.0292.0.0001
|
Màng ép bùn van lọc
|
19
|
cái
|
|
| 2252 |
|
50.162.0292.0.0002
|
Màng ép bùn van lọc DN 150
|
2
|
cái
|
|
| 2253 |
|
51.111.0354.0.0001
|
Dầu HD 90
|
6
|
lít
|
|
| 2254 |
|
51.111.0354.0.0005
|
Dầu phanh
|
1
|
lon
|
|
| 2255 |
|
51.111.0354.0.0006
|
Dầu phụ ( HD 50 )
|
70
|
lít
|
|
| 2256 |
|
51.111.0354.0.0008
|
Dầu PLC Carter CI4
|
1
|
hộp
|
|
| 2257 |
|
51.111.0354.0.0010
|
Dầu Racer0
|
1
|
hộp
|
|
| 2258 |
|
51.111.0354.0.0015
|
Nước xanh giảm nhiệt
|
38
|
lon
|
- Kho Công ty: 25
- XN Quản lý mạng: 13
|
| 2259 |
|
51.111.0354.0.0016
|
Dầu nhờn Mobil DTE 10 Excel 68
|
20
|
lít
|
|
| 2260 |
|
51.111.0354.0.0017
|
Dầu nhờn Mobitgear 600 XP 460
|
20
|
lít
|
|
| 2261 |
|
51.111.0663.0.0002
|
Mở
|
9
|
kg
|
|
| 2262 |
|
51.111.0663.0.0008
|
Mỡ SKF LGHP2/1
|
2
|
kg
|
|
| 2263 |
|
51.111.0663.0.0012
|
Mỡ SKF LGMT3/1
|
5
|
kg
|
- Kho Công ty: 2
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 3
|
| 2264 |
|
51.111.0663.0.0017
|
Mỡ silicon chịu nhiệt
|
30
|
hộp
|
|
| 2265 |
|
51.112.0967.0.0002
|
Xăng M95
|
860.5
|
lít
|
- XNCN Hương Phú: 42.5
- XNCN Huế: 578
- XN Quản lý mạng: 200
- XN Xây lắp: 40
|
| 2266 |
|
51.112.0967.0.0004
|
Dầu Diezen
|
13,252
|
lít
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 12,922
- XN Quản lý mạng: 330
|
| 2267 |
|
51.112.0967.0.0005
|
Dầu Diezen 0.001S-V
|
0
|
lít
|
|
| 2268 |
|
52.000.0362.0.0001
|
Dây tín hiệu
|
10
|
m
|
|
| 2269 |
|
52.001.0070.0.0018
|
Biến áp cách ly 3P-380V-600A
|
1
|
cái
|
|
| 2270 |
|
52.001.0089.0.0004
|
Bộ chỉnh lưu nguồn
|
1
|
cái
|
|
| 2271 |
|
52.001.0089.0.0008
|
Chiếc áp
|
4
|
cái
|
|
| 2272 |
|
52.001.0097.0.0005
|
Bộ chuyển đổi Modbus RTU sang TCP
|
2
|
cái
|
|
| 2273 |
|
52.002.0274.0.0004
|
Kẹp cáp đồng
|
54
|
cái
|
|
| 2274 |
|
52.002.0274.0.0009
|
Bọ đồng
|
2
|
cái
|
|
| 2275 |
|
52.006.0047.0.0004
|
Bếp Gas
|
1
|
Cái
|
|
| 2276 |
|
52.006.0395.0.0001
|
Đèn năng lượng mặt trời
|
4
|
cái
|
|
| 2277 |
|
52.006.0395.0.0002
|
Đèn sạt điện
|
33
|
cây
|
|
| 2278 |
|
52.006.0395.0.0003
|
Đèn pin đội đầu
|
41
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 22
- XNCN Huế: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 7
|
| 2279 |
|
52.006.0395.0.0004
|
Đèn pin năng lượng mặt trời
|
9
|
cái
|
|
| 2280 |
|
52.006.0395.0.0005
|
Đèn pin sạt điện
|
28
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Huế: 12
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 12
|
| 2281 |
|
52.006.0758.0.0001
|
Quạt công nghiệp
|
4
|
Cái
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2
- Trung tâm KD-DVKH: 2
|
| 2282 |
|
52.006.0758.0.0007
|
Quạt treo công nghiệp
|
3
|
cái
|
|
| 2283 |
|
52.006.0759.0.0001
|
Quạt hút
|
25
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 24
|
| 2284 |
|
52.006.0954.0.0001
|
Thang máng cáp (KT 400x100x2mm)
|
10
|
m
|
|
| 2285 |
|
52.007.0141.0.0001
|
Đèn cầu thang
|
1
|
cái
|
|
| 2286 |
|
52.007.0388.0.0001
|
Dây rút 3 tấc
|
30
|
sợi
|
|
| 2287 |
|
52.008.0007.0.0003
|
Giấy Amiăng
|
2
|
tấm
|
|
| 2288 |
|
52.008.0007.0.0004
|
Bìa amiăng
|
1
|
tờ
|
|
| 2289 |
|
52.008.0349.0.0002
|
Tấm phíp cách điện
|
3
|
tấm
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 2290 |
|
52.008.0709.0.0002
|
Nhôm tản nhiệt
|
1
|
cái
|
|
| 2291 |
|
52.009.0013.0.0001
|
Áp lực kế
|
1
|
cái
|
|
| 2292 |
|
52.009.0476.0.0002
|
Đồng hồ đo công suất
|
2
|
cái
|
|
| 2293 |
|
52.009.0476.0.0003
|
Đồng hồ đo điện
|
1
|
cái
|
|
| 2294 |
|
52.009.0476.0.0015
|
Đồng hồ thời gian ( Timer LF3S)
|
4
|
cái
|
|
| 2295 |
|
52.014.0397.0.0001
|
Đèn típ 0,6m 220v
|
2
|
cái
|
|
| 2296 |
|
52.015.0029.0.0005
|
Số đánh dấu đầu dây điện
|
2,000
|
cái
|
|
| 2297 |
|
52.015.0029.0.0007
|
Đèn báo pha
|
3
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 1
|
| 2298 |
|
52.015.0029.0.0011
|
Ống lồng đầu cốt
|
10
|
cuộn
|
|
| 2299 |
|
52.015.0032.0.0001
|
Báo mất pha + đế
|
2
|
cái
|
|
| 2300 |
|
52.015.0032.0.0002
|
Bảo vệ pha
|
1
|
bộ
|
|
| 2301 |
|
52.015.0068.0.0002
|
Biến dòng 100/5A
|
3
|
cái
|
|
| 2302 |
|
52.015.0068.0.0006
|
Biến dòng 30/5
|
3
|
cái
|
|
| 2303 |
|
52.015.0068.0.0031
|
Biến dòng 50/5
|
13
|
cái
|
|
| 2304 |
|
52.015.0087.0.0001
|
Bộ bảo vệ pha (schneider)
|
1
|
bộ
|
|
| 2305 |
|
52.015.0151.0.0012
|
Hóa chất giảm điện trở Gem
|
104
|
bao
|
|
| 2306 |
|
52.015.0151.0.0015
|
Điện trở shunt 300A
|
2
|
cái
|
|
| 2307 |
|
52.015.0151.0.0016
|
Điện trở shunt 600A
|
1
|
cái
|
|
| 2308 |
|
52.015.0245.0.0003
|
Sứ đứng
|
6
|
cái
|
|
| 2309 |
|
52.015.0245.0.0004
|
Sứ ty
|
6
|
cái
|
|
| 2310 |
|
52.015.0245.0.0007
|
Cầu chì+ đế 4A
|
5
|
Bộ
|
|
| 2311 |
|
52.015.0245.0.0008
|
Cầu chì+ đế 2A
|
4
|
Bộ
|
|
| 2312 |
|
52.015.0245.0.0009
|
Cầu chì đầu vào biến tần Vacon
|
3
|
Bộ
|
|
| 2313 |
|
52.015.0246.0.0001
|
Cầu dao 3 pha
|
1
|
cái
|
|
| 2314 |
|
52.015.0246.0.0005
|
Attomat 3F 40A
|
3
|
cái
|
|
| 2315 |
|
52.015.0246.0.0009
|
Attomat 3F 6 A
|
7
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 5
|
| 2316 |
|
52.015.0246.0.0036
|
Attomat 1F 10A
|
5
|
cái
|
|
| 2317 |
|
52.015.0246.0.0037
|
Attomat 1F 16A
|
3
|
cái
|
|
| 2318 |
|
52.015.0246.0.0038
|
Attomat 1F 20A
|
1
|
cái
|
|
| 2319 |
|
52.015.0246.0.0045
|
Attomat 2F 10A
|
1
|
cái
|
|
| 2320 |
|
52.015.0246.0.0047
|
Attomat 2F 32A
|
1
|
cái
|
|
| 2321 |
|
52.015.0246.0.0052
|
Attomat 2F6A
|
8
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 2322 |
|
52.015.0246.0.0055
|
Attomat 2P25A
|
1
|
cái
|
|
| 2323 |
|
52.015.0246.0.0058
|
Attomat 32A
|
3
|
cái
|
|
| 2324 |
|
52.015.0246.0.0060
|
Attômát 3F 10A
|
3
|
cái
|
|
| 2325 |
|
52.015.0286.0.0003
|
Công tắc 3 vị trí
|
5
|
cái
|
|
| 2326 |
|
52.015.0286.0.0009
|
Công tắc tự động
|
2
|
cái
|
|
| 2327 |
|
52.015.0286.0.0019
|
Công tắc điện
|
20
|
cái
|
|
| 2328 |
|
52.015.0286.0.0023
|
Công tắc áp suất đôi
|
1
|
cái
|
|
| 2329 |
|
52.015.0288.0.0001
|
Công tắc tơ C9
|
1
|
cái
|
|
| 2330 |
|
52.015.0289.0.0007
|
Công tơ điện 1pha 10A
|
2
|
cái
|
|
| 2331 |
|
52.015.0289.0.0009
|
Công tơ điện tử 3 pha 3 giá
|
7
|
cái
|
|
| 2332 |
|
52.015.0289.0.0011
|
Công tơ điện 1 pha 3 giá
|
1
|
cái
|
|
| 2333 |
|
52.015.0289.0.0012
|
Công tơ điện 3 pha 150/5A
|
2
|
cái
|
|
| 2334 |
|
52.015.0289.0.0013
|
Công tơ điện 3 pha 100/5A
|
4
|
cái
|
|
| 2335 |
|
52.015.0289.0.0014
|
Công tơ điện 3 pha 50/5A
|
4
|
cái
|
|
| 2336 |
|
52.015.0347.0.0004
|
Đầu bọc S.C 120
|
4
|
cái
|
|
| 2337 |
|
52.015.0347.0.0005
|
Đầu bọc S.C 150
|
3
|
cái
|
|
| 2338 |
|
52.015.0351.0.0009
|
Đầu cốt bấm 2,5
|
120
|
cái
|
|
| 2339 |
|
52.015.0351.0.0012
|
Đầu cốt bấm 300
|
1
|
cái
|
|
| 2340 |
|
52.015.0351.0.0013
|
Đầu cốt SC120
|
1
|
cái
|
|
| 2341 |
|
52.015.0351.0.0022
|
Đầu cốt SC 50
|
9
|
cái
|
|
| 2342 |
|
52.015.0351.0.0029
|
Đầu cốt SC 1,5
|
228
|
cái
|
|
| 2343 |
|
52.015.0351.0.0030
|
Đầu cốt SC 10
|
72
|
cái
|
- Kho Công ty: 52
- XN Quản lý mạng: 20
|
| 2344 |
|
52.015.0351.0.0032
|
Đầu cốt SC 2,5
|
10
|
cái
|
|
| 2345 |
|
52.015.0351.0.0034
|
Đầu cốt SC 25
|
22
|
cái
|
|
| 2346 |
|
52.015.0351.0.0036
|
Đầu cốt SC 300
|
2
|
cái
|
|
| 2347 |
|
52.015.0351.0.0037
|
Đầu cốt SC 35
|
9
|
cái
|
|
| 2348 |
|
52.015.0351.0.0039
|
Đầu cốt SC1,25
|
600
|
cái
|
|
| 2349 |
|
52.015.0351.0.0046
|
Đầu cốt + bọc cốt SC 300
|
14
|
cái
|
|
| 2350 |
|
52.015.0351.0.0047
|
Đầu cốt + bọc cốt SC 240
|
20
|
cái
|
|
| 2351 |
|
52.015.0351.0.0048
|
Đầu cốt + bọc cốt SC 185
|
20
|
cái
|
|
| 2352 |
|
52.015.0351.0.0049
|
Đầu cốt + bọc cốt SC 50
|
100
|
cái
|
|
| 2353 |
|
52.015.0352.0.0004
|
Đầu cốt nối 70
|
4
|
cái
|
|
| 2354 |
|
52.015.0352.0.0007
|
Đầu cốt nối cáp 16
|
5
|
cái
|
|
| 2355 |
|
52.015.0352.0.0013
|
Đầu cốt nối cáp 95
|
2
|
cái
|
|
| 2356 |
|
52.015.0388.0.0002
|
Dây rút 250mm
|
200
|
sợi
|
|
| 2357 |
|
52.015.0388.0.0005
|
Dây rút 100mm
|
2
|
bịch
|
|
| 2358 |
|
52.015.0388.0.0006
|
Dây rút 150mm
|
100
|
sợi
|
|
| 2359 |
|
52.015.0388.0.0007
|
Dây rút 5 tấc
|
500
|
sợi
|
|
| 2360 |
|
52.015.0392.0.0002
|
Rơle thời gian + đế
|
3
|
bộ
|
|
| 2361 |
|
52.015.0392.0.0003
|
Rơle trung gian + đế
|
103
|
bộ
|
- Kho Công ty: 40
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 40
- XN Quản lý mạng: 23
|
| 2362 |
|
52.015.0398.0.0003
|
Đi ốt 50A
|
8
|
cái
|
|
| 2363 |
|
52.015.0405.0.0010
|
Đôminô 4P -16A
|
1
|
cái
|
|
| 2364 |
|
52.015.0405.0.0039
|
Đôminô 10P 10A
|
5
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 2365 |
|
52.015.0516.0.0011
|
Khởi động từ + Rơ le 30A*380
|
1
|
bộ
|
|
| 2366 |
|
52.015.0516.0.0017
|
Khởi động từ C18A
|
1
|
cái
|
|
| 2367 |
|
52.015.0516.0.0019
|
Khởi động từ C32A
|
3
|
cái
|
|
| 2368 |
|
52.015.0516.0.0021
|
Kích khởi động 70 W
|
5
|
cái
|
|
| 2369 |
|
52.015.0771.0.0001
|
Rơle báo mức + đề
|
1
|
bộ
|
|
| 2370 |
|
52.015.0771.0.0004
|
Rơ le nhiệt 1,6-2,5A
|
2
|
cái
|
|
| 2371 |
|
52.015.0771.0.0010
|
Rơ le nhiệt 12-15A
|
1
|
cái
|
|
| 2372 |
|
52.015.0771.0.0019
|
Rơ le nhiệt 2 - 6A
|
6
|
cái
|
|
| 2373 |
|
52.015.0771.0.0030
|
Rơ le nhiệt 37-50A
|
1
|
cái
|
|
| 2374 |
|
52.015.0771.0.0051
|
Rơ le bảo vệ
|
5
|
cái
|
|
| 2375 |
|
52.015.0771.0.0052
|
Rơ le nhiệt 22-32a
|
1
|
cái
|
|
| 2376 |
|
52.015.0846.0.0026
|
Thanh cài nẹp
|
11
|
cái
|
|
| 2377 |
|
52.015.0874.0.0020
|
Tụ điện 7MF
|
15
|
cái
|
|
| 2378 |
|
52.015.0875.0.0001
|
Tủ điện
|
4
|
tủ
|
|
| 2379 |
|
52.015.0875.0.0010
|
Tủ điện nhựa
|
2
|
cái
|
|
| 2380 |
|
52.015.0875.0.0012
|
Tấm lọc bụi dùng trong tủ điện
|
1
|
cái
|
|
| 2381 |
|
52.015.0875.0.0017
|
Tủ điều khiển chỉnh lưu
|
1
|
Bộ
|
|
| 2382 |
|
52.015.0875.0.0021
|
Tủ điện inox 500x400x300
|
6
|
tủ
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 2383 |
|
52.025.0483.0.0001
|
Đuôi đèn cao áp 250W
|
2
|
cái
|
|
| 2384 |
|
52.028.0026.0.0001
|
Thùng đựng công tơ điện
|
1
|
cái
|
|
| 2385 |
|
52.028.0026.0.0012
|
Bảng điện nhựa
|
1
|
cái
|
|
| 2386 |
|
52.028.0026.0.0019
|
Hộp chia 3 ngã ống 25
|
4
|
Bộ
|
|
| 2387 |
|
52.028.0611.0.0003
|
Mặt nạ 3 lỗ
|
1
|
cái
|
|
| 2388 |
|
52.028.0611.0.0012
|
Mặt nạ hàn
|
3
|
cái
|
|
| 2389 |
|
52.030.0028.0.0001
|
Băng keo điện
|
24
|
cuộn
|
- Kho Công ty: 3
- XNCN Huế: 6
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 5
- XN Xây lắp: 10
|
| 2390 |
|
52.030.0121.0.0001
|
Ổ cắm 4 lỗ
|
6
|
cái
|
|
| 2391 |
|
52.030.0121.0.0003
|
ổ cắm 8 lỗ có dây
|
2
|
Bộ
|
|
| 2392 |
|
52.030.0121.0.0006
|
Ổ cắm chống nước
|
15
|
cái
|
|
| 2393 |
|
52.030.0121.0.0008
|
ổ cắm điện
|
2
|
cái
|
|
| 2394 |
|
52.030.0121.0.0011
|
Hạt cắm
|
3
|
cái
|
|
| 2395 |
|
52.030.0121.0.0014
|
ổ cấm 3 lỗ
|
42
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XNCN Huế: 20
- XN Xây lắp: 2
|
| 2396 |
|
52.030.0753.0.0002
|
Phích cắm
|
55
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Huế: 32
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 14
|
| 2397 |
|
52.034.0245.0.0001
|
Dây chì
|
1
|
cuộn
|
|
| 2398 |
|
52.034.0565.0.0002
|
Nẹp bán nguyệt
|
3
|
cây
|
|
| 2399 |
|
52.046.0483.0.0001
|
Đuôi đèn 300W
|
2
|
cái
|
|
| 2400 |
|
52.052.0483.0.0001
|
Đế đèn cầu nhựa
|
1
|
cái
|
|
| 2401 |
|
52.052.0961.0.0003
|
Hộp đấu dây cho module 5069-RTB18-SCREW
|
6
|
cái
|
|
| 2402 |
|
52.055.0096.0.0013
|
Thiết bị chống sét 1 pha 20ka
|
1
|
cái
|
|
| 2403 |
|
52.055.0273.0.0001
|
Cọc chống sét 16-2,4m
|
1
|
cái
|
|
| 2404 |
|
52.056.0140.0.0001
|
Bóng đèn bão
|
5
|
cái
|
|
| 2405 |
|
52.056.0144.0.0001
|
Bóng đèn led 1,2m
|
26
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 14
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 12
|
| 2406 |
|
52.056.0144.0.0004
|
Bống đèn Led 12W
|
10
|
cái
|
|
| 2407 |
|
52.056.0144.0.0009
|
Bóng đèn led 20w
|
16
|
cái
|
|
| 2408 |
|
52.056.0144.0.0015
|
Bóng đèn led 3w
|
10
|
cái
|
|
| 2409 |
|
52.056.0144.0.0016
|
Bóng đèn led 40w
|
6
|
cái
|
|
| 2410 |
|
52.056.0144.0.0017
|
Bóng đèn led 5w
|
10
|
cái
|
|
| 2411 |
|
52.056.0144.0.0019
|
Bóng đèn led 7w
|
10
|
cái
|
|
| 2412 |
|
52.056.0144.0.0020
|
Bóng đèn led 9w
|
5
|
cái
|
|
| 2413 |
|
52.056.0144.0.0025
|
Đèn led âm trần đơn
|
4
|
cái
|
|
| 2414 |
|
52.056.0144.0.0027
|
Đèn Led điện tử
|
2
|
cái
|
|
| 2415 |
|
52.056.0144.0.0045
|
Bóng đèn led 24 W
|
5
|
cái
|
|
| 2416 |
|
52.056.0144.0.0047
|
Bóng đèn led 0,6 m
|
1
|
cái
|
|
| 2417 |
|
52.056.0144.0.0048
|
Bộ đèn nấm sân vườn 10W
|
20
|
Bộ
|
|
| 2418 |
|
52.056.0145.0.0007
|
Bóng đèn tròn 60W
|
1
|
cái
|
|
| 2419 |
|
52.056.0145.0.0010
|
Bóng đèn sạt 6 V
|
22
|
cái
|
|
| 2420 |
|
52.056.0145.0.0011
|
Bóng đèn pin
|
12
|
cái
|
|
| 2421 |
|
52.056.0388.0.0002
|
Dây rút 4 tấc
|
200
|
sợi
|
|
| 2422 |
|
52.056.0483.0.0003
|
Đuôi đèn
|
48
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XNCN Huế: 20
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 8
|
| 2423 |
|
52.056.0565.0.0003
|
Máng đèn Led đôi 1,2
|
10
|
cái
|
|
| 2424 |
|
52.056.0565.0.0005
|
Máng đèn Led đơn 1,2
|
12
|
cái
|
|
| 2425 |
|
52.056.0808.0.0001
|
Tăng phô 70W
|
3
|
cái
|
|
| 2426 |
|
52.056.0808.0.0003
|
Tăng phô đèn cao áp 250W
|
3
|
cái
|
|
| 2427 |
|
52.061.0117.0.0006
|
Bộ nguồn 1769-PA4/A 120/240VAC
|
1
|
bộ
|
|
| 2428 |
|
52.061.0117.0.0014
|
Bộ nguồn S8VK-C12024
|
1
|
cái
|
|
| 2429 |
|
52.061.0118.0.0004
|
Bộ nguồn 24V/1,5A
|
1
|
cái
|
|
| 2430 |
|
52.061.0118.0.0018
|
Bộ nguồn 120V/12A
|
10
|
bộ
|
|
| 2431 |
|
52.061.0118.0.0021
|
Bộ nguồn Omron 24VDC/20A
|
1
|
cái
|
|
| 2432 |
|
52.061.0128.0.0001
|
Board AVR
|
1
|
cái
|
|
| 2433 |
|
52.061.0128.0.0003
|
Board hộp kích từ
|
1
|
bộ
|
|
| 2434 |
|
52.061.0128.0.0005
|
Board mạch máy Javen
|
2
|
cái
|
|
| 2435 |
|
52.061.0128.0.0006
|
Board điều áp AVR
|
2
|
cái
|
|
| 2436 |
|
52.062.0124.0.0001
|
Bộ sạc pin năng lượng mặt trời
|
7
|
bộ
|
|
| 2437 |
|
52.062.0124.0.0003
|
Bộ nguồn sạc năng lượng mặt trời
|
44
|
bộ
|
|
| 2438 |
|
52.062.0806.0.0001
|
Tấm pin năng lượng mặt trời
|
2
|
tấm
|
|
| 2439 |
|
52.068.0139.0.0006
|
Bóng đèn pha 100W Philip
|
5
|
cái
|
|
| 2440 |
|
52.068.0139.0.0013
|
Bóng đèn cao áp 400W
|
1
|
cái
|
|
| 2441 |
|
52.068.0139.0.0016
|
Đèn pha Led 20W
|
10
|
cái
|
|
| 2442 |
|
52.068.0139.0.0018
|
Đèn pha LED 50W
|
4
|
cái
|
|
| 2443 |
|
52.068.0139.0.0023
|
Đèn pha Halogen 150W
|
35
|
bộ
|
|
| 2444 |
|
52.068.0139.0.0030
|
Đèn pha LED 70W
|
5
|
cái
|
|
| 2445 |
|
52.068.0147.0.0001
|
Bóng đèn UV G15T8
|
38
|
bóng
|
|
| 2446 |
|
52.070.0565.0.0001
|
Máng đèn led âm trần 0,6m
|
2
|
cái
|
|
| 2447 |
|
52.082.0233.0.0006
|
Cáp chống nhiễu 4*0,75
|
200
|
m
|
|
| 2448 |
|
52.082.0233.0.0011
|
Dây cáp chống nhiễu A5E01181705
|
235
|
m
|
|
| 2449 |
|
52.082.0234.0.0006
|
Dây cáp 3*10+1*6
|
100
|
m
|
|
| 2450 |
|
52.082.0236.0.0002
|
Cáp đồng trần M10
|
16
|
m
|
- Kho Công ty: 12
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 2451 |
|
52.082.0273.0.0001
|
Cọc tiếp đất
|
16
|
cọc
|
- Kho Công ty: 12
- XN Quản lý mạng: 4
|
| 2452 |
|
52.082.0362.0.0004
|
Dây cáp điện 240
|
40
|
m
|
|
| 2453 |
|
52.082.0362.0.0006
|
Dây cáp điện CV 1,5 mm
|
30
|
m
|
|
| 2454 |
|
52.082.0362.0.0008
|
Dây cáp 1x6
|
6
|
m
|
|
| 2455 |
|
52.082.0362.0.0011
|
Dây cáp 1*0,75 mạ kẽm
|
706
|
m
|
|
| 2456 |
|
52.082.0362.0.0012
|
Dây cáp 1*1,5mm2
|
110
|
m
|
- Kho Công ty: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 100
|
| 2457 |
|
52.082.0362.0.0013
|
Dây cáp 1*16mm2
|
27
|
m
|
|
| 2458 |
|
52.082.0362.0.0018
|
Dây cáp 1*50mm2
|
40
|
m
|
|
| 2459 |
|
52.082.0363.0.0003
|
Dây cáp 2*1,5mm
|
150
|
m
|
|
| 2460 |
|
52.082.0363.0.0006
|
Dây cáp 2*2,5mm
|
564
|
m
|
- Kho Công ty: 130
- XNCN Hương Điền: 100
- XNCN Hương Phú: 134
- XNCN Huế: 200
|
| 2461 |
|
52.082.0363.0.0007
|
Dây cáp 2*4mm
|
50
|
m
|
|
| 2462 |
|
52.082.0363.0.0009
|
Dây cáp 2,5mm
|
30
|
m
|
|
| 2463 |
|
52.082.0364.0.0002
|
Dây cáp cao su 4*2,5mm
|
40
|
m
|
|
| 2464 |
|
52.082.0364.0.0005
|
Dây cáp 4*1,5mm
|
300
|
m
|
|
| 2465 |
|
52.082.0364.0.0007
|
Dây cáp 4*10mm
|
30
|
m
|
|
| 2466 |
|
52.082.0364.0.0009
|
Dây cáp 4*16
|
22
|
m
|
|
| 2467 |
|
52.082.0364.0.0013
|
Dây cáp 4*4mm
|
30
|
m
|
|
| 2468 |
|
52.082.0372.0.0003
|
Dây cáp CV185mm2
|
40
|
m
|
|
| 2469 |
|
52.082.0372.0.0004
|
Dây cáp đơn 150mm Cadivi
|
20
|
m
|
|
| 2470 |
|
52.082.0373.0.0001
|
Dây cáp CXV 1x300mm2
|
140
|
m
|
- Kho Công ty: 60
- XN Quản lý mạng: 80
|
| 2471 |
|
52.082.0375.0.0002
|
Dây cáp điều khiển 3*0,5mm2
|
50
|
m
|
|
| 2472 |
|
52.082.0376.0.0003
|
Dây cáp điều khiển 5*0,75mm2
|
50
|
m
|
|
| 2473 |
|
52.082.0376.0.0005
|
Dây cáp điều khiển 2*0,75mm
|
30
|
m
|
|
| 2474 |
|
52.082.0376.0.0008
|
Dây cáp điều khiển 10*0,75mm
|
30
|
m
|
|
| 2475 |
|
52.082.0377.0.0002
|
Dây cáp điều khiển có lưới 8*0,75mm2
|
300
|
m
|
|
| 2476 |
|
52.085.0254.0.0001
|
Choá bóng đèn
|
19
|
cái
|
|
| 2477 |
|
52.106.0327.0.0002
|
Cút nhựa 26
|
5
|
cái
|
|
| 2478 |
|
52.106.0327.0.0003
|
Cút nhựa 15-21
|
0
|
cái
|
|
| 2479 |
|
52.106.0565.0.0005
|
Máng điện 100*40
|
12
|
cái
|
|
| 2480 |
|
52.106.0565.0.0022
|
Máng điện 50*20
|
12
|
m
|
|
| 2481 |
|
52.106.0725.0.0013
|
ống co nóng fi 32
|
2.5
|
cái
|
|
| 2482 |
|
52.106.0725.0.0016
|
ống co nóng fi 40
|
1.4
|
m
|
|
| 2483 |
|
52.106.0748.0.0004
|
ống xoắn 25
|
300
|
m
|
|
| 2484 |
|
52.106.0748.0.0005
|
Ống xoắn 50
|
39.5
|
m
|
- Kho Công ty: 0.5
- XN Quản lý mạng: 39
|
| 2485 |
|
52.106.0748.0.0016
|
ống xoắn 40
|
100
|
m
|
|
| 2486 |
Đồng hồ |
55.027.0025.0.0001
|
Băng cao su non
|
20,861.5
|
cuộn
|
- Kho Công ty: 9,245
- XNCN Hương Điền: -1,603
- XNCN Hương Phú: 1,448.5
- XNCN Huế: 11,674
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 5
- XN Quản lý mạng: 5
- XN Xây lắp: 87
|
| 2487 |
Đồng hồ |
55.027.0256.0.0001
|
Chì khằn
|
25,384.5
|
viên
|
- Kho Công ty: 9,452
- XNCN Hương Điền: -2,236.5
- XNCN Hương Phú: 2,742
- XNCN Huế: 15,427
|
| 2488 |
Đồng hồ |
55.027.0380.0.0001
|
Dây niêm chì
|
15
|
kg
|
|
| 2489 |
Đồng hồ |
55.027.0380.0.0002
|
Dây cước trắng
|
51.64
|
kg
|
- Kho Công ty: 30.25
- XNCN Hương Điền: 11.72
- XNCN Hương Phú: 7.47
- XNCN Huế: 2.2
|
| 2490 |
Đồng hồ |
55.053.0088.0.0001
|
Bộ ghi nhận dữ liệu Cello
|
0
|
bộ
|
|
| 2491 |
Đồng hồ |
55.053.0088.0.0002
|
Bo BC đồng hồ lưu lượng điện từ
|
1
|
bộ
|
|
| 2492 |
Đồng hồ |
55.053.0088.0.0006
|
Bộ ghi nhận dữ liệu Cello 4S
|
1
|
bộ
|
|
| 2493 |
Đồng hồ |
55.053.0088.0.0007
|
Bo mạch cảm biến mặt hiện thị đồng hồ điện từ
|
5
|
cái
|
|
| 2494 |
Đồng hồ |
55.053.0088.0.0009
|
Thiết bị thu thập và xử lý dữ liệu CYBLELOG 4G
|
2
|
Cái
|
|
| 2495 |
Đồng hồ |
55.053.0088.0.0010
|
Thiết bị thu thập và xử lý dữ liệu Sloger M1-A
|
29
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 11
|
| 2496 |
Đồng hồ |
55.053.0088.0.0012
|
Gateway thu dữ liệu
|
1
|
bộ
|
|
| 2497 |
Đồng hồ |
55.053.0111.0.0008
|
Mặt đọc tự động cho đồng hồ DIEHL
|
38
|
cái
|
- Kho Công ty: 14
- XNCN Huế: 24
|
| 2498 |
Đồng hồ |
55.053.0111.0.0009
|
Mặt hiển thị ĐH điện từ Siemens
|
2
|
cái
|
|
| 2499 |
Đồng hồ |
55.053.0111.0.0010
|
Mặt hiển thị ĐH điện từ ABB
|
3
|
cái
|
|
| 2500 |
Đồng hồ |
55.053.0111.0.0011
|
Mặt đọc tự động cho đồng hồ Itron
|
74
|
cái
|
- Kho Công ty: 71
- XNCN Hương Phú: 3
|
| 2501 |
Đồng hồ |
55.053.0123.0.0012
|
Pin mặt hiển thị đồng hồ điện từ
|
4
|
viên
|
|
| 2502 |
Đồng hồ |
55.053.0240.0.0001
|
Cáp tín hiệu đồng hồ điện từ
|
1
|
bộ
|
|
| 2503 |
Đồng hồ |
55.054.0412.0.0001
|
Đồng hồ DN 15 Thái Achi tận dụng vỏ thay ruột
|
0
|
cái
|
|
| 2504 |
Đồng hồ |
55.097.0240.0.0001
|
Cáp prifibus 6XV1830 tín hiệu
|
50
|
m
|
|
| 2505 |
Đồng hồ |
55.114.0390.0.0001
|
Đế hộc đồng hồ bê tông
|
0
|
cái
|
|
| 2506 |
Đồng hồ |
55.114.0390.0.0002
|
Nắp đậy hộc đồng hồ
|
0
|
cái
|
|
| 2507 |
Đồng hồ |
55.114.0503.0.0001
|
Hộc + nắp đồng hồ bê tông
|
0
|
bộ
|
|
| 2508 |
Đồng hồ |
55.114.0503.0.0003
|
Hộc + nắp đồng hồ bê tông có đế
|
0
|
bộ
|
|
| 2509 |
Đồng hồ |
55.114.0503.0.0004
|
Hộc + nắp đồng hồ nhựa
|
994
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: -332
- XNCN Hương Phú: 49
- XNCN Huế: 1,198
- XN Quản lý mạng: 79
|
| 2510 |
Đồng hồ |
55.117.0407.0.0002
|
Đồng hồ DN 20 ITRON - Cấp 2
|
139
|
cái
|
- Kho Công ty: 75
- XNCN Hương Điền: 19
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 40
|
| 2511 |
Đồng hồ |
55.117.0407.0.0003
|
Đồng hồ DN 20 đơn tia DIEHL
|
1
|
cái
|
|
| 2512 |
Đồng hồ |
55.118.0408.0.0001
|
Đồng hồ DN 25 Kent - Cấp C
|
2
|
cái
|
|
| 2513 |
Đồng hồ |
55.118.0408.0.0002
|
Đồng hồ DN 25 ITRON - Cấp 2
|
41
|
cái
|
- Kho Công ty: 34
- XNCN Hương Điền: -2
- XNCN Huế: 9
|
| 2514 |
Đồng hồ |
55.118.0408.0.0003
|
Đồng hồ DN 25 đơn tia DIEHL
|
2
|
cái
|
|
| 2515 |
Đồng hồ |
55.118.0461.0.0001
|
Đồng hồ DN 25 Actaris
|
11
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 6
|
| 2516 |
Đồng hồ |
55.119.0409.0.0002
|
Đồng hồ điện từ DN 50 (Pin) Aigner
|
4
|
Bộ
|
|
| 2517 |
Đồng hồ |
55.119.0467.0.0002
|
Đồng hồ DN 50 ITRON - Cấp 2
|
15
|
cái
|
- Kho Công ty: 11
- XNCN Huế: 4
|
| 2518 |
Đồng hồ |
55.119.0469.0.0002
|
Đồng hồ kết hợp DN 50x20
|
1
|
cái
|
|
| 2519 |
Đồng hồ |
55.119.0469.0.0003
|
Đồng hồ kết hợp DN 50x20 tận dụng
|
1
|
cái
|
|
| 2520 |
Đồng hồ |
55.120.0410.0.0001
|
Đồng hồ 15 Actaris
|
0
|
cái
|
|
| 2521 |
Đồng hồ |
55.120.0411.0.0002
|
Đồng hồ DN 15 ASAHI - Cấp 2
|
2
|
cái
|
|
| 2522 |
Đồng hồ |
55.120.0451.0.0001
|
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp C
|
335
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 100
- XNCN Hương Phú: 226
- XNCN Huế: 9
|
| 2523 |
Đồng hồ |
55.120.0451.0.0002
|
Đồng hồ điện từ DN 15
|
1
|
cái
|
|
| 2524 |
Đồng hồ |
55.120.0451.0.0006
|
Đồng hồ DN 15 Actaris - Cấp B
|
39
|
cái
|
- Kho Công ty: 16
- XNCN Hương Điền: 10
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 11
|
| 2525 |
Đồng hồ |
55.120.0452.0.0001
|
Đồng hồ DN 15 Aichi Tokei- Cấp C
|
-1,141
|
cái
|
- Kho Công ty: 203
- XNCN Hương Điền: -1,368
- XNCN Hương Phú: 21
- XNCN Huế: 3
|
| 2526 |
Đồng hồ |
55.120.0453.0.0004
|
Đồng hồ DN 15 Kent (Q3:2.5R160)
|
0
|
cái
|
|
| 2527 |
Đồng hồ |
55.120.0453.0.0005
|
Đồng hồ DN 15 Kent - Cấp 2
|
116
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: -171
- XNCN Hương Phú: 176
- XNCN Huế: 111
|
| 2528 |
Đồng hồ |
55.120.0475.0.0003
|
Đồng hồ DN15 Hàn Quốc có van một chiều
|
1
|
cái
|
|
| 2529 |
Đồng hồ |
55.121.0420.0.0004
|
Đồng hồ điện từ DN150 (Pin) Aigner
|
8
|
Bộ
|
|
| 2530 |
Đồng hồ |
55.122.0421.0.0004
|
Đồng hồ điện từ DN 200 (Pin) Siemens
|
2
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 2531 |
Đồng hồ |
55.122.0421.0.0006
|
Đồng hồ điện từ DN 200 (Pin) Aigner
|
1
|
bộ
|
|
| 2532 |
Đồng hồ |
55.126.0441.0.0001
|
Đồng hồ điện từ DN100 (Pin)
|
1
|
Bộ
|
|
| 2533 |
Đồng hồ |
55.126.0441.0.0004
|
Đồng hồ điện từ DN100 (Pin) Aigner
|
12
|
Bộ
|
|
| 2534 |
Đồng hồ |
55.126.0441.0.0005
|
Đồng hồ điện từ DN 100 Aigner
|
2
|
Bộ
|
|
| 2535 |
Đồng hồ |
55.128.0433.0.0002
|
Đồng hồ điện từ DN 50 Siemens
|
1
|
bộ
|
|
| 2536 |
Đồng hồ |
55.130.0435.0.0003
|
Đồng hồ điện từ DN 200 Aigner
|
2
|
bộ
|
|
| 2537 |
Đồng hồ |
55.130.0436.0.0001
|
Đồng hồ điện từ DN 600 (Pin)
|
1
|
bộ
|
|
| 2538 |
Đồng hồ |
55.131.0437.0.0001
|
Đồng hồ điện từ DN 65 (Pin)
|
1
|
cái
|
|
| 2539 |
Đồng hồ |
55.133.0439.0.0002
|
Đồng hồ điện từ DN 80 Aigner
|
2
|
cái
|
|
| 2540 |
Đồng hồ |
55.133.0444.0.0001
|
Đồng hồ điện từ DN80 (Pin)
|
1
|
Bộ
|
|
| 2541 |
Đồng hồ |
55.133.0444.0.0002
|
Đồng hồ điện từ DN80 (Pin) Siemens
|
2
|
Bộ
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 2542 |
Đồng hồ |
55.133.0444.0.0003
|
Đồng hồ điện từ DN80 (Pin) Aigner
|
6
|
Bộ
|
|
| 2543 |
Đồng hồ |
55.137.0449.0.0002
|
Đồng hồ DN 100 Woltex Itron
|
5
|
cái
|
|
| 2544 |
Đồng hồ |
55.138.0455.0.0002
|
Đồng hồ DN 150 Woltex Itron
|
2
|
cái
|
|
| 2545 |
Đồng hồ |
55.140.0463.0.0001
|
Đồng hồ DN 32 Actaris
|
10
|
cái
|
|
| 2546 |
Đồng hồ |
55.140.0463.0.0002
|
Đồng hồ DN 32 ITRON - Cấp 2
|
53
|
cái
|
- Kho Công ty: 48
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 4
|
| 2547 |
Đồng hồ |
55.141.0464.0.0001
|
Đồng hồ DN 40 Actaris
|
29
|
cái
|
- Kho Công ty: 19
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 5
|
| 2548 |
Đồng hồ |
55.141.0465.0.0001
|
Đồng hồ DN 40 Kent - Cấp C
|
0
|
cái
|
|
| 2549 |
Đồng hồ |
55.141.0465.0.0003
|
Đồng hồ DN 40 đơn tia cơ cấu điện tử Cấp 2-EMS
|
7
|
cái
|
|
| 2550 |
Đồng hồ |
55.142.0470.0.0001
|
Đồng hồ DN 65 Actaris
|
3
|
cái
|
|
| 2551 |
Đồng hồ |
55.143.0471.0.0002
|
Đồng hồ DN 80 ITRON - Cấp 2
|
2
|
cái
|
|
| 2552 |
Đồng hồ |
55.200.0762.0.0001
|
Rắc co đồng hồ DN 20
|
192
|
cái
|
- Kho Công ty: 30
- XNCN Hương Điền: 12
- XNCN Hương Phú: 23
- XNCN Huế: 127
|
| 2553 |
Đồng hồ |
55.200.0762.0.0002
|
Rắc co 20/27 ( đồng hồ )
|
59
|
cái
|
|
| 2554 |
Đồng hồ |
55.200.0763.0.0001
|
Rắc co đồng hồ 15
|
4,670
|
cái
|
- Kho Công ty: 1,728
- XNCN Hương Điền: -212
- XNCN Hương Phú: 89
- XNCN Huế: 3,065
|
| 2555 |
Đồng hồ |
55.200.0763.0.0003
|
Rắc co đồng hồ 15 (L=85)
|
3,116
|
cái
|
|
| 2556 |
Đồng hồ |
55.200.0763.0.0004
|
Rắc co đồng hồ 15 (L=85)(thu hồi)
|
8
|
cái
|
|
| 2557 |
Đồng hồ |
55.200.0764.0.0001
|
Rắc co đồng hồ 25
|
119
|
cái
|
- Kho Công ty: 62
- XNCN Hương Điền: 11
- XNCN Hương Phú: 5
- XNCN Huế: 41
|
| 2558 |
Đồng hồ |
55.200.0765.0.0001
|
Rắc co đồng hồ DN 32
|
65
|
cái
|
- Kho Công ty: 26
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 37
|
| 2559 |
Đồng hồ |
55.200.0766.0.0001
|
Rắc co đồng hồ DN 40
|
91
|
cái
|
- Kho Công ty: 36
- XNCN Hương Điền: 6
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 45
|
| 2560 |
Đồng hồ |
55.200.0767.0.0001
|
Rắc co đồng hồ DN 50
|
0
|
cái
|
|
| 2561 |
Đồng hồ |
55.206.0789.0.0006
|
Đồng hồ DN 15 đơn tia DIEHL
|
2,510
|
cái
|
- Kho Công ty: 2,423
- XNCN Huế: 87
|
| 2562 |
Đồng hồ |
55.206.0789.0.0007
|
Đồng hồ DN 15 DIEHL
|
0
|
cái
|
|
| 2563 |
Đồng hồ |
55.206.0789.0.0008
|
Đồng hồ siêu âm mặt bích DN 150 DIEHL
|
1
|
cái
|
|
| 2564 |
Đồng hồ |
55.206.0789.0.0009
|
Đồng hồ DN 15 đơn tia Maddalena
|
3
|
cái
|
|
| 2565 |
Đồng hồ |
55.206.0789.0.0010
|
Đồng hồ DN50 đơn tia DIEHL
|
3
|
cái
|
|
| 2566 |
Đồng hồ |
55.222.0111.0.0001
|
Bộ hiển thị WaterMaster
|
1
|
Bộ
|
|
| 2567 |
Đồng hồ |
55.222.0432.0.0001
|
Đồng hồ đo lưu lượng cánh quay hiển thị tại chổ ống PVC cánh PVDF DN 20-Finetek
|
1
|
cái
|
|
| 2568 |
|
60.007.0085.0.0001
|
Clê răng Nhật
|
3
|
cái
|
|
| 2569 |
|
60.007.0393.0.0001
|
Đèn hàn ( đèn khò )
|
1
|
cái
|
|
| 2570 |
|
60.010.0069.0.0001
|
Biến tần 3 Kw Danfos
|
1
|
cái
|
|
| 2571 |
|
60.014.0035.0.0001
|
Bay thợ nề
|
1
|
cái
|
|
| 2572 |
|
60.014.0085.0.0001
|
Bộ Clê CrossMan 10-32
|
8
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 5
|
| 2573 |
|
60.014.0092.0.0004
|
Thước cặp 150mm
|
1
|
cái
|
|
| 2574 |
|
60.014.0092.0.0005
|
Thước cặp 200mm
|
2
|
cái
|
|
| 2575 |
|
60.014.0100.0.0002
|
Bộ típ 10- 32
|
1
|
bộ
|
|
| 2576 |
|
60.014.0100.0.0005
|
Bộ típ 17-36
|
1
|
bộ
|
|
| 2577 |
|
60.014.0116.0.0001
|
Bộ lục giác đa năng
|
1
|
Bộ
|
|
| 2578 |
|
60.014.0125.0.0003
|
Bộ tuốc lơ vít
|
4
|
bộ
|
- XNCN Hương Điền: 1
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 3
|
| 2579 |
|
60.014.0172.0.0001
|
Búa tay
|
3
|
cái
|
|
| 2580 |
|
60.014.0220.0.0001
|
Bút thử điện
|
19
|
cái
|
- XNCN Hương Phú: 4
- XNCN Huế: 6
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 9
|
| 2581 |
|
60.014.0221.0.0002
|
Cà lê xích 20
|
9
|
cái
|
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 7
|
| 2582 |
|
60.014.0229.0.0001
|
Cán típ
|
2
|
cái
|
|
| 2583 |
|
60.014.0230.0.0001
|
Càng nhổ đinh
|
1
|
cái
|
|
| 2584 |
|
60.014.0268.0.0007
|
Clê răng 12 in
|
12
|
cái
|
- XNCN Huế: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 2
|
| 2585 |
|
60.014.0268.0.0008
|
Clê răng 14 in
|
1
|
cái
|
|
| 2586 |
|
60.014.0269.0.0008
|
Clê vòng miệng 19
|
10
|
cái
|
|
| 2587 |
|
60.014.0269.0.0009
|
Clê vòng miệng 21
|
10
|
cái
|
|
| 2588 |
|
60.014.0269.0.0015
|
Clê vòng miệng 32
|
3
|
cái
|
|
| 2589 |
|
60.014.0269.0.0017
|
Clê vòng miệng 38
|
2
|
cái
|
|
| 2590 |
|
60.014.0269.0.0018
|
Clê vòng miệng 41
|
2
|
cái
|
|
| 2591 |
|
60.014.0269.0.0020
|
Clê vòng miệng 7
|
6
|
cái
|
|
| 2592 |
|
60.014.0269.0.0022
|
Cờ lê check lực
|
1
|
cái
|
|
| 2593 |
|
60.014.0269.0.0024
|
Cờ lê
|
2
|
bộ
|
|
| 2594 |
|
60.014.0293.0.0001
|
Cưa lá
|
65
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Điền: 14
- XNCN Hương Phú: 11
- XNCN Huế: 35
|
| 2595 |
|
60.014.0296.0.0001
|
Cúp
|
3
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 1
|
| 2596 |
|
60.014.0342.0.0001
|
Dao cắt ống HDPE
|
43
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: 13
- XNCN Hương Phú: 13
- XNCN Huế: 14
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 1
|
| 2597 |
|
60.014.0350.0.0003
|
Đầu chuyển 3/4" ra 1/2"
|
2
|
cái
|
|
| 2598 |
|
60.014.0360.0.0018
|
Đầu típ 13
|
1
|
cái
|
|
| 2599 |
|
60.014.0478.0.0001
|
Dũa lép
|
3
|
cái
|
|
| 2600 |
|
60.014.0478.0.0002
|
Dũa lòng mo 12 in
|
1
|
Cái
|
|
| 2601 |
|
60.014.0478.0.0006
|
Dũa tam giác
|
2
|
cái
|
|
| 2602 |
|
60.014.0481.0.0001
|
Dụng cụ chuốt đầu ống DN 20
|
2
|
cái
|
|
| 2603 |
|
60.014.0493.0.0001
|
Gon lề cửa
|
2
|
bộ
|
|
| 2604 |
|
60.014.0508.0.0003
|
Kềm bấm Nhật
|
2
|
cái
|
|
| 2605 |
|
60.014.0508.0.0004
|
Kềm cắt Boss
|
1
|
cái
|
|
| 2606 |
|
60.014.0508.0.0005
|
Kềm điện Đức
|
2
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Hương Điền: 1
|
| 2607 |
|
60.014.0508.0.0008
|
Kềm phe
|
1
|
cái
|
|
| 2608 |
|
60.014.0508.0.0010
|
Kìm điện A
|
2
|
cái
|
|
| 2609 |
|
60.014.0508.0.0017
|
Kềm hàn cán gỗ
|
1
|
cái
|
|
| 2610 |
|
60.014.0508.0.0018
|
Kềm tuốt dây đa năng
|
8
|
cái
|
- XNCN Huế: 3
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 5
|
| 2611 |
|
60.014.0510.0.0002
|
Kéo cắt cây cảnh
|
1
|
cái
|
|
| 2612 |
|
60.014.0515.0.0001
|
Khoan bê tông MaKiTa(Nhật)
|
1
|
cái
|
|
| 2613 |
|
60.014.0521.0.0002
|
Khung cưa sắt
|
2
|
cái
|
|
| 2614 |
|
60.014.0541.0.0002
|
Li gồ 0,6m
|
2
|
cái
|
|
| 2615 |
|
60.014.0541.0.0004
|
Li gồ 1,2m
|
2
|
cái
|
|
| 2616 |
|
60.014.0541.0.0005
|
Li gồ 1m
|
2
|
cái
|
|
| 2617 |
|
60.014.0541.0.0006
|
Thước thủy Nivo tròn
|
1
|
cái
|
|
| 2618 |
|
60.014.0547.0.0001
|
Lục giác chìm
|
1
|
bộ
|
|
| 2619 |
|
60.014.0547.0.0002
|
Lục giác chìm 19
|
1
|
cái
|
|
| 2620 |
|
60.014.0547.0.0006
|
Lục giác chìm fi 17
|
1
|
cái
|
|
| 2621 |
|
60.014.0551.0.0004
|
Lưỡi cưa sắt Tiệp
|
204
|
cái
|
- Kho Công ty: 34
- XNCN Huế: 141
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 8
- XN Quản lý mạng: 17
- XN Xây lắp: 4
|
| 2622 |
|
60.014.0552.0.0002
|
Lưỡi dao cắt ống nước
|
1
|
lưỡi
|
|
| 2623 |
|
60.014.0552.0.0004
|
Lưỡi dao máy cắt cỏ
|
12
|
cái
|
|
| 2624 |
|
60.014.0559.0.0001
|
Lưu lượng kế
|
10
|
cái
|
|
| 2625 |
|
60.014.0665.0.0001
|
Mỏ lết 12 in
|
3
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Huế: 2
|
| 2626 |
|
60.014.0665.0.0002
|
Mỏ lết 15 in
|
2
|
cái
|
- XNCN Hương Phú: 1
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 1
|
| 2627 |
|
60.014.0665.0.0007
|
Mỏ lết 8 in
|
1
|
cái
|
|
| 2628 |
|
60.014.0787.0.0001
|
Rựa
|
3
|
cái
|
|
| 2629 |
|
60.014.0861.0.0003
|
Thước cuộn bằng thép L = 30m
|
4
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 1
|
| 2630 |
|
60.014.0861.0.0006
|
Thước cuộn bằng thép L = 5m
|
18
|
cái
|
- XNCN Hương Phú: 9
- XNCN Huế: 7
- XN Quản lý mạng: 1
- XN Xây lắp: 1
|
| 2631 |
|
60.014.0861.0.0014
|
Phấn đá kẻ chỉ
|
9
|
hộp
|
|
| 2632 |
|
60.014.0869.0.0011
|
Típ 8-32 Nhật
|
1
|
bộ
|
|
| 2633 |
|
60.014.0876.0.0003
|
Mũi vặn vít 2 đầu
|
1
|
cái
|
|
| 2634 |
|
60.014.0941.0.0001
|
Xà ben
|
6
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XNCN Huế: 5
|
| 2635 |
|
60.014.0949.0.0001
|
Xẻng
|
4
|
cái
|
|
| 2636 |
|
60.014.0949.0.0002
|
Xẻng + cán
|
12
|
bộ
|
- XNCN Hương Phú: 7
- XNCN Huế: 5
|
| 2637 |
|
60.016.0508.0.0001
|
Kềm cộng lực 1200mm
|
2
|
cái
|
|
| 2638 |
|
60.018.0956.0.0001
|
Palăng xích điện 1 tấn
|
2
|
bộ
|
|
| 2639 |
|
60.019.0604.0.0001
|
Maní
|
7
|
cái
|
|
| 2640 |
|
60.019.0681.0.0001
|
Móc cáp
|
3
|
cái
|
|
| 2641 |
|
60.019.0870.0.0009
|
Tời điện 600PA KENBO
|
1
|
cái
|
|
| 2642 |
|
60.019.0956.0.0001
|
Palăng xích 1,5 tấn
|
1
|
cái
|
|
| 2643 |
|
60.025.0085.0.0001
|
Clê tuýp Nhật
|
2
|
bộ
|
|
| 2644 |
|
60.080.0225.0.0012
|
Cân 5kg
|
1
|
cái
|
|
| 2645 |
|
60.080.0708.0.0001
|
Nhiệt kế
|
3
|
cái
|
|
| 2646 |
|
60.097.0269.0.0001
|
Cà lê 34 Mỹ
|
1
|
cái
|
|
| 2647 |
|
61.011.0010.0.0003
|
Ruột xe ba gác
|
3
|
cái
|
|
| 2648 |
|
61.011.0010.0.0013
|
Ruột xe tải kéo
|
1
|
cái
|
|
| 2649 |
|
61.011.0010.0.0043
|
Lốp xe rùa
|
6
|
bộ
|
|
| 2650 |
|
61.011.0010.0.0054
|
Màng bơm dầu
|
3
|
cái
|
|
| 2651 |
|
61.011.0010.0.0085
|
Dây phanh amiăng
|
4
|
kg
|
|
| 2652 |
|
61.011.0010.0.0094
|
Bạt chà mô tơ
|
2
|
bộ
|
|
| 2653 |
|
61.011.0010.0.0096
|
Bầu e máy hơi
|
1
|
cái
|
|
| 2654 |
|
61.011.0010.0.0101
|
Yếm nắp
|
0
|
kg
|
|
| 2655 |
|
61.011.0010.0.0104
|
Phao chắn dầu
|
2
|
chiếc
|
|
| 2656 |
|
61.011.0010.0.0114
|
Miếng đệm bằng nhựa Teflon
|
600
|
cái
|
|
| 2657 |
|
61.011.0010.0.0117
|
Bộ lọc khí nén
|
1
|
cái
|
|
| 2658 |
|
61.011.0091.0.0001
|
Bộ phốt bơm điện
|
1
|
bộ
|
|
| 2659 |
|
61.011.0095.0.0003
|
Bugi
|
32
|
cái
|
|
| 2660 |
|
61.011.0095.0.0004
|
Đầu rắc máy hàn điện tử
|
13
|
cái
|
- XN Quản lý mạng: 4
- XN Xây lắp: 9
|
| 2661 |
|
61.011.0171.0.0002
|
Bạc đồng 394
|
2
|
cái
|
|
| 2662 |
|
61.011.0519.0.0001
|
Bộ chống rung PVC
|
1
|
Bộ
|
|
| 2663 |
|
61.020.0017.0.0001
|
Bạc đá ( Phớt + siêu )
|
1
|
cái
|
|
| 2664 |
|
61.020.0724.0.0002
|
ống gân 40-49
|
80
|
m
|
|
| 2665 |
|
61.020.0724.0.0003
|
ống gân 60
|
8
|
m
|
|
| 2666 |
|
61.020.0724.0.0008
|
ống cao su đàn hồi fi 30
|
4
|
ống
|
|
| 2667 |
|
61.020.0724.0.0009
|
ống cao su đàn hồi fi 17
|
4
|
ống
|
|
| 2668 |
|
61.020.0724.0.0013
|
Ống cao su đàn hồi fi 45
|
2
|
ống
|
- Kho Công ty: 1
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 1
|
| 2669 |
|
61.020.0843.0.0002
|
Chổi than máy
|
28
|
cái
|
|
| 2670 |
|
61.020.0873.0.0005
|
Trục nhựa
|
2.4
|
kg
|
|
| 2671 |
|
61.021.0171.0.0015
|
Bu ly gang 30
|
2
|
cái
|
|
| 2672 |
|
61.021.0171.0.0021
|
Bu-ly gang 300
|
1
|
cái
|
|
| 2673 |
|
61.021.0724.0.0001
|
ống bố fi 110
|
1
|
ống
|
|
| 2674 |
|
61.021.0755.0.0001
|
Phớt
|
3
|
cái
|
|
| 2675 |
|
61.021.0755.0.0002
|
Phớt bơm nước
|
1
|
Cái
|
|
| 2676 |
|
61.021.0755.0.0006
|
Phớt cơ khí
|
15
|
bộ
|
|
| 2677 |
|
61.021.0755.0.0009
|
Phớt cơ khí DN75
|
1
|
cái
|
|
| 2678 |
|
61.021.0755.0.0016
|
Phớt cơ khí DN50
|
2
|
cái
|
|
| 2679 |
|
61.021.0755.0.0017
|
Phớt cơ khí DN25
|
2
|
cái
|
|
| 2680 |
|
61.021.0756.0.0002
|
Pittông + Sécmăng máy cắt
|
2
|
bộ
|
|
| 2681 |
|
61.021.0756.0.0003
|
Pittông + Sécmăng máy đầm
|
2
|
bộ
|
|
| 2682 |
|
61.021.0800.0.0001
|
Siêu cao su
|
43
|
cái
|
|
| 2683 |
|
61.070.0010.0.0001
|
Lốp xe
|
12
|
cái
|
|
| 2684 |
|
61.203.0772.0.0001
|
Rô to máy đục ( búa KH 6500)
|
1
|
cái
|
|
| 2685 |
|
61.203.0772.0.0002
|
Rô to máy mài
|
1
|
cái
|
|
| 2686 |
|
61.247.0963.0.0001
|
Bo điều tốc máy phát điện
|
1
|
bộ
|
|
| 2687 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0001
|
Board điều khiển quạt biến tần 315K w
|
3
|
cái
|
|
| 2688 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0004
|
Biến tần 1,5Kw
|
2
|
cái
|
|
| 2689 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0025
|
Quạt biến tần 315kW
|
4
|
cái
|
|
| 2690 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0027
|
Màn hình biến tần
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 7
- XN Quản lý mạng: 2
|
| 2691 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0038
|
Màn hình bơm định lượng
|
2
|
cái
|
|
| 2692 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0039
|
Biến tần 11Kw Danfos
|
2
|
cái
|
|
| 2693 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0040
|
Quạt biến tần
|
9
|
cái
|
|
| 2694 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0042
|
Biến tần 1,5Kw LS
|
1
|
cái
|
|
| 2695 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0043
|
Biến tần 37 Kw Danfos
|
3
|
cái
|
|
| 2696 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0045
|
Biến tần 75 Kw Danfos
|
1
|
cái
|
|
| 2697 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0046
|
Biến tần 90 KW Danfos
|
2
|
cái
|
|
| 2698 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0047
|
Biến tần 7,5 Kw Danfos
|
1
|
cái
|
|
| 2699 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0048
|
Biến tần 132kw Danfoss
|
1
|
Bộ
|
|
| 2700 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0049
|
Biến tần 30 kw Danfoss
|
1
|
Bộ
|
|
| 2701 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0053
|
Biến tần 22 KW Danfoss
|
2
|
cái
|
|
| 2702 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0056
|
Biến tần 1,5 Kw Danfos
|
4
|
cái
|
|
| 2703 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0057
|
Quạt biến tần AK1782HB
|
4
|
cái
|
|
| 2704 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0058
|
Quạt biến tần 614 NGHH
|
2
|
cái
|
|
| 2705 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0059
|
Quạt biến tần D07A-24PH
|
2
|
cái
|
|
| 2706 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0060
|
Quạt biến tần DV5218/2NPR
|
3
|
cái
|
|
| 2707 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0061
|
Quạt biến tần 8214J/2H4
|
2
|
cái
|
|
| 2708 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0062
|
Quạt biến tần 4314
|
3
|
cái
|
|
| 2709 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0063
|
Biến tần 2,2 KW Danfoss
|
2
|
cái
|
|
| 2710 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0065
|
Quạt biến tần FC102-302
|
1
|
cái
|
|
| 2711 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0066
|
Quạt biến tần R2E280-AE52-17
|
2
|
cái
|
|
| 2712 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0070
|
Biến tần 55 Kw Danfos
|
1
|
cái
|
|
| 2713 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0071
|
Biến tần 15Kw Danfos
|
1
|
cái
|
|
| 2714 |
Biến tần |
62.010.0069.0.0074
|
Quạt biến tần 132KW
|
2
|
cái
|
|
| 2715 |
Biến tần |
62.010.0961.0.0001
|
Card Modbus sử dụng đồng hồ SIEMENS (Pin)
|
1
|
cái
|
|
| 2716 |
Biến tần |
62.010.0961.0.0002
|
Card Modbus sử dụng đồng hồ điện từ SIEMENS (Nguồn)
|
17
|
cái
|
|
| 2717 |
Biến tần |
62.059.0612.0.0001
|
Mát phát điện SH1000
|
-1
|
cái
|
|
| 2718 |
Biến tần |
62.059.0612.0.0032
|
Máy phát điện EZ 6500 - HONDA
|
1
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Điền: -1
|
| 2719 |
Biến tần |
62.079.0223.0.0034
|
Máy hàn nhiệt điện trở
|
3
|
bộ
|
|
| 2720 |
Biến tần |
62.079.0223.0.0040
|
Đồng hồ hẹn giờ
|
8
|
cái
|
|
| 2721 |
Biến tần |
62.079.0223.0.0041
|
Đồng hồ nhiệt độ
|
1
|
cái
|
|
| 2722 |
Biến tần |
62.079.0223.0.0057
|
Máy đo nhiệt độ Fluke 62 Max
|
6
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Hương Phú: 4
|
| 2723 |
Biến tần |
62.079.0348.0.0001
|
Máy bơm nước hiệu Honda
|
-1
|
cái
|
|
| 2724 |
Biến tần |
62.079.0348.0.0005
|
Đầu bơm Honda 5,5 HP
|
9
|
cái
|
- Kho Công ty: 4
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Huế: 3
|
| 2725 |
Biến tần |
62.079.0348.0.0008
|
Dây bơm bùn KYO 80
|
30
|
cái
|
- Kho Công ty: 12
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 15
|
| 2726 |
Biến tần |
62.079.0401.0.0004
|
Đĩa gia nhiệt DN250
|
1
|
cái
|
|
| 2727 |
Biến tần |
62.079.0515.0.0001
|
Máy đục bê tông nhỏ
|
-1
|
cái
|
|
| 2728 |
Biến tần |
62.079.0515.0.0002
|
Máy đục bêtông
|
5
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Hương Phú: 3
|
| 2729 |
Biến tần |
62.079.0515.0.0010
|
Máy khoan pin Total 18V
|
-1
|
cái
|
|
| 2730 |
Biến tần |
62.079.0515.0.0011
|
Máy khoan sắt BOSCH
|
-1
|
cái
|
|
| 2731 |
Biến tần |
62.079.0515.0.0014
|
Máy khoan pin Makita
|
2
|
cái
|
|
| 2732 |
Biến tần |
62.079.0621.0.0007
|
Sợi dây dùi 6m
|
1
|
sợi
|
|
| 2733 |
Biến tần |
62.079.0621.0.0009
|
Súng bắn keo Silicon
|
5
|
cái
|
- Kho Công ty: 1
- XN Quản lý mạng: 2
- XN Xây lắp: 2
|
| 2734 |
Biến tần |
62.079.0643.0.0005
|
Máy cắt bê tông HONDA
|
2
|
cái
|
- XNCN Hương Phú: 1
- XNCN Huế: 1
|
| 2735 |
Biến tần |
62.079.0645.0.0005
|
Máy cắt không khí 2000A
|
1
|
cái
|
|
| 2736 |
Biến tần |
62.079.0645.0.0006
|
Máy cắt không khí 630A
|
1
|
cái
|
|
| 2737 |
Biến tần |
62.079.0656.0.0008
|
Máy mài Makita
|
5
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: -1
- XNCN Hương Phú: 3
- XNCN Huế: 3
|
| 2738 |
Biến tần |
62.079.0656.0.0011
|
Máy mài pin Makita
|
1
|
cái
|
|
| 2739 |
Biến tần |
62.079.0656.0.0019
|
Máy mài GA6010
|
1
|
cái
|
|
| 2740 |
Biến tần |
62.079.0656.0.0024
|
Máy mài thẳng Makita
|
1
|
cái
|
|
| 2741 |
Biến tần |
62.079.0659.0.0001
|
Máy siết bulon bằng điện Makita
|
1
|
cái
|
|
| 2742 |
Biến tần |
62.079.0659.0.0002
|
Máy siết bulon bằng pin Makita
|
3
|
cái
|
- Kho Công ty: 2
- XNCN Huế: 1
|
| 2743 |
Biến tần |
62.179.0650.0.0003
|
Máy định vị vệ tinh X1 Lite GNSS (hiệu XYZ)
|
3
|
Bộ
|
|
| 2744 |
Biến tần |
62.179.0651.0.0008
|
Thiết bị kiểm tra nhanh đồng hồ
|
4
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 2
- XNCN Huế: 2
|
| 2745 |
Máy bơm |
63.064.0131.0.0015
|
Bơm định lượng DDA
|
2
|
Bộ
|
|
| 2746 |
Máy bơm |
63.064.0131.0.0052
|
Máy bơm dẫn động từ 0,55KW Gemmecotti
|
2
|
cái
|
|
| 2747 |
Máy bơm |
63.064.0133.0.0007
|
Bơm ly tâm 7,5 Kw
|
1
|
Bộ
|
|
| 2748 |
Máy bơm |
63.064.0623.0.0012
|
Bơm ly tâm 0,25 KW SANSO
|
1
|
Bộ
|
|
| 2749 |
Máy bơm |
63.064.0623.0.0013
|
Bơm ly tâm 0,12 KW SANSO
|
3
|
Bộ
|
|
| 2750 |
Máy bơm |
63.064.0623.0.0022
|
Máy bơm li tâm trục ngang EBARA 22 KW
|
1
|
cái
|
|
| 2751 |
Máy bơm |
63.064.0623.0.0026
|
Bơm ly tâm trục ngang 0,37 KW Argal
|
1
|
Bộ
|
|
| 2752 |
Máy bơm |
63.064.0623.0.0027
|
Bơm ly tâm đồng trục tích hợp biến tần Wasinex
|
1
|
cái
|
|
| 2753 |
Máy bơm |
63.064.0623.0.0028
|
Bơm ly tâm đồng trục tích hợp biến tần Wasinex 1,5 KW
|
1
|
cái
|
|
| 2754 |
Máy bơm |
63.064.0623.0.0029
|
Bơm ly tâm đồng trục tích hợp biến tần Wasinex 1 KW
|
1
|
cái
|
|
| 2755 |
Máy bơm |
63.065.0622.0.0001
|
Máy bơm chìm 0,25 KW
|
7
|
cái
|
|
| 2756 |
Máy bơm |
63.065.0622.0.0007
|
Máy bơm chìm 11 KW
|
1
|
bộ
|
|
| 2757 |
Máy bơm |
63.065.0622.0.0008
|
Máy bơm chìm 2,2 KW
|
1
|
cái
|
|
| 2758 |
Máy bơm |
63.065.0622.0.0014
|
Máy bơm chìm 22 KW
|
1
|
cái
|
|
| 2759 |
Máy bơm |
63.065.0622.0.0020
|
Máy bơm chìm hỏa tiễn 26 KW
|
2
|
cái
|
|
| 2760 |
Máy bơm |
63.066.0964.0.0004
|
Đầu máy nén khí
|
1
|
cái
|
|
| 2761 |
Máy bơm |
63.115.0666.0.0004
|
Mô tơ giảm tốc 7,5 HP
|
1
|
bộ
|
|
| 2762 |
Máy bơm |
63.115.0666.0.0006
|
Mô tơ giảm tốc 1HP-380V
|
1
|
cái
|
|
| 2763 |
Máy bơm |
63.115.0666.0.0010
|
Mô tơ giảm tốc 1 HP
|
5
|
cái
|
|
| 2764 |
Máy bơm |
63.115.0687.0.0001
|
Môtơ máy rung 1,5 HP
|
1
|
cái
|
|
| 2765 |
Máy bơm |
63.115.0968.0.0008
|
Máy khuấy xác định độ phèn (JLT4)
|
1
|
cái
|
|
| 2766 |
Máy bơm |
63.180.0970.0.0010
|
Máy nén khí 2HP - 220v
|
1
|
cái
|
|
| 2767 |
|
65.007.0006.0.0002
|
Máy tính Casio
|
1
|
cái
|
|
| 2768 |
|
65.007.0006.0.0032
|
Rubăng bấm chử nổi
|
150
|
cái
|
|
| 2769 |
|
65.007.0006.0.0033
|
Rèm che cửa
|
2
|
cái
|
|
| 2770 |
|
65.007.0006.0.0039
|
Giá móc áo ( loại ngang )
|
2
|
cái
|
|
| 2771 |
|
65.007.0006.0.0040
|
Giá móc áo mưa ( loại đứng )
|
2
|
cái
|
|
| 2772 |
|
65.007.0006.0.0041
|
Giá để giày dép
|
3
|
cái
|
|
| 2773 |
|
65.007.0006.0.0073
|
Mi ca
|
1
|
tấm
|
|
| 2774 |
|
65.007.0006.0.0081
|
Tấm mica ghi chú
|
10
|
tấm
|
|
| 2775 |
|
65.007.0014.0.0002
|
Băng keo màu
|
2
|
cuộn
|
|
| 2776 |
|
65.007.0014.0.0004
|
Băng keo 2 mặt
|
3
|
cuộn
|
|
| 2777 |
|
65.007.0014.0.0005
|
Bấm đục lỗ
|
1
|
cái
|
|
| 2778 |
|
65.007.0014.0.0007
|
Aráp lớn
|
4
|
Cái
|
|
| 2779 |
|
65.007.0014.0.0012
|
Bút xạ
|
13
|
cây
|
|
| 2780 |
|
65.007.0014.0.0013
|
Bút xóa
|
3
|
cây
|
|
| 2781 |
|
65.007.0014.0.0021
|
Cặp hộp lưu tài liệu
|
36
|
cái
|
|
| 2782 |
|
65.007.0014.0.0031
|
Bì hồ sơ nilông ( không nút )
|
28
|
cái
|
|
| 2783 |
|
65.007.0014.0.0033
|
Bì nhựa hồ sơ ( có nút )
|
1
|
cái
|
|
| 2784 |
|
65.007.0014.0.0034
|
Đinh Aráp lớn
|
77
|
hộp
|
|
| 2785 |
|
65.007.0014.0.0035
|
Đinh Aráp nhỏ
|
14
|
hộp
|
|
| 2786 |
|
65.007.0014.0.0037
|
Dao cuộn cắt băng keo
|
7
|
cái
|
|
| 2787 |
|
65.007.0014.0.0038
|
Dao thái
|
5
|
cái
|
|
| 2788 |
|
65.007.0014.0.0047
|
Kẹp sắt ( đóng chứng từ )
|
350
|
cái
|
|
| 2789 |
|
65.007.0014.0.0049
|
Kéo cắt
|
10
|
Cái
|
|
| 2790 |
|
65.007.0014.0.0053
|
Kẹp gáy nhựa
|
2
|
cái
|
|
| 2791 |
|
65.007.0014.0.0059
|
Giấy A0
|
71
|
tờ
|
|
| 2792 |
|
65.007.0014.0.0069
|
Giấy bìa 2 mặt trơn
|
1
|
ram
|
|
| 2793 |
|
65.007.0014.0.0077
|
Giấy kẻ ngang
|
8
|
tập
|
|
| 2794 |
|
65.007.0014.0.0083
|
Giấy than ngoại
|
4
|
xếp
|
|
| 2795 |
|
65.007.0014.0.0090
|
Tập lưu file
|
2
|
tập
|
|
| 2796 |
|
65.007.0014.0.0091
|
Thước cây
|
1
|
cây
|
|
| 2797 |
|
65.007.0020.0.0008
|
Hộc đựng giấy để bàn
|
1
|
cái
|
|
| 2798 |
|
65.007.0255.0.0006
|
Cờ Đảng
|
6
|
cái
|
|
| 2799 |
|
65.007.0255.0.0007
|
Cờ tổ quốc
|
1
|
Cái
|
|
| 2800 |
|
65.012.0001.0.0001
|
Hộp lọc
|
3
|
cái
|
|
| 2801 |
|
65.030.0014.0.0001
|
Giá để con dấu
|
3
|
cái
|
|
| 2802 |
|
65.054.0094.0.0004
|
Cáp mạng
|
110
|
m
|
- Kho Công ty: 10
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 100
|
| 2803 |
|
65.054.0094.0.0019
|
Dĩa trắng CD
|
10
|
cái
|
|
| 2804 |
|
65.054.0094.0.0047
|
Ram 4MB
|
1
|
cái
|
|
| 2805 |
|
65.054.0094.0.0073
|
Màn hình SC1000
|
2
|
cái
|
|
| 2806 |
|
65.054.0094.0.0098
|
Bộ tiếp nhận tín hiệu đầu vào dùng cho Module 5069-IB16
|
1
|
cái
|
|
| 2807 |
|
65.054.0094.0.0112
|
Bộ chuyển đổi truyền thông ECU-1051TL-R10AAE
|
1
|
cái
|
|
| 2808 |
|
65.054.0094.0.0122
|
Thiết bị chuyển mạch Switch 1008N
|
1
|
cái
|
|
| 2809 |
|
65.054.0244.0.0026
|
Ruột rubăng LQ2170
|
3
|
cái
|
|
| 2810 |
|
65.054.0954.0.0002
|
Đầu mạng RJ45
|
15
|
cái
|
|
| 2811 |
|
70.012.0011.0.0001
|
áo phản quang
|
8
|
cái
|
|
| 2812 |
|
70.012.0011.0.0002
|
áo phao
|
36
|
cái
|
- Kho Công ty: 20
- XNCN Hương Phú: 16
|
| 2813 |
|
70.012.0084.0.0001
|
Mũ cứng bảo hộ
|
52
|
cái
|
- Kho Công ty: 25
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 27
|
| 2814 |
|
70.012.0084.0.0002
|
Nút bịt tai chống ồn
|
4
|
cái
|
|
| 2815 |
|
70.012.0084.0.0003
|
Phao cứu sinh
|
11
|
cái
|
|
| 2816 |
|
70.012.0084.0.0005
|
Dép nhựa trắng
|
23
|
đôi
|
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 22
- XN Xây lắp: 1
|
| 2817 |
|
70.012.0084.0.0006
|
Dây an toàn
|
21
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 5
- XNCN Hương Phú: 7
- XN Quản lý mạng: 8
- XN Xây lắp: 1
|
| 2818 |
|
70.012.0084.0.0011
|
Phao tín hiệu
|
2
|
cái
|
|
| 2819 |
|
70.012.0084.0.0014
|
Mũ y tế
|
36
|
cái
|
|
| 2820 |
|
70.012.0488.0.0001
|
Găng tay
|
89
|
đôi
|
|
| 2821 |
|
70.012.0488.0.0002
|
Găng tay cách điện
|
4
|
đôi
|
- XNCN Hương Phú: 3
- XN Xây lắp: 1
|
| 2822 |
|
70.012.0488.0.0003
|
Găng tay cao-su
|
5
|
đôi
|
|
| 2823 |
|
70.012.0488.0.0004
|
Găng tay chống cháy
|
2
|
đôi
|
|
| 2824 |
|
70.012.0488.0.0007
|
Găng tay len
|
191
|
đôi
|
- Kho Công ty: 30
- XN Quản lý mạng: 63
- XN Xây lắp: 85
- Trung tâm KD-DVKH: 13
|
| 2825 |
|
70.012.0488.0.0009
|
Găng tay y tế
|
600
|
đôi
|
|
| 2826 |
|
70.012.0491.0.0001
|
Giày nhựa BHLĐ
|
29
|
đôi
|
|
| 2827 |
|
70.012.0512.0.0002
|
Khẩu trang
|
53
|
cái
|
- Kho Công ty: 3
- Trung tâm KD-DVKH: 50
|
| 2828 |
|
70.012.0537.0.0003
|
Kính hàn màu
|
68
|
tấm
|
- Kho Công ty: 25
- XN Xây lắp: 43
|
| 2829 |
|
70.012.0537.0.0004
|
Kính bảo hộ
|
22
|
Cái
|
- Kho Công ty: 13
- XNCN Hương Phú: 3
- XN Quản lý mạng: 3
- XN Xây lắp: 3
|
| 2830 |
|
70.012.0877.0.0001
|
ủng cao su cách điện
|
2
|
đôi
|
|
| 2831 |
|
70.012.0877.0.0002
|
ủng TQ
|
3
|
cái
|
- XNCN Hương Điền: 2
- XN Xây lắp: 1
|
| 2832 |
|
70.012.0942.0.0001
|
Xà phòng BHLĐ
|
2
|
kg
|
|
| 2833 |
|
70.013.0012.0.0001
|
Áo quần chống hoá chất
|
1
|
bộ
|
|
| 2834 |
|
70.013.0012.0.0005
|
Phin lọc cho mặt nạ 3M-6003
|
1
|
cặp
|
|
| 2835 |
|
70.013.0012.0.0008
|
Mặt nạ chống độc 6800
|
1
|
cái
|
|
| 2836 |
|
70.013.0012.0.0010
|
Kính chống hoá chất 334 AF
|
16
|
cái
|
|
| 2837 |
|
70.013.0012.0.0011
|
Khẩu trang chống độc
|
12
|
cái
|
|
| 2838 |
|
70.013.0073.0.0003
|
Bình dưỡng khí oxy dự phòng
|
1
|
bình
|
|
| 2839 |
|
70.026.0024.0.0001
|
Biển báo an toàn (kt: 15x25cm)
|
0
|
cái
|
|
| 2840 |
|
70.026.0024.0.0008
|
Chóp nhựa phản quang
|
16
|
cái
|
- Kho Công ty: 5
- XNCN Hương Phú: 6
- XNCN Huế: 5
|
| 2841 |
|
70.026.0024.0.0010
|
Băng báo bảo vệ công trình
|
800
|
m
|
- Kho Công ty: 300
- XN Quản lý mạng: 500
|
| 2842 |
|
70.026.0024.0.0026
|
Trụ bê tông + biển báo đường sông gia công
|
16
|
cái
|
|
| 2843 |
|
70.026.0029.0.0001
|
Đèn phát tín hiệu thông tin an toàn cầm tay
|
10
|
cái
|
|
| 2844 |
|
70.026.0029.0.0002
|
Đèn phát tín hiệu thông tin an toàn cho xe cơ giới
|
2
|
cái
|
|
| 2845 |
|
70.026.0029.0.0004
|
Đèn báo tín hiệu đường sông
|
2
|
cái
|
|
| 2846 |
|
70.026.0029.0.0006
|
Đèn cảnh báo công trường
|
9
|
cái
|
|
| 2847 |
|
70.036.0042.0.0002
|
Trụ nước chữa cháy
|
20
|
cái
|
- Kho Công ty: 9
- XNCN Hương Điền: 3
- XNCN Hương Phú: 2
- XNCN Huế: 3
- XN Quản lý mạng: 3
|
| 2848 |
|
70.036.0042.0.0008
|
Họng cứu hoả
|
-2
|
Bộ
|
|
| 2849 |
|
70.036.0042.0.0011
|
Khớp nối dây cứu hoả
|
15
|
cái
|
|
| 2850 |
|
70.036.0119.0.0002
|
Tiêu lệnh chữa cháy
|
1
|
bộ
|
|
| 2851 |
|
70.039.0048.0.0001
|
Bét phun chữa cháy tự động
|
1
|
cái
|
|
| 2852 |
|
75.051.0076.0.0001
|
Bình nhựa PET 7 lít
|
0
|
bình
|
|
| 2853 |
|
75.084.0249.0.0003
|
Chai nhựa 1250ml Ion Health
|
0
|
cái
|
|
| 2854 |
|
75.084.0250.0.0001
|
Chai nhựa PET 330ml
|
0
|
cái
|
|
| 2855 |
|
75.084.0251.0.0001
|
Chai nhựa PET 350ml Ion heath
|
0
|
chai
|
|
| 2856 |
|
75.084.0252.0.0001
|
Chai nhựa PET 500ml
|
0
|
cái
|
|
| 2857 |
|
75.084.0252.0.0002
|
Chai nhựa PET 500ml Ion heath
|
0
|
chai
|
|
| 2858 |
|
75.158.0560.0.0001
|
Màng co bọc ngoài bình 20 lít
|
0
|
kg
|
|
| 2859 |
|
75.160.0562.0.0001
|
Màng co nắp bình 20 lít
|
0
|
kg
|
|
| 2860 |
|
75.160.0563.0.0001
|
Màng co nắp bình 7 lít
|
0
|
kg
|
|
| 2861 |
|
75.161.0564.0.0002
|
Màng co vòi bình 20 lít
|
0
|
kg
|
|
| 2862 |
|
75.181.0987.0.0001
|
Dung môi
|
15
|
Bình
|
|
| 2863 |
|
75.182.0971.0.0001
|
Máy sấy
|
4
|
cái
|
- XNCN Hương Phú: 3
- Trung tâm VHTĐ HTCN: 1
|
| 2864 |
|
75.182.0971.0.0003
|
Máy sấy màng co bình 20 lít
|
3
|
bộ
|
|
| 2865 |
|
75.194.0701.0.0001
|
NHÃN BÌNH 20 lít
|
0
|
cái
|
|
| 2866 |
|
75.194.0702.0.0001
|
NHÃN BÌNH 7 lít
|
0
|
cái
|
|
| 2867 |
|
75.195.0701.0.0001
|
Nhãn bình 20 lít Ion Health
|
0
|
cái
|
|
| 2868 |
|
75.195.0703.0.0001
|
Nhãn chai 1500 ml
|
0
|
cái
|
|
| 2869 |
|
75.195.0704.0.0001
|
Nhãn chai 330 ml
|
0
|
cái
|
|
| 2870 |
|
75.195.0705.0.0001
|
Nhãn chai 350 ml Ion Health
|
0
|
cái
|
|
| 2871 |
|
75.195.0706.0.0001
|
Nhãn chai 500 ml
|
0
|
cái
|
|
| 2872 |
|
75.195.0706.0.0002
|
Nhãn chai 500 ml Ion Health
|
0
|
cái
|
|
| 2873 |
|
75.195.0706.0.0003
|
Nhãn chai 500 ml Bạch Mã - Vietravel
|
0
|
cái
|
|
| 2874 |
|
75.195.0706.0.0005
|
Nhãn chai 500 ml Ion Health Đại nội Huế
|
0
|
cái
|
|
| 2875 |
|
75.195.0706.0.0006
|
Nhãn decal 500ml
|
0
|
cái
|
|
| 2876 |
|
75.195.0984.0.0001
|
Nhãn chai 1250ml Ion Health
|
0
|
cái
|
|
| 2877 |
|
75.225.0856.0.0001
|
Thùng catton 1500ml
|
0
|
thùng
|
|
| 2878 |
|
75.225.0856.0.0002
|
Thùng catton 1250 ml Ion heath
|
0
|
cái
|
|
| 2879 |
|
75.225.0857.0.0001
|
Thùng catton 330ml
|
0
|
thùng
|
|
| 2880 |
|
75.225.0858.0.0001
|
Thùng catton 350ml Ion heath
|
0
|
cái
|
|
| 2881 |
|
75.225.0859.0.0001
|
Thùng catton 500ml
|
0
|
thùng
|
|
| 2882 |
|
75.225.0859.0.0002
|
Thùng catton 500ml Ion heath
|
0
|
cái
|
|
| 2883 |
|
75.225.0859.0.0003
|
Thùng catton 500ml Bạch Mã Vietravel
|
0
|
cái
|
|
| 2884 |
|
75.241.0937.0.0001
|
Vòi bình 20 lít
|
0
|
cái
|
|
| 2885 |
|
75.254.0988.0.0001
|
Solution
|
2
|
Bình
|
|
| 2886 |
|
75.254.0988.0.0006
|
Lõi lọc 0.2 micro
|
0
|
cái
|
|
| 2887 |
|
75.254.0988.0.0007
|
Mực máy in phun
|
1
|
bình
|
|
| 2888 |
|
75.254.0988.0.0018
|
Natri Hydroxyt
|
12
|
kg
|
|
| 2889 |
|
75.254.0988.0.0026
|
Chùi xoong
|
5
|
cái
|
|
| 2890 |
|
75.255.0986.0.0001
|
Nắp chai nước Bạch Mã fi 30
|
0
|
cái
|
|
| 2891 |
|
75.255.0986.0.0002
|
Nắp chai nước Ion Heath
|
0
|
cái
|
|
| 2892 |
|
76.048.0066.0.0009
|
Bít phun nước
|
5
|
cái
|
|
| 2893 |
|
76.048.0329.0.0004
|
Cút nhựa DN 16
|
81
|
cái
|
|